Luận Văn: Thiết Kế Nhà Máy Sản Xuất Xoài Sấy Dẻo & Nectar Xoài

Chuyên khảo phân tích Tknm sản xuất xoài sấy dẻo năng suất 180 tấn sản phẩm một năm và nectar xoài năng suất 1 triệu lít, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Trường Đại Học Bách Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Tốt Nghiệp Đại Học

2022

134
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT LUẬN VĂN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: LẬP LUẬN KINH TẾ - LẬP LUẬN KỸ THUẬT

1.1. Lập luận kinh tế

1.1.1. Tình hình tiêu thụ

1.1.2. Tình hình sản xuất

1.1.3. Phân tích SWOT

1.2. Lập luận kỹ thuật

1.2.1. Thiết kế sản phẩm

1.2.2. Thiết kế năng suất

1.2.3. Lựa chọn địa điểm

2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU

2.1. Nguyên liệu chính

2.1.1. Đặc điểm và thành phần hoá học của xoài

2.1.2. Lựa chọn giống xoài trong sản xuất

2.1.3. Chỉ tiêu chất lượng của xoài nguyên liệu

2.1.4. Kế hoạch nhập liệu và phương pháp bảo quản

2.2. Nguyên liệu phụ

2.2.1. Đường tinh luyện

3. CHƯƠNG 3: QUY TRÌNH CÔNG NGHỆ

3.1. Quy trình công nghệ sản xuất xoài sấy dẻo [5]

3.1.1. Thuyết minh quy trình

3.2. Quy trình công nghệ sản xuất nectar xoài [5]

3.2.1. Thuyết minh quy trình

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN CÂN BẰNG VẬT CHẤT

4.1. Quy trình sản xuất xoài sấy dẻo

4.1.1. Các thông số ban đầu

4.1.2. Tính cân bằng vật chất

4.2. Quy trình sản xuất nectar xoài

4.2.1. Các thông số ban đầu

4.2.2. Tính cân bằng vật chất

5. CHƯƠNG 5: TÍNH TOÁN VÀ LỰA CHỌN THIẾT BỊ

5.1. Quy trình sản xuất xoài sấy dẻo

5.1.1. Tính toán và lựa chọn thiết bị

5.2. Sản phẩm nectar xoài

5.2.1. Tính toán và lựa chọn thiết bị

5.3. Tổng kết thiết bị sử dụng trong phân xưởng

6. CHƯƠNG 6: TÍNH TOÁN NĂNG LƯỢNG, ĐIỆN, NƯỚC

6.1. Quy trình sản xuất xoài sấy dẻo

6.2. Quy trình sản xuất nectar xoài

6.3. Tính năng lượng

6.4. Tổng kết điện

6.5. Tổng kết nước

7. CHƯƠNG 7: BỐ TRÍ MẶT BẰNG PHÂN XƯỞNG

7.1. Phân xưởng xoài sấy dẻo

7.1.1. Diện tích khu sản xuất

7.1.2. Diện tích kho nguyên liệu

7.1.3. Kho thành phẩm

7.1.4. Thiết kế mặt bằng phân xưởng

7.2. Phân xưởng nectar xoài

7.2.1. Diện tích khu sản xuất

7.2.2. Diện tích kho nguyên liệu

7.2.3. Kho thành phẩm

7.2.4. Thiết kế mặt bằng phân xưởng

7.3. Diện tích các khu vực hành chính và các khu vực khác

7.3.1. Nhà hành chính

7.3.2. Hội trường

7.3.3. Nhà xe nhân viên

7.3.4. Nhà để xe ô tô

7.3.5. Nhà sinh hoạt, vệ sinh

7.3.6. Phòng bảo vệ

7.3.7. Các công trình phụ trợ

7.3.8. Phân xưởng cơ khí

7.3.9. Tháp chứa nước và bể chứa nước dự trữ

7.3.10. Trạm biến áp và máy phát điện dự phòng

7.3.11. Khu xử lý nước thải

7.3.12. Khu chứa chất thải

7.3.13. Kho chứa vật tư

7.3.14. Khu đất mở rộng

7.3.15. Diện tích khu đất xây dựng

8. CHƯƠNG 8: TỔ CHỨC - KINH TẾ

8.1. Cơ cấu tổ chức nhà máy

8.2. Phân công lao động và tiền lương

8.2.1. Lao động trực tiếp

8.2.2. Lao động gián tiếp

8.3. Vốn đầu tư cố định

8.3.1. Vốn đầu tư xây dựng

8.3.2. Vốn đầu tư thiết bị

8.3.3. Vốn đầu tư lưu động

8.3.4. Vốn đầu tư mặt bằng

8.4. Chi phí điện, nước, nước thải

8.5. Tính thời gian hoàn vốn

8.6. Tính lợi nhuận và thời gian hoàn vốn

9. CHƯƠNG 9: VỆ SINH AN TOÀN LAO ĐỘNG

9.1. An toàn lao động

9.1.1. Quy định chung về an toàn lao động

9.1.2. Những yêu cầu về an toàn lao động

9.1.3. Kiểm tra an toàn trước khi khởi động máy

9.1.4. An toàn thiết bị và khu vực sản xuất

9.2. Vệ sinh công nghiệp

9.2.1. Quy định giữ vệ sinh chung

9.2.2. Vệ sinh con người

9.2.3. Vệ sinh máy móc, thiết bị

9.2.4. Vệ sinh nhà xưởng

9.2.5. Vấn đề xử lý chất thải

9.2.6. Phòng chống cháy nổ

10. CHƯƠNG 10: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Xoài Sấy Dẻo Nectar Xoài Cơ Hội Thị Trường

Việt Nam là một quốc gia có sản lượng xoài lớn, nhưng chủ yếu tiêu thụ tươi và xuất khẩu, dẫn đến tình trạng ứ đọng vào mùa vụ. Để giải quyết vấn đề này, việc chế biến xoài thành các sản phẩm giá trị gia tăng như xoài sấy dẻonectar xoài là một giải pháp hiệu quả. Luận văn tốt nghiệp với đề tài “Thiết kế nhà máy sản xuất xoài sấy dẻo với năng suất 180 tấn sản phẩm/năm và nectar xoài với năng suất 1 triệu lít/năm” đã nghiên cứu và đưa ra giải pháp khả thi cho vấn đề này. Xu hướng tiêu dùng các sản phẩm từ trái cây đang tăng lên trên toàn thế giới do ý thức bảo vệ sức khỏe. Thị trường trái cây và rau quả chế biến toàn cầu dự kiến đạt 346 tỷ USD vào năm 2022. Xoài sấy dẻo, một sản phẩm phổ biến, dự kiến tăng trưởng 5,9%/năm đến 2026. Nectar quả cũng có tiềm năng phát triển lớn, với thị trường toàn cầu đạt 6,189 tỷ USD năm 2019. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn còn nhiều tiềm năng chưa khai thác so với các nước trong khu vực. Nghiên cứu này đánh giá tiềm năng thị trường và tính khả thi của việc sản xuất xoài sấy dẻonectar xoài ở quy mô công nghiệp tại Việt Nam, tận dụng nguồn nguyên liệu dồi dào và đáp ứng nhu cầu thị trường đang tăng trưởng.

1.1. Tiềm Năng Thị Trường Xoài Sấy Dẻo Tại Châu Âu

Thị trường xoài sấy dẻo tại châu Âu đang phát triển mạnh mẽ, đặc biệt ở các nước như Anh và Đức. Sản lượng nhập khẩu xoài sấy dẻo từ các nước đang phát triển vào châu Âu tăng trưởng 10-12% trong giai đoạn 2016-2020. Năm 2020, sản lượng nhập khẩu đạt 7000 tấn. Điều này tạo cơ hội lớn cho các nhà sản xuất Việt Nam tiếp cận thị trường này. Tuy nhiên, cần đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng khắt khe, chi phí vận chuyển và thuế nhập khẩu. Các công ty như Vinamit, Ifood, VN fruit, L’angfarm, La Petite đang sản xuất xoài sấy dẻo với quy mô vừa và nhỏ.

1.2. Thị Trường Nectar Xoài Việt Nam Còn Nhiều Dư Địa

Thị trường nectar quả toàn cầu đang tăng trưởng, nhưng Việt Nam vẫn chưa khai thác hết tiềm năng. Mức tiêu thụ nectar quả ở Việt Nam là 35 triệu lít/năm, tương đương 0,5 lít/người/năm, thấp hơn nhiều so với các nước trong khu vực như Thái Lan và Philippines. Các công ty như Dona Newtower, Delta và Wonderfarm đang sản xuất nước ép trái câynectar quả, nhưng sản lượng còn hạn chế. Việc tăng cường đầu tư vào sản xuất và quảng bá nectar xoài có thể giúp khai thác tiềm năng thị trường và tăng cường giá trị gia tăng cho sản phẩm xoài Việt Nam.

II. Thách Thức Trong Sản Xuất Xoài Sấy Dẻo Nectar Xoài

Mặc dù có tiềm năng lớn, việc sản xuất xoài sấy dẻonectar xoài cũng đối mặt với nhiều thách thức. Tính mùa vụ của xoài gây khó khăn cho việc đảm bảo nguồn cung nguyên liệu ổn định quanh năm. Yêu cầu cao về chất lượng và an toàn thực phẩm đòi hỏi quy trình sản xuất nghiêm ngặt và kiểm soát chất lượng chặt chẽ. Chi phí đầu tư ban đầu cho nhà máy và thiết bị có thể cao, đặc biệt là các thiết bị sấy hiện đại. Cạnh tranh từ các thương hiệu lớn trong và ngoài nước cũng là một thách thức đáng kể. Ngoài ra, việc vận chuyển và bảo quản nguyên liệu và sản phẩm cũng đòi hỏi các giải pháp hiệu quả để giảm thiểu tổn thất. Phân tích SWOT cho thấy, mặc dù có nhiều thế mạnh và cơ hội, các nhà sản xuất cũng cần phải đối mặt với những điểm yếu và thách thức để thành công.

2.1. Vấn Đề Mùa Vụ Và Bảo Quản Xoài Tươi

Xoài là loại trái cây có tính mùa vụ, tập trung vào một vài tháng trong năm. Điều này gây khó khăn cho việc đảm bảo nguồn cung nguyên liệu ổn định cho nhà máy sản xuất xoài sấy dẻonectar xoài. Việc bảo quản xoài tươi sau thu hoạch cũng là một thách thức, do xoài dễ bị hư hỏng và dập nát. Cần có các giải pháp bảo quản hiệu quả như bảo quản lạnh, sử dụng các chất bảo quản tự nhiên hoặc chế biến xoài thành các sản phẩm bán thành phẩm để kéo dài thời gian sử dụng.

2.2. Kiểm Soát Chất Lượng Và An Toàn Vệ Sinh Thực Phẩm

Chất lượng và an toàn vệ sinh thực phẩm là yếu tố then chốt để sản phẩm xoài sấy dẻonectar xoài có thể cạnh tranh trên thị trường. Cần tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt và kiểm soát chặt chẽ quy trình sản xuất từ khâu lựa chọn nguyên liệu đến đóng gói thành phẩm. Đảm bảo không sử dụng các chất phụ gia độc hại và kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Thực hiện các biện pháp vệ sinh công nghiệp và an toàn lao động trong nhà máy để đảm bảo môi trường sản xuất sạch sẽ và an toàn.

III. Quy Trình Sản Xuất Xoài Sấy Dẻo Năng Suất 180 Tấn Năm

Quy trình sản xuất xoài sấy dẻo bao gồm các công đoạn chính: phân loại, rửa, gọt vỏ, tách hạt, cắt lát, chần, ngâm đường, xếp khay, sấy, phân loại và đóng gói. Mỗi công đoạn đều có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và hương vị của sản phẩm. Việc lựa chọn thiết bị phù hợp và kiểm soát các thông số công nghệ (nhiệt độ, thời gian, áp suất) là rất quan trọng. Cần tính toán cân bằng vật chất để đảm bảo hiệu quả sản xuất và giảm thiểu lãng phí. Việc áp dụng các công nghệ sấy hiện đại như sấy bơm nhiệt có thể giúp tiết kiệm năng lượng và nâng cao chất lượng sản phẩm. Năng suất thiết kế của nhà máy là 180 tấn/năm, đáp ứng nhu cầu thị trường và tận dụng nguồn nguyên liệu dồi dào.

3.1. Các Công Đoạn Chính Trong Sản Xuất Xoài Sấy Dẻo

Quy trình sản xuất xoài sấy dẻo bắt đầu với việc phân loại xoài tươi để loại bỏ các quả hư hỏng và chọn những quả có độ chín phù hợp. Sau đó, xoài được rửa sạch để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất. Công đoạn gọt vỏ và tách hạt được thực hiện để lấy phần thịt quả. Thịt quả được cắt lát thành miếng có kích thước đồng đều. Các lát xoài được chần để ức chế enzyme và tăng khả năng thẩm thấu đường. Tiếp theo, xoài được ngâm trong dung dịch đường để tăng độ ngọt và giảm độ ẩm. Sau khi xếp khay, xoài được đưa vào máy sấy để loại bỏ nước. Cuối cùng, xoài sấy dẻo được phân loại để loại bỏ những miếng không đạt tiêu chuẩn và đóng gói vào bao bì.

3.2. Tính Toán Cân Bằng Vật Chất Và Lựa Chọn Thiết Bị Sấy

Việc tính toán cân bằng vật chất trong quá trình sản xuất xoài sấy dẻo là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả sản xuất và giảm thiểu lãng phí. Cần xác định lượng nguyên liệu đầu vào, lượng sản phẩm đầu ra và lượng tổn thất trong từng công đoạn. Việc lựa chọn thiết bị sấy phù hợp cũng ảnh hưởng lớn đến chất lượng sản phẩm và chi phí sản xuất. Công nghệ sấy bơm nhiệt là một lựa chọn hiệu quả, giúp tiết kiệm năng lượng và giữ được hương vị và màu sắc tự nhiên của xoài.

IV. Quy Trình Sản Xuất Nectar Xoài Năng Suất 1 Triệu Lít Năm

Quy trình sản xuất nectar xoài bao gồm các công đoạn: phân loại, rửa, chần, gọt vỏ, tách hạt, chà, phối chế, đồng hóa, rót hộp, bài khí, ghép mí, thanh trùng và làm nguội. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm nectar xoài có hương vị thơm ngon, màu sắc hấp dẫn và thời gian bảo quản lâu dài. Việc kiểm soát nhiệt độ và thời gian trong quá trình thanh trùng là rất quan trọng để tiêu diệt vi sinh vật mà không làm mất đi các chất dinh dưỡng và hương vị tự nhiên của xoài. Năng suất thiết kế của nhà máy là 1 triệu lít/năm.

4.1. Chà Phối Chế Và Đồng Hóa Trong Sản Xuất Nectar Xoài

Sau khi gọt vỏ và tách hạt, xoài được chà để tạo thành puree mịn. Quá trình phối chế bao gồm việc bổ sung đường, nước và các chất phụ gia để điều chỉnh hương vị và độ đặc của sản phẩm. Đồng hóa là công đoạn quan trọng để giảm kích thước các hạt thịt quả và tạo sự ổn định cho sản phẩm, tránh hiện tượng tách lớp trong quá trình bảo quản. Các thiết bị như máy chà cánh đập, nồi hai vỏ có cánh khuấy và máy đồng hóa áp suất cao được sử dụng trong các công đoạn này.

4.2. Thanh Trùng Và Làm Nguội Đảm Bảo An Toàn Và Chất Lượng

Thanh trùng là công đoạn quan trọng để tiêu diệt vi sinh vật và kéo dài thời gian bảo quản của nectar xoài. Nhiệt độ và thời gian thanh trùng cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an toàn thực phẩm mà không làm ảnh hưởng đến hương vị và chất lượng sản phẩm. Sau khi thanh trùng, nectar xoài được làm nguội nhanh chóng để ức chế sự phát triển của vi sinh vật ưa ấm. Thiết bị thanh trùng gián đoạn được sử dụng để thực hiện các công đoạn này.

V. Bố Trí Mặt Bằng Phân Xưởng Sản Xuất Xoài Sấy Dẻo Nectar

Việc bố trí mặt bằng phân xưởng hợp lý là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả sản xuất, an toàn lao động và vệ sinh công nghiệp. Cần phân chia khu vực sản xuất, khu vực kho nguyên liệu, khu vực kho thành phẩm và khu vực hành chính một cách rõ ràng. Diện tích khu vực sản xuất cần đủ rộng để đặt các thiết bị và đảm bảo không gian làm việc thoải mái cho công nhân. Kho nguyên liệu và kho thành phẩm cần được bố trí gần khu vực sản xuất để giảm thiểu thời gian vận chuyển. Cần thiết kế hệ thống thông gió, chiếu sáng và thoát nước hiệu quả để đảm bảo môi trường làm việc tốt.

5.1. Diện Tích Khu Vực Sản Xuất Và Kho Bãi

Diện tích khu vực sản xuất xoài sấy dẻonectar xoài cần được tính toán dựa trên số lượng thiết bị, kích thước thiết bị và số lượng công nhân làm việc. Cần đảm bảo đủ không gian để công nhân di chuyển và thực hiện các thao tác. Kho nguyên liệu cần đủ diện tích để chứa xoài tươi, đường và các nguyên liệu phụ khác. Kho thành phẩm cần đủ diện tích để chứa xoài sấy dẻonectar xoài đã đóng gói. Việc bố trí kho bãi cần đảm bảo nguyên tắc FIFO (First In, First Out) để tránh tình trạng nguyên liệu và sản phẩm hết hạn sử dụng.

5.2. Hệ Thống Thông Gió Chiếu Sáng Và Xử Lý Chất Thải

Hệ thống thông gió cần được thiết kế để đảm bảo không khí trong lành và giảm độ ẩm trong khu vực sản xuất. Hệ thống chiếu sáng cần cung cấp đủ ánh sáng để công nhân làm việc hiệu quả và an toàn. Hệ thống xử lý chất thải cần được thiết kế để xử lý nước thải và chất thải rắn một cách hợp vệ sinh, tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường.

VI. Tổ Chức Kinh Tế Và Vệ Sinh An Toàn Lao Động Nhà Máy Xoài

Cơ cấu tổ chức nhà máy cần được thiết kế hợp lý để đảm bảo hoạt động hiệu quả. Cần phân công lao động và xây dựng hệ thống tiền lương phù hợp để khuyến khích công nhân làm việc. Tính toán vốn đầu tư cố định, vốn đầu tư lưu động, chi phí điện, nước và nước thải để đánh giá hiệu quả kinh tế của dự án. Thực hiện các biện pháp vệ sinh an toàn lao động và phòng chống cháy nổ để bảo vệ sức khỏe và tính mạng của công nhân. Tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường.

6.1. Cơ Cấu Tổ Chức Và Phân Công Lao Động

Cơ cấu tổ chức nhà máy cần bao gồm các bộ phận: sản xuất, kỹ thuật, quản lý chất lượng, kinh doanh, tài chính và hành chính. Cần phân công lao động cho từng bộ phận và xác định rõ trách nhiệm của từng vị trí. Xây dựng hệ thống tiền lương, thưởng và các chế độ phúc lợi khác để khuyến khích công nhân làm việc hiệu quả.

6.2. Vệ Sinh An Toàn Lao Động Và Phòng Chống Cháy Nổ

Cần thực hiện các biện pháp vệ sinh an toàn lao động để bảo vệ sức khỏe và tính mạng của công nhân. Đảm bảo công nhân được trang bị đầy đủ các phương tiện bảo hộ cá nhân. Tổ chức các khóa huấn luyện về an toàn lao động và vệ sinh công nghiệp. Thực hiện các biện pháp phòng chống cháy nổ, lắp đặt hệ thống báo cháy và chữa cháy tự động.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LẬP LUẬN KINH TẾ - LẬP LUẬN KỸ THUẬT 1. Lập luận kinh tế 1. Tình hình tiêu thụ A. Các sản phẩm trái cây sấy [1] Hiện nay xu hướng đa dạng hóa các sản phẩm từ trái cây bắt nguồn từ sự thay đổi sở thích tiêu dùng và ý thức bảo vệ sức khỏe trên toàn thế giới đã thúc đẩy nhu cầu sử dụng các sản phẩm chế biến từ trái cây tăng lên do đây là loại thực phẩm giàu vitamin, khoáng chất và có thời hạn bảo quản lâu hơn so với sản phẩm sử dụng tươi.

Theo dự báo toàn cầu đến 2022 của "Fruit & Vegetable Processing Market", thị trường trái cây và rau quả chế biến toàn cầu sẽ đạt 346 tỷ USD, mức phát triển này tăng trưởng lũy kế (CAGR) khoảng 7 %/năm kể từ năm 2017. Trái cây sấy là một trong những sản phẩm phổ biến nhất trong lĩnh vực sản xuất rau quả. Theo báo cáo nghiên cứu thị trường, thị trường trái cây sấy toàn cầu có giá trị 7.255,4 triệu USD trong 2018, dự kiến sẽ tăng 5,9%/năm tới 2026. Sự tăng trưởng đáng kể cùng lúc với gia tăng về số lượng các kênh phân phối như siêu thị, hypermarkets và tăng dân số trung lưu, thu nhập trong các nền kinh tế Ấn Độ, Mexico, Trung Quốc.

Khu vực Châu Á – Thái Bình Dương đóng góp vào thị trường toàn cầu khoảng 41,3% và cũng là nơi tăng mức độ sử dụng nguyên liệu trong ngành công nghiệp hương liệu và phụ gia. Xoài sấy dẻo (soft dried mango) là một sản phẩm rất được ưa chuộng trên Thế Giới, đặc biệt là tại các nước châu Âu do nó có độ tươi ngon hơn các sản phẩm sấy giòn, giữ lại được các hương vị, chất dinh dưỡng tự nhiên có trong xoài. Theo ước tính, sản lượng nhập khẩu xoài sấy dẻo từ các nước đang phát triển vào thị trường châu Âu trong giai đoạn 2016-2020 đạt mức tăng trưởng 10-12%. Trong đó, Anh và Đức là hai quốc gia có lượng nhập khẩu sản phẩm này lớn nhất, đối tác của họ chủ yếu là từ các nước châu Phi, Philippines và Thái Lan.

Trong năm 2020, sản lượng nhập khẩu xoài sấy dẻo tại các nước châu Âu đạt 7000 tấn. Trong đó, xoài sấy dẻo thường chiếm khoảng 70%, xoài hữu cơ sấy dẻo chiếm 25%, còn lại 5% là xoài sấy dẻo có bổ sung chất tạo ngọt. Sản lượng tiêu thụ sản phẩm xoài sấy dẻo tại các nước châu Âu năm 2019 và 2020 B. Nectar quả [2] [3] Thị trường tiêu thụ nectar quả toàn cầu đạt 6,189 tỷ USD trong năm 2019 và dự đoán sẽ đạt được sự tăng trưởng nhất định trong thời gian tới.

Sự tăng trưởng trong ngành này phụ thuộc chủ yếu vào việc người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến đồ uống có lợi cho sức khoẻ. Biểu đồ dưới đây cho thấy lượng tiêu thụ nước ép và nectar quả một số vùng trên thế giới năm 2017 và 2018. Trong năm 2018, gần 9,1 tỷ lít nước ép và nectar quả đã được tiêu thụ ở Liên minh châu Âu (EU). Tình hình tiêu thụ nước ép và nectar quả một số khu vực trên thế giới (triệu lít) năm 2017 và 2018 [1] Ở Việt Nam, đa số các sản phẩm tung ra thị trường chỉ ở mức độ vừa sản xuất vừa thăm dò, mức tiêu thụ là 35 triệu lít/năm, tỷ lệ bình quân 0,5 lít/người/năm.

Tỷ lệ này còn quá thấp so với các nước khác trong cùng khu vực (Thái Lan 1 lít/người/năm, Philippines 6 lít/người/năm). Tình hình sản xuất A. Các sản phẩm trái cây sấy Trên Thế Giới, hai quốc gia sản xuất mặt hàng xoài sấy dẻo lớn nhất là Mỹ và Trung Quốc. Tại khu vực châu Âu, đa số các quốc gia thực hiện việc nhập khẩu sản phẩm trái cây sấy dẻo là chủ yếu, chỉ có Anh và Đức là hai quốc gia có sản lượng sản xuất xoài sấy dẻo cao trong khu vực.

Tại Đông Nam Á, Thái lan, Philippines và Singapore là các nước nổi bật trong lĩnh vực sản xuất xoài sấy dẻo và xuất khẩu tới các nước phát triển. Sản lượng xoài sấy dẻo của một số nước trên thế giới [2] Quốc gia Sản lượng (tấn) Trung Quốc 3.500 Đức 550-600 Singapore 450-500 Tại Việt Nam, xu hướng chế biến các sản phẩm từ trái cây đang là hướng phát triển được các doanh nghiệp hướng tới nhằm tận dụng lợi thế về sản lượng trái cây rất lớn của nước ta. Theo Hiệp hội Rau quả Việt Nam (Vinafruit), thời gian gần đây, xuất khẩu các mặt hàng hoa quả sấy của Việt Nam có mức tăng trưởng khá mạnh, trong đó các thị trường như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Hoa Kỳ và EU rất ưa chuộng trái cây sấy dẻo Việt Nam. Đối với sản phẩm xoài sấy dẻo, với đặc điểm về nguồn nguyên liệu dồi dào và chất lượng tốt đã tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình sản xuất và xuất khẩu mặt hàng này với giá trị cao.

Hiện nay, dòng sản phẩm xoài sấy dẻo được sản xuất với sản lượng lớn nhưng chủ yếu được cung cấp cho thị trường nội địa và các nước lân cận, trong đó nguồn tiêu thụ lớn nhất là Trung Quốc với hơn 60% lượng xuất khẩu. Châu Âu được đánh giá là thị trường tiềm năng cho sản phẩm xoài sấy dẻo của Việt Nam do các quốc gia này chủ yếu nhập khẩu mặt hàng này từ các nước đang phát triển, trong đó có các nước trong khu vực Đông Nam Á như Thái Lan và Philippines. Tuy nhiên, có rất nhiều thách thức để xoài sấy dẻo Việt Nam có thể vươn đến thị trường khó tính này như chất lượng sản phẩm phải được các tiêu chuẩn nghiêm ngặt, chi phí vận chuyển, thuế nhập khẩu… Các công ty có sản xuất sản phẩm xoài sấy dẻo có thể kể đến là Vinamit, Ifood, VN fruit, L’angfarm, La Petite… với quy mô sản xuất chỉ ở mức vừa và nhỏ. Tại công ty Vinamit, dây chuyền sản xuất sản phẩm sấy dẻo đạt 5.

Nectar quả Ở Việt Nam, vào thời lỳ 1954 đến 1986, mới chỉ có 17 nhà máy sản xuất nước quả tươi, chủ yếu là chế biến các loại nước quả đóng hộp như nước cam, chanh nhưng sản lượng không đáng kể. Tuy nhiên, từ 1986 đến nay các công ty, nhà máy nước giải khát nói chung và sản xuất nước quả nói riêng đã phát triển rất nhanh cả về chất lượng 14 và số lượng nhằm tận dụng nguồn tiềm năng dồi dào của một đất nước nông nghiệp nhiệt đới, do đó đã tạo ra xu hướng nước uống từ quả tươi một cách rất mạnh mẽ. Trong nước hiện nay có rất nhiều nhà máy, xí nghiệp sản xuất nước quả, có thể kể đến một số cơ sở sản xuất nước quả có sản lượng tương đối cao và chất lượng tốt như:  Xí nghiệp Dona Newtower (Biên Hoà): công suất 4 triệu lít/năm, sản phẩm chính là nước nha đam, nước đu đủ, nước dứa đóng hộp.  Công ty Delta (Long An): là nhà máy nhằm phát triển vùng nguyên liệu Đồng bằng sông Cửu Long, công suất 6 triệu lít/năm, sản phẩm chính là nước dứa, nước mãng cầu đóng hộp.

 Xí nghiệp Wonderfarm (Đồng Nai): có công suất 1 triệu lít/năm, với các sản phẩm chính là nước nha đam, nước dứa đóng chai, hộp. Phân tích SWOT  Xoài sấy dẻo Bảng 2. Phân tích SWOT cho sản phẩm xoài sấy dẻo THẾ MẠNH (S) BẤT LỢI (W)  Diện tích vùng nguyên liệu  Nguồn nguyên liệu có tính rộng lớn mùa vụ  Nguồn nhân lực dồi dào  Chi phí thiết bị sấy cao  Công nghệ sấy hiện đại  Marketing của các doanh  Chất lượng dinh dưỡng, cảm nghiệp trong lĩnh vực quan của sản phẩm cao không mạnh  Giá thành sản phẩm có khả năng cạnh tranh cao CƠ HỘI (O) THÁCH THỨC (T)  Sự đa dạng về nguồn nguyên  Sự cạnh tranh với các liệu với chất lượng cao thương hiệu trong và ngoài  Nhu cầu thị trường tăng cao nước  Tiềm năng xuất khẩu cao  Khó khăn trong vận chuyển, bảo quản nguyên liệu 15  Nectar xoài Bảng 3. Phân tích SWOT cho sản phẩm nectar xoài THẾ MẠNH (S) BẤT LỢI (W)  Diện tích vùng nguyên liệu  Nguồn nguyên liệu có tính rộng lớn mùa vụ  Dung lượng thị trường lớn, ít  Nhận biết thương hiệu sản đối thủ cạnh tranh phẩm chưa cao  Dây chuyền sản xuất hiện đại,  Marketing của các doanh năng suất cao nghiệp trong lĩnh vực không  Nguồn nhân lực dồi dào mạnh  Giá thành sản phẩm có khả năng cạnh tranh cao CƠ HỘI (O) THÁCH THỨC (T)  Sự đa dạng về nguồn nguyên  Sự cạnh tranh với các liệu với chất lượng cao thương hiệu trong và ngoài  Nhu cầu thị trường tăng cao nước  Tiềm năng xuất khẩu cao  Khó khăn trong vận chuyển, bảo quản nguyên liệu 1.

Lập luận kỹ thuật  Tính khả thi của sản phẩm A. Thiết bị và công nghệ Sản phẩm xoài sấy dẻo và nectar xoài được sản xuất với công nghệ đơn giản, quy trình ít các công đoạn, dễ thực hiện sẽ là một ưu điểm để quyết định lựa chọn xây dựng phân xưởng sản xuất vì chi phí đầu tư cho máy móc thiết bị ở các bước xử lý nguyên liệu sẽ không cao, giúp tăng hiệu quả kinh tế. Khả năng cung cấp nguyên liệu Xoài là một trong những loại trái cây nhiệt đới trọng điểm của Việt Nam với nhiều khu vực trồng trên khắp cả nước. Chất lượng của nguyên liệu cũng ổn định, tốt với nhiều giống xoài nổi tiếng như xoài Cát Hoà Lộc, xoài Cát Chu, xoài Tượng,… 1.

Thiết kế sản phẩm 1. Xoài sấy dẻo 16  Mô tả sản phẩm - Sản phẩm xoài sấy dẻo là những miếng xoài có bổ sung đường và được sấy khô tới độ ẩm 20%, có màu vàng cam, trạng thái mềm dẻo, đàn hồi, có mùi thơm đặc trưng của xoài chín. - Khối lượng sản phẩm: 100g/gói - Đóng thành 1 thùng 20 gói - Hướng dẫn sử dụng: sử dụng trực tiếp sau khi mở gói sản phẩm - Hạn sử dụng: 6 tháng kể từ ngày sản xuất - Cách thức bảo quản: bảo quản nơi khô ráo thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp  Quy cách bao bì - Bao bì trực tiếp: bao bì nhiều lớp dạng túi zip đáy đứng với 3 lớp bao bì lần lượt từ ngoài vào trong là PET/AI/PE. Lớp ngoài cùng: PET - là vật liệu in ống đồng, để bao bì có giá trị cảm quan cao với màu sắc, hình ảnh, thông tin được in lên bao gồm địa chỉ công ty, tên sản phẩm, trọng lượng, thành phần, ngày sản xuất, hạn sử dụng, điều kiện bảo quản, hướng dẫn sử dụng.

Ngoài ra còn có khả năng chống thấm tốt và không độc hại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ