Nghiên cứu xử lý bã nấm làm phân hữu cơ để trồng hoa dạ yến thảo tại Ninh Bình

Nghiên cứu chi tiết quy trình xử lý bã nấm làm phân hữu cơ và đánh giá hiệu quả khi trồng hoa dạ yến thảo, mang lại lợi ích kinh tế cao.

Trường đại học

Đại học Hoa Lư

Chuyên ngành

Nông lâm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo đề tài nghiên cứu khoa học và công nghệ cấp cơ sở

2020

60
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết xử lý bã nấm làm phân hữu cơ giàu dinh dưỡng

Ngành trồng nấm tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, mang lại lợi ích kinh tế cao nhưng cũng tạo ra một lượng lớn bã thải. Việc xử lý bã nấm làm phân hữu cơ trồng dạ yến thảo không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường mà còn mở ra hướng đi mới cho nông nghiệp bền vững. Bã nấm, phế phẩm từ quá trình thu hoạch nấm sò, nấm linh chi, chứa một lượng lớn cellulose và các chất hữu cơ chưa được phân giải hoàn toàn. Thay vì thải bỏ gây lãng phí và ô nhiễm, việc tận dụng phế phẩm nông nghiệp này để sản xuất phân bón hữu cơ là một giải pháp tối ưu. Quá trình này biến một nguồn thải thành tài nguyên quý giá, cung cấp dinh dưỡng cho cây hoa, giúp cải tạo đất trồng và nâng cao hiệu quả kinh tế. Nghiên cứu của ThS. Nguyễn Thị Mỳ và cộng sự (2020) tại Đại học Hoa Lư đã chứng minh hiệu quả của việc sử dụng các chế phẩm sinh học như nấm Trichoderma và EM để đẩy nhanh quá trình ủ hoai. Phương pháp này không chỉ rút ngắn thời gian phân hủy mà còn tạo ra sản phẩm phân vi sinh có chất lượng vượt trội, giàu dinh dưỡng và an toàn cho cây trồng. Sản phẩm phân hữu cơ sau xử lý có thể được sử dụng làm giá thể để trồng hoa dạ yến thảo, một loại hoa được ưa chuộng, giúp cây sinh trưởng khỏe mạnh, ra hoa đẹp và bền màu. Hướng tiếp cận này góp phần xây dựng một chu trình nông nghiệp khép kín, giảm chi phí đầu vào cho người nông dân và tạo ra các sản phẩm nông nghiệp an toàn.

1.1. Tầm quan trọng của việc tái chế bã thải trồng nấm

Việc tái chế bã thải trồng nấm giữ vai trò then chốt trong việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường và phát triển nông nghiệp bền vững. Mỗi năm, ngành trồng nấm thải ra hàng trăm tấn bã, nếu không được xử lý đúng cách sẽ gây ô nhiễm đất, nước và không khí. Đốt bã nấm tạo ra khí CO2 và các khí độc như dioxin, trong khi vứt bỏ bừa bãi tạo điều kiện cho mầm bệnh phát triển. Việc biến bã nấm thành phân bón hữu cơ là một giải pháp thông minh, giúp tận dụng phế phẩm nông nghiệp một cách hiệu quả. Quá trình này không chỉ làm giảm gánh nặng cho môi trường mà còn tạo ra một nguồn phân bón sạch, an toàn, góp phần cải tạo đất trồng, làm cho đất trồng tơi xốp và tăng độ phì nhiêu. Đây là một hướng đi phù hợp với xu thế nông nghiệp tuần hoàn hiện nay.

1.2. Tổng quan phương pháp biến bã nấm thành phân vi sinh

Phương pháp chính để xử lý bã nấm là ủ phân hữu cơ tại nhà hoặc quy mô trang trại bằng cách sử dụng các chế phẩm sinh học. Quy trình này bao gồm việc phối trộn bã nấm (từ bã nấm bào ngư, bã nấm rơm) với phân chuồng và các chế phẩm vi sinh vật như nấm Trichoderma hoặc EM (Effective Microorganisms). Các vi sinh vật này tiết ra enzyme giúp phân giải nhanh chóng các hợp chất hữu cơ phức tạp như cellulose, lignin thành những chất đơn giản mà cây trồng có thể hấp thụ. Quá trình ủ sinh nhiệt cao giúp tiêu diệt mầm bệnh và hạt cỏ dại. Kết quả là tạo ra một loại phân vi sinh chất lượng cao, giàu dinh dưỡng, sạch mầm bệnh, sẵn sàng để sử dụng cho việc trồng hoa dạ yến thảo và các loại cây trồng khác.

II. Giá trị dinh dưỡng của bã nấm và thách thức xử lý

Bã nấm sau thu hoạch không phải là chất thải vô giá trị. Thực tế, nó chứa nhiều thành phần dinh dưỡng tiềm năng cho cây trồng. Theo phân tích của ThS Trần Thị Phương (2005), bã thải trồng nấm chứa khoảng 20% cacbon tổng số, 0,35% nitơ tổng số, 0,22% photpho và 0,28% kali. Mặc dù giá trị dinh dưỡng của bã nấm ở mức tương đối thấp, nhưng nó là một nguồn chất hữu cơ dồi dào, là nền tảng để sản xuất phân bón hữu cơ chất lượng. Tuy nhiên, việc xử lý bã nấm cũng đối mặt với nhiều thách thức. Nếu không được xử lý, lượng bã thải tồn đọng lớn sẽ gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Các phương pháp xử lý truyền thống như để hoai mục tự nhiên kéo dài hàng tháng, thậm chí hàng năm, không hiệu quả và không tiêu diệt hết mầm bệnh. Đốt bã thải gây ô nhiễm không khí và lãng phí nguồn tài nguyên hữu cơ. Hơn nữa, bã nấm tươi còn chứa nhiều bào tử nấm bệnh có thể gây hại cho cây trồng nếu bón trực tiếp. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng một quy trình xử lý hiệu quả, biến thách thức thành cơ hội, là vô cùng cần thiết để phát triển bền vững ngành trồng nấm và nông nghiệp nói chung.

2.1. Phân tích thành phần dinh dưỡng tiềm ẩn trong bã nấm

Nguyên liệu chính của giá thể trồng nấm là rơm rạ, mùn cưa, chứa thành phần chủ yếu là cellulose. Sau quá trình trồng nấm, các nguyên liệu này đã được hệ sợi nấm phân hủy một phần. Theo kết quả phân tích, bã nấm chứa các nguyên tố đa lượng thiết yếu như Nitơ (0,35%), Photpho (0,22%), Kali (0,28%) và một lượng lớn Cacbon hữu cơ (20%). Ngoài ra, nó còn chứa một hệ vi sinh vật tự nhiên bao gồm vi khuẩn, xạ khuẩn và nấm mốc. Tuy hàm lượng dinh dưỡng khoáng trực tiếp không cao, nhưng chính nguồn hữu cơ dồi dào này là yếu tố quan trọng để cải tạo đất trồng, giúp đất trở nên tơi xốp và tăng khả năng giữ ẩm, giữ dinh dưỡng khi được ủ thành phân compost từ bã nấm.

2.2. Tác động tiêu cực của bã thải nấm chưa qua xử lý

Bã thải nấm nếu không được xử lý triệt để sẽ gây ra nhiều tác động tiêu cực. Việc tích tụ các đống bã lớn gây mất mỹ quan, bốc mùi hôi thối do quá trình phân hủy yếm khí. Đây còn là nơi trú ngụ lý tưởng cho nhiều loại côn trùng, vi sinh vật gây bệnh cho con người và cây trồng. Đặc biệt, các mầm bệnh còn tồn dư trong bã nấm có thể lây lan sang các vụ trồng tiếp theo, làm giảm năng suất. Hành động đốt bã nấm, tuy giải quyết nhanh gọn, lại tạo ra khói bụi và các khí độc hại, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và góp phần vào hiệu ứng nhà kính. Do đó, việc tìm kiếm giải pháp xử lý khoa học là yêu cầu cấp thiết.

III. Hướng dẫn cách ủ bã nấm thành phân compost vi sinh

Quá trình ủ phân hữu cơ tại nhà từ bã nấm trở nên hiệu quả và nhanh chóng hơn nhờ vào việc sử dụng các chế phẩm vi sinh. Nghiên cứu của ThS. Nguyễn Thị Mỳ (2020) đã tiến hành thí nghiệm với tỷ lệ phối trộn 60% bã nấm và 40% phân lợn hoai mục. Bã nấm cần được đánh tơi, loại bỏ túi nilon. Sau đó, nguyên liệu được trộn đều với chế phẩm sinh học. Hai loại chế phẩm được sử dụng phổ biến là nấm Trichoderma và EM. Chế phẩm được hòa với nước theo tỷ lệ khuyến cáo và tưới đều vào đống ủ, đảm bảo độ ẩm toàn khối đạt khoảng 50-60%. Đây là độ ẩm lý tưởng cho vi sinh vật hoạt động. Đống ủ sau đó được đánh thành luống cao khoảng 1m và che phủ bằng bạt để giữ nhiệt và độ ẩm. Quá trình đảo trộn cần được thực hiện định kỳ, khoảng 10-15 ngày một lần, để cung cấp oxy và giúp quá trình phân hủy diễn ra đồng đều. Việc áp dụng đúng cách ủ bã nấm này giúp rút ngắn thời gian ủ xuống chỉ còn khoảng 45 ngày, tạo ra sản phẩm phân compost từ bã nấm chất lượng cao, sạch mầm bệnh.

3.1. Quy trình ủ phân hữu cơ tại nhà với chế phẩm Trichoderma

Chế phẩm nấm Trichoderma chứa các chủng nấm đối kháng có khả năng phân giải cellulose mạnh mẽ và ức chế các vi sinh vật gây bệnh thối rễ. Để thực hiện, bã nấm được trộn đều với phân chuồng. Chế phẩm Trichoderma được hòa với nước sạch và tưới đều lên hỗn hợp, đảo trộn kỹ để đảm bảo độ ẩm 50-60%. Đống ủ cần được che bạt kín. Nhiệt độ đống ủ sẽ tăng nhanh trong những ngày đầu, có thể lên tới 60°C, giúp tiêu diệt mầm bệnh. Sau khoảng 15 ngày, cần tiến hành đảo trộn lần đầu. Quá trình ủ kết thúc sau 35-45 ngày khi phân đã hoai mục hoàn toàn, có màu nâu đen và mùi đất tự nhiên.

3.2. Vai trò của chế phẩm EM trong việc tăng tốc độ phân hủy

Chế phẩm EM (Effective Microorganisms) là một tập hợp các vi sinh vật hữu hiệu gồm vi khuẩn quang hợp, vi khuẩn lactic, và nấm men. Các vi sinh vật này hoạt động cộng sinh, giúp phân giải nhanh các chất hữu cơ, khử mùi hôi và ức chế vi sinh vật có hại. Cách ủ bã nấm với EM tương tự như với Trichoderma. Chế phẩm EM được hoạt hóa với rỉ mật và nước, sau đó phun đều vào đống ủ. Nhờ hoạt tính mạnh mẽ của hệ vi sinh vật đa dạng, quá trình phân hủy diễn ra nhanh chóng, giúp tạo ra phân vi sinh giàu dinh dưỡng và các hoạt chất có lợi cho đất, góp phần làm cho đất trồng tơi xốp.

IV. Tiêu chí đánh giá chất lượng phân hữu cơ từ bã nấm

Chất lượng của phân compost từ bã nấm được đánh giá dựa trên nhiều chỉ tiêu vật lý, hóa học và sinh học. Một trong những dấu hiệu đầu tiên là sự thay đổi nhiệt độ và thể tích của đống ủ. Trong nghiên cứu của ThS. Nguyễn Thị Mỳ (2020), các công thức có bổ sung chế phẩm vi sinh (Trichoderma và EM) cho thấy nhiệt độ đống ủ tăng nhanh và cao hơn đáng kể so với công thức đối chứng, đạt đỉnh điểm khoảng 44°C sau 15 ngày. Nhiệt độ cao này là yếu tố quan trọng để tiêu diệt mầm bệnh. Thể tích đống ủ cũng sụt giảm rõ rệt, khoảng 28-29% sau 45 ngày, cho thấy vật chất hữu cơ đã được phân giải hiệu quả. Về mặt hóa học, độ pH của phân sau ủ ổn định ở mức trung tính (khoảng 7.0-7.1), phù hợp cho hầu hết các loại cây trồng. Quan trọng nhất là hàm lượng dinh dưỡng. Kết quả phân tích cho thấy, sau 45 ngày ủ, hàm lượng Nitơ tổng số đạt 0.9%, P2O5 hữu hiệu khoảng 0.83% và K2O hữu hiệu là 0.73% ở công thức sử dụng EM. Những chỉ số này cho thấy việc xử lý bã nấm làm phân hữu cơ bằng chế phẩm sinh học tạo ra sản phẩm có chất lượng vượt trội.

4.1. Sự thay đổi nhiệt độ và thể tích trong quá trình ủ compost

Nhiệt độ là chỉ số quan trọng phản ánh hoạt động của vi sinh vật. Trong các đống ủ có bổ sung chế phẩm, nhiệt độ tăng nhanh, đạt trên 44°C, trong khi đống ủ đối chứng chỉ đạt 35°C. Sự gia tăng nhiệt độ này giúp đẩy nhanh quá trình phân hủy và khử trùng. Tương tự, độ sụt lún thể tích ở các công thức có vi sinh cao hơn hẳn, chứng tỏ quá trình phân giải cellulose và các chất hữu cơ khác diễn ra mạnh mẽ hơn. Khi quá trình ủ kết thúc, nhiệt độ giảm dần và ổn định, thể tích không còn sụt giảm nhiều.

4.2. Phân tích hàm lượng NPK trong phân compost từ bã nấm

Hàm lượng dinh dưỡng là tiêu chí cốt lõi để đánh giá chất lượng phân bón hữu cơ. Sau 45 ngày, công thức ủ với chế phẩm EM cho hàm lượng Nitơ tổng số (N) là 0.9%, Photpho hữu hiệu (P2O5hh) là 0.83%, và Kali hữu hiệu (K2Ohh) là 0.73%. Các chỉ số này cao hơn đáng kể so với công thức không sử dụng chế phẩm vi sinh. Điều này chứng tỏ vi sinh vật không chỉ giúp phân hủy chất hữu cơ mà còn tham gia vào quá trình khoáng hóa, chuyển hóa các dạng dinh dưỡng khó tiêu thành dạng dễ tiêu cho cây hấp thụ, cung cấp dinh dưỡng cho cây hoa một cách hiệu quả.

4.3. Dấu hiệu nhận biết phân bã nấm đã hoai mục hoàn toàn

Phân bón đã hoai mục hoàn toàn có các đặc điểm cảm quan dễ nhận biết. Sản phẩm cuối cùng có màu nâu sẫm đến đen, cấu trúc mịn, đồng đều và tơi xốp. Khi bóp nhẹ trong lòng bàn tay, phân không bị dính bết và không có mùi hôi thối khó chịu, thay vào đó là mùi đất ẩm tự nhiên. Nhiệt độ của đống ủ đã giảm xuống gần bằng nhiệt độ môi trường. Đây là những dấu hiệu cho thấy phân compost từ bã nấm đã sẵn sàng để sử dụng, an toàn cho cây trồng và hiệu quả trong việc cải tạo đất trồng.

V. Bí quyết trồng hoa dạ yến thảo sai hoa với phân bã nấm

Việc ứng dụng phân bón hữu cơ từ bã nấm vào trồng hoa dạ yến thảo đã cho thấy những kết quả vượt trội. Nghiên cứu của Đại học Hoa Lư đã xây dựng mô hình trồng thực nghiệm, sử dụng giá thể gồm 50% phân hữu cơ từ bã nấm, 30% đất và 20% xỉ than. Kết quả cho thấy, cây dạ yến thảo trồng trên giá thể này có tỷ lệ sống cao hơn (90%) so với nhóm đối chứng dùng phân lợn hoai mục (80%). Về sinh trưởng, cây phát triển mạnh mẽ hơn, thể hiện qua số cành cấp 1/thân chính cao hơn đáng kể (7.1 cành so với 6.0 cành sau 80 ngày). Điều này tạo ra một tán cây sum suê, là tiền đề cho việc ra nhiều hoa. Số lượng nụ và hoa trên mỗi cây ở công thức thí nghiệm luôn cao hơn, đạt đỉnh điểm 23.9 hoa/cây, so với 19.3 hoa/cây ở công thức đối chứng. Đặc biệt, đường kính hoa cũng lớn hơn (5.23cm so với 4.92cm), làm tăng giá trị thẩm mỹ của chậu hoa. Đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của việc xử lý bã nấm làm phân hữu cơ, cung cấp nguồn dinh dưỡng cho cây hoa một cách cân đối và bền vững.

5.1. Kỹ thuật chăm sóc dạ yến thảo với giá thể từ bã nấm

Để đạt hiệu quả tối ưu, kỹ thuật chăm sóc dạ yến thảo cần được chú trọng. Giá thể trộn từ phân bã nấm cần đảm bảo độ thoát nước tốt bằng cách thêm xỉ than hoặc trấu hun. Khi trồng, nên đặt bầu cây cao hơn mặt chậu một chút và tưới đủ ẩm ngay sau đó. Do phân bã nấm cung cấp dinh dưỡng từ từ, việc bón thúc định kỳ bằng NPK hòa tan (5-7 ngày/lần) vẫn cần thiết trong giai đoạn cây phát triển mạnh. Cần thường xuyên tỉa bỏ lá già, hoa tàn để cây tập trung dinh dưỡng nuôi chồi mới và hoa mới. Việc sử dụng giá thể đất trồng tơi xốp từ bã nấm giúp bộ rễ phát triển khỏe mạnh, cây ít bị úng nước.

5.2. So sánh hiệu quả sinh trưởng Số cành số hoa và kích thước

Các số liệu từ nghiên cứu đã chỉ ra sự khác biệt rõ rệt. Cây dạ yến thảo trên giá thể bã nấm không chỉ có nhiều cành và hoa hơn, mà chất lượng hoa cũng vượt trội. Đường kính hoa lớn hơn tạo nên những bông hoa bắt mắt, rực rỡ. Tổng số hoa trên cây cao hơn đồng nghĩa với việc chậu hoa luôn dày đặc hoa, kéo dài thời gian thưởng lãm. Sự sinh trưởng vượt trội này là kết quả của việc bộ rễ được cung cấp một môi trường sống lý tưởng, giàu hữu cơ, tơi xốp và đủ dinh dưỡng, điều mà phân compost từ bã nấm mang lại.

5.3. Tác dụng của phân bã nấm trong việc phòng trừ sâu bệnh

Một lợi ích quan trọng khác là việc giảm thiểu sâu bệnh. Trong nghiên cứu, cây trồng trên giá thể bã nấm có tỷ lệ mắc bệnh héo rũ và bệnh đốm lá thấp hơn so với nhóm đối chứng. Bệnh đốm lá ở nhóm thí nghiệm chỉ ở cấp 5 (23,7%) trong khi nhóm đối chứng ở cấp 7 (46,2%). Điều này có thể được giải thích là do phân vi sinh từ bã nấm chứa hệ vi sinh vật có lợi, đặc biệt là nấm Trichoderma, có khả năng đối kháng, ức chế các vi sinh vật gây bệnh trong đất. Cây khỏe mạnh, sức đề kháng tốt cũng là một yếu tố quan trọng giúp chống chịu sâu bệnh tốt hơn.

VI. Hiệu quả kinh tế tương lai của việc xử lý bã nấm

Việc xử lý bã nấm làm phân hữu cơ trồng dạ yến thảo không chỉ mang lại lợi ích về môi trường và kỹ thuật mà còn có hiệu quả kinh tế rõ rệt. Theo tính toán chi phí và lợi nhuận từ nghiên cứu của ThS. Nguyễn Thị Mỳ (2020), mô hình sử dụng phân từ bã nấm cho lãi thuần cao hơn so với mô hình sử dụng phân lợn hoai mục truyền thống. Cụ thể, lãi thuần thu được cao hơn 355.000 đồng trên cùng một quy mô thí nghiệm. Mặc dù chi phí sản xuất phân hữu cơ từ bã nấm có thể cao hơn một chút do phải đầu tư chế phẩm vi sinh, nhưng lợi ích thu lại từ năng suất và chất lượng hoa vượt trội đã bù đắp và tạo ra lợi nhuận cao hơn. Điều này khẳng định tính khả thi và hiệu quả của mô hình. Hướng đi này mở ra một tương lai bền vững cho ngành trồng nấm, biến phế phẩm thành một sản phẩm thương mại có giá trị, giảm chi phí xử lý môi trường và tạo thêm nguồn thu nhập. Đây là một mô hình nông nghiệp tuần hoàn điển hình, phù hợp với định hướng phát triển nông nghiệp công nghệ cao, an toàn và bền vững tại Việt Nam.

6.1. Phân tích chi phí và lợi nhuận khi trồng hoa dạ yến thảo

Chi phí để sản xuất 1kg phân hữu cơ từ bã nấm và chế phẩm EM là khoảng 1.800 đồng. Tổng chi phí đầu tư cho một mô hình trồng hoa (giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật...) sử dụng phân bã nấm là 1.645.000 đồng. Với năng suất và giá bán cao hơn, tổng thu đạt 3.040.000 đồng, mang lại lãi thuần 1.395.000 đồng. So với mô hình đối chứng (lãi thuần 1.040.000 đồng), mô hình mới hiệu quả hơn rõ rệt. Con số này chứng tỏ việc đầu tư vào xử lý bã nấm là một quyết định kinh tế khôn ngoan.

6.2. Hướng đi bền vững cho ngành trồng nấm tại Việt Nam

Mô hình tận dụng phế phẩm nông nghiệp như bã nấm để sản xuất phân bón là một hướng đi tất yếu. Nó không chỉ giải quyết bài toán môi trường mà còn tạo ra giá trị gia tăng cho chuỗi sản xuất nấm. Trong tương lai, cần nhân rộng mô hình này, đồng thời nghiên cứu sâu hơn về việc bổ sung các vi khoáng vào phân compost từ bã nấm để tạo ra các loại phân bón chuyên dụng cho từng loại cây trồng. Việc phát triển công nghệ sản xuất chế phẩm vi sinh trong nước cũng sẽ giúp giảm giá thành, làm cho quy trình này trở nên dễ tiếp cận hơn với mọi nông hộ, góp phần xây dựng một nền nông nghiệp xanh và bền vững.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: XỬ LÝ BÃ SAU TRỒNG NẤM LÀM PHÂN HỮU CƠ SINH HỌC. Ảnh hưởng của loại chế phẩm vi sinh đến diễn biến nhiệt độ của đống ủ. Ảnh hưởng của loại chế phẩm vi sinh đến độ sụt lún thể tích đống ủ. Ảnh hưởng của loại chế phẩm vi sinh đến độ pH của đống ủ.

Ảnh hưởng của loại chế phẩm vi sinh đến chất lượng phân hữu cơ. Hiệu quả kinh tế của phân bón khi sử dụng chế phẩm vi sinh. Chi phí để sản xuất phân hữu cơ ở các công thức thí nghiệm. 32 Chương 2: ĐÁNH GIÁ ẢNH HƯỞNG CỦA PHÂN BÓN HỮU CƠ ĐẾN SINH TRƯỞNG, PHÁT TRIỂN CỦA HOA DẠ YẾN THẢO.

Ảnh hưởng của phân bón đến khả năng phân cành/thân chính của cây:. Ảnh hưởng của phân bón đến một số chỉ tiêu hoa của cây hoa Dạ yến thảo. Ảnh hưởng của phân bón đến mức độ gây hại của một số sâu bệnh chính trên cây hoa Dạ yến thảo. Ảnh hưởng của phân hữu cơ được xử lý từ bã nấm đến hiệu quả kinh tế của việc trồng hoa Dạ yến thảo.

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 41 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 45 DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ Bảng 2. Thành phần của bã thải sau trồng nấm.

Diễn biến nhiệt độ của đống ủ theo thời gian. Diễn biến nhiệt độ của đống ủ theo thời gian. Diễn biến chiều cao của đống ủ. Diễn biến độ pH của đống ủ.

Diễn biến độ pH của đống ủ theo thời gian. Thành phần dinh dưỡng trong bã thải trồng nấm sau xử lý .4a: Hàm lượng Nitơ tổng số .4b: Hàm lượng P2O5hh .4c: Hàm lượngK2Ohh. Chi phí để sản xuất phân hữu cơ ở các công thức thí nghiệm. Ảnh hưởng của phân bón đến khả năng phân cành cấp 1 .1: Sự tăng trưởng số cành/thân chính của cây .2a: Ảnh hưởng của phân bón đến một số chỉ tiêu hoa.

35 của cây Dạ yến thảo. Ảnh hưởng của phân bón đến số nụ/cây .Ảnh hưởng của phân bón đến số hoa/cây .2b: Ảnh hưởng của phân hữu cơ đến đường kính hoa và độ bền tự nhiên của hoa. Mức độ gây hại của sâu, bệnh trên cây hoa Dạ yến thảo. Bảng chi phí trồng hoa Dạ yến thảo ở CTTN.

Bảng chi phí trồng hoa Dạ yến thảo ở CTĐC. Số tiền thu được khi bán hoa từ các công thức. Hiệu quả kinh tế của CTTN và CTĐC. 40 THÔNG TIN CHUNG VỀ ĐỀ TÀI 1.

TÊN ĐỀ TÀI:Xử lý bã sau trồng nấm làm phân hữu cơ để trồng hoa Dạ yến thảo tại Ninh Bình 2. LĨNH VỰC NGHIÊN CỨU:Nông lâm 3. THỜI GIAN THỰC HIỆN:Từ tháng 09 năm 2019 đến tháng 05 năm 2020. CHỦ NHIỆM ĐỀ TÀI Họ và tên: Nguyễn Thị Mỳ Học vị: Thạc sĩ.

Đơn vị công tác: Khoa Nông Lâm Điện thoại di động: 0396919381 Email: ntmy@hluv. NHỮNG THÀNH VIÊN THAM GIA NGHIÊN CỨU Đơn vị công tác, Nội dung nghiên cứu cụ Chữ TT Họ và tên lĩnh vực chuyên thể được giao ký môn 1 ThS. Nguyễn - Khoa Nông - Chỉ đạo chung Thị Mỳ Lâm - Tổ chức thảo luận, phân - Vi sinh vật học công công việc các thành viên, viết và báo cáo đề cương đề tài. - Chịu trách nhiệm chính bố trí và theo dõi thí nghiệm xử lý bã nấm với chế phẩm vi sinh thành phân hữu cơ để trồng hoa.

- Xử lý các số liệu thu thập được, viết báo cáo về nội dung xử lý bã sau trồng nấm. Trần Thị - Khoa Nông lâm - Tham gia xây dựng đề Thanh - Khoa học cây cương, hoàn thiện báo cáo. Phương trồng - Xây dựng mô hình trồng hoa Dạ yến thảo có bổ sung phân hữu cơ được xử lý từ bã nấm. - Chăm sóc hoa - Chủ trì tổ chức hội thảo đầu bờ.

- Thu thập số liệu và xử lí số liệu. Bùi - Khoa Nông - Tham gia xử lý bã sau Thùy Liên Lâm trồng nấm với chế phẩm vi - Sinh học thực sinh vật. nghiệm - Tham gia trồng, chăm sóc hoa và thu thập số liệu. Bùi Thị - Khoa Nông lâm - Tham gia xử lý bã sau Phương - Công nghệ Sinh trồng nấm với chế phẩm vi học sinh vật.

- Tham gia trồng, chăm sóc hoa và thu thập số liệu. Lê Thị - Khoa Nông lâm - Tham gia xử lý bã sau Tâm - LL & PP trồng nấm với chế phẩm vi DHBM Sinh sinh vật. - Tham gia trồng, chăm sóc hoa và thu thập số liệu. - Viết báo cáo đề tài phần tổng quan tình hình nghiên cứu.

ĐƠN VỊ PHỐI HỢP CHÍNH: Không Phần 1. Lí do chọn đề tài: Nấm là một loại thực phẩm giàu dinh dưỡng, ngoài công dụng làm thực phẩm thì nấm còn là một loại dược liệu quan trọng. Chính vì vậy trong những năm gần đây, ngành trồng nấm ở Việt Nam rất phát triển, đem lại nhiều lợi ích kinh tế, đáp ứng được nhu cầu trong nước cũng như xuất khẩu. Để bắt nhịp với xu thế phát triển chung của đất nước, hiện nay tỉnh Ninh Bình có rất nhiều trang trại cũng như hộ nhỏ lẻ đầu tư trồng nấm, loại nấm chủ yếu được trồng là nấm sò, nấm linh chi, mộc nhĩ.

Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích kinh tế thì nghề trồng nấm cũng tạo ra một lượng bã thải không nhỏ gây ô nhiễm môi trường nếu không được xử lý phù hợp. Hầu hết các hộ trồng nấm chỉ để bã thải nấm hoai mục tự nhiên kéo dài vài tháng đến vài năm sau đó bón trực tiếp cho cây mà không qua xử lý nên hiệu quả thấp. Mặt khácnguồn nấm bệnh còn tồn dư trong bã nấm khá nhiều ảnh hưởng không nhỏ đến cây trồng và sức khỏe người tiêu dùng. Đặc biệt, ở một số cơ sở sản xuất lớn, lượng bã thải để tồn đọng quá nhiều gây ảnh hưởng xấu đến môi trường, sức khỏe của người dân và cảnh quan nông thôn.

Trong sản xuất để cây trồng đạt năng suất cao mà vẫn đảm bảo sự phát triển bền vững, không gây ảnh hưởng đến môi trường là mục tiêu chung của xã hội hiện nay. Phân hữu cơ giữ vai trò không thể thiếu trong phát triển nông nghiệp bền vững. Để bổ sung cho nguồn phân hữu cơ đang bị thiếu trầm trọng, cần phải quan tâm nghiên cứu ứng dụng công nghệ sinh học vào xử lý, tái chế phế thải hữu cơ để sản xuất phân bón hữu cơ sinh học bón cho cây trồng [2]. Vì vậy, việc tận dụng bã nấm để làm phân hữu cơ bón cho cây trồng không những giúp người dân giảm bớt chi phí đầu tư phân bón, tăng thu nhập cho người trồng nấm mà còn góp phần không nhỏ vào việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường, tạo ra sản phẩm cây trồng an toàn cho người tiêu dùng là một hướng đi đúng hiện nay.

1 Trên địa bàn Thành phố Ninh Bình ở các khu đô thị và nhiều gia đình đã tận dụng khoảng trống trên sân thượng hoặc trong sân vườn nhà để trồng các loại rau ăn lá, trồng hoa nhằm cải thiện các bữa ăn và cảnh quan trong gia đình. Loài hoa được nhiều người ưa chuộng và được trồng phổ biến là hoa Dạ yến thảo. Mặt khác phân bón hữu cơ không những làm tăng năng suất cây trồng mà nó còn hạn chế được nhiều loại sâu bệnh hại, do đó việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật được hạn chế, giúp sản phảm rau, hoa an toàn đối với người và môi trường xung quanh. Vì vậy, việc sản xuất ra các loại phân bón hữu cơ hiện nay là rất cần thiết.

Đã có các công trình nghiên cứu xử lý bã sau trồng nấm bằng chế phẩm vi sinh để làm phân hữu cơ hay làm giá thể trồng rau. Trong các nghiên cứu của mình các nhóm tác giả có thể sử dụng chế phẩm vi sinh có sẵn trên thị trường hay các chủng vi sinh vật mà các nhà nghiên cứu đã phân lập và tuyển chọn được. Tuy nhiên, trong một số nghiên cứu nhóm các tác giả cũng chưa đánh giá được yếu tố vi sinh vật trong chế phẩm trước khi bón cho rau. Đặc biệt, các nghiên cứu để làm giá thể trồng hoa còn ít được quan tâm.

Mặt khác, trong quá trình xử lý các nhà nghiên cứu vẫn còn bổ sung phân khoáng hóa học nên còn gây ra tình trạng thoái hóa đất. Xuất phát từ những lý do trên, chúng tôi thực hiện đề tài nghiên cứu khoa học: “Xử lý bã sau trồng nấm làm phân hữu cơ để trồng hoa Dạ yến thảo tại Ninh Bình”. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 2. Tổng quan về phế thải sau trồng nấm 2.

Đặc điểm của phế thải sau trồng nấm Nguyên liệu đầu vào của quá trình sản xuất nấm chủ yếu là rơm rạ, mùn cưa, bông phế liệu. Đây là những nguyên liệu mà thành phần chính của nó là xellulose, sau quá trình sử dụng để trồng nấm thì các nguyên liệu này đã bị phân hủy một phần. Tính chất của bã thải sau trồng nấm được thể hiện ở bảng 2. Thành phần của bã thải sau trồng nấm Stt Chỉ tiêu Đơn vị Kết quả 1 Cacbon tổng số % 20 2 Nitơ tổng số % 0,35 3 Photpho tổng số % 0,22 4 Kali tổng số % 0,28 5 Độ ẩm 35 6 pH 6,0 -6,5 7 Vi khuẩn Tế bào/g 6,5.104 8 Xạ khuẩn Tế bào/g 7,8.104 9 Nấm mốc Tế bào/g 3,0.104 (Nguồn: ThS Trần Thị Phương, 2005) Như vậy, có thể thấy thành phần dinh dưỡng có trong bã sau trồng nấm là tương đối thấp.

Bên cạnh đó, vỏ bao bì đựng phân bón, cám gạo, cám ngô và túi nilon đóng gói các bịch meo giống và đóng gói sản phẩm cũng là một loại phế thảicần được quan tâm. Tác động của phế thải sau trồng nấm đến môi trường Lượng phế thải sau trồng nấm của một đơn vị sản xuất trong một năm có thể lên tới hàng chục, hàng trăm tấn. Các loại phế thải này nếu không được xử lý triệt để sẽ gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Nếu bã thải sau trồng nấm đem đốt sẽ tạo ra khói bụi, khí CO2, hay các túi nilon dùng để đóng gói các bịch và đóng gói sản phẩm mang đi đốt sẽ tạo ra các khí độc dioxin và Fura gây ô nhiễm không khí, ảnh hưởng tuyến nội tiết, gây 3 ung thư, giảm khả năng miễn dịch, rối loạn chức năng tiêu hoá và các dị tật bẩm sinh ở trẻ nhỏ,…và đặc biệt trong một số loại túi nilon có lẫn lưu huỳnh, dầu hỏa nguyên chất khi đốt cháy gặp hơi nước sẽ tạo thành axit Sunfuric dưới dạng các cơn mưaaxit rất có hại cho phổi.

Ngoài ra còn gây cản trở tầm nhìn của người tham gia giao thông, nếu phế thải được đốt gần đường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ