CHƯƠNG 1 Trong chương này, nhóm nghiên cứu nêu lý do chọn đề tài, đồng thời xác định các mục tiêu nghiên cứu để làm cơ sở cho bảng câu hỏi nghiên cứu. Qua đó, hình thành các giả thuyết nghiên cứu để xác định các yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử Momo cho các giao dịch trên sàn TMĐT của người tiêu dùng GenZ tại thành phố Hồ Chí Minh. Đồng thời, đưa ra các đối tượng nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu. Với quá trình nghiên cứu cùng với kết quả khảo sát thực tế, sẽ giúp cho doanh nghiệp Momo và các doanh nghiệp thuộc lĩnh vực thương mại điện tử biết được các yếu tố nào tác động đến ý định sử dụng ví điện tử Momo để thanh toán cho các giao dịch trên sàn TMĐT của người tiêu dùng GenZ tại TPHCM.
8 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. MỘT SỐ ĐỊNH NGHĨA 2. Định nghĩa về ví điện tử và ví điện tử Momo Theo Pachpande và Kamble (2018), ví điện tử là một loại thẻ hoạt động bằng điện tử và cũng được sử dụng cho các giao dịch được thực hiện trực tuyến thông qua máy tính hoặc điện thoại thông minh và tiện ích của nó giống như thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ. Tài khoản của ví điện tử có thể lưu trữ tất cả thông tin cá nhân của người dùng.
Ví điện tử cần được liên kết với tài khoản ngân hàng của cá nhân để thực hiện thanh toán cho các hoạt động như đóng tiền điện nước, mua hàng trực tuyến, mua vé máy bay,… Ví điện tử MoMo là một ứng dụng trên điện thoại thông tin có mặt trên cả hai nền tảng phổ biến nhất hiện nay là Android và IOS. Ứng dụng là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dịch vụ Di Động Trực tuyến (viết tắt M_Service) thành lập vào năm 2007, cho phép người dùng thực hiện các thanh toán, giao dịch trên các thiết bị di động. MoMo hiện đang là ví điện tử được yêu thích nhất hiện nay với 23 triệu người dùng, hơn 120.000 điểm chấp nhận thanh toán. Ví Momo chinh phục người tiêu dùng bởi hàng loạt những tính năng nổi bật như: Chuyển và nhận tiền qua ví hoàn toàn miễn phí.
Nạp / Rút tiền từ ngân hàng liên kết bất kỳ lúc nào và được bảo chứng 100% bởi các ngân hàng đang hợp tác với Ví MoMo. MoMo đã liên kết trực tiếp với 28 ngân hàng lớn và các tổ chức thẻ quốc tế Visa/Master/JCB. Dễ dàng thanh toán các hóa đơn, bạn có thể cài đặt thanh toán tự động hàng tháng. Nhiều ưu đãi và chương trình khuyến mãi hấp dẫn của Momo và một số thương hiệu nổi tiếng như Phúc Long, Highlands, CGV, K+, 2.
Định nghĩa về sàn thương mại điện tử: Theo khoản 9 Điều 3 Nghị định 52/2013/NĐ-CP, sàn giao dịch thương mại điện tử là website thương mại điện tử cho phép các thương nhân, tổ chức, cá nhân không phải chủ sở hữu website có thể tiến hành một phần hoặc toàn bộ quy trình mua bán hàng hóa, dịch vụ trên đó. Các hình thức hoạt động của sàn giao dịch thương mại điện tử bao gồm: (i) Website cho phép người tham gia được mở các gian hàng để trưng bày, giới thiệu hàng hóa hoặc dịch vụ; 9 (ii) Website cho phép người tham gia được mở tài khoản để thực hiện quá trình giao kết hợp đồng với khách hàng; (iii) Website có chuyên mục mua bán, trên đó cho phép người tham gia đăng tin mua bán hàng hóa và dịch vụ; (iv) Mạng xã hội có một trong các hình thức hoạt động quy định tại điểm (i), (ii), (iii) và người tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp trả phí cho việc thực hiện các hoạt động đó. (Khoản 2 Điều 35 Nghị định 52/2013/NĐ-CP, được sửa đổi khoản 15 Điều 1 Nghị định 85/2021/NĐ-CP) Sàn thương mại điện tử là một nền tảng trực tuyến được sử dụng để thực hiện các giao dịch thương mại điện tử giữa các bên, bao gồm nhà cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ và người tiêu dùng. Sàn thương mại điện tử cung cấp một môi trường an toàn và thuận tiện để mua và bán hàng hóa, dịch vụ, thông tin, và các sản phẩm khác.
Thông qua các công nghệ kết nối mạng, sàn thương mại điện tử cho phép các giao dịch xảy ra một cách nhanh chóng và tiện lợi hơn, giúp các doanh nghiệp đạt được quy mô và phạm vi khách hàng rộng lớn hơn. Một sàn thương mại điện tử thường bao gồm các tính năng như hệ thống thanh toán trực tuyến, quản lý đơn hàng, quản lý sản phẩm, quản lý khách hàng và cơ chế giải quyết tranh chấp. Sàn thương mại điện tử cũng cung cấp các công cụ và dịch vụ để quảng cáo sản phẩm và thu hút khách hàng, như quảng cáo trên mạng, email marketing và các chiến dịch khuyến mãi. Sàn thương mại điện tử ngày nay đã trở thành một phần không thể thiếu của hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp trên toàn thế giới, đặc biệt là trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghệ thông tin và thương mại điện tử đang diễn ra mạnh mẽ.
Sàn thương mại điện tử giúp các doanh nghiệp tận dụng được tiềm năng của thị trường trực tuyến, mở rộng quy mô kinh doanh và nâng cao hiệu quả kinh doanh của mình. Định nghĩa về người tiêu dùng GenZ: Viện Brookings (2018) định nghĩa Thế hệ Z là những người sinh từ năm 1997 đến năm 2012. Gallup bắt đầu Thế hệ Z vào năm 1997. Từ điển Oxford mô tả Thế hệ Z là "nhóm những người sinh từ cuối những năm 1990 đến đầu những năm 2010, những người được coi là rất quen thuộc với Internet".
Người tiêu dùng GenZ (hay còn gọi là Gen Zers) là những người sinh sau năm 1997 và trước đầu những năm 2010, là thế hệ kế tiếp của thế hệ Millennial. Gen Zers là những người đã lớn lên trong thời đại số hoá, công nghệ thông tin và internet, và được coi là thế hệ đa dạng, sáng tạo và có tính cách độc lập cao. Các nhà nghiên cứu cũng cho rằng Gen Zers có xu hướng trở nên năng động hơn, hướng ngoại và có sự quan tâm đến vấn đề xã hội và môi trường. Gen Zers cũng có thể được mô tả là những người tiêu dùng thông 10 minh với khả năng tìm kiếm thông tin và nghiên cứu trực tuyến trước khi quyết định mua hàng.
Thêm vào đó, Gen Zers cũng có xu hướng sử dụng các thiết bị di động và các nền tảng truyền thông xã hội để tương tác và chia sẻ thông tin với nhau. Họ cũng thích đa dạng hóa kinh nghiệm mua sắm của mình, từ mua hàng trực tuyến đến mua hàng tại cửa hàng truyền thống và thậm chí cả các hoạt động mua sắm trực tiếp. Tính đa dạng và cá nhân hóa cũng là những yếu tố quan trọng trong việc tiếp cận và tương tác với Gen Zers. Họ thích những trải nghiệm cá nhân hóa, tùy chỉnh và phù hợp với sở thích và phong cách của họ.
Đồng thời, vì họ có khả năng tìm kiếm thông tin rộng và tiếp cận với nhiều nguồn khác nhau, Gen Zers đòi hỏi các thương hiệu phải có sự minh bạch và trung thực về sản phẩm và dịch vụ của mình. Tóm lại, Gen Zers là một thế hệ tiêu dùng đa dạng và sáng tạo, yêu công nghệ, năng động và có xu hướng quan tâm đến các vấn đề xã hội và môi trường. Việc hiểu và đáp ứng nhu cầu của họ là rất quan trọng để các doanh nghiệp có thể tận dụng cơ hội tiếp cận thị trường và phát triển kinh doanh. TỔNG QUAN VỀ HÀNH VI TIÊU DÙNG 2.
Khái niệm hành vi tiêu dùng: Hành vi người tiêu dùng (hay còn gọi thông dụng là thói quen tiêu dùng) là lĩnh vực nghiên cứu các cá thể, tập thể hay tổ chức và tiến trình họ sử dụng để lựa chọn, gắn bó, sử dụng, và thải hồºi các sản phẩm, dịch vụ, trải nghiệm, hay ý tưởng để thỏa mãn các nhu cầu và những tác động của các tiến trình này lên người tiêu dùng và xã hội. Solomon (1995) mô tả hành vi mua của NTD là một quá trình lựa chọn, mua, sử dụng và định đoạt sản phẩm hoặc dịch vụ để đáp ứng nhu cầu và mong muốn của họ. Theo Kotler (2001) thì “hành vi người tiêu dùng được định nghĩa là một tổng thể những hành động diễn biến trong suốt quá trình kể từ khi nhận biết yêu cầu cho tới khi mua và sau khi mua sản phẩm”. Như vậy, hành vi người tiêu dùng là cách thức cá nhân ra quyết định sẽ sử dụng các nguồn lực sẵn có của họ (thời gian, tiền bạc, nỗ lực) như thế nào cho các sản phẩm tiêu dùng.
Định nghĩa tương tự về hành vi mua của NTD được đưa ra bởi Schiffman và cộng sự (2007), họ mô tả hành vi của NTD thể hiện khi họ chọn và mua sản phẩm hoặc dịch vụ bằng việc sử dụng các nguồn lực sẵn có để đáp ứng nhu cầu và mong muốn của họ Có thể thấy rằng hành vi người tiêu dùng đều có nhiều định nghĩa khác nhau, nhưng nhưng tất cả đều dẫn đến quan điểm chung rằng hành vi mua của NTD là một quá trình lựa chọn, mua và loại bỏ sản phẩm hay dịch vụ theo nhu cầu và mong muốn của họ. Ý nghĩa của việc nghiên cứu hành vi tiêu dùng Nghiên cứu hành vi tiêu dùng là một lĩnh vực quan trọng trong marketing, giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về khách hàng của mình, cách họ tìm kiếm và chọn lựa sản phẩm và dịch vụ, cũng như cách họ đánh giá và sử dụng chúng. Vì vậy, vai trò của nghiên cứu hành vi tiêu dùng là rất quan trọng, bao gồm: Hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng: Nhờ vào nghiên cứu hành vi tiêu dùng, các doanh nghiệp có thể hiểu rõ hơn về nhu cầu, mong muốn và sở thích của khách hàng, từ đó tạo ra các sản phẩm và dịch vụ phù hợp và đáp ứng được nhu cầu của họ. Tăng khả năng cạnh tranh: Nhờ vào nghiên cứu hành vi tiêu dùng, các doanh nghiệp có thể đánh giá được các mức độ cạnh tranh trong thị trường, từ đó đưa ra các chiến lược và kế hoạch phát triển kinh doanh phù hợp để tăng khả năng cạnh tranh của mình.
Phát triển các chiến lược tiếp thị hiệu quả: Nghiên cứu hành vi tiêu dùng cũng giúp các doanh nghiệp phát triển các chiến lược tiếp thị hiệu quả, bao gồm các chiến lược quảng cáo, chiến lược giá cả và chiến lược định vị sản phẩm, từ đó tạo ra một thị trường tiêu dùng tốt hơn và tăng doanh số bán hàng.