Luận văn: Các yếu tố ảnh hưởng lợi nhuận ngân hàng TMCP Việt Nam

Luận văn thạc sĩ: Phân tích các yếu tố tác động đến lợi nhuận ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, kết quả và giải pháp.

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

87
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan các yếu tố ảnh hưởng lợi nhuận ngân hàng TMCP

Hệ thống ngân hàng được coi là huyết mạch của nền kinh tế. Sự ổn định và phát triển của nó đóng vai trò trọng yếu đối với tăng trưởng quốc gia. Tại Việt Nam, trong bối cảnh hội nhập, việc xác định các yếu tố ảnh hưởng lợi nhuận ngân hàng TMCP trở nên cấp thiết. Hiểu rõ các nhân tố này giúp nhà quản trị đưa ra quyết định chiến lược, nâng cao hiệu quả hoạt động và tăng cường năng lực cạnh tranh. Một nghiên cứu định lượng sử dụng phương pháp GMM đã được thực hiện trên mẫu 26 ngân hàng thương mại giai đoạn 2008-2017 để phân tích sâu sắc vấn đề này. Nghiên cứu tập trung vào 9 nhân tố chính, bao gồm cả các yếu tố vi mô đặc thù của ngân hàng và các biến vĩ mô của nền kinh tế. Mục tiêu là đo lường mức độ và chiều hướng tác động của từng yếu tố đến khả năng sinh lời, qua đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị cho thị trường Việt Nam. Các chỉ số đo lường lợi nhuận chính được sử dụng là ROA, ROENIM, mang lại cái nhìn toàn diện về hiệu suất tài chính. Kết quả của việc phân tích này không chỉ củng cố các lý thuyết kinh tế hiện có mà còn đưa ra những gợi ý chính sách thiết thực, giúp các ngân hàng thương mại cổ phần điều hướng trong môi trường kinh doanh ngày càng phức tạp và cạnh tranh gay gắt.

1.1. Các chỉ tiêu đo lường lợi nhuận ngân hàng ROA ROE NIM

Để đánh giá chính xác lợi nhuận ngân hàng, các nhà phân tích thường sử dụng ba chỉ số tài chính cốt lõi. Thứ nhất, Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA - Return On Asset) đo lường hiệu quả của ban quản trị trong việc sử dụng tài sản để tạo ra thu nhập ròng. Một chỉ số ROA cao cho thấy ngân hàng đang quản lý và đầu tư tài sản một cách hiệu quả. Thứ hai, Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE - Return on Equity) phản ánh mức lợi nhuận mà cổ đông nhận được trên mỗi đồng vốn họ đầu tư. ROE là một thước đo quan trọng về khả năng tạo ra giá trị gia tăng cho các nhà đầu tư. Chỉ số này càng cao, ngân hàng càng hấp dẫn trong mắt cổ đông. Cuối cùng, Tỷ lệ thu nhập lãi cận biên (NIM - Net Interest Margin) cho biết sự chênh lệch giữa thu nhập từ lãi và chi phí lãi phải trả, tính trên tài sản sinh lời. NIM là một chỉ báo quan trọng về hiệu quả của hoạt động kinh doanh cốt lõi, đặc biệt là hoạt động cho vay và huy động vốn của ngân hàng thương mại.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu lợi nhuận ngân hàng TMCP tại Việt Nam

Kể từ khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), thị trường tài chính đã chứng kiến sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Các ngân hàng thương mại cổ phần (TMCP) không chỉ cạnh tranh với nhau mà còn phải đối mặt với các định chế tài chính phi ngân hàng và các ngân hàng nước ngoài có tiềm lực mạnh. Trong bối cảnh đó, việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng lợi nhuận ngân hàng trở nên vô cùng cần thiết. Các nghiên cứu trước đây thường không đồng nhất về kết quả do sự khác biệt về giai đoạn, điều kiện kinh tế - xã hội tại mỗi quốc gia. Do đó, một nghiên cứu cập nhật, tập trung vào bối cảnh Việt Nam là rất quan trọng. Nghiên cứu được đề cập sử dụng dữ liệu từ năm 2008 đến 2017, một giai đoạn đầy biến động của nền kinh tế. Việc này giúp cung cấp những bằng chứng thực nghiệm mới, làm cơ sở cho các nhà quản trị và hoạch định chính sách đưa ra các quyết sách phù hợp, kịp thời nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và đảm bảo sự phát triển bền vững cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.

II. Khám phá thách thức chính cản trở lợi nhuận ngân hàng

Hoạt động kinh doanh ngân hàng luôn đối mặt với nhiều rủi ro. Việc quản lý không hiệu quả các rủi ro này là thách thức lớn nhất, trực tiếp ăn mòn lợi nhuận ngân hàng. Hai trong số những rủi ro trọng yếu nhất là rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản. Rủi ro tín dụng phát sinh khi khách hàng không thể thực hiện nghĩa vụ trả nợ, dẫn đến nợ xấu gia tăng và buộc ngân hàng phải tăng chi phí trích lập dự phòng. Điều này làm giảm trực tiếp lợi nhuận sau thuế. Bên cạnh đó, rủi ro thanh khoản xảy ra khi ngân hàng không đủ khả năng đáp ứng các nhu cầu chi trả tức thời, có thể phải vay mượn với chi phí cao hoặc bán tài sản giá rẻ, gây thiệt hại tài chính. Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam cho thấy cả hai yếu tố này đều có tác động tiêu cực đáng kể. Thách thức đối với các nhà quản trị là phải xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro vững chắc, có khả năng dự báo và kiểm soát hiệu quả các nguy cơ này. Việc cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng tín dụng để tối đa hóa lợi nhuận và nhiệm vụ kiểm soát chặt chẽ chất lượng tài sản là một bài toán khó, đòi hỏi sự nhạy bén và tầm nhìn chiến lược của ban lãnh đạo.

2.1. Quản lý rủi ro tín dụng và tác động đến chi phí dự phòng

Rủi ro tín dụng (CR) là rủi ro phát sinh khi thu nhập và vốn của ngân hàng bị ảnh hưởng do bên đi vay không thực hiện đúng các cam kết trong hợp đồng. Khi rủi ro này gia tăng, chất lượng danh mục cho vay suy giảm, biểu hiện qua tỷ lệ nợ xấu cao. Theo quy định, các ngân hàng phải trích lập dự phòng rủi ro cho các khoản nợ này. Chi phí dự phòng là một khoản chi phí hoạt động quan trọng, và khi nó tăng lên, lợi nhuận ngân hàng sẽ giảm xuống tương ứng. Do đó, quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả là một trong những nhiệm vụ cốt lõi. Một hệ thống thẩm định tín dụng chặt chẽ, theo dõi khoản vay thường xuyên và chính sách xử lý nợ xấu kịp thời sẽ giúp giảm thiểu tổn thất, qua đó bảo vệ lợi nhuận. Nghiên cứu thực nghiệm thường cho thấy mối quan hệ ngược chiều giữa rủi ro tín dụng và các chỉ số sinh lời như ROAROE.

2.2. Vấn đề rủi ro thanh khoản trong hoạt động ngân hàng hiện đại

Rủi ro thanh khoản (LQ) là nguy cơ ngân hàng không có khả năng cung ứng đủ tiền mặt cho các nhu cầu thanh khoản tức thời, như khách hàng rút tiền hoặc giải ngân các khoản vay đã cam kết. Để đối phó với tình trạng thiếu hụt thanh khoản, ngân hàng có thể phải đi vay trên thị trường liên ngân hàng với lãi suất cao hoặc bán gấp các tài sản có tính thanh khoản (như chứng khoán) với giá thấp. Cả hai kịch bản này đều gây ra chi phí lớn và làm suy giảm lợi nhuận. Nghiên cứu tại Việt Nam đã chỉ ra rằng rủi ro thanh khoản có tác động tiêu cực đến lợi nhuận ngân hàng TMCP, đo lường qua ROAROE. Điều này cho thấy các ngân hàng quản trị thanh khoản kém hiệu quả thường có kết quả kinh doanh thấp hơn. Việc duy trì một tỷ lệ tài sản có tính thanh khoản cao hợp lý và quản lý dòng tiền ra-vào một cách khoa học là giải pháp then chốt để giảm thiểu rủi ro này.

III. Phân tích 5 yếu tố nội tại tác động lợi nhuận ngân hàng

Các yếu tố nội tại là những nhân tố xuất phát từ bên trong, chịu sự kiểm soát và điều hành của chính ngân hàng. Việc quản lý hiệu quả các yếu tố này là chìa khóa để tạo ra lợi thế cạnh tranh và tối ưu hóa lợi nhuận ngân hàng. Nghiên cứu đã xác định một số yếu tố nội tại quan trọng có ảnh hưởng đáng kể. Quy mô ngân hàngchi phí hoạt động là hai yếu tố cơ bản. Trong khi quy mô lớn có thể mang lại lợi thế kinh tế theo quy mô, nó cũng có thể dẫn đến sự cồng kềnh và quản lý kém hiệu quả. Bên cạnh đó, vốn chủ sở hữu đóng vai trò là tấm đệm an toàn, nhưng mức vốn quá cao có thể làm giảm đòn bẩy tài chính và ảnh hưởng đến ROE. Cấu trúc cho vay phản ánh hoạt động kinh doanh cốt lõi, trong khi thu nhập ngoài lãi thể hiện mức độ đa dạng hóa. Mỗi yếu tố này đều có những tác động phức tạp và đôi khi trái chiều đến các chỉ số lợi nhuận khác nhau. Việc hiểu rõ và cân bằng các yếu tố này giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết định chiến lược chính xác, từ việc mở rộng quy mô, kiểm soát chi phí đến việc cơ cấu lại danh mục tài sản và nguồn thu.

3.1. Ảnh hưởng của quy mô ngân hàng SIZE và chi phí hoạt động

Quy mô ngân hàng (SIZE), thường được đo bằng logarit tổng tài sản, có tác động phức tạp đến lợi nhuận. Theo lý thuyết, ngân hàng lớn hơn có thể hưởng lợi từ kinh tế theo quy mô, giảm chi phí bình quân và tăng lợi nhuận. Tuy nhiên, kết quả thực nghiệm tại Việt Nam giai đoạn 2008-2017 lại cho thấy quy mô ngân hàng tác động tiêu cực đến ROAROE. Điều này có thể ngụ ý về sự xuất hiện của tính phi kinh tế theo quy mô, khi bộ máy quản lý trở nên cồng kềnh, quan liêu và kém hiệu quả. Về chi phí hoạt động (OC), mối quan hệ khá rõ ràng: chi phí càng cao, lợi nhuận càng thấp. Một ngân hàng quản lý chi phí hiệu quả, đặc biệt là chi phí cho nhân viên và chi phí quản lý, sẽ có khả năng sinh lời cao hơn. Kết quả nghiên cứu xác nhận tác động tiêu cực của chi phí hoạt động lên lợi nhuận ngân hàng.

3.2. Vai trò của vốn chủ sở hữu KAP và cấu trúc cho vay LOTA

Tỷ lệ vốn chủ sở hữu (KAP) trên tổng tài sản là một chỉ số quan trọng về mức độ an toàn vốn. Một ngân hàng có vốn hóa tốt thường được coi là an toàn hơn, nhưng theo Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory), việc sử dụng nhiều vốn chủ sở hữu (một nguồn vốn đắt đỏ) có thể làm giảm ROE. Nghiên cứu cho thấy vốn chủ sở hữu tác động tiêu cực đến lợi nhuận ngân hàng khi đo bằng ROAROE, phù hợp với lý thuyết này. Ngược lại, hoạt động cho vay (LOTA), được đo bằng tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản, là nguồn thu nhập chính của ngân hàng. Không ngạc nhiên khi nghiên cứu tìm thấy mối tương quan tích cực giữa LOTA và các chỉ số ROA, ROE. Điều này khẳng định rằng việc mở rộng hoạt động tín dụng một cách hiệu quả là động lực tăng trưởng lợi nhuận quan trọng nhất cho các ngân hàng thương mại.

3.3. Tầm quan trọng của thu nhập ngoài lãi NONINT trong đa dạng hóa

Thu nhập ngoài lãi (NONINT) bao gồm các khoản thu từ hoạt động dịch vụ, kinh doanh ngoại hối, kinh doanh chứng khoán và các hoạt động khác. Trong bối cảnh cạnh tranh và biên lợi nhuận từ lãi có xu hướng thu hẹp, việc đa dạng hóa nguồn thu thông qua tăng cường thu nhập ngoài lãi là một chiến lược sống còn. Dữ liệu thực nghiệm đã chứng minh rằng NONINT có tác động tích cực đến ROAROE. Điều này cho thấy các ngân hàng với danh mục dịch vụ đa dạng, ít phụ thuộc vào thu nhập lãi truyền thống thường có khả năng sinh lời tốt và ổn định hơn. Tuy nhiên, một điểm đáng chú ý là thu nhập ngoài lãi lại có tác động tiêu cực đến NIM. Điều này hoàn toàn hợp lý vì NIM chỉ đo lường hiệu quả từ hoạt động tạo ra thu nhập lãi.

IV. Cách yếu tố vĩ mô ảnh hưởng trực tiếp lợi nhuận ngân hàng

Hoạt động của các ngân hàng thương mại không diễn ra trong một môi trường chân không. Chúng chịu tác động sâu sắc từ các điều kiện kinh tế vĩ mô. Các yếu tố ảnh hưởng lợi nhuận ngân hàng không chỉ giới hạn trong phạm vi quản trị nội bộ mà còn bao gồm cả các biến số bên ngoài như tăng trưởng kinh tế và lạm phát. Một nền kinh tế tăng trưởng mạnh mẽ sẽ tạo ra nhu cầu tín dụng lớn hơn, đồng thời cải thiện khả năng trả nợ của khách hàng, từ đó thúc đẩy lợi nhuận cho ngân hàng. Ngược lại, suy thoái kinh tế có thể dẫn đến nợ xấu gia tăng và sụt giảm lợi nhuận. Lạm phát cũng là một yếu tố quan trọng. Tùy thuộc vào việc lạm phát có được dự báo trước hay không, nó có thể tác động tích cực hoặc tiêu cực. Nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam đã lượng hóa các tác động này, cho thấy cả tăng trưởng kinh tế (GDP)lạm phát (INF) đều có mối quan hệ cùng chiều với các chỉ số lợi nhuận như ROAROE trong giai đoạn khảo sát. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của một môi trường vĩ mô ổn định và thuận lợi đối với sự phát triển lành mạnh của ngành ngân hàng.

4.1. Tác động của tăng trưởng kinh tế GDP đến hoạt động tín dụng

Tăng trưởng kinh tế (GDP) là một chỉ báo sức khỏe tổng thể của nền kinh tế. Khi GDP tăng trưởng cao, các doanh nghiệp có xu hướng mở rộng sản xuất kinh doanh, và người tiêu dùng tăng cường chi tiêu. Cả hai xu hướng này đều làm tăng nhu cầu vay vốn từ các ngân hàng thương mại. Đồng thời, trong một môi trường kinh tế thuận lợi, khả năng tài chính của các doanh nghiệp và cá nhân cũng được cải thiện, giúp giảm tỷ lệ vỡ nợ và hạn chế rủi ro tín dụng. Do đó, GDP có mối quan hệ cùng chiều mạnh mẽ với lợi nhuận ngân hàng. Kết quả phân tích định lượng tại Việt Nam đã xác nhận giả thuyết này, cho thấy tăng trưởng kinh tế là một động lực tích cực quan trọng, giúp các ngân hàng mở rộng quy mô tín dụng và cải thiện chất lượng tài sản, từ đó nâng cao hiệu quả sinh lời.

4.2. Mối quan hệ giữa lạm phát INF và lợi nhuận ngân hàng

Tác động của lạm phát (INF) đến lợi nhuận ngân hàng khá phức tạp. Theo nghiên cứu của Perry (1992), nếu lạm phát được dự báo trước, các ngân hàng có thể điều chỉnh lãi suất cho vay nhanh hơn lãi suất huy động, qua đó mở rộng biên độ lãi suất và tăng lợi nhuận. Ngược lại, nếu lạm phát không được dự báo và tăng đột ngột, chi phí vốn và chi phí hoạt động có thể tăng nhanh hơn doanh thu, gây ảnh hưởng tiêu cực. Tại Việt Nam trong giai đoạn 2008-2017, nghiên cứu đã tìm thấy bằng chứng về mối quan hệ cùng chiều giữa lạm phát và các chỉ số ROA, ROE. Điều này cho thấy các ngân hàng TMCP đã có khả năng điều chỉnh lãi suất đầu ra một cách linh hoạt để bảo vệ, thậm chí là gia tăng, lợi nhuận ngân hàng trong môi trường lạm phát.

V. Kết quả thực nghiệm về yếu tố ảnh hưởng lợi nhuận ROA ROE

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cung cấp những bằng chứng định lượng cụ thể về các yếu tố ảnh hưởng lợi nhuận ngân hàng TMCP tại Việt Nam. Dựa trên việc phân tích dữ liệu bảng của 26 ngân hàng trong suốt 10 năm (2008-2017) bằng mô hình GMM (General Method of Moments), nghiên cứu đã đưa ra những kết luận quan trọng. Phương pháp GMM được lựa chọn vì khả năng khắc phục các vấn đề nội sinh và tự tương quan, đảm bảo tính vững chắc và đáng tin cậy của kết quả hồi quy. Các phát hiện chính đã chỉ ra một cách rõ ràng những nhân tố có tác động tích cực và những nhân tố có tác động tiêu cực đến hai thước đo lợi nhuận phổ biến là ROAROE. Cụ thể, các yếu tố thuộc về hoạt động kinh doanh cốt lõi và môi trường vĩ mô thuận lợi là động lực chính thúc đẩy lợi nhuận. Ngược lại, các vấn đề liên quan đến hiệu quả quản lý chi phí, quản trị rủi ro và cấu trúc vốn lại là những rào cản. Những kết quả này không chỉ có giá trị học thuật mà còn là cơ sở tham khảo quan trọng cho các nhà quản trị ngân hàng trong việc xây dựng chiến lược phát triển.

5.1. Các yếu tố tác động tiêu cực đến tỷ suất sinh lời ROA và ROE

Phân tích hồi quy cho thấy một nhóm các yếu tố có tác động ngược chiều đáng kể đến lợi nhuận ngân hàng. Cụ thể, quy mô ngân hàng (SIZE), chi phí hoạt động (OC), vốn chủ sở hữu (KAP)rủi ro thanh khoản (LQ) đều có hệ số âm khi phân tích với biến phụ thuộc là ROAROE. Kết quả này cho thấy, trong giai đoạn nghiên cứu, việc tăng quy mô không đồng nghĩa với tăng hiệu quả sinh lời, có thể do các vấn đề về quản trị. Chi phí hoạt động cao rõ ràng làm xói mòn lợi nhuận. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao, mặc dù an toàn hơn, lại làm giảm khả năng sinh lời trên vốn của cổ đông (ROE) do hiệu ứng đòn bẩy thấp hơn. Cuối cùng, quản lý thanh khoản kém hiệu quả dẫn đến chi phí tăng cao và lợi nhuận giảm sút. Đây là những cảnh báo quan trọng cho các nhà quản lý ngân hàng.

5.2. Các nhân tố tác động tích cực đến khả năng sinh lời ngân hàng

Ở chiều ngược lại, nghiên cứu cũng xác định rõ các động lực chính giúp gia tăng lợi nhuận ngân hàng TMCP. Hoạt động cho vay (LOTA)thu nhập ngoài lãi (NONINT) là hai yếu tố nội tại có tác động cùng chiều mạnh mẽ đến ROAROE. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đẩy mạnh hoạt động tín dụng đi đôi với quản lý rủi ro tốt, đồng thời phát triển các dịch vụ phi tín dụng để đa dạng hóa nguồn thu. Về yếu tố vĩ mô, cả tăng trưởng kinh tế (GDP)lạm phát (INF) đều cho thấy mối quan hệ tích cực với lợi nhuận trong giai đoạn khảo sát. Một nền kinh tế phát triển ổn định tạo điều kiện thuận lợi cho ngành ngân hàng tăng trưởng. Các ngân hàng đã tận dụng được môi trường lạm phát để cải thiện biên độ lợi nhuận. Những yếu tố này là nền tảng cho sự phát triển bền vững của ngành.

VI. Giải pháp tối ưu hóa các yếu tố ảnh hưởng lợi nhuận bank

Từ những kết quả phân tích định lượng, có thể rút ra các giải pháp và hàm ý chính sách cụ thể nhằm nâng cao lợi nhuận ngân hàng TMCP tại Việt Nam. Thay vì chỉ tập trung vào mở rộng quy mô, các ngân hàng cần chú trọng hơn đến hiệu quả hoạt động và chất lượng tăng trưởng. Các giải pháp nên được xây dựng một cách toàn diện, tác động đồng thời vào cả việc tối ưu hóa các yếu tố nội tại và thích ứng với các điều kiện vĩ mô. Đối với nhà quản trị ngân hàng, trọng tâm là kiểm soát chi phí, tăng cường quản trị rủi ro và đẩy mạnh đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ. Việc ứng dụng công nghệ số và cải tiến quy trình vận hành là chìa khóa để nâng cao năng suất và giảm chi phí. Đối với các nhà hoạch định chính sách, nhiệm vụ quan trọng là duy trì một môi trường kinh tế vĩ mô ổn định, tạo hành lang pháp lý thuận lợi để hệ thống ngân hàng hoạt động an toàn và hiệu quả, qua đó đóng góp tích cực vào sự phát triển chung của nền kinh tế. Sự phối hợp đồng bộ giữa nỗ lực của từng ngân hàng và định hướng chính sách của nhà nước sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp.

6.1. Hướng đi cho nhà quản trị Tối ưu chi phí và đa dạng hóa thu nhập

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các nhà quản trị ngân hàng cần ưu tiên hai hướng đi chiến lược. Thứ nhất, phải quyết liệt trong việc tối ưu hóa chi phí hoạt động (OC). Điều này không chỉ là cắt giảm chi phí một cách cơ học mà là đầu tư vào công nghệ để tự động hóa quy trình, nâng cao hiệu suất làm việc của nhân viên và cải thiện hệ thống quản trị. Việc kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) là một mục tiêu quan trọng. Thứ hai, cần đẩy mạnh chiến lược đa dạng hóa nguồn thu, giảm sự phụ thuộc vào tín dụng truyền thống bằng cách phát triển mạnh mẽ thu nhập ngoài lãi (NONINT). Các lĩnh vực như ngân hàng số, dịch vụ thanh toán, tư vấn tài chính, và bancassurance là những mảng có tiềm năng lớn. Một cơ cấu thu nhập cân bằng hơn sẽ giúp ngân hàng ổn định lợi nhuận ngân hàng trước những biến động của chu kỳ kinh tế và lãi suất.

6.2. Gợi ý chính sách Quản trị rủi ro và thúc đẩy môi trường vĩ mô

Để cải thiện bền vững lợi nhuận ngân hàng, các giải pháp không chỉ đến từ quản trị nội bộ. Các ngân hàng cần nâng cao năng lực quản trị rủi ro, đặc biệt là rủi ro tín dụngrủi ro thanh khoản. Việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế như Basel II, Basel III, xây dựng các mô hình định lượng rủi ro tiên tiến và thực hiện kiểm tra sức chịu đựng (stress test) thường xuyên là hết sức cần thiết. Về phía các cơ quan quản lý, việc duy trì một môi trường kinh tế vĩ mô ổn định với tăng trưởng kinh tế (GDP) bền vững và lạm phát (INF) trong tầm kiểm soát là điều kiện tiên quyết. Một chính sách tiền tệ linh hoạt, minh bạch và một hành lang pháp lý hoàn thiện sẽ tạo ra sân chơi bình đẳng, khuyến khích cạnh tranh lành mạnh và hỗ trợ các ngân hàng thương mại hoạt động an toàn, hiệu quả, đóng góp vào sự thịnh vượng chung của quốc gia.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận của các ngân hàng thương mại cổ phần tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về vấn đề được nghiên cứu bao gồm các nội dung: lý do chọn đề tài, vấn đề nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và ý nghĩa của nghiên cứu. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 Chương 2: Trình bày các lý thuyết có liên quan đến luận văn và kết quả của các nghiên cứu trước. Đó là nền những nền tảng để xây dựng mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu. Chương 3: Phương Pháp nghiên cứu.

Chương này trình bày cách lựa chọn nguồn dữ liệu, lựa chọn và mô tả các biến sử dụng trong mô hình hồi quy. Chương 4: Kết quả nghiên cứu. Nghiên cứu sẽ tiến hành phân tích thống kê mô tả, phân tích mối quan hệ giữa các biến và phân tích kết quả hồi quy để xác định tác động của các biến độc lập đến biến phụ thuộc. Chương 5: Kết luận và gợi ý giải pháp.

Tóm tắt các kết quả của nghiên cứu,nêu ra những hạn chế của đề tài nghiên cứu và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ LỢI NHUẬN VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY VỀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN LỢI NHUẬN NGÂN HÀNG 2.1 Khái niệm về lợi nhuận của Ngân hàng Khái nhiệm lợi nhuận được nghiên cứu từ lâu bởi các nhà kinh tế học qua các thời đại. Ở mỗi thời đại khác nhau, xem xét đánh giá ở góc độ khác nhau thì mỗi nhà kinh tế có một cách hiểu khác nhau. Theo quan điểm của các nhà kinh tế học cổ điển trước Marx phần trội lên nằm trong giá bán so với chi phí sản xuất là lợi nhuận.

Họ mới định nghĩa sơ khai về mặt lượng của lợi nhuận và chưa hiểu về mặt chất. Theo Karl Marx (1887), giá trị thặng dư hay cái phần trội lên trong toàn bộ giá trị của hàng hoá trong đó lao động thặng dư chính là lao động không được trả công của công nhân đã được vật hoá gọi là lợi nhuận. Marx đã nhìn lợi nhuận ở góc độ khoa học hơn, hiểu được nguồn gốc cũng như bản chất của lợi nhuận. Theo Samuelson (1947), lợi nhuận là một khoản thu nhập dôi ra bằng tổng số thu về trừ đi tổng số đã chi hoặc cụ thể hơn lợi nhuận được định nghĩa như là khoản chênh lệch giữa tổng thu nhập và tổng chi phí.

Theo chuẩn mực kế toán số 01 chuẩn mực kế toán Việt Nam (Bộ Tài Chính 2002) thì lợi nhuận là thước đo kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Các yếu tố liên quan trực tiếp đến việc xác định lợi nhuận là doanh thu, thu nhập khác và chi phí. Như vậy, lợi nhuận thực hiện trong năm là kết quả kinh doanh của NHTM bao gồm lợi nhuận thu được từ hoạt động kinh doanh và lợi nhuận thu được từ các hoạt động khác. Lợi nhuận của NHTM là khoản chênh lệch được xác định giữa tổng doanh thu trừ đi tổng các khoản chi phí hợp lý, hợp lệ trong năm tài chính.

Thời điểm xác định lợi nhuận hàng năm được thực hiện vào cuối ngày 31/12 khi quyết toán niên độ, TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 lập báo cáo tài chính năm. Để việc xác định lợi nhuận được chính xác thì phải xác định được chính xác tổng doanh thu và tổng chi phí của toàn hệ thống trong năm.2 Các lý thuyết nền tảng 2. Lý thuyết đại diện (Agency Theory) Theo Jensen và Meckling (1976) xác định mối quan hệ đại diện (hay quan hệ ủy thác) như là quan hệ hợp đồng mà theo đó các cổ đông (những người chủ -principals) bổ nhiệm, chỉ định người khác, người quản lý công ty (người đại diện -agents) để thực hiện việc quản lý công ty cho họ mà trong đó bao gồm cả việc trao thẩm quyền để ra quyết định định đoạt tài sản của công ty. Lý thuyết về đại diện cho rằng, nếu cả hai bên trong mối quan hệ này (cổ đông và người quản lý công ty) đều muốn tối đa hóa lợi ích của mình, thì có cơ sở để tin rằng người quản lý công ty sẽ không luôn luôn hành động vì lợi ích tốt nhất cho người chủ, tức các cổ đông.

Điều này ngụ ý rằng luôn luôn tiềm ẩn rủi ro về mâu thuẫn lợi ích giữa cổ đông và người đại diện do sự tách biệt giữa quyền sở hữu của cổ đông và chức năng kiểm soát của người đại diện. Lý thuyết đại diện gợi ý các công ty nên thiết lập một cấu trúc ban quản trị phù hợp để giám sát hành vi của các nhà quản lý nhằm ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực của nhà quản lý đối với nguồn lực công ty nhằm theo đuổi lợi ích cá nhân (Jensen và Meckling, 1976). Lý thuyết được vận dụng để giải thích cho việc nếu có sự tồn tại của các cổ đông nước ngoài trong mối quan hệ với nhà quản lý điều hành công ty có thể sẽ ảnh hưởng đến lợi nhuận của công ty. Lý thuyết sức mạnh thị trường tương đối (Relative Market Power) Lý thuyết sức mạnh thị trường tương đối (Relative Market Power)cho rằng các công ty có thị phần lớn và sản phẩm khác biệt có thể dựa vào sức mạnh thị trường để tìm kiếm lợi nhuận không cạnh tranh.

Chẳng hạn một ngân hàng lớn, tồn tại lâu đời có TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 nhiều ưu thế về thương hiệu và chất lượng sản phẩm có thể định vị sản phẩm ở một mức cao hơn trên thị trường và thu về nhiều lợi nhuận hơn (Nguyễn Công Tâm và Nguyễn Minh Hà, 2012). Lập luận theo lý thuyết sức mạnh thị trường, một ngân hàng có lợi thế về thị phần và khác biệt sản phẩm hoặc lợi thế từ quy mô vốn lớn đều có thể sử dụng sức mạnh thị trường của mình để thu về nhiều lợi nhuận hơn thông qua tăng giá sản phẩm dịch vụ, không ngừng gia tăng thị phần và quy mô. Sự gia tăng này đến một mức nhất định có thể tạo nên áp lực lớn lên các đối thủ, giảm mức độ cạnh tranh thị trường và NHTM thu được nhiều lợi nhuận hơn nhờ giá độc quyền (nếu có). Do đó, lý thuyết này cho rằng NHTM có quy mô vốn càng lớn thì có khả năng sinh lời càng cao.

Lý thuyết danh mục đầu tư cân bằng (Balance Porfolio Theory) Lý thuyết danh mục đầu tư cân bằng (Balanced Portfolio Theory) hay còn được gọi lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại cho rằng có thể tối thiểu hoá rủi ro thị trường nhằm đạt được mức lợi nhuận kỳ vọng thông qua việc xây dựng một danh mục đầu tư đã được đa dạng hoá, nói một cách đơn giản là “không bỏ trứng vào cùng một giỏ”. Theo lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại, một danh mục hiệu quả là một danh mục có mức lợi suất kỳ vọng ứng với mức rủi ro thấp nhất hoặc một danh mục có mức rủi ro kỳ vọng nhưng mang lại mức lợi suất tối đa. Chính vì vậy, các NHTM có thể gia tăng khả năng sinh lời thông qua đa dạng hoá danh mục đầu tư của ngân hàng, việc đa dạng hoá này phụ thuộc vào các quyết định và hiệu quả trong quản trị của chính ngân hàng (Nguyễn Công Tâm và Nguyễn Minh Hà, 2012). Lý thuyết này được vận dụng để giải thích việc đa dạng hóa danh mục đầu tư, tạo ra nhiều thu nhập ngoài lãi làm gia tăng lợi nhuận của ngân hàng.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory) Lý thuyết đánh đổi (Trade-off Theory) được đưa ra bởi Kraus và Litzenberger (1973), doanh nghiệp có thể lựa chọn một cấu trúc vốn tối ưu nhằm tối đa hoá giá trị công ty dựa trên sự đánh đổi giữa lợi ích và chi phí của việc sử dụng nợ. Lý thuyết này nhằm mục đích giải thích vì sao các ngân hàng thường được tài trợ một phần bằng nợ vay, một phần bằng vốn cổ phần. Một lý do lớn khiến các ngân hàng không thể tài trợ hoàn toàn bằng nợ vay là vì bên cạnh sự hiện hữu lợi ích tấm chắn thuế từ nợ vay thì việc tài trợ bằng nợ làm phát sinh nhiều chi phí lãi vay ảnh hưởng suy giảm lợi nhuận ngân hàng.

Như vậy, một ngân hàng có tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tài sản thấp do sử dụng nợ nhiều thì chi phí lãi vay dự kiến cao, điều này làm gia tăng rủi ro và chi phí của ngân hàng dẫn đến suy giảm lợi nhuận của NHTM. Lý thuyết này được vận dụng để giải thích về cơ cấu vốn chủ sở hữu trong mối quan hệ tác động đến lợi nhuận.3 Các chỉ tiêu phản ánh lợi nhuận của NHTM Hầu hết các nghiên cứu về lợi nhuận được đo lường thông qua tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) như các nghiên cứu từ trước đến nay của Abreu và Mendes (2002), Athanasoglou, Delis và Staikouras (2006), Wahdan và Leithy (2017) (2017). Ngoài ra, nghiên cứu của Gul, Irshad và Zaman (2011), San và Heng (2012), Francis (2013) đã bổ sung chỉ tiêu tỷ lệ lãi cận biên (NIM) để đo lường lợi nhuận của các NHTM. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (Return On Asset – ROA) Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản là một chỉ số tài chính dùng để đo lường khả năng sinh lời trên mỗi đồng tài sản của ngân hàng và cho biết tương quan giữa mức TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 sinh lời của ngân hàng và tài sản của nó.

Ngoài ra, ROA còn là chỉ tiêu phản ánh tính hiệu quả quản lý, đo lường khả năng của hội đồng quản trị ngân hàng trong việc chuyển tài sản của ngân hàng thành thu nhập ròng. ROA được sử dụng chủ yếu trong phân tích hiệu quả hoạt động cũng như đánh giá tình hình tài chính của ngân hàng. Nếu ROA thấp có thể do chính sách đầu tư kém hiệu quả hay do chi phí hoạt động của ngân hàng quá cao và ngược lại. ROA = Lợi nhuận sau thuế/Tổng tài sản bình quân Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (Return on Equity – ROE) Tỷ số ROE được xem là xuất phát điểm cho việc đánh giá tình hình tài chính của một NHTM được đo lường bằng công thức sau: ROE = Lợi nhuận sau thuế / Tổng vốn chủ sở hữu bình quân ROE là một chỉ tiêu đo lường tỷ lệ thu nhập mà các cổ đông của ngân hàng nhận được từ việc đầu tư vào ngân hàng.

Nói cách khác, ROE đánh giá lợi ích mà cổ đông có được từ nguồn vốn bỏ ra. ROE cho biết mức thu nhập ròng trên vốn cổ đông, thể hiện khả năng của NHTM trong việc tạo ra lợi nhuận và giá trị gia tăng cho cổ đông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ