Đặt vấn đề nghiên cứu, lý do chọn đề tài, mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, ý nghĩa khoa học và ứng dụng của đề tài nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu: Phân tích, đánh giá các lý thuyết, mô hình cùng lĩnh vực về ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ, xây dựng các giả thuyết nghiên cứu, và mô hình nghiên cứu. Chương 3: Thiết kế nghiên cứu: Trình bày phương pháp nghiên cứu, phương pháp chọn mẫu và phân tích dữ liệu đã được sử dụng trong Luận văn. Chương 4: Kết quả nghiên cứu: Trình bày kết quả phân tích dữ liệu, kiểm định các giả thuyết và bàn luận về kết quả nghiên cứu.
Chương 5: Hàm ý quản trị và kết luận: Trình bày những kết quả mới về mặt lý thuyết và hàm ý quản trị và các kết quả mới thu được từ Luận văn. 11 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Tổng quan lý thuyết về các mô hình về sử dụng công nghệ 2.“Mô hình chấp nhận công nghệ”(Technology Acceptance Model) Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) là một lý thuyết quan trọng được các nhà nghiên cứu sử dụng phổ biến để hiểu hành vi của người sử dụng đối với công nghệ thông tin. Được giới thiệu lần đầu tiên bởi Davis vào năm 1989 (Davis, 1989), TAM đã trở thành một nền tảng lý thuyết cho nhiều nghiên cứu về chấp nhận công nghệ.
TAM chủ yếu phân tích vào hai yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng về việc chấp nhận hay từ chối một công nghệ mới: perceived ease of use (tính dễ sử dụng) và perceived usefulness (tính hữu ích cảm nhận). Tính dễ sử dụng đo lường mức độ mà người sử dụng cảm nhận việc sử dụng công nghệ là dễ dàng hay khó khăn. Nếu họ nhận thấy công nghệ dễ dàng sử dụng, khả năng chấp nhận sẽ cao hơn. Trong khi đó, tính hữu ích cảm nhận là nhận thức của khách hàng về mức độ mà việc sử dụng công nghệ sẽ đem lại giá trị và lợi ích cho họ.
Nếu họ cảm nhận công nghệ có ích, họ sẽ có xu hướng chấp nhận nó. Mô hình TAM có ảnh hưởng rộng rãi vì sự đơn giản và dễ hiểu, giúp các nhà nghiên cứu dễ dàng ứng dụng cho nhiều ngữ cảnh và ngành nghề khác nhau. Ngoài ra, TAM được thiết kế để áp dụng cho mọi loại công nghệ, không bó buộc trong một ngành công nghiệp hay ngành nghề cụ thể. TAM giả định rằng cảm nhận của người sử dụng công nghệ về tính dễ dàng sử dụng (ease of use) và sự hữu ích là những khía cạnh quyết định hành vi của họ.
Điều này có thể thấy rõ trong sự tương quan giữa tính dễ sử dụng, tính hữu ích và ý định sử dụng. Nếu người sử dụng cảm nhận rằng việc sử dụng là dễ dàng và mang lại ích lợi, họ sẽ có ý định mạnh mẽ hơn để chấp nhận công nghệ đó. 12 Mặc dù TAM có nhiều ưu điểm, nhưng vẫn còn một số yếu tố mà mô hình này chưa đề cập đến. Mô hình này không tính đến các yếu tố tác động từ bên ngoài đến sự chấp nhận sử dụng công nghệ, ví dụ như yếu tố tương tác xã hội, giá trị văn hóa hay tính năng của hệ thống.
Điều này đã khích lệ sự mở rộng của các phiên bản mô hình như TAM 2 và TAM 3, nhằm mở rộng thêm các yếu tố mới để tăng tính ứng dụng của mô hình trong nhiều ngữ cảnh sử dụng công nghệ. Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) Mô hình chấp nhận công nghệ 2 (Technology Acceptance Model 2 – TAM 2) là một mô hình mở rộng của mô hình TAM ban đầu. TAM 2 đã được Venkatesh và Davis giới thiệu năm 2000 để cải thiện sự hiểu biết về quá trình người dùng bắt đầu chấp nhận sử dụng công nghệ (Venkatesh et al. Mô hình này giữ nguyên hai yếu tố chính của TAM là tính dễ sử dụng và tính hữu ích cảm nhận nhưng mở rộng thông qua thêm một số yếu tố: (1) Subjective norm (Chuẩn mực chủ quan) - đề cập đến độ quan trọng của ý kiến, nhận định, hoặc áp lực xã hội từ người khác đối với quyết định và hành vi sử dụng công nghệ.
(2) Image (Hình ảnh) – sự đánh giá của người dùng về 13 hình ảnh tốt hay xấu của công nghệ đó. Hình ảnh có thể phản ánh sự đánh giá xã hội và đánh giá cá nhân về công nghệ. (3) Job relevance (Tính liên quan đến công việc) - đo lường mức độ mà người sử dụng cảm nhận công nghệ là có tính hữu dụng với công việc của họ. Nếu công nghệ giúp cải thiện công việc hoặc liên quan chặt chẽ đến nhiệm vụ hàng ngày, thì khả năng chấp nhận sẽ tăng cao.
TAM 2 giúp mở rộng hiểu biết về quá trình người dùng bắt đầu chấp nhận sử dụng công nghệ từ việc đưa thêm ảnh hưởng của các khía cạnh môi trường bên ngoài và tương tác xã hội. Việc tích hợp các yếu tố này giúp giải thích sự chấp nhận công nghệ trong bối cảnh rộng lớn hơn, từ cá nhân đến cộng đồng. Mô hình này đã được áp dụng trong nhiều khía cạnh của các nền công nghiệp, từ doanh nghiệp đến giáo dục, giúp các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp hiểu rõ hơn về động lực sử dụng công nghệ của người dùng mới. Mô hình về chấp nhận công nghệ 3 (Technology Acceptance Model 3 – TAM 3) là một bản mở rộng tiếp theo của mô hình TAM, cải thiện các hạn chế của các phiên bản trước đó và cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về quá trình bắt đầu sử dụng công nghệ mới.
Mô hình TAM 3 được giới thiệu bởi Venkatesh và Bala vào năm 2008 (Venkatesh et al., 2008), không chỉ giữ lại các yếu tố của TAM và TAM 2 mà còn thêm vào đó một số yếu tố mới như: (1) Perceived enjoyment (Độ vui vẻ cảm nhận) - đo lường cảm xúc vui vẻ và hứng thú của người dùng. Yếu tố này thường liên quan đến khía cạnh giải trí và trải nghiệm tích cực của người sử dụng. (2) Subjective norm (Chuẩn mực chủ quan) - mặc dù đã xuất hiện trong TAM 2, yếu tố chuẩn mực chủ quan trong TAM 3 được mở rộng để bao gồm cả yếu tố Social Network (Mạng xã hội), nhằm đo lường mức độ mạng xã hội ảnh hưởng đến ý định sử dụng công nghệ. (3) Voluntariness (Tự nguyện) - đo lường sự tự nguyện của mỗi người đối với việc sử dụng công nghệ.
Nếu người sử dụng cảm thấy có sự tự do và lựa chọn trong quá trình sử dụng công nghệ, khả năng chấp nhận sẽ tăng cao. Mô hình TAM 3 mang lại sự phong phú hóa và hiểu rõ hơn những tác nhân quyết định đến quá trình sử dụng. Việc tích hợp các yếu tố như sự vui vẻ, mạng xã hội và sự tự nguyện giúp nó phản ánh một 14 cách chân thực hơn quá trình quyết định của người sử dụng khi tiếp xúc với công nghệ mới. TAM 3 cung cấp một cơ sở lý thuyết chặt chẽ và linh hoạt để hiểu rõ hơn về hành vi của người sử dụng và sự chấp nhận công nghệ.
Lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (Unified theory of acceptance and use of technology (UTAUT)) Lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) là một khung lý thuyết toàn diện được phát triển có cái nhìn chi tiết hơn về quá trình chấp nhận và sử dụng công nghệ. Được giới thiệu bởi Venkatesh và các đồng nghiệp vào năm 2003 (Venkatesh et al., 2003), UTAUT là một bước cải tiến đáng kể so với các lý thuyết trước đó như TAM, TAM 2 và TAM 3. Mô hình UTAUT xây dựng trên bốn yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định chấp nhận và sử dụng công nghệ: Performance Expectancy (Hiệu suất mong đợi): Đo lường mức độ mà người dùng kỳ vọng hiệu suất tích cực từ việc áp dụng công nghệ và làm nâng cao khả năng làm việc của họ. Effort Expectancy (Nỗ lực mong đợi): Đo lường mức độ mà người sử dụng kỳ vọng rằng việc sử dụng công nghệ sẽ đòi hỏi mức độ nỗ lực ít.
Social Influence (Ảnh hưởng xã hội): Đo lường mức độ mà yếu tố xã hội, bao gồm sự hỗ trợ từ đồng nghiệp và sự ảnh hưởng từ các mối quan hệ xung quanh đến quan điểm sử dụng công nghệ. Facilitating Conditions (Các điều kiện hỗ trợ): Đo lường niềm tin của người sử dụng về khả năng có đủ điều kiện và nguồn lực để ủng hộ việc sử dụng công nghệ. Mô hình lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) Ngoài ra, UTAUT bổ sung thêm hai khía cạnh liên quan đến nhân khẩu học là: (1) Gender (Giới tính) - mức độ ảnh hưởng của giới tính đối với quyết định sử dụng công nghệ, với giả định rằng nam và nữ có những động cơ và trải nghiệm khác nhau khi đối mặt với công nghệ. (2) Age (Tuổi) - mức độ ảnh hưởng của độ tuổi đối với quyết định sử dụng công nghệ, với giả định rằng các nhóm tuổi khác nhau có những động cơ và thái độ khác nhau đối với công nghệ.
UTAUT là một lý thuyết toàn diện và linh hoạt, có khả năng ứng dụng trong nhiều ngữ cảnh và môi trường khác nhau. Lý thuyết này đã mở rộng và phân tích toàn diện về động lực của người sử dụng khi đối mặt với công nghệ mới. Một bước cải tiến tiếp theo của mô hình UTAUT là mô hình UTAUT 2, được phát triển bởi Venkatesh và các đồng nghiệp năm 2012 (Venkatesh et al. 16 UTAUT 2 mở rộng và cải tiến mô hình gốc bằng cách tích hợp thêm các yếu tố để giải thích quyết định chấp nhận và sử dụng công nghệ hiện đại hơn.
Mô hình này được thiết kế để hiểu rõ hơn về sự ảnh hưởng của các yếu tố xã hội và văn hóa đối với quyết định sử dụng công nghệ. Những yếu tố mới được thêm vào mô hình UTAUT 2 bao gồm: Hedonic Motivation (Động lực hứng thú): là một trong những sự khác biệt quan trọng nhất của UTAUT 2 so với mô hình gốc. Điều này nhấn mạnh vai trò của niềm vui, hứng thú và trải nghiệm cảm xúc tích cực khi sử dụng công nghệ. Trong khi UTAUT chủ yếu tập trung vào các yếu tố chức năng, UTAUT 2 mở rộng để bao gồm cả khía cạnh giải trí và hứng thú của người sử dụng.
Price Value (Giá trị giá cả): đề cập đến sự quan tâm của người sử dụng đối với giá trị kinh tế hoặc chi phí khi sử dụng công nghệ.