Xuất khẩu hàng nông sản chủ lực vn sang eu trong bối cảnh evfta

Nghiên cứu xuất khẩu nông sản chủ lực Việt Nam sang EU dưới tác động của EVFTA. Phân tích cơ hội, thách thức và giải pháp thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu.

Chuyên ngành

Nghiên cứu Châu Âu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng hợp

2018

175
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG, BIỂU

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: HIỆP ĐỊNH THƯƠNG MẠI TỰ DO VIỆT NAM-EU (EVFTA) VÀ NHỮNG YÊU CẦU ĐẶT RA ĐỐI VỚI HÀNG NÔNG SẢN XUẤT KHẨU CHỦ LỰC CỦA VIỆT NAM

1.1. Một số nội dung chính của EVFTA đối với hàng nông sản

1.2. Một số điều chỉnh chính sách của Việt Nam để đáp ứng các quy định về xuất nhập khẩu hàng nông sản trong EVFTA

1.2.1. Những điều chỉnh về chính sách thuế và hải quan đối với hàng nông sản

1.2.2. Điều chỉnh về luật Sở hữu trí tuệ và Chỉ dẫn địa lý

1.2.3. Điều chỉnh về chính sách đầu tư

2. CHƯƠNG 2: CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC CHO XUẤT KHẨU HÀNG NÔNG SẢN CHỦ LỰC CỦA VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG EU SAU KHI EVFTA CÓ HIỆU LỰC

2.1. Bức tranh chung về thương mại hàng nông sản tại khu vực EU

2.2. Thực trạng xuất khẩu hàng nông sản chủ lực của Việt Nam sang thị trường EU trong giai đoạn hiện nay

2.2.1. Mặt hàng cà phê

2.2.2. Mặt hàng hồ tiêu

2.2.3. Mặt hàng rau quả

2.3. Bản chất của Hiệp định

2.4. Tính tương đồng và quan hệ kinh tế- ngoại giao giữa Việt Nam và EU

2.5. Đặc điểm xuất khẩu, lợi thế so sánh của hàng nông sản Việt Nam

2.6. Chính sách thương mại của Việt Nam và EU

2.7. Nhận định những cơ hội và thách thức đặt ra cho xuất khẩu hàng nông sản chủ lực của Việt Nam sang thị trường EU sau khi hiệp định EVFTA có hiệu lực

2.7.1. Cơ hội cho xuất khẩu

2.7.2. Thách thức đặt ra cho xuất khẩu hàng nông sản chủ lực của Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY XUẤT KHẨU HÀNG NÔNG SẢN CHỦ LỰC SANG THỊ TRƯỜNG EU SAU KHI HIỆP ĐỊNH EVFTA CÓ HIỆU LỰC

3.1. Định hướng thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng nông sản chủ lực của Việt Nam sang thị trường EU sau khi EVFTA có hiệu lực

3.2. Một số giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng nông sản chủ lực của Việt Nam sang thị trường EU trong bối cảnh triển khai EVFTA

3.2.1. Hoàn thiện và đổi mới cơ chế, chính sách để phù hợp EVFTA

3.2.2. Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng và hiệu quả trong sản xuất hàng nông sản

3.2.3. Nhóm giải pháp tăng cường tổ chức hoạt động xuất khẩu hàng nông sản của Việt Nam sang thị trường EU

3.3. Một số khuyến nghị

3.3.1. Khuyến nghị với chính phủ

3.3.2. Đối với các Hiệp hội

3.3.3. Khuyến nghị cho doanh nghiệp

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Cơ Hội Xuất Khẩu Nông Sản Việt Sang EU Sau EVFTA

Việc đẩy mạnh xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường thế giới, đặc biệt là Liên minh châu Âu (EU), là một định hướng chiến lược quan trọng. Đại hội Đảng XII nhấn mạnh sự phức tạp của tình hình thế giới và khu vực, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu. Việt Nam cần thực hiện đầy đủ các cam kết, quy định theo chuẩn mực quốc tế như TBT, SPS, sở hữu trí tuệ, chỉ dẫn địa lý, xuất xứ hàng hóa trong các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA). EU với 28 nước thành viên, là đối tác thương mại lớn, quy mô thị trường 18.000 tỷ USD, dân số trên 500 triệu người, hứa hẹn là thị trường tiềm năng cho xuất khẩu nông sản Việt Nam khi EVFTA có hiệu lực. Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu mặt hàng nông sản chủ lực (cà phê, cao su, gạo, chè, hồ tiêu, rau củ quả) sang EU đã đạt mức cao so với các đối thủ cạnh tranh. EU là thị trường lớn nhất của cà phê Việt Nam (45,3%), kim ngạch xuất khẩu rau quả tăng 3,68 lần (2006-2017). Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế: giá trị gia tăng thấp, nguồn nhân lực yếu, thiếu thông tin, chính sách đầu tư hạn chế, liên kết chuỗi giá trị thấp. Các quy định khắt khe của EU cũng là một thách thức. Khi EVFTA có hiệu lực sẽ tạo ra cơ hội cho tăng trưởng xuất khẩu, cải thiện năng lực sản xuất nông sản. Tuy nhiên, để tận dụng cơ hội này, doanh nghiệp phải vượt qua nhiều thách thức. Nghiên cứu đề tài "Xuất khẩu hàng nông sản chủ lực của Việt Nam sang thị trường EU trong bối cảnh triển khai hiệp định thương mại Việt Nam- EU” sẽ góp phần làm rõ thực trạng, đánh giá lợi thế cạnh tranh, cơ hội, thách thức, từ đó xuất định hướng và giải pháp thúc đẩy xuất khẩu.

1.1. Thị Trường EU Điểm Đến Tiềm Năng Cho Nông Sản Việt Nam

Thị trường EU là một trong những thị trường lớn nhất thế giới, với sức mua lớn và yêu cầu cao về chất lượng sản phẩm. Theo Tradingeconomics (2018), quy mô thị trường EU lên tới 18.000 tỷ USD, chiếm 22% tổng GDP toàn cầu. Với dân số trên 500 triệu người, EU là một thị trường tiêu thụ khổng lồ cho các mặt hàng nông sản. Việc xuất khẩu nông sản sang EU không chỉ mang lại doanh thu lớn mà còn giúp nâng cao vị thế của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Hiệp định EVFTA dự kiến sẽ tạo điều kiện thuận lợi hơn nữa cho việc thâm nhập thị trường EU của nông sản Việt Nam.

1.2. EVFTA Đòn Bẩy Thúc Đẩy Thương Mại Nông Sản Việt Nam EU

EVFTA (Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU) được kỳ vọng sẽ là một đòn bẩy quan trọng thúc đẩy thương mại giữa Việt Nam và EU, đặc biệt là trong lĩnh vực nông sản. Khi hiệp định có hiệu lực, nhiều loại thuế quan sẽ được cắt giảm hoặc xóa bỏ, giúp nông sản Việt Nam cạnh tranh tốt hơn về giá. Theo Báo cáo tổng hợp đề tài nghiên cứu khoa học cấp bộ năm 2018, EVFTA còn tạo ra cơ hội để Việt Nam cải thiện năng lực sản xuất, nâng cao chất lượng nông sản và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường EU.

II. Thách Thức Xuất Khẩu Rào Cản Nào Cho Nông Sản Việt Vào EU

Hoạt động xuất khẩu hàng nông sản chủ lực của Việt Nam vẫn còn những hạn chế và thách thức. Giá trị gia tăng thấp do chủ yếu là xuất khẩu dạng thô. Nguồn nhân lực chưa đáp ứng được yêu cầu. Sự thiếu thông tin và lúng túng trong việc tìm kiếm khách hàng, thiết lập kênh phân phối hàng xuất khẩu. Chính sách đầu tư cho phát triển nông nghiệp còn hạn chế, mức độ liên kết trong chuỗi giá trị nông nghiệp còn thấp. Những yêu cầu và quy định khắt khe về nhập khẩu hàng hóa nông sản vào thị trường EU như: Cấm tuyệt đối các sản phẩm nhập khẩu chứa hàm lượng kháng sinh cao, độc hại và áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại trong những trường hợp khẩn cấp, cấp và kiểm định hàng hóa nhập khẩu đáp ứng các tiêu chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm. Cần vượt qua hàng loạt những thách thức đến từ Hiệp định EVFTA. Những thách thức về hàng rào kỹ thuật (TBT), hệ thống kiểm dịch động thực vật (SPS), vấn đề sở hữu tuệ, chỉ dẫn địa lý, xuất sứ hàng hóa. Hệ thống cơ chế chính sách của nhà nước chưa đồng bộ. Các doanh nghiệp sản xuất, chế biến và xuất khẩu nông sản của Việt Nam phần lớn có quy mô vừa và nhỏ với tiềm lực tài chính hạn hẹp, công nghệ sản xuất, biến lạc hậu, trình độ quản lý doanh nghiệp chưa đáp ứng được yêu cầu thực tiễn.

2.1. Tiêu Chuẩn Chất Lượng EU Yêu Cầu Khắt Khe Với Nông Sản Nhập Khẩu

Thị trường EU nổi tiếng với các tiêu chuẩn chất lượng khắt khe đối với hàng hóa nhập khẩu, đặc biệt là nông sản. Các quy định về an toàn thực phẩm, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, truy xuất nguồn gốc... đều được kiểm soát chặt chẽ. Theo báo cáo của Viện Nghiên cứu Châu Âu năm 2018, các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản Việt Nam cần đặc biệt chú trọng đến việc đáp ứng các tiêu chuẩn này để có thể tiếp cận thị trường EU một cách bền vững.

2.2. Hàng Rào Kỹ Thuật Thách Thức Vượt Qua Để Vào Thị Trường EU

Hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT) và các biện pháp kiểm dịch động thực vật (SPS) là những thách thức lớn đối với xuất khẩu nông sản Việt Nam sang EU. Các quy định về kiểm tra, chứng nhận chất lượng, kiểm dịch thực vật... có thể gây tốn kém và mất thời gian cho doanh nghiệp. Để vượt qua các rào cản này, doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ sản xuất hiện đại, nâng cao năng lực quản lý chất lượng và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của EU.

2.3. Truy Xuất Nguồn Gốc Nông Sản Đảm Bảo Uy Tín Trên Thị Trường EU

Truy xuất nguồn gốc nông sản là một yêu cầu ngày càng quan trọng trên thị trường EU. Người tiêu dùng châu Âu ngày càng quan tâm đến nguồn gốc, quy trình sản xuất và các thông tin liên quan đến sản phẩm mà họ tiêu dùng. Việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp xuất khẩu nông sản tạo dựng uy tín, tăng cường niềm tin của người tiêu dùng và nâng cao khả năng cạnh tranh.

III. Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Nông Sản Tại EU

Để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của EU, Việt Nam cần nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngành nông nghiệp. Nâng cao chất lượng sản phẩm thông qua việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như GlobalGAP. Đầu tư vào công nghệ chế biến để tăng giá trị gia tăng cho nông sản. Xây dựng thương hiệu và quảng bá sản phẩm nông sản Việt Nam trên thị trường EU. Cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thị trường EU, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Phát triển chuỗi cung ứng nông sản bền vững, từ sản xuất đến tiêu thụ.

3.1. Sản Xuất Theo Tiêu Chuẩn GlobalGAP Bước Đệm Vào Thị Trường EU

Sản xuất theo tiêu chuẩn GlobalGAP là một trong những giải pháp quan trọng để nâng cao chất lượng và an toàn của nông sản Việt Nam, đáp ứng yêu cầu của thị trường EU. Việc áp dụng GlobalGAP giúp đảm bảo quy trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ, từ khâu chọn giống, chăm sóc, thu hoạch đến bảo quản và vận chuyển. Theo báo cáo của OECD (2015), việc áp dụng GlobalGAP có thể giúp tăng năng suất, giảm chi phí và nâng cao giá trị sản phẩm.

3.2. Chứng Nhận Chất Lượng Nông Sản Tạo Dựng Lòng Tin Người Tiêu Dùng EU

Chứng nhận chất lượng nông sản đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng lòng tin của người tiêu dùng EU. Các chứng nhận như VietGAP, HACCP, ISO... giúp chứng minh rằng sản phẩm đã được kiểm soát chặt chẽ và đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn, vệ sinh và chất lượng. Theo thông tin từ Bộ Công Thương, việc có các chứng nhận chất lượng uy tín sẽ giúp nông sản Việt Nam dễ dàng tiếp cận các kênh phân phối lớn tại EU, như siêu thị và hệ thống nhà hàng.

3.3. Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Nông Sản Giải Pháp Đồng Bộ Từ Sản Xuất Đến Phân Phối

Nâng cao năng lực cạnh tranh cho nông sản Việt Nam tại thị trường EU đòi hỏi một giải pháp đồng bộ từ sản xuất đến phân phối. Doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ chế biến để tăng giá trị gia tăng cho sản phẩm, xây dựng thương hiệu và quảng bá sản phẩm trên thị trường EU, đồng thời phát triển các kênh phân phối hiệu quả. Theo kinh nghiệm của các nước xuất khẩu nông sản thành công, việc liên kết với các nhà nhập khẩu, nhà phân phối lớn tại EU là một yếu tố quan trọng để đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm.

IV. Hỗ Trợ Doanh Nghiệp Chính Sách Nào Thúc Đẩy Xuất Khẩu Nông Sản

Để thúc đẩy xuất khẩu nông sản, cần có các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp từ phía nhà nước. Cung cấp thông tin thị trường và tư vấn về các quy định của EU. Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi để đầu tư vào công nghệ và nâng cao chất lượng sản phẩm. Xây dựng các chương trình xúc tiến thương mại, quảng bá sản phẩm nông sản Việt Nam tại EU. Đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan đến xuất khẩu nông sản. Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực nông nghiệp.

4.1. Chính Sách Hỗ Trợ Xuất Khẩu Nông Sản Tạo Động Lực Cho Doanh Nghiệp

Chính sách hỗ trợ xuất khẩu nông sản đóng vai trò quan trọng trong việc tạo động lực cho doanh nghiệp. Chính phủ cần ban hành các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng, đất đai... để khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào sản xuất nông nghiệp công nghệ cao, chế biến sâu và xây dựng thương hiệu. Theo báo cáo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, các chính sách hỗ trợ cần được thiết kế một cách linh hoạt, phù hợp với đặc điểm của từng ngành hàng và từng thị trường.

4.2. Logistics Xuất Khẩu Nông Sản Giảm Chi Phí Tăng Hiệu Quả

Logistics xuất khẩu nông sản là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá thành và khả năng cạnh tranh của sản phẩm. Chi phí vận chuyển, bảo quản, đóng gói... chiếm tỷ trọng đáng kể trong giá thành sản phẩm. Để giảm chi phí logistics, cần đầu tư vào hạ tầng giao thông, kho bãi, hệ thống thông tin... Đồng thời, doanh nghiệp cần áp dụng các giải pháp logistics hiệu quả, như sử dụng container lạnh, tối ưu hóa quy trình vận chuyển và hợp tác với các nhà cung cấp dịch vụ logistics uy tín.

4.3. Phát Triển Thị Trường EU Xúc Tiến Thương Mại Tìm Kiếm Đối Tác

Phát triển thị trường EU là một nhiệm vụ quan trọng để tăng cường xuất khẩu nông sản. Cần tổ chức các hoạt động xúc tiến thương mại, như hội chợ, triển lãm, hội thảo... để giới thiệu sản phẩm nông sản Việt Nam đến người tiêu dùng EU. Đồng thời, cần hỗ trợ doanh nghiệp tìm kiếm đối tác tin cậy tại EU, như nhà nhập khẩu, nhà phân phối, hệ thống siêu thị... Việc xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài với các đối tác này sẽ giúp doanh nghiệp có đầu ra ổn định và mở rộng thị phần.

V. Tương Lai Xuất Khẩu Định Hướng Phát Triển Bền Vững Nông Sản EU

Trong tương lai, xuất khẩu nông sản Việt Nam sang EU cần hướng đến phát triển bền vững. Tập trung vào các sản phẩm có giá trị gia tăng cao và thân thiện với môi trường. Xây dựng chuỗi cung ứng nông sản minh bạch và có trách nhiệm. Tăng cường hợp tác quốc tế để chia sẻ kinh nghiệm và công nghệ sản xuất nông nghiệp tiên tiến. Đẩy mạnh quảng bá thương hiệu nông sản Việt Nam trên thị trường EU.

5.1. Nông Nghiệp Bền Vững Xu Hướng Tất Yếu Để Tiếp Cận Thị Trường EU

Nông nghiệp bền vững không chỉ là một xu hướng mà còn là một yêu cầu tất yếu để tiếp cận thị trường EU. Người tiêu dùng châu Âu ngày càng quan tâm đến các sản phẩm được sản xuất theo phương pháp thân thiện với môi trường, đảm bảo an toàn cho sức khỏe và có trách nhiệm với cộng đồng. Để đáp ứng yêu cầu này, doanh nghiệp cần áp dụng các kỹ thuật canh tác hữu cơ, giảm thiểu sử dụng hóa chất, bảo tồn đa dạng sinh học và đảm bảo quyền lợi của người lao động.

5.2. Nông Sản Chủ Lực Việt Nam Phát Huy Lợi Thế Tăng Cường Cạnh Tranh

Nông sản chủ lực Việt Nam như cà phê, hồ tiêu, rau quả... có nhiều tiềm năng để phát triển trên thị trường EU. Để phát huy lợi thế và tăng cường khả năng cạnh tranh, cần đầu tư vào nâng cao chất lượng, xây dựng thương hiệu và phát triển các sản phẩm chế biến sâu. Đồng thời, cần có chiến lược marketing hiệu quả để giới thiệu sản phẩm đến người tiêu dùng EU và tạo dựng hình ảnh tích cực cho nông sản Việt Nam.

5.3. Mở Rộng Thị Trường Xuất Khẩu Đa Dạng Hóa Sản Phẩm Tìm Kiếm Cơ Hội Mới

Bên cạnh việc tập trung vào các thị trường truyền thống, cần mở rộng thị trường xuất khẩu sang các nước thành viên EU khác và tìm kiếm cơ hội mới cho các sản phẩm nông sản tiềm năng. Việc tham gia các hội chợ, triển lãm quốc tế, tổ chức các chuyến khảo sát thị trường và hợp tác với các tổ chức xúc tiến thương mại sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận thông tin, tìm kiếm đối tác và khám phá các cơ hội kinh doanh mới.

VI. Kết Luận EVFTA Mở Ra Triển Vọng Xuất Khẩu Nông Sản Việt

Hiệp định EVFTA mang đến cơ hội lớn cho xuất khẩu nông sản Việt Nam sang EU. Tuy nhiên, để tận dụng được cơ hội này, cần vượt qua nhiều thách thức về chất lượng, tiêu chuẩn kỹ thuật và năng lực cạnh tranh. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và người nông dân để xây dựng một ngành nông nghiệp bền vững, đáp ứng yêu cầu của thị trường EU và nâng cao vị thế của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.

6.1. Lợi Ích Của EVFTA Cơ Hội Vàng Cho Nông Sản Việt Nam

Các lợi ích của EVFTA đối với xuất khẩu nông sản Việt Nam là không thể phủ nhận. Việc cắt giảm thuế quan, đơn giản hóa thủ tục hải quan và hài hòa hóa các tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp nông sản Việt Nam cạnh tranh tốt hơn về giá và dễ dàng tiếp cận thị trường EU. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa các lợi ích này, doanh nghiệp cần chủ động tìm hiểu thông tin, nâng cao năng lực và xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp.

6.2. Tác Động Của EVFTA Đến Nông Nghiệp Việt Nam Cơ Hội Và Thách Thức Song Hành

Việc EVFTA có hiệu lực sẽ tạo ra những tác động đáng kể đến nông nghiệp Việt Nam, cả về cơ hội lẫn thách thức. Một mặt, hiệp định sẽ giúp tăng cường xuất khẩu, thúc đẩy sản xuất và nâng cao thu nhập cho người nông dân. Mặt khác, hiệp định cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về chất lượng, an toàn và bền vững, đòi hỏi ngành nông nghiệp phải thay đổi để thích ứng.

24/04/2025
Xuất khẩu hàng nông sản chủ lực vn sang eu trong bối cảnh evfta

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Đẩy mạnh xuất khẩu hàng nông sản của Việt Nam sang thị trường thế giới nói chung và Liên minh châu Âu nói riêng đang được xem là định hướng chiến lược hết sức quan trọng của Đảng và Chính phủ trong quá trình tái cấu trúc ngành nông nghiệp theo hướng phát triển bền vững. Đặc biệt, Đại hội Đảng XII vừa qua cũng đã nhấn mạnh trong giai đoạn 2016-2020, tình hình thế giới và khu vực sẽ còn nhiều diễn biến rất phức tạp, tác động trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu của Việt Nam ra thị trường thế giới. Bên cạnh đó, trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng với các tổ chức khu vực và quốc tế, Việt Nam cũng sẽ phải thực hiện đầy đủ các cam kết, quy định theo các chuẩn mực quốc tế như các quy định về hàng rào kỹ thuật (TBT), hệ thống kiểm dịch động thực vật (SPS), vấn đề sở hữu tuệ, chỉ dẫn địa lý, xuất sứ hàng hóa trong các Hiệp định tự do thương mại thế hệ mới như: CPTPP, EVFTA… đang đặt ra những cơ hội và thách thức đối với việc xuất khẩu hàng hóa nói chung và hàng nông sản nói riêng của Việt Nam.

Trong những thị trường xuất khẩu truyền thống của Việt Nam, Liên minh Châu Âu (EU) với 28 nước thành viên, là một trong những đối tác thương mại lớn nhất thế giới, với quy mô thị trường 18.000 tỉ USD (chiếm 22% tổng GDP toàn cầu), dân số trên 500 triệu người, tổng kim ngạch thương mại hàng năm đạt xấp xỉ 4.000 tỉ USD, cung cấp gần 40% vốn đầu tư ra nước ngoài của thế giới, chiếm thị phần xuất nhập khẩu trong tổng kim ngạch thương mại thế giới là 24,7% xuất khẩu và 21,2% nhập khẩu1… đã và đang hứa hẹn là một thị trường tiềm năng cho xuất khẩu hàng nông sản của Việt Nam trong bối cảnh EU và Việt Nam đã hoàn tất việc đàm phán và ký kết Hiệp định thương mại tự do (EVFTA), dự kiến có hiệu lực vào đầu năm 2018. Trong thời gian qua, tốc độ tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam nói chung và mặt hàng nông sản chủ lực nói riêng (cafe, cao su, gạo, chè, hồ tiêu và một số loại rau củ quả ) sang thị trường EU đã đạt tốc độ tăng trưởng ở mức cao và ổn định so với các đối thủ cạnh tranh lớn trong khu vực như Trung Quốc, Ấn Đô, Malaixia, Thái Lan…Cụ thể: đối với mặt hàng cafe, EU là thị trường truyền thống và lớn nhất của Việt Nam với tỷ trọng xuất khẩu chiếm tới 45,3% trong giai đoạn 2006-2017 đạt giá trị trên 800 triệu USD/năm, kim ngạch xuất khẩu rau quả cũng có sự tăng trưởng ấn tượng kim ngạch xuất khẩu rau sang thị trường EU đã tăng 3,68 lần từ mức 33,763 triệu USD năm 2006 lên mức 124,434 triệu USD năm 2017, với tốc độ tăng trưởng bình quân 8,99% trong giai đoạn này trong giai đoạn 2006-20172 …Bên cạnh những thành tựu đã đạt 1 Tradingeconomics (2018), European Union GDP 2017, xem: 6.2018 Tại: <https://tradingeconomics.com/european-union/gdp> 2 Tác giả tổng hợp số liệu từ Trademap - Bản đồ thương mại, Trung tâm thương mại quốc tế (ITC) giai đoạn 2006-2017, truy cập tại: https://www.org/Bilateral_TS.aspx?nvpm được, hoạt động xuất khẩu hàng nông sản chủ lực của Việt Nam vẫn còn những hạn chế và thách thức đang đặt ra như: giá trị gia tăng thấp do chủ yếu là xuất khẩu dạng thô chưa qua chế biến, nguồn nhân lực chưa đáp ứng được yêu cầu, sự thiếu thông tin và lúng túng trong việc tìm kiếm khách hàng, thiết lập kênh phân phối hàng xuất khẩu của các doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu mặt hàng nông sản chủ lực; chính sách đầu tư cho phát triển nông nghiệp còn hạn chế, mức độ liên kết trong chuỗi giá trị nông nghiệp còn thấp… cùng với đó, những yêu cầu và quy định khắt khe về nhập khẩu hàng hóa nông sản vào thị trường EU như: Cấm tuyệt đối các sản phẩm nhập khẩu chứa hàm lượng kháng sinh cao, độc hại và áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại trong những trường hợp khẩn cấp, cấp và kiểm định hàng hóa nhập khẩu đáp ứng các tiêu chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm… Theo dự báo khả năng mở rộng và tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu hàng nông sản của Việt Nam sang thị trường vẫn còn dư địa rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam và EU đã hoàn tất việc đàm phán và ký kết Hiệp định thương mại tự do (EVFTA), dự kiến có hiệu lực vào đầu năm 2018. Khi EVFTA có hiệu lực và được triển khai sẽ tạo ra cơ hội cho việc tăng trưởng xuất khẩu, cải thiện năng lực sản xuất mặt hàng nông sản chủ lực của Việt Nam khi hàng rào thuế quan được dỡ bỏ. Tuy nhiên, để tận dụng được cơ hội này, các doanh nghiệp sản xuất, chế biến và xuất khẩu mặt hàng nông sản của Việt Nam phải vượt qua hàng loạt những thách thức đến từ Hiệp định EVFTA cũng như từ trong chính những vấn đề nội tại của các doanh nghiệp Việt Nam: những thách thức về hàng rào kỹ thuật (TBT), hệ thống kiểm dịch động thực vật (SPS), vấn đề sở hữu tuệ, chỉ dẫn địa lý, xuất sứ hàng hóa… hệ thống cơ chế chính sách của nhà nước chưa đồng bộ và đang trong quá trình hoàn thiện; các doanh nghiệp sản xuất, chế biến và xuất khẩu nông sản của Việt Nam phần lớn có quy mô vừa và nhỏ với tiềm lực tài chính hạn hẹp, công nghệ sản xuất, biến lạc hậu, trình độ quản lý doanh nghiệp chưa đáp ứng được yêu cầu thực tiễn….

Trong bối cảnh những thách thức và cơ hội đặt ra đối với khả năng thúc đẩy xuất khẩu hàng nông sản chủ lực của Việt Nam sang thị trường EU vẫn chưa được nghiên cứu và đánh giá một cách cụ thể từ các cơ quan hoạch định chính sách, các hiệp hội và bản thân các doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu các mặt hàng nông sản chủ lực. Chính vì vậy việc nghiên cứu đề tài “Xuất khẩu hàng nông sản chủ lực của Việt Nam sang thị trường EU trong bối cảnh triển khai hiệp định thương mại Viêt Nam- EU” sẽ góp phần làm rõ hơn thực trạng xuất khẩu hàng nông sản chủ lực của Việt Nam sang thị trường EU qua việc đánh giá lợi thế cạnh tranh, những cơ hội và thách thức đặt ra từ đó để xuất định hướng và giải pháp thúc đẩy xuất khẩu hàng nông sản chủ lực của Việt Nam sang thị trường EU trong bối cảnh Hiệp định thương mại tự do giữa hai bên có hiệu lực. Tổng quan tình hình nghiên cứu Chủ đề xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang thị trường thế giới nói chung và EU nói riêng trong thời gian qua đã và đang thu hút được đông đảo các học giả, các nhà nghiên cứu, các nhà hoạch định chính sách, các tổ chức nghiên cứu trong và ngoài nước quan tâm nghiên cứu. Nhìn chung các công trình, đề tài nghiên cứu đã tập trung giải quyết một số các vấn đề liên quan đến chủ đề nghiên cứu của đề tài như : thực trạng xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang thị trường EU, hợp tác kinh tế thương mại giữa Việt Nam- EU, FTA và tác động của FTA tới xuất khẩu của Việt Nam….trong đó nổi lên một số các công trình tiêu biểu như: 2.

Các công trình nghiên cứu trong nước Nhóm công trình nghiên cứu liên quan thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng chủ lực nói chung sang thị trường EU Nguyễn Thị Thúy Hồng (2014), Chính sách thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam vào thị trường EU trong điều kiện tham gia WTO, Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế quốc dân, Hà nội. Trong bản luận án này, tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động thúc đẩy xuất khẩu đề từ đó xây dựng quy trình và tiêu chí đánh giá chính sách thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa. Trên cơ sở đó, tác giả đã tiến hành phân tích thực trạng chính sách thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang thị trường EU từ năm 2007 đến nay, đưa ra những đánh giá nhận xét về những thành công và tồn tại trong chính sách thúc đẩy xuất khẩu sang EU. Cuối cùng tác giả đã đề xuất một số nhóm giải pháp và kiến nghị để hoàn thiện chính sách thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam sang thị trường EU năm 2025 và tầm nhìn 2035.

Nguyễn Quang Thuấn (2010), Những vấn đề kinh tế - chính trị nổi bật giai đoạn 2001-2010, dự báo giai đoạn 2011-2020 và tác động tới Việt Nam, Chương trình cấp Bộ, Viện Khoa học Xã hội Việt Nam, Hà Nội, 2009-2010. Công trình nghiên cứu này đã phân tích những vấn đề chính trị, kinh tế nổi bật giai đoạn 2001-2010 và xu thế và dự báo sự phát triển khu vực đến 2020 qua đó đánh giá những tác động đến quan hệ hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư giữa EU và Việt Nam. Bộ công thương (2011), Chiến lược xuất nhập khẩu hàng hóa Việt Nam thời kỳ 2011-2020 định hướng 2030, Quyết định số 2471/QĐ-TTg [5]. Đây là Đề án được Bộ Công Thương soạn thỏa và được Thủ tướng phê duyệt theo quyết định số 2471/QĐ-TTg ngày 28/11/2011.

Đề án này đã đề xuất những nội dung cơ bản về quan điểm chiến lược xuất, nhập khẩu, xác định rõ mục tiêu tổng quát, mục tiêu cụ thể, định hướng chung và định hướng cụ thể về ngành hàng, thị trường xuất-nhập khẩu. Trên cơ sở đó, đề án đã tập trung đề xuất 5 nhóm giải pháp chủ yếu để thực hiện chiến lược xuất-nhập khẩu của Việt Nam đến năm 2020 và định hướng đến năm 2030 bao gồm (phát triển sản xuất, chuyển dịch cơ cấu; phát triển thị trường, chính sách tài chính-tín dụng-đầu tư; chính sách phát triển cơ sở hạ tầng kỹ thuật, thương mại; đào tạo phát triển nguồn nhân lực, nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp. Gắn với các giải pháp, đề án chiến lược còn xác định lội trình và phân công, phân cấp cho từng chủ thể trong qui trình tham gia chiến lược. Đây là cơ sở pháp lý có tính nguyên tắc về định hướng xuất-nhập khẩu của Việt Nam trong giai đoạn 2011-2020 và định hướng đến năm 2030.

Trần Chí Thành (2002), Thị trường EU và khả năng xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam, NXB.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ