Luận văn: Yếu tố huy động nguồn lực dân trong nông thôn mới tại Quảng Bình

Luận văn phân tích các yếu tố ảnh hưởng huy động nguồn lực từ dân trong xây dựng nông thôn mới tại Quảng Bình, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Phát triển nông thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

85
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã các yếu tố huy động nguồn lực dân xây dựng NTM

Chương trình Mục tiêu Quốc gia xây dựng Nông thôn mới (NTM) là một chủ trương lớn, toàn diện của Đảng và Nhà nước. Thành công của chương trình phụ thuộc rất lớn vào các yếu tố huy động nguồn lực dân. Việc huy động hiệu quả các nguồn lực từ cộng đồng không chỉ giải quyết bài toán kinh phí mà còn khẳng định vai trò chủ thể của người dân. Người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà còn là lực lượng cốt lõi, trực tiếp tham gia vào quá trình hoạch định, thi công và giám sát. Nghiên cứu của Lê Đức Anh (2016) tại các xã ven biển huyện Quảng Trạch đã chỉ ra rằng, sự tham gia của cộng đồng là yếu tố then chốt quyết định tiến độ và chất lượng của chương trình. Khi người dân hiểu rõ quyền lợi và trách nhiệm, họ sẽ tự nguyện đóng góp công sức, trí tuệ và vật chất. Quá trình huy động sức dân xây dựng nông thôn mới phải dựa trên nguyên tắc tự nguyện, dân chủ và công khai. Các nguồn lực này bao gồm tiền mặt, đóng góp ngày công lao động, hiến đất làm đường nông thôn mới và các tài sản khác. Việc phát huy tối đa nội lực cộng đồng trong xây dựng NTM tạo ra sự gắn kết, nâng cao tinh thần trách nhiệm và đảm bảo tính bền vững cho các công trình sau khi hoàn thành. Do đó, việc phân tích và hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này là nhiệm vụ cấp thiết để đề ra những giải pháp phù hợp, khơi dậy tiềm năng to lớn trong nhân dân.

1.1. Vai trò chủ thể của người dân trong xây dựng nông thôn mới

Quan điểm xuyên suốt của chương trình xây dựng NTM là xác định người dân là chủ thể. Vai trò của người dân trong xây dựng nông thôn mới không chỉ dừng lại ở việc đóng góp tài chính hay công sức. Họ là người trực tiếp tham gia vào mọi khâu của quá trình: từ việc lên ý tưởng quy hoạch, bàn bạc phương án thực hiện, đến thi công, giám sát và cuối cùng là vận hành, bảo trì công trình. Việc phát huy vai trò chủ thể của người dân đảm bảo các công trình, chính sách được xây dựng phù hợp với nguyện vọng và điều kiện thực tế của địa phương. Khi người dân cảm thấy mình thực sự là người chủ, họ sẽ có trách nhiệm hơn với thành quả chung. Điều này giúp nâng cao tính sở hữu và ý thức bảo vệ tài sản công, đảm bảo các công trình hạ tầng được sử dụng hiệu quả và bền vững. Hơn nữa, quá trình tham gia này còn giúp nâng cao năng lực, sự tự tin và tinh thần đoàn kết trong cộng đồng, tạo động lực mạnh mẽ cho sự phát triển toàn diện của nông thôn.

1.2. Nội lực cộng đồng Nền tảng cốt lõi của chương trình NTM

Nguồn lực từ nhà nước đóng vai trò hỗ trợ, định hướng, còn nội lực cộng đồng trong xây dựng NTM mới là yếu tố quyết định. Nội lực này bao gồm nhiều thành phần. Thứ nhất là nguồn vốn tài chính, thể hiện qua việc huy động vốn từ dân. Thứ hai là nguồn lực lao động, thể hiện qua việc đóng góp ngày công lao động cho các công trình công cộng. Thứ ba là tài sản vật chất như đất đai, vật liệu xây dựng tại chỗ. Việc người dân tự nguyện hiến đất làm đường nông thôn mới là một minh chứng rõ nét cho sự phát huy nội lực. Cuối cùng là nguồn lực trí tuệ và các mối quan hệ xã hội, bao gồm kinh nghiệm sản xuất, kiến thức bản địa và khả năng tổ chức, quản lý của cộng đồng. Khai thác hiệu quả các nguồn lực này không chỉ giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước mà còn tạo ra sự chủ động, sáng tạo tại cơ sở, giúp chương trình NTM đi vào thực chất và có sức sống lâu bền.

II. Top 5 thách thức trong huy động nguồn lực dân xây dựng NTM

Mặc dù chủ trương là đúng đắn, quá trình huy động sức dân xây dựng nông thôn mới trên thực tế phải đối mặt với không ít thách thức. Những khó khăn này nếu không được giải quyết triệt để sẽ làm giảm lòng tin của người dân và ảnh hưởng đến tiến độ chung. Một trong những rào cản lớn nhất là nhận thức của một bộ phận người dân và cả cán bộ cơ sở còn hạn chế. Nhiều người vẫn còn tâm lý trông chờ, ỷ lại vào sự đầu tư của nhà nước. Bên cạnh đó, điều kiện kinh tế của nhiều hộ gia đình ở nông thôn còn khó khăn, khả năng đóng góp bằng tiền mặt bị hạn chế. Theo nghiên cứu tại Quảng Trạch, điều kiện kinh tế hộ là một trong những yếu tố chính chi phối mức độ đóng góp. Ngoài ra, cơ chế huy động nguồn lực ở một số nơi còn cứng nhắc, chưa linh hoạt, đôi khi mang tính áp đặt, gây ra sự không đồng thuận. Vấn đề minh bạch trong huy động vốn và sử dụng các khoản đóng góp cũng là một thách thức lớn. Nếu người dân không được biết số tiền, công sức của họ được sử dụng ra sao, họ sẽ dễ dàng mất niềm tin. Cuối cùng, năng lực của đội ngũ cán bộ cơ sở trong việc vận động, tổ chức và quản lý cũng là một yếu tố quyết định sự thành bại của công tác này. Việc nhận diện và tìm cách tháo gỡ những thách thức này là yêu cầu bắt buộc để nâng cao hiệu quả huy động nguồn lực từ dân.

2.1. Hạn chế về nhận thức và sự tham gia của cộng đồng

Sự tham gia của cộng đồng là thước đo thành công của chương trình NTM. Tuy nhiên, một bộ phận người dân chưa thực sự hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của mình. Họ coi xây dựng NTM là nhiệm vụ của chính quyền, dẫn đến thái độ thờ ơ, thiếu chủ động. Một số khác lại lo ngại về các khoản đóng góp, cho rằng đây là gánh nặng tài chính. Tình trạng này xuất phát từ công tác tuyên truyền chưa đủ sâu rộng, chưa làm cho người dân thấy được lợi ích trực tiếp mà chương trình mang lại cho chính gia đình và cộng đồng của họ. Để khắc phục, cần đa dạng hóa hình thức tuyên truyền, làm cho thông tin dễ hiểu, dễ tiếp cận và tập trung vào việc nêu gương các cá nhân, tập thể điển hình để tạo hiệu ứng lan tỏa.

2.2. Vấn đề minh bạch trong huy động vốn và sử dụng nguồn lực

Niềm tin là yếu tố cốt lõi trong việc huy động đóng góp. Bất kỳ sự thiếu minh bạch nào cũng có thể phá vỡ niềm tin này. Thực tế cho thấy, ở những địa phương xảy ra khiếu nại, thắc mắc, nguyên nhân thường bắt nguồn từ việc quản lý và sử dụng các nguồn lực không công khai. Vấn đề minh bạch trong huy động vốn đòi hỏi mọi khoản thu, chi đều phải được công khai chi tiết đến từng người dân. Các Ban giám sát cộng đồng cần được phát huy vai trò một cách thực chất. Việc ứng dụng công nghệ, niêm yết thông tin tại nhà văn hóa thôn, hoặc thông báo trên các phương tiện truyền thanh cơ sở là những giải pháp hiệu quả. Khi người dân được giám sát trực tiếp dòng tiền và hiệu quả công trình, họ sẽ tin tưởng và sẵn sàng đóng góp nhiều hơn, đồng thời tăng cường sự đồng thuận xã hội.

III. Bí quyết xây dựng chính sách huy động đóng góp của nhân dân

Để vượt qua các thách thức, việc xây dựng một chính sách huy động đóng góp của nhân dân hợp lý và hiệu quả là yếu tố sống còn. Chính sách này không thể là một khuôn mẫu áp dụng cho mọi địa phương mà cần được xây dựng dựa trên điều kiện kinh tế - xã hội, văn hóa và nguyện vọng thực tế của cộng đồng. Nguyên tắc cốt lõi là phải đảm bảo tính tự nguyện, công khai và dân chủ. Mọi kế hoạch huy động cần được đưa ra bàn bạc công khai, lấy ý kiến rộng rãi của người dân. Mức đóng góp cần được xác định linh hoạt, dựa trên khả năng kinh tế của từng hộ, tránh cào bằng. Cần đa dạng hóa các hình thức đóng góp, không chỉ là tiền mặt mà còn khuyến khích đóng góp bằng ngày công, vật liệu, hiến đất. Đặc biệt, cơ chế huy động nguồn lực cần có chính sách đối ứng hợp lý từ ngân sách nhà nước. Sự hỗ trợ của nhà nước, dù chỉ là một phần, cũng là nguồn động viên, khích lệ to lớn, thể hiện sự quan tâm và tạo đòn bẩy để người dân tích cực tham gia. Chính sách cũng cần có cơ chế khen thưởng, biểu dương kịp thời những cá nhân, tập thể có đóng góp tiêu biểu để lan tỏa những giá trị tích cực trong cộng đồng.

3.1. Vận dụng phương châm Dân biết Dân bàn Dân làm Dân kiểm tra

Phương châm “Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra” là kim chỉ nam cho mọi hoạt động huy động nguồn lực. Dân biết: Mọi chủ trương, quy hoạch, kế hoạch đầu tư, mức đóng góp, dự toán công trình đều phải được thông tin đầy đủ, rõ ràng tới người dân. Dân bàn: Tổ chức các cuộc họp thôn, xóm để người dân thảo luận, đóng góp ý kiến, quyết định các vấn đề quan trọng như ưu tiên công trình nào, mức đóng góp ra sao, hình thức đóng góp thế nào. Dân làm: Khuyến khích và tạo điều kiện để người dân trực tiếp tham gia thi công các công trình phù hợp với năng lực, vừa tiết kiệm chi phí, vừa tạo thêm thu nhập. Dân kiểm tra: Thành lập Ban giám sát cộng đồng do chính người dân bầu ra để giám sát chất lượng, tiến độ thi công và việc sử dụng các nguồn lực. Thực hiện tốt phương châm này chính là cách phát huy vai trò chủ thể của người dân một cách thực chất nhất.

3.2. Đảm bảo tính linh hoạt và tăng cường sự đồng thuận xã hội

Một cơ chế huy động cứng nhắc, áp đặt sẽ không bao giờ hiệu quả. Sự linh hoạt thể hiện ở việc đa dạng hóa hình thức đóng góp. Hộ có điều kiện kinh tế có thể đóng góp tiền, hộ khó khăn hơn có thể đóng góp ngày công lao động, hộ có đất ven đường có thể hiến đất làm đường nông thôn mới. Cần có cơ chế quy đổi tương đương giữa các hình thức đóng góp để đảm bảo công bằng. Sự linh hoạt còn thể hiện ở việc xem xét miễn, giảm cho các hộ gia đình chính sách, hộ nghèo. Việc tăng cường sự đồng thuận xã hội là mục tiêu cuối cùng. Sự đồng thuận chỉ có được khi người dân thấy được lợi ích thiết thực, tin tưởng vào sự lãnh đạo của cán bộ và cảm thấy tiếng nói của mình được tôn trọng. Do đó, quá trình vận động phải kiên trì, khéo léo, “đi từng ngõ, gõ từng nhà” để giải thích, thuyết phục thay vì mệnh lệnh hành chính.

IV. 4 Phương pháp phát huy vai trò chủ thể của người dân hiệu quả

Để biến chủ trương thành hành động thực tiễn, việc phát huy vai trò chủ thể của người dân cần được thực hiện thông qua các phương pháp cụ thể và đồng bộ. Đây là quá trình tác động toàn diện từ nhận thức, kinh tế đến năng lực quản lý của cả cộng đồng. Thứ nhất, công tác tuyên truyền, vận động phải đi trước một bước. Nội dung tuyên truyền cần cụ thể, thực tế, tập trung vào những lợi ích mà người dân sẽ nhận được. Thứ hai, phải tạo ra “cần câu” thay vì cho “con cá”. Điều này có nghĩa là cần tập trung hỗ trợ người dân phát triển sản xuất, nâng cao thu nhập. Khi kinh tế gia đình ổn định, người dân sẽ có điều kiện và sẵn lòng đóng góp cho cộng đồng. Thứ ba, năng lực của đội ngũ cán bộ cơ sở, đặc biệt là trưởng thôn, bí thư chi bộ, là yếu tố quyết định. Cán bộ phải là người gương mẫu, có uy tín, gần dân, hiểu dân và có kỹ năng vận động quần chúng. Cuối cùng, mọi quy trình huy động và sử dụng nguồn lực phải được thể chế hóa bằng các quy chế, hương ước của thôn, xóm. Những quy định này do chính người dân xây dựng và thông qua sẽ có tính pháp lý và sự tuân thủ cao nhất. Đây là những giải pháp huy động nguồn lực xã hội hóa mang tính bền vững và thực chất.

4.1. Đẩy mạnh tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng

Nâng cao nhận thức là giải pháp nền tảng. Công tác tuyên truyền không nên chỉ dừng ở các hội nghị hay trên loa phát thanh. Cần lồng ghép nội dung xây dựng NTM vào các buổi sinh hoạt của các tổ chức đoàn thể, các hoạt động văn hóa, văn nghệ tại địa phương. Sử dụng các hình ảnh, video trực quan về sự thay đổi “trước và sau” khi có NTM để tạo cảm hứng. Đặc biệt, cần nhấn mạnh rằng chính người dân là người hưởng lợi cuối cùng từ những con đường sạch đẹp, nhà văn hóa khang trang, môi trường sống trong lành. Một khi nhận thức được chuyển biến từ “phải làm” sang “muốn làm”, sự tham gia của cộng đồng sẽ trở nên tự giác và mạnh mẽ hơn bao giờ hết.

4.2. Nâng cao năng lực và trách nhiệm của đội ngũ cán bộ cơ sở

Cán bộ cơ sở là cầu nối trực tiếp giữa chính quyền và người dân. Vai trò của họ trong việc vận động, tổ chức thực hiện là vô cùng quan trọng. Một người cán bộ có uy tín, gương mẫu đi đầu trong việc hiến đất, đóng góp ngày công sẽ có sức ảnh hưởng lớn hơn vạn lời nói. Do đó, cần thường xuyên tập huấn, bồi dưỡng cho đội ngũ này về các chủ trương, chính sách mới, cũng như các kỹ năng mềm như lắng nghe, đối thoại, giải quyết xung đột và vận động quần chúng. Đồng thời, phải đề cao trách nhiệm của cán bộ trong việc quản lý tài chính công, đảm bảo sự minh bạch và hiệu quả, qua đó củng cố niềm tin của nhân dân.

4.3. Tạo điều kiện phát triển kinh tế nâng cao thu nhập cho hộ dân

Huy động nguồn lực phải đi đôi với việc bồi dưỡng sức dân. Chính quyền địa phương cần tạo điều kiện thuận lợi để người dân phát triển kinh tế, áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất, tiếp cận các nguồn vốn vay ưu đãi, tìm kiếm thị trường tiêu thụ sản phẩm. Khi thu nhập của người dân được nâng cao, đời sống vật chất được cải thiện, việc đóng góp cho các công trình công cộng sẽ không còn là gánh nặng. Nghiên cứu của Lê Đức Anh (2016) cũng khẳng định “Điều kiện kinh tế hộ” là một trong những yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến quyết định và mức độ đóng góp của người dân. Phát triển kinh tế chính là cách tạo ra nguồn lực bền vững nhất cho xây dựng NTM.

V. Nghiên cứu kinh nghiệm huy động sức dân từ Quảng Trạch

Thực tiễn là tiêu chuẩn của chân lý. Nghiên cứu tại các xã ven biển huyện Quảng Trạch, tỉnh Quảng Bình cung cấp những bài học và kinh nghiệm huy động sức dân quý báu. Trong giai đoạn 2011-2015, tổng nguồn vốn đầu tư cho xây dựng NTM tại đây là 239.225 triệu đồng, trong đó đóng góp của nhân dân chiếm một tỷ lệ đáng kể. Thành công này đến từ việc các địa phương đã vận dụng sáng tạo chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước vào điều kiện thực tế. Họ đã làm tốt công tác tuyên truyền, tạo được sự đồng thuận cao trong nhân dân. Đặc biệt, phong trào hiến đất làm đường nông thôn mớiđóng góp ngày công lao động đã trở thành điểm sáng. Kết quả nghiên cứu đã xác định 5 yếu tố chính ảnh hưởng đến việc huy động nguồn lực từ dân, bao gồm: Điều kiện kinh tế hộ, nguồn lực lao động trong hộ, nhận thức của người dân, phương thức huy động và vai trò của đội ngũ cán bộ cơ sở. Những phát hiện này là cơ sở khoa học quan trọng để các địa phương khác tham khảo, học hỏi và điều chỉnh cơ chế huy động nguồn lực của mình cho phù hợp và hiệu quả hơn.

5.1. Kết quả huy động vốn từ dân Đóng góp ngày công hiến đất

Số liệu từ nghiên cứu tại Quảng Trạch cho thấy sức mạnh to lớn từ nội lực cộng đồng trong xây dựng NTM. Trong 5 năm, đã có 531 hộ dân tự nguyện hiến 49.638 m2 đất, với giá trị ước tính trên 10,6 tỷ đồng. Ngoài ra, người dân còn tự nguyện phá dỡ 75 cổng nhà, 1.555 m tường rào và hàng chục nghìn cây cối để giải phóng mặt bằng, xây dựng các công trình hạ tầng. Những con số này minh chứng rằng khi chính sách huy động đóng góp của nhân dân hợp lòng dân, khơi dậy được tinh thần yêu quê hương, người dân sẵn sàng hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích chung. Các hình thức đóng góp không bằng tiền mặt như hiến đất và ngày công đặc biệt có ý nghĩa ở những vùng nông thôn có thu nhập bình quân chưa cao, cho thấy sự linh hoạt trong phương thức huy động.

5.2. Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến sự tham gia của người dân

Nghiên cứu của Lê Đức Anh (2016) đã lượng hóa và chỉ ra 5 yếu tố cốt lõi. Điều kiện kinh tế hộnguồn lực lao động là các yếu tố nội tại của gia đình, quyết định khả năng đóng góp vật chất. Nhận thức của người dân về mục đích, ý nghĩa của chương trình là yếu tố mang tính quyết định đến sự tự nguyện. Phương thức huy động (linh hoạt, dân chủ hay áp đặt) và vai trò của đội ngũ cán bộ cơ sở (uy tín, năng lực, sự gương mẫu) là những yếu tố từ bên ngoài, tác động trực tiếp đến lòng tin và mức độ hưởng ứng của người dân. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp chính quyền địa phương có những tác động phù hợp: hỗ trợ các hộ khó khăn, tăng cường tuyên truyền để nâng cao nhận thức, cải tiến phương thức huy động và bồi dưỡng đội ngũ cán bộ.

VI. Định hướng giải pháp huy động nguồn lực xã hội hóa bền vững

Xây dựng NTM là một quá trình lâu dài, liên tục và không có điểm kết thúc. Do đó, việc huy động sức dân xây dựng nông thôn mới cần hướng đến tính bền vững. Để đạt được điều này, các giải pháp huy động nguồn lực xã hội hóa cần được hoàn thiện không ngừng. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và chính sách huy động đóng góp của nhân dân, đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ nhưng vẫn dành không gian cho sự sáng tạo, linh hoạt của địa phương. Thứ hai, quá trình huy động nguồn lực phải luôn gắn liền với việc nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người dân. Cần lồng ghép các chương trình xây dựng NTM với các chương trình phát triển kinh tế, giảm nghèo bền vững, đào tạo nghề cho lao động nông thôn. Khi người dân ngày càng khá giả, nguồn lực đóng góp cho xã hội sẽ càng dồi dào. Cuối cùng, cần đẩy mạnh việc tổng kết, chia sẻ kinh nghiệm huy động sức dân giữa các địa phương. Việc học hỏi lẫn nhau sẽ giúp nhân rộng các mô hình hay, cách làm hiệu quả, tránh được những sai lầm, thiếu sót, góp phần đưa chương trình xây dựng NTM ngày càng đi vào chiều sâu và thực chất.

6.1. Hoàn thiện cơ chế chính sách huy động phù hợp thực tiễn

Thực tiễn luôn vận động và phát triển, do đó cơ chế huy động nguồn lực cũng cần được điều chỉnh cho phù hợp. Cần có những quy định cụ thể hơn về việc quản lý, sử dụng và quyết toán các nguồn vốn do dân đóng góp để tăng cường tính minh bạch. Nên xây dựng các cơ chế khuyến khích mạnh mẽ hơn cho các doanh nghiệp, cá nhân, con em xa quê đóng góp xây dựng quê hương. Bên cạnh đó, cần có cơ chế đối ứng linh hoạt từ ngân sách nhà nước theo tỷ lệ đóng góp của người dân (cộng đồng đóng góp càng nhiều, nhà nước hỗ trợ càng lớn). Điều này sẽ tạo ra động lực thi đua giữa các cộng đồng dân cư, thúc đẩy quá trình xã hội hóa xây dựng NTM.

6.2. Gắn kết xây dựng NTM với phát triển kinh tế xã hội địa phương

Sự bền vững của chương trình NTM nằm ở sự phát triển kinh tế - xã hội của chính địa phương đó. Các công trình hạ tầng như đường giao thông, thủy lợi phải phục vụ trực tiếp cho việc phát triển sản xuất, lưu thông hàng hóa. Các thiết chế văn hóa phải góp phần nâng cao đời sống tinh thần, xây dựng con người văn hóa. Do đó, việc huy động vốn từ dân cần ưu tiên cho những hạng mục có tác động lan tỏa, vừa cải thiện cơ sở vật chất, vừa tạo đà cho kinh tế phát triển. Khi người dân thấy rõ con đường mới giúp họ vận chuyển nông sản dễ dàng hơn, kênh mương mới giúp tưới tiêu hiệu quả hơn, họ sẽ nhận thức sâu sắc hơn về giá trị của sự đóng góp và tiếp tục ủng hộ chương trình.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ nông nghiệp yếu tố ảnh hưởng đến việc huy động nguồn lực từ dân trong xây dựng nông thôn mới tại các xã ven biển huyện quảng trạch tỉnh quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 CƠ SỞ KHOA HỌC LÝ LUẬN 1.1 Khái niệm nông thôn và phát triển nông thôn Hiện nay, có rất nhiều quan điểm khác nhau về nông thôn do đó cũng có nhiều khái niệm khác nhau về nông thôn. Nông thôn được coi là khu vực địa lý, nơi đó sinh kế cộng đồng gắn bó, có quan hệ trực tiếp đến khai thác, sử dụng, bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên cho hoạt động sản xuất nông nghiệp. Nông thôn là một hệ thống xã hội, một cộng đồng xã hội có những đặc trưng riêng biệt như một xã hội nhỏ, trong đó có đầy đủ các yếu tố, các vấn đề và các thiết chế xã hội.

Nông thôn được xem xét như một cơ cấu xã hội, trong đó có hàng loạt các yếu tố, lĩnh vực có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Như vậy, khái niệm nông thôn chỉ có tính chất tương đối, nó có thể thay đổi phụ thuộc vào trình độ phát triển, cơ cấu kinh tế - xã hội của từng quốc gia. Trong điều kiện hiện nay ở Việt Nam chúng ta có thể hiểu:“Nông thôn là vùng sinh sống của tập hợp dân cư, trong đó có nhiều nông dân. Tập hợp dân cư này tham gia vào các hoạt động kinh tế, văn hóa - xã hội và môi trường trong một thể chế chính trị nhất định và chịu ảnh hưởng của các tổ chức khác”[11].

Khác với đô thị, nông thôn có một cộng đồng chủ yếu là nông dân, làm nghề chính là nông nghiệp; có mật độ dân cư thấp, kết cấu hạ tầng nông thôn kém phát triển, mức độ phúc lợi xã hội thua kém hơn; có trình độ dân trí, trình độ tiếp cận thị trường và sản xuất hàng hóa thấp hơn so với đô thị. Phát triển nông thôn là một phạm trù rộng được nhận thức với rất nhiều quan điểm khác nhau. Theo Mai Thanh Cúc, Quyền Đình Hà (2005) “Phát triển nông thôn là một chiến lược nhằm cải thiện các điều kiện sống về kinh tế và xã hội của một nhóm người cụ thể - người nghèo vùng nông thôn. Nó giúp những người nghèo nhất trong những người dân sống trong các vùng nông thôn được hưởng lợi từ sự phát triển” [11].

Phát triển nông thôn có tác động theo nhiều cách khác nhau. Đây là một quá trình thu hút mọi người dân tham gia vào các chương trình phát triển, nhằm mục tiêu cải thiện chất lượng cuộc sống của các cư dân nông thôn, đồng thời, phát triển nông thôn là quá trình phát triển thực hiện hiện đại hóa nền văn hóa nông thôn nhưng vẫn bảo tồn được những giá trị truyền thống thông qua việc ứng dụng khoa học và công nghệ. Phát triển nông thôn là sự phát triển tổng hợp tất cả các hoạt động có mối liên hệ tác động qua lại lẫn nhau giữa các yếu tố vật chất, kinh tế, công nghệ, văn hóa, xã hội, thể chế và môi trường. Nó không thể tiến hành một cách độc lập mà phải được đặt trong khuôn khổ của một chiến lược, chương trình phát triển quốc gia.

Sự phát triển của các vùng nông thôn sẽ đóng góp tích cực vào sự nghiệp phát triển chung của đất nước. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 1.2 Khái niệm nông thôn mới Trong quyết định số 800/QĐ-TTg ngày 4 tháng 6 năm 2010: Phê duyệt chương trình MTQG về xây dựng nông thôn mới giai đoạn 2010 – 2020 đưa ra mục tiêu chung về xây dựng mô hình nông thôn mới: “Xây dựng nông thôn mới có kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội từng bước hiện đại; cơ cấu kinh tế và các hình thức tổ chức sản xuất hợp lý, gắn nông nghiệp với phát triển nhanh công nghiệp, dịch vụ; gắn phát triển nông thôn với đô thị theo quy hoạch; xã hội nông thôn dân chủ, ổn định, giàu bản sắc văn hóa dân tộc; môi trường sinh thái được bảo vệ; an ninh trật tự được giữ vững; đời sống vật chất tinh thần của người dân ngày càng được nâng cao, theo định hướng xã hội chủ nghĩa” [17]. Xây dựng nông thôn mới là việc đổi mới tư duy, nâng cao năng lực của người dân, tạo động lực giúp họ chủ động phát triển kinh tế, xã hội, góp phần thực hiện chính sách vì nông nghiệp, nông dân, nông thôn, thay đổi cơ sở vật chất và diện mạo đời sống, văn hóa qua đó thu hẹp khoảng cách sống giữa nông thôn và thành thị. Đây là quá trình lâu dài và liên tục, là một trong những nội dung trọng tâm cần tập trung lãnh đạo, chỉ đạo trong đường lối, chủ trương phát triển của đất nước và của các địa phương trong giai đoạn trước mắt cũng như lâu dài.3 Một số điều kiện và tiêu chí của xây dựng nông thôn mới 1.1 Điều kiện cần để xây dựng NTM - Về kinh tế, nông thôn có nền sản xuất hàng hóa mở, hướng đến thị trường và giao lưu, hội nhập.

Để đạt được điều đó, kết cấu hạ tầng của nông thôn phải hiện đại, tạo điều kiện cho mở rộng sản xuất giao lưu buôn bán. - Về chính trị, phát huy dân chủ với tinh thần thượng tôn pháp luật, gắn lệ làng với pháp luật để điều chỉnh hành vi con người, đảm bảo tính pháp lý, tôn trọng kỷ cương phép nước, phát huy tính tự chủ của làng xã. - Về văn hóa - xã hội, xây dựng đời sống văn hóa ở khu dân cư, giúp nhau xóa đói giảm nghèo, vươn lên làm giàu chính đáng. - Về con người, chú trọng nâng cao trình độ dân trí, nhằm phát huy nội lực của người dân, tiếp thu những tiến bộ khoa học kỹ thuật vận dụng vào sản xuất.

Khuyến khích người dân tích cực tham gia các hoạt động lập kế hoạch, giám sát điều chỉnh và đánh giá công trình phát triển thôn, xóm. - Về môi trường, xây dựng, củng cố bảo vệ môi trường, tài nguyên, du lịch sinh thái. Bảo vệ rừng đầu nguồn, chống ô nhiễm nguồn nước, môi trường không khí và chất thải sinh hoạt, chất thải từ các khu công nghiệp để nông thôn phát triển bền vững. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 1.2 Một số tiêu chí để xây dựng mô hình nông thôn mới Được Thủ tướng Chính phủ ký Quyết định số 491/QĐ-TTg ngày 16/4/2009 về việc ban hành Bộ tiêu chí Quốc gia về NTM ban hành bộ tiêu chí bao gồm 19 tiêu chí như: quy hoạch và thực hiện quy hoạch, giao thông, thủy lợi, điện, trường học, cơ sở vật chất văn hóa, chợ nông thôn, bưu điện, nhà dân cư, thu nhập, hộ nghèo, cơ cấu lao động, hình thức tổ chức sản xuất, giáo dục, y tế, văn hóa, môi trường, hệ thống tổ chức chính trị xã hội vững mạnh, an ninh, trật tự xã hội; và được chia thành 5 nhóm cụ thể: [18] - Về quy hoạch - Về hạ tầng kinh tế - xã hội - Về kinh tế và tổ chức sản xuất - Về văn hóa - xã hội - môi trường - Về hệ thống chính trị 1.4 Khái niệm cộng đồng Trên thực tế, không có một cộng đồng thuần chất.

Trong một cộng đồng có thể bao gồm cả những người giàu, người nghèo từ các giai tầng xã hội khác nhau, có trình độ kiến thức và nhu cầu cụ thể khác nhau, nhưng có cùng mối quan tâm và lợi ích chung. Mặt khác, một cá nhân có thể đồng thời thuộc về vài cộng đồng tại cùng một thời điểm do bản thân họ có nhiều mối quan tâm, nhiều sở thích và chia sẻ lợi ích với nhiều nhóm người khác nhau; trong một cộng đồng số thành viên thường có xu hướng biến đổi. Cộng đồng nông thôn gắn kết với nhau trên cơ sở tình làng nghĩa xóm truyền thống và quan hệ nội bộ dòng tộc. Ở Việt Nam, có nhiều tài liệu đưa ra khái niệm “cộng đồng”.

Từ điển tiếng Việt, Viện ngôn ngữ học, 1992 giải thích: “cộng đồng là toàn thể những sống thành một xã hội, nói chung có những điểm giống nhau, gắn bó thành một khối”. Đại từ tiếng Việt, Nhà xuất bản văn hóa thông tin, 1999 giải thích: “cộng đồng là tập hợp những người có những điểm giống nhau làm thành một khối như một xã hội”. Như vậy có thể hiểu cộng đồng là một nhóm người có cùng những đặc điểm chung, ví dụ: đặc quyền, đặc lợi, sống với nhau, cùng chia sẻ lợi ích chung. Nói cách khác, cộng đồng là một nhóm người cùng sống với nhau trong một khu vực nhất định, có chung đặc điểm về tâm lý, tác động qua lại và sử dụng tài nguyên vốn có để đạt được mục đích chung [14].

Cộng đồng nông thôn truyền thống ở Việt Nam là làng xã xuất hiện từ khi tổ tiên biết làm nông nghiệp, đặc biệt là từ khi biết trồng lúa nước. Cộng đồng dân cư làng xã, những nhóm người dân tự quản gắn bó với nhau trên cơ sở tự nguyện vì những mối quan tâm chung. Các mối quan tâm này khá phong phú đa dạng. Để có thể thực hiện mục tiêu chung, cộng đồng đã tự lập ra những hình thức tổ chức tự quản hết sức phong phú của mình [14].

PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 1.5 Nội lực của cộng đồng trong phát triển nông thôn 1.1 Khái niệm về nội lực, nguồn lực của cộng đồng Theo cuốn “Sổ tay hướng dẫn xây dựng nông thôn mới cấp xã” của Bộ NN&PTNT (2009) có giải thích về “nội lực cộng đồng” bao gồm: (i) Công sức, tiền của do người dân và cộng đồng tự bỏ ra để chỉnh trang nơi ở của gia đình mình như: xây dựng, nâng cấp nhà ở; xây dựng đủ 3 công trình vệ sinh; cải tạo, bố trí lại các công trình phục vụ khu chăn nuôi hợp vệ sinh theo tiêu chuẩn nông thôn mới; cải tạo lại vườn ao để có thu nhập và cảnh quan đẹp. (ii) Đầu tư cho sản xuất ngoài đồng ruộng hoặc cơ sở sản xuất tiểu thủ công nghiệp, dịch vụ để có thu nhập cao. (iii) Đóng góp xây dựng các công trình công cộng của làng, xã như: đường giao thông nông thôn, xóm; kiên cố hóa kênh mương; vệ sinh công cộng.[7] Theo tài liệu này thì “nội lực cộng đồng” chính là những đóng góp bằng tiền và công sức của người dân và cộng đồng. Cách hiểu này chưa thực sự đầy đủ vì ngoài đóng góp bằng tiền và công sức, người dân và cộng đồng còn có thể đóng góp cho xây dựng nông thôn bằng các nguồn lực khác như đất đai và các tài sản khác; trí tuệ và năng lực của người dân; các mối quan hệ xã hội, quyền đưa ra quyết định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ