Đồ án: Nghiên cứu xử lý nước thải sinh hoạt bằng công nghệ cải tiến

Đồ án nghiên cứu xử lý nước thải sinh hoạt bằng công nghệ cải tiến, hiệu quả. Giải pháp xử lý nước thải tiên tiến, bảo vệ môi trường bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN PHẢN BIỆN

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

LỜI CAM ĐOAN

DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH SÁCH CÁC BẢNG VÀ HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

1.2. NỘI DUNG VÀ MỤC ĐÍCH CHỌN ĐỀ TÀI

1.2.1. Đối tượng nghiên cứu

1.2.2. Nội dung nghiên cứu

1.2.3. Phương pháp nghiên cứu

1.3. THỜI GIAN THỰC HIỆN

1.4. PHẠM VI THỰC HIỆN

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT

2.1. TỔNG QUAN VỀ NƯỚC THẢI

2.1.1. Nguồn phát sinh nước thải sinh hoạt

2.1.2. Các thông số ô nhiễm đăc trưng của nước thải

2.1.2.1. Thông số vật lý
2.1.2.2. Thông số hóa học
2.1.2.3. Thông số vi sinh vật

2.2. TỔNG QUAN CÁC PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ NƯỚC THẢI SINH HOẠT

2.2.1. Phương pháp xử lý cơ học

2.2.2. Phương pháp hoá học

2.2.3. Phương pháp xử lý sinh học

2.3. TỔNG QUAN VỀ GIÁ THỂ SINH HỌC

2.4. PHÂN LOẠI MÀNG LỌC

2.5. TỔNG QUAN CÔNG NGHỆ MÀNG LỌC XỬ LÝ NƯỚC THẢI

2.5.1. Công nghệ OsMBR trong xử lý nước thải

2.5.2. Giới thiệu công nghệ xử lý nước thải OMBR-RO

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

3.2. QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU MÔ HÌNH KỴ KHÍ, HIẾU KHÍ KẾT HỢP MF

3.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.3.1. Phương pháp thu thập và nghiên cứu tài liệu

3.3.2. Phương pháp lấy mẫu nước thải

3.3.3. Phương pháp mô hình

3.3.4. Vật liệu màng ứng dụng trong nghiên cứu

3.4. THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

3.4.1. Nguyên lý hoạt động của mô hình

3.4.2. Thiết bị mô hình

3.4.3. Chạy thích nghi với mô hình ABR

3.4.4. Chạy thích nghi với mô hình AEROTANK

3.4.5. Thiết kết mô hình lọc màng MF

3.5. Các Phương pháp phân tích mẫu trong nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. KẾT QUẢ PHÂN TÍCH CÁC THÔNG SỐ CHẤT LƯỢNG NƯỚC ĐẦU VÀO

4.2. KẾT QUẢ CHẠY THÍCH NGHI HỆ THỐNG

4.2.1. Kết quả phân tích chỉ số pH sau khi qua hệ thống và hiệu quả xử lý

4.2.2. Kết quả phân tích hàm lượng COD sau khi qua hệ thống và hiệu quả xử lý

4.2.3. Kết quả phân tích hàm lượng NITƠ Tổng sau khi chạy thích nghi qua hệ thống

4.2.4. Kết quả phân tích hàm lượng PO43--P và PO4--P đầu ra sau khi chạy thích nghi qua hệ thống

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

PHỤ LỤC: MỘT SỐ HÌNH ẢNH LIÊN QUAN ĐẾN NGHIÊN CỨU

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan các công nghệ xử lý nước thải sinh hoạt phổ biến

Xử lý nước thải sinh hoạt là một yêu cầu cấp thiết để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Hiện nay, có nhiều phương pháp được áp dụng, từ cơ học, hóa học đến sinh học, mỗi phương pháp đều có những ưu và nhược điểm riêng. Các công nghệ truyền thống như bể tự hoại cải tiến hay hồ sinh học tuy đơn giản nhưng hiệu quả xử lý không cao và đòi hỏi diện tích lớn. Trong khi đó, các giải pháp môi trường hiện đại tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu quả trên một diện tích nhỏ gọn. Các hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt tiên tiến thường là sự kết hợp của nhiều quy trình để loại bỏ triệt để các chất ô nhiễm. Nổi bật là các công nghệ sinh học, sử dụng hoạt động của vi sinh vật xử lý nước thải để phân hủy chất hữu cơ, nitơ và photpho. Các công nghệ này đang ngày càng được cải tiến để đáp ứng các tiêu chuẩn nước thải đầu ra ngày càng nghiêm ngặt, đặc biệt là QCVN 14:2008/BTNMT. Việc lựa chọn công nghệ phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như quy mô, đặc tính nước thải đầu vào, yêu cầu chất lượng nước đầu ra, và quan trọng nhất là chi phí vận hành và đầu tư ban đầu. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là xử lý đạt chuẩn mà còn hướng đến khả năng tái sử dụng nước thải cho các mục đích như tưới cây, vệ sinh, góp phần vào nền kinh tế tuần hoàn.

1.1. Vai trò quan trọng của việc xử lý nước thải khu dân cư

Nước thải sinh hoạt phát sinh từ các hoạt động hàng ngày của con người tại các hộ gia đình và khu dân cư. Nếu không được xử lý, nguồn thải này chứa hàm lượng cao các chất hữu cơ, chất dinh dưỡng (Nitơ, Photpho), và các vi sinh vật gây bệnh. Việc xả thải trực tiếp ra môi trường gây ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm, phá vỡ hệ sinh thái thủy sinh, và lan truyền dịch bệnh. Do đó, việc đầu tư vào các hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt hiệu quả là bắt buộc, không chỉ để tuân thủ pháp luật mà còn để bảo vệ tài nguyên nước và sức khỏe cộng đồng một cách bền vững.

1.2. Các thông số ô nhiễm chính BOD COD Nitơ và Photpho

Để đánh giá mức độ ô nhiễm và hiệu quả xử lý, các chuyên gia dựa vào các thông số đặc trưng. BOD (Nhu cầu oxy sinh hóa)COD (Nhu cầu oxy hóa học) là hai chỉ số quan trọng thể hiện lượng chất hữu cơ có trong nước thải. BOD và COD càng cao, mức độ ô nhiễm hữu cơ càng nặng. Bên cạnh đó, Nitơ và Photpho là các chất dinh dưỡng gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa, làm suy giảm lượng oxy hòa tan trong nước và gây chết hàng loạt các loài thủy sinh. Việc khử Nitơ và Photpho là một trong những mục tiêu cốt lõi của các công nghệ xử lý nước thải cải tiến.

II. Thách thức của các hệ thống xử lý nước thải truyền thống

Các công nghệ xử lý nước thải truyền thống, điển hình là phương pháp bùn hoạt tính lơ lửng, đã và đang được áp dụng rộng rãi. Tuy nhiên, chúng bộc lộ nhiều hạn chế khi đối mặt với các yêu cầu ngày càng cao về chất lượng và hiệu quả. Một trong những vấn đề lớn nhất là diện tích xây dựng. Các công trình như bể lắng sơ cấp và thứ cấp chiếm không gian đáng kể, gây khó khăn cho việc triển khai tại các khu vực có quỹ đất hạn hẹp. Hơn nữa, hiệu quả xử lý của các hệ thống này rất nhạy cảm với sự biến động của tải trọng ô nhiễm đầu vào. Theo nhận định trong đề tài “Nghiên cứu xử lý nước thải sinh hoạt bằng công nghệ cải tiến” (ĐH Sư phạm Kỹ thuật Đà Nẵng, 2021), “Công nghệ truyền thống xử lý nước thải sinh hoạt khó kiểm soát khi tải lượng nước thải thay đổi, gây khó khăn cho đơn vị chủ nguồn xả thải”. Điều này dẫn đến chất lượng nước đầu ra không ổn định, đôi khi không đáp ứng được QCVN 14:2008/BTNMT. Việc quản lý bùn hoạt tính cũng là một thách thức, đòi hỏi quy trình xử lý phức tạp và tốn kém. Những hạn chế này thúc đẩy sự ra đời của các công nghệ cải tiến, nhằm khắc phục nhược điểm và tối ưu hóa toàn bộ quá trình.

2.1. Hạn chế về diện tích xây dựng và quản lý bùn hoạt tính

Hệ thống truyền thống yêu cầu một chuỗi các công trình đơn vị như song chắn rác, bể lắng cát, bể lắng I, bể sinh học hiếu khí, và bể lắng II. Quy trình này đòi hỏi diện tích xây dựng rất lớn. Ngoài ra, lượng bùn hoạt tính dư sinh ra khá nhiều, việc xử lý và thải bỏ bùn chiếm một phần đáng kể trong tổng chi phí vận hành. Bùn không được xử lý đúng cách có thể trở thành nguồn ô nhiễm thứ cấp, gây tác động tiêu cực đến môi trường.

2.2. Khó khăn trong việc loại bỏ triệt để Nitơ và Photpho

Quá trình khử Nitơ và Photpho trong các hệ thống truyền thống thường không đạt hiệu quả cao. Để loại bỏ các chất dinh dưỡng này, cần phải có các vùng xử lý riêng biệt như bể thiếu khí (Anoxic) và bể hiếu khí (Aerobic) với các điều kiện vận hành nghiêm ngặt. Việc kiểm soát các quá trình sinh học này phức tạp và dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như nhiệt độ, pH và sự thay đổi đột ngột của nồng độ chất ô nhiễm, dẫn đến chất lượng nước sau xử lý chưa thực sự tối ưu.

III. Phương pháp công nghệ sinh học cải tiến trong xử lý nước thải

Để khắc phục các nhược điểm của phương pháp truyền thống, các công nghệ sinh học cải tiến đã được nghiên cứu và ứng dụng thành công. Các công nghệ này tập trung vào việc tăng mật độ vi sinh vật xử lý nước thải trong một thể tích bể nhỏ hơn, từ đó nâng cao hiệu suất và tiết kiệm diện tích. Điển hình là công nghệ AAO/A2O, một quy trình xử lý sinh học kết hợp ba vùng kỵ khí - thiếu khí - hiếu khí để loại bỏ đồng thời chất hữu cơ, Nitơ và Photpho. Một giải pháp khác là công nghệ SBR (xử lý theo mẻ), thực hiện tất cả các quá trình làm đầy, phản ứng, lắng, và xả trong cùng một bể, giúp hệ thống trở nên linh hoạt và nhỏ gọn. Những công nghệ này tối ưu hóa các điều kiện cho từng nhóm vi sinh vật chuyên biệt phát triển, giúp quá trình xử lý diễn ra ổn định và hiệu quả hơn. Chúng là những giải pháp môi trường tiên tiến, giải quyết bài toán khó về cân bằng giữa hiệu quả xử lý và chi phí đầu tư, đặc biệt phù hợp cho việc xử lý nước thải khu dân cư và các đô thị hiện đại.

3.1. Phân tích công nghệ AAO A2O Xử lý Nitơ và Photpho

Công nghệ AAO (Anaerobic - Anoxic - Oxic) hay A2O là phiên bản nâng cấp của quy trình bùn hoạt tính truyền thống. Bằng cách tạo ra các môi trường riêng biệt trong cùng một dây chuyền, hệ thống này thúc đẩy sự phát triển của các nhóm vi sinh vật chuyên biệt. Tại bể kỵ khí, vi sinh vật phân giải Photpho. Tại bể thiếu khí, quá trình khử nitrat diễn ra. Cuối cùng, tại bể hiếu khí, các chất hữu cơ được oxy hóa và quá trình nitrat hóa được thực hiện. Sự kết hợp này giúp loại bỏ hiệu quả cả BOD, COD, Nitơ và Photpho trong cùng một hệ thống.

3.2. Ưu điểm của công nghệ SBR xử lý theo mẻ linh hoạt

Công nghệ SBR (Sequencing Batch Reactor) hoạt động theo chu kỳ, tích hợp các giai đoạn xử lý và lắng trong một bể duy nhất. Điều này giúp loại bỏ hoàn toàn bể lắng thứ cấp và hệ thống tuần hoàn bùn phức tạp, tiết kiệm đáng kể diện tích và chi phí xây dựng. Hệ thống SBR rất linh hoạt, dễ dàng điều chỉnh để phù hợp với sự thay đổi của lưu lượng và tải lượng ô nhiễm, là lựa chọn tối ưu cho các trạm xử lý có quy mô vừa và nhỏ.

IV. TOP công nghệ màng và giá thể di động hiệu suất vượt trội

Sự đột phá thực sự trong lĩnh vực xử lý nước thải đến từ việc ứng dụng công nghệ màng và giá thể di động. Công nghệ MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor) sử dụng các giá thể nhựa lơ lửng trong bể hiếu khí, tạo ra diện tích bề mặt khổng lồ cho vi sinh vật bám vào và phát triển. Điều này làm tăng mật độ sinh khối và khả năng chống chịu sốc tải của hệ thống. Vượt trội hơn nữa là công nghệ MBR (màng lọc sinh học), kết hợp quá trình xử lý sinh học với màng lọc vi lọc (MF) hoặc siêu lọc (UF). Màng MBR thay thế hoàn toàn bể lắng thứ cấp, giữ lại toàn bộ bùn hoạt tính và vi sinh vật, cho phép vận hành với nồng độ bùn rất cao. Kết quả là chất lượng nước đầu ra cực kỳ tốt, có thể tái sử dụng nước thải cho nhiều mục đích. Đồ án của ĐH Sư phạm Kỹ thuật Đà Nẵng (2021) đã chứng minh tiềm năng của việc kết hợp bể ABR, Aerotank và màng lọc MF để xử lý nước thải tải lượng cao, cho thấy đây là một hướng đi đầy hứa hẹn. Những công nghệ này đang định hình tương lai của ngành, là nền tảng cho việc thiết kế trạm xử lý nước thải nhỏ gọn, hiệu quả và bền vững.

4.1. Công nghệ MBBR Tối ưu hóa diện tích và hiệu suất

Công nghệ MBBR bổ sung các giá thể vi sinh di động vào bể phản ứng. Các giá thể này liên tục chuyển động, tăng cường sự tiếp xúc giữa nước thải và lớp màng sinh học bám trên bề mặt. Ưu điểm chính của MBBR là khả năng nâng cấp các hệ thống bùn hoạt tính hiện có mà không cần xây dựng thêm bể mới, đồng thời tăng hiệu quả xử lý BOD, COD và quá trình nitrat hóa một cách đáng kể. Hệ thống không yêu cầu tuần hoàn bùn, giúp đơn giản hóa việc vận hành.

4.2. Công nghệ MBR màng lọc sinh học Chất lượng nước vượt trội

Công nghệ MBR là đỉnh cao của xử lý nước thải sinh học. Màng lọc với kích thước lỗ siêu nhỏ (thường < 0.1 µm) loại bỏ gần như hoàn toàn chất rắn lơ lửng, vi khuẩn và cả virus, tạo ra nguồn nước trong và sạch, đạt tiêu chuẩn tái sử dụng. Hệ thống MBR có thể vận hành ở nồng độ bùn cao (8.000-12.000 mg/L), giúp giảm thể tích bể sinh học xuống 3-5 lần so với công nghệ truyền thống. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất của MBR là chi phí đầu tư ban đầu và vấn đề tắc nghẽn màng cần được bảo trì hệ thống định kỳ.

V. Kết quả ứng dụng công nghệ cải tiến ABR Aerotank MF

Một nghiên cứu điển hình về ứng dụng công nghệ cải tiến là đề tài “Nghiên cứu xử lý nước thải sinh hoạt bằng công nghệ cải tiến” của Nguyễn Ngọc Minh Quyền (ĐH Sư phạm Kỹ thuật Đà Nẵng, 2021). Mô hình này kết hợp giữa bể phản ứng kỵ khí có vách ngăn (ABR), bể hiếu khí (Aerotank) và màng vi lọc (MF). Mục tiêu của nghiên cứu là xử lý nước thải sinh hoạt có tải lượng ô nhiễm cao, với nồng độ COD đầu vào lên tới 800 mg/L. Kết quả thực nghiệm cho thấy hiệu quả xử lý của hệ thống rất ấn tượng. Cụ thể, hệ thống đã loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm chính, đảm bảo tiêu chuẩn nước thải đầu ra đạt QCVN 14:2008/BTNMT, cột A. Nghiên cứu này khẳng định rằng việc kết hợp các quy trình kỵ khí, hiếu khí và lọc màng là một giải pháp môi trường khả thi, không chỉ xử lý triệt để chất ô nhiễm mà còn mở ra hướng đi tối ưu hóa chi phí vận hành và đầu tư. Đây là một minh chứng khoa học giá trị cho các đơn vị đang tìm kiếm giải pháp thi công lắp đặt các hệ thống xử lý nước thải tiên tiến.

5.1. Hiệu quả xử lý COD BOD và các chất dinh dưỡng

Theo kết quả phân tích từ nghiên cứu, mô hình kết hợp ABR-Aerotank-MF đã chứng minh khả năng xử lý vượt trội. Hiệu suất loại bỏ CODBOD đạt mức rất cao, ngay cả khi nồng độ đầu vào lớn. Quá trình xử lý kết hợp cũng cho thấy hiệu quả đáng kể trong việc khử Nitơ và Photpho. Nước sau khi qua màng lọc MF gần như không còn chất rắn lơ lửng, có độ trong cao, đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất của quy chuẩn môi trường Việt Nam.

5.2. Đánh giá khả năng đáp ứng tiêu chuẩn QCVN 14 2008 BTNMT

Mục tiêu cuối cùng của mọi hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt là đảm bảo chất lượng nước đầu ra tuân thủ quy định. Đề tài nghiên cứu đã khẳng định: “Hiệu quả xử lý được chứng minh đạt QCVN 14:2008/BTNMT”. Đây là một kết quả quan trọng, cho thấy mô hình cải tiến này hoàn toàn có thể được ứng dụng trong thực tế để xử lý nước thải cho các khu dân cư, tòa nhà, khách sạn, góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường nước một cách hiệu quả.

VI. Hướng đi tương lai Tái sử dụng và tối ưu chi phí vận hành

Tương lai của ngành xử lý nước thải không chỉ dừng lại ở việc làm sạch mà còn hướng tới mục tiêu cao hơn: biến nước thải thành tài nguyên. Các công nghệ cải tiến như MBR, MBBR tạo ra chất lượng nước đầu ra rất tốt, mở ra tiềm năng to lớn cho việc tái sử dụng nước thải cho các hoạt động không yêu cầu nước cấp như tưới tiêu, làm mát công nghiệp, hay dội rửa. Điều này giúp giảm áp lực lên nguồn nước sạch, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Tuy nhiên, để các công nghệ này được áp dụng rộng rãi, bài toán về chi phí cần được giải quyết. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc tối ưu hóa chi phí vận hành, giảm tiêu thụ năng lượng, và phát triển các vật liệu màng mới có độ bền cao, chống tắc nghẽn tốt và giá thành hợp lý. Việc bảo trì hệ thống cũng cần được đơn giản hóa. Việc thiết kế trạm xử lý nước thải cần được tiếp cận một cách toàn diện, từ khâu thi công lắp đặt đến vận hành, nhằm tạo ra những giải pháp môi trường bền vững, hiệu quả về kinh tế và thân thiện với môi trường, đáp ứng nhu cầu phát triển của xã hội.

6.1. Tiềm năng tái sử dụng nước thải sau xử lý đạt chuẩn

Nước sau khi xử lý bằng các công nghệ tiên tiến như MBR có thể được khử trùng và tái sử dụng một cách an toàn. Việc này không chỉ tiết kiệm tài nguyên nước mà còn mang lại lợi ích kinh tế. Các ứng dụng phổ biến bao gồm tưới cảnh quan, rửa đường, bổ cập nước ngầm hoặc thậm chí xử lý sâu hơn để dùng trong một số quy trình sản xuất công nghiệp. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc xây dựng một nền kinh tế tuần hoàn.

6.2. Các yếu tố cần cân nhắc khi thiết kế và thi công lắp đặt

Khi lựa chọn một công nghệ xử lý nước thải, chủ đầu tư cần xem xét toàn diện các yếu tố. Việc thiết kế trạm xử lý nước thải phải dựa trên đặc tính và lưu lượng thực tế của nguồn thải. Quá trình thi công lắp đặt cần tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định. Quan trọng không kém là kế hoạch bảo trì hệ thống và dự trù chi phí vận hành, bao gồm năng lượng, hóa chất, và nhân công, để đảm bảo tính bền vững lâu dài của dự án.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I của Nghị định 80/2014/NĐ-CP về nghị định về thoát nước và xử lý nước thải thoát nước và xử lý nước thải: Nước thải là nước đã bị thay đổi đặc điểm, tính chất do sử dụng hoặc do các hoạt động của con người xả vào hệ thống thoát nước hoặc ra môi trường. Nguồn phát sinh nước thải sinh hoạt Nguồn phát sinh nước thải sinh hoạt chủ yếu từ quá trình sinh hoạt của dân cư: - Từ các hộ gia đình - Hoạt động chế biến thực phẩm của các nhà hàng, khách sạn, nhà ăn. Mức độ ô nhiễm của nước thải sinh hoạt phụ thuộc vào: - Lưu lượng nước thải. - Tải trọng chất bẩn tính theo đầu người Tải trọng chất bẩn tính theo đầu người phụ thuộc vào: - Mức sống, điều kiện sống và tập quán sống - Điều kiện khí hậu Bảng 2.

1: Giá trị các thông số ô nhiễm làm cơ sở tính toán giá trị tối đa cho phép trong nước thải sinh hoạt Gía trị C TT Thông số Đơn vị A B 1 pH - 5-9 5-9 2 COD mg/l 30 50 3 Tổng chất rắn lơ lửng (TSS) mg/l 50 100 4 Tổng chất rắn hòa tan mg/l 500 1000 Sinh viên thực hiện: Nguyễn Ngọc Minh Quyền Giảng viên hướng dẫn: TS. Trần Minh Thảo 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Tên đề tài: Nghiên cứu xử lý nước thải sinh hoạt bằng công nghệ cải tiến 5 Sunfua (tính theo H2S) mg/l 1.0 6 Amoni (tính theo N) mg/l 5 10 7 Nitrat (tính theo N) mg/l 30 50 8 Dầu mỡ động, thực vật mg/l 10 20 9 Tổng các chất hoạt động bề mặt mg/l 5 10 10 Photphat (tính theo P) mg/l 6 10 11 Tổng Coliforms MPN/100ml 3. Các thông số ô nhiễm đăc trưng của nước thải Để đánh giá chất lượng môi trường nước người ta phải căn cứ vào một số chỉ tiểu như chỉ tiêu vật lý, hóa học, sinh học. Qua các thông số trong nước sẽ cho phép ta đánh giá được mức độ ô nhiễm hoặc hiệu quả của phương pháp xử lý.

Thông số vật lý Hàm lượng chất rắn lơ lửng Các chất rắn lơ lửng trong nước có thể là: - Các chất vô cơ không tan ở dạng huyền phù (phù sa, gỉ sét, bùn, hạt sét.) - Các chất hữu cơ nhờ thức ăn của người, động vật. - Các vi sinh vật (vi khuẩn, tảo, vi nấm, động vật nguyên sinh…) - Sự có mặt của các chất rắn lơ lửng sẽ làm cản trở hay tiêu tốn thêm nhiều hóa chất trong quá trình xử lý nước. Mùi Mùi của nước thải gây ra các cảm giác khó chịụ. Hợp chất gây mùi đặc trưng nhất là 𝐻𝐻2 𝑆𝑆 mùi trứng thối.

Độ màu Độ màu của nước thải được tạo ra từ các quá trình phân hủy các chất hữu cơ trong nước. Độ màu là một thông số thường mang tính chất cảm quan, có thể được sử dụng để đánh giá trạng thái chung của nước thải. Nhiệt độ Sinh viên thực hiện: Nguyễn Ngọc Minh Quyền Giảng viên hướng dẫn: TS. Trần Minh Thảo 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Tên đề tài: Nghiên cứu xử lý nước thải sinh hoạt bằng công nghệ cải tiến Nhiệt độ của nước thải là một trong những thông số quan trọng bởi vì phần lớn các sơ đồ công nghệ xử lý nước thải đều ứng dụng xử lý sinh học mà các quá trình đó thường bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ.

Nhiệt độ của nước thải ảnh hưởng đến sự hòa tan của oxi trong nước và ảnh hưởng tới đời sống sinh vật trong nước. Thông số hóa học Độ pH của nước pH là thông số đặc trưng cho nồng độ ion 𝐻𝐻 + có trong dung dịch, thường được dùng để biểu thị tính axit và tính kiềm của nước. Độ pH của nước có liên quan dạng tồn tại của kim loại và khí hoà tan trong nước pH có ảnh hưởng đến hiệu quả tất cả quá trình xử lý nước thải. Quá trình xử lý nước thải bằng biện pháp sinh học rất nhạy cảm với sự dao động của pH, ảnh hưởng đến các quá trình trao chất diễn ra bên trong cơ thể sinh vật.

Quá trình xử lý sinh học bằng phương pháp hiếu khí đòi hỏi giá trị pH trong khoảng 6. Nhu cầu oxy sinh học (Biochemical Oxygen Demand – BOD) BOD là lượng oxi cần thiết cho VSV sống và hoạt động để oxy hóa chất hữu cơ có trong nước thải. Thông số 𝐵𝐵𝐵𝐵𝐵𝐵5 và 𝐵𝐵𝐵𝐵𝐵𝐵20 là lượng oxy cần thiết để vi sinh vật phân huỷ chất hữu cơ có trong nước thải trong 5 ngày và 20 ngày. Nói cách khác, 𝐵𝐵𝐵𝐵𝐵𝐵5 biểu thị lượng giảm oxy hòa tan sau 5 ngày.

Thông số 𝐵𝐵𝐵𝐵𝐵𝐵5 sẽ càng lớn nếu mẫu nước càng chứa nhiều chất hữu cơ có thể dùng làm thức ăn cho vi khuẩn, hay là các chất hữu cơ dễ bị phân hủy sinh học (carbonhydrat, protein, lipid.) Nhu cầu oxy hóa học (COD) Nhu cầu oxy hóa học là lượng oxy cần thiết để oxy hóa các chất hữu cơ trong nước thải bằng phương pháp hóa học. Về bản chất, đây là thông số được sử dụng để xác định tổng hàm lượng các chất hữu cơ có trong nước. COD là một thông số quan trọng để đánh giá mức độ ô nhiễm chất hữu cơ nói chung và cùng với thông số BOD, giúp đánh giá phần ô nhiễm không phân hủy sinh học trong nước từ đó có thể lựa chọn phương pháp xử lý nước phù hợp. Oxy hòa tan (Dissolved Oxygen – DO) Tất cả các sinh vật sống đều phụ thuộc vào oxy dưới dạng này hay dạng khác để duy trì các tiến trình trao đổi chất nhằm sinh ra năng lượng phục vụ cho quá trình sinh trưởng và phát triển của VSV.

Sinh viên thực hiện: Nguyễn Ngọc Minh Quyền Giảng viên hướng dẫn: TS. Trần Minh Thảo 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Tên đề tài: Nghiên cứu xử lý nước thải sinh hoạt bằng công nghệ cải tiến Oxy là chất khí tham gia mạnh mẽ vào các quá trình sinh hóa trong nước thải: Oxy hóa các chất khử vô cơ: 𝐹𝐹𝐹𝐹 2+ , 𝑀𝑀𝑀𝑀2+ , 𝑁𝑁𝑁𝑁3 … Oxy hóa các chất hữu cơ trong nước điều này nước nhiễm bẩn trở nên sạch hơn. Quá trình này được gọi là quá trình tự làm sạch của nước tự nhiên, được thực hiện nhờ vai trò quan trọng của một số vi sinh vật hiếu khí trong nước. Do vậy, hàm lượng oxy hoà tan là thông số đặc trong cho mức độ nhiễm bẩn chất hữu cơ.

Tuy nhiên, khả năng hòa tan của oxy vào nước tương đối thấp, do vậy khả năng tự làm sạch của các nguồn nước tự nhiên là rất có giới hạn. Trong các công trình xử lý sinh học hiếu khí thì lượng oxy hòa tan cần thiết không nhỏ hơn 2 mg/l. Nitơ và các hợp chất chứa nitơ Trong môi trường đất và nước, luôn tồn tại các thành phần chứa nito: từ các protein có cấu trúc phức tạp đến các acid amin đơn giản, cũng nhờ các ion nito vô cơ là sản phẩm quá trình khoáng hóa: - Các hợp chất hữu cơ thô đang phân hủy thường tồn tại ở dạng lơ lửng trong nước, có thể hiện diện với nồng độ lớn trong các loại nước thải. - Các hợp chất chứa nito ở dạng hòa tan bao gồm cả nito hữu cơ và nito vô cơ (𝑁𝑁𝑁𝑁4+ , 𝑁𝑁𝑁𝑁3− , 𝑁𝑁𝑁𝑁2− ).

Photpho và các hợp chất chứa photpho Photpho là một chất dinh dưỡng đa lượng cần thiết đối với sự phát triển của sinh vật do vậy mà photpho và các hợp chất photpho có liên quan đến hiện tượng phú dưỡng hóa. Việc xác định photpho tổng là một thông số đóng vai trò quan trọng để đảm bảo quá trình phát triển bình thường của các vi sinh vật trong các hệ thông xử lý chất thải bằng phương pháp sinh học (tỉ lệ BOD: N: P = 100:5:1). Trong các loại nước thải, photpho hiện diện chủ yếu dưới các dạng photphat. Các hợp chất photphat được chia thành photphat vô cơ và photphat hữu cơ.

Photphat chủ yếu tồn tại ở 3 dạng orthophotphat (𝑃𝑃𝑃𝑃43− ), orthophotphat monohydro (𝐻𝐻𝐻𝐻𝐻𝐻42− ) và orthophotphat dihydro (𝐻𝐻2 𝑃𝑃𝑃𝑃43− ) Chất hoạt động bề mặt Các chất hoạt động bề mặt là những chất hữu cơ gồm 2 phần: Kị nước và qua nước tạo nên sự phân tán của các chất đó trong dầu và trong nước. Nguồn tạo ra các chất hoạt động bề mặt là do việc sử dụng các chất tẩy rửa trong sinh hoạt. Sinh viên thực hiện: Nguyễn Ngọc Minh Quyền Giảng viên hướng dẫn: TS. Trần Minh Thảo 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Tên đề tài: Nghiên cứu xử lý nước thải sinh hoạt bằng công nghệ cải tiến 2.

Thông số vi sinh vật Vi khuẩn Vi khuẩn đóng vai trò đầu tiên trong việc phân hủy chất hữu cơ. Vi khuẩn Coliform và E.coli là một trong những chỉ tiêu được sử dụng để đánh giá chất lượng nước. Vi rút Vi rút có trong nước thải có thể gây các bệnh nguy hiểm cho con người. Vi rút là các loài ký sinh bắt buộc, các loại vi rút phóng thích ra trong phân người có khả năng lây truyền bệnh rất cao.

TỔNG QUAN CÁC PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ NƯỚC THẢI SINH HOẠT 2. Phương pháp xử lý cơ học Trong phương pháp này, các lực vật lý nhờ lực trọng trường, lực ly tâm, được áp dụng để tách các chất không hòa tan ra khỏi nước thải. Phương pháp xử lý cơ học thường đơn giản, rẻ tiền, hiệu quả xử lý chất lơ lửng cao với các thiết bị cơ khí vận hành thủ công hoặc tự động. Các hạng mục công trình xử lý cơ học thường được áp dụng rộng rãi trong xử lý nước thải là: song chắn rác (thô, tinh), thiết bị nghiền rác, lắng, bể điều hòa, khuấy trộn, tuyển nổi, lọc,.

Phương pháp hoá học Tùy thuộc vào đặc tính của nước thải, công đoạn xử lý hóa học thườnng được áp dụng trước khi vào giai đoạn xử lý sinh học (loại bỏ nito, photpho, chất lơ lửng…). Xử lý hóa học gồm phương pháp trung hòa và phương pháp kết tủa. Phương pháp trung hòa: có nhiệm vụ trung hòa pH nước thải đầu vào của nhà máy xử lý nước để tạo môi trường thuận lợi cho các quá trình sinh hóa trong hệ thống (Kỵ khí và hiếu khí) không bị ảnh hưởng, giá trị pH nằm trong khoảng từ 6,5 - 7,5 trước khi vào hệ thống xử lý sinh học. Phương pháp keo tụ - tạo bông: Khi nước thải đầu vào có nồng độ các chất ô nhiễm quá cao hoặc nước thải chứa các thành phần chất độc hại gây bất lợi cho quá trình xử lý sinh học nên phương pháp này thường được bổ sung các chất hóa học để thực hiện các phản ứng keo tụ - tạo bông sau đó tách cặn.

Khi đó nước thải đảm bảo độ ổn định sẽ được đưa qua bước xử lý sinh học.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ