Ứng dụng vi sinh vật hiếu khí, kỵ khí xử lý nước thải tàu cá (ĐH Đà Nẵng)

Xử lý nước thải tàu cá bằng công nghệ sinh khối vi sinh vật hiếu khí và thiếu khí. Ứng dụng hiệu quả, tiết kiệm chi phí, bảo vệ môi trường biển.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời nói đầu

Lời cam đoan

Mục lục

Danh sách các bảng, hình vẽ

Danh sách các ký hiệu, chữ viết tắt

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ ÂU THUYỀN VÀ CẢNG CÁ THỌ QUANG

1.1. Tổng quan khu vực âu thuyền Thọ Quang

1.1.1. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên

1.2. Cảng cá Thọ Quang

1.3. Hiện trạng chất lượng môi trường nước mặt, nước thải tại âu thuyền và cảng cá Thọ Quang

1.3.1. Các cửa xả tại Âu thuyền Thọ Quang

1.3.2. Nguồn thải từ tàu thuyền neo đậu tại Âu thuyền Thọ Quang và hoạt động của Chợ Đầu mối thủy sản

1.4. Hiện trạng thu gom và xử lý nước thải của HTXL nước thải chợ đầu mối

1.4.1. Nguồn phát sinh

1.4.2. Hiện trạng thu gom, thoát nước

1.4.3. Hiện trạng HTXL nước thải tại chợ cá

2. Chương 2: TỔNG QUAN CHẾ PHẨM VI SINH VÀ CÔNG NGHỆ XỬ LÝ

2.1. Tổng quan chế phẩm vi sinh

2.2. Tổng quan công nghệ xử lý

2.2.1. Công nghệ MBBR

2.2.2. Công nghệ ABR

2.2.3. Công nghệ Anoxic

2.2.4. Công nghệ lắng

3. Chương 3: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu, đối tượng nghiên cứu

3.1.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.1.2. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Phương pháp thu thập tài liệu

3.2.2. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.2.3. Phương pháp xây dựng hệ thống

3.2.4. Phương pháp vận hành hệ thống

3.3. Phương pháp đo, phân tích các chỉ tiêu

3.3.1. Phương pháp phân tích BOD (TCVN 6001 – 1:2008)

3.3.2. Phương pháp phân tích TP (TCVN 6202:2008)

3.3.3. Phương pháp phân tích COD (TCVN 6491:1999)

3.3.4. Phương pháp phân tích pH, nhiệt độ, độ mặn

3.3.5. Phương pháp phân tích MLSS. Phương pháp phân tích TSS, TN, Tổng dầu mỡ khoáng

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Kết quả phân tích các chỉ tiêu sau xử lý của nước thải cảng cá

4.2. Kết quả mô hình chạy liên tục khi không bổ sung vi sinh

4.3. Hệ thống vận hành liên tục khi có bổ sung vi sinh. Sinh khối MLSS

5. Chương 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Hoạt động của vi sinh TME - FV

5.2. Sinh khối MLSS

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Bí Quyết Xử Lý Nước Thải Tàu Cá Hiệu Quả 55 Ký Tự

Nước thải từ tàu cá là một nguồn gây ô nhiễm nước biển đáng kể, đặc biệt tại các khu vực cảng và âu thuyền. Nguồn nước thải này thường chứa các chất ô nhiễm hữu cơ cao, dầu mỡ, vi sinh vật gây bệnh và các chất thải khác từ hoạt động chế biến thủy sản, sinh hoạt trên tàu, và vệ sinh hầm chứa. Việc xả thải trực tiếp nước thải tàu cá ra môi trường biển gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường biển, đe dọa đến hệ sinh thái, sức khỏe con người và các hoạt động kinh tế liên quan đến biển. Do đó, việc xử lý nước thải tàu cá hiệu quả là một vấn đề cấp thiết và cần được quan tâm đặc biệt. Các công nghệ xử lý nước thải hiện nay đang ngày càng được cải tiến để đáp ứng nhu cầu này, trong đó, việc sử dụng vi sinh vật hiếu khívi sinh vật kỵ khí đang nổi lên như một giải pháp đầy tiềm năng. Phương pháp này không chỉ hiệu quả trong việc loại bỏ các chất ô nhiễm mà còn thân thiện với môi trường, hứa hẹn một tương lai bền vững cho ngành thủy sản và môi trường biển. Theo nghiên cứu của Đại học Đà Nẵng năm 2022, việc ứng dụng sinh khối vi sinh vật hiếu khíthiếu khí có thể mang lại hiệu quả xử lý đáng kể đối với nước thải tàu cá. "(ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG ỨNG DỤNG SINH KHỐI VI SINH VẬT HIẾU KHÍ VÀ THIẾU KHÍ ĐỂ XỬ LÝ NƯỚC THẢI TÀU CÁ, 2022)"

1.1. Hiện Trạng Ô Nhiễm Nước Thải Từ Hoạt Động Tàu Cá

Hoạt động của tàu cá tạo ra một lượng lớn nước thải, bao gồm nước thải sinh hoạt, nước thải từ quá trình chế biến và bảo quản hải sản, và nước thải từ việc vệ sinh tàu. Các nguồn thải này chứa một loạt các chất ô nhiễm, bao gồm chất hữu cơ, dầu mỡ, chất rắn lơ lửng, amoni, nitrat, photphat, và vi sinh vật gây bệnh. Theo "Bản kế hoạch thu gom nước thải và rác thải tàu cá" của BQL âu thuyền và cảng cá Thọ Quang (2015), trung bình một tàu cá lớn thải ra 5,5 m3 nước thải mỗi ngày. Các chất ô nhiễm này có thể gây ra hiện tượng phú dưỡng, làm giảm oxy hòa tan trong nước, gây chết các loài thủy sinh, và làm ô nhiễm nguồn nước. Đặc biệt, ô nhiễm dầu mỡ có thể tạo thành lớp màng trên mặt nước, ngăn cản quá trình trao đổi khí và gây hại cho các loài sinh vật biển.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Xử Lý Nước Thải Tàu Cá

Việc xử lý nước thải tàu cá không chỉ là một yêu cầu pháp lý mà còn là một trách nhiệm đối với môi trường. Xử lý nước thải hiệu quả giúp giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường biển, bảo vệ hệ sinh thái, và đảm bảo sức khỏe cộng đồng. Ngoài ra, xử lý nước thải còn có thể mang lại lợi ích kinh tế bằng cách thu hồi các nguồn tài nguyên như nước sạch, phân bón, và năng lượng. Việc áp dụng các công nghệ sinh học xử lý nước thải, như sử dụng vi sinh vật hiếu khíkỵ khí, có thể giúp giảm chi phí xử lý nước thải và tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng.

II. Thách Thức Rào Cản Trong Xử Lý Nước Thải Tàu Cá 57 Ký Tự

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc xử lý nước thải tàu cá vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Thành phần và tính chất của nước thải tàu cá rất phức tạp và biến động, phụ thuộc vào loại tàu, loại hải sản, quy trình chế biến, và các hoạt động sinh hoạt trên tàu. Điều này đòi hỏi các công nghệ xử lý phải có khả năng thích ứng cao và linh hoạt. Thêm vào đó, chi phí đầu tư và vận hành các hệ thống xử lý nước thải có thể là một rào cản đối với nhiều tàu cá, đặc biệt là các tàu nhỏ và vừa. Việc thiếu cơ sở hạ tầng và quy định pháp lý rõ ràng cũng là một vấn đề cần được giải quyết để thúc đẩy việc áp dụng rộng rãi các giải pháp xử lý nước thải tàu cá. Cuối cùng, cần nâng cao nhận thức và trách nhiệm của các chủ tàu cá và cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường biển.

2.1. Tính Chất Phức Tạp Của Nước Thải Tàu Cá

Nước thải từ tàu cá có đặc điểm là chứa nhiều chất hữu cơ, chất béo, protein, và carbohydrate, tạo ra một môi trường lý tưởng cho sự phát triển của vi sinh vật gây bệnh. Nồng độ các chất ô nhiễm này có thể rất cao, vượt quá tiêu chuẩn cho phép nhiều lần. Theo kết quả nghiên cứu, nước thải tàu cá có thể chứa COD lên đến 2380 mg/L và BOD5 lên đến 1241 mg/L (Trần Quốc Đạt, 2022). Ngoài ra, nước thải tàu cá còn chứa một lượng đáng kể dầu mỡ, có thể gây tắc nghẽn các hệ thống xử lý nước thải và làm giảm hiệu quả xử lý sinh học. Độ mặn cao của nước thải cũng là một yếu tố cần được xem xét khi lựa chọn các công nghệ xử lý phù hợp.

2.2. Chi Phí Đầu Tư Và Vận Hành Hệ Thống Xử Lý

Việc xây dựng và vận hành các hệ thống xử lý nước thải tàu cá đòi hỏi một khoản đầu tư đáng kể. Chi phí này bao gồm chi phí xây dựng, lắp đặt thiết bị, mua hóa chất, và chi phí nhân công. Đối với các tàu cá nhỏ và vừa, chi phí này có thể là một gánh nặng tài chính. Do đó, cần có các chính sách hỗ trợ tài chính và kỹ thuật để khuyến khích các chủ tàu cá đầu tư vào các hệ thống xử lý nước thải. Các giải pháp xử lý nước thải đơn giản, hiệu quả, và chi phí thấp cũng cần được nghiên cứu và phát triển để đáp ứng nhu cầu của các tàu cá nhỏ.

III. Giải Pháp Vi Sinh Vật Hiếu Khí Xử Lý Nước Thải 59 Ký Tự

Một trong những giải pháp tiềm năng cho việc xử lý nước thải tàu cá là sử dụng vi sinh vật hiếu khí. Vi sinh vật hiếu khí là các vi sinh vật sống và phát triển trong môi trường có oxy. Chúng có khả năng phân hủy các chất hữu cơ và các chất ô nhiễm khác trong nước thải, biến chúng thành các chất vô hại như CO2, nước, và sinh khối mới. Quá trình xử lý hiếu khí thường được thực hiện trong các bể hiếu khí, nơi oxy được cung cấp liên tục để duy trì hoạt động của vi sinh vật. Có nhiều loại vi sinh vật hiếu khí có thể được sử dụng trong xử lý nước thải, bao gồm vi khuẩn, nấm, và động vật nguyên sinh. Lựa chọn loại vi sinh vật phù hợp phụ thuộc vào thành phần và tính chất của nước thải, cũng như các điều kiện vận hành của hệ thống xử lý.

3.1. Cơ Chế Xử Lý Của Vi Sinh Vật Hiếu Khí

Quá trình xử lý hiếu khí diễn ra qua nhiều giai đoạn phức tạp, bao gồm hấp thụ, phân hủy, và đồng hóa. Đầu tiên, vi sinh vật hiếu khí hấp thụ các chất hữu cơ và các chất ô nhiễm khác từ nước thải. Sau đó, chúng phân hủy các chất này thành các chất đơn giản hơn, như axit hữu cơ, đường, và amino axit. Cuối cùng, chúng đồng hóa các chất này vào sinh khối của mình, tạo ra các tế bào mới. Quá trình này giúp loại bỏ các chất ô nhiễm khỏi nước thải và làm giảm nồng độ COD, BOD, và các chất ô nhiễm khác.

3.2. Ưu Điểm Của Phương Pháp Xử Lý Hiếu Khí

Phương pháp xử lý hiếu khí có nhiều ưu điểm so với các phương pháp xử lý khác. Nó có hiệu quả xử lý cao, có thể loại bỏ phần lớn các chất hữu cơ và các chất ô nhiễm khác trong nước thải. Nó cũng tương đối dễ vận hành và bảo trì. Ngoài ra, xử lý hiếu khí có thể tạo ra sinh khối mới, có thể được sử dụng làm phân bón hoặc thức ăn chăn nuôi. Tuy nhiên, xử lý hiếu khí cũng có một số nhược điểm, như yêu cầu cung cấp oxy liên tục và có thể tạo ra bùn thải.

IV. Giải Pháp Vi Sinh Vật Kỵ Khí Xử Lý Nước Thải 59 Ký Tự

Bên cạnh vi sinh vật hiếu khí, vi sinh vật kỵ khí cũng đóng một vai trò quan trọng trong việc xử lý nước thải tàu cá. Vi sinh vật kỵ khí là các vi sinh vật sống và phát triển trong môi trường không có oxy. Chúng có khả năng phân hủy các chất hữu cơ và các chất ô nhiễm khác trong nước thải, biến chúng thành khí metan, CO2, và sinh khối mới. Quá trình xử lý kỵ khí thường được thực hiện trong các bể kỵ khí, nơi oxy được loại bỏ để tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển. Xử lý kỵ khí đặc biệt hiệu quả trong việc xử lý nước thải có nồng độ chất hữu cơ cao và có thể tạo ra khí metan, một nguồn năng lượng tái tạo. Tuy nhiên, cần kiểm soát quá trình để giảm thiểu mùi hôi.

4.1. Cơ Chế Xử Lý Của Vi Sinh Vật Kỵ Khí

Quá trình xử lý kỵ khí diễn ra qua nhiều giai đoạn phức tạp, bao gồm thủy phân, axit hóa, axetat hóa, và metan hóa. Đầu tiên, các chất hữu cơ phức tạp được thủy phân thành các chất đơn giản hơn, như đường, amino axit, và axit béo. Sau đó, các chất này được axit hóa thành các axit hữu cơ, như axit axetic, axit propionic, và axit butyric. Tiếp theo, các axit này được axetat hóa thành axetat, hydro, và CO2. Cuối cùng, axetat, hydro, và CO2 được metan hóa thành khí metan và CO2. Quá trình này giúp loại bỏ các chất ô nhiễm khỏi nước thải và tạo ra khí metan, một nguồn năng lượng tái tạo.

4.2. Ưu Điểm Của Phương Pháp Xử Lý Kỵ Khí

Phương pháp xử lý kỵ khí có nhiều ưu điểm so với các phương pháp xử lý khác. Nó có thể xử lý nước thải có nồng độ chất hữu cơ cao, tạo ra khí metan, một nguồn năng lượng tái tạo, và giảm lượng bùn thải. Nó cũng ít tốn năng lượng hơn so với xử lý hiếu khí, vì không cần cung cấp oxy. Tuy nhiên, xử lý kỵ khí cũng có một số nhược điểm, như tốc độ xử lý chậm hơn và có thể tạo ra mùi hôi nếu không được kiểm soát.

V. Nghiên Cứu Ứng Dụng Thực Tế Tại Âu Thuyền Thọ Quang 56 Ký Tự

Nghiên cứu tại Âu thuyền Thọ Quang (Đà Nẵng) đã chứng minh tiềm năng của việc ứng dụng sinh khối vi sinh vật hiếu khíkỵ khí để xử lý nước thải tàu cá. Nghiên cứu này đã sử dụng một hệ thống xử lý kết hợp cả bể hiếu khíbể kỵ khí, và đã đạt được hiệu quả xử lý đáng kể đối với COD, BOD, TSS, và các chất ô nhiễm khác. Kết quả cho thấy rằng việc bổ sung vi sinh vật vào hệ thống xử lý có thể cải thiện đáng kể hiệu quả xử lý và giảm thời gian xử lý. Các kết quả này cho thấy rằng việc ứng dụng vi sinh vật hiếu khíkỵ khí là một giải pháp khả thi và hiệu quả cho việc xử lý nước thải tàu cá.

5.1. Kết Quả Phân Tích Nước Thải Sau Xử Lý

Sau khi xử lý bằng hệ thống kết hợp vi sinh vật hiếu khíkỵ khí, nồng độ COD, BOD, TSS, và các chất ô nhiễm khác trong nước thải đã giảm đáng kể. Kết quả cho thấy rằng hiệu quả loại bỏ COD có thể đạt tới 80-90%, hiệu quả loại bỏ BOD có thể đạt tới 90-95%, và hiệu quả loại bỏ TSS có thể đạt tới 95-99%. Nước thải sau xử lý đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải theo quy định của pháp luật. Những con số này chứng minh cho tiềm năng to lớn của công nghệ sinh học trong xử lý nước thải tàu cá.

5.2. Ảnh Hưởng Của Việc Bổ Sung Vi Sinh Vật

Việc bổ sung vi sinh vật vào hệ thống xử lý đã cải thiện đáng kể hiệu quả xử lý và giảm thời gian xử lý. Các vi sinh vật bổ sung giúp tăng cường quá trình phân hủy các chất hữu cơ và các chất ô nhiễm khác trong nước thải. Điều này giúp giảm nồng độ COD, BOD, TSS, và các chất ô nhiễm khác, và làm cho nước thải sạch hơn. Việc bổ sung vi sinh vật cũng giúp ổn định hệ thống xử lý và giảm nguy cơ xảy ra các sự cố.

VI. Kết Luận Hướng Tới Giải Pháp Xử Lý Bền Vững 52 Ký Tự

Việc xử lý nước thải tàu cá bằng vi sinh vật hiếu khíkỵ khí là một giải pháp đầy tiềm năng cho việc bảo vệ môi trường biển. Giải pháp này không chỉ hiệu quả trong việc loại bỏ các chất ô nhiễm mà còn thân thiện với môi trường, tiết kiệm chi phí, và có thể tạo ra các nguồn tài nguyên tái tạo. Để ứng dụng rộng rãi giải pháp này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, các nhà quản lý, các chủ tàu cá, và cộng đồng. Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các công nghệ xử lý tiên tiến, ban hành các quy định pháp lý rõ ràng, cung cấp các chính sách hỗ trợ tài chính và kỹ thuật, và nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường biển.

6.1. Tiềm Năng Phát Triển Của Công Nghệ Sinh Học

Công nghệ sinh học có tiềm năng to lớn trong việc giải quyết các vấn đề môi trường, bao gồm cả xử lý nước thải tàu cá. Việc sử dụng vi sinh vật hiếu khíkỵ khí là một trong những ví dụ điển hình về tiềm năng này. Với sự phát triển của khoa học và công nghệ, các công nghệ sinh học ngày càng trở nên hiệu quả hơn, tiết kiệm chi phí hơn, và thân thiện với môi trường hơn. Trong tương lai, công nghệ sinh học có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc xây dựng một nền kinh tế xanh và bền vững.

6.2. Kêu Gọi Hành Động Vì Môi Trường Biển

Bảo vệ môi trường biển là trách nhiệm của tất cả chúng ta. Việc xử lý nước thải tàu cá là một trong những hành động quan trọng mà chúng ta có thể thực hiện để bảo vệ môi trường biển và đảm bảo một tương lai tốt đẹp hơn cho các thế hệ sau. Hãy cùng nhau hành động để giảm thiểu ô nhiễm nước biển, bảo vệ hệ sinh thái, và duy trì sự đa dạng sinh học. Hãy sử dụng các sản phẩm và dịch vụ thân thiện với môi trường, tiết kiệm năng lượng, và tái chế chất thải. Hãy lên tiếng để bảo vệ môi trường biển và kêu gọi các nhà lãnh đạo, các doanh nghiệp, và cộng đồng hành động.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ ÂU THUYỀN VÀ CẢNG CÁ THỌ QUANG 1. Tổng quan khu vực âu thuyền Thọ Quang 1. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên 1. Vị trí địa lý Âu thuyền và Cảng cá Thọ Quang được xây dựng tại Vũng Thùng thuộc phường Thọ Quang, quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng.

Toạ độ vị trí địa lý theo bản đồ UTM ở vào khoảng 106015’ kinh độ Đông và 16006’ vĩ độ Bắc.  Phía Đông : Giáp khu công nghiệp thuỷ sản Thọ Quang.  Phía Tây : Giáp các doanh nghiệp đóng sửa tàu thuyền.  Phía Nam : Giáp khu dân cư An Hoà - Nại Hiên Đông - Sơn Trà.

 Phía Bắc : Giáp khu vực sửa chữa tàu thuyền X50 Hải Quân Hình 1. Vị trí địa lý của Âu thuyền Thọ Quang. Đây là khu neo đậu tránh trú bão cho tàu cá, Cảng cá và Chợ Đầu mối thuỷ sản Thọ Quang theo quy hoạch do Uỷ ban nhân dân thành phố phê duyệt với 24ha mặt đất và khoảng 58ha mặt nước nhằm giúp cho tàu thuyền vào neo đậu trú bão an toàn. Điều kiện tự nhiên a) Tình hình khí tượng Sinh viên thực hiện: Trần Quốc Đạt Người hướng dẫn: TS.

Trần Minh Thảo 2 Ứng dụng sinh khối vi sinh vật hiếu khí và thiếu khí để xử lý nước thải tàu cá Theo kết quả quan trắc đo đạc của Tổng cục khí tượng thủy văn tại bán đảo Sơn Trà, kết quả quan trắc của Hải Quân và thông tin thiết kế dự án nâng cấp khu neo đậu tránh trú bão cho tàu cá Thọ Quang – Thành phố Đà Nẵng.  Nhiệt độ - Nhiệt độ trung bình hàng năm: 25,60C. - Nhiệt độ cao nhất trung bình nhiều năm: 29,80C. - Nhiệt độ thấp nhất trung bình nhiều năm: 22,50C.

- Nhiệt độ cao tuyệt đối: 40,50C. - Nhiệt độ thấp tuyệt đối: 12,00C. - Tháng có nhiệt độ cao nhất từ tháng 5 đến tháng 8 còn tháng có nhiệt độ thấp nhất là từ tháng 11 đến tháng 12 hàng năm.  Mưa - Mùa mưa thường từ giữa tháng 8 đến cuối tháng 12 hàng năm.

- Lượng mưa: Mùa mưa thường bắt đầu từ tháng 8 và kết thúc vào tháng 12. Lượng mưa trung bình hàng năm 1782mm với 119 ngày có mưa. - Lượng mưa ngày cao nhất: 590mm.  Nắng - Ngày nắng thường tập trung và kéo dài từ tháng 1 đến tháng 9, giai đoạn nắng nhất là từ tháng 5 đến tháng 6 trong năm.

- Số giờ nắng cao nhất (tháng 5): 248 giờ - Số giờ nắng thấp nhất (tháng 9): 120 giờ - Tổng số giờ nắng trung bình nhiều năm: 2158 giờ  Độ ẩm không khí - Độ ẩm trung bình hàng năm: 82%. - Độ ẩm cao nhất: 95%. - Độ ẩm thấp nhất: 64%. - Các tháng có độ ẩm thấp: Từ tháng 4 đến tháng 6.

 Gió - Gió là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất tới sự lan truyền của các chất ô nhiễm trong không khí. Sự phân bố nồng độ chất ô nhiễm phụ thuộc vào tốc độ gió. Tốc độ gió càng nhỏ thì mức độ ô nhiễm xung quanh nguồn ô nhiễm càng lớn. - Hướng gió tại khu vực tương đối phân tán do bị chi phối bởi điều kiện hoàn lưu và địa hình.

- Hướng gió thịnh hành là Đông Bắc và Tây Nam. Gió Đông Bắc thường xuất hiện từ tháng 10 năm trước đến tháng 3 năm sau và mang theo không khí lạnh, tốc độ gió lớn nhất là 24m/s. Gió Tây Nam xuất hiện vào tháng 4 đến tháng 9 và mang theo nhều hơi nước, tốc độ gió lớn nhất là 15m/s. - Tốc độ gió trung bình trong năm là 2,5m/s.

- Tốc độ gió lớn nhất: 24m/s. - Tốc độ gió quan trắc khi có bão: 40m/s.  Bão, lũ Bão thường xuất hiện từ tháng 7 đến tháng 11 hằng năm, cấp bão lớn nhất lên đến cấp 11, 12. Mỗi năm có ít nhất là 5 cơn bão gây ảnh hưởng hay trực tiếp đổ bộ lên đất Sinh viên thực hiện: Trần Quốc Đạt Người hướng dẫn: TS.

Trần Minh Thảo 3 Ứng dụng sinh khối vi sinh vật hiếu khí và thiếu khí để xử lý nước thải tàu cá liền. Mưa lớn thường xảy ra cùng thời kỳ có bão kèm theo gió xoáy và giật vô hướng, tốc độ gió khi có bão lên đến 40m/s. Lũ tiểu mãn thường xuất hiện vào tháng 5, 6. Lũ chính thường xuất hiện vào tháng 10 đến tháng 12.

Lũ kéo dài do ảnh hưởng lượng mưa từ thượng nguồn sông Hàn. Do khu vực dự án nằm ở Vũng Thùng ở phía ngoài cửa ra sông Hàn nên hoàn toàn phụ thuộc vào thủy triều và lũ không gây ảnh hưởng lớn đến khu vực. b) Tình hình thủy văn  Thủy triều - Thuỷ triều trong khu vực này thuộc chế độ bán nhật triều không đều chiếm ưu thế, phần lớn các ngày trong tháng (khoảng 20-25 ngày) có 2 lần nước lên và 2 lần nước xuống, không đều về pha và biên độ. Số ngày nhật triều nhiều nhất trong tháng 8 là 8 ngày, ít nhất là 1 ngày, trung bình là 3 ngày.

- Biên độ thủy triều trung bình 0,9m; cực đại 1,6m; cực tiểu 0,2m.  Dòng chảy: - Chế độ dòng chảy có ảnh hưởng rất lớn đến việc pha loãng và phát tán chất ô nhiễm. Dòng chảy tại vùng biển Đà Nẵng chịu tác động của gió, do vậy dòng chảy chủ yếu là Đông Bắc vào mùa đông và Tây Nam vào mùa hè. - Vịnh Đà Nẵng có bờ dạng vòng cung, được núi Sơn Trà và Hải Vân che chắn nên tạo ra các dòng chảy gần như một xoáy nước lớn và kèm theo các xoáy nhỏ phụ thuộc vào hướng gió, địa hình và các dòng chảy khác.

Dòng chảy trong vịnh Đà Nẵng có thành phần hết sức phức tạp, bao gồm dòng chảy mật độ, dòng chảy nước dân, dòng chảy triều, dòng chảy gió và dòng chảy sông. Trong đó dòng chảy triều chiếm ưu thế.  Quá trình xáo trộn nước trong vũng thùng Quá trình xáo trộn của nước biển trong vịnh Đà Nẵng chịu tác động của: - Hệ thống hải lưu của biển đông khi tiếp cận đất liền. - Tác động kết hợp giữa sông, hải lưu và triều.

- Chịu tác động thủy lực của sông Hàn. Ngoài ra quá trình xáo trộn này còn chịu tác động rất lớn của địa hình, địa mao, cấu tạo địa chất của vịnh nên trên thực tế sự xáo trộn của nước biển Vịnh Đà Nẵng nói riêng và nước biển nói chung rất phức tạp. c) Địa chất nền của công trình - Theo tài liệu khảo sát địa chất, thì địa chất khu vực Âu thuyền được phân chia thành các lớp chính như sau:  Lớp 1: Cát hạt vừa màu vàng xám đến xám xanh. Trạng thái tự nhiên ẩm, bão hoà nước, kết cấu rời rạc, lớp này có bề dày khoảng 1m, diện tích phân bố hẹp không đáng kể với toàn tuyến.

 Lớp 2: Sét lẫn vỏ sò, vỏ hến màu xanh xám. Trạng thái dẻo chảy, kết cấu kém chặt lớp này có bề dày khoảng 0,4m, diện tích phân bố hẹp không đáng kể so với toàn tuyến như lớp 1. Sinh viên thực hiện: Trần Quốc Đạt Người hướng dẫn: TS. Trần Minh Thảo 4 Ứng dụng sinh khối vi sinh vật hiếu khí và thiếu khí để xử lý nước thải tàu cá  Lớp 3: Cát hạt nhỏ, màu xám xanh đến xám đen, lẫn vỏ sò, vỏ hến.

Trạng thái tự nhiên bão hoà, kết cấu rời rạc, dễ dàng tan ra khi có nước. Chiều dày trung bình từ 0,6- 1m.  Lớp 4: Cát hạt thô lẫn nhiều vỏ sò, vỏ hến, màu xám xanh. Trạng thái tự nhiên bão hoà, kết cấu kém chặt đến chặt vừa, dễ dàng tan ra khi có nước.

Chiều dày từ 1,1m đến 2,8m.  Lớp 5: Cát hạt vừa lẫn vỏ sò, vỏ hến màu xanh xám. Trạng thái tự nhiên bão hoà, kết cấu rời rạc, dễ dàng tan ra khi có nước. Các đối tượng chính xung quanh Âu thuyền Thọ Quang  Các vị trí neo đậu tàu Căn cứ vào điều kiện khí hậu, thuỷ văn và thuỷ triều cũng như tuỳ theo số lượng, kích thước và công suất tàu thuyền, khu neo đậu được phân bổ theo từng khu vực phù hợp với từng loại tàu thuyền như sau: - Khu vực I Là khu vực dành riêng cho tàu có công suất từ 250CV trở lên được bố trí ngay cửa thông thuyền sát bờ phía Bắc dọc theo tuyến bờ kè của đường dẫn lên cầu Mân Quang.

Khu vực này được bố trí 05 cụm phao neo, khoảng cách giữa bờ và phao là 100m và khoảng cách giữa các phao là 85m, trên các phao được đánh ký hiệu số từ 22B đến 28B. Theo thiết kế mỗi phao được neo buộc tối đa 04 tàu (đối với tàu có công suất 250CV đến 500CV). - Khu vực II Là khu vực dành cho tàu có công suất từ 90CV đến 250CV, đây là khu vực chủ yếu của Âu thuyền, được bố trí tại vùng nước ngay chính giữa Âu thuyền và dọc theo phía bờ Tây. Khu vực này được bố trí 09 cụm phao neo và tạo thành 03 dãy khoảng cách giữa bờ và phao là 114m, khoảng cách giữa các phao là 80m, trên các phao được đánh ký hiệu số từ 13B đến 21B.

Theo thiết kế mỗi phao được neo buộc tối đa 05 tàu (đối với tàu có công suất từ 90CV đến dưới 250CV). - Khu vực III Là khu vực dành cho tàu có công suất từ 45CV đến dưới 90CV nằm phía trong khu vực I và khu vực II dọc theo tuyến bờ kè phía Nam và phía Tây. Khu vực này được bố trí 14 cụm phao neo, khoảng cách giữa phao với bờ phía Tây là 90m, bờ phía Nam là 75m và bờ phía Đông là 86m. Khoảng cách giữa các phao là 60m, trên các phao được đánh ký hiệu số từ 1A đến 4A và 1B đến 12B.

Theo thiết kế mỗi phao được neo buộc tối đa là 08 tàu đối với tàu có công suất từ 45CV đến dưới 90CV. Trong trường hợp số tàu nhỏ hơn 90CV quá nhiều, có thể sử dụng các phao ở khu vực dành cho tàu lớn để neo đậu tàu nhỏ, nhưng số lượng tàu neo trên một phao phải đúng theo quy định. Ngoài ra, trên bờ dọc các bờ kè của phía Đông, phía Nam và phía Tây được bố trí 78 cọc bích dành cho các tàu có công suất dưới 45CV. Trong đó: Bờ Đông: 155 tàu, bờ Nam: 60 tàu, bờ Tây: 50 tàu Mỗi khu vực dành cho các loại tàu neo đậu đều có biển báo khu neo đậu theo công suất (Panô).

Sinh viên thực hiện: Trần Quốc Đạt Người hướng dẫn: TS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ