Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đề tài "Xây dựng website bán đồ ăn vặt" do sinh viên Trần Tuấn Anh thực hiện dưới sự hướng dẫn của cô Bùi Khánh Linh tại Khoa Công nghệ Thông tin – Trường Đại học Điện Lực (hoàn thành ngày 02 tháng 01 năm 2019) xuất phát từ sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế số và thương mại điện tử tại Việt Nam. Bối cảnh thực tiễn được tác giả luận giải dựa trên hai nguồn dữ liệu thống kê cụ thể:
- Nghiên cứu của Trung tâm Kinh doanh Toàn cầu thuộc Đại học Tufts (Hoa Kỳ) chỉ ra rằng Việt Nam xếp hạng 48/60 quốc gia có tốc độ chuyển đổi kinh tế số hóa nhanh trên thế giới, đồng thời đứng thứ 22 về tốc độ phát triển số hóa.
- Báo cáo Chỉ số Thương mại điện tử Việt Nam năm 2018 ghi nhận tốc độ tăng trưởng doanh thu bán lẻ trực tuyến năm 2017 đạt 35%; đồng thời khảo sát qua các doanh nghiệp chuyển phát hàng đầu cho thấy mức tăng trưởng doanh thu dịch vụ chuyển phát dao động từ 62% đến 200%.
Mặc dù thị trường thương mại điện tử bùng nổ với sự hiện diện của các sàn giao dịch quy mô như Lazada, Shopee, Sendo, các nền tảng này chủ yếu tập trung vào mặt hàng may mặc, thời trang và thiết bị công nghệ. Ngành hàng đồ ăn vặt – một nhu cầu thiết yếu, phổ biến đối với nhiều tầng lớp xã hội như học sinh, sinh viên, giáo viên, nhân viên văn phòng, bác sĩ – lại chưa được khai thác tương xứng. Thực trạng tiêu dùng đồ ăn vặt truyền thống bộc lộ nhiều bất cập: vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm chưa được kiểm soát, nguồn gốc xuất xứ thiếu minh bạch và quỹ thời gian eo hẹp của người lao động tại các khu công sở, khu đô thị khiến việc mua sắm trực tiếp gặp trở ngại.
Từ thực tiễn trên, mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án được xác định rõ:
- Mục tiêu tổng quát: Tự động hóa hoàn chỉnh nghiệp vụ quản lý đơn hàng và giao dịch trực tuyến giữa người mua và người bán, cung cấp các dịch vụ tiện ích liên quan đến mua bán và tiếp nhận đánh giá chất lượng sản phẩm.
- Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nghiên cứu khảo sát thị trường thương mại điện tử và nhu cầu tiêu thụ đồ ăn vặt tại các khu vực tập trung dân cư, trường học, công sở.
- Xác định và đặc tả các yêu cầu chức năng của hệ thống (quản lý khách hàng, quản lý danh mục món ăn, quản lý giỏ hàng, quản lý đơn đặt hàng, quản lý nhập hàng và phân quyền).
- Mô hình hóa hệ thống thông qua các công cụ biểu đồ UML (Use Case, tuần tự, hoạt động, cộng tác, lớp, triển khai).
- Thiết kế mô hình dữ liệu quan hệ cho website bán đồ ăn vặt.
- Cài đặt và thử nghiệm các chức năng cốt lõi trên giao diện web.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình phân tích, thiết kế và xây dựng hệ thống website thương mại điện tử chuyên biệt phục vụ phân phối đồ ăn vặt đảm bảo nguồn gốc.
- Phạm vi không gian: Khảo sát thói quen tiêu dùng tại các môi trường công sở, trường học, khu đô thị tại Hà Nội; mô hình triển khai áp dụng kênh tiếp thị và giao hàng tận nơi.
- Phạm vi thời gian: Số liệu khảo sát kinh tế số tính đến năm 2018; đồ án hoàn thành và bảo vệ vào tháng 01/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án vận dụng lý thuyết về thương mại điện tử và phương pháp phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng theo chuẩn UML (Unified Modeling Language).
Về mặt lý thuyết và mô hình:
- Mô hình thương mại điện tử: Tác giả phân tích mô hình B2B (Business-to-Business) từ các sàn thương mại điện tử hiện hành để rút ra các ưu điểm (tiếp cận nguồn hàng đa dạng, hệ thống logistics rộng, theo dõi đơn hàng) và nhược điểm (chất lượng hàng hóa khó đồng đều, sai lệch thông tin quảng cáo), từ đó định hình website theo mô hình bán lẻ kết nối trực tiếp nhà phân phối với người tiêu dùng cuối.
- Khung phân tích hướng đối tượng: Sử dụng hệ thống biểu đồ UML gồm biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagram), biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram), biểu đồ hoạt động (Activity Diagram), biểu đồ cộng tác (Collaboration Diagram), biểu đồ lớp (Class Diagram) và biểu đồ triển khai (Deployment Diagram) để mô hình hóa hành vi và cấu trúc của hệ thống.
Về phương pháp thực hiện:
- Phương pháp khảo sát và thu thập thông tin: Quan sát thực tế thói quen tiêu dùng đồ ăn đường phố, tổng hợp các vấn đề an toàn thực phẩm qua phương tiện truyền thông và đối sánh tính năng của các nền tảng thương mại điện tử sẵn có.
- Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống: Phân rã yêu cầu thành các gói chức năng nghiệp vụ, xác định các tác nhân tương tác, xây dựng kịch bản luồng sự kiện chính và ngoại lệ cho từng ca sử dụng.
- Phương pháp mô hình hóa cơ sở dữ liệu: Chuẩn hóa dữ liệu quan hệ, thiết lập các thực thể, thuộc tính và liên kết quan hệ logic đáp ứng tiêu chuẩn xử lý giao dịch.
Nguồn dữ liệu:
- Báo cáo Chỉ số Thương mại điện tử Việt Nam năm 2018 (Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam).
- Số liệu nghiên cứu chuyển đổi số của Trung tâm Kinh doanh Toàn cầu, Đại học Tufts.
- Dữ liệu thực nghiệm thu thập trong quá trình thực tập tại Phòng Giải pháp phần mềm – Công ty Cổ phần Tin học Viễn Thông – Hàng Không dưới sự hướng dẫn chuyên môn của thầy Đỗ Vũ Hoàng.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống được thiết kế theo các tiêu chuẩn kỹ thuật đáp ứng tính an toàn, tốc độ xử lý và khả năng liên tác, bảo trì lâu dài.
| Thành phần kỹ thuật |
Yêu cầu cấu hình tối thiểu được tác giả quy định |
| Máy chủ (Server) |
Vi xử lý Pentium III (PIII) 500 MHz, Bộ nhớ RAM > 256 MB, Dung lượng ổ cứng > 10 GB |
| Máy trạm (Client) |
Vi xử lý Celeron (C) 433 MHz, Bộ nhớ RAM > 64 MB, Trình duyệt Internet Explorer (IE) 4.0 trở lên |
| Hệ quản trị CSDL |
Microsoft SQL Server hoặc MySQL |
| Cơ chế lưu trữ phiên |
Quản lý phiên làm việc người dùng thông qua biến Session |
Quy trình quản lý dữ liệu và logic nghiệp vụ được thiết lập chặt chẽ:
- Cơ sở dữ liệu: Yêu cầu thiết kế đồng bộ một loại cơ sở dữ liệu phục vụ quản lý dữ liệu lớn, tần suất truy cập cao và hỗ trợ kết xuất báo cáo thống kê.
- Kiểm tra tính toàn vẹn: Khi khách hàng chọn mua hàng, hệ thống kiểm tra số lượng tồn kho; nếu còn hàng, mã định danh sản phẩm (
id) được nạp vào biến Session của giỏ hàng.
- Ràng buộc quan hệ: Khi người quản trị thực hiện xóa sản phẩm, hệ thống bắt buộc kiểm tra xem mã sản phẩm đó có đang tồn tại trong bất kỳ đơn đặt hàng nào hay không. Nếu sản phẩm đã phát sinh đơn hàng, hệ thống từ chối xóa và hiển thị thông báo lỗi nhằm bảo đảm tính toàn vẹn tham chiếu.
- Cơ chế xác thực: Phân tách rõ ràng giữa hai tác nhân là Khách hàng và Quản trị viên (Admin), kiểm tra trùng lặp thông tin tài khoản (tên đăng nhập, email, họ tên, ngày sinh, quê quán) khi đăng ký và cấp quyền theo loại thành viên.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan đề tài và khảo sát thực tế
Chương này tập trung trình bày thực trạng xã hội và sự cần thiết của đề tài qua 5 khía cạnh khảo sát:
- Bài toán thương mại điện tử và thói quen tiêu dùng hiện đại.
- Quy mô nhu cầu sử dụng đồ ăn vặt trong đời sống thường nhật của học sinh, sinh viên và nhân viên văn phòng.
- Sự đa dạng về chủng loại của các món ăn vặt mới (bánh tráng, gỏi cuốn, nem nướng, chè...).
- Thực trạng an toàn vệ sinh thực phẩm và cảnh báo từ phương tiện truyền thông về thực phẩm không rõ nguồn gốc.
- Quỹ thời gian eo hẹp của người lao động tại các cơ quan, xí nghiệp.
Tác giả tiến hành phân tích các chức năng cốt lõi của các trang thương mại điện tử lớn (Lazada, Shopee, Sendo), đánh giá ưu thế về vận chuyển, đánh giá minh bạch nhưng chỉ ra lỗ hổng về độ đồng đều chất lượng sản phẩm trung gian. Từ đó, chương 1 đề xuất các hướng giải quyết bài toán:
- Hoàn chỉnh các chức năng cơ bản của website mua bán trực tuyến.
- Thiết lập kênh tiếp nhận phản hồi, đánh giá công khai từ khách hàng.
- Quản lý thông tin nguồn gốc, chứng nhận vệ sinh của sản phẩm.
- Quản lý chi tiết giỏ hàng và tích hợp thông báo xác nhận đơn hàng qua email.
- Thiết lập giải pháp an toàn cơ sở dữ liệu trên MySQL hoặc SQL Server.
Chương 2: Phân tích thiết kế hệ thống
Chương 2 chiếm dung lượng lớn nhất trong đồ án, trình bày chi tiết toàn bộ quá trình phân tích và đặc tả hệ thống.
Tác giả phân rã các yêu cầu chức năng thành các nhóm mã hiệu:
R1: Gói thông tin khách hàng (đăng ký, sửa, xóa, tìm kiếm).
R2: Quản lý thông tin món ăn (R2.1 Thêm món ăn mới, R2.2 Sửa thông tin món ăn).
R3: Quản lý giỏ hàng (R3.1 Thêm món ăn vào giỏ, R3.2 Xóa món ăn khỏi giỏ).
R4: Quản lý đơn đặt hàng (R4.1 Xác nhận thông tin, R4.2 Theo dõi đơn hàng, R4.3 Hủy đơn hàng).
R7: Quản lý tìm kiếm hàng hóa.
Hệ thống xác định 2 tác nhân chính tương tác với 20 ca sử dụng (Use Case):
- Tác nhân Khách hàng: Thực hiện Đăng ký (
UC1), Sửa thông tin cá nhân (UC2), Xóa tài khoản (UC3), Tìm kiếm món ăn (UC9), Thêm hàng vào giỏ (UC10), Xóa hàng khỏi giỏ (UC11), Xem thông tin giỏ hàng (UC12), Hủy đơn hàng (UC14).
- Tác nhân Admin: Thực hiện Xóa thông tin khách hàng (
UC3), Tìm kiếm khách hàng (UC4), Phân nhóm mặt hàng (UC5), Thêm mặt hàng (UC6), Sửa mặt hàng (UC7), Xóa mặt hàng (UC8), Xem sản phẩm sắp hết hàng (UC16), Quản lý quyền truy cập (UC18, UC19), Quản lý quyền thành viên (UC20), Duyệt đơn hàng và cập nhật giá cả.
Hệ thống biểu đồ mô hình hóa chi tiết gồm:
- 8 biểu đồ tuần tự: Tìm kiếm sản phẩm, Đăng ký, Đăng nhập, Thêm sản phẩm, Sửa sản phẩm, Xóa sản phẩm, Mua hàng, Duyệt đơn hàng.
- 9 biểu đồ hoạt động: Đăng nhập, Đăng ký, Đăng xuất, Mua hàng, Thêm sản phẩm, Xóa sản phẩm, Xem thông tin sản phẩm, Tìm kiếm sản phẩm, Kiểm tra đơn hàng.
- 5 biểu đồ cộng tác: Đăng nhập, Đăng ký, Thêm sản phẩm, Tìm kiếm, Sửa mặt hàng.
Về tổ chức dữ liệu, hệ thống thiết kế mô hình hóa với 12 bảng cơ sở dữ liệu quan hệ chính:
| Tên bảng CSDL |
Ký hiệu bảng trong văn bản |
Chức năng lưu trữ dữ liệu |
| Sản phẩm |
Bảng 2.2 |
Thông tin mã món ăn, tên gọi, hình ảnh, đơn giá, số lượng tồn, mô tả |
| Khách hàng |
Bảng 2.3 |
Thông tin tài khoản, mật khẩu, họ tên, địa chỉ, số điện thoại, email |
| Nhà cung cấp |
Bảng 2.4 |
Thông tin các đối tác cung ứng đồ ăn vặt |
| Nhà sản xuất |
Bảng 2.5 |
Nguồn gốc sản xuất của các mặt hàng thực phẩm |
| Loại sản phẩm |
Bảng 2.6 |
Danh mục phân nhóm món ăn |
| Loại thành viên |
Bảng 2.7 |
Cấp bậc phân nhóm người dùng hệ thống |
| Phân quyền |
Bảng 2.8 |
Danh mục các quyền thao tác trên hệ thống |
| Chi tiết đơn đặt hàng |
Bảng 2.9 |
Số lượng, đơn giá của từng sản phẩm trong đơn đặt hàng |
| Chi tiết phiếu nhập |
Bảng 2.10 |
Số lượng, giá nhập của sản phẩm nhập về kho |
| Phiếu nhập |
Bảng 2.11 |
Thông tin đợt nhập hàng từ nhà cung cấp |
| Đơn đặt hàng |
Bảng 2.12 |
Trạng thái thanh toán, ngày đặt, thông tin giao hàng |
| Thành viên |
Bảng 2.14 |
Danh sách tài khoản quản trị và nhân viên nội bộ |
| Loại thành viên - Quyền |
Bảng mục 2.12.7 |
Bảng trung gian liên kết phân quyền cho từng loại tài khoản |
Chương 3: Cài đặt chương trình
Chương 3 trình bày việc chuyển giao từ bản vẽ thiết kế sang giao diện ứng dụng web thực tế. Các chức năng được lập trình và thể hiện trực quan qua các giao diện:
- Giao diện trang chủ (Hình 3.1): Bố cục banner quảng cáo, danh mục các nhóm đồ ăn vặt, thanh tìm kiếm và hiển thị danh sách các món ăn mới, món ăn nổi bật.
- Giao diện trang đăng ký (Hình 3.2): Biểu mẫu thu thập thông tin người dùng mới kèm các ràng buộc xác thực dữ liệu đầu vào.
- Giao diện quản lý sản phẩm (Hình 3.3): Bảng dữ liệu dành cho quản trị viên thực hiện các thao tác thêm mới, chỉnh sửa thông tin, cập nhật mức giá và xóa sản phẩm.
- Giao diện giỏ hàng (Hình 3.4): Bảng thống kê danh sách món ăn đã chọn, số lượng, đơn giá, tính tổng tiền và các nút thao tác xóa hoặc tiếp tục thanh toán.
- Giao diện chi tiết sản phẩm (Hình 3.5): Hiển thị hình ảnh rõ nét, mô tả nguồn gốc, chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm, đơn giá và nút đặt mua hàng.
- Giao diện trang tìm kiếm (Hình 3.6): Bộ lọc trả kết quả dựa trên tên món ăn hoặc mã mặt hàng.
Phần kết quả thực nghiệm xác nhận chương trình chạy ổn định các luồng nghiệp vụ cơ bản: khách hàng có thể chọn món, kiểm tra giỏ hàng, đặt hàng; hệ thống lưu trữ chính xác thông tin vào cơ sở dữ liệu và quản trị viên có thể kiểm soát lượng hàng tồn kho cũng như duyệt trạng thái đơn hàng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính của đồ án:
- Về mặt phân tích thiết kế: Hoàn thành bộ hồ sơ thiết kế phần mềm hoàn chỉnh gồm 8 biểu đồ Use Case chi tiết, 8 biểu đồ tuần tự, 9 biểu đồ hoạt động, 5 biểu đồ cộng tác, sơ đồ lớp tổng quan và biểu đồ triển khai hệ thống.
- Về mặt dữ liệu: Chuẩn hóa thành công 12 bảng cơ sở dữ liệu quan hệ có liên kết khóa ngoại chặt chẽ, đáp ứng đầy đủ chu trình mua bán, nhập kho và phân quyền người dùng.
- Về mặt sản phẩm: Xây dựng thành công hệ thống website bán đồ ăn vặt với 6 phân hệ giao diện chính, thực hiện trơn tru các luồng kiểm tra logic như quản lý giỏ hàng bằng biến
Session, kiểm tra trùng lặp thông tin khách hàng và ngăn chặn xóa sản phẩm đã phát sinh đơn đặt hàng.
Các giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:
- Tích hợp thông báo tự động qua email để gửi thông tin xác nhận giỏ hàng, thời gian giao hàng và hình thức thanh toán cho khách hàng.
- Xây dựng cơ chế liên kết với nhiều nhà cung cấp khác nhau để đa dạng hóa mặt hàng thực phẩm, tạo sự minh bạch về giá giữa các điểm bán.
- Quy chuẩn hóa quy trình tiếp nhận, xử lý đơn và giao hàng tận nơi nhằm giảm thiểu thời gian chờ đợi của người tiêu dùng tại các khu văn phòng, công sở.
Đóng góp so với các nền tảng thương mại điện tử đi trước:
- Khai thác thị trường ngách chuyên sâu: Trong khi các trang thương mại điện tử thời điểm đó tập trung vào hàng tiêu dùng tổng hợp, đồ án tập trung giải quyết phân khúc đồ ăn vặt bình dân gắn liền với tiêu chí an toàn vệ sinh thực phẩm và nguồn gốc rõ ràng.
- Tối ưu hóa trải nghiệm tiện ích: Tác giả tích hợp cơ chế phản hồi, đánh giá chất lượng món ăn công khai giúp người mua sau kiểm chứng được độ an toàn và chất lượng của sản phẩm trước khi đưa ra quyết định mua hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đồ án (được rút ra từ phạm vi và nội dung trình bày của tác giả):
- Các chức năng thanh toán trực tuyến chuyên sâu chưa được tích hợp trực tiếp với các cổng thanh toán điện tử ngân hàng mà chủ yếu xử lý trạng thái đơn hàng (chờ duyệt, đã thanh toán, chưa thanh toán).
- Hệ thống thông báo xác nhận qua email và liên kết đa nhà phân phối mới dừng ở mức đề xuất giải pháp kiến trúc và quy trình, chưa đi sâu vào chi tiết cài đặt giao thức mạng.
- Chưa có các báo cáo kiểm thử tự động, kiểm thử chịu tải hoặc đánh giá hiệu năng hệ thống khi lượng người dùng đồng thời truy cập ở mức cao.
Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp:
- Hoàn thiện và nâng cao tính bảo mật dữ liệu, tích hợp các thuật toán mã hóa mật khẩu và bảo vệ an toàn thông tin cá nhân của khách hàng.
- Nâng cấp hệ thống liên tác, kết nối trực tiếp API của các đơn vị vận chuyển chuyên nghiệp để tự động hóa tính phí giao hàng và định vị hành trình đơn hàng theo thời gian thực.
- Mở rộng ứng dụng trên nền tảng di động để tối ưu trải nghiệm đặt món cho người dùng văn phòng và học sinh, sinh viên.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu học thuật thực tế, hữu ích đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Công nghệ thông tin, Công nghệ phần mềm: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về cách thức xây dựng báo cáo đồ án tốt nghiệp, từ khảo sát thực tế, phân rã yêu cầu
R1 - R7, đến vẽ và mô tả chi tiết từng ca sử dụng theo mô hình UML.
- Sinh viên thực hiện đề tài website bán hàng/thương mại điện tử: Có thể kế thừa trực tiếp mô hình dữ liệu quan hệ gồm 12 bảng (sản phẩm, loại sản phẩm, nhà cung cấp, chi tiết phiếu nhập, chi tiết đơn hàng, phân quyền) và các kịch bản kiểm tra điều kiện ngoại lệ khi xử lý giỏ hàng bằng
Session.
- Các cá nhân, cửa hàng kinh doanh ẩm thực nhỏ lẻ: Tham khảo giải pháp quy trình hóa các bước từ nhập kho, quản lý mặt hàng sắp hết đến duyệt đơn hàng và tiếp nhận phản hồi của người tiêu dùng.
Câu hỏi thường gặp
1. Cấu hình phần cứng máy chủ và máy trạm tối thiểu để vận hành hệ thống được quy định như thế nào?
Trong Mục 2.2 của đồ án, tác giả quy định cấu hình máy chủ tối thiểu phải trang bị vi xử lý Pentium III (PIII) 500 MHz, bộ nhớ RAM lớn hơn 256 MB và dung lượng đĩa cứng trống trên 10 GB. Đối với máy trạm của người dùng, cấu hình tối thiểu yêu cầu vi xử lý Celeron (C) 433 MHz, bộ nhớ RAM trên 64 MB và cài đặt trình duyệt Internet Explorer từ phiên bản 4.0 trở lên.
2. Hệ thống xử lý thế nào khi người quản trị thực hiện xóa một sản phẩm đã có trong đơn hàng?
Theo biểu đồ hoạt động xóa sản phẩm (Hình 2.22), hệ thống sẽ tiến hành kiểm tra mã sản phẩm trong cơ sở dữ liệu đơn hàng. Nếu sản phẩm đó đang tồn tại trong bất kỳ đơn đặt hàng nào, hệ thống sẽ đưa ra thông báo không thể xóa sản phẩm để bảo đảm tính toàn vẹn dữ liệu. Quản trị viên chỉ được phép xóa sản phẩm khi sản phẩm đó chưa từng phát sinh trong đơn hàng và đã được người dùng xác nhận đồng ý xóa.
3. Cơ chế thêm món ăn vào giỏ hàng của khách hàng được lưu trữ và kiểm tra ra sao?
Theo biểu đồ hoạt động mua hàng (Hình 2.20), khi khách hàng chọn mua một sản phẩm, hệ thống trước hết kiểm tra số lượng tồn trong kho xem sản phẩm còn hàng hay đã hết. Nếu còn hàng, mã định danh (id) của sản phẩm sẽ được nạp và lưu trữ vào biến Session, sau đó sản phẩm mới chính thức được ghi nhận thêm vào giỏ hàng của phiên làm việc.
4. Khi người dùng đăng ký tài khoản mới, hệ thống bắt buộc kiểm tra các điều kiện ngoại lệ nào?
Theo đặc tả ca sử dụng UC1 và biểu đồ hoạt động đăng ký (Hình 2.18), hệ thống kiểm tra tính đầy đủ và tính chính xác của các trường thông tin. Nếu kết quả kiểm tra phát hiện thiếu thông tin hoặc trùng lặp họ tên, ngày sinh, quê quán với dữ liệu khách hàng đã có trong cơ sở dữ liệu, hệ thống sẽ hiển thị thông báo tài khoản đã tồn tại hoặc yêu cầu nhập lại, đồng thời cho phép dừng ca sử dụng.
5. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu nào được tác giả lựa chọn để thiết kế hệ thống?
Tác giả đề xuất và xác định hệ quản trị cơ sở dữ liệu phù hợp với yêu cầu lưu trữ khối lượng lớn, tần suất truy cập cao và an toàn dữ liệu là Microsoft SQL Server hoặc MySQL.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng website bán đồ ăn vặt" của sinh viên Trần Tuấn Anh là một công trình nghiên cứu ứng dụng hoàn chỉnh thuộc chuyên ngành Công nghệ phần mềm, giải quyết thành công bài toán thương mại điện tử cho phân khúc đồ ăn vặt bình dân tại đô thị. Tác giả đã thực hiện đầy đủ quy trình kỹ thuật phần mềm từ khảo sát thị trường, thu thập số liệu kinh tế số thực tế, đặc tả chi tiết 20 ca sử dụng, xây dựng hệ thống biểu đồ UML đa diện cho đến thiết kế 12 bảng cơ sở dữ liệu quan hệ chặt chẽ. Hệ thống đã được cài đặt và thực nghiệm thành công các chức năng cốt lõi như quản lý danh mục, xử lý giỏ hàng qua Session, quản lý nhập hàng và kiểm soát logic đơn hàng, mang lại giá trị tham khảo học thuật thiết thực cho sinh viên công nghệ thông tin.