Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam sau 20 năm thực hiện đường lối Đổi mới từ Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI (1986) đã ghi nhận sự chuyển dịch từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang cơ chế thị trường. Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân hàng năm tăng từ mức 4,5% trong giai đoạn 1986–1990 lên 7,5% trong giai đoạn 2000–2005. Đi cùng tiến trình mở cửa kinh tế, thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và gia tăng kim ngạch xuất nhập khẩu, thị trường bảo hiểm Việt Nam từng bước hình thành, mở rộng về quy mô và xác lập vai trò cung cấp giải pháp bảo vệ tài chính cho các hoạt động kinh tế – xã hội.

Tuy nhiên, trước yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đặc biệt là việc hoàn tất đàm phán song phương với 28 đối tác và chuẩn bị gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào cuối năm 2006, thị trường bảo hiểm Việt Nam đứng trước yêu cầu phải thích ứng với các chuẩn mực và xu thế vận động của thị trường bảo hiểm toàn cầu. Việc nghiên cứu các xu hướng biến chuyển của ngành bảo hiểm thế giới nhằm nhận diện những thời cơ và thách thức đối với thị trường nội địa là cơ sở thực tiễn để tác giả lựa chọn đề tài.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận bao gồm:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về thị trường, thị trường bảo hiểm và đánh giá thực trạng hoạt động của thị trường bảo hiểm thế giới cũng như thị trường bảo hiểm Việt Nam giai đoạn 2000–2005.
  2. Phân tích nội dung và đánh giá tác động của bốn xu hướng phát triển chủ yếu trên thị trường bảo hiểm thế giới.
  3. Làm rõ những tác động tích cực và tiêu cực từ các xu hướng quốc tế đến thị trường bảo hiểm Việt Nam; trên cơ sở đó đề xuất hệ thống giải pháp đối với Nhà nước, Hiệp hội Bảo hiểm và các doanh nghiệp bảo hiểm nhằm phát triển thị trường an toàn, lành mạnh, hiệu quả và bền vững.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các xu hướng phát triển chủ yếu của thị trường bảo hiểm thế giới và tác động của các xu hướng này đối với thị trường bảo hiểm Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát thực tiễn tại các thị trường bảo hiểm phát triển và đang phát triển (Bắc Mỹ, Liên minh châu Âu, Nhật Bản, Đông Nam Á, Chile, Nam Phi, Đài Loan, Hồng Kông) và thị trường bảo hiểm Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Tập trung thu thập, phân tích dữ liệu giai đoạn 1993–2005, cập nhật số liệu 6 tháng đầu năm 2006 và định hướng phát triển đến năm 2010.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các nguyên lý kinh tế học thị trường và kinh tế bảo hiểm:

  • Lý thuyết về thị trường và các quy luật điều tiết: Làm rõ khái niệm thị trường, các đặc trưng mua bán, quan hệ cạnh tranh và sự chi phối của quy luật giá trị, quy luật cung – cầu, quy luật cạnh tranh.
  • Lý thuyết chuyên ngành bảo hiểm: Xác định bản chất dịch vụ bảo hiểm (sản phẩm vô hình, không bảo hộ bản quyền, mục đích dự phòng rủi ro), các chủ thể tham gia gồm người mua bảo hiểm (Insured), người bán bảo hiểm (Insurer), các tổ chức trung gian môi giới (Broker) và đại lý (Agent). Khóa luận phân tích quy luật đặc thù của bảo hiểm là quy luật số đông bù số ít và phân loại thị trường theo tiêu chí địa lý, nhân khẩu học, cơ chế hoạt động (bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thương mại), tính chất (nhân thọ, phi nhân thọ) và đối tượng (tài sản, con người, trách nhiệm dân sự).
  • Khung khổ pháp lý: Sử dụng Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000, Quyết định 310/QĐ/2005/TTg về việc thành lập Tập đoàn Tài chính – Bảo hiểm Bảo Việt, Chiến lược phát triển thị trường bảo hiểm 2003–2010 của Thủ tướng Chính phủ, các văn bản pháp luật liên quan như Luật Đầu tư 2005, Luật Doanh nghiệp 2005, Luật Du lịch 2005 và các cam kết theo Hiệp định Thương mại Việt – Mỹ (BTA).

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng:

  • Phương pháp phân tích – tổng hợp lý thuyết: Hệ thống hóa tài liệu học thuật và văn bản pháp quy để xây dựng khung phân tích.
  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh đối chiếu: Thu thập chuỗi số liệu kinh tế, xử lý bảng biểu để so sánh quy mô doanh thu phí, thị phần, cơ cấu nghiệp vụ giữa các khối doanh nghiệp qua các năm 2004–2005 và giai đoạn 1993–2005.
  • Nguồn dữ liệu: Trích xuất từ Niên giám và báo cáo Thị trường bảo hiểm Việt Nam năm 2004, 2005 của Nhà xuất bản Tài chính; Tạp chí Bảo hiểm – Tái bảo hiểm Việt Nam (số tháng 9/2005, số tháng 8/2006); Bản tin số 4 năm 2005 của Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam; tài liệu từ Tổng công ty Tái bảo hiểm Quốc gia (VINARE) và các doanh nghiệp bảo hiểm trực thuộc.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Khái quát về thị trường bảo hiểm

Chương I tập trung làm rõ lý luận thị trường bảo hiểm và phân tích thực trạng hoạt động của thị trường thế giới và Việt Nam giai đoạn 2000–2005.

Về thị trường thế giới: Năm 2005, tổng doanh thu phí bảo hiểm toàn cầu đạt 3.426 tỷ USD (chiếm 7,7% GDP thế giới). Trong đó, bảo hiểm nhân thọ đạt 1.974 tỷ USD (tăng 3,9%), bảo hiểm phi nhân thọ đạt 1.452 tỷ USD (tăng 0,6%). Các nước công nghiệp phát triển chiếm 4/5 tổng phí toàn cầu (2.999 tỷ USD, tỷ trọng phí/GDP là 9%), trong khi các nước đang phát triển đạt 427 tỷ USD (tăng trưởng 6,9%, riêng Đông và Nam Á tăng trên 9,5%). Thị trường phi nhân thọ chịu ảnh hưởng bởi tổn thất thiên tai đạt kỷ lục 83 tỷ USD từ các trận bão tại Mỹ, vùng Caribe và châu Âu (bão Erwin và lũ lụt khiến bảo hiểm bồi thường 4 tỷ USD), tuy nhiên tỷ suất lãi kinh doanh nghiệp vụ trước thuế của các nước lớn vẫn đạt 12% trên doanh thu phí thuần.

Về thị trường Việt Nam: Doanh thu phí bảo hiểm tăng trưởng từ 700 tỷ đồng (năm 1993) lên 13.558 tỷ đồng (năm 2005), nâng mức phí bình quân đầu người từ 10.000 đồng lên 163.000 đồng/người, đóng góp 1,76% GDP. Tính đến cuối năm 2005, toàn thị trường có 32 doanh nghiệp bảo hiểm (3 doanh nghiệp nhà nước, 11 công ty cổ phần, 6 công ty liên doanh, 12 công ty 100% vốn nước ngoài), 30 văn phòng đại diện và 128.494 đại lý.

Tiêu chí phân loại nghiệp vụ Năm 2004 Năm 2005 Tốc độ tăng trưởng 2004–2005 (%)
Doanh thu phí bảo hiểm toàn thị trường (tỷ đồng) 12.558 13.558 8,66%
- Doanh thu bảo hiểm phi nhân thọ (tỷ đồng) 4.770 5.535 16,10%
- Doanh thu bảo hiểm nhân thọ (tỷ đồng) 7.788 8.023 4,05%
Thị phần theo khối doanh nghiệp (%)
- Khối doanh nghiệp trong nước 60,21% 61,12% -
- Khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài 39,79% 38,88% -
Chỉ tiêu hoạt động chuyên ngành
- Tổng số tiền chi trả bồi thường gốc phi nhân thọ (tỷ đồng) 1.641 2.091 27,42%
- Tổng dự phòng nghiệp vụ nhân thọ (tỷ đồng) 15.801 20.383 29,00%
- Tổng vốn đầu tư trở lại nền kinh tế (tỷ đồng) 23.548 29.906 27,00%
- Phí bảo hiểm thu xếp qua môi giới (tỷ đồng) 580 908 56,55%

Các nghiệp vụ phi nhân thọ năm 2005 ghi nhận doanh thu cao nhất ở mảng xe cơ giới (1.603 tỷ đồng, chiếm 30% doanh thu phi nhân thọ), bảo hiểm con người (954 tỷ đồng), bảo hiểm thân tàu và P&I (491,6 tỷ đồng), bảo hiểm cháy nổ (474 tỷ đồng), bảo hiểm hàng hóa vận chuyển (455 tỷ đồng) và bảo hiểm xây dựng lắp đặt (378,5 tỷ đồng, tăng 389%). Hoạt động đầu tư đạt 29.906 tỷ đồng, tập trung 86,30% vào tiền gửi và trái phiếu chính phủ.

Chương II: Những xu hướng phát triển của thị trường bảo hiểm thế giới

Chương II phân tích bốn xu hướng vận động mang tính cấu trúc của ngành bảo hiểm quốc tế:

  1. Xu hướng mở cửa, tự do hóa thị trường nội địa:
  • Mở cửa hạn chế: Thể hiện qua chính sách của Nhật Bản (tự do hóa tỷ lệ phí một số nghiệp vụ, dỡ bỏ lệnh cấm môi giới), Liên minh châu Âu (mở cửa tự do nội khối nhưng hạn chế bảo hiểm bắt buộc với bên ngoài), Malaysia (khống chế tỷ lệ cổ phần nước ngoài từ 30% đến 50%) và Thái Lan (yêu cầu phê duyệt cấp phép từ Nội các và kiểm soát lao động quản lý nước ngoài) nhằm bảo hộ thị trường nội địa non trẻ.
  • Mở cửa hoàn toàn: Thể hiện ở các nền kinh tế như Chile, Nam Phi, Đài Loan (tự do hóa hoàn toàn từ năm 1995 dựa trên các điều kiện về tài chính và tuân thủ pháp luật) và Hồng Kông (năm 1998 có 19 công ty bảo hiểm hỗn hợp và 45 công ty nhân thọ, phần lớn từ Anh, Pháp, Mỹ, Canada). Xu hướng này thúc đẩy đổi mới công nghệ quản lý, đa dạng hóa sản phẩm nhưng tạo sức ép đào thải lớn đối với các doanh nghiệp yếu kém.
  1. Xu hướng hình thành mô hình ngân hàng – bảo hiểm (Bancassurance):
  • Khởi phát từ Pháp vào những năm 1980 dựa trên lợi thế ưu đãi thuế, Bancassurance phát triển thành phương thức kết hợp dịch vụ ngân hàng và bảo hiểm. Tại châu Âu, Bancassurance chiếm từ 30% đến 70% thị phần bảo hiểm nhân thọ và 10% đến 20% thị phần bảo hiểm phi nhân thọ. Mô hình được dẫn dắt bởi các tập đoàn tài chính như Fortis, ING, Rabobank (Hà Lan), Citibank – CIV (Đức), HSBC – Erisa (Pháp) và thương vụ Allianz mua lại ngân hàng Dresdner năm 2002.
  1. Xu hướng gia tăng các khối liên minh chiến lược:
  • Các tập đoàn tiến hành hoạt động mua bán, sáp nhập (M&A) và liên kết xuyên biên giới nhằm tối ưu hóa quy mô vốn, chia sẻ mạng lưới phân phối và nâng cao năng lực phân tán rủi ro trên quy mô toàn cầu.
  1. Xu hướng đầu tư nhằm bảo toàn và nhân vốn:
  • Tái cơ cấu danh mục tài chính từ nguồn phí nhàn rỗi sang các công cụ sinh lời như cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp, bất động sản và các quỹ đầu tư, biến hoạt động đầu tư tài chính thành nguồn tạo lập lợi nhuận cốt lõi cho doanh nghiệp bảo hiểm.

Chương III: Tác động của các xu hướng phát triển trên thị trường bảo hiểm thế giới đến sự phát triển thị trường bảo hiểm Việt Nam

Chương III phân tích tác động hai mặt của các xu hướng quốc tế đến thị trường Việt Nam và đưa ra hệ thống khuyến nghị thực thi:

Tác động ghi nhận trên các phương diện:

  • Cơ cấu tổ chức và doanh nghiệp: Thúc đẩy sự ra đời của các mô hình tập đoàn tài chính – bảo hiểm đa ngành (Tập đoàn Bảo Việt theo Quyết định 310/QĐ/2005/TTg), thực hiện cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước (Bảo Minh, VINARE) và gia tăng số lượng doanh nghiệp FDI.
  • Sản phẩm và kênh phân phối: Du nhập các sản phẩm bảo hiểm mới (bảo hiểm liên kết chung, bảo hiểm hỗn hợp tích hợp đầu tư, bảo hiểm trách nhiệm nhà thầu đóng tàu) và hình thành kênh phân phối Bancassurance, đại lý chuyên nghiệp, môi giới quốc tế (AON, Marsh).
  • Cạnh tranh và rủi ro: Làm gia tăng hiện tượng cạnh tranh hạ phí, nâng mức hoa hồng, mở rộng điều khoản bảo hiểm thiếu kiểm soát (như tại nghiệp vụ bảo hiểm thân tàu, bảo hiểm xây dựng lắp đặt với mức phí hạ xuống 0,06%), kéo theo tình trạng trục lợi bảo hiểm và nguy cơ mất an toàn tài chính.

Hệ thống giải pháp tác giả đề xuất:

  • Về phía Nhà nước:
    1. Hoàn thiện hệ thống văn bản pháp quy, ban hành quy chế hướng dẫn đầu tư an toàn cho các doanh nghiệp bảo hiểm và hoàn thiện các nghị định về bảo hiểm bắt buộc (bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, trách nhiệm dân sự vận tải thủy).
    2. Xây dựng lộ trình mở cửa thị trường phù hợp với tiến trình gia nhập WTO và cam kết BTA; tăng cường năng lực giám sát biên khả năng thanh toán, thanh tra quy trình khai thác và thẩm định bồi thường.
  • Về phía Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam:
    1. Thiết lập quy chế tự điều tiết nhằm ngăn chặn hành vi cạnh tranh không lành mạnh, hạ phí tùy tiện; làm đầu mối trao đổi thông tin phòng chống trục lợi bảo hiểm.
    2. Chuẩn hóa công tác đào tạo, sát hạch cấp chứng chỉ cho đội ngũ đại lý bảo hiểm; hỗ trợ nghiên cứu dữ liệu thống kê rủi ro thị trường.
  • Về phía Doanh nghiệp bảo hiểm:
    1. Tăng cường năng lực tài chính, nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp và trích lập đầy đủ các khoản dự phòng nghiệp vụ.
    2. Đổi mới công nghệ thông tin, nâng cao chất lượng phục vụ khách hàng, đẩy mạnh liên kết Bancassurance với các ngân hàng thương mại để giảm chi phí khai thác.
    3. Kiểm soát chặt chẽ rủi ro nhận bảo hiểm, tuân thủ kỷ luật tính phí bảo hiểm và giám sát quy trình bồi thường, đặc biệt trong các nghiệp vụ có tỷ lệ tổn thất cao như thân tàu và tài sản.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Hệ thống hóa chuỗi dữ liệu thực nghiệm về thị trường bảo hiểm Việt Nam giai đoạn 1993–2005, chỉ rõ tốc độ tăng trưởng doanh thu phí đạt 8,66% trong năm 2005, tỷ lệ đóng góp vào GDP đạt 1,76%, vốn đầu tư quay lại nền kinh tế đạt 29.906 tỷ đồng.
  • Nhận diện cơ cấu thị trường với sự dẫn dắt của các doanh nghiệp trong nước ở mảng phi nhân thọ (chiếm 94,63% thị phần), trong khi khối ngoại chiếm ưu thế ở mảng nhân thọ (chiếm 61,99% tổng doanh thu phí nhân thọ).
  • Phân tích bốn xu hướng vận động mang tính quy luật của thị trường bảo hiểm quốc tế và đối chiếu cụ thể với thực trạng chuyển dịch thể chế, cơ cấu sản phẩm và áp lực cạnh tranh tại thị trường nội địa.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt học thuật: Cung cấp khung lý luận hoàn chỉnh về các quy luật kinh tế chi phối ngành bảo hiểm thương mại và mô hình hóa tác động lan tỏa từ quá trình toàn cầu hóa tài chính vào một thị trường bảo hiểm chuyển đổi.
  • Về mặt thực tiễn: Đưa ra hệ thống giải pháp 3 cấp độ (Nhà nước – Hiệp hội – Doanh nghiệp) có tính ứng dụng cụ thể trong giai đoạn bản lề Việt Nam chuẩn bị gia nhập WTO.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Dữ liệu nghiên cứu thực tiễn dừng lại ở mốc cuối năm 2005 và số liệu ước tính 6 tháng đầu năm 2006, do đó chưa phản ánh đầy đủ tác động thực tế sau khi các cam kết gia nhập WTO chính thức có hiệu lực.
  • Phạm vi tiếp cận chủ yếu dựa trên các nguồn dữ liệu thống kê thứ cấp tổng hợp toàn ngành, chưa đi sâu phân tích định lượng chi tiết báo cáo tài chính của từng doanh nghiệp bảo hiểm đơn lẻ.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Đánh giá tác động định lượng của quá trình thực thi cam kết WTO đối với biên khả năng thanh toán và thị phần của các doanh nghiệp bảo hiểm trong nước sau năm 2006.
  • Nghiên cứu chuyên sâu về hiệu quả vận hành thực tế của mô hình Bancassurance và các tập đoàn tài chính – bảo hiểm đa ngành tại thị trường Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Tài chính – Ngân hàng và Bảo hiểm thương mại trong việc tiếp cận phương pháp phân tích thị trường ngành dịch vụ tài chính.
  • Các nhà nghiên cứu và cán bộ phân tích thị trường cần hệ thống dữ liệu kinh tế bảo hiểm giai đoạn tiền WTO (1993–2005).
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp bảo hiểm trong việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế về triển khai kênh phân phối Bancassurance và quản trị cạnh tranh thị trường.

Câu hỏi thường gặp

1. Tổng doanh thu phí bảo hiểm toàn cầu năm 2005 đạt quy mô bao nhiêu và phân bổ thế nào giữa nhân thọ và phi nhân thọ? Năm 2005, tổng doanh thu phí bảo hiểm toàn cầu đạt 3.426 tỷ USD (chiếm 7,7% GDP toàn cầu). Trong đó, bảo hiểm nhân thọ đạt 1.974 tỷ USD (tăng 3,9% so với năm 2004) và bảo hiểm phi nhân thọ đạt 1.452 tỷ USD (tăng 0,6%).

2. Quy mô doanh thu phí và mức phí bình quân đầu người của thị trường bảo hiểm Việt Nam thay đổi ra sao từ năm 1993 đến năm 2005? Doanh thu phí bảo hiểm toàn thị trường tăng từ 700 tỷ đồng (năm 1993) lên 13.558 tỷ đồng (năm 2005), gấp gần 20 lần. Phí bảo hiểm bình quân đầu người tăng từ 10.000 đồng/người (năm 1993) lên 163.000 đồng/người (năm 2005), đóng góp 1,76% vào GDP.

3. Cơ cấu số lượng doanh nghiệp bảo hiểm theo các thành phần kinh tế tại Việt Nam tính đến cuối năm 2005 được ghi nhận như thế nào? Tính đến cuối năm 2005, Việt Nam có 32 doanh nghiệp kinh doanh bảo hiểm, bao gồm: 3 doanh nghiệp nhà nước, 11 công ty cổ phần, 6 công ty liên doanh và 12 doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài.

4. Bốn xu hướng phát triển chủ yếu của thị trường bảo hiểm thế giới được phân tích trong khóa luận là gì? Bốn xu hướng bao gồm: (1) Xu hướng mở cửa, tự do hóa thị trường nội địa; (2) Xu hướng hình thành mô hình ngân hàng – bảo hiểm (Bancassurance); (3) Xu hướng gia tăng các khối liên minh chiến lược; (4) Xu hướng đầu tư nhằm bảo toàn và nhân vốn.

5. Mô hình Bancassurance chiếm tỷ trọng thị phần bao nhiêu tại khu vực châu Âu theo số liệu trong văn bản? Tại thị trường châu Âu, doanh thu khai thác qua mô hình Bancassurance chiếm từ 30% đến 70% tổng doanh thu phí bảo hiểm nhân thọ và từ 10% đến 20% tổng doanh thu phí bảo hiểm phi nhân thọ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thu Hà đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về thị trường bảo hiểm và phân tích thực trạng hoạt động của ngành bảo hiểm thế giới cũng như Việt Nam giai đoạn 1993–2005. Công trình đã luận giải bốn xu hướng vận động lớn của thị trường bảo hiểm quốc tế, từ đó chỉ rõ những cơ hội và thách thức đặt ra cho thị trường bảo hiểm nội địa trước ngưỡng cửa gia nhập WTO. Hệ thống giải pháp đồng bộ được đề xuất ở các cấp độ quản lý nhà nước, tổ chức hiệp hội và doanh nghiệp mang giá trị định hướng thực tiễn đối với sự phát triển an toàn, bền vững của thị trường bảo hiểm Việt Nam.