Đồ án ứng dụng sinh khối vi sinh vật hiếu khí và thiếu khí để xử lý nước thải tàu cá 1

Xử lý nước thải tàu cá hiệu quả bằng vi sinh vật hiếu khí, thiếu khí. Giải pháp thân thiện môi trường, tiết kiệm chi phí, đảm bảo quy chuẩn xả thải.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

54
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cảng cá Thọ Quang

1.2. Tính chất đặc biệt của nước thải phát sinh tại cảng cá Thọ Quang

1.2.1. Nước thải chế biến thủy hải sản

1.2.2. Nhiều thành phần khác nhau

1.2.3. Tình hình ô nhiễm

1.3. Mục tiêu đề tài

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp thu thập tài liệu

2.2. Xây dựng hệ thống

2.3. Phương pháp chuẩn bị vi sinh và nước thải

2.4. Vận hành hệ thống

2.5. Phương pháp đo độ pH, nhiệt độ, độ mặn và mùi

2.6. Phương pháp đo MLSS, N, P, COD, BOD, dầu khoáng, TSS

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Kết quả phân tích các chỉ tiêu sau xử lý của nước thải tàu cá

3.1.1. Không bổ sung vi sinh

3.1.2. Kết quả chạy mô hình liên tục khi có bổ sung vi sinh

3.1.3. So sánh với QCVN 11:2015-MT/BTNMT và QCVN 40:2011/BTNMT

3.1.4. So sánh hiệu suất xử lý khi không có vi sinh và có vi sinh tại mẫu 2

3.2. Sinh khối MLSS. Kết quả sinh khối MLSS

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN

4.1. Khả năng xử lý của vi sinh TME-DO

4.2. Sinh khối MLSS

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Xử Lý Nước Thải Tàu Cá Bằng Vi Sinh Vật 2024

Nước thải từ hoạt động của tàu cá là một nguồn gây ô nhiễm nghiêm trọng tại các khu vực cảng biển, đặc biệt là các âu thuyền. Đặc tính của loại nước thải này rất phức tạp, chứa hàm lượng chất hữu cơ cao, nitơ, phốt pho, và đặc biệt là dầu mỡ khoáng. Giải pháp xử lý nước thải tàu cá bằng vi sinh vật hiếu khí, thiếu khí đang nổi lên như một phương pháp hiệu quả, bền vững và thân thiện với môi trường. Công nghệ này dựa trên khả năng của các chủng vi sinh vật chuyên biệt trong việc phân hủy các chất ô nhiễm, chuyển hóa chúng thành các hợp chất đơn giản và ít độc hại hơn. Việc ứng dụng kết hợp các quá trình hiếu khí và thiếu khí tạo ra một hệ thống xử lý toàn diện, có khả năng loại bỏ đồng thời cả chất hữu cơ (COD, BOD), nitơ (TN) và phốt pho (TP), đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe.

1.1. Bối cảnh ô nhiễm môi trường nước tại các cảng cá

Tình trạng ô nhiễm tại các cảng cá lớn như Cảng cá Thọ Quang (Đà Nẵng) đã ở mức báo động. Nước thải từ hàng trăm tàu thuyền không qua xử lý được xả trực tiếp ra môi trường. Nguồn thải này bao gồm nước đá ướp cá tan chảy, nước rửa tàu, nước thải sinh hoạt của ngư dân, và đặc biệt là dầu mỡ rò rỉ từ khoang máy. Theo báo cáo của Sở Tài nguyên & Môi trường TP. Đà Nẵng, nguyên nhân chính gây ô nhiễm là do nước thải từ các cửa xả và từ tàu cá. Mùi hôi thối nồng nặc, nước đen ngòm, và váng dầu là những hình ảnh phổ biến, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái thủy sinh và chất lượng sống của cộng đồng dân cư xung quanh. Vấn đề này đòi hỏi một giải pháp xử lý tại nguồn hiệu quả trước khi nước thải được xả ra môi trường.

1.2. Tiềm năng của công nghệ vi sinh hiếu khí và thiếu khí

Công nghệ xử lý nước thải bằng vi sinh vật mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp hóa lý truyền thống. Nó không sử dụng hóa chất độc hại, chi phí vận hành thấp hơn và tạo ra ít bùn thải hơn. Cụ thể, quá trình vi sinh vật hiếu khí (aerobic) sử dụng oxy để phân hủy các hợp chất hữu cơ và amoni. Trong khi đó, quá trình vi sinh vật thiếu khí (anoxic) có khả năng khử nitrat (NO3-) thành khí nitơ (N2), một loại khí trơ và vô hại, giúp loại bỏ hiệu quả nitơ tổng (TN) ra khỏi nước thải. Sự kết hợp của hai quá trình này trong cùng một hệ thống, ví dụ như mô hình bể hiếu khí MBBRbể thiếu khí Anoxic, tạo ra một chu trình xử lý khép kín, tối ưu hóa việc loại bỏ các chất ô nhiễm chính, mở ra tiềm năng lớn cho việc ứng dụng xử lý nước thải tàu cá.

II. Thách Thức Khi Xử Lý Nước Thải Tàu Cá Có Thành Phần Phức Tạp

Nước thải tàu cá được xếp vào loại khó xử lý do đặc tính phức tạp và nồng độ chất ô nhiễm biến động cao. Khác với nước thải công nghiệp hay sinh hoạt thông thường, nguồn thải này là một hỗn hợp của nhiều thành phần, từ các chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học đến các hợp chất khó phân hủy như dầu mỡ khoáng. Sự biến động về lưu lượng và tải lượng ô nhiễm theo hoạt động cập cảng của tàu thuyền cũng là một thách thức lớn đối với việc thiết kế và vận hành một hệ thống xử lý ổn định. Việc giải quyết triệt để các vấn đề này đòi hỏi một phương pháp xử lý linh hoạt và hiệu quả, có khả năng thích ứng với những thay đổi đột ngột của nguồn nước đầu vào, điển hình như tại Cảng cá Thọ Quang.

2.1. Phân tích các chỉ số ô nhiễm đặc thù trong nước thải

Nước thải tàu cá có các chỉ số ô nhiễm vượt xa tiêu chuẩn cho phép. Một nghiên cứu cụ thể tại Đà Nẵng đã ghi nhận các giá trị đầu vào rất cao: COD lên tới 5680 mg/L, BOD5 là 1851 mg/L, TSS (tổng chất rắn lơ lửng) là 204 mg/L, TN (nitơ tổng) là 308 mg/L, và TP (phốt pho tổng) là 5.2 mg/L. Đặc biệt, hàm lượng dầu khoáng (MO) cũng là một yếu tố đáng quan ngại. Những con số này cho thấy tải lượng hữu cơ và dinh dưỡng cực kỳ lớn. Dầu mỡ không chỉ gây ô nhiễm bề mặt nước, ngăn cản quá trình trao đổi oxy, mà còn gây độc cho các vi sinh vật trong hệ thống xử lý sinh học nếu không được kiểm soát tốt, tạo ra thách thức lớn cho quá trình xử lý.

2.2. Tác động tiêu cực của nước thải chưa qua xử lý

Việc xả thải trực tiếp nước thải tàu cá ra môi trường gây ra những hệ lụy nghiêm trọng. Hàm lượng chất hữu cơ cao gây suy giảm oxy hòa tan trong nước, dẫn đến hiện tượng cá chết hàng loạt và phá hủy hệ sinh thái thủy sinh. Lượng lớn nitơ và phốt pho là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa, kích thích tảo độc nở hoa, làm suy giảm chất lượng nước và ảnh hưởng đến các hoạt động kinh tế khác như du lịch và nuôi trồng thủy sản. Mùi hôi thối phát sinh từ quá trình phân hủy yếm khí các chất hữu cơ không chỉ gây ô nhiễm không khí mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và sinh hoạt của người dân sống quanh khu vực cảng cá. Đây là vấn đề cấp bách cần được giải quyết để bảo vệ môi trường biển bền vững.

III. Phương Pháp Xử Lý Nước Thải Tàu Cá Bằng Hệ Thống Sinh Học

Để giải quyết hiệu quả nước thải tàu cá, một hệ thống xử lý sinh học kết hợp nhiều công đoạn đã được nghiên cứu và áp dụng. Hệ thống này được thiết kế để xử lý tuần tự các chất ô nhiễm thông qua các bể phản ứng khác nhau, mỗi bể có một chức năng chuyên biệt. Mô hình nghiên cứu bao gồm các công đoạn chính: bể điều hòa, bể kỵ khí, bể thiếu khí và bể hiếu khí, cuối cùng là bể lắng. Sự kết hợp này cho phép tối ưu hóa quá trình phân hủy sinh học, từ việc xử lý các chất hữu cơ phức tạp đến việc loại bỏ triệt để các chất dinh dưỡng như nitơ và phốt pho. Việc ứng dụng công nghệ này là một bước tiến quan trọng trong nỗ lực làm sạch môi trường tại các cảng cá.

3.1. Thiết kế mô hình thí nghiệm Bể ABR MBBR và Anoxic

Mô hình thí nghiệm được xây dựng dựa trên sự kết hợp của các công nghệ tiên tiến. Hệ thống bao gồm 5 bể chính: Bể điều hòa để ổn định lưu lượng và nồng độ; Bể kỵ khí vách ngăn (ABR) để xử lý sơ bộ chất hữu cơ phức tạp; Bể thiếu khí Anoxic có máy khuấy chìm, nơi diễn ra quá trình khử nitrat; Bể hiếu khí MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor) với các giá thể vi sinh di động và hệ thống sục khí để xử lý triệt để COD, BOD và nitrat hóa amoni; và cuối cùng là Bể lắng để tách bùn sinh học ra khỏi nước. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Linh Phương (2022), mô hình này được vận hành ở các tải lượng khác nhau để tìm ra điều kiện tối ưu, với thời gian lưu nước (HRT) tại bể kỵ khí là 60 giờ, bể hiếu khí 35 giờ, và bể thiếu khí 23 giờ ở chế độ vận hành tối ưu.

3.2. Nguyên lý hoạt động của hệ thống xử lý kết hợp

Nước thải sau khi qua bể điều hòa được đưa vào bể kỵ khí ABR, nơi các vi sinh vật kỵ khí phân hủy các hợp chất hữu cơ mạch dài. Tiếp theo, dòng nước chảy sang bể thiếu khí Anoxic. Tại đây, nước tuần hoàn từ bể hiếu khí (chứa nhiều nitrat) được đưa về. Vi sinh vật thiếu khí sẽ sử dụng carbon trong nước thải làm nguồn năng lượng và nitrat làm chất nhận điện tử để chuyển hóa thành khí N2. Sau đó, nước được đưa tới bể hiếu khí MBBR. Hệ thống sục khí cung cấp oxy liên tục cho vi sinh vật hiếu khí phát triển trên bề mặt các giá thể, thực hiện quá trình nitrat hóa (chuyển NH4+ thành NO3-) và phân hủy các chất hữu cơ còn lại. Cuối cùng, nước chảy qua bể lắng để loại bỏ sinh khối MLSS trước khi ra khỏi hệ thống. Quá trình tuần hoàn bùn và nước giúp duy trì mật độ vi sinh và nâng cao hiệu suất xử lý.

IV. Bí Quyết Tăng Hiệu Suất Xử Lý Nước Thải Với Vi Sinh TME DO

Để đẩy nhanh quá trình thích nghi của hệ thống và nâng cao hiệu quả xử lý, việc bổ sung các chế phẩm vi sinh chuyên dụng là một giải pháp then chốt. Chế phẩm vi sinh TME-DO.02 đã được lựa chọn và ứng dụng trong nghiên cứu xử lý nước thải tàu cá. Sản phẩm này là một hỗn hợp các chủng vi sinh vật hữu ích, được tuyển chọn đặc biệt với khả năng phân hủy mạnh mẽ các chất hữu cơ, dầu mỡ và khử mùi hôi hiệu quả. Việc bổ sung vi sinh TME-DO.02 không chỉ giúp tăng mật độ vi sinh vật trong các bể phản ứng mà còn cải thiện đáng kể khả năng xử lý các chỉ tiêu ô nhiễm khó như COD và BOD, mang lại kết quả vượt trội so với hệ thống chỉ dựa vào vi sinh vật tự nhiên.

4.1. Thành phần và chức năng của chế phẩm sinh học TME DO.02

Chế phẩm vi sinh TME-DO.02 là sản phẩm của Công ty TNHH Khoa học và Kỹ thuật Môi trường Trần Minh, chứa các chủng vi sinh vật có hoạt tính cao. Thành phần chính bao gồm nấm men Saccharomyces sp. (> 10^8 CFU/ml) có khả năng chuyển hóa nhanh các hợp chất hữu cơ phức tạp; vi khuẩn Lactobacillus sp. (> 10^8 CFU/mL) giúp ổn định pH và ức chế vi khuẩn gây hại; Rhodopseudomonas sp. là vi khuẩn quang dưỡng giúp khử khí H2S và NH3, làm giảm mùi hôi; và Bacillus sp. (> 10^7 CFU/mL) có khả năng phân hủy protein và tiết kháng sinh ức chế vi sinh vật gây thối. Sự phối hợp của các chủng vi sinh này tạo ra một hệ sinh thái mạnh mẽ, có khả năng xử lý hiệu quả nhiều loại chất ô nhiễm khác nhau có trong nước thải tàu cá.

4.2. So sánh hiệu suất xử lý khi có và không bổ sung vi sinh

Kết quả nghiên cứu đã chứng minh rõ rệt vai trò của vi sinh TME-DO.02. Khi không bổ sung vi sinh, hiệu suất xử lý của hệ thống còn hạn chế, ví dụ hiệu quả xử lý COD chỉ đạt 64.83% và BOD5 là 48.78%. Tuy nhiên, sau khi bổ sung chế phẩm vi sinh, các con số này đã tăng vọt một cách ấn tượng. Cụ thể, tại cùng một điều kiện vận hành tối ưu (Mức 7), hiệu suất xử lý COD đạt 93.66% và BOD5 đạt 92.81%. Đối với các chỉ tiêu khác, hiệu suất xử lý TSS tăng từ 38.46% lên 58.82%, và TP tăng từ 44.81% lên 57.14%. Dữ liệu này cho thấy việc bổ sung vi sinh chuyên dụng không chỉ cải thiện hiệu quả mà còn giúp hệ thống hoạt động ổn định hơn, đặc biệt trong việc xử lý các hợp chất hữu cơ khó phân hủy.

V. Đánh Giá Kết Quả Xử Lý Nước Thải Tàu Cá Theo Quy Chuẩn

Việc đánh giá hiệu quả của một hệ thống xử lý không chỉ dừng lại ở tỷ lệ phần trăm loại bỏ chất ô nhiễm mà còn phải so sánh chất lượng nước đầu ra với các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia. Nghiên cứu đã tiến hành phân tích chi tiết các chỉ tiêu sau xử lý và đối chiếu với QCVN 11-MT:2015/BTNMT (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải chế biến thủy sản) và QCVN 40:2011/BTNMT (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp). Kết quả cho thấy phương pháp xử lý bằng vi sinh vật kết hợp mang lại những cải thiện đáng kể, tuy nhiên vẫn còn một số chỉ tiêu chưa hoàn toàn đáp ứng các giới hạn nghiêm ngặt, cho thấy sự cần thiết phải tiếp tục tối ưu hóa quy trình.

5.1. Phân tích sự biến thiên sinh khối MLSS trong hệ thống

Sinh khối lơ lửng trong bể phản ứng (MLSS) là một chỉ số quan trọng thể hiện mật độ và sức khỏe của quần thể vi sinh vật. Nghiên cứu cho thấy, khi bổ sung vi sinh TME-DO.02, nồng độ MLSS trong bể ABR tăng mạnh, từ khoảng 3500-4800 mg/L lên 5900-7400 mg/L. Điều này chứng tỏ vi sinh vật được bổ sung đã thích nghi và phát triển tốt, tạo ra một lượng sinh khối dồi dào, góp phần nâng cao hiệu quả xử lý. Tại chế độ vận hành tối ưu (Mức 7), MLSS đầu vào bể ABR là 7000 mg/L và giảm dần qua các bể sau, cho thấy hoạt động lắng và phân tách bùn diễn ra hiệu quả, hạn chế hiện tượng trôi bùn ra nguồn tiếp nhận.

5.2. Đánh giá chất lượng nước đầu ra theo QCVN 11 2015 BTNMT

Mặc dù hiệu suất xử lý cao, chất lượng nước đầu ra vẫn cần được xem xét kỹ lưỡng. Tại điều kiện vận hành tối ưu, một số chỉ tiêu đã đạt yêu cầu của QCVN 11-MT:2015/BTNMT (Cột B), ví dụ như TSS (84 mg/L so với giới hạn 100 mg/L), TP (5.125 mg/L so với giới hạn 6 mg/L), và dầu khoáng (0.7 mg/L so với giới hạn 10 mg/L). Tuy nhiên, các chỉ tiêu quan trọng khác như COD (360 mg/L so với giới hạn 150 mg/L) và TN (105 mg/L so với giới hạn 60 mg/L) vẫn còn vượt ngưỡng cho phép. Kết quả này chỉ ra rằng mặc dù phương pháp có hiệu quả cao, cần có các bước xử lý bổ sung hoặc tối ưu hóa sâu hơn để đảm bảo nước thải đạt tất cả các tiêu chuẩn trước khi xả ra môi trường.

VI. Tương Lai Công Nghệ Vi Sinh Xử Lý Nước Thải Tàu Cá Hiệu Quả

Công nghệ xử lý nước thải tàu cá bằng vi sinh vật hiếu khí, thiếu khí đã chứng minh được tiềm năng to lớn thông qua các kết quả nghiên cứu thực tiễn. Đây là một hướng đi bền vững, giải quyết được gốc rễ của vấn đề ô nhiễm tại các cảng cá. Mặc dù vẫn còn một số thách thức trong việc đạt được các tiêu chuẩn xả thải nghiêm ngặt nhất, những thành công bước đầu đã mở ra nhiều cơ hội cho các nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai. Việc tiếp tục cải tiến công nghệ, tối ưu hóa quy trình vận hành và phát triển các chế phẩm vi sinh thế hệ mới sẽ là chìa khóa để triển khai rộng rãi giải pháp này, góp phần bảo vệ môi trường biển và phát triển kinh tế biển bền vững.

6.1. Đánh giá tổng thể hiệu quả và hạn chế của phương pháp

Phương pháp này có hiệu quả vượt trội trong việc giảm tải lượng ô nhiễm hữu cơ, với hiệu suất xử lý CODBOD trên 90%. Nó cũng cho thấy khả năng xử lý tốt dầu khoáng và giảm thiểu đáng kể mùi hôi, cải thiện chất lượng môi trường xung quanh. Tuy nhiên, hạn chế chính nằm ở việc xử lý triệt để nitơ tổng (TN) và phốt pho tổng (TP) để đạt quy chuẩn. Nồng độ TN sau xử lý vẫn còn khá cao, cho thấy quá trình khử nitrat có thể chưa được tối ưu hoàn toàn hoặc cần thời gian lưu nước dài hơn. Bên cạnh đó, chi phí đầu tư ban đầu cho hệ thống có thể là một rào cản đối với việc áp dụng tại các cảng cá quy mô nhỏ.

6.2. Kiến nghị và định hướng nghiên cứu phát triển trong tương lai

Để nâng cao hiệu quả, các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc tối ưu hóa tỷ lệ tuần hoàn nước và bùn giữa các bể để tăng cường quá trình khử nitrat. Việc nghiên cứu bổ sung các nguồn carbon ngoài cho bể thiếu khí Anoxic cũng có thể thúc đẩy hiệu suất xử lý TN. Ngoài ra, cần phát triển các chủng vi sinh TME-DO.02 thế hệ mới có khả năng xử lý đồng thời cả nitơ và phốt pho hiệu quả hơn. Về ứng dụng, cần xây dựng các mô hình xử lý nước thải tàu cá nhỏ gọn, module hóa, dễ lắp đặt và vận hành ngay trên các tàu cá hoặc tại các bến cảng. Việc kết hợp với các chính sách hỗ trợ từ nhà nước sẽ thúc đẩy việc áp dụng rộng rãi công nghệ này, góp phần giải quyết dứt điểm vấn nạn ô nhiễm từ hoạt động thủy sản.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cảng cá Thọ Quang Cảng cá Thọ Quang là cảng cá lớn nhất miền Trung nói chung và Thành phố Đà Nẵng nói riêng. Cảng cá Thọ Quang được UBND TP.Đà Nẵng đầu tư xây dựng và đưa vào sử dụng từ năm 2004. Cảng cá Thọ Quang nằm ngay tại bến Vân Đồn Nằm, thuộc Phường Thọ Quang, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng.

Gọi là Cảng cá nhưng thực tế nơi đây có nhiệm vụ “kép”: Vừa là khu neo đậu cho tàu thuyền vào tránh bão của khu vực miền Trung, đồng thời cũng là nơi tập kết xuất- nhập hải sản từ biển vào cũng như đưa đi tiêu thụ tại các thị trường Đà Nẵng và khu vực lân cận. Do đó, kéo theo việc xuất- nhập hải sản thì tại đây cũng diễn ra các hoạt động buôn bán, sơ chế sản phẩm hải sản. Với tính chất và chức năng trên, ngoài chức năng là Cảng cá, đây còn là Âu thuyền trú bão cho tàu cá cả khu vực miền Trung. Chính vì thế mà Ban quản lý Cảng cá này được đặt một cái tên “kép” là Ban quản lý Âu thuyền và Cảng cá Thọ Quang.1 Theo thông tin cung cấp của Ban quản lý Âu thuyền và Cảng cá Thọ, tại khu vực này có tổng diện tích mặt nước sử dụng khoảng 60ha, với thiết kế 32 phao bồn và 62 cột neo, có thể chịu sóng gió của bão cấp 12 để phục vụ cho khoảng 500 tàu thuyền vào đây tránh bão và trên thực tế, mỗi khi có bão, Âu thuyền và Cảng cá này tiếp nhận từ 1.200 tàu thuyền, tăng hơn gấp 1,5 lần.

Tại đây, ngoài hệ thống cầu cảng chung với 03 cầu cảng, bình quân mỗi ngày tiếp nhận từ 50- 60 tàu vào cập cảng; số lượng thủy sản thông qua cảng từ 120.000 Sinh viên: Nguyễn Thị Linh Phương Trang 3 GVHD: TS. Trần Minh Thảo Đồ án tốt nghiệp Ứng dụng sinh khối vi sinh vật hiếu khí và thiếu khí để xử lý nước thải tàu cá tấn/năm (trong đó khoảng 65-70% là từ tàu cá đánh bắt trên biển về, số còn lại là thủy sản nước ngọt được các xe trên bộ nhập về tiêu thụ tại thị trường Đà Nẵng). Tuy giá trị mà Cảng cá Thọ Quang mạng lại khá lớn như vậy, song trên thực tế tại đây đang tồn tại nhiều vấn đề bức xúc cần được giải quyết. Trước hết, đó là sự quá tải lượng tàu thuyền về đây (chỉ 03 cầu cảng liên tục tiếp nhận tàu thuyền) cũng như lượng người tham gia hoạt động tại chợ.

Cùng với đó, lượng hàng thủy sản về phải có nơi tập kết, sơ chế, đóng gói… trước khi xuất đi. Đó là chưa nói các vấn đề hậu cần khác có liên quan như: Nước đá, xăng dầu, thực phẩm… phục vụ cho mỗi chuyến biển tiếp theo của các tàu cá. Ngoài ra, lượng dầu nhớt, tiếng ồn từ động cơ tàu thuyền vào cảng, từ xe cộ vào lấy hàng và lượng người làm việc, hoạt động tại đây đông cũng gây ra ra những hệ lụy khác có liên quan, đặc biệt là xác thủy hải sản rơi vãi, nước thải từ chợ hải sản, các nhà máy chế biến hải sản… đổ ra môi trường khu vực này gây ô nhiễm nặng nề cho nguồn nước cũng như không khí tại đây. Tính chất đặc biệt của nước thải phát sinh tại cảng cá Thọ Quang 1.

Nước thải chế biến thủy hải sản Theo QCVN 11-MT:2015/ BTNMT định nghĩa “Nước thải chế biến thủy sản là nước thải phát sinh từ nhà máy, cơ sở sử dụng các quy trình công nghệ sản xuất ra các sản phẩm thủy sản (thủy sản đông lạnh, đồ hộp, hàng khô, nước mắm, bột cá, agar,. Nước thải từ khâu sơ chế nguyên liệu gồm: Khâu rã đông, rửa nguyên liệu, thùng, bao bì đựng nguyên liệu. Tương ứng với đặc tính nguyên liệu (cá, tôm, mực, nghêu, sò…), kích cỡ, thời gian bảo quản mà mức độ nước vệ sinh sử dụng khác nhau, nước thải ô nhiễm cũng ở mức độ khác nhau và có biến động. - Nước thải từ quá trình sơ chế, chế biến như luộc, hấp, tẩm ướp gia vị - Nước thải từ công đoạn giết mổ như làm vây, tách xương, phi lê, moi lòng, bỏ chân, càng, râu tôm, bóc vỏ… - Đặc trưng của nước thải chế biến thủy hải sản có tính chất nước thải: - Độ màu, mùi, chất rắn không hòa tan, chất rắn lơ lửng, các vi trùng gây bệnh, chất hữu cơ hòa tan, các chất dinh dưỡng, … Đặc trưng của nước thải chế biến thủy sản: - COD dao động từ 500-3000mg/L Sinh viên: Nguyễn Thị Linh Phương Trang 4 GVHD: TS.

Trần Minh Thảo Đồ án tốt nghiệp Ứng dụng sinh khối vi sinh vật hiếu khí và thiếu khí để xử lý nước thải tàu cá - BOD dao động từ 300-2000mg/L - Nitơ dao động từ 50-200mg/L - Chất rắn lơ lửng TSS dao động từ 200-1000mg/L Ngoài ra theo QCVN 40:2011/BTNMT là nước thải phát sinh từ quá trình công nghiệp của cơ sở sản xuất, dịch vụ công nghiệp (sau đây gọi chung là cơ sở công nghiệp), từ nhà máy xử lý nước thải tập trung có đấu nối nước thải của cơ sở công nghiệp. Nhiều thành phần khác nhau Ngoài hai tính chất thành phần nước thải thủy hải sản và nước thải công nghiệp còn có một số thành phần nước thải từ hoạt động của chợ đầu mối hải sản tại cảng cá Thọ Quang, nước thải sinh hoạt của người dân trên tàu, xác thủy hải sản phân hủy gây ô nhiễm nghiêm trọng vùng nước xung quanh cảng cá. Tình hình ô nhiễm Trong thực tế, hiện tại cảng cá Thọ Quang đang bị ô nhiễm rất nghiêm trọng, chúng ta khi đi gần cảng cá Thọ Quang bán kính tầm 1km đã ngửi thấy mùi hôi thối nồng nặc, gây khó thở, đặc biệt những hôm gió lớn mùi hôi còn được mang đi xa hơn nữa gây ảnh hưởng đến môi trường và người dân xung quanh nói riêng và Đà Nẵng nói chung. Đến gần hơn, mùi hôi càng nồng nặc, bao phủ hết khu vực cảng cá, ở dưới nước đầy rác thải đen ngòm và xăng dầu tràn, ngoài ra là một số tàu thuyền neo đậu cũ kỹ mục nát đầy mùi tanh hôi.2 Theo báo cáo của Sở Tài nguyên & Môi trường TP.

Đà Nẵng, Ban Quản lý Âu thuyền và cảng cá Thọ Quang, Phòng Cảnh sát môi trường - Công an thành phố, nguyên nhân chính gây ô nhiễm môi trường ở khu vực này là do có nhiều nước thải từ 8 cửa xả Sinh viên: Nguyễn Thị Linh Phương Trang 5 GVHD: TS. Trần Minh Thảo Đồ án tốt nghiệp Ứng dụng sinh khối vi sinh vật hiếu khí và thiếu khí để xử lý nước thải tàu cá xung quanh âu thuyền và từ các tàu cá xả vào âu thuyền. Cạnh đó, nhiều rác thải từ 22 cơ sở dịch vụ đóng sửa tàu thuyền, dịch vụ hậu cần nghề cá và trên các tàu cá vứt xuống âu thuyền. Mục tiêu đề tài - Xác định biến thiên hàm lượng (MLSS) ở các điều kiện tải lượng khác nhau.

- Xác định hiệu quả xử lý ứng với các điều kiện vận hành này. Sinh viên: Nguyễn Thị Linh Phương Trang 6 GVHD: TS. Trần Minh Thảo Đồ án tốt nghiệp Ứng dụng sinh khối vi sinh vật hiếu khí và thiếu khí để xử lý nước thải tàu cá CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Phương pháp thu thập tài liệu 2.

Xây dựng hệ thống Hệ thống xử lý bao gồm 5 bể xử lý, nhìn từ phải sang: • Bể điều hòa (Ø = 760mm, H = 1140mm) • Bể kỵ khí (Dài x Rộng x Cao = 800mm x 300mm x 500mm) • Bể hiếu khí (Dài x Rộng x Cao = 700mm x 200mm x 500mm) • Bể thiếu khí (Dài x Rộng x Cao = 300mm x 300mm x 500mm) • Bể lắng (Dài x Rộng x Cao = 300mm x 300mm x 500mm) Bên cạnh đó là tủ điện điều khiển, các thiết bị (máy thổi khí cho bể thiếu khí, máy khuấy chìm cho bể Anoxic, bơm bùn cho bể lắng) và hệ thống ống dẫn nước thải và không khí.2 Sinh viên: Nguyễn Thị Linh Phương Trang 7 GVHD: TS. Trần Minh Thảo Đồ án tốt nghiệp Ứng dụng sinh khối vi sinh vật hiếu khí và thiếu khí để xử lý nước thải tàu cá Nguyên lý hoạt động: Nước được đưa vào bể điều hòa để điều hòa lưu lượng nước và nồng độ trước khi đưa sang các bể tiếp theo để xử lý. Nước thải sau đó được bơm từ bể điều hòa tới bể xử lý kỵ khí ABR, Bể thiếu khí Anoxic và bể hiếu khí MBBR. Trong bể MBBR có bố trí hệ thống thổi khí dạng để cung cấp khí oxy cho quá trình sống của vi sinh vật.

Ở cuối bể có hệ thống bơm hồi lưu, tuần hoàn nước thải về bể Anoxic để cung cấp oxy cho vi sinh vật, tăng cường quá trình xử lý, làm giảm nồng độ Nitrat đi vào bể lắng (khi hàm lượng nitrat lớn đi vào bể lắng sẽ sinh ra tình trạng thiếu khí gây ra hiện tượng trào bùn). Nước thải được đưa vào bể thiếu khí Anoxic để xử lý Nito có trong nước thải. Trong bể Anoxic có hệ thống máy khuấy chìm nằm ở sát đáy bể, mục đích để khuấy trộn đều vi sinh và nước thải, tăng hiệu suất xử lý, duy trì hàm lượng oxy hòa tan đảm bảo cho quá trình khử Nito được diễn ra thuận lợi. Nước thải sau đó được dẫn sang bể lắng sinh học qua ống nước tràn.

Bể lắng có tác dụng tách loại các bông bùn lơ lửng trong nước thải, bùn vi sinh ở dạng bông sẽ lắng xuống phía đáy, đáy bể có cấu tạo dốc về phía hố thu bùn tại trung tâm của bể và được hệ thống gạt bùn thu về hố trung tâm, nước trong chuyển động lên phía tràn, tràn qua vách ngăn đi sang ra ngoài. Phương pháp chuẩn bị vi sinh và nước thải. Vi sinh TME-DO.02 Đây là chế phẩm sinh học có tác dụng khử mùi hôi và xử lý nước thải (được chứng nhận hợp chuẩn TCVN 7304-2: 2003 bởi trung tâm giám định và chứng nhận hợp chuẩn hợp quy – Vietcert). Chế phẩm sinh học sản xuất theo TCCS 06:2019/TME, là sản phẩm được sản xuất bởi Công ty TNHH Khoa học và Kỹ thuật Môi trường Trần Minh.

Dung dịch là hỗn hợp có chủng vi sinh hữu ích có tác dụng nâng cao hiệu quả xử lý nước thải, khử mùi hôi phân hủy dầu mỡ tốt. Do vậy, nhóm quyết định sử dụng vi sinh này trong việc tham gia xử lý nước thải tàu cá. Thành phần vi sinh vật cơ bản có trong TME-DO.02: Nấm men:  Saccharomyces sp. > 108 CFU/ml Vi khuẩn  Lactobacillus sp.: > 108 CFU/mL  Rhodopseudomonas sp.

Sinh viên: Nguyễn Thị Linh Phương Trang 8 GVHD: TS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ