Đồ án: Xuất khẩu cà phê Arabica sang thị trường Mỹ - Nghiên cứu kinh doanh quốc tế

Nghiên cứu xuất khẩu cà phê Arabica sang Mỹ: Phân tích thị trường, cơ hội và thách thức. Tìm hiểu chiến lược kinh doanh hiệu quả, tối ưu lợi nhuận.

Chuyên ngành

Kinh tế đối ngoại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2021

62
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÍ HIỆU

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BẢNG

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: THÔNG TIN DOANH NGHIỆP

1.1. Giới thiệu về công ty Camaru

1.2. Phạm vi, lĩnh vực hoạt động kinh doanh

1.2.1. Phạm vi hoạt động

1.2.2. Lĩnh vực hoạt động, kinh doanh

1.3. Quy mô vốn

1.4. Quy mô Doanh nghiệp

1.5. Quy mô lao động

1.6. Cơ cấu tổ chức hiện tại của công ty Camaru

1.7. Đặc điểm của hạt cà phê Arabica do công ty chế biến

1.7.1. Tiêu chuẩn chất lượng

2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU THỊ TRƯỜNG

2.1. Café trên thị trường thế giới

2.1.1. Tình hình chung

2.1.2. Thị trường cà phê năm 2020 một số quốc gia

2.2. Café trong thị trường Việt Nam

2.2.1. Diễn biến giá

2.3. Café ở thị trường Mỹ

2.4. Những môi trường ảnh hưởng đến việc kinh doanh xuất khẩu café Việt Nam tại Mỹ

2.4.1. Văn hóa sử dụng café tại Mỹ

2.4.2. Kinh tế và chính trị tại Mỹ

2.4.3. Pháp luật, chính sách của Mỹ đối với café xuất khẩu của Việt Nam

2.4.4. Lợi thế và bất lợi thế của xuất khẩu cà phê Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: TỔ CHỨC THỰC HIỆN DỰ ÁN KINH DOANH SẢN PHẨM CÀ PHÊ ARABICA TẠI THỊ TRƯỜNG MỸ

3.1. Tìm kiếm các đối tác tại thị trường nước ngoài

3.2. Lên kế hoạch Marketing

3.2.1. Phân khúc khách hàng

3.2.2. Doanh nghiệp quảng bá sản phẩm

3.3. Liên lạc với đối tác, khách hàng

3.4. Điểm mạnh của sản phẩm khi quảng bá tại nước ngoài

3.5. Ưu đãi dành cho đối tác

3.6. Quyết định sau khi bán sản phẩm cho thị trường nước ngoài

3.7. Các bước thực hiện dự án

3.7.1. Đàm phán, ký kết hợp đồng

3.7.2. Tổ chức thực hiện hợp đồng

4. CHƯƠNG 4: DỰ TÍNH HIỆU QUẢ KINH TẾ CỦA DỰ ÁN

4.1. Dự kiến chi phí

4.1.1. Chi phí xuất khẩu

4.1.2. Tổng chi chí dự kiến

4.2. Doanh thu dự kiến

4.3. Lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận

TÀI LIỆU THAM KHẢO

NHẬN XÉT TÓM TẮT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN

Tóm tắt

I. Tổng quan xuất khẩu cà phê Arabica sang Mỹ và cơ hội

Xuất khẩu cà phê Arabica sang Mỹ là một lĩnh vực kinh doanh đầy tiềm năng nhưng cũng không ít thách thức. Mỹ hiện là quốc gia tiêu thụ cà phê lớn nhất thế giới, với văn hóa cà phê phát triển mạnh mẽ và đa dạng. Theo nghiên cứu của Đại học Hàng Hải Việt Nam, 85% người uống cà phê tại Mỹ có ít nhất một tách cà phê tại nhà, cho thấy nhu cầu ổn định đối với cà phê hạt. Điều này mở ra cơ hội lớn cho các nhà xuất khẩu Việt Nam, đặc biệt với sản phẩm cà phê Arabica chất lượng cao. Thị trường Mỹ ưa chuộng hạt Arabica vì hương vị tinh tế, chua thanh và ít đắng. Các vùng trồng cà phê Arabica Việt Nam như Cầu Đất (Lâm Đồng), Sơn La, Điện Biên có điều kiện thổ nhưỡng lý tưởng để tạo ra sản phẩm đáp ứng khẩu vị này. Việt Nam hiện đứng thứ ba trong số các quốc gia xuất khẩu cà phê vào Mỹ, chỉ sau Brazil và Colombia. Tuy nhiên, để thực sự thành công, doanh nghiệp cần xây dựng một kế hoạch kinh doanh cà phê bài bản, từ việc nghiên cứu thị trường đến tối ưu hóa chuỗi cung ứng cà phê. Việc hiểu rõ xu hướng tiêu dùng cà phê tại Mỹ, đặc biệt là sự gia tăng của phân khúc cà phê đặc sản (specialty coffee), là chìa khóa để định vị sản phẩm và chiếm lĩnh thị phần. Nắm bắt được những yếu tố này sẽ giúp doanh nghiệp Việt Nam tự tin hơn trên con đường chinh phục một trong những thị trường khó tính nhất thế giới.

1.1. Phân tích xu hướng tiêu dùng cà phê tại thị trường Mỹ

Thói quen tiêu dùng cà phê tại Mỹ đã có nhiều thay đổi. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc, phương pháp chế biến và câu chuyện đằng sau hạt cà phê. Phân khúc cà phê đặc sản (specialty coffee) đang tăng trưởng mạnh, người dùng sẵn sàng chi trả cao hơn cho các sản phẩm có chứng nhận hữu cơ, thương mại công bằng. Theo báo cáo của Hiệp hội Cà phê Quốc gia Mỹ (NCA), mặc dù đại dịch đã thay đổi nơi tiêu thụ (tăng tại nhà), nhưng tổng lượng tiêu thụ vẫn ổn định. Các phương thức đặt hàng qua ứng dụng và drive-thru tăng 30%, cho thấy sự tiện lợi là yếu tố quan trọng. Các nhà rang xay cà phê Mỹ cũng liên tục tìm kiếm nguồn cung mới, chất lượng cao để đa dạng hóa sản phẩm. Đây là cơ hội cho cà phê Arabica Việt Nam nếu có thể chứng minh được chất lượng và sự khác biệt.

1.2. Vị thế cà phê Arabica Việt Nam trên bản đồ cà phê thế giới

Việt Nam từ lâu đã nổi tiếng là cường quốc xuất khẩu cà phê Robusta. Tuy nhiên, chất lượng cà phê Arabica từ các vùng trồng đặc thù như Sơn La hay Lâm Đồng đang ngày càng được thế giới công nhận. Hạt Arabica Việt Nam có hương vị đặc trưng, kết hợp giữa vị chua thanh của hoa quả và vị ngọt nhẹ của mật ong, khác biệt so với cà phê từ Nam Mỹ hay châu Phi. Mặc dù sản lượng chưa thể so sánh với Brazil hay Colombia, nhưng lợi thế về giá cạnh tranh và hương vị độc đáo giúp cà phê Việt Nam có chỗ đứng riêng. Giá cà phê Arabica thế giới luôn biến động, nhưng việc xây dựng thương hiệu dựa trên chất lượng và câu chuyện từ vùng trồng cà phê Arabica Việt Nam sẽ giúp doanh nghiệp ổn định giá trị và tạo ra lợi thế bền vững.

II. Top 5 thách thức khi xuất khẩu cà phê Arabica sang Mỹ

Con đường đưa hạt cà phê Arabica Việt Nam vào thị trường Mỹ không hề bằng phẳng. Doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều rào cản từ pháp lý, cạnh tranh đến logistics. Thách thức lớn nhất là tuân thủ các quy định nghiêm ngặt của Hoa Kỳ. Bất kỳ sản phẩm thực phẩm nào vào Mỹ đều phải qua sự kiểm soát của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA). Bên cạnh đó, các đạo luật như FSMA (Food Safety Modernization Act) yêu cầu nhà xuất khẩu phải có kế hoạch kiểm soát an toàn thực phẩm toàn diện. Thách thức thứ hai là sự cạnh tranh khốc liệt. Thị trường Mỹ là nơi quy tụ của tất cả các thương hiệu cà phê lớn từ khắp nơi trên thế giới. Việc phân tích đối thủ cạnh tranh từ Brazil, Colombia, Ethiopia là cực kỳ quan trọng để tìm ra lợi thế riêng. Vấn đề logistics cho hàng nông sản cũng là một bài toán khó, đặc biệt là tình trạng thiếu container và giá cước vận tải biển tăng cao. Chuỗi cung ứng cần được quản lý chặt chẽ để đảm bảo chất lượng cà phê không bị ảnh hưởng trong quá trình vận chuyển. Ngoài ra, việc đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cà phê xuất khẩu và các chứng nhận quốc tế như USDA Organic certification đòi hỏi sự đầu tư lớn về quy trình sản xuất. Cuối cùng, việc xây dựng lòng tin với các nhà nhập khẩu cà phê tại Mỹ cũng là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự chuyên nghiệp và minh bạch.

2.1. Rào cản pháp lý Chứng nhận FDA cho cà phê và FSMA

Mọi lô hàng cà phê vào Mỹ phải đăng ký trước với FDA. Doanh nghiệp xuất khẩu phải có mã số đăng ký cơ sở thực phẩm (FFR) và chỉ định một đại diện tại Hoa Kỳ. Đây là bước đầu tiên và bắt buộc. Thêm vào đó, Đạo luật Hiện đại hóa An toàn Thực phẩm (FSMA) đặt ra yêu cầu cao hơn về truy xuất nguồn gốc và kiểm soát phòng ngừa. Điều này có nghĩa là nhà sản xuất Việt Nam phải xây dựng và thực thi một kế hoạch an toàn thực phẩm chi tiết, từ khâu trồng trọt, thu hoạch đến chế biến và đóng gói. Việc không tuân thủ các quy định này có thể khiến lô hàng bị từ chối nhập khẩu, gây thiệt hại lớn về kinh tế.

2.2. Vấn đề logistics cho hàng nông sản và chuỗi cung ứng

Đặc thù của cà phê là dễ bị ảnh hưởng bởi độ ẩm và nhiệt độ. Do đó, chuỗi cung ứng cà phê phải được tối ưu để duy trì chất lượng hạt. Quá trình vận chuyển từ Việt Nam sang Mỹ kéo dài, đòi hỏi quy cách đóng gói và bảo quản phải đạt chuẩn. Tài liệu nghiên cứu đề cập, bao bì tiêu chuẩn là bao đay 50kg, đảm bảo khô, sạch, không mùi lạ. Tình trạng biến động của ngành logistics cho hàng nông sản toàn cầu, bao gồm chi phí vận tải và thời gian chờ tại cảng, là một rủi ro mà doanh nghiệp phải tính đến trong kế hoạch kinh doanh cà phê của mình. Việc hợp tác với một công ty giao nhận (forwarder) uy tín là giải pháp hiệu quả để xử lý các vấn đề này.

III. Hướng dẫn thủ tục xuất khẩu cà phê sang Mỹ chi tiết

Để quá trình xuất khẩu cà phê Arabica sang Mỹ diễn ra suôn sẻ, doanh nghiệp cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ. Đầu tiên, sản phẩm phải đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cà phê xuất khẩu. Theo tài liệu gốc, các tiêu chuẩn này bao gồm độ ẩm tối đa 12,5%, tỷ lệ hạt đen vỡ dưới 2%, và tạp chất dưới 0,5%. Tiếp theo là việc chuẩn bị bộ chứng từ. Bộ hồ sơ hải quan bao gồm hợp đồng thương mại, hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), phiếu đóng gói (Packing List), vận đơn (Bill of Lading) và Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O). Một bước quan trọng không thể bỏ qua là xin các chứng nhận cần thiết. Ngoài chứng nhận FDA cho cà phê đã nêu, việc có được USDA Organic certification sẽ là một lợi thế cạnh tranh rất lớn, giúp sản phẩm tiếp cận phân khúc khách hàng cao cấp. Doanh nghiệp cũng cần nắm rõ các quy định về thuế xuất khẩu cà phê, mặc dù cà phê hạt thường không chịu thuế nhập khẩu vào Mỹ. Cuối cùng, việc soạn thảo một hợp đồng mua bán quốc tế rõ ràng, đặc biệt là các điều khoản về giá cả (ví dụ: CIF), phương thức thanh toán (ví dụ: L/C), và trách nhiệm của các bên, sẽ giúp giảm thiểu rủi ro tranh chấp. Tuân thủ nghiêm ngặt các bước này là nền tảng cho một thương vụ xuất khẩu thành công.

3.1. Các chứng nhận quan trọng USDA Organic và Fair Trade

Trong bối cảnh người tiêu dùng Mỹ ngày càng ý thức về sức khỏe và đạo đức, các chứng nhận trở thành công cụ marketing hiệu quả. USDA Organic certification đảm bảo rằng cà phê được trồng và chế biến mà không sử dụng thuốc trừ sâu, phân bón hóa học tổng hợp. Quá trình đạt được chứng nhận này rất khắt khe và tốn kém nhưng mang lại giá trị thương hiệu lớn. Tương tự, chứng nhận Fair Trade (Thương mại Công bằng) đảm bảo người nông dân nhận được mức giá hợp lý, góp phần vào sự phát triển bền vững của cộng đồng. Việc sở hữu các chứng nhận này giúp sản phẩm cà phê Arabica Việt Nam nổi bật và dễ dàng được các nhà rang xay cà phê Mỹ chuyên về cà phê đặc sản (specialty coffee) chấp nhận.

3.2. Soạn thảo hợp đồng mua bán quốc tế chuyên nghiệp

Một hợp đồng mua bán quốc tế chi tiết là công cụ pháp lý bảo vệ quyền lợi của nhà xuất khẩu. Hợp đồng cần quy định rõ ràng các điều khoản cốt lõi. Tên hàng hóa phải chính xác (ví dụ: Cà phê Arabica Việt Nam, TCVN 4193:2014). Số lượng, đơn giá, và tổng giá trị phải được ghi rõ, kèm theo điều kiện giao hàng (Incoterms 2020, ví dụ: CIF Los Angeles). Điều khoản thanh toán là cực kỳ quan trọng; thanh toán qua Thư tín dụng không hủy ngang (Irrevocable L/C) là phương thức an toàn được nhiều doanh nghiệp lựa chọn. Ngoài ra, các điều khoản về bất khả kháng, luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp cũng cần được đưa vào để phòng ngừa rủi ro.

IV. Phương pháp xây dựng kế hoạch kinh doanh cà phê hiệu quả

Một kế hoạch kinh doanh cà phê toàn diện là kim chỉ nam cho mọi hoạt động xuất khẩu. Kế hoạch này bắt đầu bằng việc nghiên cứu và lựa chọn thị trường mục tiêu. Thay vì nhắm đến toàn bộ thị trường Mỹ, doanh nghiệp có thể tập trung vào một phân khúc cụ thể, chẳng hạn như các nhà rang xay cà phê Mỹ quy mô vừa và nhỏ hoặc các chuỗi cung ứng cà phê đặc sản (specialty coffee). Bước tiếp theo là tìm kiếm đối tác. Nghiên cứu của Đại học Hàng Hải gợi ý nhiều kênh hiệu quả như tham gia hội chợ quốc tế, sử dụng các cổng thông tin thương mại (VietnamExport), và tận dụng mạng xã hội chuyên nghiệp như LinkedIn. Sau khi xác định được khách hàng tiềm năng, doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược marketing và tiếp cận. Đề án đề xuất các phương pháp như hợp tác với nhà phân phối địa phương, gia công sản phẩm để đưa thương hiệu lên bao bì, và xây dựng niềm tin thông qua chất lượng được kiểm chứng. Cuối cùng, kế hoạch kinh doanh phải bao gồm phần dự toán tài chính chi tiết, từ chi phí sản xuất, logistics, marketing đến doanh thu và lợi nhuận dự kiến. Điều này giúp doanh nghiệp đánh giá tính khả thi của dự án và chuẩn bị nguồn vốn cần thiết.

4.1. Cách tìm kiếm nhà nhập khẩu cà phê tại Mỹ hiệu quả

Việc tìm kiếm đúng nhà nhập khẩu cà phê tại Mỹ quyết định 50% thành công của thương vụ. Các doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng việc truy cập website của các hiệp hội ngành hàng như Hiệp hội Cà phê Quốc gia Mỹ (NCA) hoặc Hiệp hội Cà phê Đặc sản (SCA). Các sự kiện và triển lãm thương mại như Global Coffee Expo là nơi tuyệt vời để gặp gỡ trực tiếp các nhà rang xay cà phê Mỹ và nhà nhập khẩu. Ngoài ra, các nền tảng B2B trực tuyến và mạng xã hội LinkedIn cũng là công cụ mạnh mẽ. Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng hồ sơ chuyên nghiệp, giới thiệu sản phẩm rõ ràng và gửi email chào hàng được cá nhân hóa để tạo ấn tượng tốt ban đầu. Như trong nghiên cứu, công ty Camaru đã thành công khi hợp tác với Porto Rico Importing Co. tại New York, cho thấy việc nhắm đến đối tác phù hợp là hoàn toàn khả thi.

4.2. Chiến lược Marketing và quảng bá thương hiệu tại Mỹ

Để cạnh tranh trên thị trường Mỹ, thương hiệu là yếu tố sống còn. Một chiến lược marketing hiệu quả không chỉ tập trung vào sản phẩm mà còn vào câu chuyện. Doanh nghiệp nên nhấn mạnh vào nguồn gốc địa lý độc đáo của vùng trồng cà phê Arabica Việt Nam, quy trình canh tác bền vững, và hương vị khác biệt. Hợp tác với các nhà phân phối địa phương là cách thông minh để tận dụng mạng lưới của họ. Một chiến lược khác được đề xuất là gia công đóng gói, cho phép thương hiệu Việt Nam xuất hiện trên bao bì sản phẩm cuối cùng. Xây dựng một website chuyên nghiệp bằng tiếng Anh, cung cấp đầy đủ thông tin về sản phẩm, chứng nhận chất lượng, và câu chuyện thương hiệu cũng là một kênh marketing quan trọng để tạo dựng niềm tin với các đối tác quốc tế.

V. Kết quả thực tiễn Nghiên cứu dự án xuất khẩu Camaru

Nghiên cứu điển hình về dự án xuất khẩu cà phê Arabica của công ty Camaru cung cấp những bài học thực tiễn quý giá. Dự án này cho thấy việc chuẩn bị kỹ lưỡng từ khâu sản xuất đến thực hiện hợp đồng là yếu tố then chốt. Camaru đã tổ chức chuỗi cung ứng cà phê một cách bài bản, từ thu hoạch, sơ chế khô để đạt độ ẩm tiêu chuẩn, đến rang xay và đóng gói theo yêu cầu của nhà nhập khẩu. Việc lựa chọn phương thức thanh toán L/C đã đảm bảo an toàn tài chính cho công ty. Trong phần dự tính hiệu quả kinh tế, đề án đã phân tích chi tiết các khoản chi phí, từ nguyên liệu, nhân công, vận chuyển đến chi phí kiểm dịch, kiểm định. Tổng chi phí dự kiến cho lô hàng 200 tấn được tính toán cẩn thận, bao gồm cả quỹ dự phòng rủi ro. Dựa trên giá bán CIF 1.000 USD/MT, dự án đã tính toán được doanh thu và lợi nhuận dự kiến, chứng minh tính khả thi của việc xuất khẩu cà phê Arabica sang Mỹ. Thành công của dự án không chỉ đến từ việc tuân thủ thủ tục xuất khẩu cà phê mà còn từ chiến lược tìm kiếm đối tác và đàm phán hợp đồng mua bán quốc tế chuyên nghiệp.

5.1. Phân tích hiệu quả kinh tế và doanh thu dự kiến

Theo Bảng 4.2 trong tài liệu gốc, tổng chi phí dự kiến cho dự án xuất khẩu 200 tấn cà phê Arabica của Camaru là khoảng 3,4 tỷ VNĐ. Chi phí này bao gồm chi phí sản xuất (2,33 tỷ VNĐ), chi phí marketing, vận chuyển nội địa, bao bì, kiểm dịch, và các chi phí hành chính khác. Với giá bán CIF là 1.000 USD/tấn, tổng doanh thu dự kiến là 200.000 USD (khoảng 4,6 tỷ VNĐ theo tỷ giá tại thời điểm nghiên cứu). Từ đó, lợi nhuận dự kiến của dự án là khoảng 1,2 tỷ VNĐ. Phân tích này cho thấy, nếu quản lý tốt chi phí và đảm bảo được giá bán, hoạt động xuất khẩu cà phê Arabica sang Mỹ có thể mang lại tỷ suất lợi nhuận hấp dẫn. Đây là một minh chứng cụ thể về hiệu quả kinh tế cho các doanh nghiệp đang cân nhắc tham gia thị trường này.

5.2. Bài học từ việc tổ chức thực hiện hợp đồng xuất khẩu

Quá trình tổ chức thực hiện hợp đồng của Camaru mang lại nhiều bài học. Thứ nhất, việc thuê một bên thứ ba chuyên nghiệp (Forwarder) như VTM LOGISTICS để lo liệu vận tải và thủ tục hải quan đã giúp công ty tiết kiệm thời gian và nguồn lực. Thứ hai, việc tuân thủ nghiêm ngặt các bước như kiểm dịch thực vật, kiểm định chất lượng bởi một đơn vị uy tín (Vinacontrol), và mua bảo hiểm hàng hóa (Loại C) đã giảm thiểu rủi ro cho lô hàng. Cuối cùng, việc chuẩn bị đầy đủ và chính xác bộ chứng từ thanh toán L/C là yếu tố quyết định để nhận được tiền hàng đúng hạn. Những kinh nghiệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chuyên nghiệp và cẩn trọng trong mọi khâu của quá trình xuất khẩu.

VI. Triển vọng và dự báo về thị trường cà phê Arabica Mỹ

Thị trường cà phê Mỹ được dự báo sẽ tiếp tục tăng trưởng, đặc biệt ở phân khúc cao cấp. Xu hướng tiêu dùng cà phê tại Mỹ đang dịch chuyển mạnh mẽ sang các sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, sản xuất bền vững và chất lượng vượt trội. Đây là cơ hội vàng cho cà phê Arabica Việt Nam nếu biết cách xây dựng thương hiệu và câu chuyện sản phẩm. Sự biến động của giá cà phê Arabica thế giới sẽ tiếp tục là một yếu tố ảnh hưởng, tuy nhiên, việc tập trung vào chất lượng thay vì số lượng sẽ giúp các nhà xuất khẩu Việt Nam giảm sự phụ thuộc vào giá cả thị trường chung. Trong tương lai, các doanh nghiệp thành công sẽ là những doanh nghiệp không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cà phê xuất khẩu mà còn tiên phong trong việc áp dụng các tiêu chuẩn bền vững như USDA Organic certification. Việc tăng cường hợp tác trực tiếp với các nhà rang xay cà phê Mỹ thay vì qua nhiều trung gian cũng sẽ giúp tối ưu hóa lợi nhuận và xây dựng mối quan hệ đối tác bền chặt. Tương lai của ngành xuất khẩu cà phê Arabica sang Mỹ phụ thuộc vào khả năng thích ứng, đổi mới và xây dựng một thương hiệu mạnh mẽ, uy tín trên trường quốc tế.

6.1. Tác động của biến động giá cà phê Arabica thế giới

Giá cà phê Arabica thế giới chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như thời tiết tại các nước sản xuất lớn (Brazil, Colombia), chi phí logistics, và tình hình kinh tế toàn cầu. Các nhà xuất khẩu Việt Nam cần theo dõi sát sao các biến động này để có chiến lược giá phù hợp. Tuy nhiên, thay vì chạy theo giá, chiến lược dài hạn là xây dựng giá trị thương hiệu cho cà phê đặc sản (specialty coffee) Việt Nam. Khi sản phẩm được công nhận về chất lượng và tính độc đáo, nó sẽ ít bị ảnh hưởng bởi những biến động ngắn hạn của thị trường hàng hóa. Việc ký kết các hợp đồng mua bán quốc tế dài hạn với giá cố định cũng là một giải pháp để giảm thiểu rủi ro từ sự biến động giá cả.

6.2. Xu hướng phát triển bền vững và vai trò của công nghệ

Phát triển bền vững không còn là một lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc tại các thị trường phát triển như Mỹ. Người tiêu dùng muốn biết cà phê họ uống có được trồng theo cách thân thiện với môi trường và công bằng với người nông dân hay không. Doanh nghiệp cần đầu tư vào các quy trình canh tác hữu cơ và đạt các chứng nhận quốc tế. Công nghệ, đặc biệt là blockchain, đang được ứng dụng để tăng cường tính minh bạch trong chuỗi cung ứng cà phê. Nó cho phép người tiêu dùng cuối cùng có thể truy xuất nguồn gốc của hạt cà phê từ nông trại đến tách cà phê. Việc áp dụng công nghệ này sẽ là một lợi thế cạnh tranh lớn, giúp xây dựng niềm tin và khẳng định vị thế của cà phê Arabica Việt Nam trên thị trường cà phê Mỹ.

22/09/2025
Tiểu luận đồ án môn học kinh doanh quốc tế đề tài xuất khẩu sản phẩm cà phê arabica sang thị trường mỹ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: THÔNG TIN DOANH NGHIỆP 1. Giới thiệu về công ty Camaru Tên đầy đủ: Công ty Cổ phần Camaru Tên tiếng Anh: Camaru Joint Stock Company (Camaru, JSC.) Năm thành lập: Năm 2017 Địa chỉ: số 164 Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành Phố Hà Nội.321 Email: info@camaru.vn Website: camaru.vn Vốn điều lệ: 200.000 VNĐ Phương châm: Phát triển và hướng tới toàn thế giới 2. Phạm vi, lĩnh vực hoạt động kinh doanh 2. Phạm vi hoạt động Công ty hiện đang hoạt động với quy mô lớn với phạm vi trải dài khắp các lãnh thổ, khẳng định vị thế và thương hiệu của mình.

Tại Việt Nam: Công ty hoạt động hầu hết tại các vùng trồng café tại Việt Nam với hoạt động chủ yếu là thu mua và nhập các hạt café từ những vùng trồng, trong đó chủ yếu thu mua và nhập hạt café từ các tỉnh Bắc bộ và Tây Nguyên trong đó phần lớn tại các vùng: vùng Cầu Đất của Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng, tỉnh Sơn La và Điện Biên của Tây Bắc, nơi có khí hậu và thổ nhưỡng phù hợp, và Hướng Hóa, Quảng Trị của Bắc Trung Bộ, nơi có độ cao lý tưởng để trồng café. Tại Quốc Tế: công ty đã xuất khẩu và có nhiều đối tác, có được thị trường tại nhiều khu vực trên toàn thế giới trong đó chủ yếu là Đông Nam Á, EU, Châu Mỹ…Tại Mỹ, công ty đã hợp tác với một số công ty lớn như, điển hình như 10 công ty PorTo Rico Importing để phân phối sản phẩm tại New York cùng một số đối tác khác tại Mỹ. Lĩnh vực hoạt động, kinh doanh Lĩnh vực chính: Chế biến và xuất khẩu cà phê là trọng tâm, bên cạnh đó cũng chế biến và xuất khẩu các mặt hàng nông sản khác như cacao, tiêu điều, mía, các cây lương thực và các loại cây trồng công nghiệp khác. Bên cạnh đó, Camaru còn kinh doanh buôn bán các mặt hàng nông sản trong nước.

Quy mô vốn Công ty Cổ phần Camaru có vốn điều lệ là 200 tỷ đồng. Trong đó 30% là vốn tự chủ của công ty, 70% là vốn doanh nghiệp vay của ngân hàng để mở rộng quy mô. Trong 30% vốn tự chủ của doanh nghiệp, tỷ lệ cổ phần là: Mr. Phạm Đăng Khôi :7% Mr.

Nguyễn Đức Nam :7% Mr. Võ Trung Thành :6% Mrs. Đỗ Thị Ngọc Thúy :6% Mrs. Nguyễn Mạc Thị Diệu Anh :4% 3.

Quy mô Doanh nghiệp Trụ sợ của doanh nghiệp được đặt tại Đ/C: số 164 Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành Phố Hà Nội. Nhà máy sản xuất Café của Doanh nghiệp đặt tại KCN Mai Sơn, tỉnh Sơn La với diện tích khoảng 1500m2, nhà máy chế biến được doanh nghiệp thuê với giá 140tr/ tháng. Ngoài nhà máy sản xuất Café, doanh nghiệp còn có hoạt động sản xuất một số nông sản khác như hạt điều được sản xuất tại nhà máy đặt tại Phường 11 Phú Cường, Thị Xã Thủ Dầu Một, Bình Dương với diện tích 900m2, được thuê với giá 95tr/ tháng. Quy mô lao động Trụ sở chính của công ty có tổng cộng 3 cán bộ cấp bậc quản lý bao gồm: 1 giám đốc, 2 phó giám đốc cùng với 43 nhân viên các cấp và 5 lao động là lao công và bảo vệ.

Nhà máy sản xuất Café bao gồm 1 Tổng Quản lý, 2 quản lý xưởng, bộ phận kỹ thuật 6 người, lao động là 156 người, đội lái xe 8 người Nhà máy sản xuất Hạt điều bao gồm 1 tổng quản lý, 2 quản lý xưởng, bộ phận kỹ thuật 4 người, lao động 96 người. đội lái xe 5 người. Cơ cấu tổ chức hiện tại của công ty Camaru Tổng giám đốốc Phó giám Phó giám đốốc 1 đốc 2 Phòng Phòng tài Phòng Phòng Phòng quản lý chính-kế quản lý quản lý tiếp thị nhân sự toán kỹ thuật sản xuất H nh 1. Sơ đồ tổ chức của Camaru 12 5.

Sản phẩm (Hạt cà phê Arabica xuất khẩu) Công ty đặt mặt hàng café làm trọng tâm trong số các mặt hàng lương thực được chế biến, cụ thể ở đây là hạt cà phê Arabica. Đặc điểm của hạt cà phê Arabica do công ty chế biến 5. Đặc điểm Cà phê hạt Arabica có màu nước nâu nhạt, vị chua thanh xen lẫn với vị đắng nhẹ, trong trẻo của hổ phách. Mùi hương của Arabica rất nhẹ nhàng và thanh tao.

Tùy thuộc vào thổ nhưỡng và khí hậu, Arabica có những mùi hương đặc trưng khác nhau. Có loài mang mùi bánh mì nướng hương của hoa trái, hay có loài mang hòa quyện với mùi của mật ong,. Arabica chinh phục những con người sành cà phê nhất trên thế giới. Cà phê Arabica là nguyên liệu chính của các hãng cà phê hạt nguyên chất, các thương hiệu cà phê nổi tiếng nhất trên thế giới.

Phương thức chế biến Ở đây, công ty áp dụng phương pháp sơ chế khô để chế biến hạt cà phê Arabica. Thời gian chế biến trung bình khoảng một tháng để giảm độ ẩm xuống còn khoảng 13%. Cà phê chín sau khi được thu hoạch sẽ trải qua giai đoạn làm sạch, loại bỏ tạp chất, bụi bẩn, đất đá, cành lá,…sau đó được phơi khô trên giàn cao.2: Sản phẩm cà phê Arabica của Camaru 5. Tiêu chuẩn chất lượng Hạt cà phê Arabica xuất khẩu: Đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu của cà phê như sau: Độ ẩm (Moisture) : 12,5% max Tỷ lệ hạt đen,vỡ (Black& Broken beans) : 2% max Tỷ lệ tạp chất (Foreign matter) : 0.5 % max Tỷ lệ hạt lạ ( Other coffee beans) : 0.5% max Tối thiểu 90% trên sàng ( >90% on Screen No.1mm) Quy cách đóng gói cà phê xuất khẩu (Packing) : 50kg trong bao đầy Tiêu chuẩn xuất khẩu (19.2 tấn/container) Bao gói: Cà phê hạt Arabica được đựng trong những bao dệt bằng sợi đay ngâm.

Bao gói đồng màu, khô, sạch, không có mùi lạ. Hạt cà phê được bảo quản và vận chuyển theo đúng điều kiện. 14 CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU THỊ TRƯỜNG 1. Café trên thị trường thế giới Nền kinh tế bị suy thoái do ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng covid 19 kéo dài 4 năm đã đẩy thị trường café đối mặt với nhiều khó khăn, nhu cầu tiêu thụ của người tiêu dung cũng bị thay đổi, khiến cho lượng cung hàng hóa bị dư thừa, gây ảnh hưởng đến giá cả 1.

Tình hình chung Niên vụ năm 2020-2021, sản lượng café thế giới ước tính đã đạt khoảng 175,5 triệu bao, trong đó Brazil chiếm phần lớn vì đây là năm quốc gia này bước vào vụ thu hoạch café Arabica của chu kỳ thu hoạch 2 năm một lần, đồng thời sản lương café Robusta cũng đạt kỷ lục.1: Tổng sản lượng & tiêu thụ café toàn thế giới từ 2015 - 2021 1. Thị trường cà phê năm 2020 một số quốc gia Brazil: Sản lượng cà phê Arabica ước tính đã đạt 47,8 triệu bao tăng 5,8 triệu bao so với niên vụ trước. Nhờ điều kiện thời tiết thuận lợi đã hỗ trợ quá 15 trình phát triển và kết trái ở nhiều vùng trồng cà phê. Bên cạnh đó, hầu hết các khu vực sản xuất đang bước vào năm thứ hai trong chu kỳ sản xuất hai năm một lần.

Còn cà phê Robusta đạt mức kỷ lục với 20,1 triệu bao tăng thêm 1,6 triệu bao. Lượng mưa được phân bổ đều ở ba bang chiếm sản lượng lớn là Espirito Santo, Rondonia và Bahia. Cùng với việc cải tiến kỹ thuật và nhân giống vô tính đã thúc đẩy gia tăng sản lượng. Colombia: Sản lượng cà phê Arabica của Colombia đạt khoảng 14,1 triệu bao.

Indonesia: Tại quốc gia này sản lượng cà phê vẫn đạt mức 10,7 triệu bao. Bởi vì, sản lượng Arabica cao hơn đã bù đắp cho Robusta. Kho dự trữ cuối vụ được duy trì ở mức 2,4 triệu bao do được hỗ trợ về giá. Trong khi đó, xuất khẩu ước tính giảm còn 6 triệu bao.

Ấn Độ: Thời tiết thuận lợi trong giai đoạn ra hoa và kết trái đã đẩy sản lượng của Ấn Độ ước tính lên đến 5,3 triệu bao. Tiêu thụ Theo số liệu của ICO, tổng xuất khẩu cà phê toàn cầu trong tháng 5/2021 đạt 9,8 triệu bao loại 60 kg, giảm 10,1% so với 10,9 triệu bao so với tháng 5/2020 và giảm 21,5% so với tháng 5/2019 - thời điểm trước đại dịch. Tình trạng thiếu container cho các chuyến hàng tiếp tục là yếu tố chính hạn chế các hoạt động thương mại cà phê. Trong đó, xuất khẩu cà phê nhân giảm 12,3% so với cùng kỳ năm ngoái trong khi xuất khẩu cà phê rang xay và hòa tan tăng 20,1% và 9,7%.

Sự sụt giảm trong xuất khẩu cà phê nhân chủ yếu đến từ Colombia với các lô hàng xuất khẩu của nước này trong tháng 5/2021 thấp hơn 55,2% so cùng kỳ năm ngoái, xuất khẩu cà phê xanh khác và robusta cũng giảm lần lượt 3,9% và 6,5% 16 10 Triệu bao (loại 0 60 kg/bao) 80 60 40 20 0 2017/1 2018/1 2019/2 2020/2 8 9 0 Hòa 1 Xanh Rang xay tan H nh 2.2: Xuất khẩu cà phê toàn cầu từ tháng 10/2017 đến tháng 5/2021 Tình hình bất ổn chính trị tại Colombia đã cản trở các hoạt động xuất khẩu cà phê khiến lượng hàng giảm so với bình thường. Tuy nhiên, tính chung 8 tháng đầu niên vụ 2020-2021, xuất khẩu cà phê toàn cầu vẫn tăng 2,2% so với cùng kỳ niên vụ 2019-2020 lên 87,3 triệu bao. Nam Mỹ, khu vực xuất khẩu cà phê lớn nhất thế giới và cũng là khu vực duy nhất ghi nhận đà tăng trường xuất khẩu trong 8 tháng đầu niên vụ 2020-2021, với mức tăng 12,3% so với cùng kỳ niên vụ trước lên 42,11 triệu bao. Trong khi đó, xuất khẩu cà phê giảm ở hầu hết khu vực khác với châu Phi giảm 3,2% xuống 8,68 triệu bao; khu vực châu Á và châu Đại Dương giảm 6,0% xuống 26,06 triệu bao.

Xuất khẩu cà phê từ Mexico và Trung Mỹ giảm 6,5% xuống 10,43 triệu bao so với 11,16 triệu bao của cùng kỳ trong niên vụ cà phê 2019-2020. Về thị trường cung cấp, Brazil vẫn là thị trường xuất khẩu cà phê lớn nhất thế giới trong 8 tháng đầu niên vụ 2020-2021, đạt 31,3 triệu bao, tăng 16,6% so với cùng kỳ niên vụ 2019-2020. Đứng thứ hai là Việt Nam với khối lượng xuất khẩu 16,9 triệu bao trong 8 tháng đầu niên vụ 2020-2021, giảm 12,7% so với cùng kỳ niên vụ trước và 17 chiếm 13,3% tổng xuất khẩu cà phê toàn cầu. Colombia đứng thứ 3 với 8,6 triệu bao, tăng 2,1% so với 8 tháng đầu niên vụ 2019-2020.

Café trong thị trường Việt Nam 2. Sản xuất USDA (Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ) mới đây hạ dự báo sản lượng của Việt Nam niên vụ 2020 – 2021 xuống 23 triệu bao, giảm 800,000 bao so với dự báo trước do các chuyến hàng đến Liên minh châu Âu và Mỹ thấp hơn dự kiến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ