Luận văn: Xuất khẩu lao động Việt Nam sang thị trường EU - Đại học Kinh tế, ĐHQGHN

Luận văn thạc sĩ: Xuất khẩu lao động Việt Nam sang EU. Phân tích thực trạng, cơ hội và thách thức. Giải pháp thúc đẩy thị trường lao động tiềm năng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2009

170
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Xuất khẩu lao động Việt Nam sang EU Tổng quan thị trường

Hoạt động xuất khẩu lao động Việt Nam sang EU là một lĩnh vực kinh tế đối ngoại mang tính chiến lược, mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng ẩn chứa không ít thách thức. Kể từ những năm 1980, Việt Nam đã có những bước đi đầu tiên trong việc đưa người lao động sang làm việc tại các nước Đông Âu. Hoạt động này ban đầu mang tên "Hợp tác lao động quốc tế", chủ yếu dựa trên các hiệp định liên chính phủ. Theo thời gian, đặc biệt là sau khi Việt Nam thực hiện chính sách Đổi mới và nhiều quốc gia Đông Âu gia nhập Liên minh Châu Âu (EU), hoạt động này đã chuyển đổi sang cơ chế thị trường, có sự quản lý của Nhà nước. Luận văn thạc sỹ của tác giả Trần Xuân Thọ (2009) đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn, khẳng định xuất khẩu lao động châu Âu là một xu thế tất yếu, góp phần giải quyết việc làm, tăng thu nhập và nâng cao trình độ cho người lao động. Thị trường lao động EU với hơn 4 triệu km2 và dân số trên 500 triệu người là một thị trường tiềm năng khổng lồ. Tuy nhiên, đây cũng là một thị trường có yêu cầu cao về chất lượng nguồn nhân lực và khuôn khổ pháp lý chặt chẽ. Mối quan hệ hợp tác giữa Việt Nam và EU ngày càng phát triển toàn diện, đặc biệt sau khi ký Hiệp định khung hợp tác năm 1995. Điều này tạo nền tảng thuận lợi để thúc đẩy hợp tác trong lĩnh vực lao động, đưa mối quan hệ song phương đi vào chiều sâu.

1.1. Lịch sử hợp tác lao động Việt Nam và các nước EU

Lịch sử hợp tác lao động giữa Việt Nam và các nước thành viên EU hiện nay bắt nguồn từ những năm 1980, khi Việt Nam ký các Hiệp định Chính phủ với một số nước thuộc khối XHCN ở Đông Âu như Cộng hoà Dân chủ Đức, Tiệp Khắc, Ba Lan, Hungary. Giai đoạn này, hàng trăm ngàn lao động Việt tại EU (các nước thành viên hiện tại) đã được đưa sang làm việc. Hoạt động này không chỉ giải quyết việc làm mà còn giúp đào tạo một đội ngũ công nhân kỹ thuật có tay nghề. Sau những biến động chính trị cuối thập niên 80, đầu 90, sự hợp tác này có phần gián đoạn. Tuy nhiên, cộng đồng người Việt đã hình thành và phát triển tại các quốc gia này, trở thành cầu nối quan trọng. Khi các nước này gia nhập EU, quan hệ hợp tác lao động được khôi phục và phát triển theo cơ chế thị trường, mở ra một chương mới cho hoạt động xuất khẩu lao động Việt Nam sang EU.

1.2. Tiềm năng của thị trường lao động EU đối với Việt Nam

Thị trường lao động EU đang đối mặt với tình trạng già hóa dân số, dẫn đến thiếu hụt nhân lực trong nhiều lĩnh vực. Theo dự báo được đề cập trong các nghiên cứu, đến năm 2050, EU có thể thiếu khoảng 50 triệu lao động. Nhu cầu này mở ra cơ hội lớn cho lao động Việt Nam, đặc biệt trong các ngành nghề tuyển dụng tại EU như xây dựng, nông nghiệp, dịch vụ khách sạn, y tế và công nghệ thông tin. Các nước như xuất khẩu lao động Đức, xuất khẩu lao động Ba Lan, xuất khẩu lao động Romania liên tục có nhu cầu tuyển dụng lao động nước ngoài. Hơn nữa, việc EU ban hành các chính sách như "Thẻ Xanh" nhằm thu hút lao động có tay nghề cao cho thấy sự cởi mở hơn trong chính sách nhập cư, tạo điều kiện cho lao động Việt Nam có trình độ tiếp cận một môi trường làm việc chuyên nghiệp với chế độ phúc lợi châu Âu hấp dẫn.

II. Top 5 rào cản chính cho lao động Việt Nam tại thị trường EU

Mặc dù tiềm năng của thị trường lao động EU là rất lớn, người lao động Việt Nam phải đối mặt với không ít thách thức và rào cản. Những khó khăn này không chỉ đến từ các quy định pháp lý phức tạp mà còn xuất phát từ sự khác biệt về môi trường sống và làm việc. Thách thức lớn nhất là các yêu cầu khắt khe về visa lao động EUgiấy phép lao động châu Âu. Mỗi quốc gia thành viên có những quy định riêng, đòi hỏi người lao động và doanh nghiệp phải nắm vững để tuân thủ. Bên cạnh đó, rào cản ngôn ngữkhác biệt văn hóa là những trở ngại trực tiếp ảnh hưởng đến khả năng hòa nhập và hiệu suất công việc. Nhiều người lao động gặp khó khăn trong giao tiếp hàng ngày và thích nghi với tác phong công nghiệp hiện đại. Một vấn đề nhức nhối khác là nguy cơ lừa đảo xuất khẩu lao động, khiến nhiều người mất trắng tài sản và rơi vào tình cảnh khó khăn. Cuối cùng, chi phí đi EU tương đối cao cũng là một gánh nặng tài chính đối với nhiều gia đình. Việc nhận diện và có phương án vượt qua những rào cản này là yếu tố then chốt để hoạt động xuất khẩu lao động Việt Nam sang EU phát triển bền vững.

2.1. Vượt qua rào cản ngôn ngữ và khác biệt văn hóa

Rào cản ngôn ngữ là một trong những khó khăn lớn nhất mà lao động Việt tại EU phải đối mặt. Việc không thông thạo ngôn ngữ bản địa không chỉ gây khó khăn trong công việc mà còn ảnh hưởng lớn đến cuộc sống ở châu Âu. Bên cạnh đó, khác biệt văn hóa trong môi trường làm việc, từ cách giao tiếp, kỷ luật lao động đến quan niệm về thời gian, đều có thể gây ra những hiểu lầm và xung đột không đáng có. Để khắc phục, người lao động cần được trang bị kiến thức ngoại ngữ và văn hóa cơ bản trước khi lên đường. Các chương trình đào tạo định hướng cần tập trung vào các tình huống thực tế, giúp người lao động tự tin hơn khi hòa nhập.

2.2. Thủ tục visa và giấy phép lao động châu Âu phức tạp

Hệ thống pháp luật của EU về nhập cư và lao động rất chặt chẽ. Việc xin visa lao động EUgiấy phép lao động châu Âu là một quy trình phức tạp, đòi hỏi nhiều loại giấy tờ và thời gian chờ đợi. Mỗi quốc gia thành viên lại có những quy định riêng về điều kiện đi làm việc tại EU, gây khó khăn cho cả người lao động và doanh nghiệp dịch vụ. Ví dụ, quy định về hợp đồng lao động EU phải tuân thủ nghiêm ngặt luật pháp của nước sở tại và các chỉ thị chung của EU. Bất kỳ sai sót nào trong hồ sơ đều có thể dẫn đến việc bị từ chối, gây tốn kém thời gian và chi phí.

2.3. Rủi ro lừa đảo và gánh nặng chi phí đi EU

Vấn nạn lừa đảo xuất khẩu lao động vẫn còn tồn tại, gây thiệt hại nghiêm trọng cho người lao động. Nhiều cá nhân, tổ chức mạo danh các công ty XKLĐ EU uy tín để thu tiền bất chính, hứa hẹn việc nhẹ lương cao nhưng thực tế lại không có thật. Song song đó, chi phí đi EU hợp pháp cũng là một gánh nặng không nhỏ, bao gồm phí môi giới, vé máy bay, chi phí đào tạo, và các khoản phí khác. Do đó, người lao động cần tìm hiểu kỹ thông tin, lựa chọn các doanh nghiệp được cấp phép và tham khảo các chính sách hỗ trợ tín dụng của nhà nước để giảm bớt gánh nặng tài chính và phòng tránh rủi ro.

III. Giải pháp vĩ mô thúc đẩy xuất khẩu lao động sang châu Âu

Để thúc đẩy hoạt động xuất khẩu lao động Việt Nam sang EU một cách hiệu quả và bền vững, cần có những giải pháp đồng bộ ở tầm vĩ mô. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo, định hướng và hỗ trợ. Luận văn của Trần Xuân Thọ (2009) đã đề xuất nhiều nhóm giải pháp, trong đó nhấn mạnh vai trò của việc hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính sách kinh tế vĩ mô. Cần xây dựng một hành lang pháp lý rõ ràng, minh bạch, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động và doanh nghiệp, đồng thời xử lý nghiêm các hành vi vi phạm như lừa đảo xuất khẩu lao động. Bên cạnh đó, việc chủ động đàm phán, ký kết các hiệp định hợp tác lao động song phương với từng quốc gia thành viên EU là hết sức cần thiết. Các hiệp định này sẽ tạo cơ sở pháp lý vững chắc, chuẩn hóa quy trình XKLĐ châu Âu, và mở ra các kênh hợp tác chính thức, an toàn. Chính phủ cũng cần có chính sách hỗ trợ đầu tư mở rộng thị trường, đặc biệt là các thị trường có thu nhập cao và yêu cầu lao động có kỹ năng, góp phần nâng cao chất lượng và giá trị của lao động Việt Nam trên trường quốc tế.

3.1. Hoàn thiện chính sách và khuôn khổ pháp lý của Nhà nước

Nhà nước cần tiếp tục rà soát, bổ sung và hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan đến việc đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài. Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng và các văn bản hướng dẫn cần được cập nhật để phù hợp với thông lệ quốc tế và đặc thù của thị trường lao động EU. Cần quy định rõ ràng về điều kiện đi làm việc tại EU, trách nhiệm của các bên liên quan, đặc biệt là các công ty XKLĐ EU uy tín. Các chính sách tín dụng ưu đãi cho đối tượng chính sách xã hội cần được triển khai hiệu quả hơn, giúp người lao động có hoàn cảnh khó khăn tiếp cận được cơ hội việc làm tại châu Âu.

3.2. Tăng cường đàm phán ký kết các hiệp định song phương

Việc chủ động đàm phán và ký kết các hiệp định hợp tác lao động với các nước thành viên EU là giải pháp mang tính chiến lược. Các hiệp định này không chỉ giúp quản lý dòng di chuyển lao động một cách có trật tự mà còn đảm bảo các quyền lợi cơ bản cho lao động Việt tại EU, như mức lương làm việc tại EU, điều kiện làm việc, và an sinh xã hội tại EU. Các thị trường trọng điểm như xuất khẩu lao động Đức, xuất khẩu lao động Séc, xuất khẩu lao động Hungary cần được ưu tiên thúc đẩy quan hệ hợp tác chính thức. Thông qua các kênh hợp tác chính phủ, Việt Nam có thể giới thiệu nguồn lao động chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp châu Âu.

IV. Hướng dẫn chuẩn bị cho lao động Việt Nam làm việc tại EU

Sự thành công của hoạt động xuất khẩu lao động Việt Nam sang EU không chỉ phụ thuộc vào các chính sách vĩ mô mà còn dựa rất nhiều vào sự chuẩn bị của chính người lao động và các doanh nghiệp dịch vụ. Để cạnh tranh trên một thị trường yêu cầu cao, việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố sống còn. Người lao động cần được trang bị đầy đủ kiến thức, kỹ năng và thái độ chuyên nghiệp. Quá trình này bao gồm đào tạo tay nghề đáp ứng tiêu chuẩn châu Âu, học ngoại ngữ để vượt qua rào cản ngôn ngữ, và bồi dưỡng kiến thức về văn hóa, pháp luật của nước đến. Bên cạnh đó, việc lựa chọn một công ty XKLĐ EU uy tín là bước đi quan trọng đầu tiên để đảm bảo một hành trình an toàn và hợp pháp. Người lao động cần tìm hiểu kỹ thông tin về doanh nghiệp, kiểm tra giấy phép hoạt động, tham khảo các hợp đồng mẫu và minh bạch hóa mọi khoản chi phí đi EU. Một sự chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ giúp người lao động tối đa hóa cơ hội, giảm thiểu rủi ro và nhanh chóng thích nghi với cuộc sống ở châu Âu.

4.1. Nâng cao chất lượng nguồn lao động Đào tạo kỹ năng

Chất lượng nguồn lao động là yếu tố cạnh tranh cốt lõi. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế sát với yêu cầu của các ngành nghề tuyển dụng tại EU. Ngoài kỹ năng chuyên môn, người lao động cần được rèn luyện tác phong công nghiệp, tính kỷ luật, và khả năng làm việc nhóm. Đào tạo ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh hoặc tiếng của nước sở tại, là yêu cầu bắt buộc. Việc đầu tư vào đào tạo không chỉ giúp người lao động có được mức lương làm việc tại EU cao hơn mà còn nâng cao hình ảnh và uy tín của lao động Việt Nam trên thị trường quốc tế.

4.2. Cách chọn công ty XKLĐ EU uy tín để tránh rủi ro

Để tránh lừa đảo xuất khẩu lao động, người lao động cần trang bị kiến thức để nhận diện và lựa chọn công ty XKLĐ EU uy tín. Một công ty uy tín phải có giấy phép hoạt động do Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội cấp. Thông tin về công ty, các đơn hàng tuyển dụng, chi phí đi EU phải được công khai, minh bạch trên website của Cục Quản lý lao động ngoài nước. Người lao động nên yêu cầu được xem bản sao hợp đồng lao động EU trước khi ký kết, trong đó ghi rõ các điều khoản về công việc, thời gian làm việc, lương, và chế độ phúc lợi châu Âu. Tuyệt đối không giao dịch qua các cá nhân môi giới không rõ ràng.

V. Thực trạng lao động Việt tại EU và các thị trường trọng điểm

Phân tích thực trạng xuất khẩu lao động Việt Nam sang EU cho thấy một bức tranh đa chiều. Theo nghiên cứu của tác giả Trần Xuân Thọ (2009), hoạt động này tập trung chủ yếu tại các nước Trung và Đông Âu, những nơi có mối quan hệ hợp tác lao động truyền thống với Việt Nam. Cộng đồng lao động Việt tại EU đã hình thành và phát triển mạnh mẽ ở các quốc gia như Séc, Ba Lan, Hungary. Người lao động Việt Nam được đánh giá cao về sự cần cù, chịu khó. Tuy nhiên, phần lớn vẫn làm việc trong các lĩnh vực sử dụng nhiều lao động phổ thông, tay nghề chưa cao. Mức lương làm việc tại EU của lao động Việt Nam nhìn chung cao hơn so với trong nước, nhưng vẫn còn khoảng cách so với lao động bản địa do hạn chế về tay nghề và ngôn ngữ. Chế độ phúc lợi châu Âu, bao gồm bảo hiểm y tế và an sinh xã hội tại EU, về cơ bản được đảm bảo theo luật định, mang lại sự an tâm cho người lao động. Dù vậy, việc tiếp cận đầy đủ các quyền lợi này đôi khi vẫn gặp khó khăn do rào cản thông tin và pháp lý. Thực trạng này đặt ra yêu cầu phải có chiến lược nâng cao chất lượng lao động để chuyển dịch sang các phân khúc việc làm có giá trị gia tăng cao hơn.

5.1. Đánh giá chung về lao động tại các nước Trung và Đông Âu

Các thị trường như xuất khẩu lao động Ba Lan, xuất khẩu lao động Séc, và xuất khẩu lao động Hungary là những điểm đến quen thuộc của lao động Việt Nam. Đây là những quốc gia có cộng đồng người Việt sinh sống và làm việc từ lâu, tạo ra một mạng lưới hỗ trợ tương đối tốt. Lao động Việt Nam tại đây chủ yếu tham gia vào các ngành dệt may, xây dựng, chế biến thực phẩm và dịch vụ. Sự năng động và khả năng thích ứng tốt giúp họ có chỗ đứng nhất định trên thị trường. Tuy nhiên, việc tuân thủ pháp luật, đặc biệt là các quy định về cư trú và lao động, vẫn là một thách thức đối với một bộ phận người lao động.

5.2. Mức lương và chế độ phúc lợi châu Âu thực tế là bao nhiêu

Mức lương làm việc tại EU phụ thuộc vào nhiều yếu tố: quốc gia, ngành nghề, trình độ tay nghề và kinh nghiệm của người lao động. Mức lương tối thiểu được quy định rõ ràng theo luật của từng nước. Lao động có tay nghề cao trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, kỹ thuật tại Đức, Pháp có thể nhận mức lương rất cạnh tranh. Về chế độ phúc lợi châu Âu, người lao động hợp pháp được hưởng đầy đủ các quyền lợi về bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và lương hưu, tương tự như công dân sở tại. Hệ thống an sinh xã hội tại EU được đánh giá là một trong những hệ thống tốt nhất thế giới, đảm bảo sự ổn định và an toàn cho người lao động và gia đình họ.

VI. Tương lai XKLĐ Việt Nam sang EU Xu hướng và cơ hội mới

Tương lai của hoạt động xuất khẩu lao động Việt Nam sang EU được dự báo sẽ có nhiều chuyển biến tích cực, đi kèm với những yêu cầu ngày càng cao. Xu hướng chung của thị trường lao động EU là dịch chuyển từ lao động phổ thông sang lao động có kỹ năng và trình độ chuyên môn cao. Các chính sách thu hút nhân tài như Thẻ Xanh của EU sẽ mở ra cơ hội lớn cho các kỹ sư, chuyên gia công nghệ, và nhân viên y tế của Việt Nam. Nhu cầu về lao động thời vụ EU trong các ngành nông nghiệp và du lịch cũng sẽ tiếp tục tăng, đặc biệt tại các quốc gia Nam Âu. Một trong những điểm sáng trong tương lai là cơ hội định cư EU cho những lao động có tay nghề cao và thời gian làm việc, cống hiến lâu dài. Điều này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn là cơ hội phát triển sự nghiệp và ổn định cuộc sống lâu dài. Tuy nhiên, để nắm bắt những cơ hội này, Việt Nam cần có chiến lược dài hạn trong việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, tăng cường quảng bá hình ảnh lao động Việt Nam và xây dựng các kênh hợp tác bền vững, minh bạch với các đối tác châu Âu.

6.1. Dự báo xu hướng các ngành nghề tuyển dụng hàng đầu tại EU

Trong tương lai, các ngành nghề tuyển dụng tại EU sẽ tập trung vào các lĩnh vực đòi hỏi chuyên môn cao. Ngành công nghệ thông tin, kỹ thuật, y tế (đặc biệt là điều dưỡng viên), và năng lượng tái tạo sẽ có nhu cầu lớn. Bên cạnh đó, các ngành dịch vụ như nhà hàng, khách sạn, du lịch và nông nghiệp công nghệ cao vẫn là những lĩnh vực tiềm năng cho lao động Việt Nam, bao gồm cả lao động thời vụ EU. Việc định hướng đào tạo nghề theo sát nhu cầu của thị trường sẽ là chìa khóa để lao động Việt Nam có thể cạnh tranh và thành công.

6.2. Cơ hội định cư EU và thách thức hội nhập cuộc sống

Cơ hội định cư EU là một mục tiêu hấp dẫn đối với nhiều người lao động. Nhiều quốc gia EU có chính sách cho phép người lao động nước ngoài có tay nghề cao, sau một thời gian làm việc và đóng thuế đầy đủ, được xin thẻ cư trú dài hạn và tiến tới nhập tịch. Tuy nhiên, quá trình này cũng đi kèm với thách thức hội nhập cuộc sống ở châu Âu. Người lao động và gia đình cần phải nỗ lực học hỏi ngôn ngữ, tìm hiểu văn hóa, tuân thủ pháp luật và tham gia vào cộng đồng địa phương. Sự chuẩn bị về tâm lý và kiến thức xã hội là vô cùng quan trọng để có thể xây dựng một cuộc sống ổn định và hạnh phúc tại châu Âu.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ xuất khẩu lao động của việt nam sang thị trường eu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Một số vấn đề lý luận về xuất khẩu lao động và tổng quan về thị trường EU. Thực trạng xuất khẩu lao động của Việt Nam sang thị trường EU. Phương hướng và giải pháp thúc đẩy hoạt động xuất khẩu lao động của Việt Nam sang thị trường EU.

5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG VÀ TỔNG QUAN VỀ THỊ TRƢỜNG EU 1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG 1. Những khái niệm cơ bản liên quan đến xuất khẩu lao động Trong đời sống xã hội, con người thường di chuyển chỗ ở và nơi làm việc bởi nhiều nguyên nhân và mục đích khác nhau, với các khoảng cách xa gần và vào các thời điểm khác nhau. Hiện tượng này thường được gọi là di cư hay di dân.

Trong luận văn này, tác giả đề nghị được thống nhất gọi hiện tượng di chuyển chỗ ở và nơi làm việc là di dân. Quá trình di dân bị tác động bởi nhiều nhân tố kinh tế - xã hội. Xã hội phát triển, hiện tượng di dân cũng phát triển theo và ngày càng trở nên phổ biến. Nhiều công trình nghiên cứu về hiện tượng di dân, song mỗi công trình có mục tiêu nghiên cứu khác nhau, dẫn tới khái niệm di dân cũng được định nghĩa dưới nhiều giác độ khác nhau.

Tuy nhiên có thể hiểu khái quát: Di dân là quá trình di chuyển của con người qua biên giới của vùng lãnh thổ này hay vùng lãnh thổ khác kèm theo hiện tượng di chuyển chỗ thường trú (thay đổi tạm thời hoặc không). Nếu sự di chuyển đó chỉ diễn ra trong phạm vi từng nước thì gọi là di dân nội địa. Còn nếu sự di chuyển đó thoát ra khỏi phạm vi mỗi quốc gia, mang tính chất liên quốc gia thì gọi là di dân quốc tế. Trong giai đoạn hiện nay, di dân quốc tế thường gắn liền với quá trình di chuyển lao động từ các nước đang phát triển sang các nước phát triển, từ các nước đông dân, nghèo tài nguyên đến các nước giàu tài nguyên và thưa dân.

Số lao động này không chỉ bao gồm những nhân công làm việc giản đơn mà còn gồm cả những lao động “chất xám”, những chuyên gia, tạo nên hiện 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tượng “chảy máu chất xám” từ các nước đang phát triển sang các nước phát triển. Di chuyển quốc tế sức lao động là hiện tượng người lao động ra nước ngoài nhằm mục đích tìm kiếm việc làm, bán sức lao động để kiếm sống. Khi ra khỏi một nước, người lao động thường được gọi là người xuất cư, còn sức lao động của người đó được gọi là sức lao động xuất khẩu. Khi đến một nước khác, người lao động đó được gọi là người nhập cư và sức lao động của người đó được gọi là sức lao động nhập khẩu.

Từ những hoạt động di chuyển quốc tế sức lao động tự phát, đơn lẻ đã trở thành những trào lưu di dân quốc tế. Ngày nay, khi di chuyển lao động quốc tế đã trở thành một hiện tượng kinh tế - xã hội phổ biến thì thuật ngữ xuất khẩu lao động cũng được sử dụng một cách rộng rãi. Xuất khẩu lao động là sự di chuyển quốc tế sức lao động có chủ đích, có mục đích và được pháp luật cho phép. Xuất khẩu lao động là một hoạt động thuộc lĩnh vực kinh tế đối ngoại, là một hình thức đặc thù của hoạt động xuất khẩu nói chung, trong đó hàng hóa đem xuất là sức lao động sống của người lao động.

Xuất khẩu lao động là một hoạt động tất yếu khách quan của quá trình di chuyển các yếu tố đầu vào của sản xuất. Nó được dùng để chỉ một lĩnh vực hoạt động kinh tế của một quốc gia có các tổ chức kinh tế thực hiện nhiệm vụ cung ứng lao động cho các tổ chức kinh tế của một nước khác có nhu cầu sử dụng lao động nhập khẩu. Trong điều kiện kinh tế thị trường, hoạt động xuất khẩu lao động được thực hiện chủ yếu trên cơ sở quan hệ cung - cầu hàng hóa sức lao động. Xuất khẩu lao động được đề cập đến trong luận văn này là sự dịch chuyển lao động và chuyên gia đến làm việc có thời hạn ở nước ngoài (sau đây được gọi chung là xuất khẩu lao động) có tổ chức, hợp pháp thông qua những Hiệp định Chính phủ, hoặc các tổ chức kinh tế được cấp giấy phép 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hoạt động cung ứng và tiếp nhận lao động, hoặc thông qua các hợp đồng nhận thầu khoán công trình hoặc đầu tư ở nước ngoài.

Xuất khẩu lao động ở các nước phát triển: Các nước này có xu hướng gửi lao động kỹ thuật cao sang các nước chậm phát triển, đang phát triển để thu thêm ngoại tệ. Trường hợp này có thể hiểu là đầu tư chất xám có mục đích, nhằm mục tiêu thu hồi lại một phần chi phí đào tạo cho đội ngũ chuyên gia trong nhiều năm, một phần khác là phát huy năng lực chuyên gia, công nhân kỹ thuật bậc cao để tăng thu ngoại tệ, tìm kiếm lợi nhuận ở nước ngoài. Xuất khẩu lao động ở nước chậm phát triển và xuất khẩu lao động ở nước đang phát triển: Các nước này có xu hướng gửi lao động phổ thông và lao động tay nghề bậc trung và bậc cao sang các nước nhập khẩu lao động để thu tiền công, tăng thu nhập và tích lũy ngoại tệ. Mặt khác, để giảm bớt sức ép về nhu cầu việc làm trong nước.

Mối quan hệ giữa các nước xuất khẩu lao động và nhập khẩu lao động thể hiện qua sơ đồ sau: Các nƣớc xuất khẩu lao động Các nƣớc phát triển Các nƣớc đang phát triển Chuyên CNKT Đội ngũ Cán bộ Lao động Lao gia lành CNKT kỹ kỹ thuật động cao cấp nghề theo thuật đơn giản dịch vụ ngành trung cấp Các nƣớc phát triển Các nƣớc đang phát triển Các nƣớc nhập khẩu lao động Sơ đồ 1. Các loại lao động với các nước xuất 8 khẩu và nhập khẩu lao động 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Di dân quốc tế theo các hướng trên, thường gắn liền với việc hoạch định chính sách xuất khẩu lao động của mỗi quốc gia. Việt Nam cũng là một trong những nước đang phát triển có định hướng chiến lược xuất khẩu lao động. Trong các thập kỷ 80 và 90 của thế kỷ XX, Việt Nam đã đưa hàng trăm ngàn lao động sang làm việc có thời hạn tại Liên Xô cũ và các nước Đông Âu.

Khi đó, chúng ta sử dụng cụ từ “Hợp tác lao động quốc tế có thời hạn" thay vì “xuất khẩu lao động" theo tính chất liên kết kinh tế và chính trị, theo sự phân công hợp tác lao động giữa các nước XHCN. Hiện nay, xuất khẩu lao động được coi là một hoạt động kinh tế đối ngoại của nước ta để tăng nguồn thu cho ngân sách nhà nước, tạo việc làm và tăng thu nhập cho người lao động.  Các hình thức xuất khẩu lao động: Người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo một trong các hình thức sau đây [15]: 1. Hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài với doanh nghiệp hoạt động dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài, tổ chức sự nghiệp được phép hoạt động đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài; 2.

Hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài với doanh nghiệp trúng thầu, nhận thầu hoặc tổ chức, cá nhân đầu tư ra nước ngoài có đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài; 3. Hợp đồng đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hình thức thực tập nâng cao tay nghề với doanh nghiệp đưa người lao động đi làm việc dưới hình thức thực tập nâng cao tay nghề; 4. Hợp đồng cá nhân. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Xuất khẩu lao động là xu thế tất yếu khách quan 1.Một số nguyên nhân dẫn đến xuất khẩu lao động Sự phát triển không đồng đều về lực lượng sản xuất và kinh tế - xã hội, cũng như là sự phân bố không đồng đều về tài nguyên thiên nhiên và dân số giữa các quốc gia đã dẫn đến sự phát triển không đồng đều giữa các quốc gia về các yếu tố sản xuất. Trong điều kiện kinh tế thị trường, việc giải quyết tình trạng mất cân đối nói trên được tiến hành thông qua thị trường quốc tế, trong đó thị trường lao động quốc tế là thị trường các yếu tố đầu vào quan trọng của nhiều nước trong nhiều thập kỷ qua. Sau đây chúng ta hãy xem xét một số nguyên nhân dẫn đến xuất khẩu lao động (Sơ đồ 1. Những biến động về nhu cầu sức lao động: Di dân quốc tế Nhập cƣ Xuất cƣ Lực lƣợng lao động Di dân quốc tế tự do Di dân quốc tế có tổ chức Các Các tổ chức tổ chức phi Chính phủ chính phủ Di dân quốc tế và xuất khẩu lao động có tổ chức Môi Chiến Kinh tế Chính trị Khác trƣờng tranh Sơ đồ 1.

Di dân quốc tế và xuất khẩu lao động có tổ chức 10 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Những biến động về nhu cầu sức lao động là nguyên nhân khách quan gây nên xuất khẩu lao động. Trước hết là do những biến động bất thường về nhu cầu sức lao động. Hay nói cách khác, tính chất không đồng đều của quá trình tích lũy tư bản làm nảy sinh sự cần thiết phải có sự trao đổi quốc tế về hàng hóa sức lao động. Trên cơ sở số lớn các hiện tượng di dân quốc tế, nhiều lý thuyết về di dân đã được khái quát, trong đó đáng kể nhất là lý thuyết "lực đẩy - lực hút" do Ravenstien (1889) là người đầu tiên đưa ra khi phân tích các dòng dân di cư chạy từ Ai-len sang nước Anh hồi đầu thế kỷ XIX, đã cho rằng các yếu tố "lực hút" quan trọng hơn các yếu tố "lực đẩy".

Khi đó, nông dân bị tước đoạt hết ruộng đất, đồng thời nước Anh lại cần nhiều lao động trong các xí nghiệp công nghiệp, thu nhập của công nhân cao hơn so với thu nhập của nông dân, đây chính là "lực hút" và là nguyên nhân có di cư sang Anh. Sự chênh lệch về trình độ phát triển kinh tế ngày càng gia tăng giữa các nước Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa ra đời không chỉ thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển mà còn dẫn đến sự phân hóa giàu nghèo ngày càng tăng giữa tầng lớp chủ sở hữu tư liệu sản xuất và người lao động trong mỗi quốc gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ