Nghiên cứu xúc tác HKUST-1 biến tính cho phản ứng 4-Nitrophenol

Luận án tiến sĩ phân tích nghiên cứu tổng hợp và biến tính vật liệu cơ kim hkust1 làm xúc tác cho phản ứng chuyển hoá, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2022

132
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. Tổng quan về vật liệu MOFs

1.1. Giới thiệu về vật liệu MOFs

1.2. Tính chất của vật liệu MOFs

2. Tổng quan về vật liệu HKUST-1

2.1. Giới thiệu về vật liệu HKUST-1

2.2. Tổng hợp vật liệu HKUST-1

2.3. Ứng dụng của vật liệu HKUST-1

3. Giới thiệu phản ứng khử 4-NP để điều chế 4-AP

3.1. Tổng quan về phản ứng khử 4-NP

3.2. Cơ chế phản ứng khử 4-NP

3.3. Đánh giá động học của phản ứng khử 4-NP

3.4. Các yếu tố ảnh hưởng tới phản ứng khử 4-NP

3.5. Xúc tác hạt nano kim loại và ứng dụng trong phản ứng khử 4-NP

4. Định hướng nghiên cứu của luận án

5. THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

5.1. Thiết bị, dụng cụ và hóa chất

5.2. Tổng hợp HKUST-1 theo phương pháp nhiệt dung môi

5.3. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp HKUST-1

5.4. Chế tạo xúc tác trên cơ sở vật liệu HKUST-1

5.4.1. Quy trình chế tạo xúc tác

5.4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chế tạo xúc tác

5.5. Nghiên cứu phản ứng khử 4-NP thành 4-AP

5.6. Các phương pháp đặc trưng vật liệu, nguyên liệu và sản phẩm phản ứng

5.6.1. Phương pháp nhiễu xạ Rơnghen

5.6.2. Phương pháp hiển vi điện tử quét

5.6.3. Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua

5.6.4. Phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại

5.6.5. Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ nitơ

5.6.6. Phương pháp phân tích nhiệt

5.6.7. Phương pháp giải hấp phụ theo chương trình nhiệt độ

5.6.8. Phương pháp tán xạ điện tử

5.6.9. Phương pháp cộng hưởng từ hạt nhân

5.6.10. Phương pháp tử ngoại – khả kiến

5.6.11. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

5.6.12. Phương pháp xác định độ hấp phụ

6. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

6.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp vật liệu HKUST-1

6.1.1. Ảnh hưởng của các nguồn đồng khác nhau

6.1.2. Ảnh hưởng của tỷ lệ Cu2+ /BTC3-

6.1.3. Ảnh hưởng của tỷ lệ dung môi/nước

6.1.4. Ảnh hưởng của nhiệt độ kết tinh

6.1.5. Ảnh hưởng của thời gian kết tinh

6.1.6. Ảnh hưởng của quá trình xử lý sau kết tinh

6.2. Đặc trưng của HKUST-1 được tổng hợp trong điều kiện thích hợp

6.2.1. Giản đồ hấp phụ và giải hấp phụ N2

6.2.2. Giản đồ phân tích nhiệt và độ bền nhiệt của HKUST-1

6.2.3. Kết quả giải hấp phụ theo chương trình nhiệt độ

6.2.4. Độ lặp lại của quy trình tổng hợp

6.2.5. Đánh giá chung về mẫu HKUST-1 được tổng hợp trong điều kiện thích hợp

6.3. Biến tính kim loại trên cơ sở vật liệu HKUST-1 tổng hợp được

6.3.1. Xác định kim loại biến tính trên HKUST-1

6.3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình biến tính HKUST-1 bằng Pt

6.4. Khảo sát hoạt tính xúc tác của vật liệu HKUST-1 bằng phản ứng khử hoá 4-NP thành 4-AP

6.4.1. Khả năng xúc tác của vật liệu HKUST-1 và HKUST-1 biến tính Pt

6.4.2. Ảnh hưởng của hàm lượng Pt trong xúc tác HKUST-1

6.4.3. Ảnh hưởng của tỷ lệ 4-NP/NaBH4

6.4.4. Ảnh hưởng của nhiệt độ phản ứng

6.4.5. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng

6.4.6. Kết quả nghiên cứu phản ứng chuyển hoá 4-AP từ 4-NP sử dụng xúc tác trên cơ sở HKUST-1

ĐIỂM MỚI CỦA LUẬN ÁN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. HKUST 1 là gì Tổng quan về vật liệu MOF thế hệ mới

Vật liệu khung hữu cơ kim loại, hay còn gọi là Metal Organic Frameworks (MOFs), là một lĩnh vực nghiên cứu đột phá trong khoa học vật liệu. Đây là những hợp chất tinh thể được cấu thành từ các ion kim loại hoặc cụm kim loại (đóng vai trò là nút) liên kết với các phân tử hữu cơ đa chức (đóng vai trò là cầu nối). Sự kết hợp này tạo ra một mạng lưới không gian ba chiều với độ xốp cực cao và diện tích bề mặt riêng lớn, vượt trội so với các vật liệu truyền thống như zeolite hay than hoạt tính. Trong số các vật liệu MOFs, HKUST-1 (còn gọi là MOF-199) nổi lên như một trong những cấu trúc được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi nhất. Được công bố lần đầu vào năm 1999, HKUST-1 được tạo thành từ các ion đồng (Cu2+) và phối tử axit 1,3,5-benzenetricarboxylic (H3BTC). Cấu trúc này tạo ra một hệ thống mao quản ba chiều đồng đều, với các mao quản chính có đường kính khoảng 9 Å, mang lại diện tích bề mặt riêng có thể lên tới hơn 1.800 m²/g. Chính những đặc tính ưu việt này đã thúc đẩy các nghiên cứu sâu rộng về tiềm năng của xúc tác HKUST-1 trong nhiều lĩnh vực, từ lưu trữ khí (H2, CO2), phân tách khí, đến xúc tác cho các phản ứng hóa học phức tạp. Đặc biệt, khả năng biến tính vật liệu bằng cách đưa các kim loại quý như Platin (Pt) hay Paladi (Pd) vào cấu trúc mao quản mở ra một hướng đi mới để tạo ra các chất xúc tác dị thể hiệu suất cao, bền vững và có khả năng tái sử dụng, giải quyết các bài toán về hóa học xanh và xử lý môi trường.

1.1. Cấu trúc và đặc tính vượt trội của vật liệu HKUST 1

Cấu trúc của HKUST-1 có công thức hóa học là Cu3(BTC)2, được hình thành từ các dimer đồng liên kết với các cầu nối hữu cơ BTC. Mỗi nguyên tử đồng (Cu) trong cấu trúc này liên kết với bốn nguyên tử oxy từ các nhóm carboxylate, tạo thành một đơn vị cấu trúc dạng bánh xe. Các đơn vị này sau đó liên kết với nhau tạo thành một mạng lưới lập phương. Điểm đặc biệt của HKUST-1 là sự tồn tại của các vị trí kim loại mở (open metal sites). Sau khi loại bỏ các phân tử dung môi (thường là nước) khỏi tâm kim loại, các ion Cu2+ trở nên chưa bão hòa về mặt phối trí, tạo ra các trung tâm axit Lewis hoạt động. Chính những vị trí này đóng vai trò quan trọng trong việc hấp phụ phân tử và hoạt tính xúc tác. Các đặc tính nổi bật của vật liệu HKUST-1 bao gồm: diện tích bề mặt riêng cực lớn, độ xốp cao, kích thước mao quản đồng đều và cấu trúc tinh thể có trật tự cao. Những yếu tố này cho phép các phân tử chất phản ứng dễ dàng khuếch tán vào bên trong và tương tác với các tâm hoạt động, làm tăng đáng kể hiệu quả phản ứng.

1.2. Vai trò của HKUST 1 trong các ứng dụng xúc tác hóa học

Nhờ cấu trúc độc đáo và các tâm kim loại hoạt động, HKUST-1 được xem là một chất xúc tác dị thể đầy tiềm năng. Các vị trí Cu(II) mở hoạt động như các axit Lewis, có khả năng xúc tác cho nhiều phản ứng hữu cơ như phản ứng oxy hóa-khử, phản ứng ngưng tụ, và mở vòng epoxide. Một trong những ứng dụng quan trọng là sử dụng xúc tác HKUST-1 cho phản ứng chuyển hóa 4-Nitrophenol thành 4-Aminophenol. Ngoài ra, bằng cách biến tính HKUST-1 với các hạt nano kim loại quý như Pt, Pd, Au, người ta có thể tạo ra các vật liệu xúc tác lưỡng chức năng. Trong đó, khung MOF đóng vai trò là chất mang, giúp ổn định và phân tán đều các hạt nano kim loại, ngăn chặn hiện tượng kết tụ và làm tăng độ bền cũng như hoạt tính xúc tác. Hướng tiếp cận này không chỉ nâng cao hiệu suất mà còn giúp dễ dàng thu hồi và tái sử dụng xúc tác, phù hợp với các nguyên tắc của hóa học xanh.

II. Thách thức từ 4 Nitrophenol và nhu cầu tổng hợp 4 AP

4-Nitrophenol (4-NP) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thuốc trừ sâu, thuốc nhuộm và dược phẩm. Tuy nhiên, nó cũng là một trong những chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy và độc hại hàng đầu, được Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (US EPA) xếp vào danh sách các chất ô nhiễm ưu tiên. Sự hiện diện của nhóm nitro trên vòng thơm làm tăng tính bền vững của 4-NP, khiến nó rất khó bị phân hủy sinh học và tồn tại lâu trong môi trường nước, gây nguy hiểm cho hệ sinh thái và sức khỏe con người. Việc xử lý nước thải chứa 4-NP là một thách thức lớn. Ngược lại, sản phẩm khử của nó là 4-Aminophenol (4-AP) lại là một hợp chất trung gian vô cùng giá trị. 4-AP là tiền chất quan trọng để sản xuất các loại thuốc giảm đau, hạ sốt phổ biến như Paracetamol (Acetaminophen) và Phenacetin. Nhu cầu thị trường đối với 4-AP ngày càng tăng cao, đòi hỏi các phương pháp tổng hợp hiệu quả, kinh tế và thân thiện với môi trường. Các phương pháp truyền thống như khử 4-NP bằng sắt trong môi trường axit tạo ra một lượng lớn bùn thải độc hại, khó xử lý. Do đó, việc nghiên cứu một quy trình chuyển hóa 4-Nitrophenol thành 4-Aminophenol hiệu quả, sử dụng xúc tác dị thể có khả năng tái sử dụng như xúc tác HKUST-1 không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm mà còn tạo ra giá trị kinh tế to lớn.

2.1. Độc tính của 4 Nitrophenol 4 NP trong môi trường

4-Nitrophenol được biết đến với độc tính cao, có khả năng gây kích ứng da, mắt và hệ hô hấp. Khi xâm nhập vào cơ thể, nó có thể gây ra chứng methemoglobin huyết, một tình trạng làm giảm khả năng vận chuyển oxy của máu. Do tính bền vững hóa học, 4-NP không dễ bị phân hủy trong tự nhiên, dẫn đến sự tích tụ trong chuỗi thức ăn và gây ô nhiễm nguồn nước ngầm và nước mặt. Các phương pháp xử lý thông thường tỏ ra kém hiệu quả. Phân hủy sinh học hiếu khí gần như không thể, trong khi phân hủy kị khí lại có thể tạo ra các sản phẩm phụ còn độc hại hơn như hợp chất nitroso. Vì vậy, việc phát triển các phương pháp hóa học tiên tiến để loại bỏ hoặc chuyển hóa 4-NP thành các hợp chất ít độc hơn, thậm chí có giá trị, là một yêu cầu cấp thiết.

2.2. Hạn chế của các phương pháp điều chế 4 Aminophenol 4 AP

Nhiều phương pháp đã được phát triển để tổng hợp 4-Aminophenol, nhưng hầu hết đều tồn tại những nhược điểm đáng kể. Phương pháp khử 4-NP bằng axit và bột sắt, mặc dù phổ biến, lại tạo ra lượng lớn bùn thải Fe/Fe-oxide, gây ô nhiễm thứ cấp và tốn kém chi phí xử lý. Phương pháp hydro hóa có xúc tác nitrobenzene trong môi trường axit mạnh thì gặp vấn đề về ăn mòn thiết bị và tạo ra các sản phẩm phụ không mong muốn, làm giảm độ tinh khiết của 4-AP. Các phương pháp này thường không bền vững và kém hiệu quả về mặt kinh tế. Do đó, việc tìm kiếm một quy trình sản xuất sạch hơn, sử dụng xúc tác dị thể hiệu suất cao, chọn lọc tốt và dễ dàng tái sử dụng là mục tiêu hàng đầu của ngành hóa dược hiện đại. Phản ứng khử 4-NP bằng NaBH4 với sự có mặt của xúc tác HKUST-1 nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn.

III. Phương pháp tổng hợp xúc tác HKUST 1 tối ưu hiệu suất

Để chế tạo một chất xúc tác HKUST-1 hiệu quả cho phản ứng chuyển hóa 4-Nitrophenol thành 4-Aminophenol, quá trình tổng hợp vật liệu nền đóng vai trò quyết định. Luận án của Bùi Thị Thanh Hà (2022) đã nghiên cứu một cách hệ thống các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp HKUST-1. Trong số các phương pháp như điện hóa, vi sóng hay cơ hóa, phương pháp nhiệt dung môi được lựa chọn vì tính đơn giản, dễ thực hiện và cho phép kiểm soát tốt hình thái, kích thước tinh thể. Một trong những điểm mới của nghiên cứu là sử dụng hệ dung môi thân thiện với môi trường là ethanol/nước thay vì các dung môi độc hại như DMF. Quá trình tổng hợp điển hình bao gồm việc hòa tan tiền chất đồng (ví dụ: Cu(NO3)2 hoặc Cu(OH)2) và phối tử hữu cơ (H3BTC) trong dung môi, sau đó đưa vào bình autoclave và gia nhiệt ở nhiệt độ và thời gian nhất định (ví dụ: 120°C trong 12 giờ). Nghiên cứu đã chỉ ra rằng các yếu tố như nguồn đồng, tỷ lệ mol giữa Cu2+/BTC3-, tỷ lệ dung môi/nước, nhiệt độ và thời gian kết tinh đều ảnh hưởng sâu sắc đến độ tinh thể, diện tích bề mặt và hiệu suất của vật liệu HKUST-1 thu được. Bằng cách tối ưu hóa các điều kiện này, có thể tổng hợp được vật liệu HKUST-1 có kích thước hạt cỡ micro đồng đều, diện tích bề mặt riêng lớn, độ bền nhiệt cao và hiệu suất vượt trội.

3.1. Tổng hợp nhiệt dung môi Lựa chọn thân thiện môi trường

Phương pháp nhiệt dung môi là kỹ thuật phổ biến nhất để tổng hợp HKUST-1. Phản ứng diễn ra trong một hệ kín (autoclave) dưới nhiệt độ và áp suất cao, thúc đẩy quá trình kết tinh và tạo thành cấu trúc khung có trật tự. Nghiên cứu của Bùi Thị Thanh Hà đã tập trung vào việc sử dụng hỗn hợp dung môi ethanol/nước. Đây là một cải tiến quan trọng, bởi ethanol và nước là những dung môi xanh, ít độc hại, giá thành rẻ và dễ xử lý sau phản ứng. Việc sử dụng hệ dung môi này không chỉ giúp giảm thiểu tác động đến môi trường mà còn cho ra sản phẩm HKUST-1 với các đặc tính cấu trúc tốt, bao gồm diện tích bề mặt riêng đạt tới 1326 m²/g, đủ điều kiện để sử dụng làm chất mang xúc tác hiệu quả.

3.2. Yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng vật liệu HKUST 1

Chất lượng của vật liệu HKUST-1 phụ thuộc chặt chẽ vào các điều kiện tổng hợp. Nghiên cứu đã khảo sát kỹ lưỡng các yếu tố này. Tỷ lệ mol giữa ion kim loại và phối tử hữu cơ (Cu2+/BTC3-) ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành pha tinh thể mong muốn. Nhiệt độ kết tinh quyết định tốc độ tạo mầm và phát triển tinh thể, từ đó ảnh hưởng đến kích thước và hình thái hạt. Thời gian phản ứng cũng cần được tối ưu để đảm bảo phản ứng diễn ra hoàn toàn mà không làm phá hủy cấu trúc. Ngoài ra, quá trình xử lý sau tổng hợp, chẳng hạn như rửa bằng dung môi để loại bỏ các phối tử dư thừa và hoạt hóa vật liệu bằng cách gia nhiệt trong chân không, cũng là bước quan trọng để giải phóng các mao quản và tối đa hóa diện tích bề mặt, từ đó nâng cao hoạt tính xúc tác của vật liệu.

IV. Cơ chế xúc tác HKUST 1 chuyển hóa 4 Nitrophenol hiệu quả

Phản ứng khử 4-Nitrophenol (4-NP) thành 4-Aminophenol (4-AP) với tác nhân khử là natri borohydride (NaBH4) là một phản ứng mô hình lý tưởng để đánh giá hoạt tính xúc tác của vật liệu nano. Trong môi trường kiềm do NaBH4 tạo ra, 4-NP chuyển thành ion 4-nitrophenolate có màu vàng đặc trưng và đỉnh hấp thụ cực đại ở bước sóng khoảng 400 nm. Phản ứng này diễn ra rất chậm nếu không có xúc tác. Tuy nhiên, khi có mặt xúc tác HKUST-1, đặc biệt là loại đã được biến tính với Platin (Pt), tốc độ phản ứng tăng lên đáng kể. Cơ chế được chấp nhận rộng rãi cho quá trình này là mô hình Langmuir-Hinshelwood. Theo đó, cả hai chất phản ứng, ion 4-nitrophenolate và ion borohydride (BH4-), đầu tiên được hấp phụ lên bề mặt của chất xúc tác. Các hạt nano Pt được phân tán trên nền HKUST-1 đóng vai trò là các tâm hoạt động. Tại đây, NaBH4 phân hủy để cung cấp các nguyên tử hydro hoạt động (H*). Các nguyên tử hydro này sau đó tấn công vào nhóm nitro (-NO2) của 4-nitrophenolate đã được hấp phụ, khử nó thành nhóm amino (-NH2), tạo thành sản phẩm 4-AP. Cuối cùng, phân tử 4-AP được giải hấp phụ khỏi bề mặt xúc tác, trả lại các vị trí hoạt động cho chu trình tiếp theo.

4.1. Vai trò của NaBH4 và quá trình khử hóa 4 NP thành 4 AP

Trong phản ứng này, NaBH4 đóng hai vai trò quan trọng. Thứ nhất, nó tạo ra môi trường kiềm, giúp chuyển đổi 4-NP thành dạng ion 4-nitrophenolate, dạng hoạt động tham gia phản ứng và có thể theo dõi bằng quang phổ UV-Vis. Thứ hai, và quan trọng hơn, NaBH4 là nguồn cung cấp hydro, tác nhân khử chính. Trên bề mặt xúc tác kim loại (như Pt), ion BH4- bị thủy phân và giải phóng các nguyên tử hydro hoạt động. Quá trình khử nhóm -NO2 thành -NH2 là một quá trình chuyển sáu electron phức tạp, diễn ra qua nhiều bước trung gian. Sự có mặt của một chất xúc tác hiệu quả giúp giảm năng lượng hoạt hóa cho các bước này, từ đó tăng tốc độ phản ứng tổng thể một cách đáng kể.

4.2. Biến tính Pt lên HKUST 1 để tăng cường hoạt tính xúc tác

Mặc dù bản thân HKUST-1 với các tâm Cu(II) đã có hoạt tính xúc tác nhất định, việc biến tính nó bằng cách tẩm các hạt nano Platin (Pt) lên bề mặt giúp tăng cường hiệu quả lên nhiều lần. Pt là một kim loại quý có hoạt tính xúc tác hydro hóa rất cao. Khung HKUST-1 đóng vai trò là một chất mang lý tưởng, với diện tích bề mặt lớn và cấu trúc mao quản giúp phân tán các hạt nano Pt một cách đồng đều, ngăn chúng kết tụ lại thành các hạt lớn hơn. Điều này tối đa hóa số lượng các tâm xúc tác hoạt động có thể tiếp xúc với chất phản ứng. Quá trình biến tính thường được thực hiện bằng cách ngâm HKUST-1 trong dung dịch muối tiền chất Pt, sau đó khử để tạo thành các hạt nano Pt kim loại ngay trên cấu trúc của MOF. Hàm lượng Pt tối ưu cần được xác định để cân bằng giữa chi phí và hiệu quả xúc tác.

V. Đánh giá hiệu quả xúc tác HKUST 1 biến tính trong thực nghiệm

Hiệu quả của xúc tác HKUST-1 biến tính Platin (Pt) trong phản ứng chuyển hóa 4-Nitrophenol thành 4-Aminophenol đã được chứng minh qua các kết quả thực nghiệm chi tiết. Quá trình phản ứng được theo dõi bằng phương pháp quang phổ hấp thụ UV-Vis, dựa trên sự giảm cường độ của đỉnh hấp thụ ở 400 nm (của 4-nitrophenolate) và sự xuất hiện của đỉnh mới ở khoảng 300 nm (của 4-AP). Các nghiên cứu cho thấy rằng xúc tác HK-Pt thể hiện hoạt tính xúc tác vượt trội so với HKUST-1 nguyên bản và trường hợp không có xúc tác. Hiệu suất chuyển hóa 4-NP có thể đạt gần như 100% trong thời gian ngắn, chỉ vài chục phút ở nhiệt độ phòng. Các yếu tố ảnh hưởng đến phản ứng như nhiệt độ, tỷ lệ mol giữa 4-NPNaBH4, và hàm lượng Pt trong xúc tác đã được khảo sát để tìm ra điều kiện tối ưu. Kết quả cho thấy khi tăng nhiệt độ phản ứng, hằng số tốc độ phản ứng cũng tăng theo, tuân theo phương trình Arrhenius. Đặc biệt, một trong những ưu điểm lớn nhất của xúc tác dị thể này là khả năng tái sử dụng. Sau phản ứng, chất xúc tác có thể được thu hồi dễ dàng bằng phương pháp ly tâm hoặc lọc, sau đó rửa sạch và tái sử dụng cho các mẻ phản ứng tiếp theo mà không làm suy giảm đáng kể hoạt tính.

5.1. Phân tích hiệu suất chuyển hóa 4 NP ở các điều kiện

Hiệu suất chuyển hóa 4-NP được xác định dựa trên dữ liệu quang phổ. Động học phản ứng thường được mô tả theo mô hình giả bậc nhất do nồng độ NaBH4 được sử dụng dư rất nhiều so với 4-NP. Hằng số tốc độ biểu kiến (kapp) được tính toán từ độ dốc của đồ thị ln(At/A0) theo thời gian. Kết quả thực nghiệm cho thấy hằng số tốc độ tăng đáng kể khi sử dụng xúc tác HK-Pt so với HKUST-1 chưa biến tính. Ví dụ, xúc tác HK-Pt 2% cho độ chuyển hóa cao hơn và thời gian phản ứng ngắn hơn so với HK-Pt 1%. Điều này khẳng định vai trò quyết định của các tâm Pt trong việc thúc đẩy phản ứng khử. Tỷ lệ tối ưu giữa 4-NPNaBH4 cũng được xác định để đảm bảo quá trình khử diễn ra hoàn toàn và hiệu quả.

5.2. Khả năng tái sử dụng và độ bền của xúc tác HKUST 1

Một tiêu chí quan trọng để đánh giá một chất xúc tác dị thể là độ bền và khả năng tái sử dụng. Nghiên cứu đã tiến hành các thí nghiệm tái sử dụng xúc tác HK-Pt qua nhiều chu kỳ phản ứng. Sau mỗi lần sử dụng, xúc tác được thu hồi, rửa và sấy khô trước khi dùng cho lần tiếp theo. Kết quả cho thấy hoạt tính của xúc tác được duy trì ở mức cao, chỉ suy giảm nhẹ sau 3-4 lần tái sử dụng. Phân tích cấu trúc của xúc tác sau phản ứng bằng nhiễu xạ tia X (XRD) cho thấy cấu trúc tinh thể của HKUST-1 vẫn được bảo toàn. Điều này chứng tỏ khung MOF có độ bền tốt trong điều kiện phản ứng và có khả năng ngăn chặn hiệu quả sự rửa trôi hay kết tụ của các hạt nano Pt. Khả năng tái sử dụng tốt giúp giảm chi phí và làm cho quy trình trở nên kinh tế và bền vững hơn.

VI. Tương lai của xúc tác HKUST 1 trong hóa học xanh bền vững

Nghiên cứu về xúc tác HKUST-1 trong phản ứng chuyển hóa 4-Nitrophenol thành 4-Aminophenol đã mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn cho cả lĩnh vực xử lý ô nhiễm và tổng hợp hóa dược. Việc chuyển hóa thành công một chất ô nhiễm độc hại thành một tiền chất dược phẩm có giá trị cao là một ví dụ điển hình của kinh tế tuần hoàn và hóa học xanh. HKUST-1, với những ưu điểm như quy trình tổng hợp đơn giản từ nguyên liệu rẻ tiền, cấu trúc linh hoạt và khả năng biến tính dễ dàng, đang khẳng định vị thế là một trong những vật liệu MOF có tiềm năng ứng dụng công nghiệp lớn nhất. Tương lai của vật liệu MOFs nói chung và HKUST-1 nói riêng sẽ tập trung vào việc cải thiện độ bền hóa học và độ bền trong nước của chúng, một thách thức lớn hiện nay. Các nhà khoa học cũng đang hướng tới việc phát triển các phương pháp tổng hợp quy mô lớn, chi phí thấp hơn và thân thiện với môi trường hơn nữa. Bên cạnh đó, việc khám phá các ứng dụng mới của xúc tác HKUST-1 trong các phản ứng hữu cơ phức tạp khác, đặc biệt là trong sản xuất hóa chất tinh khiết và dược phẩm, sẽ tiếp tục là một lĩnh vực nghiên cứu sôi động. Sự kết hợp giữa khoa học vật liệu và công nghệ xúc tác hứa hẹn sẽ tạo ra những giải pháp đột phá, góp phần xây dựng một nền công nghiệp hóa chất bền vững.

6.1. Tiềm năng ứng dụng trong xử lý ô nhiễm và tổng hợp hóa dược

Thành công của mô hình chuyển hóa 4-NP thành 4-AP cho thấy tiềm năng to lớn của xúc tác HKUST-1 trong việc giải quyết các vấn đề kép. Về mặt môi trường, nó cung cấp một giải pháp hiệu quả để loại bỏ các hợp chất nitro thơm độc hại khỏi nước thải công nghiệp. Về mặt kinh tế, nó tạo ra một sản phẩm có giá trị thương mại cao từ chính chất thải đó. Hướng đi này có thể được mở rộng để xử lý các chất ô nhiễm hữu cơ khác và tổng hợp các hợp chất trung gian quan trọng trong ngành dược phẩm, thuốc nhuộm và nông dược. Việc tích hợp các quy trình này vào sản xuất công nghiệp sẽ là một bước tiến quan trọng hướng tới sự phát triển bền vững.

6.2. Hướng nghiên cứu phát triển vật liệu MOF trong tương lai

Để vật liệu MOFs có thể được ứng dụng rộng rãi hơn, các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào một số hướng chính. Thứ nhất, nâng cao độ bền của vật liệu, đặc biệt là trong môi trường nước và axit/bazơ, bằng cách thay đổi các cầu nối hữu cơ hoặc các nút kim loại. Thứ hai, phát triển các MOF đa chức năng, tích hợp nhiều loại tâm hoạt động khác nhau (ví dụ, cả tâm axit Lewis và tâm kim loại quý) để xúc tác cho các phản ứng đa bước trong một bình (one-pot synthesis). Thứ ba, nghiên cứu chế tạo MOF dưới dạng màng hoặc các cấu trúc có thứ bậc để cải thiện khả năng tiếp cận của chất phản ứng và đơn giản hóa quá trình tách sản phẩm. Những nỗ lực này sẽ giúp đưa vật liệu MOFs từ phòng thí nghiệm đến gần hơn với các ứng dụng thực tiễn trong công nghiệp.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Metal Organic Frameworks (MOFs) là vật liệu khung hữu cơ kim loại đã được nghiên cứu và phát triển từ cuối thế kỉ XX. Ở Việt Nam, việc nghiên cứu vật liệu khung hữu cơ kim loại còn rất mới mẻ, chỉ có một số cơ sở nghiên cứu khoa học như trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Viện Hóa học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, trường Đại học Khoa học thuộc Đại học Huế, trường Đại học Bách Khoa thuộc Đại học Quốc Gia TP.HCM đã tiến hành nghiên cứu, tổng hợp vật liệu MOFs, nghiên cứu khả năng lưu trữ, tách chất (H2/CH4, CH4/CO2,.) và nghiên cứu tính chất xúc tác của MOFs trong các phản ứng chuyển hoá hoá học. Một trong những vật liệu MOFs có cấu trúc không gian 3 chiều được nghiên cứu và quan tâm hiện nay là HKUST- 1 (Hong Kong University of Science and Technology) hay còn gọi là MOF-199. Động lực quan trọng thúc đẩy các nghiên cứu về MOFs nói chung và HKUST-1 nói riêng xuất phát từ tính chất mao quản của chúng khác nhiều so với những vật liệu rắn vi mao quản truyền thống như zeolite, vật liệu mao quản trung bình hay vật liệu than hoạt tính.

Với những ưu việt về tính đồng đều, cấu trúc khung mạng đa dạng, họ vật liệu MOFs được xem là họ vật liệu mao quản thế hệ mới với những khả năng vượt trội hiện nay. HKUST-1 được tạo thành từ các dimer Cu liên kết với các acid benzene -1,3,5- tricarboxylic tạo hệ thống mao quản không gian 3 chiều với các hốc mao quản dạng tổ ong kích thước ~20 Å và cửa sổ mao quản hình vuông kích thước ~ 9 x 9 Å. Diện tích bề mặt riêng của HKUST-1 có thể đạt khoảng 1. HKUST-1 có khả năng hấp phụ một lượng lớn các khí NOx, SOx, COx, H2S, H2, hydrocacbon nhẹ và các dung môi hữu cơ dễ bay hơi.

Do đó, vật liệu này có thể sử dụng như những chất hấp phụ rất có tiềm năng so với các vật liệu mao quản và vi mao quản đã biết. Đồng thời khi biến tính HKUST-1 với các kim loại khác nhau có thể sử dụng làm xúc tác trong các phản ứng hoá học. Đã có nhiều phương pháp tổng hợp được công bố như phương pháp điện hóa, cơ hóa, sóng siêu âm, tổng hợp dạng màng. Tuy nhiên, phương pháp phổ biến nhất vẫn là phương pháp nhiệt dung môi.

Cho đến nay chưa có công bố nào tổng hợp micro HKUST-1 đạt được đồng thời các ưu việt về độ tinh thể, độ bền nhiệt và hiệu suất sản phẩm tạo thành. Ngoài ra, chưa có công bố nào sử dụng dung môi thân thiện (nước/ethanol), thành phần phản ứng với lượng dư H3BTC, kết tinh ở nhiệt độ dưới 110 oC và thời gian dưới 24 giờ cho bề mặt BET đạt đến 1. Tại Việt Nam có rất ít nghiên cứu tổng hợp vật liệu này, đặc biệt từ Cu(OH)2 trong dung môi thân thiện môi trường ethanol/nước. Những nghiên cứu về sử dụng HKUST- 1 làm vật liệu xúc tác phản ứng khử trong tổng hợp tiền chất hóa dược 4-aminophenol (4-AP) bằng cách khử 4-nitrophenol (4-NP) cũng rất hạn chế ở cả trong nước và nước ngoài.

Vì vậy chúng tôi quyết định chọn đề tài: “Nghiên cứu tổng hợp và biến tính vật 2 liệu cơ kim HKUST-1 làm xúc tác cho phản ứng chuyển hoá 4-nitrophenol thành 4- aminophenol”. Từ những vấn đề trên, luận án này được thực hiện với các mục tiêu sau: 1. Nghiên cứu một cách có hệ thống các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp HKUST-1 theo phương pháp đã chọn để tạo ra HKUST-1 có độ bền nhiệt, diện tích bề mặt riêng và hiệu suất cao. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình biến tính HKUST-1.

Khảo sát hoạt tính xúc tác của HKUST-1 sau khi biến tính với kim loại trong phản ứng khử 4-NP thành 4-AP có mặt NaBH4. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: + Đối tượng nghiên cứu: HKUST-1 và các vật liệu, hoá chất có liên quan. + Phương pháp nghiên cứu: - Sử dụng phương pháp nhiệt dung môi để nghiên cứu tổng hợp HKUST-1 và sử dụng các phương pháp hóa lý hiện đại để nghiên cứu đặc trưng cấu trúc vật liệu tổng hợp được. - Khảo sát hoạt tính xúc tác của HKUST-1 đã biến tính với kim loại trong phản ứng khử hoá 4-NP thành 4-AP trong sự có mặt của NaBH4.

Nội dung nghiên cứu: - Tổng hợp HKUST-1 bằng phương pháp nhiệt dung môi. - Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tổng hợp HKUST-1 gồm: nguồn đồng khác nhau, tỉ lệ Cu2+/BTC3-, tỉ lệ dung môi/nước, thời gian kết tinh, nhiệt độ kết tinh, quá trình xử lý sau kết tinh. - Biến tính HKUST-1 tổng hợp được với các kim loại khác nhau tạo ra xúc tác cho phản ứng khử hoá 4-NP. - Khảo sát hoạt tính xúc tác của HKUST-1 đã biến tính với kim loại trong phản ứng khử hoá 4-NP thành 4-AP có mặt NaBH4 và nghiên cứu các yếu tố liên quan đến phản ứng gồm: nhiệt độ phản ứng, tỉ lệ chất phản ứng, thời gian phản ứng, hàm lượng kim loại, khả năng tái sinh của xúc tác.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn: - Tổng hợp được vật liệu HKUST-1 có kích thước hạt cỡ micro và đồng đều, diện tích bề mặt riêng lớn, độ bền nhiệt và hiệu suất cao. - Đưa ra được quy trình tổng hợp đơn giản trong các điều kiện tổng hợp thích hợp nhưng cho sản phẩm có đặc trưng tốt, có những tính chất vượt trội so với các công trình 3 khoa học đã công bố. - Đánh giá được hoạt tính xúc tác của HKUST-1 đã biến tính với kim loại trong phản ứng khử hoá 4-NP thành 4-AP có mặt NaBH4. Tổng quan về vật liệu MOFs 1.

Giới thiệu về vật liệu MOFs Các vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOFs), là một họ vật liệu được hình thành từ các kim loại vô cơ và các phối tử hữu cơ đa biến thông qua các liên kết phối trí, như một mạng lưới tinh thể [1,2]. Sự kết hợp của các đơn vị vô cơ và hữu cơ trong cấu trúc của chúng mang lại nhiều tính chất ưu việt như độ xốp cao, diện tích bề mặt riêng lớn để sử dụng làm chất hấp phụ. Độ xốp của MOFs có thể đạt 90 % thể tích của chúng với diện tích bề mặt có thể lên tới hơn 7. Một ưu điểm khác của MOFs là cấu trúc của nó có thể được điều chỉnh.

Đầu tiên, các phối tử hữu cơ và kim loại vô cơ khác nhau có thể được chọn để tổng hợp MOFs khác nhau phục vụ cho các ứng dụng cụ thể [5]. Kích thước mao quản có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi kim loại và phối tử, cũng như bằng cách kiểm soát các điều kiện phản ứng [6].1 trình bày cấu trúc đại diện của một số MOFs thông dụng, trong đó có HKUST-1 [6]. Cấu trúc đại diện của một số MOFs thông dụng. Bên cạnh đó, MOFs có thể được chức năng hóa thêm để đáp ứng các yêu cầu của các ứng dụng khác nhau.

Bằng cách điều chỉnh sau tổng hợp, người ta còn có thể tạo ra các MOFs chứa nhóm chức năng với các thuộc tính khác nhau [7,8]. 5 MOFs thường được tổng hợp bằng cách để các ion kim loại và phối tử tự liên kết với nhau trong bình phản ứng [9]. Trong quá trình phản ứng, nhiệt độ và áp suất tăng cao làm tăng tốc độ hình thành sản phẩm, tuy nhiên nó sẽ gây ảnh hưởng tới sự hình thành đơn tinh thể. Do đó, phản ứng kiểm soát tốc độ phản ứng trong điều kiện thường được ưu tiên để tổng hợp vật liệu dạng tinh thể.

Trong số các phương pháp tổng hợp khác nhau, tổng hợp nhiệt dung môi được sử dụng rộng rãi nhất. Trong phương pháp này, phối tử được trộn với các ion hoặc cụm kim loại trong dung môi, được đặt trong autoclave và được nung nóng đến nhiệt độ xác định [10]. Phản ứng tổng hợp sẽ xảy ra trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao. Phương pháp này có khá nhiều ưu điểm, bao gồm tỉ lệ hình thành tinh thể gần như hoàn hảo, thực hiện đơn giản và tiêu thụ năng lượng thấp [11].

Hầu hết các MOFs nổi tiếng, như IRMOFs, các vật liệu MILs (Materials Institute Lavoisier), ZIFs (vật liệu khung hữu cơ kim loại cấu trúc zeolite) và UiO (University of Oslo) đều được tổng hợp bởi phương pháp này.2 trình bày các SBU của vật liệu MOFs được tổng hợp từ carboxylate [9]. Ví dụ về các SBU (đơn vị cấu trúc thứ cấp) của vật liệu MOFs từ carboxylate: Đa diện kim loại: màu xanh; O: đỏ; C: màu đen. Các đa giác hoặc đa diện được xác định bởi các nguyên tử carbon của nhóm carboxylate (điểm mở rộng có màu đỏ). Tính chất của vật liệu MOFs Hầu hết các MOFs được nghiên cứu và tổng hợp đều có tính chất chung là độ xốp cao và diện tích bề mặt riêng lớn.

Khác với vật liệu xốp truyền thống, các đơn vị cấu trúc thứ cấp (SBUs) trong vật liệu MOFs liên kết với nhau không phải bằng các vách ngăn dày như carbon hoạt tính hay zeolite mà bằng các cầu nối hữu cơ. Do đó vật liệu khung hữu cơ kim loại có diện tích bề mặt riêng rất lớn, có thể lên tới trên 3. Với MOF-200, diện tích bề mặt riêng có thể lên tới 8. Bề mặt riêng cao nhất của carbon vô định hình đạt được là 2.030 m2/g, vật liệu zeolite thì có bề mặt riêng lớn nhất là 904 m2/g và diện tích bề mặt của các mảnh graphite từ gần 3.700 m2/g [1] như được mô tả trên hình 1.

Diện tích bề mặt của các mảnh graphite: a) Mảnh graphen từ cấu trúc graphite, b) chuỗi poly liên kết ở vị trí para của mảnh graphite, c) liên kết ở vị trí 1,3,5 của vòng và d) diện tích bề mặt tối đa. Để khảo sát bề mặt riêng Yaghi đã tiến hành cắt lớp graphite thành những mảnh nhỏ để tính toán [2]. Theo đó thì diện tích bề mặt của một lượng lớn các vòng đơn liên kết với nhau có diện tích 2.965 m2/g, nếu chúng chỉ nối nhau ở vị trí para thì diện tích 5.683 m2/g, còn nếu liên kết ở vị trí 1,3,5 của vòng thì diện tích lên tới 6.200 m2/g và khi các vòng này nằm rời rạc thì diện tích của chúng có thể lên tới 7. 7 Về tính ổn định hay nói cách khác là độ bền của vật liệu MOFs có thể biết đến thông qua độ bền nhiệt.

Ví dụ độ bền nhiệt của cấu trúc MOF-5 [6] sau khi hoạt hóa trong môi trường chân không được nghiên cứu bằng phương pháp phân tích nhiệt trọng lượng TGA (Thermal Gravimetric Analysis) có sự giảm trọng lượng nhỏ khi lên tới 400 oC, đến 500 oC vật liệu bắt đầu bị phân hủy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ