Giải pháp tăng cường chiến lược xuất khẩu nông sản của doanh nghiệp Lào sang Việt Nam

Phân tích thực trạng và giải pháp tăng cường chiến lược xuất khẩu nông sản của doanh nghiệp Lào sang thị trường Việt Nam, định hướng đến năm 2030.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

125
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tiềm năng xuất khẩu nông sản Lào sang Việt Nam

Quan hệ hợp tác kinh tế giữa Lào và Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp, đang chứng kiến những bước phát triển vượt bậc. Việt Nam không chỉ là người láng giềng gần gũi mà còn là một thị trường chiến lược, tiêu thụ một lượng lớn nông sản từ Lào. Hoạt động xuất khẩu nông sản Lào sang Việt Nam không chỉ mang lại lợi ích kinh tế cho các doanh nghiệp xuất khẩu Lào mà còn góp phần quan trọng vào việc ổn định và phát triển kinh tế - xã hội của cả hai quốc gia. Tiềm năng trong lĩnh vực này còn rất lớn, dựa trên lợi thế về điều kiện tự nhiên của Lào và nhu cầu ngày càng tăng của thị trường Việt Nam. Tuy nhiên, để khai thác hết tiềm năng nông sản Lào, cần có những chiến lược và giải pháp đồng bộ, từ cấp chính phủ đến từng doanh nghiệp. Việc phân tích sâu sắc thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng là bước đi cần thiết để định hình các giải pháp hiệu quả, thúc đẩy thương mại nông sản Việt - Lào phát triển bền vững và tương xứng với tiềm năng vốn có. Nghiên cứu của Alylack Soukdavanh (2020) chỉ ra rằng, mặc dù kim ngạch thương mại hai chiều tăng trưởng đều, hoạt động xuất khẩu nông sản vẫn chưa khai thác hết lợi thế so sánh của Lào do các hạn chế về chính sách, hạ tầng và năng lực doanh nghiệp.

1.1. Tổng quan mối quan hệ thương mại nông sản Việt Lào

Mối quan hệ hữu nghị truyền thống, đoàn kết đặc biệt giữa hai quốc gia là nền tảng vững chắc cho các hoạt động hợp tác kinh tế. Các hiệp định thương mại song phương và đa phương, như Hiệp định thương mại ATIGA, đã tạo ra hành lang pháp lý thuận lợi, thúc đẩy lưu thông hàng hóa qua biên giới. Theo đó, hoạt động nhập khẩu nông sản từ Lào vào Việt Nam ngày càng sôi động. Kim ngạch thương mại hai chiều đã tăng trưởng ấn tượng trong những năm gần đây, trong đó nông sản chiếm một tỷ trọng đáng kể. Các nhà nhập khẩu Việt Nam ngày càng quan tâm đến các sản phẩm nông nghiệp của Lào nhờ chất lượng và sự tương đồng về văn hóa tiêu dùng. Mối hợp tác nông nghiệp Việt Nam - Lào không chỉ dừng lại ở thương mại mà còn mở rộng sang các lĩnh vực đầu tư, chuyển giao công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực, tạo ra một hệ sinh thái hỗ trợ lẫn nhau để cùng phát triển.

1.2. Đánh giá tiềm năng nông sản Lào chưa được khai thác

Lào sở hữu những lợi thế to lớn về tài nguyên thiên nhiên để phát triển nông nghiệp. Với quỹ đất rộng, khí hậu nhiệt đới và nguồn nước dồi dào, Lào có khả năng sản xuất đa dạng các loại nông sản chất lượng cao, từ cây công nghiệp như cao su, cà phê đến cây lương thực như ngô, sắn. Đặc biệt, các mặt hàng như xuất khẩu cao su Làonhập khẩu sắn từ Lào đã khẳng định được vị thế trên thị trường Việt Nam. Tuy nhiên, theo Luận văn của Alylack Soukdavanh, tiềm năng này vẫn chưa được khai thác triệt để. Nền nông nghiệp Lào chủ yếu vẫn là sản xuất nhỏ lẻ, tự phát, thiếu liên kết theo chuỗi cung ứng nông sản. Công nghệ sau thu hoạch và chế biến còn hạn chế, dẫn đến việc chủ yếu xuất khẩu sản phẩm thô với giá trị gia tăng thấp. Đây chính là những dư địa quan trọng để các doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách tập trung cải thiện, nhằm nâng cao giá trị nông sản Lào trong tương lai.

II. Rào cản chính trong xuất khẩu nông sản Lào sang Việt Nam

Mặc dù có nhiều tiềm năng và lợi thế, hoạt động xuất khẩu nông sản Lào sang Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức. Những rào cản này xuất phát từ cả yếu tố nội tại của nền kinh tế Lào và các quy định từ thị trường Việt Nam. Các doanh nghiệp xuất khẩu Lào thường gặp khó khăn trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, tối ưu hóa chi phí vận chuyển và hoàn thành các thủ tục hành chính phức tạp. Việc nhận diện và phân tích kỹ lưỡng những trở ngại này là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp đột phá. Các thách thức chính có thể được phân loại thành ba nhóm: hạ tầng và logistics; chính sách và thủ tục hành chính; và các hàng rào kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng. Việc giải quyết đồng bộ các vấn đề này sẽ mở ra một chương mới cho dòng chảy thương mại nông sản Việt - Lào, giúp hàng hóa lưu thông nhanh chóng và hiệu quả hơn, mang lại lợi ích cao hơn cho cả người sản xuất và doanh nghiệp.

2.1. Vấn đề logistics nông sản và cơ sở hạ tầng yếu kém

Là quốc gia không có biển, Lào phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống đường bộ để vận chuyển hàng hóa xuất khẩu. Hệ thống logistics nông sản của Lào chưa phát triển, chi phí vận tải cao và thời gian kéo dài, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cạnh tranh của sản phẩm. Cơ sở hạ tầng như kho lạnh, hệ thống bảo quản sau thu hoạch còn thiếu thốn và chưa đồng bộ. Điều này gây ra tổn thất lớn, đặc biệt với các mặt hàng nông sản tươi, dễ hư hỏng. Việc thiếu hụt hạ tầng logistics hiện đại làm tăng giá thành sản phẩm và giảm chất lượng khi đến tay các nhà nhập khẩu Việt Nam, từ đó làm giảm sức hấp dẫn của nông sản Lào so với các đối thủ cạnh tranh khác trong khu vực.

2.2. Thách thức từ thủ tục hải quan cửa khẩu và chính sách

Mặc dù hai chính phủ đã có nhiều nỗ lực, thủ tục hải quan cửa khẩu vẫn là một trong những rào cản lớn. Các quy định đôi khi chưa đồng nhất giữa các cặp cửa khẩu, thời gian thông quan còn kéo dài gây tăng chi phí và rủi ro cho doanh nghiệp. Chính sách thương mại biên giới tuy đã được nới lỏng nhưng việc thực thi ở cấp địa phương đôi khi còn tồn tại bất cập. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa của Lào thường thiếu thông tin và kinh nghiệm để xử lý các thủ tục phức tạp, dẫn đến tình trạng hàng hóa bị ách tắc tại biên giới. Việc đơn giản hóa và số hóa thủ tục hành chính là yêu cầu cấp thiết để cải thiện môi trường kinh doanh và thúc đẩy hoạt động nhập khẩu nông sản từ Lào một cách thông suốt.

2.3. Hàng rào kỹ thuật thương mại TBT và kiểm dịch

Việt Nam, giống như nhiều quốc gia khác, ngày càng siết chặt các quy định về an toàn thực phẩm và chất lượng sản phẩm. Các hàng rào kỹ thuật thương mại (TBT) và biện pháp vệ sinh dịch tễ (SPS) là những thách thức không nhỏ. Nông sản Lào phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về kiểm dịch thực vật hàng hóa, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và truy xuất nguồn gốc. Tuy nhiên, năng lực sản xuất của nhiều nông hộ và doanh nghiệp Lào chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn cao này. Việc thiếu các phòng thí nghiệm đạt chuẩn, hệ thống chứng nhận và quy trình sản xuất an toàn (như VietGAP, GlobalGAP) khiến nông sản Lào khó thâm nhập vào các kênh phân phối hiện đại và các nhà máy chế biến lớn tại Việt Nam.

III. Giải pháp chiến lược thúc đẩy xuất khẩu nông sản từ Lào

Để vượt qua các thách thức và khai thác hiệu quả tiềm năng, việc triển khai các giải pháp chiến lược, đồng bộ là yêu cầu cấp thiết cho hoạt động xuất khẩu nông sản Lào sang Việt Nam. Các giải pháp này cần được tiếp cận từ hai phía: cấp vĩ mô từ Chính phủ Lào và cấp vi mô từ chính các doanh nghiệp. Ở cấp độ quốc gia, cần có những chính sách đột phá về hạ tầng, thương mại và hợp tác quốc tế. Chính phủ Lào cần đóng vai trò kiến tạo, xây dựng một môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch và có tính dự báo cao. Bên cạnh đó, việc tăng cường hợp tác nông nghiệp Việt Nam - Lào trên mọi phương diện sẽ tạo ra sức bật mạnh mẽ. Các chương trình hợp tác cần đi vào thực chất, tập trung vào việc chuyển giao công nghệ, xây dựng vùng nguyên liệu và phát triển chuỗi cung ứng nông sản chung. Đây là con đường tất yếu để nâng cao giá trị nông sản Lào và đảm bảo sự phát triển bền vững cho cả hai nền kinh tế.

3.1. Hoàn thiện chính sách thương mại biên giới song phương

Chính phủ hai nước cần tiếp tục rà soát và hài hòa hóa chính sách thương mại biên giới. Trọng tâm là đơn giản hóa thủ tục hải quan cửa khẩu thông qua cơ chế một cửa, một lần dừng và ứng dụng công nghệ thông tin. Cần xây dựng các kênh đối thoại thường xuyên giữa cơ quan chức năng và cộng đồng doanh nghiệp hai nước để kịp thời tháo gỡ các vướng mắc. Việc tận dụng tối đa các ưu đãi từ Hiệp định thương mại ATIGA và các khuôn khổ hợp tác khác sẽ giúp giảm thuế quan và các rào cản phi thuế quan. Ngoài ra, cần quy hoạch và đầu tư nâng cấp hạ tầng tại các cặp cửa khẩu trọng điểm để tăng năng lực thông quan, giảm thiểu tình trạng ùn tắc hàng hóa, đặc biệt vào mùa cao điểm thu hoạch.

3.2. Phương pháp xây dựng chuỗi cung ứng nông sản chuyên nghiệp

Các doanh nghiệp xuất khẩu Lào cần chuyển đổi từ phương thức kinh doanh riêng lẻ sang hợp tác, liên kết để xây dựng chuỗi cung ứng nông sản hoàn chỉnh. Mô hình này kết nối chặt chẽ từ vùng trồng, thu hoạch, bảo quản, chế biến đến vận chuyển và phân phối. Việc đầu tư vào công nghệ sau thu hoạch và hệ thống logistics nông sản (kho lạnh, xe chuyên dụng) là cực kỳ quan trọng để duy trì chất lượng sản phẩm. Doanh nghiệp cần chủ động hợp tác với các nhà nhập khẩu Việt Nam để nắm bắt yêu cầu thị trường và xây dựng các vùng nguyên liệu đạt chuẩn. Sự minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc trong toàn chuỗi cung ứng sẽ là lợi thế cạnh tranh lớn, giúp nông sản Lào tạo dựng niềm tin với người tiêu dùng Việt Nam.

IV. Phân tích thực trạng xuất khẩu nông sản của Lào sang VN

Phân tích số liệu thực tế giai đoạn 2014-2019 cung cấp một cái nhìn toàn cảnh và khách quan về hoạt động xuất khẩu nông sản Lào sang Việt Nam. Dữ liệu từ Luận văn của Alylack Soukdavanh (2020) cho thấy sự tăng trưởng về kim ngạch nhưng cũng bộc lộ những biến động và thách thức trong cơ cấu mặt hàng. Giai đoạn này chứng kiến sự nỗ lực của các doanh nghiệp xuất khẩu Lào trong việc tìm kiếm và mở rộng thị trường tại Việt Nam. Tổng kim ngạch xuất khẩu nông sản nhìn chung có xu hướng tăng, phản ánh nhu cầu ngày càng lớn từ phía các nhà nhập khẩu Việt Nam và những nỗ lực cải thiện từ phía Lào. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng không ổn định và cơ cấu hàng hóa còn phụ thuộc nhiều vào một vài sản phẩm chủ lực. Việc phân tích sâu các chỉ số về kim ngạch, tốc độ tăng trưởng và cơ cấu sản phẩm sẽ giúp nhận diện các điểm mạnh cần phát huy và các điểm yếu cần khắc phục để hoạt động thương mại nông sản Việt - Lào phát triển hiệu quả hơn.

4.1. Phân tích kim ngạch và tốc độ tăng trưởng xuất khẩu

Dựa trên Bảng 2.1 của nghiên cứu, tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu nông sản Lào sang Việt Nam có sự biến động đáng kể. Năm 2015 ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng 36,5% so với năm 2014. Tuy nhiên, năm 2016 lại chứng kiến sự sụt giảm nhẹ (-3,4%) trước khi phục hồi mạnh mẽ vào năm 2017 với mức tăng 33,44%. Các năm 2018 và 2019 tiếp tục duy trì đà tăng trưởng dương, lần lượt là 17,33% và 10,91%. Sự biến động này cho thấy hoạt động xuất khẩu còn phụ thuộc vào các yếu tố mùa vụ, biến động giá cả thế giới và các thay đổi trong chính sách thương mại biên giới. Mặc dù có những năm tăng trưởng chậm lại, xu hướng chung vẫn là tích cực, cho thấy Việt Nam là thị trường có sức hấp thụ tốt đối với nông sản Lào.

4.2. Cơ cấu mặt hàng Từ ngô sắn đến cà phê và cao su

Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu nông sản của Lào sang Việt Nam khá đa dạng nhưng chưa bền vững. Theo Bảng 2.3, ngô là mặt hàng có nhiều biến động nhưng thường chiếm tỷ trọng cao, đặc biệt vào năm 2018 (50,7%). Các sản phẩm quan trọng khác bao gồm sắn, cà phê, và gạo. Hoạt động nhập khẩu sắn từ Lào và cà phê có xu hướng ổn định, trong khi gạo lại biến động mạnh qua các năm. Gần đây, các mặt hàng tiềm năng như xuất khẩu cao su Lào và trái cây đang dần gia tăng tỷ trọng. Tuy nhiên, một phần lớn kim ngạch vẫn đến từ các sản phẩm thô, chưa qua chế biến. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đa dạng hóa sản phẩm và đầu tư vào công nghệ chế biến nhằm nâng cao giá trị nông sản Lào.

4.3. Đánh giá vai trò và năng lực doanh nghiệp xuất khẩu Lào

Các doanh nghiệp xuất khẩu Lào đóng vai trò trung tâm trong chuỗi cung ứng nông sản sang Việt Nam. Tuy nhiên, phần lớn doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ, hoạt động còn tự phát, thiếu liên kết. Luận văn của Alylack Soukdavanh chỉ ra rằng các doanh nghiệp này gặp nhiều hạn chế về vốn, công nghệ, trình độ quản lý và thông tin thị trường. Họ gặp khó khăn trong việc đáp ứng các đơn hàng lớn, ổn định và tuân thủ các hàng rào kỹ thuật thương mại (TBT) của Việt Nam. Để nâng cao năng lực cạnh tranh, các doanh nghiệp cần tăng cường liên kết, đầu tư vào chất lượng và xây dựng thương hiệu, đồng thời tích cực tìm kiếm sự hỗ trợ từ các hiệp hội ngành hàng và chương trình xúc tiến thương mại của chính phủ.

V. Triển vọng và hướng đi cho thương mại nông sản Việt Lào

Nhìn về tương lai, mối quan hệ thương mại nông sản Việt - Lào hứa hẹn nhiều cơ hội phát triển mạnh mẽ hơn nữa. Bối cảnh hội nhập kinh tế khu vực sâu rộng, cùng với nhu cầu tiêu dùng và sản xuất tại Việt Nam không ngừng tăng lên, sẽ là động lực chính thúc đẩy hoạt động xuất khẩu nông sản Lào sang Việt Nam. Để biến tiềm năng thành hiện thực, cả hai phía cần có một tầm nhìn chiến lược dài hạn, tập trung vào sự hợp tác cùng có lợi và phát triển bền vững. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở việc tháo gỡ khó khăn trước mắt mà cần hướng tới việc xây dựng một hệ sinh thái thương mại nông sản hiện đại, minh bạch và có khả năng chống chịu cao trước những biến động của thị trường. Việc nắm bắt các xu hướng mới và tận dụng hiệu quả các hiệp định thương mại sẽ là chìa khóa để mở ra một giai đoạn phát triển mới, thịnh vượng hơn cho cả hai quốc gia.

5.1. Cơ hội từ các hiệp định thương mại và xu hướng thị trường

Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) và Hiệp định thương mại ATIGA tiếp tục là những khung khổ pháp lý quan trọng, tạo ra một thị trường thống nhất với thuế quan ưu đãi, là cơ hội vàng cho nông sản Lào. Xu hướng tiêu dùng tại Việt Nam đang dịch chuyển mạnh mẽ sang các sản phẩm an toàn, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng và thân thiện với môi trường. Đây là cơ hội cho Lào phát triển các mô hình nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp sạch. Các nhà nhập khẩu Việt Nam cũng đang tích cực tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu ổn định để phục vụ ngành công nghiệp chế biến đang phát triển. Nắm bắt được những xu hướng này sẽ giúp các doanh nghiệp xuất khẩu Lào định vị lại sản phẩm và chiến lược kinh doanh cho phù hợp.

5.2. Hướng tới phát triển bền vững trong hợp tác nông nghiệp

Phát triển bền vững phải là mục tiêu cốt lõi trong hợp tác nông nghiệp Việt Nam - Lào. Điều này bao gồm ba trụ cột: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, cần tập trung nâng cao giá trị nông sản Lào thông qua chế biến sâu và xây dựng thương hiệu. Về xã hội, cần đảm bảo sinh kế bền vững cho nông dân, tạo thêm việc làm và cải thiện đời sống người dân khu vực biên giới. Về môi trường, cần thúc đẩy các phương thức canh tác bền vững, bảo vệ tài nguyên đất và nước. Một mối quan hệ hợp tác bền vững sẽ đảm bảo lợi ích lâu dài, giúp hai nước cùng nhau xây dựng một ngành nông nghiệp có sức cạnh tranh cao và có trách nhiệm.

04/10/2025
Giải pháp tăng cường chiến lược xuất khẩu nông sản của các doanh nghiệp lào sang thị trường việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I đến chương XXIV (trừ cá và các sản phẩm cá) và một số sản phẩm thuộc các chương khác thuộc hệ thống thuế HS (Hệ thống hài hòa hóa mã số thuế). Với cách hiểu này, nông sản bao gồm một phạm vi khá rộng các loại hàng hóa có nguồn gốc từ nông nghiệp như: Các sản phẩm nông nghiệp cơ bản như: lúa gạo, lúa mỳ, bột mỳ, sữa, động vật sống, cà phê, hồ tiêu, hạt điều, chè, hoa quả tươi,v.v… 9 Các sản phẩm phái sinh như: bánh mỳ, bơ, dầu ăn, thịt,v.v… Các sản phẩm được chế biến từ sản phẩm nông nghiệp như: bánh kẹo, sản phẩm từ sữa, xúc xích, nước ngọt, rượu bia, thuốc lá, bông xơ, da động vật thô,v.v… -Theo Bộ Nông nghiệp và Lâm nghiệp của Lào: Theo phân loại của Bộ Nông nghiệp và Lâm nghiệp của Lào, hàng hoá nông sản được hiểu theo nghĩa bao trùm cả ngành sản xuất của khu vực I (sản xuất nông lâm thủy sản) bao gồm 19 chủng loại. Đối với cách hiểu này, nông sản bao gồm: Các sản phẩm từ trồng trọt như: ngô, khoai, lúa, gạo, cà phê,v.v…; Các sản phẩm từ chăn nuôi như: trâu, bò, lợn, gà,v.v…; Gỗ và sản phẩm từ gỗ, các lâm sản ngoài gỗ. Các sản phẩm thủ công mỹ nghệ và sản phẩm chế biến từ nông sản được xem là sản phẩm công nghiệp.

Như vậy, cách hiểu về nông sản của Lào và Việt Nam có sự tương đồng với nhau. Trong nội dung nghiên cứu đề tài này, nông sản là bao gồm các sản phẩm từ nông nghiệp (trồng trọt ), và các sản phẩm lâm nghiệp. Khái niệm xuất khẩu nông sản Xuất khẩu hàng hóa nói chung và XKNS nói riêng là một hoạt động TMQT, xuất hiện từ lâu trên thế giới. Nhiều lý thuyết TMQT đã được hình thành từ nhiều thế kỷ nay.

Nhiều công trình nghiên cứu đã lý giải từ khái niệm, vai trò, lợi ích và nhiều vấn đề khác liên quan đến TMQT nói chung và xuất khẩu hàng hóa, XKNS nói riêng. Tuy nhiên, trong điều kiện hội nhập ngày càng sâu rộng hiện nay, khái niệm xuất khẩu hàng hóa nói chung và XKNS nói riêng chưa được thống nhất. Theo Đại Học Ngoại Thương, Giáo trình Kinh tế ngoại thương, 2017: “Xuất khẩu là việc bán hàng hóa, dịch vụ cho nước ngoài. Theo Điều 28 Luật Thương mại (năm 2006), xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hóa được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật.” Theo Thư viện mở Việt Nam (VOER), xuất khẩu là hoạt động bán hàng hóa, dịch vụ ra nước ngoài một cách có tổ chức cả bên trong lẫn bên ngoài, nhằm mục tiêu 10 lợi nhuận, thúc đẩy sản xuất hàng hóa phát triển.

Theo cách hiểu này, xuất khẩu hàng hóa không đơn thuần chỉ là việc bán hàng hóa cho nước ngoài mà còn là việc tổ chức nguồn hàng trong nước, tổ chức mạng lưới tiêu thụ ở nước ngoài nhằm mục tiêu bán được nhiều hàng hóa với giá cao cho nước ngoài. Hoạt động xuất khẩu không chỉ mang lại lợi nhuận cho chính những chủ thể mà còn mang lại lợi ích to lớn của cả đất nước. Đó là thu ngoại tệ, thúc đẩy phát triển KTXH, nâng cao năng lực sản xuất trong nước, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Khác với xuất khẩu dịch vụ, trong xuất khẩu hàng hóa thì hàng hóa xuất khẩu là những sản phẩm hữu hình, được sản xuất hoặc gia công tại các cơ sở sản xuất hoặc các khu chế xuất nhằm mục đích để tiêu thụ tại nước ngoài.

Chủ thể thực hiện xuất khẩu hàng hóa có thể là Nhà nước, doanh nghiệp và người dân. Đối tượng của xuất khẩu hàng hóa là các loại hàng hóa hữu hình được sản xuất ra ở trong nước. Từ các phân tích trên, có thể đưa ra khái niệm XKNS như sau: XKNS là một loại xuất khẩu hàng hóa, đó là việc bán hàng nông sản cho nước ngoài nhằm đạt được các lợi ích kinh tế, xã hội. Theo đó, chủ thể của hoạt động XKNS là các doanh nghiệp XKNS.

Đây là những doanh nghiệp được đăng ký kinh doanh hàng nông sản theo quy định của pháp luật, có thể trực tiếp hoặc gián tiếp, thực hiện hoạt động bán hàng nông sản ra nước ngoài. Đối tượng của XKNS là hàng nông sản, có thể được sản xuất, chế biến trong nước hoặc mua để xuất khẩu (như tạm nhập, tái xuất). Lợi ích của hoạt động XKNS: Đối với doanh nghiệp XKNS, thực hiện hoạt động XKNS nhằm thu được lợi nhuận để tái đầu tư, nâng cao khả năng cạnh tranh, mở rộng thị trường; đối với người dân, hoạt động XKNS nhằm nâng cao thu nhập, nâng cao năng suất, cải thiện đời sống; đối với Nhà nước, hoạt động XKSN nhằm thu ngoại tệ, tăng tích lũy cho ngân sách nhà nước, thực hiện chuyển dịch cơ cấu kinh tế, giải quyết việc làm, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Khác với hoạt động thương mại nội địa, hoạt động XKNS gắn với thị trường ngoài nước có phạm vi rộng lớn, có nhiều yếu tố ảnh hưởng như nhu cầu, văn hóa, thói quen, lối sống.

Trong thế giới hội nhập ngày nay, các quốc gia đều quan tâm đến chiến 11 lược khuyến khích xuất khẩu bởi nhiều mục đích, như: mở rộng thị trường ngoài nước trong khi thị trường trong nước đang có xu hướng không tăng trưởng; xuất khẩu thu được ngoại tệ để bù đắp khoản ngoại tệ cho nhập khẩu; và các mục tiêu tiếp nhận các văn minh của nước nhập khẩu cho doanh nghiệp và người tiêu dùng… So với việc xuất khẩu các hàng hóa phi nông sản thì hoạt động XKNS cũng có nhiều khác biệt. Thứ nhất, hàng hóa xuất khẩu là hàng nông sản với đặc điểm là chịu sự tác động mạnh bởi điều kiện tự nhiên và môi trường như dễ bị hư hỏng, ẩm mốc, biến chất. Có những nông sản đặc trưng cho từng địa phương khác nhau tùy theo điều kiện về tự nhiên như đất đai, thời tiết, khí hậu. Do đó, XKNS cũng cần phải tính toán kỹ lưỡng về thời gian thu mua - bán hàng, về điều kiện bảo quản, chế biến.

Thứ hai, XKNS là lĩnh vực quan trọng, mang tính nhạy cảm cao và thường gặp các hàng rào bảo hộ thuế quan và phi thuế quan. Hầu hết các nước đều muốn bảo vệ ngành nông nghiệp cũng như người nông dân nên nhiều chiến lược có lợi cho nền sản xuất trong nước được ban hành, gây khó khăn cho các nước XKNS. Hầu hết các quốc gia trên thế giới đều XKNS và cũng nhập khẩu hàng nông sản do điều kiện thời tiết, khí hậu, thổ nhưỡng ở các quốc gia là khác nhau. Đặc điểm của sản xuất và xuất khẩu nông sản Một là, đối tượng xuất khẩu là hàng nông sản.

Ở Lào, hàng nông sản là sản phẩm từ trồng trọt, chăn nuôi, trồng rừng, và từ hoạt động khai thác, đánh bắt và nuôi trồng thủy sản, các sản phẩm nghề muối. Đó là những sản phẩm trực tiếp do sản xuất nông nghiệp tạo ra có thể nằm dưới dạng thô hoặc ở dạng sơ chế. Có sự khác biệt trong khái niệm hàng nông sản giữa WTO và Lào. Ở Lào, nông nghiệp thường được hiểu theo nghĩa rộng là bao gồm nông nghiệp (trồng trọt và chăn nuôi), thủy sản, lâm nghiệp và diêm nghiệp.

Các ngành công nghiệp chế biến NLTS lại được gộp vào lĩnh vực công nghiệp. Trong WTO, hàng nông sản là tất cả các sản phẩm liệt kê từ Chương I đến XXIV (trừ cá và sản phẩm cá) và một số sản phẩm thuộc các chương khác trong Hệ thống thuế mã HS (Hệ thống hài hòa hóa mã số thuế). 12 NSXK là một loại hàng hoá xuất khẩu, được bán trên thị trường ngoài nước. Vì vậy, nó cần phải đáp ứng được các nhu cầu của nước nhập khẩu và người tiêu dùng tại nước nhập khẩu về các chỉ số dinh dưỡng, an toàn thực phẩm, an toàn kỹ thuật, môi trường.

Nông sản chủ yếu là các hàng tiêu dùng thiết yếu, việc XKNS chịu sự kiểm soát ngặt nghèo về chất lượng, đặc biệt là VSATTP. Đồng thời, hàng nông sản có đặc điểm là cầu nhìn chung ít co giãn, do đó, việc QLNN đối với XKNS phải hướng tới việc ổn định cung. Hai là, chủ thể của XKNS (hay còn gọi là người bán) là doanh nghiệp kinh doanh XKNS. Các thương lái và người nông dân của nước sở tại là các trung gian trong quá trình XKNS.

Nếu tổ chức không tốt dễ dẫn đến tranh giành, cạnh tranh không lành mạnh, bán phá giá. Ba là, người bán và người mua hàng NSXK là những người sống ở các nước khác nhau, có phong tục, tập quán và những nhu cầu khác nhau đối với tiêu dùng hàng nông sản. Bốn là, xem xét hoạt động XKNS theo chuỗi giá trị. Từ sản xuất đến xuất khẩu, hàng nông sản phải trải qua ba khâu chính: sản xuất nông sản (thuộc lĩnh vực sản xuất nông nghiệp), thu mua, sơ chế/chế biến và bảo quản nông sản (thuộc lĩnh vực sản xuất công nghiệp - dịch vụ), và cuối cùng là xuất khẩu nông sản (thuộc lĩnh vực thương mại).

Các khâu này đều liên quan và ảnh hưởng lẫn nhau. Mỗi một khâu trong quá trình này đều có những đặc điểm riêng biệt. Xuất khẩu (tiêu thụ) là khâu cuối cùng trong chuỗi giá trị của hàng nông sản. Đây là khâu thu được nhiều lợi nhuận nhất trong chuỗi.

Hoạt động XKNS tuân theo sự điều tiết của thị trường và được tiến hành trên cơ sở tự do, bình đẳng theo giá cả thị trường. Trong QLNN, cần điều tiết lợi ích giữa các khâu, phối hợp giữa các bộ ngành để nâng cao GTGT của nông sản. Năm là, hoạt động XKNS có nhiều nước tham gia. Mỗi nước có thể thực hiện tất cả các khâu trong chuỗi giá trị hàng NSXK, từ sản xuất, chế biến, đến XKNS, hoặc chỉ tham gia khâu chế biến và XKNS tùy thuộc vào khả năng và điều kiện của từng nước.

Các nước có lợi thế trong hoạt động XKNS không phụ thuộc vào việc nước đó đã XKNS nhiều năm hay không. Điều quan trọng để giành được lợi thế cạnh tranh 13 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: chất lượng, thương hiệu, thông tin thị trường hàng NSXK… Sáu là, trong HNQT, hoạt động XKNS phụ thuộc nhiều hơn vào thị trường thế giới. Việc ký kết các Hiệp định thương mại tự do song phương và đa phương về cơ bản mang lại những tác động tích cực cho hoạt động XKNS. Ngoài ra, các thay đổi về cung cầu hàng nông sản, về chiến lược của nước nhập khẩu, về đối thủ cạnh tranh đều có tác động lớn đến hoạt động XKNS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ