Luận văn: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá đất ở tại TP. Biên Hòa

Luận văn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá đất ở tại TP. Biên Hòa. Đánh giá chênh lệch giá thị trường và đề xuất giải pháp quản lý đất đai.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2017

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan các yếu tố quyết định giá đất ở tại TP

Thành phố Biên Hòa, với vị thế là trung tâm kinh tế, chính trị của tỉnh Đồng Nai, đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của thị trường bất động sản Biên Hòa. Tốc độ đô thị hóa nhanh, sự gia tăng dân số cơ học và sự phát triển của các khu công nghiệp đã tạo ra nhu cầu lớn về đất ở. Điều này làm cho việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến giá đất ở tại TP. Biên Hòa, Đồng Nai trở nên cấp thiết. Giá đất không chỉ là một con số, mà còn là công cụ kinh tế quan trọng để Nhà nước quản lý, điều tiết thị trường và đảm bảo sự công bằng trong phân phối đất đai. Nghiên cứu của Đỗ Đình Ngoan (2017) cho thấy, việc hiểu rõ các yếu tố này giúp nâng cao chất lượng xây dựng bảng giá đất Đồng Nai và xác định giá đất cụ thể một cách chính xác hơn, phù hợp với thực tiễn. Các yếu tố này có thể được nhóm thành nhiều loại, từ đặc điểm tự nhiên của thửa đất, yếu tố hạ tầng - quy hoạch, cho đến các vấn đề pháp lý và biến động của thị trường. Mỗi yếu tố đều có mức độ tác động khác nhau tùy thuộc vào từng khu vực cụ thể trong thành phố, từ các phường trung tâm sầm uất đến các xã vùng ven đang trong quá trình phát triển.

1.1. Bức tranh thị trường bất động sản Biên Hòa hiện nay

Biên Hòa là một đô thị công nghiệp năng động, thu hút một lượng lớn lao động từ các tỉnh thành khác. Điều này dẫn đến nhu cầu nhà ở và đất ở không ngừng gia tăng, tạo động lực cho thị trường bất động sản Biên Hòa phát triển. Quá trình đô thị hóa lan rộng ra các vùng ven, chuyển đổi đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp, đặc biệt là đất ở. Sự phát triển của các khu công nghiệp Biên Hòa như Amata, Biên Hòa I, Biên Hòa II cũng là một động lực chính. Công nhân và chuyên gia làm việc tại đây tạo ra một lực cầu lớn về nhà ở, từ đó thúc đẩy giá đất ở tại TP. Biên Hòa, Đồng Nai tăng lên. Các dự án đất nền dự án Biên Hòa mọc lên ngày càng nhiều, đặc biệt tại các xã mới sáp nhập như Phước Tân, Tam Phước, cho thấy sức nóng của thị trường và tiềm năng tăng giá trong tương lai.

1.2. Tầm quan trọng của việc định giá đất thổ cư chính xác

Việc định giá đất thổ cư một cách chính xác đóng vai trò then chốt. Theo Luật Đất đai 2013, giá đất phải "sát với giá chuyển nhượng quyền sử dụng đất thực tế trên thị trường trong điều kiện bình thường". Một mức giá hợp lý giúp đảm bảo quyền lợi cho người dân khi nhà nước thu hồi đất, đồng thời là cơ sở để thực hiện các nghĩa vụ tài chính như thuế, phí. Ngược lại, việc định giá không chính xác có thể gây ra khiếu kiện, làm chậm tiến độ các dự án và tạo ra sự bất ổn trên thị trường. Nghiên cứu thực tiễn tại Biên Hòa cho thấy vẫn còn sự chênh lệch giữa giá quy định của nhà nước và giá giao dịch thực tế. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến giá là nền tảng để đề xuất giải pháp, nâng cao chất lượng công tác định giá, góp phần ổn định và phát triển bền vững thị trường bất động sản Biên Hòa.

II. Cách Bảng giá đất Đồng Nai phản ánh giá đất ở Biên Hòa

Một trong những thách thức lớn nhất trong công tác quản lý đất đai là sự vênh giữa giá đất do nhà nước quy định và giá giao dịch thực tế trên thị trường. Bảng giá đất Đồng Nai, dù được điều chỉnh định kỳ, thường vẫn chưa theo kịp biến động thị trường tại một đô thị phát triển nhanh như Biên Hòa. Nghiên cứu của Đỗ Đình Ngoan (2017) chỉ ra rằng: "Giá đất quy định của UBND tỉnh trên địa bàn thành phố Biên Hòa tương đối ổn định qua các năm... nhưng còn thấp so với giá đất thị trường". Sự chênh lệch này gây ra nhiều hệ lụy. Nó ảnh hưởng đến công tác bồi thường, giải phóng mặt bằng, khiến người dân cảm thấy không thỏa đáng. Đồng thời, nó cũng tạo ra kẽ hở trong việc thực hiện nghĩa vụ tài chính, có thể gây thất thu cho ngân sách nhà nước. Việc xác định một mức giá phù hợp, vừa đảm bảo lợi ích của người dân, vừa phục vụ mục tiêu quản lý của nhà nước, đòi hỏi phải phân tích sâu sắc các yếu tố đang thực sự chi phối giá đất ở tại TP. Biên Hòa, Đồng Nai.

2.1. Phân tích biến động thị trường và chênh lệch giá thực tế

Thực tế cho thấy biến động thị trường bất động sản tại Biên Hòa diễn ra rất nhanh, đặc biệt là sau năm 2014. Trong khi đó, bảng giá đất Đồng Nai được xây dựng theo chu kỳ 5 năm và chỉ được điều chỉnh khi có biến động lớn (tăng hoặc giảm từ 20%). Điều này tạo ra một độ trễ nhất định. Các giao dịch thực tế chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố tức thời như thông tin quy hoạch mới, các dự án hạ tầng sắp triển khai, hoặc các cơn sốt đất cục bộ. Kết quả là giá đất mặt tiền hay giá đất trong hẻm trên thực tế có thể cao hơn nhiều lần so với giá trong khung của nhà nước. Sự chênh lệch này là một thách thức lớn, đòi hỏi các nhà quản lý phải có những phương pháp linh hoạt hơn trong việc cập nhật và điều chỉnh giá đất.

2.2. Những bất cập trong công tác quản lý và định giá đất

Công tác quản lý và định giá đất đối mặt với nhiều bất cập. Việc thu thập thông tin giá giao dịch thực tế gặp nhiều khó khăn do tâm lý người dân thường khai báo giá trong hợp đồng thấp hơn giá thật để giảm thuế. Hơn nữa, mỗi khu vực trong thành phố lại có những đặc thù riêng. Việc áp dụng một công thức chung để định giá đất thổ cư cho cả khu vực trung tâm sầm uất và khu vực vùng ven đang phát triển là chưa thực sự phù hợp. Nghiên cứu cho thấy các yếu tố ảnh hưởng và mức độ ảnh hưởng của chúng là khác nhau ở từng khu vực. Đây chính là lỗ hổng cần được lấp đầy bằng những nghiên cứu chuyên sâu, làm cơ sở khoa học để chính sách nhà nước về giá đất ngày càng hoàn thiện và gần hơn với thực tiễn thị trường.

III. Bí quyết phân tích vị trí đất ảnh hưởng giá đất Biên Hòa

Vị trí là một trong những yếu tố quan trọng hàng đầu, tác động trực tiếp đến giá trị của một thửa đất. Trong lý luận về định giá, đặc tính "độc nhất vô nhị" về vị trí đất là nguồn gốc tạo ra địa tô chênh lệch. Tại Biên Hòa, yếu tố này được thể hiện rất rõ. Một thửa đất nằm ở mặt tiền đường lớn, gần trung tâm thương mại sẽ có giá trị cao hơn hẳn một thửa đất tương tự nhưng nằm trong hẻm sâu. Nghiên cứu của Đỗ Đình Ngoan (2017) đã lượng hóa tác động này, cho thấy "khoảng cách đến đường phố" có tương quan nghịch và chặt với giá đất ở cả ba khu vực nghiên cứu (hệ số tương quan 'r' từ -0,706 đến -0,821). Điều này khẳng định rằng, càng xa đường chính, giá trị thửa đất càng giảm. Bên cạnh khoảng cách, các yếu tố như kích thước mặt tiền, hình thể thửa đất, và độ rộng của hẻm cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành giá đất ở tại TP. Biên Hòa, Đồng Nai.

3.1. Tác động của vị trí tương đối và khoảng cách đến trung tâm

Vị trí của một thửa đất không chỉ được xét ở vị trí tuyệt đối (tọa độ) mà còn ở vị trí tương đối so với các tiện ích xung quanh. Khoảng cách đến các điểm trung tâm như chợ, trường học, bệnh viện, ủy ban nhân dân là một yếu tố cấu thành giá trị. Nghiên cứu tại Biên Hòa cho thấy ở khu vực các xã vùng ven, yếu tố "khoảng cách đến điểm trung tâm" có tương quan nghịch, yếu (r=-0,352) với giá đất. Điều này có nghĩa là ở những khu vực này, người mua sẵn sàng trả giá cao hơn cho những lô đất gần các trung tâm tiện ích. Yếu tố này đặc biệt quan trọng đối với các gia đình, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến sự thuận tiện trong sinh hoạt hàng ngày.

3.2. Ảnh hưởng từ kích thước mặt tiền và giá đất trong hẻm

Kích thước mặt tiền và đặc điểm của hẻm vào là hai yếu tố vi mô nhưng có sức ảnh hưởng lớn. Một thửa đất có mặt tiền rộng thường được định giá cao hơn vì thuận lợi cho kinh doanh và có giá trị thẩm mỹ. Nghiên cứu chỉ ra yếu tố "kích thước mặt tiền" có tương quan thuận, từ trung bình đến chặt (r=0,551 đến r=0,791) với giá đất tại các khu vực phường. Tương tự, giá đất trong hẻm phụ thuộc rất nhiều vào độ rộng của hẻm. Hẻm càng rộng, ô tô ra vào dễ dàng thì giá đất càng cao. Kết quả phân tích cho thấy "độ rộng hẻm" có tương quan thuận, dù là tương quan yếu (r từ 0,081 đến 0,432), nhưng vẫn khẳng định được tầm quan trọng của nó trong việc định giá đất thổ cư.

3.3. Yếu tố phong thủy và tâm lý trong quyết định mua đất

Ngoài các yếu tố có thể đo lường, yếu tố phong thủy và tâm lý cũng tác động không nhỏ đến quyết định của người mua và giá trị của bất động sản. Các yếu tố như hướng đất, hình dáng đất (vuông vức hay méo mó), hay lịch sử của khu đất (có gần nghĩa trang, đình chùa hay không) đều được cân nhắc. Mặc dù khó lượng hóa, nhưng đây là một phần không thể thiếu trong văn hóa giao dịch bất động sản tại Việt Nam. Một thửa đất có vị trí đẹp, phong thủy tốt có thể được bán với giá cao hơn so với mặt bằng chung, phản ánh giá trị vô hình mà người mua sẵn sàng chi trả để có được sự an tâm và kỳ vọng vào may mắn, tài lộc.

IV. Hướng dẫn đánh giá quy hoạch hạ tầng ảnh hưởng giá đất

Quy hoạch và hạ tầng là hai yếu tố vĩ mô có sức mạnh định hình lại toàn bộ mặt bằng giá đất của một khu vực. Quy hoạch sử dụng đất Biên Hòa khi được công bố có thể ngay lập tức tạo ra những biến động lớn. Một khu vực đất nông nghiệp được quy hoạch thành khu đô thị sẽ có giá trị tăng vọt. Ngược lại, thông tin một dự án công cộng gây ô nhiễm sắp được triển khai có thể làm giá đất sụt giảm. Tương tự, hạ tầng giao thông đóng vai trò là mạch máu của nền kinh tế và là đòn bẩy cho thị trường bất động sản. Các dự án lớn như sân bay Long Thành hay tuyến cao tốc Biên Hòa - Vũng Tàu không chỉ cải thiện khả năng kết nối mà còn làm tăng tiềm năng tăng giá của bất động sản trong khu vực. Việc đầu tư vào hạ tầng xã hội như trường học, bệnh viện, công viên cũng góp phần nâng cao chất lượng sống và làm tăng sức hấp dẫn, từ đó đẩy giá đất lên cao.

4.1. Vai trò của quy hoạch sử dụng đất Biên Hòa đến giá trị

Quy hoạch sử dụng đất Biên Hòa là công cụ định hướng phát triển không gian của thành phố. Nó quyết định mục đích sử dụng cho từng khu đất, ví dụ như đất ở, đất thương mại - dịch vụ, hay đất công nghiệp. Sự thay đổi trong quy hoạch có thể làm thay đổi hoàn toàn giá trị của một thửa đất. Ví dụ, việc chuyển đổi công năng của khu công nghiệp Biên Hòa I thành khu đô thị thương mại dịch vụ đã tạo ra một kỳ vọng lớn về sự gia tăng giá trị đất ở các khu vực lân cận. Do đó, các nhà đầu tư và người mua đất luôn theo dõi sát sao các thông tin về quy hoạch để đưa ra quyết định của mình. Quy hoạch rõ ràng, minh bạch và ổn định sẽ góp phần làm cho thị trường phát triển lành mạnh hơn.

4.2. Sức bật từ hạ tầng giao thông Sân bay Long Thành

Hạ tầng giao thông là yếu tố có tác động lan tỏa mạnh mẽ nhất. Các dự án hạ tầng trọng điểm quốc gia đi qua địa bàn Đồng Nai như sân bay Long Thành, các tuyến cao tốc, đường vành đai đã và đang tạo ra một cú hích cực lớn cho thị trường bất động sản Biên Hòa. Khả năng kết nối thuận tiện đến TP.HCM, cảng biển và các trung tâm kinh tế khác làm tăng giá trị của đất đai. Các khu vực có hạ tầng giao thông phát triển đồng bộ, đường sá rộng rãi, không ngập úng luôn có mức giá cao hơn và thanh khoản tốt hơn. Đây là yếu tố mà bất kỳ ai khi tham gia thị trường đều phải xem xét kỹ lưỡng.

4.3. Tác động từ khu công nghiệp và tiện ích xã hội lân cận

Sự phát triển của các khu công nghiệp Biên Hòa và các tiện ích xã hội xung quanh có mối quan hệ tương hỗ. Các khu công nghiệp thu hút hàng chục ngàn lao động, tạo ra nhu cầu lớn về nhà ở, dịch vụ, giải trí. Điều này thúc đẩy sự hình thành các khu dân cư, chợ, trường học, trung tâm mua sắm. Ngược lại, một khu vực có đầy đủ tiện ích xã hội sẽ thu hút người dân đến sinh sống, làm tăng mật độ dân cư và đẩy giá đất tăng theo. Các thửa đất gần trường học, bệnh viện, siêu thị luôn được săn đón và có giá trị cao hơn, phản ánh nhu cầu về một môi trường sống tiện nghi và chất lượng.

V. Phương pháp đánh giá yếu tố pháp lý và thị trường giá đất

Trong các giao dịch bất động sản, yếu tố pháp lý và các quy luật của thị trường đóng vai trò quyết định đến sự thành công và giá trị của tài sản. Pháp lý sổ đỏ hay sổ hồng riêng là sự đảm bảo cao nhất về quyền sử dụng đất của chủ sở hữu. Một thửa đất có pháp lý rõ ràng, minh bạch sẽ có tính thanh khoản cao và được định giá tốt hơn nhiều so với đất chưa có sổ, đất đang tranh chấp hay đất nằm trong quy hoạch. Bên cạnh đó, giá đất ở tại TP. Biên Hòa, Đồng Nai cũng chịu sự chi phối mạnh mẽ của các quy luật thị trường. Mối quan hệ Cung - Cầu, các chính sách nhà nước về tín dụng, thuế, và các yếu tố tâm lý đám đông đều có thể tạo ra những đợt tăng hoặc giảm giá. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp người mua và nhà đầu tư đưa ra những quyết định sáng suốt, tránh được những rủi ro không đáng có.

5.1. Tầm quan trọng của pháp lý sổ đỏ và sổ hồng riêng

Tính pháp lý là yếu tố nền tảng. Pháp lý sổ đỏ hoặc sổ hồng riêng không chỉ xác nhận quyền sử dụng hợp pháp mà còn cho phép chủ sở hữu thực hiện các quyền như chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp. Những thửa đất có đầy đủ giấy tờ pháp lý mang lại sự an tâm tuyệt đối cho người mua. Ngược lại, các loại đất như đất nông nghiệp phân lô bán nền trái phép, đất vướng quy hoạch treo, hay đất đồng sở hữu thường tiềm ẩn nhiều rủi ro và có giá trị thấp hơn đáng kể. Do đó, kiểm tra kỹ lưỡng tình trạng pháp lý là bước đầu tiên và quan trọng nhất trước khi quyết định một giao dịch bất động sản.

5.2. Phân tích quan hệ Cung Cầu trên thị trường bất động sản

Quy luật Cung - Cầu tác động trực tiếp đến giá cả. Tại Biên Hòa, do dân số cơ học tăng nhanh, nhu cầu về đất ở (Cầu) luôn ở mức cao. Trong khi đó, quỹ "đất sạch" có pháp lý rõ ràng, vị trí đẹp (Cung) lại có hạn. Khi Cầu vượt Cung, giá đất có xu hướng tăng lên. Ngược lại, trong những giai đoạn thị trường trầm lắng hoặc khi nguồn cung từ các dự án mới được tung ra ồ ạt, giá có thể chững lại hoặc giảm nhẹ. Việc phân tích và dự báo được xu hướng Cung - Cầu giúp các nhà đầu tư nắm bắt được chu kỳ của thị trường, từ đó có chiến lược mua vào, bán ra hợp lý.

5.3. Ảnh hưởng từ chính sách nhà nước và tín dụng bất động sản

Chính sách nhà nước có tác động điều tiết vĩ mô đến thị trường. Các chính sách về thuế sử dụng đất, thuế chuyển nhượng, hay các quy định về tách thửa, phân lô có thể ảnh hưởng đến nguồn cung và chi phí giao dịch. Đặc biệt, chính sách tín dụng của ngân hàng đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Khi ngân hàng nới lỏng tín dụng, lãi suất cho vay mua bất động sản giảm, dòng tiền đổ vào thị trường sẽ nhiều hơn, đẩy giá đất lên. Ngược lại, khi ngân hàng siết chặt tín dụng, thị trường sẽ trở nên khó khăn hơn. Do đó, việc theo dõi các động thái chính sách là điều cần thiết để dự báo biến động thị trường.

VI. Kết quả nghiên cứu Mức độ ảnh hưởng từng yếu tố giá đất

Nghiên cứu định lượng của tác giả Đỗ Đình Ngoan (2017) đã cung cấp những bằng chứng khoa học cụ thể về mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến giá đất ở tại TP. Biên Hòa, Đồng Nai. Bằng cách sử dụng phần mềm SPSS để phân tích 266 phiếu điều tra tại ba khu vực đại diện (khu vực trung tâm, phường đang phát triển và xã vùng ven), nghiên cứu đã xác định các hệ số tương quan (ký hiệu là 'r'), cho thấy mối liên hệ và mức độ chặt chẽ giữa các yếu tố và giá đất. Kết quả cho thấy, các yếu tố và mức độ ảnh hưởng của chúng có sự khác biệt rõ rệt giữa các khu vực. Yếu tố "khoảng cách đến đường phố chính" luôn có tác động mạnh nhất ở tất cả các khu vực. Trong khi đó, "kích thước mặt tiền" lại có ảnh hưởng lớn hơn ở các khu vực phường so với khu vực xã. Những con số này là cơ sở quan trọng để các nhà quản lý và các tổ chức định giá có thể xây dựng mô hình giá đất chính xác hơn.

6.1. Phân tích tương quan giá đất tại khu vực trung tâm phường

Tại các khu vực trung tâm của Biên Hòa (ví dụ phường Quyết Thắng), nơi kinh tế phát triển và hạ tầng hoàn thiện, các yếu tố ảnh hưởng đến giá đất được xác định như sau: "độ rộng hẻm" có tương quan thuận nhưng rất yếu (r=0,081), cho thấy ở khu vực này, yếu tố này không còn quá quan trọng. Ngược lại, "khoảng cách đến đường phố" có tương quan nghịch, rất chặt (r=-0,706), khẳng định giá trị giảm nhanh khi đi sâu vào trong hẻm. Yếu tố "kích thước mặt tiền" có tương quan thuận, ở mức trung bình (r=0,551), cho thấy mặt tiền rộng vẫn là một lợi thế thương mại và được đánh giá cao.

6.2. Mức độ ảnh hưởng yếu tố tại các phường đang phát triển

Tại các phường đang phát triển, có tốc độ đô thị hóa nhanh (ví dụ phường Trảng Dài), các yếu tố có mức độ ảnh hưởng mạnh mẽ hơn. Cụ thể, "độ rộng hẻm" có tương quan thuận, yếu (r=0,432), cao hơn đáng kể so với khu vực trung tâm. "Khoảng cách đến đường phố" vẫn là yếu tố tác động mạnh nhất, với tương quan nghịch, rất chặt (r=-0,821). Đặc biệt, "kích thước mặt tiền" tại đây có tương quan thuận, rất chặt (r=0,791), cho thấy ở các khu vực đang phát triển, một mặt tiền rộng rãi có giá trị cực kỳ lớn, có thể phục vụ cả mục đích ở và kinh doanh trong tương lai.

6.3. Đánh giá yếu tố tác động tại khu vực xã vùng ven

Tại các khu vực xã vùng ven, nơi đang trong giai đoạn đầu của quá trình đô thị hóa (ví dụ xã Tam Phước), mô hình ảnh hưởng có thêm yếu tố mới. "Độ rộng hẻm" có tương quan thuận, yếu (r=0,317). "Khoảng cách đến đường phố" có tương quan nghịch, chặt (r=-0,781). Một yếu tố đặc trưng xuất hiện là "khoảng cách đến điểm trung tâm" (chợ, ủy ban xã) với tương quan nghịch, yếu (r=-0,352). Điều này cho thấy ở vùng ven, sự tiện lợi trong việc tiếp cận các dịch vụ công cộng cơ bản là một yếu tố được người mua quan tâm và nó có ảnh hưởng đến việc hình thành giá đất.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ kiểm soát và bảo vệ môi trường nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến giá đất ở trên địa bàn thành phố biên hòa tỉnh đồng nai

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái quát về đất đai và thị trường đất đai 1. Đất đai và đặc điểm của đất đai Theo Bộ Tài nguyên và Môi trường (2013) [3], khi nghiên cứu các khái niệm về giá đất và định giá đất tức là nghiên cứu đất đai trong mối quan hệ về kinh tế, thị trường, pháp luật, dân sự.

Trong mối quan hệ đó, đất đai - đối tượng nghiên cứu - Được xem xét với tư cách là một loại tài sản, có giá trị và giá trị sử dụng. Khi đất đai được lưu thông trên thị trường, nó trở thành hàng hóa và cũng như bao loại hàng hóa khác, khi hàng hóa đất đai được bán trên thị trường thì cũng là lúc giá trị của đất đai được thực hiện. Để bảo đảm tính nhất quán khi nghiên cứu về giá đất, định giá đất, những vấn đề thuộc phạm trù phi tài sản hay nói một cách khác, những vấn đề liên quan đến đất đai với tư cách là tài nguyên sẽ không thuộc phạm vi, đối tượng nghiên cứu của chuyên đề này. Như trên đã trình bày, đất đai là loại tài sản đặt biệt, tính đặc biệt của tài sản đất đai được thể hiện bởi những đặc điểm sau đây: - Là tài sản không thể di dời được Đặc tính không thể di, dời được của đất đai là tiêu chí chủ yếu để phân biệt sự khác nhau cơ bản giữa tài sản đất đai và tài sản khác hay còn gọi là tài sản thông thường.

Do đặc tính không thể di dời được của tài sản đất đai nên trong quan hệ dân sự, kinh tế, xã hội, tài sản đất đai còn được gọi là bất động sản và đối lập với bất động sản là các loại động sản. Là một loại tài sản, đất đai được con người đưa vào sử dụng với nhiều mục đích khác nhau, hình thành các công năng của đất. Thông thường, khi thực hiện một loại công năng nào đó của đất đai thì ngoài đất, còn có một số loại tài sản nhất định gắn liền với đất đai, những tài sản này cũng được gọi là bất động sản và khi thực hiện công năng, cũng như để phát huy công năng của mình, còn cần sự hỗ trợ của một số loại tài sản khác gắn liền với nó, chúng tuy có đặc điểm và công năng riêng so với tài sản gắn liền với đất và khác so với tài sản đất đai, nhưng vì chúng là một bộ phận cấu thành nên tài sản gắn liền với đất đai cũng được gọi là bất động sản. Tính “bất động” của các loại tài sản gắn liền với tài sản gắn liền với đất cũng như tính bất động của các tài sản gắn liền với đất trong nhiều trường hợp cũng chỉ mang tính tương đối.

Ví dụ: Máy điều hòa nhiệt độ (một loại tài sản), nhưng khi được gắn lên tường của một tòa nhà (tài sản gắn liền với một tài sản là tòa nhà) để thực hiện công năng PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 điều hòa không khí cho tòa nhà (tòa nhà là tài sản gắn liền với tài sản đất đai) thì máy điều hòa không khí là một thành phần cấu thành nên tòa nhà đó và nó cũng được xem là một loại bất động sản. Xét về giá trị, khi định giá bất động sản thì trong tổng giá trị của bất động sản, có phần giá trị của tòa nhà và trong phần giá trị của tòa nhà có phần giá trị của chiếc máy điều hòa tham gia. - Vị trí của mỗi thửa đất là độc nhất vô nhị Đất đai khi sử dụng được chia thành các thửa đất và được xác định bởi đường ranh giới khép kín. Các thửa đất có thể giống nhau về diện tích, hình thể, kích thước, mục đích sử dụng, thời hạn sử dụng, nhưng chúng không thể trên cùng một vị trí.

Do vậy, mỗi thửa đất chiếm cứ một vị trí đặc thù và cố định. Người ta gọi vị trí đặc thù đó của đất đai là “độc nhất vô nhị”. Tính “độc nhất vô nhị” về vị trí của mỗi thửa đất là ổn định và tồn tại khách quan trong không gian, thời gian và là nguồn gốc tạo ra “địa tô chênh lệch 1”. Vì vậy, trong quá trình điều tra giá đất thị trường phải quan tâm tới yếu tố vị trí của thửa đất, phải mô tả chi tiết những lợi thế và bất lợi thế của vị trí của từng thửa đất để làm cơ sở cho việc phân tích mức độ tác động của yếu tố vị trí tới giá bán của thửa đất đó trên thị trường.

- Trên mỗi diện tích đất xác định, có nhiều công năng, mục đích khác nhau có thể lựa chọn để sử dụng. Mỗi diện tích đất xác định, có nhiều công năng, mục đích sử dụng khác nhau có thể lựa chọn để phục vụ các lợi ích khác nhau. Đây là nguyên nhân chính dẫn đến các xung đột về sử dụng đất giữa người này với người khác, giữa nhóm người này với nhóm người khác, giữa các cá nhân, nhóm người với toàn xã hội. Để hóa giải sự xung đột này, về phía Nhà nước - với tư cách là đại diện cho lợi ích của toàn xã hội - Nhà nước lựa chọn và quyết định công năng của từng khu vực, từng diện tích đất xác định thông qua việc quyết định quy hoạch sử dụng đất.

Về phía các thể nhân và pháp nhân - với tư cách là người chủ đất - họ lựa chọn và tự quyết định mục đích sử dụng đất nào mà nó đem lại lợi ích lớn nhất cho chính họ và tất nhiên để đảm bảo các lợi ích đem lại là khả thi thì các mục đích sử dụng đất mà người chủ đất lựa chọn phải phù hợp quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch xây dựng đã được Nhà nước phê duyệt (Bộ Tài nguyên và Môi trường, 2013) [3]. Thị trường quyền sử dụng đất dưới chế độ sở hữu toàn dân về đất đai trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa Đặc trưng đất đai ở nước ta dưới chế độ SHTD và giao QSDĐ cho tổ chức, hộ gia đình, cá nhân sử dụng và cho phép người sử dụng đất được chuyển QSDĐ để thích nghi với cơ chế thị trường - trong trường hợp này, giao dịch đất đai là giao dịch về QSDĐ. NN là đại diện chủ sở hữu nên QSDĐ được xác lập dựa vào ý chí của NN PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 thông qua các hành vi pháp lý như: NN quyết định QHSDĐ, giao đất, cho thuê đất, công nhận QSDĐ. Đặc trưng này tạo cho đất đai ở nước ta tồn tại thị trường QSDĐ 2 cấp là: thị trường sơ cấp (quan hệ giữa NN và người SDĐ trong việc giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất) và thị trường thứ cấp (quan hệ giữa người SDĐ với nhau trong việc xác lập các giao dịch về QSDĐ).

Thị trường sơ cấp về đất đai Theo Hồ Thị Lam Trà và Hoàng Xuân Phương (2014), thị trường sơ cấp bao gồm các giao dịch giữa một bên là NN với tư cách là đại diện chủ SHTD về đất đai tiến hành việc giao đất và cho thuê đất đối với các tổ chức, hộ gia đình và cá nhân trong xã hội (gọi chung là người SDĐ) (Sơ đồ 1. Về phía Nhà nước: NN thực hiện chức năng giao đất, cho thuê đất, công nhận QSDĐ, thu hồi đất và chấm dứt QSDĐ của người SDĐ; xác lập QSDĐ và quyền thuê đất cho các người SDĐ bằng việc cấp GCNQSDĐ. Về phía người SDĐ, tham gia thị trường này gồm: các hộ gia đình và cá nhân được NN giao đất, cho thuê đất để sử dụng cho các mục đích; tổ chức kinh tế được giao đất có thu tiền SDĐ, thuê đất. Đặc trưng của thị trường này là chỉ có nhà nước giao đất/cho thuê đất, công nhận QSDĐ, thì sau đó người SDĐ mới có điều kiện tham gia thị trường thứ cấp nên có thể coi thị trường sơ cấp là thị trường độc quyền NN (Hồ Thị Lam Trà và Hoàng Xuân Phương, 2014) [6].

NHÀ NƯỚC Giao đất không Giao đất có Cho thuê đất Thu hồi thu tiền thu tiền đất CÁC CHỦ SỬ DỤNG ĐẤT Sơ đồ 1.1 Thị trường sơ cấp về đất đai Cũng theo Hồ Thị Lam Trà và Hoàng Xuân Phương (2014), đây là thị trường thực hiện QSDĐ của các người SDĐ được pháp luật quy định như chuyển nhượng, chuyển đổi, cho thuê, cho thuê lại, thế chấp, thừa kế, góp vốn bằng giá trị QSDĐ, qui mô của thị trường này phụ thuộc rất nhiều vào thị trường sơ cấp, tức là khả năng cung về đất cho người SDĐ (Hồ Thị Lam Trà và Hoàng Xuân Phương, 2014) [6]. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 CÁC CHỦ SỬ DỤNG ĐẤT (đã nhận quyền SDĐ từ Nhà nước) QUYỀN SỬ DỤNG ĐẤT Chuyển Chuyển Cho thuê, Thế Thừa Góp vốn nhượng đổi đất cho thuê chấp kế đất bằng giá đất lại đất đất trị QSDĐ CÁC CHỦ SỬ DỤNG ĐẤT (đã nhận quyền SDĐ từ các chủ SDĐ) Sơ đồ 1.2: Thị trường thứ cấp về đất đai 1. Khái quát về giá đất 1. Khái niệm về giá đất Giá đất - giá trị đất là giá trị của các quyền và lợi ích thu được từ đất đai được biểu hiện bằng tiền tại một thị trường nhất định, trong một thời điểm nhất định, cho một mục đích sử dụng nhất định trên một đơn vị diện tích.

Hầu hết những nước có nền kinh tế thị trường, giá đất được hiểu là biểu hiện mặt giá trị của QSHĐ đai, hay giá đất là giá bán QSHĐ. Tuy nhiên, giá trị của đất đai không phải là giá trị của vật chất, của tài sản đất, mà do những thuộc tính tự nhiên và xã hội cấu thành, có thể nói đất đai là vô giá vì nó khác với mọi loại hàng hóa khác. Do vậy, khó có thể tính đúng, tính đủ giá trị của đất cho nên dù có được định giá bằng các phương pháp khoa học thì giá đất cũng chỉ là sự ước tính tại một thời điểm trong những giai đoạn nhất định của nền kinh tế xã hội, để điều chỉnh mối quan hệ giữa những người có quan hệ kinh tế trong sở hữu, quản lý, sử dụng đất đai. Ở Việt Nam, đất đai thuộc SHTD, Nhà nước giao đất cho các tổ chức, hộ gia đình và cá nhân sử dụng ổn định, lâu dài theo quy hoạch và kế hoạch.

Giá đất được quy định là giá quyền sử dụng đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ