Khảo sát yếu tố ảnh hưởng nuôi con bằng sữa mẹ sau mổ lấy thai chủ động

Khóa luận nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến việc nuôi con bằng sữa mẹ sau sinh mổ, giúp mẹ hiểu rõ khó khăn và có giải pháp phù hợp.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Y Đa Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2019

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện nuôi con sữa mẹ sau sinh mổ thành công

Nuôi con bằng sữa mẹ là tiêu chuẩn vàng về dinh dưỡng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Tuy nhiên, hành trình này gặp không ít thách thức đối với các sản phụ sinh mổ. Sinh mổ, dù là chủ động hay cấp cứu, đều là một cuộc đại phẫu gây ra nhiều thay đổi về thể chất và tâm lý, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng và thời điểm cho con bú. Các yếu tố như tác dụng phụ của thuốc, cơn đau sau phẫu thuật, sự chậm trễ trong tiếp xúc mẹ con và tình trạng sữa về chậm là những rào cản phổ biến. Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trẻ cần được bú mẹ sớm trong vòng một giờ đầu sau sinh để tận dụng nguồn sữa non quý giá. Một nghiên cứu chuyên sâu về yếu tố ảnh hưởng nuôi con sữa mẹ sau sinh mổ tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương năm 2019 của tác giả Nguyễn Thị Thúy cho thấy một thực trạng đáng lưu ý: chỉ 2,02% bà mẹ sinh mổ chủ động cho con bú trong giờ đầu. Con số này phản ánh khoảng cách lớn giữa khuyến cáo y khoa và thực hành lâm sàng, đòi hỏi cần có sự hiểu biết sâu sắc và các giải pháp hỗ trợ toàn diện để cải thiện tỷ lệ nuôi con bằng sữa mẹ thành công ở nhóm sản phụ này. Việc trang bị kiến thức đúng đắn và có kế hoạch chăm sóc mẹ sau sinh mổ để nhiều sữa là chìa khóa để vượt qua những khó khăn ban đầu, đảm bảo nguồn dinh dưỡng tốt nhất cho con.

1.1. Tầm quan trọng của sữa non sau sinh mổ với trẻ sơ sinh

Sữa non sau sinh mổ là nguồn dinh dưỡng đầu đời không thể thay thế. Đây là loại sữa đặc biệt, có màu vàng nhạt, sánh đặc và được sản xuất với số lượng nhỏ trong những ngày đầu sau sinh. Dù ít về lượng, sữa non chứa hàm lượng kháng thể (đặc biệt là IgA), protein, vitamin A và các yếu tố tăng trưởng vượt trội so với sữa trưởng thành. Những dưỡng chất này đóng vai trò như một lớp "vắc-xin tự nhiên" đầu tiên, giúp bảo vệ hệ tiêu hóa non nớt của trẻ khỏi vi khuẩn gây bệnh, giảm nguy cơ dị ứng và nhiễm trùng. Sữa non còn có tác dụng nhuận tràng, hỗ trợ trẻ tống xuất phân su và giảm thiểu tình trạng vàng da. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thúy (2019) cho thấy nhận thức về lợi ích của sữa non rất cao, với 97,98% bà mẹ cho con bú sữa non. Tuy nhiên, việc tận dụng nguồn sữa quý giá này thường bị trì hoãn do các khó khăn khi cho con bú sau sinh mổ.

1.2. Thực trạng và khuyến cáo về việc cho con bú sớm BSSS

WHO và UNICEF khuyến cáo mọi trẻ sơ sinh cần được da kề da với mẹ và bắt đầu bú mẹ trong vòng một giờ đầu tiên sau sinh (Bú Sớm Sau Sinh - BSSS), bất kể phương thức sinh. Việc bú sớm giúp kích thích phản xạ tiết sữa của mẹ, giúp tử cung co hồi tốt hơn và tăng cường sợi dây gắn kết tình cảm mẹ con. Tuy nhiên, thực tế tại nhiều cơ sở y tế cho thấy tỷ lệ BSSS ở sản phụ sinh mổ rất thấp. Khảo sát tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương chỉ ra chỉ có 2,02% trẻ sinh mổ được bú mẹ trong giờ đầu. Đa số trẻ (97,98%) phải chờ đợi sau một giờ, thậm chí lâu hơn. Nguyên nhân chính là do quy trình hồi sức sau mổ, tình trạng cách ly mẹ và con, và quan niệm sai lầm rằng mẹ cần nghỉ ngơi hoàn toàn trước khi cho bú. Khoảng trống này cho thấy sự cần thiết phải thay đổi quy trình chăm sóc, ưu tiên việc tiếp xúc sớm và hỗ trợ các kinh nghiệm nuôi con sữa mẹ sau sinh mổ ngay tại phòng hồi sức.

II. Top 5 khó khăn khi cho con bú sau sinh mổ mẹ cần vượt qua

Hành trình nuôi con bằng sữa mẹ sau sinh mổ thường gập ghềnh hơn so với sinh thường do sự cộng hưởng của nhiều yếu tố bất lợi. Việc nhận diện sớm các thách thức này là bước đầu tiên để có biện pháp can thiệp kịp thời. Các khó khăn khi cho con bú sau sinh mổ không chỉ đến từ cơn đau thể chất mà còn từ những biến đổi sinh lý và áp lực tâm lý. Tình trạng sữa về chậm sau sinh mổ là mối lo ngại hàng đầu, thường dẫn đến việc phải bổ sung sữa công thức sớm, gây ảnh hưởng đến nỗ lực nuôi con sữa mẹ hoàn toàn. Nhiều bà mẹ trải qua cảm giác mệt mỏi, kiệt sức sau ca phẫu thuật, kết hợp với cơn đau vết mổ khi cho con bú khiến việc tìm một tư thế thoải mái trở nên vô cùng khó khăn. Thêm vào đó, tâm lý lo âu, căng thẳng về khả năng không đủ sữa có thể tạo thành một vòng luẩn quẩn, ức chế quá trình sản xuất sữa. Việc hiểu rõ những rào cản này, từ nguyên nhân ít sữa sau sinh mổ đến các vấn đề tâm lý, sẽ giúp sản phụ và gia đình chủ động hơn trong việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ nhân viên y tế và áp dụng các phương pháp khắc phục hiệu quả, hướng tới một khởi đầu cho con bú thuận lợi.

2.1. Phân tích nguyên nhân ít sữa hoặc mất sữa sau sinh mổ

Một trong những nguyên nhân ít sữa sau sinh mổ hàng đầu là do thiếu các tín hiệu hormone tự nhiên từ quá trình chuyển dạ. Ở ca sinh mổ chủ động, cơ thể không trải qua các cơn co tử cung, làm chậm quá trình giải phóng oxytocin và prolactin – hai hormone then chốt cho việc sản xuất và bài xuất sữa. Nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương cho thấy có đến 68,69% bà mẹ sau sinh mổ cho biết mình bị thiếu sữa. Sự chậm trễ trong việc cho con bú do cách ly mẹ con cũng làm giảm kích thích cần thiết lên bầu vú. Căng thẳng, đau đớn và mệt mỏi sau phẫu thuật làm tăng hormone cortisol, gây ức chế sản xuất sữa. Nếu không được can thiệp bằng các biện pháp như hút sữa sau sinh mổ, tình trạng này có thể dẫn đến mất sữa sau sinh mổ.

2.2. Vấn đề sữa về chậm và nguy cơ tắc tia sữa sau sinh mổ

Tình trạng sữa về chậm sau sinh mổ là một thực tế phổ biến. Dữ liệu nghiên cứu chỉ ra thời gian trung bình để sữa về là 31,31 giờ. Sự chậm trễ này không chỉ gây lo lắng cho người mẹ mà còn khiến trẻ phải sử dụng sữa công thức, làm giảm nhu cầu bú mẹ và ảnh hưởng đến việc thiết lập nguồn sữa. Khi sữa về nhưng không được làm trống bầu ngực hiệu quả do bé bú kém hoặc mẹ đau không thể cho bú thường xuyên, nguy cơ tắc tia sữa sau sinh mổ sẽ tăng cao. Tắc tia sữa gây đau đớn, sốt và có thể tiến triển thành viêm vú hoặc áp-xe vú nếu không được xử lý kịp thời, tạo thêm một rào cản lớn cho việc duy trì nuôi con bằng sữa mẹ.

III. Giải mã ảnh hưởng của thuốc và vết mổ đến việc cho con bú

Những lo ngại về y tế là một trong các yếu tố ảnh hưởng nuôi con sữa mẹ sau sinh mổ đáng kể nhất. Nhiều sản phụ và gia đình băn khoăn về tác động của các loại thuốc được sử dụng trong và sau phẫu thuật lên chất lượng sữa và sức khỏe của em bé. Cụ thể, ảnh hưởng của thuốc gây tê đến sữa mẹ là câu hỏi thường trực. Bên cạnh đó, cơn đau từ vết mổ là một rào cản vật lý hiện hữu, khiến việc bế con và cho con bú trở thành một thử thách lớn. Các nghiên cứu và thực hành y khoa hiện đại đã cung cấp nhiều bằng chứng để giải tỏa những lo lắng này. Hầu hết các loại thuốc gây tê, giảm đau sử dụng trong sinh mổ đều an toàn cho việc cho con bú. Đồng thời, các kỹ thuật chăm sóc tiên tiến như da kề da sau sinh mổ và sự hỗ trợ từ nhân viên y tế trong việc tìm tư thế cho con bú sau sinh mổ phù hợp có thể giảm thiểu đáng kể các tác động tiêu cực này. Việc hiểu đúng về các yếu tố y tế sẽ giúp người mẹ tự tin hơn, tránh trì hoãn việc cho con bú một cách không cần thiết, góp phần vào thành công của quá trình phục hồi sau sinh mổ và cho con bú.

3.1. Ảnh hưởng của thuốc gây tê đến sữa mẹ có đáng lo ngại

Lo lắng về ảnh hưởng của thuốc gây tê đến sữa mẹ là một trong những lý do khiến nhiều bà mẹ trì hoãn việc cho con bú. Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học cho thấy điều này không đáng lo ngại. Các loại thuốc gây tê tủy sống phổ biến như Bupivacaine và Fentanyl được sử dụng trong nghiên cứu của Nguyễn Thị Thúy (2019) có trọng lượng phân tử lớn và thời gian bán thải ngắn. Chúng đi vào sữa mẹ với lượng rất nhỏ, không đủ để gây tác động lâm sàng lên trẻ sơ sinh. Người mẹ hoàn toàn có thể cho con bú ngay khi tỉnh táo và ổn định tại phòng hồi sức. Tương tự, các loại thuốc giảm đau non-steroid và kháng sinh nhóm Penicillins, Cephalosporin cũng được xem là an toàn. Việc nhận thức đúng sẽ giúp mẹ tự tin cho bé bú sớm mà không cần chờ đợi thuốc "tan hết".

3.2. Cách xử lý cơn đau vết mổ khi cho con bú hiệu quả

Đau vết mổ khi cho con bú là một trở ngại thực sự, ảnh hưởng đến cả thể chất và tinh thần của mẹ. Để khắc phục, sản phụ cần chủ động yêu cầu thuốc giảm đau theo chỉ định của bác sĩ, đảm bảo mức độ đau được kiểm soát. Quan trọng hơn, việc lựa chọn tư thế cho con bú sau sinh mổ phù hợp là yếu tố quyết định. Tư thế ôm bóng (football hold) hoặc nằm nghiêng cho bú (side-lying) giúp giảm tối đa áp lực lên vùng bụng. Sử dụng gối hỗ trợ để nâng em bé lên ngang tầm vú, tránh việc mẹ phải gập người về phía trước. Sự giúp đỡ của người thân trong việc bế và đặt bé vào đúng tư thế cũng vô cùng cần thiết trong những ngày đầu.

3.3. Tầm quan trọng của việc da kề da sau sinh mổ tại viện

Thực hành da kề da sau sinh mổ mang lại lợi ích kép cho cả mẹ và bé. Ngay khi mẹ ổn định, việc đặt trẻ sơ sinh trần trụi lên ngực mẹ giúp ổn định thân nhiệt, nhịp tim, nhịp thở của bé và giảm căng thẳng sau sinh. Đối với mẹ, hành động này kích thích cơ thể giải phóng một lượng lớn oxytocin. Hormone này không chỉ giúp tử cung co hồi, giảm mất máu mà còn là "chìa khóa" khởi động phản xạ xuống sữa. Nghiên cứu cho thấy có mối liên quan chặt chẽ giữa thời gian tiếp xúc sớm mẹ con và việc bú sớm thành công (p<0,001). Do đó, các bệnh viện cần xây dựng quy trình hỗ trợ da kề da ngay tại phòng hồi sức để tạo điều kiện thuận lợi cho việc nuôi con bằng sữa mẹ.

IV. 5 cách kích sữa sau sinh mổ hiệu quả đã được chứng minh

Vượt qua giai đoạn đầu đầy thử thách, việc áp dụng các phương pháp kích sữa đúng đắn là yếu tố quyết định để thiết lập và duy trì nguồn sữa mẹ dồi dào. Không có một cách kích sữa sau sinh mổ duy nhất nào phù hợp với tất cả mọi người, nhưng việc kết hợp đồng bộ nhiều biện pháp sẽ mang lại hiệu quả tốt nhất. Nguyên tắc cơ bản của việc sản xuất sữa là "cung theo cầu" – bầu vú càng được làm trống thường xuyên, sữa sẽ được tạo ra càng nhiều. Điều này đòi hỏi sự kiên trì từ người mẹ và sự hỗ trợ tích cực từ gia đình. Các biện pháp không chỉ tập trung vào việc hút và cho bú mà còn bao gồm cả việc chăm sóc toàn diện cho cơ thể và tinh thần của mẹ. Một chế độ dinh dưỡng cho mẹ sau sinh mổ hợp lý, kết hợp với nghỉ ngơi đủ và tinh thần thoải mái, sẽ tạo nền tảng vững chắc cho quá trình sản xuất sữa. Từ việc chọn đúng tư thế cho con bú sau sinh mổ đến kỹ thuật hút sữa sau sinh mổ hiệu quả, mỗi hành động nhỏ đều góp phần vào thành công lớn của hành trình nuôi con bằng sữa mẹ.

4.1. Các tư thế cho con bú sau sinh mổ thoải mái giảm đau

Việc tìm ra một tư thế cho con bú sau sinh mổ thoải mái là ưu tiên hàng đầu. Tư thế sai không chỉ gây đau đớn mà còn khiến bé ngậm bắt vú không hiệu quả, dẫn đến nứt cổ gà và giảm lượng sữa nhận được. Tư thế ôm bóng (Football hold): Mẹ ngồi, đặt bé nằm dọc theo cánh tay, thân mình bé áp vào sườn mẹ, chân hướng ra sau lưng. Tư thế này hoàn toàn không gây áp lực lên vết mổ. Tư thế nằm nghiêng (Side-lying): Cả mẹ và bé cùng nằm nghiêng trên giường, đối mặt với nhau. Mẹ dùng gối kê sau lưng và giữa hai đầu gối để thoải mái hơn. Đây là tư thế lý tưởng để nghỉ ngơi trong khi cho con bú, đặc biệt vào ban đêm.

4.2. Kỹ thuật hút sữa sau sinh mổ đúng cách để gọi sữa về

Hút sữa sau sinh mổ là một công cụ hỗ trợ đắc lực, đặc biệt khi mẹ và bé bị cách ly hoặc bé chưa thể bú hiệu quả. Để kích sữa, mẹ nên sử dụng máy hút sữa điện đôi sau mỗi 2-3 giờ, kể cả ban đêm, mỗi cữ hút khoảng 15-20 phút. Việc này mô phỏng tần suất bú của trẻ sơ sinh, gửi tín hiệu đến não bộ để sản xuất sữa. Trong những ngày đầu, lượng sữa hút ra có thể rất ít, thậm chí chỉ vài giọt sữa non, nhưng điều quan trọng là duy trì sự kích thích đều đặn. Kỹ thuật "Power Pumping" (hút sữa tăng cường) cũng có thể được áp dụng nếu sữa về quá chậm.

4.3. Chế độ dinh dưỡng cho mẹ sau sinh mổ giúp lợi sữa

Một chế độ dinh dưỡng cho mẹ sau sinh mổ cân bằng và đủ chất là nền tảng để cơ thể phục hồi và tạo sữa. Mẹ cần đảm bảo uống đủ nước (khoảng 2-3 lít mỗi ngày). Chế độ ăn nên giàu protein (thịt, cá, trứng, các loại đậu), canxi (sữa, rau xanh đậm), sắt (thịt đỏ, ngũ cốc) và chất béo lành mạnh. Nên chia nhỏ các bữa ăn trong ngày để duy trì năng lượng. Các thực phẩm được cho là lợi sữa cho mẹ sinh mổ theo kinh nghiệm dân gian như cháo móng giò, rau đay, mồng tơi, nước lá vằng có thể được sử dụng nhưng cần dựa trên một chế độ ăn đa dạng và khoa học. Tránh các chất kích thích như rượu, bia và hạn chế caffeine.

04/10/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành y đa khoa khảo sát một số yếu tố liên quan đến nuôi con bằng sữa mẹ ở các bà mẹ mổ lấy thai chủ động tại bệnh viện phụ sản trung ương năm 2019

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Dinh dƣỡng trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ đặc biệt là vấn đề nuôi con bằng sữa mẹ, một yếu tố quan trọng quyết định sức khỏe và sự sống của trẻ. Trong những năm gần đây, tỷ lệ tử vong trẻ em nói chung trên thế giới đã giảm mạnh nhƣng tỷ lệ tử vong sơ sinh không giảm hoặc giảm không đáng kể [6]. Ƣớc tính, hàng năm trên thế giới có khoảng 4 triệu trẻ sơ sinh tử vong. Ở Việt Nam, theo Điều tra Dân số và Sức khỏe 2002, tỉ lệ tử vong ở trẻ dƣới 5 tuổi giảm từ 55/1000 trẻ đẻ sống xuống 30/1000 trẻ đẻ sống trong những năm đầu của thế kỷ này, nhƣng tỉ lệ tử vong hầu nhƣ không thay đổi và ở mức 0,15% [12].

Nuôi con bằng sữa mẹ (NCBSM) là cách tốt nhất và an toàn nhất để nuôi dƣỡng trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Sữa mẹ là thực phẩm tốt nhất cho trẻ nhỏ đặc biệt trong 6 tháng đầu, sữa mẹ cung cấp một hệ miễn dịch tự nhiên, cung cấp chất dinh dƣỡng và năng lƣợng cho trẻ một khởi đầu quan trọng trong cuộc sống [53]. Không chỉ có lợi ích cho con mà việc NCBSM còn có vai trò đặc biệt quan trọng với sức khỏe bà mẹ. Bà mẹ cũng có lợi khi cho trẻ bú sớm vì giúp sữa về sớm hơn, giảm đƣợc băng huyết sau sinh, giúp bà mẹ tránh thai trong thời kỳ đầu hậu sản.

Về lâu dài, cho trẻ bú sữa mẹ giảm tỷ lệ ung thƣ vú và ung thƣ buồng trứng [59]. Tổ chức Y tế thế giới (WHO) và Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc (UNICEF) đã khuyến cáo nên cho trẻ bú mẹ sớm trong vòng một giờ đầu sau sinh, cho trẻ bú hoàn toàn trong 6 tháng đầu, việc cho bú sớm trong vòng một giờ đầu sau sinh và bú hoàn toàn liên quan đến tỷ lệ tử vong sơ sinh [20]. Trẻ sơ sinh đƣợc bắt đầu bú mẹ trong vòng từ 2 - 23 giờ sau khi sinh có nguy cơ tử vong cao hơn 33% so với những trẻ bắt đầu bú mẹ trong vòng một giờ đầu sau sinh, những trẻ sơ sinh bắt đầu bú sữa mẹ 24 giờ sau khi sinh hoặc lâu hơn nữa thì nguy cơ cao gấp 2 lần [52]. Mặc dù đã có những khuyến nghị nhƣng chỉ có 44% trẻ sơ sinh trên thế giới đƣợc đặt vào vú mẹ trong vòng sau sinh một giờ [54].

Tại Việt Nam, tỉ lệ cho trẻ bú sớm sau sinh (BSSS) giảm đáng kể từ 1 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 39,7% năm 2011 xuống còn 26,2% năm 2014 [11]. Cách thức sinh con cũng là một yếu tố ảnh hƣởng đến tỉ lệ cho con bú sớm ở nhiều nƣớc nhƣ Brazil (khoảng 26% ca sinh thƣờng cho con bú sớm nhƣng chỉ có 5% các bà mẹ sinh mổ thực hiện BSSS) hoặc tại Thổ Nhĩ Kì có khoảng 50% số ca sinh thƣờng cho con bú sớm trong 1 giờ đầu sau sinh trong khi tỉ lệ này là 20% ở bệnh nhân sinh mổ lấy thai [29]. Theo nghiên cứu của Shamini Ramoo tại bệnh viện Hùng Vƣơng thành phố Hồ Chí Minh năm 2014, chỉ có 14% bà mẹ cho con bú trong 1 giờ đầu, trong khi đó hầu hết các bà mẹ sinh mổ đều cho con bú sữa mẹ sau 24 giờ [52]. Từ những nghiên cứu trên cho thấy tỷ lệ trẻ đƣợc bú sữa mẹ sớm còn chƣa cao, đăc biệt là tỷ lệ trẻ bú sữa mẹ sớm ở bệnh nhân sinh mổ, điều này có lẽ do nhiều nguyên nhân tác động.

Nhằm đánh giá lại thực trạng và tìm hiều các yếu tố liên quan đến nuôi con bằng sữa mẹ trong thời gian gần đây, góp phần cung cấp thông tin nhằm cải thiện sức khỏe bà mẹ trẻ em, chúng tôi thực hiện đề tài “Khảo sát một số yếu tố liên quan đến nuôi con bằng sữa mẹ ở các bà mẹ mổ lấy thai chủ động tại Bệnh viện Phụ Sản Trung Ương năm 2019” nhằm mục tiêu: 1. Mô tả kiến thức, thực hành nuôi con bằng sữa mẹ sau ở các bà mẹ mổ lấy thai chủ động tại Bệnh viện Phụ Sản Trung Ương năm 2019. Mô tả một số yếu tố liên quan đến việc bắt đầu thực hành nuôi con bằng sữa mẹ ở các đối tượng trên. 2 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Chƣơng 1 TỔNG QUAN 1.

Một số khái niệm *Nuôi con bằng sữa mẹ: là đứa trẻ đƣợc nuôi dƣỡng trực tiếp bằng bú mẹ hoặc gián tiếp do sữa mẹ vắt ra hoặc sữa từ các bà mẹ khác [46], [43], [45]. *Bú mẹ: trẻ đƣợc bú mẹ, bú trực tiếp hoặc bú sữa mẹ đƣợc vắt ra bao gồm một phần, bú chủ yếu và bú hoàn toàn [46]. *Bú sớm sau sinh: trẻ đƣợc sinh ra và đƣa vào bú vú mẹ trong vòng 1 giờ đầu sau sinh [46]. * Bú mẹ hoàn toàn: là trẻ chỉ bú sữa từ vú mẹ hoặc vú nuôi hoặc từ vú mẹ vắt ra.

Ngoài ra không ăn bất kỳ một loại thức ăn dạng lỏng hay rắn khác trừ các dạng giọt, siro có chứa các vitamin, chất khoáng bổ sung, hoặc thuốc [45]. * Sữa non: có từ tháng thứ tƣ của bào thai, tiếp tục đến 6 ngày sau đẻ. Sữa non có màu vàng và sánh hơn sữa về sau. Trong sữa non có rất nhiều chất đạm, Vitamin A và nhiều kháng thể.

Giúp cho trẻ chống lại hầu hết các vi khuẩn và siêu vi khuẩn. Sữa non chỉ tiết ra một lƣợng nhỏ [45]. *Thức ăn đầu tiên trước khi trẻ được bú mẹ lần đầu sau sinh: là bất cứ thức ăn nào trẻ nhận đƣợc trƣớc lần bú mẹ đầu tiên [45]. * Mổ lấy thai chủ động: là những chỉ định mổ lấy thai dự phòng (mổ chủ động) khi chƣa có chuyển dạ [13].

* Gây tê tủy sống: một phƣơng pháp gây tê vùng, thực hiện bằng cách tiêm thuốc tê vào khoang dƣới nhện, thuốc tê sẽ hòa với dịch não tủy và có tác dụng trực tiếp lên tủy sống gây phong bế cảm giác, vận động và thần kinh giao cảm [6]. * Gây mê: là phƣơng pháp giảm đau bằng cách làm cho bệnh nhân mất ý thức (có phục hồi) và giảm đau [6]. 3 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma * Gây tê ngoài màng cứng: một phƣơng pháp gây tê vùng, thực hiện bằng cách đƣa một lƣợng thuốc tê thích hợp vào khoang ngoài màng cứng, thuốc tê sẽ ngấm vào khoang này và gây tác dụng phong bế cảm giác, vận động và giao cảm [6]. Tầm quan trọng của sữa mẹ và việc NCBSM 1.

Sữa mẹ là thức ăn hoàn hảo nhất, cung cấp đủ năng lượng, chất dinh dưỡng cần thiết, dễ tiêu hóa, dễ hấp thu [2] Trong một lít sữa mẹ cung cấp khoảng 700Kcalo với nồng độ và thành phần dinh dƣỡng (đạm, mỡ, đƣờng, vitamin,.) trong sữa mẹ cân đối nên trẻ dễ dàng tiêu hóa và hấp thu. - Protein: hàm lƣợng protein trong sữa mẹ tuy ít hơn sữa công thức nhƣng có đủ các acid amin cần thiết và dễ tiêu hóa đối với trẻ nhỏ. Protein của sữa mẹ gồm casein, albumin, lactabumin, β-Lactoglobulin, globulin miễn dịch (kháng thể) và các glycoprotein khác. Đặc biệt, casein là một chất đạm quan trọng có tác dụng ngăn chặn bệnh tiêu chảy, nhiễm trùng hô hấp, viêm tai và dị ứng.

Chất Lactambumin là protein chủ yếu trong sữa mẹ khi vào trong dạ dày sẽ tủa các thành các phân tử nhỏ nên thấm dịch tiêu hóa tốt và dễ hấp thu. - Lipid: Thành phần lipid trong sữa mẹ cao, các acid béo không no nhƣ acid linoleic, là một acid cần thiết cho sự phát triển hệ thần kinh của trẻ nhỏ, mắt và sự bền vững của mạch máu của trẻ. Trong sữa mẹ có men lipase vì vậy lipid trong sữa mẹ có thể hấp thu tại dạ dày. - Glucid: Trong sữa mẹ có nhiều hơn trong sữa công thức, cung cấp thêm nguồn năng lƣợng.

Đặc biệt, đƣờng beta lactose chủ yếu trong sữa mẹ là môi trƣờng tốt cho vi khuẩn Gram dƣơng phát triển nhƣ trực khuẩn Bifidus, ngăn cản các vi khuẩn Gram âm phát triển do vậy trẻ bú mẹ ít bị tiêu chảy, đồng thời một số đƣờng beta lactose ở trong ruột đƣợc chuyển thành acid lactic giúp tăng khả năng hấp thu canxi, sắt và muối khoáng. - Vitamin: Sữa mẹ có nhiều Vitamin A hơn sữa công thức, vì vậy trẻ bú sữa mẹ sẽ đề phòng đƣợc bệnh khô mắt do thiếu Vitamin A. 4 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma Ngoài ra, lƣợng vitamin D nhiều hơn sữa bò do đó trẻ uống sữa mẹ ít mắc bệnh còi xƣơng. Bên cạnh đó, các Vitamin khác trong sữa mẹ cũng đủ cung cấp cho trẻ trong 6 tháng đầu nếu bà mẹ đƣợc ăn uống và nghỉ ngơi đầy đủ.

- Muối khoáng: nguồn calci và sắt trong sữa mẹ tuy ít hơn sữa công thức nhƣng tỷ lệ hấp thu cao, tỷ lệ này khoảng 1,5:2, do đó thỏa mãn nhu cầu hấp thu của trẻ nên trẻ đƣợc bú mẹ ít bị còi xƣơng và thiếu máu do thiếu sắt.1:Thành phần dinh dƣỡng cơ bản trong 100ml sữa mẹ [2] Thành phần dinh dƣỡng Đơn vị Hàm lƣợng Năng lƣợng Kcalo 70 Protein g 1,07 Tỷ lệ casein/protein nƣớc sữa g:g 1:1,15 Lipid g 4,2 Lactose g 7,4 Vitamin: Retinol mcg 60 Beta caroten mcg 0 Vitamin D mcg 0,81 Vitamin C mg 3,80 Thiamin mg 0,02 Riboflavin mg 0,03 Niacin mg 0,62 Vitamin B12 mg 0,01 Acid folic mcg 5,2 Muối khoáng: Calci mg 35 Sắt mg 0,08 Đồng mcg 39 Kẽm mcg 295 Bú sữa mẹ, trẻ sẽ lớn nhanh, phòng đƣợc suy dinh dƣỡng, giúp trẻ thông minh, không bị thiếu Vitamin, thiếu máu do thiếu sắt, không bị thiếu calci, phosphor. 5 PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 1. Sữa mẹ là dịch thể sinh học tự nhiên có chứa nhiều chất kháng khuẩn bảo vệ cơ thể [61] -Các Globulin miễn dịch, chủ yếu là IgA (chiếm 95%) còn lại là IgM và IgG có tác dụng bảo vệ cơ thể chống lại các bệnh đƣờng ruột và một số bệnh do virus. Trong sữa mẹ còn có các yếu tố Interferon cũng có tác dụng bảo vệ cơ thể chống nhiễm vi khuẩn và virus [14], [63].

- Lactoferin là một protein kết hợp với sắt có tác dụng ức chế một số loại vi khuẩn gây bệnh cần sắt để phát triển [60]. - Các bạch cầu: Trong 2 tuần lễ đầu, trong sữa mẹ có tới 4 ngàn bạch cầu /1ml sữa. Các bạch cầu có khả năng tiết ra IgA, Lizozym, Lactoferin, Interferon [14]. - Lizozym là một loại men có nhiều hơn hẳn trong sữa mẹ so với sữa công thức.

Lyzozym phá hủy một số vi khuẩn gây bệnh và phòng ngừa một số bệnh do virus.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ