Đồ Án Xử Lý Chất Thải Rắn: Sơ Đồ, Tính Toán & Thiết Kế Khu Xử Lý CTR

Tiểu luận xử lý chất thải rắn: Đề xuất sơ đồ, tính toán thiết kế khu xử lý chất thải. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên và kỹ sư môi trường.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Môn Học

2021

96
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ CHẤT THẢI RẮN

1.1. Mục đích việc quản lý CTR

1.2. Thành phần, tính chất của CTR

1.2.1. Thành phần của CTR

1.2.2. Tính chất của CTR

2. CHƯƠNG II: TÍNH TOÁN TẢI LƯỢNG VÀ VẠCH TUYẾN THU GOM

2.1. Tính toán tải lượng chất thải rắn sinh hoạt

2.2. Nguyên tắc và hình thức vạch tuyến mạng lưới thu gom

2.2.1. Nguyên tắc vạch tuyến mạng lưới thu gom

2.2.2. Hình thức thu gom

2.3. Sơ đồ hệ thống thu gom CTR

2.4. Hệ thống thu gom

2.5. Phương án vạch tuyến

2.6. Tính toán số xe đẩy tay phục vụ cho từng khu vực

2.7. Phương án vận chuyển

2.8. Tính toán vạch tuyến và chi phí thu gom

3. CHƯƠNG III: ĐỀ XUẤT SƠ ĐỒ XỬ LÝ, TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ KHU XỬ LÝ CHẤT THẢI RẮN

3.1. Phương pháp xử lý

3.2. Phương pháp chôn lấp toàn phần

3.3. Phương pháp đốt

3.4. Phương pháp ủ

3.5. Phương pháp chôn lấp 1 phần ủ 1 phần

3.6. Tính toán theo phương án 1

3.7. Tính toán theo phương án 2

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Xử Lý Chất Thải Rắn Khái Niệm Mục Đích

Xử lý chất thải rắn (CTR) là một lĩnh vực quan trọng trong quản lý môi trường, hướng đến giảm thiểu tác động tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái. Theo Luật Bảo vệ Môi trường 2020, CTR là chất thải ở thể rắn hoặc bùn thải phát sinh từ các hoạt động của con người và sinh vật, bị loại bỏ khi không còn hữu ích. Mục tiêu chính của quản lý CTR không chỉ là bảo vệ môi trường mà còn tái chế tài nguyên, giảm lượng rác thải chôn lấp và tiết kiệm năng lượng. Quản lý CTR đô thị bao gồm các hoạt động thu gom, vận chuyển, tái chế, xử lý và tiêu hủy chất thải theo phương thức hợp vệ sinh. Việc quản lý hiệu quả CTR góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng bằng cách ngăn ngừa ô nhiễm không khí, nước và đất. Ngoài ra, việc tái chế CTR giúp tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên và giảm thiểu lượng chất thải cần xử lý. Theo đó, việc lựa chọn phương pháp xử lý phù hợp, từ chôn lấp hợp vệ sinh đến đốt rác phát điệnủ phân compost, là yếu tố then chốt để đạt được các mục tiêu này. Việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng và công nghệ xử lý CTR hiện đại là cần thiết để đảm bảo tính bền vững của quá trình quản lý chất thải.

1.1. Định Nghĩa Chất Thải Rắn và Các Hoạt Động Liên Quan

Theo Luật Bảo vệ Môi trường, chất thải rắn (CTR) là vật chất ở dạng rắn hoặc bùn, phát sinh từ hoạt động của con người hoặc sinh vật, và bị loại bỏ khi không còn giá trị sử dụng. Các hoạt động liên quan bao gồm thu gom CTR đô thị, vận chuyển CTR đô thị từ điểm thu gom đến nơi xử lý, tái chế các thành phần hữu ích, xử lý để loại bỏ thành phần không mong muốn, và chôn lấp hoặc tiêu hủy CTR không thể tái chế. Quản lý CTR đô thị là hoạt động kiểm soát CTR từ nguồn phát sinh đến khi tiêu hủy, nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Thu gom CTR là hoạt động thu thập CTR phát sinh tại các khu vực đô thị. Vận chuyển CTR đô thị là hoạt động chuyên chở CTR từ nơi thu gom đến khu xử lý. Tái chế CTR là quá trình thu hồi các thành phần có thể tái sử dụng để tạo ra sản phẩm mới. Xử lý CTR là các hoạt động nhằm loại bỏ các thành phần không mong muốn, và tập trung thu gom các thành phần có lợi trong quá trình chuyển hóa. Chôn lấp CTR là phương pháp cuối cùng trong quản lý CTR đô thị, bằng cách chôn vùi CTR tại các khu vực được quy hoạch. Theo định nghĩa này, quản lý CTR không chỉ dừng lại ở việc xử lý rác thải mà còn bao gồm cả các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu phát sinh chất thải, đồng thời khuyến khích tái sử dụng và tái chế.

1.2. Mục Đích Của Quản Lý Chất Thải Rắn Bảo Vệ Tái Chế

Quản lý CTR có mục tiêu kép: bảo vệ môi trườngtái chế tài nguyên. Việc bảo vệ môi trường tập trung vào giảm thiểu ô nhiễm không khí, nước và đất do CTR gây ra. Điều này bao gồm việc kiểm soát chặt chẽ quá trình thu gom, vận chuyển và xử lý CTR để ngăn chặn sự phát tán của các chất độc hại. Tái chế tài nguyên nhằm mục đích thu hồi các thành phần có giá trị từ CTR, như kim loại, nhựa và giấy, để sử dụng lại trong quá trình sản xuất. Việc tái chế không chỉ giúp giảm thiểu lượng chất thải cần xử lý mà còn tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên và giảm thiểu năng lượng tiêu thụ. Ngoài ra, quản lý CTR còn hướng đến việc giảm thiểu CTR tại bãi đổ, thông qua việc khuyến khích các biện pháp giảm thiểu phát sinh chất thải tại nguồn, tăng cường tái sử dụng và tái chế, và sử dụng các công nghệ xử lý CTR tiên tiến. Quản lý CTR hiệu quả cũng góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng bằng cách giảm thiểu nguy cơ lây lan bệnh tật do CTR gây ra. Sử dụng các biện pháp xử lý như ủ phân compost, đốt rác phát điện góp phần giải quyết các vấn đề môi trường.

II. Thách Thức Xử Lý Chất Thải Rắn Ô Nhiễm Chi Phí

Mặc dù có nhiều tiến bộ trong công nghệ xử lý CTR, vẫn còn nhiều thách thức đặt ra. Ô nhiễm môi trường từ các bãi chôn lấp, đặc biệt là ô nhiễm nước ngầm và khí thải, là một vấn đề nghiêm trọng. Chi phí đầu tư và vận hành các hệ thống xử lý CTR hiện đại, như lò đốt rác phát điện và nhà máy ủ phân compost, thường rất cao, gây khó khăn cho các địa phương có nguồn lực hạn chế. Bên cạnh đó, việc thay đổi thói quen của người dân trong việc phân loại rác tại nguồn cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương, các tổ chức xã hội và cộng đồng. Tình trạng ô nhiễm môi trường do CTR còn chịu ảnh hưởng bởi cơ sở hạ tầng thu gom và xử lý chưa đồng bộ, cũng như sự thiếu hụt về nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao. Do đó, việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện, kết hợp giữa các giải pháp công nghệ, chính sách và giáo dục cộng đồng, nhằm đạt được mục tiêu quản lý CTR bền vững.

2.1. Tác Động Tiêu Cực Từ Bãi Chôn Lấp Đến Môi Trường

Bãi chôn lấp CTR có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường. Ô nhiễm nước ngầm là một trong những vấn đề nghiêm trọng nhất. Nước mưa thấm qua các lớp CTR phân hủy có thể hòa tan các chất ô nhiễm, như kim loại nặng và các hợp chất hữu cơ độc hại, và đưa chúng vào nguồn nước ngầm. Khí thải từ quá trình phân hủy CTR, chủ yếu là methane (CH4), một loại khí nhà kính mạnh, cũng góp phần vào biến đổi khí hậu. Ngoài ra, bãi chôn lấp còn có thể gây ra ô nhiễm đất do rò rỉ các chất ô nhiễm từ CTR. Các tác động khác bao gồm mùi hôi khó chịu, thu hút ruồi và các loại côn trùng gây bệnh, và làm giảm giá trị sử dụng đất xung quanh khu vực bãi chôn lấp. Việc lựa chọn địa điểm bãi chôn lấp cũng cần được xem xét cẩn thận để tránh ảnh hưởng đến các khu dân cư và các khu vực có giá trị sinh thái cao. Quản lý bãi chôn lấp cần tuân thủ các quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt để giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường, bao gồm việc xây dựng hệ thống thu gom và xử lý nước rỉ rác, kiểm soát khí thải và thực hiện các biện pháp phục hồi môi trường sau khi đóng bãi.

2.2. Chi Phí Đầu Tư và Vận Hành Các Hệ Thống Xử Lý Hiện Đại

Việc xây dựng và vận hành các hệ thống xử lý CTR hiện đại đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu rất lớn. Các công nghệ như lò đốt rác phát điện, nhà máy ủ phân compost và các hệ thống xử lý nước rỉ rác tiên tiến đòi hỏi trang thiết bị và công nghệ phức tạp, dẫn đến chi phí cao. Chi phí vận hành cũng là một yếu tố quan trọng cần xem xét. Chi phí này bao gồm chi phí năng lượng, hóa chất, nhân công và bảo trì thiết bị. Các địa phương có nguồn lực hạn chế thường gặp khó khăn trong việc đầu tư và vận hành các hệ thống xử lý CTR hiện đại. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp tài chính sáng tạo, như hợp tác công tư (PPP) và các nguồn tài trợ từ các tổ chức quốc tế, là cần thiết để giúp các địa phương tiếp cận với các công nghệ xử lý CTR tiên tiến. Ngoài ra, việc nâng cao hiệu quả hoạt động của các hệ thống xử lý CTR hiện có cũng có thể giúp giảm thiểu chi phí vận hành và tăng tính bền vững của quá trình quản lý CTR.

2.3. Thay Đổi Thói Quen Phân Loại Rác Tại Nguồn Ý Thức Cộng Đồng

Để nâng cao hiệu quả quản lý CTR, việc phân loại rác tại nguồn là rất quan trọng. Tuy nhiên, việc thay đổi thói quen của người dân trong việc phân loại rác không phải là một việc dễ dàng. Nhiều người dân chưa có ý thức đầy đủ về tầm quan trọng của việc phân loại rác và chưa quen với việc thực hiện việc này một cách thường xuyên. Sự thiếu hụt về cơ sở hạ tầng phân loại rác tại các khu dân cư cũng là một trở ngại. Việc tuyên truyền, giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng về lợi ích của việc phân loại rác là cần thiết. Các chương trình giáo dục cần tập trung vào việc giải thích rõ ràng cách thức phân loại rác, cung cấp thông tin về các loại rác có thể tái chế và không thể tái chế, và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giảm thiểu lượng rác thải ra môi trường. Chính quyền địa phương cần phối hợp với các tổ chức xã hội và các trường học để triển khai các chương trình giáo dục cộng đồng một cách hiệu quả. Ngoài ra, việc cung cấp các thùng chứa rác có phân loại rõ ràng và tổ chức các hoạt động thu gom rác tái chế định kỳ cũng có thể khuyến khích người dân tham gia vào việc phân loại rác tại nguồn.

III. Phương Pháp Xử Lý Chất Thải Rắn Chôn Lấp Đốt Rác

Hiện nay, có nhiều phương pháp xử lý CTR khác nhau, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Chôn lấp hợp vệ sinh là phương pháp phổ biến nhất, nhưng cần được thực hiện đúng quy trình để tránh gây ô nhiễm môi trường. Đốt rác phát điện là một giải pháp hiệu quả để giảm thiểu lượng rác thải cần chôn lấp và tạo ra năng lượng, nhưng đòi hỏi chi phí đầu tư cao. Ủ phân compost là một phương pháp thân thiện với môi trường, giúp biến CTR hữu cơ thành phân bón, nhưng đòi hỏi quy trình quản lý chặt chẽ để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Việc lựa chọn phương pháp xử lý CTR phù hợp cần dựa trên các yếu tố như thành phần CTR, nguồn lực tài chính, điều kiện địa lý và quy định pháp luật. Một hệ thống quản lý CTR hiệu quả thường kết hợp nhiều phương pháp xử lý khác nhau để đạt được hiệu quả tối ưu.

3.1. Chôn Lấp Chất Thải Rắn Hợp Vệ Sinh Quy Trình Tiêu Chuẩn

Chôn lấp CTR hợp vệ sinh là quá trình chôn vùi CTR tại các khu vực được quy hoạch và quản lý theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Khu vực chôn lấp phải được lót bằng các lớp vật liệu chống thấm để ngăn chặn sự rò rỉ của nước rỉ rác vào nguồn nước ngầm. CTR được đổ theo từng lớp, nén chặt và phủ đất để giảm thiểu mùi hôi và ngăn ngừa sự phát triển của côn trùng. Hệ thống thu gom và xử lý nước rỉ rác được xây dựng để thu gom nước rỉ rác và xử lý trước khi thải ra môi trường. Hệ thống thu gom khí methane cũng được lắp đặt để thu gom khí methane và sử dụng làm nhiên liệu hoặc đốt để giảm thiểu tác động đến biến đổi khí hậu. Sau khi bãi chôn lấp đầy, nó được phủ đất và trồng cây để phục hồi môi trường. Việc lựa chọn địa điểm bãi chôn lấp cần tuân thủ các quy định pháp luật và tránh các khu vực có giá trị sinh thái cao hoặc gần khu dân cư. Quản lý bãi chôn lấp cần được thực hiện bởi đội ngũ nhân viên có trình độ chuyên môn cao và tuân thủ các quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt.

3.2. Đốt Rác Phát Điện Ưu Điểm Nhược Điểm và Công Nghệ

Đốt rác phát điện là quá trình đốt CTR ở nhiệt độ cao để tạo ra nhiệt, nhiệt này được sử dụng để sản xuất hơi nước, hơi nước này được sử dụng để chạy tuabin và tạo ra điện. Ưu điểm của phương pháp này là giảm thiểu lượng CTR cần chôn lấp, tạo ra năng lượng và giảm thiểu khí thải methane. Nhược điểm là chi phí đầu tư cao, có thể phát sinh các chất ô nhiễm trong quá trình đốt và đòi hỏi quy trình vận hành và bảo trì phức tạp. Các công nghệ đốt rác phát điện khác nhau bao gồm đốt trực tiếp, đốt tầng sôi và đốt khí hóa. Đốt trực tiếp là công nghệ đơn giản nhất, nhưng có hiệu quả năng lượng thấp và có thể phát sinh nhiều chất ô nhiễm. Đốt tầng sôi có hiệu quả năng lượng cao hơn và ít phát sinh chất ô nhiễm hơn, nhưng đòi hỏi chi phí đầu tư cao hơn. Đốt khí hóa là công nghệ tiên tiến nhất, có hiệu quả năng lượng cao nhất và ít phát sinh chất ô nhiễm nhất, nhưng đòi hỏi chi phí đầu tư và vận hành cao nhất. Việc lựa chọn công nghệ đốt rác phát điện phù hợp cần dựa trên các yếu tố như thành phần CTR, quy mô dự án, nguồn lực tài chính và quy định pháp luật.

IV. Thiết Kế Khu Xử Lý Chất Thải Rắn Quy Trình Lưu Ý Quan Trọng

Việc thiết kế một khu xử lý CTR hiệu quả đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng các yếu tố kỹ thuật, kinh tế và xã hội. Quy trình thiết kế bao gồm việc xác định mục tiêu, thu thập dữ liệu, lựa chọn công nghệ, thiết kế chi tiết, đánh giá tác động môi trường và lập kế hoạch vận hành. Lưu ý quan trọng bao gồm việc tuân thủ các quy định pháp luật, đảm bảo an toàn cho người lao động và cộng đồng, giảm thiểu tác động đến môi trường và tối ưu hóa chi phí. Thiết kế cần linh hoạt để đáp ứng sự thay đổi về thành phần CTR, quy mô dự án và các yếu tố khác. Sự tham gia của các bên liên quan, như chính quyền địa phương, cộng đồng và các chuyên gia, là rất quan trọng để đảm bảo tính khả thi và bền vững của dự án.

4.1. Các Yếu Tố Cần Xem Xét Khi Thiết Kế Khu Xử Lý Chất Thải

Khi thiết kế một khu xử lý chất thải, cần xem xét nhiều yếu tố quan trọng để đảm bảo tính hiệu quả, an toàn và bền vững của dự án. Đầu tiên, thành phần và khối lượng chất thải cần được xác định rõ ràng để lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp và tính toán công suất của khu xử lý. Vị trí địa lý cũng đóng vai trò quan trọng, cần xem xét khoảng cách đến khu dân cư, nguồn nước, các khu vực có giá trị sinh thái và khả năng kết nối giao thông. Công nghệ xử lý cần được lựa chọn dựa trên các tiêu chí như hiệu quả xử lý, chi phí đầu tư và vận hành, tác động đến môi trường và khả năng tái chế tài nguyên. Quy trình vận hành và bảo trì cần được thiết kế chi tiết để đảm bảo khu xử lý hoạt động ổn định và hiệu quả. An toàn lao độngbảo vệ môi trường cần được đặt lên hàng đầu, cần có các biện pháp phòng ngừa và ứng phó với các sự cố môi trường. Chi phí đầu tư và vận hành cần được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo tính khả thi về kinh tế của dự án. Cuối cùng, sự tham gia của cộng đồng là rất quan trọng để đảm bảo tính chấp nhận và ủng hộ của dự án.

4.2. Quy Trình Đánh Giá Tác Động Môi Trường Cho Dự Án Xử Lý CTR

Đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là một phần quan trọng trong quá trình thiết kế và xây dựng một khu xử lý chất thải. Quy trình ĐTM bao gồm các bước sau: Xác định phạm vi ĐTM: Xác định các tác động tiềm ẩn của dự án đến môi trường và các đối tượng chịu tác động. Thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu về hiện trạng môi trường khu vực dự án, bao gồm chất lượng không khí, nước, đất, đa dạng sinh học và các yếu tố kinh tế - xã hội. Đánh giá tác động: Đánh giá các tác động tiềm ẩn của dự án đến môi trường, bao gồm tác động trực tiếp, gián tiếp, ngắn hạn, dài hạn, tích lũy và không thể đảo ngược. Đề xuất các biện pháp giảm thiểu tác động: Đề xuất các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực của dự án đến môi trường, bao gồm các biện pháp kỹ thuật, quản lý và giám sát. Lập báo cáo ĐTM: Lập báo cáo ĐTM trình cơ quan có thẩm quyền phê duyệt. Tham vấn cộng đồng: Tổ chức tham vấn cộng đồng để thu thập ý kiến của các bên liên quan về dự án. Báo cáo ĐTM cần được công khai để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của dự án.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ CHẤT THẢI RẮN 1. Khái niệm Theo luật BVMT 2020: “CTR là chất thải ở thể rắn hoặc bùn thải phát sinh do các hoạt động của con người và sinh vật, được thải bỏ khi chúng không còn hữu ích hay khi con người không muốn sử dụng nữa”. CTR đô thị là chất thải rắn phát sinh trong khu vực đô thị mà đô thị phải có trách nhiệm thu gom, vận chuyển, xử lý, tiêu hủy. Thu gom CTR đô thị là các hoạt động thu gom CTR phát sinh trong khu vực đô thị.

Vận chuyển CTR đô thị là hoạt động vận chuyển chất thải rắn từ nơi thu gom, trạm trung chuyển đến nơi xử lý, tái chế hoặc bãi chôn lấp. Tái chế CTR là các hoạt động thu hồi các thành phần có thể sử dụng để chế biến thành các sản phẩm mới. Xử lý CTR là các hoạt động nhằm loại bỏ những thành phần không mong muốn có trong chất thải rắn và tập thu những thành phần có lợi sinh ra từ quá trình chuyển hóa. Chôn lấp và tiêu hủy CTR là phương thức cuối cùng trong hệ thống quản lý chất thải rắn đô thị thông qua hoạt động chôn vùi CTR tại khu vực được đô thị quy hoạch.

Quản lý CTR đô thị là hoạt động kiểm soát chất thải rắn đô thị từ lúc phát sinh cho đến lúc tiêu hủy theo phương thức hợp vệ sinh (làm sao để ảnh hưởng đến môi trường là tối thiểu). Mục đích việc quản lý CTR [2] Mục đích: + Bảo vệ môi trường, bảo vệ sức khỏe cộng đồng. + Sử dụng tối đa vật liệu, tiết kiệm tài nguyên và năng lượng. + Tái chế và sử dụng tối đa rác hữu cơ.

+ Giảm thiểu CTR tại bãi đổ. Thành phần, tính chất của CTR 1. Thành phần của CTR a. Thành phần Bốn thành phần CTR có sự thay đổi lớn: thực phẩm, giấy và carton, rác vườn, nhựa dẻo.

Ngoài ra còn có một số thành phần: cao su, thủy tinh, can thiếc, nhôm, kim loại khác,. Phương pháp xác định thành phần CTR Mẫu CTR ban đầu lấy từ khu vực nghiên cứu có khối lượng khoảng 100- 250kg, sau đó CTR được đổ đống tại một nơi riêng biệt, xáo trộn đều bằng cách vun thành đống hình côn nhiều lần. Lấy 2 phần chéo nhau và tiếp tục vun thành đống hình côn mới. Tiếp tục thực hiện các thao tác trên cho đến khi mẫu đạt được khoảng 20-30kg.

Mẫu CTR sẽ được phân loại thủ công. Mỗi thành phần được đặt vào một khay riêng. Sau đó cân các khay và ghi khối lượng của các thành phần. Tính chất của CTR.

Tính chất vật lý Khối lượng riêng: khối lượng CTR trên một đơn vị thể tích (kg/m3). Khối lượng chất thải rắn đô thị dao động trong khoảng 180 – 400 kg/m3 Độ ẩm (%): được xác định theo 2 phương pháp khô và phương pháp ướt Kích thước hạt Khả năng giữ nước thực tế Độ thấm của chất thải rắn đã được nén b. Tính chất hóa học 4 tiêu chí để phân tích hóa học của chất thải rắn: Phân tích gần đúng sơ bộ (xác định sơ bộ hàm lượng chất hữu cơ): độ ẩm, chất dễ bay hơi, cacbon cố định. Điểm nóng chảy của tro: nhiệt độ mà tại đó tro tạo thành từ quá trình đốt cháy chất thải bị nóng chảy và kết dính tạo thành dạng rắn (dao động 1100 12000C).

2 Phân tích thành phần nguyên tố hóa học: xác định phần trăm các nguyên tố C, H, O, N, S và tro. Nhiệt trị của CTR: là lượng nhiệt sinh ra do đốt cháy hoàn toàn một đơn vị khối lượng CTR. CHƯƠNG II: TÍNH TOÁN TẢI LƯỢNG VÀ VẠCH TUYẾN THU GOM 2. Tính toán tải lượng chất thải rắn sinh hoạt Khu đô thị cũ Khu đô thị mới 2 (S = 15.71 km2) tiêu chuẩn thải rác tiêu chuẩn thải rác Mật độ dân số (kg/người.ngđ) Mật độ dân số (kg/người.ngđ) (người/km2) 5 năm 5 năm (người/km2) 5 năm 5 năm đầu sau đầu sau 1315 0.qSH 365 - Lượng rác thải phát sinh: sh 1000 [2] Trong đó: +N: là số dân trong giai đoạn đang xét, người.

+g: là tỉ lệ tăng dân số, % +qSH: là tiêu chuẩn thải rác, kg/người.ngđ Lượng rác được thu gom: Rshtg = Rsh x P Trong đó: + P: là tỷ lệ thu gom, % Khu vực đô thị cũ 3 Tỷ lệ Tỷ lệ Lượng Diện Mật độ gia Tiêu chuẩn Khối lượng Dân số thu rác thu tích dân số tăng thải rác rác Năm gom gom dân số km2 người/km2 %năm người kg/người.00 Tính toán cho khu vực đô thị cũ: Tính toán cho khu vực đô thị mới: Khu vực đô thị mới Năm Diện Mật độ Tỷ lệ Dân số Tiêu chuẩn Khối lượng Tỷ lệ tích dân số gia Lượng thải rác rác thu rác thu 4 tăng gom gom dân số km2 người/km2 %năm người kg/người.68 Vậy tổng lượng rác thải sinh hoạt phát sinh trong 10 năm của khu dân cư là: M10 = 92249. Nguyên tắc và hình thức vạch tuyến mạng lưới thu gom 2. Nguyên tắc vạch tuyến mạng lưới thu gom [2] Xác định những chính sách, luật lệ và đường lối hiện hành liên quan đến hệ thống quản lý chất thải rắn, vị trí thu gom và tần suất thu gom. Khảo sát đặc điểm hệ thống thu gom hiện hành như là : số người của đội thu gom, số xe thu gom 5 Ở những nơi có thể, tuyến thu gom phải được bố trí để nó bắt đầu và kết thúc ở những tuyến phố chính.

Sử dụng rào cản địa lí và tự nhiên như là đường ranh giới của tuyến thu gom. Ở những khu vực có độ dốc cao, tuyến thu gom phải được bắt đầu ở đỉnh dốc và đi tiến xuống dốc khi xe thu gom chất thải đã nặng dần Tuyến thu gom phải được bố trí sao cho container cuối cùng được thu gom trên tuyến đặt ở gần bãi đổ nhất. CTR phát sinh ở những vị trí tắc nghẽn giao thông phải được thu gom vào thời điểm sớm nhất trong ngày Các nguồn có khối lượng CTR phát sinh lớn phải được phục vụ nhiều lần vào thời gian đầu của ngày công tác. Những điểm thu gom nằm rải rác (nơi có khối lượng CTR phát sinh nhỏ) có cùng số lần thu gom, phải tiến hành thu gom trên cùng 1 chuyến trong cùng 1 ngày.

Hình thức thu gom Hình thức thu gom được sử dụng là thu gom sơ cấp. Sử dụng xe đẩy tay dung tích 500 l thu gom rác tại các hộ gia đình. Rác từ hộ gia đình sẽ được người dân mang ra ngoài đường, nới đặt thùng rác có phân loại tại nguồn mỗi ngày một lần. Xe thu gom sẽ đi lần lượt qua các vị trí đặt thùng rác phân loại để lấy rác.

Sau đó đưa về điểm hẹn và được vận chuyển về bãi rác hoặc nhà máy xử lý bằng hình thức thu gom thứ cấp – xe thùng cố định. Hình thức thu gom CTR thứ cấp là thu gom một bên lề đường bên phải và lần lượt đi qua các điểm tập kết rác tại khu vực. Mỗi ngày thu gom 1 ca, mỗi ca làm việc 8h. Sơ đồ hệ thống thu gom CTR Dùng hệ thống thu gom container cố định.

T đấầu B iảchôn lấấp, cơ Bãi đổ xe s ởtái chếấ,. Hành trình mới Tcuôấi 2. Hệ thống thu gom Thu gom sơ cấp: Là thu gom từ nơi phát sinh đến thiết bị gom rác của thành phố, đô thị,. Giai đoạn này có sự tham gia của người dân và có sự ảnh hưởng lớn đến hiệu quả thu gom.

Hệ thống thu gom này chủ yếu là bằng thủ công, bao gồm thu gom rác đường phố và thu gom rác từ các hộ dân cư. Trong thu gom sơ cấp có 2 phương án là: + Có sự phân loại đầu nguồn. + Không có sự phân loại đầu nguồn Thu gom thứ cấp: Là quá trình thu gom từ những thiết bị thu gom của thành phố đưa đến những nơi tái chế, xử lý (nhà máy tái chế chất dẻo, PVC, PE, phân hữu cơ hay bãi chôn lấp,. Trong đó bao gồm rác thải được các xe chuyên dùng chuyên chở đến các nhà máy xử lý, đến bải chôn lấp, những nhà máy tái chế.

Có 2 loại hệ thống thu gom thứ cấp: Hệ thống container di động 7 Hệ thống container cố định Hệ tống container di động Trong hệ thống này, các container di động được sử dụng để chứa đầy chất thải rắn và vận chuyển đến bãi đổ, đổ bỏ chất thải rắn và trả trở về vị trí thu gom ban đầu hoặc vị trí thu gom mới. - Áp dụng cho các nguồn phát sinh chất thải rắn có khối lượng lớn (trung tâm thương mại, nhà máy,.) - Ưu điểm: giảm thời gian vận chuyển, hạn chế việc chứa CTR thời gian dài và hạn chế các điều kiện vệ sinh kém Hệ thống container cố định Trong hệ thống này, container cố định được sử dụng để chứa CTR. Chúng chỉ di chuyển được một khoảng cách ngắn từ nguồn phát sinh đến vị trí thu gom để dỡ tải. - Ưu điểm: các xe thu gom được sử dụng trong hệ thống này được trang bị thiết bị nén ép CTR để làm giảm thê tích, tăng khối lượng vận chuyển.

Vì vậy hệ số sử dụng của hệ thống này cao hơn hệ thống container di động - Nhược điểm: thân xe thu gom có cấu tạo phức tạp, sẽ khó khăn trong việc bảo trì. Mặt khác, nó không thích hợp để thu gom các CTR có kích thước lớn và CTR xây dựng. Phương án vạch tuyến Phương án 1: Không phân loại tại nguồn Sơ đồ thu gom phương án 1 8 Nguồn phát sinh Xe đẩy tay Điểm tập kết Vận chuyển bằng xe ép rác chuyển Khu xử lý Thuyết minh sơ đồ thu gom CTR từ các hộ gia đình được tập trung vào các túi nilon hoặc xô, thùng chứa rác đặt tại khu vực tập kết rác theo từng khu ngõ. Các công nhân có nhiệm vụ thu gom rác vào các xe đẩy tay và chở về các điểm tập kết theo quy định.

CTR tại các điểm tập kết được nén ép, vận chuyển bằng các xe ép rác chuyên dụng và vận chuyển thẳng đến trạm xử lý tần suất: 1 lần/ngày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ