Tổng quan nghiên cứu

Theo số liệu từ Ngân hàng Thế giới, nguồn kiều hối toàn cầu từ lao động di cư gửi về quê hương đạt trên 80 tỷ USD mỗi năm, chiếm khoảng 1,3% GDP toàn thế giới. Tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương, dòng thu nhập này vượt mốc 30 tỷ USD hàng năm, khẳng định vai trò trụ cột của hoạt động dịch chuyển lao động quốc tế đối với sự phát triển kinh tế của các quốc gia đang phát triển.

Tại Việt Nam, sau giai đoạn hợp tác lao động quốc tế theo các hiệp định liên chính phủ với các nước xã hội chủ nghĩa trong thập niên 1980, hoạt động đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài đã chuyển dịch mạnh mẽ sang cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước. Mặc dù Liên minh Châu Âu (EU) gồm 27 quốc gia thành viên với quy mô GDP xấp xỉ 15.000 tỷ USD (chiếm khoảng 27% GDP toàn cầu) và là đối tác thương mại hàng đầu với kim ngạch hai chiều đạt gần 10 tỷ USD vào năm 2007, song hợp tác trong lĩnh vực lao động giữa hai bên vẫn còn rất khiêm tốn.

Luận văn thạc sĩ kinh tế đối ngoại của tác giả Trần Xuân Thọ, với đề tài "Xuất khẩu lao động của Việt Nam sang thị trường EU", được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của Tiến sĩ Phạm Đỗ Nhật Tân tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2009. Luận văn tập trung giải quyết vấn đề khai phóng tiềm năng thị trường nhân lực EU, xác lập mục tiêu đánh giá toàn diện khung khổ pháp lý, phân tích thực trạng giai đoạn 1980–2009 và dự báo triển vọng giai đoạn 2010–2015. Nghiên cứu mang ý nghĩa chiến lược sâu sắc trong việc tối ưu hóa dòng ngoại tệ kiều hối, giảm tải áp lực việc làm trong nước và phát huy tiềm năng mạng lưới khoảng 600.000 kiều bào Việt Nam đang sinh sống, làm việc tại châu Âu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng các lý thuyết kinh tế quốc tế và mô hình dịch chuyển nhân lực hiện đại:

  • Lý thuyết Lực đẩy – Lực hút (Push – Pull Theory): Được khởi xướng bởi E.G. Ravenstein từ năm 1889, lý thuyết chỉ ra rằng các yếu tố lực hút (mức lương cao, cơ hội phát triển cá nhân, môi trường sống tiên tiến tại nước tiếp nhận) giữ vai trò chủ đạo hơn so với các yếu tố lực đẩy (thiếu việc làm, thu nhập thấp tại nước xuất cư).
  • Mô hình Chi phí – Lợi ích (Cost – Benefit Model): Dựa trên công thức của S.A. Stouffer (1944) và Locosy (1966), quy mô dòng di cư giữa hai quốc gia được lượng hóa thông qua tương quan giữa tỷ lệ thất nghiệp, chênh lệch tiền lương danh nghĩa, quy mô lao động phi nông nghiệp và khoảng cách địa lý.
  • Lý luận kinh tế chính trị về phân phối không đồng đều tư liệu sản xuất: Tỷ lệ chênh lệch thu nhập bình quân đầu người giữa các nước tư bản phát triển và các nước đang phát triển đã gia tăng từ mức 1:2 vào đầu thế kỷ XIX lên 1:10 năm 1960, 1:15 năm 1980 và đạt 1:25 vào năm 2000.

Các khái niệm then chốt được chuẩn hóa trong luận văn bao gồm: di dân quốc tế, xuất khẩu lao động có tổ chức, sức lao động xuất khẩu và hiệu quả kinh tế - xã hội của di chuyển sức lao động.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng kết hợp duy vật lịch sử, phân tích định tính gắn liền với thống kê mô tả và so sánh kinh tế lượng.

  • Nguồn dữ liệu: Thu thập từ các tổ chức quốc tế uy tín như Eurostat, Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), Tổ chức Di dân Quốc tế (IOM), Ngân hàng Thế giới, cùng hệ thống báo cáo chính thức của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội Việt Nam, Cục Quản lý lao động ngoài nước và Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
  • Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu thực hiện chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) trên phạm vi toàn bộ 27 quốc gia thành viên EU, trong đó đi sâu khảo sát 5 thị trường trọng điểm đại diện cho các nhóm tiếp nhận lao động truyền thống và tiềm năng gồm Cộng hòa Liên bang Đức, Vương quốc Anh, Ba Lan, Cộng hòa Séc và Bồ Đào Nha.
  • Lý do lựa chọn phương pháp: Việc kết hợp phân tích đối chiếu văn bản pháp quy (Nghị quyết 362/CP năm 1980, Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng năm 2006, Đạo luật Thẻ Xanh EU năm 2009) với phân tích thống kê chuỗi thời gian 1980–2009 giúp phản ánh khách quan bức tranh chuyển dịch cơ cấu nhân lực, từ đó đưa ra các dự báo có độ tin cậy cao cho giai đoạn 2010–2015.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã làm rõ 4 luận điểm thực tiễn cốt lõi về thị trường lao động EU và quan hệ hợp tác nhân lực với Việt Nam:

  1. Cuộc khủng hoảng nhân khẩu học tại EU: Tỷ lệ người làm việc trên người nghỉ hưu tại EU suy giảm nghiêm trọng từ mức 5:1 xuống còn 3:1 vào năm 2015. Ước tính đến năm 2050, EU sẽ thiếu hụt khoảng 50 triệu lao động, tạo ra nhu cầu nhập khẩu nhân lực rất lớn để duy trì tăng trưởng kinh tế.
  2. Chênh lệch tiền lương vượt trội tạo sức hút di cư: Mức lương công nhân nhà máy theo giờ vào năm 1995 tại Đức đạt 31,88 USD/giờ, Bỉ đạt 26,88 USD/giờ, Áo đạt 25,33 USD/giờ, trong khi mức lương tại nhiều nước đang phát triển châu Á chỉ đạt từ 0,25 USD đến 0,71 USD/giờ (mức chênh lệch lên đến 30–40 lần). Sự cách biệt này tạo động lực kinh tế to lớn cho người lao động dịch chuyển sang các nước phát triển.
  3. Độ lệch pha giữa hợp tác thương mại – đầu tư và hợp tác lao động: Trong khi EU là nhà đầu tư FDI lớn thứ hai tại Việt Nam với tổng vốn giải ngân đạt 7 tỷ USD (chiếm 60% tổng cam kết 11,8 tỷ USD năm 2008) và kim ngạch xuất khẩu hàng hóa Việt Nam sang EU đạt 8,3 tỷ EUR, dòng lao động có tổ chức sang EU lại chiếm tỷ lệ chưa tới 1% tổng số lao động xuất khẩu hàng năm của Việt Nam.
  4. Rào cản từ tiêu chuẩn Đạo luật Thẻ Xanh (Blue Card): Đạo luật Thẻ Xanh được EU thông qua ngày 25/5/2009 quy định lao động kỹ thuật cao ngoài khối phải có hợp đồng lao động với mức lương tối thiểu bằng 1,5 lần mức lương bình quân năm của nước sở tại và tối thiểu 3 năm kinh nghiệm chuyên môn, đặt ra yêu cầu tuyển chọn vô cùng khắt khe.

Thảo luận kết quả

Thực trạng xuất khẩu lao động sang EU thời gian qua gặp nhiều rào cản do thiếu các hiệp định liên chính phủ song phương, sự khác biệt về tiêu chuẩn nghề nghiệp và rào cản ngôn ngữ. Phần lớn lao động Việt Nam sang các nước Đông Âu như Ba Lan, Séc trong thập niên trước chủ yếu dựa vào mạng lưới người thân, chưa hình thành kênh cung ứng nhân lực chính ngạch quy mô lớn.

Dữ liệu nghiên cứu cho thấy tiềm năng biểu diễn qua các đồ thị phân tích chuyên sâu: Biểu đồ cột so sánh mức lương sản xuất công nghiệp giữa Tây Âu, Đông Âu và châu Á giai đoạn 1980–1995 làm nổi bật lợi thế thu nhập; biểu đồ tròn thể hiện tỷ trọng phân bố 600.000 kiều bào Việt Nam tại các tiểu vùng EU chỉ ra các điểm tựa thị trường; bảng ma trận chính sách so sánh quy định thị thực của Ba Lan và Bồ Đào Nha cho thấy các khe hở thị trường đối với lao động nông nghiệp thời vụ (3–9 tháng) và công nhân xây dựng.

So với các nghiên cứu trước đây của Thái Thị Hồng Minh (2003) hay Nguyễn Thị Phương Linh (2003) chỉ tập trung vào thị trường truyền thống như Malaysia, Đài Loan, nghiên cứu này chứng minh rằng việc đa dạng hóa sang EU là bước đi tất yếu để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và thu về giá trị gia tăng cao hơn cho nền kinh tế.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm đẩy mạnh hoạt động đưa người lao động Việt Nam sang làm việc tại thị trường EU trong giai đoạn 2010–2015, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp đồng bộ:

  1. Đàm phán và hoàn thiện khung pháp lý song phương: Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội chủ trì phối hợp cùng Bộ Ngoại giao xúc tiến đàm phán, ký kết các Hiệp định hợp tác lao động song phương với các đối tác trọng điểm như Đức, Ba Lan, Cộng hòa Séc và Bồ Đào Nha trong giai đoạn 2010–2013, hướng tới mục tiêu đạt hạn ngạch tiếp nhận chính thức từ 5.000 đến 10.000 lao động mỗi năm.
  2. Nâng cấp chất lượng đào tạo nghề và ngoại ngữ đạt chuẩn châu Âu: Các cơ sở đào tạo nghề và doanh nghiệp xuất khẩu lao động phải đổi mới chương trình giảng dạy, phấn đấu đạt mục tiêu 100% lao động xuất cảnh sang EU có chứng chỉ nghề quốc tế và đạt trình độ ngoại ngữ tối thiểu bậc B1 theo Khung tham chiếu châu Âu trong giai đoạn 2011–2015.
  3. Xây dựng chương trình cung ứng lao động kỹ thuật cao đón đầu Đạo luật Thẻ Xanh: Các doanh nghiệp dịch vụ tập trung tuyển chọn và bồi dưỡng đội ngũ kỹ sư công nghệ thông tin, điều dưỡng viên và kỹ thuật viên cơ khí chính xác; đặt mục tiêu đưa tỷ trọng lao động tay nghề cao sang EU chiếm 20–30% trong tổng cơ cấu lao động xuất khẩu sang khu vực này vào năm 2015.
  4. Hoàn thiện chính sách tài chính và quỹ bảo hộ rủi ro: Ngân hàng Chính sách Xã hội mở rộng gói tín dụng ưu đãi với lãi suất thấp hơn từ 2% đến 3% mỗi năm so với lãi suất thương mại cho người lao động thuộc diện chính sách đi làm việc tại EU; đồng thời tăng cường nguồn lực cho Quỹ Hỗ trợ việc làm ngoài nước để kịp thời xử lý các biến động thị trường và bảo hộ công dân.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu cung cấp hệ thống dữ liệu toàn diện và các phân tích chuyên sâu, đặc biệt giá trị đối với 4 nhóm đối tượng:

  • Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách: Cán bộ thuộc Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, Cục Quản lý lao động ngoài nước và Bộ Ngoại giao có thể sử dụng các luận cứ trong công trình để xây dựng đề án mở rộng thị trường lao động ngoài nước và đàm phán các thỏa thuận quốc tế.
  • Doanh nghiệp dịch vụ xuất khẩu lao động: Ban lãnh đạo và cán bộ thị trường của các công ty phái cử có thể tham khảo quy trình pháp lý xin visa, giấy phép lao động tại Ba Lan, Bồ Đào Nha để thiết lập mạng lưới tuyển dụng và bảo vệ quyền lợi người lao động.
  • Giảng viên, nhà nghiên cứu và sinh viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế: Học giới có thể khai thác hệ thống dữ liệu thứ cấp chuẩn xác, các mô hình kinh tế di cư và khung phân tích tác động vĩ mô của dòng vốn kiều hối phục vụ giảng dạy và nghiên cứu học thuật.
  • Người lao động và chuyên gia kỹ thuật có định hướng làm việc tại châu Âu: Người lao động có thể nắm bắt rõ các tiêu chuẩn về Đạo luật Thẻ Xanh, mức thu nhập trung bình và các quy định pháp lý cư trú để chủ động chuẩn bị tay nghề và ngoại ngữ.

Câu hỏi thường gặp

Đạo luật Thẻ Xanh (Blue Card) của EU năm 2009 đặt ra những tiêu chuẩn nào cho lao động ngoài khối?
Đạo luật Thẻ Xanh yêu cầu người lao động ngoài EU phải có bằng cấp chuyên môn đại học hoặc tối thiểu 3 năm kinh nghiệm thực tế. Hợp đồng làm việc phải có mức lương tối thiểu bằng 1,5 lần mức lương bình quân năm của nước tiếp nhận. Thẻ có giá trị từ 1 đến 4 năm và cho phép chuyển đổi quốc gia làm việc sau 18 tháng.

Chênh lệch tiền lương giữa EU và các nước đang phát triển tác động như thế nào đến di cư lao động?
Số liệu thống kê cho thấy tiền lương sản xuất tại Đức đạt 31,88 USD/giờ, cao gấp 40 lần mức 0,71 USD/giờ tại Philippines hay 0,25 USD/giờ tại các nước châu Á khác vào năm 1995. Chênh lệch thu nhập vượt trội này tạo lực hút kinh tế mạnh mẽ, thúc đẩy dòng người lao động dịch chuyển sang các nước phát triển.

Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng năm 2006 có những điểm mới nào?
Luật được Quốc hội thông qua ngày 29/11/2006 và có hiệu lực từ ngày 01/7/2007, quy định 4 hình thức hợp đồng đi làm việc ở nước ngoài, chuẩn hóa điều kiện vốn pháp định và năng lực chuyên môn của doanh nghiệp dịch vụ, đồng thời thiết lập chính sách tín dụng ưu đãi cho đối tượng chính sách.

Tại sao EU dự báo thiếu hụt tới 50 triệu lao động vào năm 2050?
Nguyên nhân chủ yếu do tốc độ gia tăng dân số tự nhiên ở EU ở mức rất thấp (chỉ khoảng 1%), dẫn đến tình trạng già hóa dân số nhanh chóng. Tỷ lệ giữa người trong độ tuổi lao động và người nghỉ hưu suy giảm mạnh từ 5:1 xuống 3:1 vào năm 2015, buộc khối này phải nhập khẩu lao động.

Thị trường Trung và Đông Âu có vai trò gì trong chiến lược xuất khẩu lao động sang EU của Việt Nam?
Các nước như Ba Lan, Cộng hòa Séc từng tiếp nhận hàng trăm ngàn lao động Việt Nam theo các hiệp định chính phủ từ thập niên 1980. Với việc gia nhập EU từ năm 2004, các quốc gia này trở thành cầu nối chiến lược nhờ cộng đồng người Việt đông đảo và nhu cầu tuyển dụng lao động trong xây dựng, may mặc và nông nghiệp thời vụ.

Kết luận

  • Xuất khẩu lao động sang EU là xu thế tất yếu khách quan, xuất phát từ nhu cầu bù đắp thiếu hụt khoảng 50 triệu lao động của EU đến năm 2050 và nhu cầu giải quyết việc làm của Việt Nam.
  • Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận vững chắc với mô hình chi phí – lợi ích, chứng minh tác động to lớn của chênh lệch tiền lương và dòng kiều hối đối với tăng trưởng kinh tế.
  • Công trình phân tích sâu sắc các đạo luật mang tính bước ngoặt gồm Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng (2006) và Đạo luật Thẻ Xanh EU (2009).
  • Bốn nhóm giải pháp được đề xuất mang tính hành động cao, tập trung vào đàm phán hiệp định song phương, nâng chuẩn đào tạo nghề, tiếp cận phân khúc Thẻ Xanh và hỗ trợ tài chính ưu đãi.
  • Khai phóng tiềm năng của mạng lưới 600.000 kiều bào tại EU là chìa khóa để thiết lập các kênh cung ứng nhân lực chính ngạch, an toàn và bền vững trong giai đoạn 2010–2015.

Để hiện thực hóa mục tiêu nâng cao vị thế và thị phần của lao động Việt Nam tại thị trường EU, các cơ quan quản lý, hiệp hội ngành nghề và doanh nghiệp cần nhanh chóng phối hợp triển khai các giải pháp đào tạo chuẩn hóa ngay từ hôm nay.