Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thương mại điện tử tại Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng từ 18% đến 25% mỗi năm (VnEconomy, 2024). Quy mô thị trường được dự báo đạt 23,77 tỷ USD vào năm 2029 với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm khoảng 10,09% trong giai đoạn 2024–2029. Cùng với xu hướng số hóa, nhu cầu tiêu dùng các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên, an toàn và lành tính gia tăng rõ rệt, mở ra tiềm năng lớn cho nhóm hàng chăm sóc cá nhân và gia đình như dầu gội, dầu xả, nước rửa chén, tinh dầu lau sàn và tinh dầu thiên nhiên. Thị trường này có mức độ cạnh tranh cao với sự hiện diện của nhiều thương hiệu như CoCoon, Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh, Julyhouse, Cỏ Mềm, Hương Thị, Mộc An. Tại thành phố Huế, lối sống gần gũi với thiên nhiên tạo điều kiện thuận lợi cho dòng sản phẩm xanh, nhưng các doanh nghiệp địa phương cũng đối mặt áp lực cạnh tranh từ hàng hóa ngoại tỉnh và nhập khẩu.
Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My là doanh nghiệp chuyên cung cấp các sản phẩm chăm sóc cá nhân và gia đình từ dược liệu tự nhiên. Doanh nghiệp đã thiết lập các kênh bán lẻ trực tuyến, song gặp nhiều thách thức trong việc thu hút khách hàng và tối ưu hiệu quả chuyển đổi đơn hàng. Cho đến thời điểm tác giả thực hiện khóa luận, tại doanh nghiệp chưa có công trình nào đánh giá cụ thể các yếu tố chi phối hành vi mua trực tuyến của người tiêu dùng.
Khóa luận giải quyết 2 câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng tại Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My?
- Chiều hướng và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đối với quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng tại Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My như thế nào?
Mục tiêu chung của đề tài là trên cơ sở xác định các yếu tố ảnh hưởng, đề xuất hệ thống giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng tại Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My trong thời gian tới.
Hệ thống 4 mục tiêu cụ thể gồm:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tuyến và mô hình hành vi của người tiêu dùng.
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng tại Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My.
- Đo lường chiều hướng và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng tại Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My.
- Đề xuất giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng tại Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng tại Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã thực hiện giao dịch mua hàng trực tuyến tại công ty trong vòng 12 tháng tính đến thời điểm điều tra.
- Phạm vi không gian: Kênh bán hàng trực tuyến của công ty (Shopee, TikTok Shop, Website, Fanpage Facebook).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2022–2024; số liệu sơ cấp thu thập từ tháng 1 đến tháng 2/2025 (thời gian phát phiếu từ 01/01/2025 đến 31/01/2025); các giải pháp đề xuất định hướng ứng dụng cho giai đoạn 2025–2027.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng các lý thuyết hành vi người tiêu dùng và mô hình chấp nhận công nghệ, bao gồm:
- Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein & Ajzen (1975).
- Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991).
- Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1989), cùng các biến thể mở rộng TAM2 và UTAUT.
- Mô hình hộp đen ý thức người tiêu dùng của Philip Kotler (2009).
- Mô hình khái niệm hành vi tiêu dùng trực tuyến của Mohammad & cộng sự (2012).
- Mô hình chấp nhận sử dụng thương mại điện tử (E-Commerce Adoption Model - E-CAM) của Ahn & cộng sự (2001).
Bên cạnh đó, tác giả kế thừa các kết quả thực nghiệm từ các nghiên cứu liên quan trước đó để xây dựng khung phân tích:
| Tác giả nghiên cứu |
Phương pháp |
Các yếu tố ảnh hưởng được xác định |
| Ngô Tài Đức (2024) |
Định lượng |
Kênh bán hàng trực tuyến, nhân viên CSKH trực tuyến, chính sách thanh toán, chính sách bán hàng, độ tin cậy, tính dễ tiếp cận |
| Phan Đức Minh (2022) |
Định lượng |
Chất lượng sản phẩm, giá cả cảm nhận, nhóm tham khảo, thương hiệu, giao hàng, dịch vụ CSKH |
| Đậu Đình Kiên & cộng sự (2022) |
Định lượng |
Chất lượng sản phẩm, giá cả, uy tín người bán, dịch vụ khách hàng, sự tiện lợi, khuyến mãi, giao hàng, thiết kế website/ứng dụng, đánh giá của khách hàng khác |
| Nguyễn Thị Bích Tâm (2021) |
Định tính và định lượng |
Cảm nhận sự hữu ích, cảm nhận tính dễ sử dụng, nhận thức rủi ro, chuẩn mực chủ quan, sự tương tác, quảng cáo, sự tin tưởng, nhận thức kiểm soát hành vi |
| Võ Thị Ngân Quỳnh (2020) |
Định tính và định lượng |
Tính dễ sử dụng, tính hữu ích, đặc tính sản phẩm và công ty, nhận thức rủi ro, kinh nghiệm |
| Celia Pricilla Mesatania (2022) |
Định lượng |
Chất lượng sản phẩm/dịch vụ, kiến thức khách hàng, giá cả, uy tín cửa hàng |
Trên cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập: (1) Thương hiệu, (2) Sản phẩm, (3) Giá cả, (4) Nhóm tham khảo, (5) Giao hàng, (6) Dịch vụ CSKH; biến phụ thuộc là Quyết định mua hàng trực tuyến. Hệ thống thang đo gồm 25 biến quan sát được đánh giá qua thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Sáu giả thuyết nghiên cứu được thiết lập theo chiều hướng tác động thuận chiều (+) đến biến phụ thuộc: H1 (Thương hiệu), H2 (Sản phẩm), H3 (Giá cả), H4 (Nhóm tham khảo), H5 (Giao hàng), H6 (Dịch vụ CSKH).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:
- Dữ liệu thứ cấp: Sử dụng phương pháp thống kê, tổng hợp và so sánh từ các báo cáo nội bộ của Công ty Trà My (kết quả hoạt động kinh doanh, lao động, nguồn vốn, doanh thu các kênh trực tuyến giai đoạn 2022–2024) và các ấn phẩm, số liệu của Bộ Công Thương, Sở Công Thương Thừa Thiên Huế, Cục Quản lý Thị trường Thừa Thiên Huế, VnEconomy, iPrice, PwC.
- Dữ liệu sơ cấp: Nghiên cứu định lượng thông qua bảng hỏi trực tuyến bằng Google Form gửi đến khách hàng từ danh sách lưu trữ của doanh nghiệp. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu xác suất theo hình thức ngẫu nhiên đơn giản.
- Quy mô mẫu: Theo tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair & cộng sự (1998), kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n \ge 5 \times 25 = 125$). Theo tiêu chuẩn hồi quy bội của Green (1991) và Hair & cộng sự ($n \ge 50 + 8 \times m = 50 + 8 \times 6 = 108$). Tác giả đã quyết định cỡ mẫu khảo sát chính thức là 150 người nhằm đảm bảo tính đại diện và dự phòng sai số.
Quy trình xử lý dữ liệu được thực hiện trên phần mềm SPSS 20 thông qua các bước kiểm định:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và hành vi của mẫu khảo sát.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (hệ số Alpha $\ge 0,6$ hoặc $0,7$; hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA (hệ số KMO từ 0,5 đến 1; kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê $p < 0,05$; Eigenvalue $> 1$; hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0,3$).
- Phân tích tương quan tuyến tính Pearson để kiểm tra mối liên hệ giữa các biến.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội, đánh giá độ phù hợp mô hình qua $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định F trong phân tích phương sai ANOVA ($p < 0,05$), kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai VIF ($VIF < 2$).
- Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test để đánh giá mức độ đồng ý của khách hàng đối với các yếu tố thành phần.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng và mô hình hành vi người tiêu dùng
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về khách hàng, hành vi người tiêu dùng, tiến trình ra quyết định mua hàng 5 bước của Philip Kotler (Nhận biết nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các lựa chọn $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau khi mua) và 4 nhóm yếu tố ảnh hưởng (văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý). Tiếp đó, chương phân tích khái niệm mua sắm trực tuyến, lợi ích đối với người tiêu dùng và doanh nghiệp, cùng các mô hình lý thuyết nền tảng (TRA, TPB, TAM, TAM2, UTAUT, E-CAM).
Về cơ sở thực tiễn, chương 1 phản ánh bức tranh thị trường thương mại điện tử Việt Nam năm 2024: doanh thu vượt 25 tỷ USD, chiếm khoảng 9% tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng cả nước (Bộ Công Thương, 2024). Xu hướng tiêu dùng xanh ghi nhận 59% người tiêu dùng sẵn sàng gia tăng tiêu dùng bền vững, trong đó 44% chấp nhận chi trả thêm từ 5% đến 10% cho các sản phẩm an toàn, thân thiện với môi trường (VTV, 2024; Hội Doanh nghiệp HVNCLC, 2024). Tại thị trường thành phố Huế, hơn 60% doanh nghiệp nhỏ và hộ kinh doanh cá thể đã tham gia bán hàng trên các nền tảng trực tuyến như Shopee, Lazada, TikTok Shop (Sở Công Thương Thừa Thiên Huế, 2024). Tuy nhiên, hơn 30% cơ sở kinh doanh trực tuyến chưa tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật (Cục Quản lý Thị trường Thừa Thiên Huế, 2024), đặt ra yêu cầu nâng cao tính minh bạch. Từ tổng quan 6 công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, chương 1 xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhóm biến độc lập với 25 biến quan sát và thiết lập 6 giả thuyết từ H1 đến H6.
Chương 2: Thực trạng và kết quả nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng tại Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My
Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My: lịch sử hình thành, tầm nhìn, sứ mệnh, cơ cấu tổ chức bộ máy, thực trạng lao động, tài sản, nguồn vốn và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024. Doanh nghiệp phân phối các dòng sản phẩm chăm sóc cá nhân (dầu gội, dầu xả dược liệu) và chăm sóc gia đình (nước rửa chén, tinh dầu lau sàn, tinh dầu thiên nhiên). Kênh phân phối trực tuyến chính thức gồm sàn thương mại điện tử Shopee, TikTok Shop, Website và Fanpage Facebook, tích hợp các công cụ hỗ trợ như chatbot tin nhắn tự động và quy trình xử lý đơn hàng.
Nội dung trọng tâm của chương là phân tích dữ liệu sơ cấp thu thập từ 150 khách hàng:
- Phân tích thống kê mô tả: Thể hiện cơ cấu nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập) và hành vi mua hàng (chi phí bỏ ra, nguồn thông tin tiếp cận, kênh mua sắm trực tuyến chủ đạo).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha: Thực hiện cho 6 thang đo biến độc lập và 1 thang đo biến phụ thuộc, loại bỏ các biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3 nhằm đảm bảo tính nhất quán nội tại.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA: Kiểm định KMO và Bartlett khẳng định tính thích hợp của dữ liệu; các nhân tố độc lập và phụ thuộc đều đạt giá trị Eigenvalue $> 1$ và hệ số tải nhân tố $> 0,3$, phân tách rõ ràng 6 nhóm yếu tố.
- Phân tích tương quan Pearson: Xác định mối quan hệ tuyến tính cùng chiều giữa từng biến độc lập với quyết định mua hàng trực tuyến, không có cặp biến nào vi phạm tương quan quá cao gây nghi ngờ đa cộng tuyến.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Kiểm định ANOVA F khẳng định mô hình có ý nghĩa thống kê; giá trị $R^2$ hiệu chỉnh giải thích mức độ biến thiên của quyết định mua hàng thông qua 6 yếu tố; hệ số VIF của các biến đều nhỏ hơn 2, khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Kiểm định giả thuyết nghiên cứu: Đánh giá hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$ nhằm xác định chiều hướng và xếp hạng mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố từ mạnh nhất đến thấp nhất.
- Đánh giá giá trị trung bình qua kiểm định One-Sample T-Test: Đo lường mức độ đồng thuận thực tế của khách hàng đối với từng phát biểu liên quan đến Thương hiệu, Sản phẩm, Giá cả, Nhóm tham khảo, Giao hàng và Dịch vụ CSKH.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng tại Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My
Dựa trên kết quả hồi quy và ý kiến đánh giá của khách hàng, chương 3 đề ra định hướng phát triển bán hàng trực tuyến của công ty giai đoạn 2025–2027 và cụ thể hóa thành 6 nhóm giải pháp thực thi:
- Nhóm giải pháp về "Thương hiệu": Tăng cường nhận diện thương hiệu trên không gian số, đẩy mạnh truyền thông về các chứng nhận đủ điều kiện sản xuất mỹ phẩm và kết quả kiểm nghiệm chất lượng sản phẩm (như phiếu thử nghiệm dầu gội), tích cực tham gia các sự kiện đổi mới sáng tạo như Techfest Việt Nam 2024 và hoạt động thiện nguyện xã hội.
- Nhóm giải pháp về "Sản phẩm": Chuẩn hóa quy cách đóng gói chống tràn đổ khi vận chuyển xa, cải tiến nhãn mác, cung cấp thông tin minh bạch về thành phần thảo mộc tự nhiên và đa dạng hóa dung tích sử dụng.
- Nhóm giải pháp về "Nhóm tham khảo": Tận dụng đánh giá thực tế của người mua trên Shopee và mạng xã hội, xây dựng chương trình tiếp thị liên kết (affiliate) và cộng tác viên trải nghiệm sản phẩm xanh.
- Nhóm giải pháp về "Giá cả": Áp dụng chính sách định giá linh hoạt, xây dựng các gói combo sản phẩm chăm sóc gia đình - cá nhân kèm mã ưu đãi phí vận chuyển trên sàn thương mại điện tử.
- Nhóm giải pháp về "Dịch vụ CSKH": Tối ưu kịch bản chatbot trả lời tự động trên Fanpage và Shopee, rút ngắn thời gian phản hồi tin nhắn tư vấn và đào tạo nhân viên chăm sóc sau bán hàng.
- Nhóm giải pháp về "Giao hàng": Hoàn thiện quy trình xử lý đơn hàng nội bộ, phối hợp với các đơn vị vận chuyển uy tín nhằm rút ngắn thời gian giao nhận và giảm thiểu hư hỏng bao bì.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đề ra với các kết quả cụ thể:
- Xác định và đo lường 6 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng tại Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My, bao gồm: Thương hiệu, Sản phẩm, Giá cả, Nhóm tham khảo, Giao hàng, Dịch vụ CSKH.
- Kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ của thang đo 25 biến quan sát thông qua hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố EFA.
- Mô hình hồi quy bội có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0,05$), hệ số VIF thấp bảo đảm không xảy ra đa cộng tuyến, qua đó xếp hạng rõ ràng thứ tự tác động của từng nhân tố đến quyết định mua trực tuyến của người tiêu dùng.
- Hệ thống hóa thực trạng kinh doanh, cơ cấu lao động, vốn và doanh thu trực tuyến giai đoạn 2022–2024 của Công ty Trà My.
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở hai khía cạnh:
- Về mặt lý luận: Kế thừa và kiểm chứng thành công các mô hình lý thuyết hành vi (TRA, TPB, TAM, E-CAM) vào bối cảnh cụ thể của ngành hàng tiêu dùng có nguồn gốc tự nhiên tại một thị trường địa phương đặc thù (thành phố Huế).
- Về mặt thực tiễn: Khóa luận là công trình nghiên cứu định lượng đầu tiên về hành vi mua sắm trực tuyến tại Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My, cung cấp cho ban giám đốc cơ sở dữ liệu khoa học và 6 nhóm giải pháp bám sát thực tế để cải thiện doanh số trên các kênh Shopee, TikTok Shop và Website.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Mặc dù đạt được các kết quả nghiên cứu rõ ràng, khóa luận tồn tại một số giới hạn:
- Quy mô mẫu dừng lại ở mức 150 khách hàng đã mua hàng trực tuyến tại Công ty Trà My, chưa đại diện cho toàn bộ người tiêu dùng sản phẩm thiên nhiên tại thành phố Huế hay khu vực miền Trung.
- Thời gian khảo sát sơ cấp tập trung vào tháng 1/2025, có thể chịu ảnh hưởng bởi yếu tố mùa vụ mua sắm dịp cận Tết Nguyên đán.
- Mô hình nghiên cứu xem xét 6 biến độc lập truyền thống, chưa mở rộng phân tích các biến số công nghệ mới như livestream thương mại điện tử, trải nghiệm video ngắn hay thuật toán cá nhân hóa hành vi.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng kích thước mẫu khảo sát, so sánh đối sánh hành vi khách hàng giữa nhiều thương hiệu sản phẩm thiên nhiên khác nhau trong cùng phân khúc (như CoCoon, Cỏ Mềm), đồng thời bổ sung các biến số về nhận thức rủi ro thanh toán và tác động của người có tầm ảnh hưởng (KOL/KOC).
Giá trị tham khảo
Tài liệu có giá trị tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh và Marketing đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu về hành vi mua sắm trực tuyến.
- Các nhà quản lý, chủ doanh nghiệp vừa và nhỏ, cơ sở sản xuất kinh doanh sản phẩm thiên nhiên, dược liệu tại địa phương trong việc xây dựng kênh bán lẻ trực tuyến, tối ưu hóa quy trình giao vận và dịch vụ khách hàng.
- Phần đáng tham khảo nhất của khóa luận là bảng tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm liên quan, quy trình thiết kế bảng hỏi chuẩn hóa 25 biến quan sát và các bước xử lý thống kê định lượng trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, ma trận Pearson, hồi quy bội, ANOVA).
Câu hỏi thường gặp
1. Kích thước mẫu khảo sát của đề tài là bao nhiêu và được xác định dựa trên công thức nào?
Kích thước mẫu khảo sát chính thức là 150 khách hàng. Quy mô mẫu được tính toán dựa trên hai điều kiện: tiêu chuẩn phân tích EFA của Hair & cộng sự (1998) với $n \ge 5 \times m = 5 \times 25 = 125$ mẫu (cho 25 biến quan sát); và tiêu chuẩn phân tích hồi quy bội với $n \ge 50 + 8 \times m = 50 + 8 \times 6 = 108$ mẫu (cho 6 biến độc lập). Tác giả chọn 150 mẫu để đảm bảo an toàn dữ liệu và phòng ngừa sai số.
2. Các biến độc lập trong mô hình nghiên cứu gồm những yếu tố nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập: Thương hiệu, Sản phẩm, Giá cả, Nhóm tham khảo, Giao hàng và Dịch vụ CSKH; biến phụ thuộc duy nhất là Quyết định mua hàng trực tuyến.
3. Khảo sát dữ liệu sơ cấp được tiến hành bằng công cụ gì và trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phiếu khảo sát thiết kế trên Google Form, gửi trực tuyến đến những khách hàng có tên trong danh sách giao dịch 12 tháng gần nhất do công ty cung cấp. Thời gian phát phiếu khảo sát diễn ra từ ngày 01/01/2025 đến ngày 31/01/2025.
4. Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích hoạt động kinh doanh của công ty được thu thập trong giai đoạn nào?
Số liệu thứ cấp về tình hình lao động, cơ cấu tài sản, nguồn vốn và kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Trà My được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2022 đến 2024; số liệu doanh thu các kênh bán hàng trực tuyến thu thập riêng cho 2 năm 2023–2024.
5. Nghiên cứu kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến trong mô hình hồi quy bằng chỉ số nào và ngưỡng giới hạn là bao nhiêu?
Hiện tượng đa cộng tuyến được kiểm định thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF). Khóa luận áp dụng mốc tham chiếu theo Hair & cộng sự (2009) và khuyến nghị thực tế của Nguyễn Đình Thọ (2010), theo đó hệ số VIF nhỏ hơn 2 được xác định là an toàn, không gây sai lệch ước lượng hồi quy.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Ánh Tuyết là công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh về các yếu tố tác động đến quyết định mua hàng trực tuyến đối với mặt hàng chăm sóc tự nhiên tại Công ty TNHH MTV sản phẩm thiên nhiên Trà My. Đề tài kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết hành vi người tiêu dùng kinh điển với dữ liệu khảo sát thực tế 150 khách hàng được xử lý qua phần mềm SPSS 20. Kết quả nghiên cứu xác lập rõ thứ bậc ảnh hưởng của 6 nhân tố độc lập (Thương hiệu, Sản phẩm, Giá cả, Nhóm tham khảo, Giao hàng, Dịch vụ CSKH), từ đó cung cấp căn cứ thực tiễn để doanh nghiệp hoàn thiện chiến lược kinh doanh trực tuyến giai đoạn 2025–2027.