Luận văn: Xuất khẩu lao động Việt Nam trong bối cảnh hội nhập AEC

Luận văn thạc sĩ: Xuất khẩu lao động Việt Nam trong bối cảnh hội nhập AEC. Nghiên cứu chuyên sâu về cơ hội, thách thức và giải pháp phát triển.

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

121
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Xuất khẩu lao động Việt Nam AEC Toàn cảnh cơ hội mới

Sự ra đời của Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) vào ngày 31/12/2015 đã mở ra một chương mới cho khu vực, đặc biệt là trong lĩnh vực di chuyển lao động. Bối cảnh này tạo ra những thời cơ và thách thức chưa từng có cho hoạt động xuất khẩu lao động Việt Nam. AEC không chỉ là một khối kinh tế thống nhất mà còn là một thị trường lao động năng động với hơn 600 triệu dân. Về lý thuyết, hội nhập AEC thúc đẩy tự do hóa di chuyển lao động, nhưng cần nhấn mạnh rằng mục tiêu chính là tạo điều kiện cho lao động có tay nghề cao và các chuyên gia. Điều này được thực hiện thông qua các cơ chế như Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRAs) trong 8 lĩnh vực, bao gồm kỹ thuật, điều dưỡng, kiến trúc, và du lịch. Đối với Việt Nam, đây là cơ hội để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tiếp cận các thị trường lao động phát triển hơn trong khu vực như Singapore, Malaysia, Thái Lan. Người lao động Việt Nam có cơ hội làm việc trong môi trường chuyên nghiệp, nhận mức lương cao hơn và học hỏi kinh nghiệm, công nghệ tiên tiến. Hơn nữa, việc tham gia sâu vào thị trường lao động ASEAN giúp quảng bá hình ảnh con người và năng lực lao động Việt Nam, góp phần nâng cao vị thế quốc gia. Nguồn kiều hối từ lao động tại các nước ASEAN cũng là một yếu tố quan trọng, đóng góp vào sự phát triển kinh tế - xã hội, cải thiện thu nhập và đời sống cho nhiều gia đình.

1.1. Tác động của Cộng đồng Kinh tế ASEAN đến thị trường lao động

AEC được thành lập với mục tiêu tạo ra một thị trường và cơ sở sản xuất chung, thúc đẩy dòng chảy tự do của hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, vốn và lao động có tay nghề. Đối với thị trường lao động ASEAN, tác động lớn nhất là việc hình thành một không gian việc làm rộng lớn hơn, tăng cường tính cạnh tranh và hợp tác. Các hiệp định trong khuôn khổ AEC, đặc biệt là các Thỏa thuận công nhận lẫn nhau (MRAs), là công cụ pháp lý quan trọng để chuẩn hóa và công nhận bằng cấp, chứng chỉ nghề nghiệp giữa các quốc gia thành viên. Điều này về lý thuyết sẽ giúp lao động có kỹ năng dễ dàng tìm kiếm việc làm phù hợp với trình độ chuyên môn của mình tại bất kỳ quốc gia nào trong khối. Tuy nhiên, theo nghiên cứu của Bùi Thị Bích Thảo (2017), quá trình triển khai các biện pháp này còn nhiều hạn chế và chính sách di cư vẫn chủ yếu dựa trên cơ sở luật pháp của từng quốc gia.

1.2. Di chuyển lao động có tay nghề và vai trò của các hiệp định MRAs

Trọng tâm của tự do hóa di chuyển lao động trong AEC là di chuyển lao động có tay nghề và chuyên gia. Hiện tại, ASEAN đã ký kết 8 MRAs cho các ngành nghề: dịch vụ kỹ thuật, điều dưỡng, kiến trúc, khảo sát, hành nghề y khoa, nha khoa, kế toán và du lịch. Các thỏa thuận này không tạo ra quyền di chuyển tự do tuyệt đối mà chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho việc cấp thị thực và giấy phép lao động. Vai trò của MRAs là thiết lập một khung tham chiếu chung về trình độ và năng lực, giúp các cơ quan quản lý và nhà tuyển dụng tại nước tiếp nhận có cơ sở để đánh giá và công nhận bằng cấp của lao động Việt Nam. Đây là nền tảng để lao động Việt Nam có thể tham gia vào các vị trí công việc đòi hỏi chuyên môn cao, thay vì chỉ tập trung vào phân khúc lao động phổ thông như trước đây. Việc tận dụng hiệu quả các MRAs sẽ là chìa khóa để Việt Nam tối ưu hóa lợi ích từ hội nhập AEC.

II. Top 5 thách thức lớn cho lao động Việt Nam khi hội nhập AEC

Mặc dù hội nhập AEC mang lại nhiều cơ hội, hoạt động xuất khẩu lao động Việt Nam cũng phải đối mặt với không ít thách thức nghiêm trọng. Thách thức lớn nhất đến từ chính chất lượng nội tại của nguồn nhân lực. Theo nhiều nghiên cứu, bao gồm cả luận văn của Bùi Thị Bích Thảo (2017), năng suất lao động của Việt Nam vẫn còn ở mức thấp so với các nước trong khu vực như Singapore, Malaysia và Thái Lan. Trình độ chuyên môn và kỹ năng tay nghề của đa số lao động Việt Nam chưa đáp ứng được yêu cầu của các thị trường khó tính. Rào cản về ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh, là một điểm yếu cố hữu, làm giảm khả năng cạnh tranh và hòa nhập của người lao động. Bên cạnh đó, ý thức kỷ luật, tác phong công nghiệp và sự am hiểu về văn hóa, pháp luật nước sở tại cũng là những vấn đề cần được cải thiện. Sự cạnh tranh gay gắt từ lao động của các quốc gia khác trong khối như Philippines (với lợi thế tiếng Anh) hay Indonesia, Myanmar (với chi phí lao động thấp) cũng tạo ra áp lực lớn. Ngoài ra, các rào cản phi thuế quan, các quy định riêng về giấy phép lao động, kiểm tra thị trường của từng quốc gia vẫn là những trở ngại thực tế, khiến cho việc di chuyển lao động có tay nghề chưa thực sự thông thoáng như kỳ vọng.

2.1. Năng lực cạnh tranh thấp của nguồn lao động Việt Nam

Một trong những thách thức cốt lõi là năng lực cạnh tranh của nguồn lao động Việt Nam còn hạn chế. Theo báo cáo của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), năng suất lao động Việt Nam chỉ bằng 7% của Singapore và 19% của Malaysia. Sự thiếu hụt lao động có tay nghề cao trong khi lao động phổ thông lại chiếm đa số là một thực trạng đáng báo động. Chất lượng đào tạo nghề tại Việt Nam chưa thực sự gắn kết với nhu cầu của thị trường, dẫn đến tình trạng "thừa thầy, thiếu thợ". Kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và đặc biệt là ngoại ngữ còn yếu, khiến lao động Việt Nam gặp khó khăn trong việc tiếp cận các công việc có giá trị gia tăng cao tại các nước AEC.

2.2. Rào cản chính sách và bảo hộ lao động tại các nước sở tại

Dù AEC thúc đẩy tự do hóa, các quốc gia thành viên vẫn có xu hướng áp dụng các chính sách bảo hộ lao động trong nước. Các quy định về thị thực, giấy phép lao động, yêu cầu về kinh nghiệm, và các bài kiểm tra chuyên môn là những rào cản kỹ thuật phổ biến. Nghiên cứu của Siow Yue Chia (2011) chỉ ra rằng nhiều nước ASEAN vẫn duy trì các quy định dự trữ việc làm cho công dân bản địa, giới hạn số lượng và lĩnh vực hoạt động của lao động nước ngoài. Điều này gây khó khăn cho cả doanh nghiệp xuất khẩu lao động Việt Nam và người lao động trong việc tiếp cận thị trường. Việc thiếu một cơ chế ràng buộc pháp lý đủ mạnh ở cấp độ khu vực khiến cho các chính sách quốc gia vẫn là yếu tố quyết định, làm giảm hiệu quả thực thi các cam kết của AEC.

2.3. Vấn đề lao động di cư trái phép và những hệ lụy tiêu cực

Tình trạng lao động di cư trái phép vẫn diễn ra mạnh mẽ và gây ra nhiều quan ngại cho các quốc gia. Sự chênh lệch lớn về thu nhập và mức sống giữa các nước là nguyên nhân chính thúc đẩy các luồng di cư này. Người lao động bỏ trốn, cư trú bất hợp pháp không chỉ vi phạm pháp luật nước sở tại mà còn gây ảnh hưởng xấu đến hình ảnh và uy tín của lao động Việt Nam. Họ phải đối mặt với rủi ro bị bóc lột, điều kiện làm việc tồi tệ, không được pháp luật bảo vệ và có thể bị trục xuất bất cứ lúc nào. Vấn đề này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ hơn giữa các cơ quan quản lý nhà nước của Việt Nam và các nước trong khu vực để kiểm soát và xử lý hiệu quả.

III. Bí quyết nâng cao chất lượng lao động Việt Nam cho hội nhập

Để vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội từ hội nhập AEC, giải pháp cốt lõi là phải tập trung vào việc nâng cao chất lượng nguồn lao động. Đây là một chiến lược dài hạn đòi hỏi sự chung tay của cả nhà nước, doanh nghiệp và bản thân người lao động. Trước hết, hệ thống giáo dục và đào tạo nghề cần được cải cách mạnh mẽ, gắn liền với nhu cầu thực tế của thị trường lao động ASEAN. Các chương trình đào tạo phải được chuẩn hóa theo khung tham chiếu trình độ của khu vực, tăng cường đào tạo ngoại ngữ và kỹ năng mềm. Nhà nước cần có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp tham gia vào quá trình đào tạo, tạo ra mô hình liên kết chặt chẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp. Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu lao động Việt Nam, cần thay đổi tư duy từ việc chỉ tập trung vào số lượng sang chú trọng chất lượng. Quá trình tuyển chọn, đào tạo và định hướng cho người lao động trước khi đi làm việc cần được thực hiện một cách bài bản. Việc cung cấp đầy đủ thông tin về văn hóa, pháp luật, điều kiện làm việc tại nước sở tại sẽ giúp người lao động hòa nhập nhanh hơn và tránh được những rủi ro không đáng có. Cuối cùng, bản thân mỗi người lao động cần nâng cao ý thức tự học, tự rèn luyện để trang bị cho mình những kỹ năng cần thiết, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

3.1. Cải cách hệ thống giáo dục nghề nghiệp theo tiêu chuẩn ASEAN

Để nâng cao chất lượng nguồn lao động, việc cải cách hệ thống giáo dục nghề nghiệp là yêu cầu cấp bách. Các cơ sở đào tạo cần chủ động cập nhật chương trình giảng dạy, đối chiếu với Khung tham chiếu trình độ ASEAN (AQRF) để đảm bảo bằng cấp và chứng chỉ của Việt Nam được công nhận rộng rãi. Việc đẩy mạnh hợp tác quốc tế, trao đổi sinh viên và giảng viên với các trường trong khu vực sẽ giúp tiếp cận các phương pháp đào tạo tiên tiến. Đặc biệt, cần chú trọng đào tạo các ngành nghề mà Việt Nam có thế mạnh và thị trường lao động ASEAN đang có nhu cầu cao. Gắn kết đào tạo với thực hành tại doanh nghiệp là chìa khóa để người học sau khi tốt nghiệp có thể đáp ứng ngay yêu cầu công việc, giảm thời gian và chi phí đào tạo lại.

3.2. Vai trò của doanh nghiệp trong đào tạo và định hướng lao động

Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất khẩu lao động Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng lao động. Doanh nghiệp không chỉ là đơn vị môi giới mà phải trở thành một trung tâm đào tạo và định hướng chuyên nghiệp. Trước khi xuất cảnh, người lao động phải được trang bị kiến thức cơ bản về ngôn ngữ, văn hóa, pháp luật và các kỹ năng làm việc cần thiết tại nước đến. Doanh nghiệp cần công khai, minh bạch các điều khoản hợp đồng, chi phí và quyền lợi để bảo vệ người lao động. Xây dựng một quy trình tuyển chọn, đào tạo và quản lý bài bản sẽ giúp nâng cao uy tín của doanh nghiệp và cả thương hiệu lao động Việt Nam trên trường quốc tế.

IV. Phương pháp quản lý XKLĐ Việt Nam hiệu quả trong thời kỳ AEC

Để hoạt động xuất khẩu lao động Việt Nam phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập AEC, vai trò quản lý và hỗ trợ của nhà nước là vô cùng quan trọng. Nhà nước cần xây dựng một hành lang pháp lý hoàn chỉnh và đồng bộ, phù hợp với các cam kết quốc tế và khu vực. Các chính sách cần tập trung vào việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp chân chính phát triển. Việc đàm phán và ký kết các hiệp định hợp tác lao động song phương với các nước trong khối ASEAN là cần thiết để tạo ra một khuôn khổ hợp tác chính thức, rõ ràng. Công tác quản lý người lao động ở nước ngoài cần được cải thiện, tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài với chính quyền sở tại và các doanh nghiệp. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh công tác thông tin, tuyên truyền để người lao động nắm rõ các chủ trương, chính sách, cũng như nhận diện được các rủi ro, cạm bẫy lừa đảo. Một cơ chế giám sát chặt chẽ hoạt động của các doanh nghiệp dịch vụ xuất khẩu lao động sẽ giúp loại bỏ những đơn vị làm ăn phi pháp, góp phần làm trong sạch thị trường.

4.1. Hoàn thiện chính sách pháp luật và các hiệp định song phương

Nhà nước cần tiếp tục rà soát, bổ sung và hoàn thiện hệ thống pháp luật về người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài. Các quy định cần cụ thể hóa trách nhiệm của các bên liên quan: nhà nước, doanh nghiệp, và người lao động. Luận văn của Bùi Thị Bích Thảo (2017) đề xuất cần đẩy mạnh ký kết các hiệp định hợp tác lao động song phương với các thị trường trọng điểm trong ASEAN như Malaysia, Thái Lan. Các hiệp định này sẽ là cơ sở pháp lý để giải quyết các vấn đề phát sinh như tranh chấp lao động, bảo hiểm xã hội, và bảo vệ quyền lợi cho lao động Việt Nam, đặc biệt là trong các trường hợp rủi ro hoặc bị ngược đãi.

4.2. Tăng cường quản lý và hỗ trợ người lao động tại nước ngoài

Nâng cao vai trò của các cơ quan đại diện ngoại giao Việt Nam ở nước ngoài là một giải pháp quan trọng. Các đại sứ quán, ban quản lý lao động cần chủ động hơn trong việc nắm bắt tình hình, hỗ trợ và bảo vệ công dân khi cần thiết. Cần thiết lập các kênh liên lạc hiệu quả để người lao động có thể dễ dàng tiếp cận và nhận được sự giúp đỡ kịp thời. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác với các cơ quan chức năng của nước sở tại để xử lý các vấn đề liên quan đến lao động vi phạm hợp đồng, cư trú bất hợp pháp, góp phần xây dựng một cộng đồng lao động Việt Nam tuân thủ pháp luật và có hình ảnh tốt đẹp trong mắt bạn bè quốc tế.

4.3. Mở rộng và phát triển các thị trường xuất khẩu lao động mới

Bên cạnh các thị trường truyền thống, việc chủ động nghiên cứu, tìm kiếm và phát triển thị trường xuất khẩu lao động mới trong nội khối là một định hướng chiến lược. Mỗi quốc gia ASEAN có những nhu cầu riêng về lao động. Việc phân tích kỹ lưỡng các lĩnh vực ưu tiên phát triển của từng nước, như Bảng 4.2 trong tài liệu gốc, sẽ giúp định hướng công tác đào tạo và cung ứng lao động phù hợp. Ví dụ, có thể tập trung vào các ngành dịch vụ, du lịch tại Thái Lan hoặc các ngành công nghiệp chế tạo tại Malaysia. Đa dạng hóa thị trường không chỉ giúp giảm sự phụ thuộc vào một vài đối tác mà còn tạo ra nhiều lựa chọn và cơ hội việc làm tốt hơn cho lao động Việt Nam.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ xuất khẩu lao động của việt nam trong bối cảnh hội nhập aec

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận và thực tiễn về xuất khẩu lao động Chương 2. Phương pháp nghiên cứu Chương 3. Thực trạng xuất khẩu lao động của Việt Nam sang các nước ASEAN trong bối cảnh hội nhập AEC Chương 4.

Một số giải pháp và kiến nghị nhằm đẩy mạnh xuất khẩu lao động của Việt Nam sang các nước ASEAN đến năm 2020, tầm nhìn 2025 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu 1. Các công trình nghiên cứu về di chuyển lao động quốc tế Các công trình nghiên cứu về di chuyển lao động quốc tế (international labor force migration) đã xuất hiện từ cuối thế kỷ XIX, trong đó có thể kể tới một số công trình nghiên cứu gần đây nhất nhƣ: OECD2 (2011), OECD (2012), OECD (2013), OECD (2014), OECD (2015), OECD (2016): Là một chuỗi xê-ri trong Báo cáo Triển vọng việc làm của OECD (OECD Employment Outlook).

Báo cáo thống kê hàng năm cung cấp các con số thống kê chi tiết về dân số, lực lƣợng lao động, việc làm và thất nghiệp đƣợc phân chia dựa trên giới tính, thời gian thất nghiệp, tình trạng việc làm, việc làm theo ngành nghề và công việc bán thời gian. Các số liệu đƣợc thống kê bao gồm các quốc gia là thành viên của OECD và toàn thể OECD, toàn thể Châu Âu và Liên minh Châu Âu. Tài liệu này đƣợc bắt đầu từ năm 1989 cho đến nay (2017) đã xuất bản đƣợc 28 báo cáo. IOM3 (2011) IOM (2013), IOM (2015): Tƣơng tự nhƣ vậy, đây là 3 trong số 8 báo cáo hàng đầu về tình hình di cƣ thế giới từ năm 2000 tới nay của Tổ chức Di cƣ Quốc tế, trong đó trình bày các xu hƣớng mới nhất trong hoạt động di cƣ quốc tế, thảo luận về vấn đề các chính sách đang nổi lên đồng thời cung cấp các thông tin về tình hình phát triển gần đây của các nƣớc thuộc Châu Phi, Châu Mỹ, Châu Á, Châu Âu, khu vực Trung Đông và Châu Đại Dƣơng.

Nổi bật nhất là Báo cáo Di cƣ Thế giới năm 2013 với chủ đề “Di cư: Chất lượng cuộc sống và phát triển” bao gồm 05 chƣơng và Báo cáo Di cƣ Thế giới năm 2015 với chủ đề “Di cư và thành thị: đối tác mới nhằm quản lý di chuyển lao động” bao gồm 03 chƣơng. Báo cáo năm 2013 đã tập trung vào một số điểm nhấn về di cƣ và chƣơng trình phát triển, các khuynh hƣớng di cƣ, đặc biệt là có phần tổng quan các nghiên cứu về di cƣ, hạnh phúc và 2 OECD: Organization for Economic Cooperation and Development – Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế 3 IOM: International Organization for Migration – Tổ chức Di cƣ Quốc tế 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chất lƣợng cuộc sống, các khía cạnh chất lƣợng cuộc sống của lao động di cƣ. Cuối cùng, báo cáo đƣa ra kết luận rằng, vấn đề lao động di cƣ cần đƣợc xác định là vấn đề trọng tâm; sự phát triển ở đây không nằm ngoài việc cải thiện chất lƣợng sống của con ngƣời; di cƣ nhằm mục tiêu cải thiện sự phát triển con ngƣời và đạt đƣợc các cấp độ thỏa mãn về chất lƣợng cuộc sống. Còn báo cáo năm 2015 tập trung vào chủ đề lao động di cƣ và những lao động này ảnh hƣởng tới các thành phố nhƣ thế nào và hoàn cảnh của những lao động di cƣ ở thành phố đó ra sao.

Đây là một điểm mới đáng lƣu ý vì trong khi đa số các báo cáo khác đều nhấn mạnh vào di cƣ ở cấp quốc gia thì báo cáo này đã thu hẹp phạm vi nghiên cứu và tập trung vào lao động di cƣ ở cấp thành phố. ILO4 (2012), ILO (2013), ILO (2014a): Là 3 báo cáo về xu hƣớng việc làm toàn cầu theo từng năm. Đến năm 2015, báo cáo này đã đƣợc thay thế bằng báo cáo hàng năm mới về xu hƣớng việc làm và triển vọng xã hội thế giới (World Employment and Social Outlook (WESO): Trends), trong đó tập trung vào đánh giá về tình trạng có công ăn việc làm cũng nhƣ tình trạng thất nghiệp trên toàn thế giới; phân tích các xu hƣớng trong thị trƣờng lao động quốc tế, đồng thời đƣa ra các dự báo và nhiều vấn đề khác. Hiện nay, báo cáo mới này đã xuất bản đƣợc 05 số, đó là ILO (2015a), ILO (2015b), ILO (2016a), ILO (2016b) và ILO (2017).

Các nghiên cứu, các báo cáo trên đã đƣa ra cái nhìn tổng quan về lao động và tình hình di chuyển lao động trên toàn thế giới, đồng thời đƣa ra các dự báo về triển vọng thị trƣờng lao động trong những năm tới. Những tài liệu này giữ vai trò quan trọng trong việc đánh giá thị trƣờng lao động nhìn từ góc độ tổng thể, khái quát ở tầm vĩ mô để từ đó đƣa cái nhìn tổng quan về thị trƣờng lao động thế giới nói chung và một số khu vực nói riêng. Qua đó, gợi ý cho các quốc gia đƣa ra những chính sách lao động phù hợp với tình hình mới. Tuy nhiên, đây chỉ là những gợi ý chứ chƣa đi vào chi tiết cụ thể của từng quốc gia, thậm chí chỉ cung cấp một cách chung chung, khái quát, làm cho việc đánh giá ở tầm vĩ mô là vô cùng khó khăn bởi mỗi thị trƣờng cụ thể sẽ mang những đặc điểm riêng biệt của mình.

4 ILO: International Labour Organization – Tổ chức Lao động Quốc tế 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Các công trình nghiên cứu về xuất khẩu lao động của Việt Nam sang các thị trường Các công trình bài viết liên quan đến đề tài XKLĐ của Việt Nam nói chung và hoạt động XKLĐ của Việt Nam sang các thị trƣờng nói riêng rất phong phú và xuất hiện từ khá sớm. Có thể kể đến một số các nghiên cứu nhƣ: Nguyễn Lƣơng Trào (1994), Cao Văn Sâm (1994), Trần Văn Hằng (1996), Nguyễn Thị Phƣơng Linh (2004), Trần Thị Thu (2006): Các luận án, đề tài trên đã nêu các khái niệm liên quan đến XKLĐ và làm rõ các vấn đề liên quan đến quản lý của nhà nƣớc về XKLĐ trong bối cảnh mới – cơ chế thị trƣờng – đồng thời phân tích thực trạng quản lý nhà nƣớc về XKLĐ nhằm đƣa ra một số đánh giá và đề xuất một số quan điểm, giải pháp đổi mới quản lý nhà nƣớc về XKLĐ. Trong khi đó, Nguyễn Tiến Dũng (2010) và Lƣu Văn Hƣng (2011) lại tập trung vào vấn đề XKLĐ Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế nói chung và hội nhập kinh tế nói riêng.

Cả hai công trình đã đƣa ra cơ sở lý luận về phát triển XKLĐ trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế thông qua việc đƣa ra các vấn đề liên quan đến XKLĐ và XKLĐ trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Đồng thời, các tác giả còn đi sâu nghiên cứu thực trạng XKLĐ trực tiếp tại một số thị trƣờng trọng điểm nhƣ Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Malaysia.; qua đó đánh giá tình hình XKLĐ của Việt Nam giai đoạn 1991-2010, chỉ ra những kết quả đạt đƣợc và chƣa đạt đƣợc, những tồn tại, hạn chế và nguyên nhân của những tồn tại, hạn chế đó đồng thời đƣa ra định hƣớng và một số giải pháp nhằm phát triển XKLĐ Việt Nam trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. Ngoài ra, Bùi Sỹ Tuấn (2012), đã trình bày cơ sở lý luận về chất lƣợng nguồn nhân lực nhằm đáp ứng nhu cầu XKLĐ. Bên cạnh đó, tác giả còn phân tích, đánh giá thực trạng chất lƣợng nguồn nhân lực đáp ứng nhu cầu XKLĐ của Việt Nam trong thời gian vừa qua và đƣa ra một số các giải pháp nhằm nâng cao chất lƣợng nguồn nhân lực Việt Nam đến năm 2020.

Nhƣ vậy, có thể thấy rằng các công trình nghiên cứu về hoạt động XKLĐ của Việt Nam sang các thị trƣờng là hết sức phong phú và khá cập nhật. Đây là nguồn 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tƣ liệu vô cùng hữu ích cho học viên trong quá trình thực hiện luận văn vì có thể nắm đƣợc các kiến thức nền tảng về XKLĐ cũng nhƣ hiểu đƣợc bức tranh khái quát về tình hình XKLĐ của Việt Nam từ những năm 1980 đến nay. Các công trình nghiên cứu về kinh nghiệm xuất khẩu lao động và quản lý lao động nhập cư Nghiên cứu về XKLĐ nói chung và XKLĐ sang các thị trƣờng cụ thể đã có từ lâu với rất nhiều công trình vô cùng đa dạng và phong phú. Tuy nhiên, việc nghiên cứu một cách cụ thể về kinh nghiệm XKLĐ của một số nƣớc thì chƣa có nhiều, thậm chí chỉ là một phần nhỏ trong các công trình nghiên cứu.

Trong quá trình tìm hiểu của học viên, có một số công trình nổi bật nhƣ Nguyễn Thị Hồng Bích (2007) hay Aniceto C. Orbeta, Jr và Kathrina Gonzales (2013b). Nguyễn Thị Hồng Bích cùng các cộng sự thông qua cuốn sách của mình đã khẳng định XKLĐ ở các nƣớc Đông Nam Á ngày càng đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế-xã hội của nhiều quốc gia. Một mặt, XKLĐ vừa là phƣơng tiện thu hút ngoại tệ thông qua số tiền mà ngƣời lao động làm việc ở nƣớc ngoài gửi về; mặt khác, XKLĐ vừa là cách thức tạo công ăn việc làm cho ngƣời dân, nhờ đó mà giảm bớt tỷ lệ thất nghiệp trong nƣớc.

Cuốn sách cho thấy, các quốc gia Đông Nam Á trong quá trình tiến hành XKLĐ đều gặp phải những vấn đề tƣơng tự trong các khâu nhƣ: Phát triển thị trƣờng lao động nƣớc ngoài; Bảo vệ ngƣời lao động di cƣ trong quá trình tuyển chọn và sử dụng lao động; Chính sách và khung pháp lý về XKLĐ; Cơ cấu và cơ chế quản lý lao động di cƣ; Đào tạo và định hƣớng lao động trƣớc khi xuất khẩu; Quản lý tiền gửi về nƣớc của ngƣời lao động; Cơ chế hợp tác trong khu vực về XKLĐ… Thông qua việc đề cập một cách chi tiết, cụ thể về các vấn đề nhƣ vậy, cuốn sách đã cung cấp một bối cảnh tổng quan nhất về hoạt động XKLĐ của 4 nƣớc trong khu vực Đông Nam Á: Philippines, Indonesia, Thái Lan, Malaysia – những nƣớc có vị trí địa lý gần với Việt Nam và phần nào đó có nét tƣơng đồng về trình độ lao động, qua đó các tác giả đã rút ra đƣợc những bài học vô cùng quý giá cho hoạt động XKLĐ của Việt Nam. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ