Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụngví điện tử momo cho các giao dịch trênsàn thương mại điện tử lazada củangười tiêu dùng genz tạithành phố hồ chí minh

Tài liệu nghiên cứu Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụngví điện tử momo cho các giao dịch trênsàn thương mại điện tử, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2023

137
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU VÀ CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

1.3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Đối tượng khảo sát

1.3.3. Phạm vi nghiên cứu

1.4. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.4.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

1.4.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU

2.2. NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH

2.2.1. Mục tiêu và đối tượng nghiên cứu định tính

2.2.2. Kết quả nghiên cứu định tính

2.3. NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG

2.3.1. Phương pháp chọn mẫu

2.3.2. Thiết kế bảng câu hỏi

2.3.3. Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. MÔ TẢ MẪU

3.2. ĐÁNH GIÁ ĐỘ TIN CẬY CỦA THANG ĐO

3.2.1. Đánh giá độ tin cậy bằng Cronbach’s Alpha

3.2.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.2.2.1. Phân tích nhân tố khám phá thang đo các biến độc lập
3.2.2.2. Phân tích nhân tố khám phá thang đo biến phụ thuộc “Ý định sử dụng”

3.3. PHÂN TÍCH HỒI QUY TUYẾN TÍNH BỘI

3.3.1. Kiểm tra ma trận hệ số tương quan

3.3.2. Kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu

3.3.3. Kiểm tra vi phạm các giả định về hồi quy tuyến tính

3.3.4. Kiểm định Giả định không có hiện tượng tự tương quan giữa các phần dư

3.3.5. Kiểm định giả định về phân phối chuẩn của phần dư

3.3.6. Kiểm định Giả định liên hệ tuyến tính

3.4. KIỂM ĐỊNH SỰ KHÁC BIỆT THEO ĐẶC ĐIỂM CÁ NHÂN

3.4.1. Kiểm định T - Test về sự khác biệt hành vi mua giữa nhóm giới tính

3.4.2. Kiểm định Oneway ANOVA về sự khác biệt hành vi mua giữa nhóm nghề nghiệp

3.4.3. Kiểm định Oneway ANOVA về sự khác biệt hành vi mua giữa nhóm chi tiêu

3.5. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.5.1. So sánh với các nghiên cứu trước

3.5.2. Thảo luận về sự tác động của các yếu tố

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

4.1. MỘT SỐ HÀM Ý QUẢN TRỊ

4.1.1. Hàm ý quản trị liên quan đến Tính dễ sử dụng

4.1.2. Hàm ý quản trị liên quan đến Tính hữu ích

4.1.3. Hàm ý quản trị liên quan đến Tính bảo mật

4.1.4. Hàm ý quản trị liên quan đến Tính ảnh hưởng xã hội

4.1.5. Hàm ý quản trị liên quan đến Tính hiệu quả kỳ vọng

4.2. HẠN CHẾ VÀ CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

4.2.1. Hạn chế của nghiên cứu

4.2.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giải mã 5 yếu tố quyết định ý định sử dụng MoMo của Gen Z

Trong bối cảnh bùng nổ của thanh toán không tiền mặt tại Việt Nam, đặc biệt là tại một trung tâm kinh tế năng động như TP. Hồ Chí Minh, việc hiểu rõ hành vi người tiêu dùng Gen Z trở thành yếu tố sống còn cho các doanh nghiệp fintech tại TP.HCM. Thế hệ Z, những người sinh từ năm 1997 đến 2012, là thế hệ lớn lên cùng công nghệ và Internet, có xu hướng đón nhận các giải pháp thanh toán di động một cách tự nhiên. Nghiên cứu của Bùi Như Quỳnh và cộng sự (2023) đã đi sâu vào việc xác định các nhân tố then chốt ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử MoMo của nhóm đối tượng này. Kết quả nghiên cứu không chỉ cung cấp một cái nhìn toàn diện về đặc điểm thế hệ Z mà còn xây dựng một mô hình ứng dụng, dựa trên các lý thuyết nền tảng như Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM)Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB). Phân tích chỉ ra 5 yếu tố chính có tác động trực tiếp, bao gồm: tính dễ sử dụng, tính hữu ích, tính bảo mật, ảnh hưởng xã hội, và tính hiệu quả kỳ vọng. Việc nắm bắt và tối ưu hóa các yếu tố này sẽ là chìa khóa để MoMo củng cố vị thế và thu hút mạnh mẽ hơn nữa tệp người dùng trẻ, vốn là động lực chính cho xu hướng sử dụng ví điện tử trong tương lai. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết từng yếu tố, dựa trên dữ liệu và kết quả từ nghiên cứu gốc, nhằm cung cấp những hàm ý quản trị thực tiễn và giá trị cho các nhà phát triển ứng dụng và chiến lược gia marketing.

1.1. Bối cảnh thị trường thanh toán di động tại Việt Nam

Thị trường thanh toán di động tại Việt Nam đã chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc sau đại dịch COVID-19, khi thói quen tiêu dùng thay đổi mạnh mẽ theo hướng số hóa. MoMo, với tư cách là một trong những ví điện tử tiên phong, đã xây dựng được một hệ sinh thái MoMo rộng lớn với hơn 31 triệu người dùng tính đến đầu năm 2022. Sự phổ biến này không chỉ đến từ các tính năng cơ bản như chuyển tiền, thanh toán hóa đơn, mà còn từ việc liên kết sâu rộng với các sàn thương mại điện tử lớn như Lazada, tạo ra một trải nghiệm mua sắm liền mạch. Đây chính là bối cảnh quan trọng để hiểu tại sao việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng quyết định mua và thanh toán của Gen Z lại mang tính cấp thiết.

1.2. Chân dung người tiêu dùng Gen Z và thói quen thanh toán

Gen Z là thế hệ 'bản địa kỹ thuật số', họ quen thuộc với các thiết bị di động và mạng xã hội. Thói quen thanh toán của giới trẻ này ưu tiên sự nhanh chóng, tiện lợi và trải nghiệm. Họ không chỉ sử dụng ví điện tử để giao dịch mà còn xem đó là một công cụ quản lý tài chính cá nhân. Theo MoMo (2018), Gen Z là thế hệ 'không xu dính túi', ưa chuộng thanh toán online để tiết kiệm thời gian, săn khuyến mãi và dễ dàng quản lý chi tiêu. Việc hiểu rõ những đặc tính này là nền tảng để phân tích mức độ tác động của các yếu tố như sự tiện lợi và hữu ích hay các chương trình khuyến mãi MoMo đến quyết định của họ.

II. Thách thức lớn nhất khi Gen Z sử dụng ví điện tử MoMo

Mặc dù Gen Z có xu hướng cởi mở với công nghệ mới, việc chấp nhận và sử dụng ví điện tử MoMo không phải không có rào cản. Thách thức lớn nhất nằm ở rủi ro cảm nhận khi dùng ví điện tử, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến bảo mật thông tin và an toàn tài chính. Đây là yếu tố có khả năng ảnh hưởng tiêu cực đến ý định sử dụng, nếu không được các nhà cung cấp dịch vụ giải quyết triệt để. Nghiên cứu của Bùi Như Quỳnh và cộng sự (2023) ban đầu đã đưa 'Tính tin cậy cảm nhận' vào mô hình đề xuất, nhưng sau quá trình phân tích định lượng sơ bộ, yếu tố này đã bị loại bỏ do không đủ độ tin cậy thống kê (hệ số Cronbach's Alpha < 0.6). Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là sự tin cậy không quan trọng, mà nó được thể hiện một cách cụ thể hơn qua 'Tính bảo mật'. Các mối lo ngại về việc rò rỉ dữ liệu cá nhân, bị tấn công tài khoản, hoặc các giao dịch không thành công nhưng vẫn bị trừ tiền là những vấn đề hiện hữu. Bên cạnh đó, sự cạnh tranh khốc liệt từ các ví điện tử khác như ZaloPay, ShopeePay cũng tạo ra thách thức trong việc duy trì lòng trung thành của người dùng, đòi hỏi MoMo phải liên tục cải tiến và mang lại giá trị vượt trội.

2.1. Phân tích rủi ro cảm nhận và lo ngại về bảo mật

Sự tin cậy và bảo mật là hai khía cạnh cốt lõi tạo nên rào cản tâm lý. Người dùng Gen Z, dù am hiểu công nghệ, vẫn rất nhạy cảm với các vấn đề riêng tư. Các nghiên cứu trước đây như của Milberg và cộng sự (2000) đã chỉ ra rằng người dùng sẽ tránh xa sản phẩm nếu nó không đáp ứng được yêu cầu về bảo mật. Các mối đe dọa từ tội phạm mạng, nguy cơ bị truy cập trái phép vào thông tin cá nhân là những lo ngại hàng đầu. Do đó, việc MoMo truyền thông về các công nghệ bảo mật tiên tiến như xác thực đa yếu tố, mã hóa đầu cuối là cực kỳ quan trọng để giảm thiểu rủi ro cảm nhận khi dùng ví điện tử và xây dựng lòng tin.

2.2. Sự cạnh tranh và bão hòa của thị trường Fintech

Thị trường fintech tại TP.HCM đang ngày càng trở nên đông đúc. Sự hiện diện của nhiều đối thủ mạnh khiến người dùng Gen Z có nhiều lựa chọn hơn. Mỗi ví điện tử lại có những ưu đãi và hệ sinh thái riêng, dẫn đến việc người dùng có thể sử dụng đồng thời nhiều ứng dụng. Thách thức của MoMo không chỉ là thu hút người dùng mới mà còn là làm sao để tăng tần suất sử dụng và trở thành ví điện tử chính trong thói quen thanh toán của giới trẻ. Điều này đòi hỏi MoMo phải liên tục đổi mới, tạo ra các chương trình khuyến mãi độc quyền và nâng cao sự hài lòng của khách hàng MoMo.

III. Bí quyết MoMo chinh phục Gen Z Hiệu quả và tính bảo mật

Kết quả phân tích hồi quy từ nghiên cứu của Bùi Như Quỳnh và cộng sự (2023) đã mang lại những phát hiện quan trọng, chỉ ra hai yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất đến ý định sử dụng ví điện tử MoMo của người tiêu dùng Gen Z. Đó là 'Tính hiệu quả kỳ vọng' và 'Tính bảo mật'. Đây được xem là hai trụ cột chính giúp MoMo xây dựng lòng tin và thuyết phục người dùng trẻ. 'Tính hiệu quả kỳ vọng', với hệ số Beta chuẩn hóa cao nhất (β = 0.335), khẳng định rằng Gen Z kỳ vọng việc sử dụng MoMo sẽ giúp họ thực hiện giao dịch nhanh hơn, dễ dàng hơn và mang lại lợi ích thiết thực. Yếu tố này vượt qua cả sự tiện lợi đơn thuần, nó chạm đến hiệu suất và kết quả mà người dùng nhận được. Tiếp theo, 'Tính bảo mật' là yếu tố có ảnh hưởng lớn thứ hai (β = 0.209), cho thấy dù đề cao tốc độ, Gen Z không hề xem nhẹ sự an toàn. Họ cần một nền tảng mà họ có thể tin tưởng để giao phó thông tin cá nhân và tài chính. Việc MoMo đầu tư vào các lớp bảo mật và truyền thông hiệu quả về chúng là một chiến lược đúng đắn để giải quyết các rủi ro cảm nhận khi dùng ví điện tử.

3.1. Phân tích yếu tố tính hiệu quả kỳ vọng Performance Expectancy

Tính hiệu quả kỳ vọng được định nghĩa là mức độ mà khách hàng tin rằng việc sử dụng công nghệ sẽ giúp đạt được hiệu quả cao hơn. Đối với Gen Z, điều này có nghĩa là MoMo phải giúp quy trình mua hàng trên Lazada của họ nhanh hơn, giảm thiểu các bước không cần thiết và tiết kiệm chi phí giao dịch. Các chương trình khuyến mãi MoMo và các ưu đãi hoàn tiền độc quyền khi liên kết với Lazada là minh chứng rõ ràng cho việc gia tăng hiệu quả kỳ vọng. Khi người dùng nhận thấy lợi ích cụ thể và đo lường được, ý định sử dụng ví điện tử MoMo của họ sẽ được củng cố mạnh mẽ.

3.2. Tầm quan trọng của sự tin cậy và bảo mật trong giao dịch

Yếu tố 'Tính bảo mật' phản ánh niềm tin của người dùng vào khả năng của MoMo trong việc bảo vệ họ khỏi các rủi ro. Điều này bao gồm việc đảm bảo an ninh dữ liệu, xác minh thông tin giữa các bên và có kế hoạch đối phó với sự cố. Nghiên cứu cho thấy người dùng Gen Z đánh giá cao việc MoMo có các cơ chế xác thực giao dịch rõ ràng. Để nâng cao yếu tố này, MoMo cần liên tục cập nhật công nghệ bảo mật, đồng thời minh bạch về các chính sách bảo vệ người dùng, giúp họ cảm thấy an tâm khi thực hiện thanh toán, từ đó tăng cường sự hài lòng của khách hàng MoMo.

IV. Cách trải nghiệm người dùng quyết định ý định sử dụng MoMo

Bên cạnh các yếu tố về hiệu quả và bảo mật, trải nghiệm người dùng (UX/UI) đóng một vai trò không thể thiếu trong việc định hình ý định sử dụng ví điện tử MoMo. Trải nghiệm này được thể hiện qua hai yếu tố quan trọng trong nghiên cứu: 'Tính dễ sử dụng' và 'Tính hữu ích'. Theo kết quả phân tích, 'Tính dễ sử dụng' có tác động lớn thứ ba (β = 0.164), trong khi 'Tính hữu ích' xếp thứ tư (β = 0.127). Điều này hoàn toàn phù hợp với Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), nơi hai yếu tố này là nền tảng cho việc chấp nhận bất kỳ công nghệ nào. 'Tính dễ sử dụng' đề cập đến việc người dùng cảm thấy các thao tác trên MoMo không tốn nhiều công sức, từ việc liên kết tài khoản đến thực hiện thanh toán. Một giao diện trực quan, rõ ràng và các bước được tối giản hóa sẽ khuyến khích người dùng mới và giữ chân người dùng hiện tại. Trong khi đó, 'Tính hữu ích' là nhận thức của người dùng về việc MoMo thực sự giúp họ giải quyết các vấn đề trong thanh toán, như giao dịch 24/7, thanh toán nhanh hơn tiền mặt và quản lý giao dịch thuận tiện. Sự kết hợp giữa một ứng dụng dễ vận hành và thực sự mang lại giá trị là công thức để tạo ra một trải nghiệm người dùng tích cực.

4.1. Tối ưu hóa tính dễ sử dụng Perceived Ease of Use

Kết quả nghiên cứu cho thấy người dùng Gen Z đánh giá cao một giao diện thân thiện và dễ làm quen. Các thao tác như liên kết MoMo với Lazada hay tìm kiếm tính năng thanh toán cần được thiết kế để giảm thiểu tối đa các bước. Một điểm cần cải thiện được chỉ ra trong nghiên cứu là thao tác liên kết ví đôi khi vẫn còn tốn thời gian. Do đó, việc tối ưu hóa luồng người dùng (user flow), cung cấp các video hướng dẫn ngắn gọn và một giao diện tương tác thanh toán rõ ràng ngay trên nền tảng Lazada sẽ góp phần nâng cao đáng kể yếu tố sự tiện lợi và hữu ích.

4.2. Nâng cao tính hữu ích cảm nhận Perceived Usefulness

Tính hữu ích không chỉ dừng lại ở việc thanh toán. Nó còn bao gồm khả năng giao dịch mọi lúc mọi nơi, tốc độ xử lý nhanh và tiết kiệm thời gian so với các phương thức truyền thống. Hệ sinh thái MoMo càng rộng, với nhiều dịch vụ tích hợp, thì tính hữu ích cảm nhận càng cao. Ví dụ, việc MoMo cho phép thanh toán nhiều loại hóa đơn, mua vé xem phim, đặt đồ ăn... ngay trên một ứng dụng giúp nó trở thành một công cụ không thể thiếu trong đời sống hàng ngày của Gen Z, từ đó thúc đẩy xu hướng sử dụng ví điện tử.

V. Vai trò của ảnh hưởng xã hội trong quyết định dùng MoMo

Yếu tố cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng trong mô hình nghiên cứu là 'Tính ảnh hưởng xã hội', với hệ số Beta là 0.089. Mặc dù có tác động yếu nhất trong số năm yếu tố, ảnh hưởng xã hội vẫn là một động lực đáng kể đối với hành vi người tiêu dùng Gen Z. Thế hệ Z là thế hệ có tính kết nối cao, quyết định của họ thường bị tác động bởi bạn bè, gia đình, và những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội (KOLs). Khi họ thấy những người xung quanh mình đang sử dụng MoMo để thanh toán trên Lazada, hoặc khi các phương tiện truyền thông liên tục khuyến khích hình thức này, họ sẽ có xu hướng thử và sử dụng theo. Đây là hiệu ứng 'bằng chứng xã hội' (social proof) điển hình. Việc MoMo triển khai các chiến dịch marketing lan truyền (viral marketing), hợp tác với influencers, và các chương trình 'Mời bạn bè, nhận quà' là những cách hiệu quả để khai thác sức mạnh của ảnh hưởng xã hội. Mặc dù tác động không mạnh bằng các yếu tố lý tính như bảo mật hay hiệu quả, đây lại là yếu tố giúp MoMo lan tỏa nhanh chóng trong cộng đồng và trở thành một phần của thói quen thanh toán của giới trẻ.

5.1. Tác động từ cộng đồng và những người xung quanh

Nghiên cứu chỉ ra rằng khi những người quan trọng như gia đình, bạn bè khuyến khích sử dụng, ý định sử dụng ví điện tử MoMo của người dùng Gen Z sẽ tăng lên. Việc tạo ra các tính năng mang tính cộng đồng, chẳng hạn như chuyển tiền nhóm, chia sẻ hóa đơn, hay tặng quà qua MoMo, có thể thúc đẩy sự tương tác và khuyến khích người dùng giới thiệu dịch vụ cho nhau. Điều này biến mỗi người dùng thành một đại sứ thương hiệu, giúp MoMo mở rộng tệp khách hàng một cách tự nhiên và bền vững.

5.2. Sức mạnh của truyền thông và người có ảnh hưởng KOLs

Các phương tiện truyền thông và KOLs đóng vai trò định hình xu hướng sử dụng ví điện tử. Các chiến dịch quảng cáo, bài đánh giá tích cực, hay các video hướng dẫn sử dụng MoMo để săn sale trên Lazada từ những người nổi tiếng có sức ảnh hưởng lớn đến quyết định của Gen Z. Việc lựa chọn đúng gương mặt đại diện và kênh truyền thông phù hợp với văn hóa của thế hệ Z sẽ giúp MoMo khuếch đại thông điệp và củng cố vị thế thương hiệu trong tâm trí của nhóm khách hàng tiềm năng này.

VI. Đề xuất chiến lược giúp MoMo thu hút người dùng Gen Z

Dựa trên kết quả phân tích năm yếu tố then chốt, nghiên cứu đã đề xuất những hàm ý quản trị cụ thể nhằm giúp MoMo và các đối tác thương mại điện tử như Lazada gia tăng ý định sử dụng ví điện tử MoMo của người tiêu dùng Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh. Các chiến lược này cần tập trung vào việc tối ưu hóa các yếu tố có tác động mạnh nhất. Trước hết, cần liên tục cải tiến để nâng cao 'Tính hiệu quả kỳ vọng' bằng cách đưa ra các chương trình khuyến mãi độc quyền, hấp dẫn và quy trình thanh toán nhanh gọn hơn nữa. Đồng thời, phải không ngừng củng cố 'Tính bảo mật' thông qua việc áp dụng các công nghệ xác thực tiên tiến và truyền thông minh bạch về các biện pháp bảo vệ người dùng. Về trải nghiệm người dùng, MoMo cần đơn giản hóa giao diện, đặc biệt là quy trình liên kết tài khoản, và mở rộng hệ sinh thái MoMo để tăng tính hữu ích. Cuối cùng, cần tận dụng sức mạnh của ảnh hưởng xã hội thông qua các chiến dịch marketing sáng tạo, hợp tác với KOLs phù hợp và khuyến khích người dùng giới thiệu bạn bè. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp MoMo không chỉ thu hút mà còn giữ chân được thế hệ người tiêu dùng năng động và đầy tiềm năng này.

6.1. Hàm ý quản trị nhằm nâng cao hiệu quả và bảo mật

MoMo cần thiết kế các gói ưu đãi riêng khi thanh toán trên Lazada, giúp người dùng cảm nhận rõ lợi ích về mặt tài chính. Về bảo mật, MoMo có thể giới thiệu các tính năng như 'Báo cáo giao dịch đáng ngờ' hoặc cung cấp các bài viết giáo dục người dùng về cách bảo vệ tài khoản. Việc triển khai xác thực sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt) một cách bắt buộc cho các giao dịch giá trị cao cũng là một giải pháp củng cố niềm tin và nâng cao sự tin cậy và bảo mật.

6.2. Cải thiện trải nghiệm người dùng và khai thác yếu tố xã hội

Để cải thiện trải nghiệm người dùng (UX/UI), MoMo nên tiến hành các cuộc khảo sát và thử nghiệm A/B thường xuyên để tìm ra giao diện và luồng thao tác tối ưu nhất. Các tính năng mới nên được giới thiệu kèm theo hướng dẫn trực quan. Về mặt xã hội, MoMo có thể tạo các chiến dịch theo xu hướng trên mạng xã hội (ví dụ: TikTok challenge) để khuyến khích Gen Z chia sẻ trải nghiệm sử dụng ví. Việc này không chỉ tăng nhận diện thương hiệu mà còn thúc đẩy hành vi người tiêu dùng Gen Z theo hướng tích cực.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/07/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụngví điện tử momo cho các giao dịch trênsàn thương mại điện tử lazada củangười tiêu dùng genz tạithành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Trong chương này, nhóm nghiên cứu nêu lý do chọn đề tài, đồng thời xác định các mục tiêu nghiên cứu để làm cơ sở cho bảng câu hỏi nghiên cứu. Qua đó, hình thành các giả thuyết nghiên cứu để xác định các yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử Momo cho các giao dịch trên sàn TMĐT của người tiêu dùng GenZ tại thành phố Hồ Chí Minh. Đồng thời, đưa ra các đối tượng nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu. Với quá trình nghiên cứu cùng với kết quả khảo sát thực tế, sẽ giúp cho doanh nghiệp Momo và các doanh nghiệp thuộc lĩnh vực thương mại điện tử biết được các yếu tố nào tác động đến ý định sử dụng ví điện tử Momo để thanh toán cho các giao dịch trên sàn TMĐT của người tiêu dùng GenZ tại TPHCM.

8 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. MỘT SỐ ĐỊNH NGHĨA 2. Định nghĩa về ví điện tử và ví điện tử Momo Theo Pachpande và Kamble (2018), ví điện tử là một loại thẻ hoạt động bằng điện tử và cũng được sử dụng cho các giao dịch được thực hiện trực tuyến thông qua máy tính hoặc điện thoại thông minh và tiện ích của nó giống như thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ. Tài khoản của ví điện tử có thể lưu trữ tất cả thông tin cá nhân của người dùng.

Ví điện tử cần được liên kết với tài khoản ngân hàng của cá nhân để thực hiện thanh toán cho các hoạt động như đóng tiền điện nước, mua hàng trực tuyến, mua vé máy bay,… Ví điện tử MoMo là một ứng dụng trên điện thoại thông tin có mặt trên cả hai nền tảng phổ biến nhất hiện nay là Android và IOS. Ứng dụng là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dịch vụ Di Động Trực tuyến (viết tắt M_Service) thành lập vào năm 2007, cho phép người dùng thực hiện các thanh toán, giao dịch trên các thiết bị di động. MoMo hiện đang là ví điện tử được yêu thích nhất hiện nay với 23 triệu người dùng, hơn 120.000 điểm chấp nhận thanh toán. Ví Momo chinh phục người tiêu dùng bởi hàng loạt những tính năng nổi bật như:  Chuyển và nhận tiền qua ví hoàn toàn miễn phí.

 Nạp / Rút tiền từ ngân hàng liên kết bất kỳ lúc nào và được bảo chứng 100% bởi các ngân hàng đang hợp tác với Ví MoMo.  MoMo đã liên kết trực tiếp với 28 ngân hàng lớn và các tổ chức thẻ quốc tế Visa/Master/JCB.  Dễ dàng thanh toán các hóa đơn, bạn có thể cài đặt thanh toán tự động hàng tháng.  Nhiều ưu đãi và chương trình khuyến mãi hấp dẫn của Momo và một số thương hiệu nổi tiếng như Phúc Long, Highlands, CGV, K+, 2.

Định nghĩa về sàn thương mại điện tử: Theo khoản 9 Điều 3 Nghị định 52/2013/NĐ-CP, sàn giao dịch thương mại điện tử là website thương mại điện tử cho phép các thương nhân, tổ chức, cá nhân không phải chủ sở hữu website có thể tiến hành một phần hoặc toàn bộ quy trình mua bán hàng hóa, dịch vụ trên đó. Các hình thức hoạt động của sàn giao dịch thương mại điện tử bao gồm: (i) Website cho phép người tham gia được mở các gian hàng để trưng bày, giới thiệu hàng hóa hoặc dịch vụ; 9 (ii) Website cho phép người tham gia được mở tài khoản để thực hiện quá trình giao kết hợp đồng với khách hàng; (iii) Website có chuyên mục mua bán, trên đó cho phép người tham gia đăng tin mua bán hàng hóa và dịch vụ; (iv) Mạng xã hội có một trong các hình thức hoạt động quy định tại điểm (i), (ii), (iii) và người tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp trả phí cho việc thực hiện các hoạt động đó. (Khoản 2 Điều 35 Nghị định 52/2013/NĐ-CP, được sửa đổi khoản 15 Điều 1 Nghị định 85/2021/NĐ-CP) Sàn thương mại điện tử là một nền tảng trực tuyến được sử dụng để thực hiện các giao dịch thương mại điện tử giữa các bên, bao gồm nhà cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ và người tiêu dùng. Sàn thương mại điện tử cung cấp một môi trường an toàn và thuận tiện để mua và bán hàng hóa, dịch vụ, thông tin, và các sản phẩm khác.

Thông qua các công nghệ kết nối mạng, sàn thương mại điện tử cho phép các giao dịch xảy ra một cách nhanh chóng và tiện lợi hơn, giúp các doanh nghiệp đạt được quy mô và phạm vi khách hàng rộng lớn hơn. Một sàn thương mại điện tử thường bao gồm các tính năng như hệ thống thanh toán trực tuyến, quản lý đơn hàng, quản lý sản phẩm, quản lý khách hàng và cơ chế giải quyết tranh chấp. Sàn thương mại điện tử cũng cung cấp các công cụ và dịch vụ để quảng cáo sản phẩm và thu hút khách hàng, như quảng cáo trên mạng, email marketing và các chiến dịch khuyến mãi. Sàn thương mại điện tử ngày nay đã trở thành một phần không thể thiếu của hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp trên toàn thế giới, đặc biệt là trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghệ thông tin và thương mại điện tử đang diễn ra mạnh mẽ.

Sàn thương mại điện tử giúp các doanh nghiệp tận dụng được tiềm năng của thị trường trực tuyến, mở rộng quy mô kinh doanh và nâng cao hiệu quả kinh doanh của mình. Định nghĩa về người tiêu dùng GenZ: Viện Brookings (2018) định nghĩa Thế hệ Z là những người sinh từ năm 1997 đến năm 2012. Gallup bắt đầu Thế hệ Z vào năm 1997. Từ điển Oxford mô tả Thế hệ Z là "nhóm những người sinh từ cuối những năm 1990 đến đầu những năm 2010, những người được coi là rất quen thuộc với Internet".

Người tiêu dùng GenZ (hay còn gọi là Gen Zers) là những người sinh sau năm 1997 và trước đầu những năm 2010, là thế hệ kế tiếp của thế hệ Millennial. Gen Zers là những người đã lớn lên trong thời đại số hoá, công nghệ thông tin và internet, và được coi là thế hệ đa dạng, sáng tạo và có tính cách độc lập cao. Các nhà nghiên cứu cũng cho rằng Gen Zers có xu hướng trở nên năng động hơn, hướng ngoại và có sự quan tâm đến vấn đề xã hội và môi trường. Gen Zers cũng có thể được mô tả là những người tiêu dùng thông 10 minh với khả năng tìm kiếm thông tin và nghiên cứu trực tuyến trước khi quyết định mua hàng.

Thêm vào đó, Gen Zers cũng có xu hướng sử dụng các thiết bị di động và các nền tảng truyền thông xã hội để tương tác và chia sẻ thông tin với nhau. Họ cũng thích đa dạng hóa kinh nghiệm mua sắm của mình, từ mua hàng trực tuyến đến mua hàng tại cửa hàng truyền thống và thậm chí cả các hoạt động mua sắm trực tiếp. Tính đa dạng và cá nhân hóa cũng là những yếu tố quan trọng trong việc tiếp cận và tương tác với Gen Zers. Họ thích những trải nghiệm cá nhân hóa, tùy chỉnh và phù hợp với sở thích và phong cách của họ.

Đồng thời, vì họ có khả năng tìm kiếm thông tin rộng và tiếp cận với nhiều nguồn khác nhau, Gen Zers đòi hỏi các thương hiệu phải có sự minh bạch và trung thực về sản phẩm và dịch vụ của mình. Tóm lại, Gen Zers là một thế hệ tiêu dùng đa dạng và sáng tạo, yêu công nghệ, năng động và có xu hướng quan tâm đến các vấn đề xã hội và môi trường. Việc hiểu và đáp ứng nhu cầu của họ là rất quan trọng để các doanh nghiệp có thể tận dụng cơ hội tiếp cận thị trường và phát triển kinh doanh. TỔNG QUAN VỀ HÀNH VI TIÊU DÙNG 2.

Khái niệm hành vi tiêu dùng: Hành vi người tiêu dùng (hay còn gọi thông dụng là thói quen tiêu dùng) là lĩnh vực nghiên cứu các cá thể, tập thể hay tổ chức và tiến trình họ sử dụng để lựa chọn, gắn bó, sử dụng, và thải hồºi các sản phẩm, dịch vụ, trải nghiệm, hay ý tưởng để thỏa mãn các nhu cầu và những tác động của các tiến trình này lên người tiêu dùng và xã hội. Solomon (1995) mô tả hành vi mua của NTD là một quá trình lựa chọn, mua, sử dụng và định đoạt sản phẩm hoặc dịch vụ để đáp ứng nhu cầu và mong muốn của họ. Theo Kotler (2001) thì “hành vi người tiêu dùng được định nghĩa là một tổng thể những hành động diễn biến trong suốt quá trình kể từ khi nhận biết yêu cầu cho tới khi mua và sau khi mua sản phẩm”. Như vậy, hành vi người tiêu dùng là cách thức cá nhân ra quyết định sẽ sử dụng các nguồn lực sẵn có của họ (thời gian, tiền bạc, nỗ lực) như thế nào cho các sản phẩm tiêu dùng.

Định nghĩa tương tự về hành vi mua của NTD được đưa ra bởi Schiffman và cộng sự (2007), họ mô tả hành vi của NTD thể hiện khi họ chọn và mua sản phẩm hoặc dịch vụ bằng việc sử dụng các nguồn lực sẵn có để đáp ứng nhu cầu và mong muốn của họ Có thể thấy rằng hành vi người tiêu dùng đều có nhiều định nghĩa khác nhau, nhưng nhưng tất cả đều dẫn đến quan điểm chung rằng hành vi mua của NTD là một quá trình lựa chọn, mua và loại bỏ sản phẩm hay dịch vụ theo nhu cầu và mong muốn của họ. Ý nghĩa của việc nghiên cứu hành vi tiêu dùng Nghiên cứu hành vi tiêu dùng là một lĩnh vực quan trọng trong marketing, giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về khách hàng của mình, cách họ tìm kiếm và chọn lựa sản phẩm và dịch vụ, cũng như cách họ đánh giá và sử dụng chúng. Vì vậy, vai trò của nghiên cứu hành vi tiêu dùng là rất quan trọng, bao gồm:  Hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng: Nhờ vào nghiên cứu hành vi tiêu dùng, các doanh nghiệp có thể hiểu rõ hơn về nhu cầu, mong muốn và sở thích của khách hàng, từ đó tạo ra các sản phẩm và dịch vụ phù hợp và đáp ứng được nhu cầu của họ.  Tăng khả năng cạnh tranh: Nhờ vào nghiên cứu hành vi tiêu dùng, các doanh nghiệp có thể đánh giá được các mức độ cạnh tranh trong thị trường, từ đó đưa ra các chiến lược và kế hoạch phát triển kinh doanh phù hợp để tăng khả năng cạnh tranh của mình.

 Phát triển các chiến lược tiếp thị hiệu quả: Nghiên cứu hành vi tiêu dùng cũng giúp các doanh nghiệp phát triển các chiến lược tiếp thị hiệu quả, bao gồm các chiến lược quảng cáo, chiến lược giá cả và chiến lược định vị sản phẩm, từ đó tạo ra một thị trường tiêu dùng tốt hơn và tăng doanh số bán hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ