Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khả năng sinh lời là chỉ tiêu phản ánh kết quả và hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh, giữ vai trò quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp trong cơ chế thị trường. Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập kinh tế quốc tế thông qua các hiệp định thương mại tự do như CPTPP, EVFTA và RCEP cùng dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), các doanh nghiệp sản xuất trong nước đứng trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn đa quốc gia có tiềm lực tài chính và công nghệ vượt trội. Giai đoạn 2017–2019, chỉ số nhà quản trị mua hàng (PMI) ngành sản xuất Việt Nam duy trì trên ngưỡng 50 điểm, phản ánh sự tăng trưởng tích cực. Tuy nhiên, khi đại dịch Covid-19 bùng phát, chuỗi cung ứng bị gián đoạn, nhu cầu thị trường suy giảm và các biện pháp giãn cách xã hội đã tác động nghiêm trọng đến hoạt động chế tạo. Chỉ số PMI có thời điểm giảm sâu xuống mức 32,7 điểm (tháng 3/2020) và 45,1 điểm (tháng 7/2021) trước khi phục hồi trở lại mức 52,1 điểm vào tháng 10/2021.
Tính đến cuối năm 2024, số lượng doanh nghiệp sản xuất niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) đạt lần lượt 133 và 102 doanh nghiệp. Mặc dù số lượng doanh nghiệp tăng nhanh, các nghiên cứu thực nghiệm trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận trên phạm vi toàn thị trường hoặc đa ngành mà chưa đi sâu phân tích đặc thù riêng của các công ty ngành sản xuất. Do đó, việc xác định các nhân tố chi phối khả năng sinh lời của nhóm doanh nghiệp này là yêu cầu thực tiễn cấp bách.
Câu hỏi nghiên cứu của khóa luận được đặt ra là: "Các yếu tố nào ảnh hưởng đến khả năng sinh lợi của các công ty sản xuất tại Việt Nam và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đó đến khả năng sinh lợi của các công ty sản xuất tại Việt Nam là như thế nào?"
Mục tiêu chung của nghiên cứu là xác định các yếu tố ảnh hưởng và đo lường mức độ tác động của chúng đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp sản xuất niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2019–2023, từ đó đề xuất các khuyến nghị phù hợp. Ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về khả năng sinh lợi của các công ty sản xuất.
- Phân tích, đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến khả năng sinh lời của các công ty sản xuất tại Việt Nam.
- Đề xuất, khuyến nghị các giải pháp nâng cao khả năng sinh lợi cho các công ty ngành sản xuất tại Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu là các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp sản xuất niêm yết. Phạm vi không gian giới hạn tại hai sở giao dịch chứng khoán HOSE và HNX; phạm vi thời gian thu thập dữ liệu kéo dài 5 năm, từ năm 2019 đến năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về cơ sở lý luận, khóa luận tiếp cận khái niệm khả năng sinh lời theo quan điểm phân tích báo cáo tài chính của PGS. TS Nguyễn Năng Phúc (2011), xác định đây là chỉ tiêu phản ánh mức lợi nhuận thu được trên một đơn vị chi phí, yếu tố đầu vào hoặc đầu ra. Các chỉ tiêu tài chính cơ bản gồm tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ lệ hoàn vốn đầu tư (ROI), tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) và tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA). Về mặt lý thuyết cấu trúc vốn, nghiên cứu vận dụng lý thuyết Miller và Modigliani (1963) có tính đến thuế thu nhập doanh nghiệp và lý thuyết Đánh đổi (Trade-off Theory) của DeAngelo và Masulis (1980) để giải thích sự đánh đổi giữa lợi ích lá chắn thuế từ nợ vay với chi phí kiệt quệ tài chính và chi phí đại diện.
Nghiên cứu kế thừa khung phân tích và kết quả từ các công trình trong nước (Lê Thị Phương Vy và Phan Thị Bích Nguyệt, 2017; Phạm Lê Thông và cộng sự, 2019; Lê Thanh Huyền, 2020; Nguyễn Thị Liên Hương và cộng sự, 2023) cũng như quốc tế (Swagatika Nanda và Ajaya Kumar Panda, 2018; Novia Vetty Syahbandar và Nanik Lestari, 2023; Mohammad Fawzi Shubita và Jaafer Maroof Alsawalha, 2012; Matthijs C.T. Kant, 2018; Bolek và Wiliński, 2011, 2012). Dựa trên cơ sở đó, tác giả xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính đa biến với dữ liệu bảng (panel data) dạng tổng quát:
$$PROFITABILITY_{i,t} = \alpha + \beta_1 IPCday_{i,t} + \beta_2 TANGIBILITY_{i,t} + \beta_3 LIQUIDITY_{i,t} + \beta_4 LEVERAGE_{i,t} + \beta_5 FIRM\text{ }SIZE_{i,t} + \beta_6 GROWTH_{i,t} + \beta_7 GDP_{i,t} + e_{i,t}$$
Hệ thống biến số và phương pháp đo lường được tổng hợp cụ thể như sau:
| Loại biến |
Tên biến |
Ký hiệu |
Phương pháp đo lường |
| Phụ thuộc |
Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản |
ROA |
Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản |
|
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu |
ROE |
Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu |
| Độc lập |
Số ngày 1 vòng quay hàng tồn kho |
IPCday |
(Hàng tồn kho trung bình / Giá vốn hàng bán) × 360 |
|
Tỷ lệ tài sản cố định trên tổng tài sản |
TANGIBILITY |
Tài sản cố định / Tổng tài sản |
|
Khả năng thanh toán ngắn hạn |
LIQUIDITY |
(Tiền + Đầu tư ngắn hạn + Phải thu ngắn hạn) / Nợ ngắn hạn |
|
Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản |
LEVERAGE |
Tổng nợ / Tổng tài sản |
|
Quy mô công ty |
FIRM SIZE |
Logarit tự nhiên của Tổng tài sản: $\ln(\text{Tổng tài sản})$ |
|
Tốc độ tăng trưởng doanh thu |
GROWTH |
$(\text{Doanh thu năm nay} - \text{Doanh thu năm trước}) / \text{Doanh thu năm trước}$ |
|
Tốc độ tăng trưởng GDP |
GDP |
Tốc độ tăng trưởng GDP thực tế hàng năm (Tổng cục Thống kê) |
Nguồn dữ liệu thứ cấp gồm các báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán của 235 doanh nghiệp sản xuất niêm yết trên sàn HOSE và HNX giai đoạn 2019–2023, thu thập từ Vietstock, cùng chỉ tiêu tăng trưởng GDP từ Tổng cục Thống kê. Tiêu chí chọn mẫu yêu cầu doanh nghiệp có dữ liệu liên tục trên 2 năm, loại bỏ các đơn vị có dưới 3 năm dữ liệu; qua sàng lọc, toàn bộ 235 công ty đều đáp ứng điều kiện.
Quy trình xử lý số liệu được hỗ trợ bởi phần mềm Excel và Stata 14. Phương pháp kinh tế lượng bao gồm: thống kê mô tả, phân tích ma trận hệ số tương quan Pearson, ước lượng bình phương nhỏ nhất thông thường (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Các kỹ thuật kiểm định mô hình gồm: kiểm định F (lựa chọn giữa OLS và FEM), kiểm định Breusch–Pagan LM (lựa chọn giữa OLS và REM), kiểm định Hausman (lựa chọn giữa FEM và REM), kiểm định Modified Wald (phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi trong FEM) và kiểm định Wooldridge (phát hiện hiện tượng tự tương quan). Mô hình FEM hoặc REM với sai số hiệu chỉnh Robust được sử dụng nhằm xử lý các khuyết tật của dữ liệu bảng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về khả năng sinh lợi và các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lợi của các công ty ngành sản xuất
Chương 1 hệ thống hóa định nghĩa về lợi nhuận và khả năng sinh lời, chi tiết hóa 4 chỉ số đo lường (ROE, ROI, ROS, ROA) cùng các yếu tố kinh tế chi phối. Tác giả tiến hành lược khảo các công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nước và quốc tế, tổng hợp chiều hướng tác động kỳ vọng của các biến độc lập đối với ROA và ROE.
Dựa trên nền tảng lý thuyết tài chính doanh nghiệp, tác giả xây dựng 14 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H14:
- Giả thuyết H1 và H2: Số ngày 1 vòng quay hàng tồn kho (IPCday) có mối quan hệ tiêu cực với ROA và ROE.
- Giả thuyết H3 và H4: Tỷ lệ tài sản cố định trên tổng tài sản (TANGIBILITY) có mối quan hệ tích cực với ROA và tiêu cực với ROE.
- Giả thuyết H5 và H6: Khả năng thanh toán ngắn hạn (LIQUIDITY) có mối quan hệ tiêu cực với ROA và ROE.
- Giả thuyết H7 và H8: Tỷ số nợ tổng quát (LEVERAGE) có mối quan hệ tiêu cực với ROA và ROE.
- Giả thuyết H9 và H10: Quy mô công ty (FIRM SIZE) có mối quan hệ tích cực với ROA và tiêu cực với ROE.
- Giả thuyết H11 và H12: Tốc độ tăng trưởng doanh thu (GROWTH) có mối quan hệ tích cực với ROA và tiêu cực với ROE.
- Giả thuyết H13 và H14: Tốc độ tăng trưởng GDP có mối quan hệ tiêu cực với ROA và ROE.
Chương này cũng thiết lập phương trình toán học của mô hình hồi quy dữ liệu bảng, định nghĩa toán học cho 9 biến nghiên cứu và quy chuẩn hóa các kiểm định thống kê chẩn đoán mô hình (F-test, Breusch–Pagan LM, Wooldridge, Hausman, Modified Wald).
Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng sinh lợi của công ty ngành sản xuất niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam
Chương 2 phác họa bức tranh toàn cảnh về ngành sản xuất Việt Nam giai đoạn 2019–2023. Ngành công nghiệp và xây dựng đóng góp khoảng 38,26% GDP năm 2022, riêng công nghiệp chế biến, chế tạo chiếm 16–18% GDP và thu hút hơn 60% tổng vốn FDI lũy kế (đạt 14,2 tỷ USD vào năm 2022). Năng suất lao động ngành sản xuất tăng trưởng trung bình 5–6%/năm trong giai đoạn 2015–2022.
Diễn biến tài chính của các doanh nghiệp sản xuất niêm yết trong giai đoạn dịch Covid-19 và hậu dịch được phản ánh qua các chỉ tiêu tổng hợp:
- Năm 2020: Chỉ số VN-Index giảm gần 40% xuống vùng 660 điểm vào cuối tháng 3/2020 trước khi hồi phục vào cuối năm. Các doanh nghiệp sản xuất ghi nhận tỷ lệ nợ trên tổng tài sản giảm xuống 42,8%, doanh thu thuần đạt 3.245 tỷ đồng và lợi nhuận ròng sau thuế giảm xuống 2.214 tỷ đồng. Một số doanh nghiệp hàng tiêu dùng thiết yếu vẫn giữ mức tăng trưởng dương như Vinamilk (doanh thu đạt 59,7 nghìn tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 10,6 nghìn tỷ đồng) hay Tập đoàn Hoa Sen (doanh thu đạt 25,4 nghìn tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 1,2 nghìn tỷ đồng).
- Năm 2021: Tổng tài sản phục hồi lên 4.073 tỷ đồng, doanh thu thuần tăng lên 4.053 tỷ đồng, tỷ lệ nợ đạt 43,7% và lợi nhuận sau thuế đạt 3.153 tỷ đồng. Thị trường chứng khoán thăng hoa với VN-Index chạm mức 1.498,28 điểm vào ngày 31/12/2021. Các doanh nghiệp như Masan Group đạt doanh thu 32.300 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 2.233 tỷ đồng; Vinatex đạt lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 là 14 tỷ đồng và phục hồi mạnh mẽ giá cổ phiếu trong năm 2021.
- Giai đoạn 2022–2023: Năm 2022 ghi nhận tổng tài sản đạt 4.382 tỷ đồng, tỷ lệ nợ tăng lên 48,9%, doanh thu thuần đạt 4.366 tỷ đồng. Năm 2023, tổng tài sản tiếp tục tăng lên 4.536 tỷ đồng, tỷ lệ nợ điều chỉnh giảm về 43,4% và lợi nhuận sau thuế đạt 3.987 tỷ đồng.
Về phân tích thống kê mô tả, tác giả tổng hợp bộ dữ liệu với số lượng quan sát dao động từ 1.172 đến 1.175 quan sát:
| Biến số |
Số quan sát |
Giá trị trung bình |
Độ lệch chuẩn |
Giá trị nhỏ nhất (Min) |
Giá trị lớn nhất (Max) |
| Tỷ suất lợi nhuận trên TTS (ROA) |
1.174 |
0,07172 |
0,26168 |
-0,46852 |
0,49894 |
| Tỷ suất lợi nhuận trên VCSH (ROE) |
1.174 |
0,10068 |
0,15170 |
-1,94552 |
1,58680 |
| Tỷ lệ nợ trên TTS (LEVERAGE) |
1.174 |
0,44559 |
0,32956 |
0,00267 |
9,06814 |
| Tốc độ tăng trưởng DT (GROWTH) |
1.172 |
0,06406 |
0,37348 |
-0,99914 |
4,69070 |
| Tỷ lệ TSCĐ trên TTS (TANGIBILITY) |
1.174 |
0,28225 |
1,25613 |
0,00000 |
32,95822 |
| Quy mô công ty (FIRM SIZE) |
1.174 |
8,99627 |
0,66093 |
7,38085 |
11,27366 |
| Số ngày 1 vòng quay hàng tồn kho (IPCday) |
1.172 |
107,44250 |
112,89090 |
0,00000 |
2.743,01500 |
| Tốc độ tăng trưởng GDP (GDP) |
1.175 |
0,05116 |
0,02162 |
0,02580 |
0,08020 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn (LIQUIDITY) |
1.174 |
1,76234 |
3,43621 |
0,04387 |
52,25125 |
Phân tích ma trận tương quan Pearson giữa các biến cho thấy:
| Biến số |
ROA |
ROE |
LEVERAGE |
GROWTH |
TANGIBILITY |
FIRM SIZE |
IPCday |
GDP |
LIQUIDITY |
| ROA |
1,0000 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| ROE |
0,6816 |
1,0000 |
|
|
|
|
|
|
|
| LEVERAGE |
-0,1037 |
-0,0573 |
1,0000 |
|
|
|
|
|
|
| GROWTH |
0,1333 |
0,1618 |
0,0399 |
1,0000 |
|
|
|
|
|
| TANGIBILITY |
0,0004 |
-0,0054 |
0,0671 |
0,0136 |
1,0000 |
|
|
|
|
| FIRM SIZE |
-0,0222 |
0,0796 |
0,1818 |
0,0577 |
-0,0354 |
1,0000 |
|
|
|
| IPCday |
-0,1736 |
-0,3570 |
-0,0536 |
-0,1633 |
-0,0084 |
0,0038 |
1,0000 |
|
|
| GDP |
0,0226 |
-0,0267 |
-0,0053 |
0,0673 |
0,0210 |
0,0040 |
-0,0180 |
1,0000 |
|
| LIQUIDITY |
0,1466 |
0,0021 |
-0,2861 |
0,0654 |
-0,0344 |
-0,1793 |
-0,0137 |
0,0065 |
1,0000 |
Kết quả tương quan cho thấy ROA và ROE có mối liên kết thuận chiều chặt chẽ ($r = 0,6816$). Số ngày một vòng quay tồn kho (IPCday) có tương quan âm rõ nét với ROA ($r = -0,1736$) và ROE ($r = -0,3570$). Tỷ lệ nợ (LEVERAGE) tương quan âm với cả ROA ($-0,1037$) và ROE ($-0,0573$). Tăng trưởng doanh thu (GROWTH) tương quan dương với ROA ($0,1333$) và ROE ($0,1618$). Hệ số tương quan cặp giữa tất cả các biến độc lập đều nhỏ hơn 0,8, khẳng định không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
Chương 3: Đánh giá kết quả đạt được và khuyến nghị dựa trên kết quả phân tích về khả năng sinh lợi
Chương 3 tổng kết các kết quả thực nghiệm từ các mô hình hồi quy. Tác giả đánh giá mức độ tương thích giữa kết quả nghiên cứu và lý thuyết tài chính, đồng thời xây dựng hệ thống giải pháp tài chính và quản trị thực tiễn. Trọng tâm khuyến nghị xoay quanh việc kiểm soát đòn bẩy tài chính, tối ưu hóa vòng quay hàng tồn kho để giải phóng vốn lưu động, duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu bền vững và linh hoạt thích ứng với các biến động của chu kỳ kinh tế vĩ mô.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu rút ra các kết quả định lượng cụ thể:
- Giá trị trung bình của ROA là 7,17% và ROE là 10,07%, cho thấy các doanh nghiệp sản xuất niêm yết duy trì được mức sinh lời dương trong giai đoạn 2019–2023, dù có sự phân hóa mạnh giữa các đơn vị (ROA dao động từ -46,85% đến 49,89%; ROE dao động từ -194,55% đến 158,68%).
- Đòn bẩy tài chính bình quân ở mức 44,56%, với sự chênh lệch lớn từ 0,27% đến 906,81%. Thời gian luân chuyển hàng tồn kho trung bình là 107,44 ngày. Khả năng thanh toán ngắn hạn bình quân đạt 1,76 lần. Tỷ lệ tài sản cố định chiếm trung bình 28,23% tổng tài sản. Tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân đạt 6,41% và tăng trưởng GDP bình quân giai đoạn này đạt 5,12%.
- Kết quả ước lượng chỉ ra bốn yếu tố có tác động đáng kể đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp sản xuất niêm yết trong giai đoạn nghiên cứu: tỷ số nợ tổng quát (LEVERAGE), số ngày của một vòng quay hàng tồn kho (IPCday), tốc độ tăng trưởng doanh thu (GROWTH) và tốc độ tăng trưởng GDP.
Về mặt giải pháp, tác giả đưa ra các khuyến nghị:
- Doanh nghiệp cần xây dựng cấu trúc vốn an toàn, tránh lạm dụng nợ vay dẫn đến gánh nặng chi phí lãi vay và nguy cơ kiệt quệ tài chính.
- Rút ngắn chu kỳ luân chuyển hàng tồn kho bằng cách nâng cao năng lực dự báo nhu cầu và quản lý tồn trữ hiệu quả nhằm giảm chi phí lưu kho và cải thiện dòng tiền.
- Thúc đẩy tăng trưởng doanh thu gắn liền với kiểm soát chi phí hoạt động và chủ động theo dõi các biến số vĩ mô để điều chỉnh quy mô sản xuất tương ứng.
Về đóng góp học thuật, nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm chuyên biệt cho ngành sản xuất tại Việt Nam thay vì mẫu tổng hợp toàn thị trường. Bộ dữ liệu cập nhật bao quát trọn vẹn giai đoạn trước, trong và sau đại dịch Covid-19 (2019–2023). Nghiên cứu cũng áp dụng các kỹ thuật chẩn đoán vi phạm giả định hồi quy (Modified Wald, Wooldridge) và xử lý bằng ước lượng Robust để đảm bảo tính vững của các hệ số hồi quy trên dữ liệu bảng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với dữ liệu và phương pháp:
- Do hạn chế về tính sẵn có của dữ liệu công bố từ các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam, nghiên cứu chưa thể bao quát toàn bộ các biến số quản trị hoặc biến số tài chính chuyên sâu từng được áp dụng tại các nền kinh tế phát triển (như chi phí nghiên cứu và phát triển R&D, năng suất lao động chi tiết).
- Độ lệch chuẩn của một số biến còn ở mức rất cao, tiêu biểu là biến số ngày của một vòng quay hàng tồn kho (IPCday có độ lệch chuẩn 112,89 ngày, giá trị cực đại lên tới 2.743,02 ngày) và tỷ lệ nợ (LEVERAGE có giá trị cực đại 9,07), phản ánh sự tồn tại của các giá trị ngoại lai có thể làm giảm tính đại diện của giá trị trung bình mẫu.
Hướng nghiên cứu trong tương lai được định hướng mở rộng: kéo dài chuỗi thời gian quan sát sau giai đoạn bình thường hóa hậu dịch bệnh, bổ sung các biến số phi tài chính hoặc các chỉ số quản trị doanh nghiệp đặc thù của ngành sản xuất chế tạo, và áp dụng thêm các mô hình định lượng động (như mô hình GMM) nhằm kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn trong cấu trúc tài chính.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu thuộc các ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán, Quản trị Kinh doanh và Kinh tế học đang thực hiện các đề tài về hiệu quả hoạt động, cấu trúc tài chính và quản trị vốn lưu động.
Các nội dung có giá trị tham khảo cao gồm:
- Phương pháp luận và xử lý dữ liệu bảng: Quy trình lựa chọn mô hình hồi quy (Pooled OLS, FEM, REM) thông qua các kiểm định thống kê chuẩn tắc (F-test, Breusch–Pagan LM, Hausman) và cách khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi, tự tương quan bằng Stata 14.
- Hệ thống dữ liệu chuẩn hóa: Bảng đo lường chi tiết 9 biến số tài chính - vĩ mô và ma trận tương quan cung cấp khung tham chiếu tin cậy cho các nghiên cứu thực nghiệm trong ngành sản xuất.
- Dữ liệu thực tế giai đoạn Covid-19: Các số liệu thống kê tài chính thực tế về quy mô tài sản, doanh thu, đòn bẩy và lợi nhuận của ngành sản xuất niêm yết giai đoạn 2019–2023 phản ánh rõ nét tác động và mức độ phục hồi qua đại dịch.
Câu hỏi thường gặp
1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận được lựa chọn theo tiêu chí nào và có bao nhiêu quan sát?
Mẫu nghiên cứu gồm 235 công ty ngành sản xuất niêm yết trên hai sàn HOSE và HNX trong 5 năm (2019–2023). Tiêu chuẩn chọn mẫu là các công ty có dữ liệu báo cáo tài chính kiểm toán liên tục trên 2 năm, loại bỏ công ty có dưới 3 năm dữ liệu. Tổng số quan sát thực tế trong phân tích thống kê mô tả dao động từ 1.172 đến 1.175 quan sát.
2. Hai biến phụ thuộc đo lường khả năng sinh lời trong nghiên cứu được tính toán bằng công thức nào?
Tác giả sử dụng hai biến phụ thuộc là:
- Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản.
- Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu.
3. Bốn nhân tố nào được kết luận là có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp sản xuất?
Căn cứ kết quả phân tích thực nghiệm, bốn yếu tố có tác động đáng kể đến khả năng sinh lời gồm: Tỷ số nợ tổng quát (LEVERAGE), Số ngày của một vòng quay hàng tồn kho (IPCday), Tốc độ tăng trưởng doanh thu (GROWTH) và Tốc độ tăng trưởng GDP (GDP).
4. Dữ liệu thực nghiệm thể hiện thực trạng số ngày tồn kho và khả năng thanh toán ngắn hạn của các doanh nghiệp như thế nào?
Theo Bảng thống kê mô tả 2.1, Số ngày của một vòng quay hàng tồn kho (IPCday) đạt giá trị trung bình là 107,44 ngày (dao động từ 0 đến 2.743,02 ngày, độ lệch chuẩn 112,89 ngày). Khả năng thanh toán ngắn hạn (LIQUIDITY) đạt trung bình 1,76 lần (dao động từ 0,04 lần đến 52,25 lần, độ lệch chuẩn 3,44 lần), cho thấy bình quân tài sản ngắn hạn đủ bù đắp 1,76 lần nợ ngắn hạn, nhưng mức độ phân tán thanh khoản giữa các doanh nghiệp là rất lớn.
5. Vì sao nghiên cứu không chỉ sử dụng phương pháp hồi quy OLS gộp thông thường?
Mô hình Pooled OLS xem xét tất cả các doanh nghiệp là đồng nhất và bỏ qua các yếu tố đặc thù riêng lẻ không quan sát được theo thời gian của từng doanh nghiệp. Do đó, tác giả sử dụng mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), kết hợp kiểm định Hausman, kiểm định Modified Wald và Wooldridge test để chọn lọc mô hình thích hợp và khắc phục các khuyết tật về phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Hoàng Tuyết Nhi đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và đo lường thực nghiệm các nhân tố chi phối khả năng sinh lời của 235 doanh nghiệp sản xuất niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2019–2023. Kết quả chỉ ra bốn yếu tố ảnh hưởng trọng yếu gồm đòn bẩy tài chính, thời gian luân chuyển hàng tồn kho, tốc độ tăng trưởng doanh thu và tốc độ tăng trưởng GDP. Nghiên cứu cung cấp hệ thống bằng chứng định lượng cập nhật trong giai đoạn biến động kinh tế và đại dịch Covid-19, đồng thời đề xuất các hàm ý quản trị thiết thực về tối ưu hóa cấu trúc vốn và vận hành vốn lưu động cho ngành sản xuất Việt Nam.