Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của thương mại điện tử kết hợp với mô hình sản xuất in theo yêu cầu (Print on Demand - POD) đã tạo ra sự thay đổi phương thức phân phối trong ngành thời trang tại nhiều quốc gia. Theo số liệu của Statista (2023), doanh thu thương mại điện tử toàn cầu dự kiến đạt 6,3 nghìn tỷ USD vào năm 2024 và tăng lên 7,9 nghìn tỷ USD vào năm 2027 với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt 8,1%. Tại Mỹ, doanh thu ngành thời trang trực tuyến được dự báo đạt 207,8 tỷ USD vào năm 2025, chiếm khoảng 39% tổng doanh thu ngành thời trang nội địa (IBISWorld, 2023). Tại Việt Nam, thống kê của Bộ Công Thương cho thấy quy mô thị trường thương mại điện tử năm 2024 đạt 25 tỷ USD, tăng 20% so với năm 2023 và đóng góp khoảng 9% vào tổng mức bán lẻ hàng hóa, dịch vụ cả nước; hơn 60% dân số tham gia mua sắm trực tuyến với chi tiêu trung bình khoảng 400 USD/người/năm.

Về quy mô ngành POD, Grand View Research (2023) ghi nhận giá trị toàn cầu đạt 6,17 tỷ USD năm 2022 và dự báo tăng trưởng CAGR 26,1% trong giai đoạn 2023–2030, hướng tới mốc gần 39,4 tỷ USD vào năm 2030. Trong đó, thị trường Bắc Mỹ chiếm hơn 35% thị phần doanh thu năm 2022 và Mỹ tiếp nhận trên 60% các giao dịch POD quốc tế. Mặt khác, Việt Nam là một trong ba quốc gia xuất khẩu hàng dệt may lớn nhất thế giới với kim ngạch đạt 44 tỷ USD năm 2022 (VITAS, 2023), sở hữu chi phí sản xuất cạnh tranh cùng thế hệ người tiêu dùng trẻ (Gen Z chiếm 40% dân số) có xu hướng chuộng các mặt hàng thời trang thể hiện cá tính riêng. Báo cáo của McKinsey & Company (2023) cũng chỉ ra 67% người tiêu dùng chấp nhận trả thêm chi phí cho sản phẩm mang tính cá nhân hóa và 75% khách hàng Gen Z mong muốn trang phục phản ánh dấu ấn cá nhân. Xuất phát từ bối cảnh đó, nhóm tác giả xây dựng đề tài nhằm nghiên cứu và triển khai thực nghiệm mô hình kinh doanh đa kênh ngành POD áo thun tại thị trường Việt Nam và mở rộng sang thị trường Mỹ.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành mục tiêu tổng quát và hệ thống các mục tiêu cụ thể:

  1. Mục tiêu tổng quát: Xây dựng và phát triển một dự án kinh doanh đa kênh trong lĩnh vực POD với sản phẩm chủ lực là áo thun và các mặt hàng thời trang tại hai thị trường trọng điểm là Việt Nam và Mỹ; thiết lập mô hình kinh doanh kiểm soát chi phí vận hành, gia tăng năng lực cạnh tranh và xây dựng thương hiệu "Daily Tee".
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Thứ nhất, phân tích thị trường POD tại Việt Nam và Mỹ nhằm xác định xu hướng tiêu dùng, mức độ cạnh tranh và các nhân tố chi phối hành vi mua hàng.
    • Thứ hai, xây dựng mô hình kinh doanh POD đa kênh hoàn chỉnh, bao gồm lựa chọn nền tảng bán lẻ trực tuyến, tối ưu hóa chi phí sản xuất, thiết lập quan hệ với nhà cung ứng và triển khai phương án mở rộng kênh phân phối từ Việt Nam sang thị trường Mỹ.
    • Thứ ba, đánh giá tính bền vững của mô hình thông qua phân tích hiệu quả kinh tế, yếu tố môi trường và so sánh trực tiếp với phương thức sản xuất - tồn kho truyền thống.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Khách hàng tiềm năng trong độ tuổi 15–35 có nhu cầu mua sắm thời trang cá nhân hóa trực tuyến; các nền tảng thương mại điện tử gồm Shopee, TikTok Shop, Lazada, Etsy, Amazon; các doanh nghiệp và xưởng cung ứng dịch vụ POD.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào chu trình vận hành, quản trị chuỗi cung ứng, tiếp thị số và xây dựng hạ tầng bán lẻ trực tuyến cho sản phẩm áo thun in theo yêu cầu kết hợp mặt hàng thời trang bắt kịp xu hướng.
  • Phạm vi không gian: Thị trường nội địa Việt Nam và thị trường xuất khẩu trực tuyến tại Mỹ.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được khảo sát trong giai đoạn 2019–2025; số liệu hoạt động thực nghiệm và khảo sát sơ cấp tập trung vào giai đoạn cuối năm 2024 đến đầu năm 2025; các dự báo tài chính được xây dựng cho giai đoạn 2025–2027.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng các khung lý thuyết quản trị và kinh doanh thương mại điện tử tiêu chuẩn để làm nền tảng cho việc lập kế hoạch và phân tích dữ liệu:

  • Khung phân tích môi trường vĩ mô PESTEL: Đánh giá 6 nhân tố bên ngoài gồm Kinh tế (chi tiêu, lạm phát, tỷ giá), Chính trị - Pháp lý (các hiệp định thương mại EVFTA, CPTPP, USMCA; chính sách ưu đãi doanh nghiệp vừa và nhỏ), Xã hội - Văn hóa (nhân khẩu học Gen Z, hành vi mua sắm cá nhân hóa), Công nghệ (công nghệ in ấn PET, máy móc gia công, các nền tảng thương mại điện tử, công cụ trí tuệ nhân tạo và SEO/SEM), Môi trường (xu hướng tiêu dùng xanh, biến đổi khí hậu) và Pháp luật (Luật Sở hữu trí tuệ năm 2022 tại Việt Nam, quy định bảo hộ sáng chế và nhãn hiệu USPTO tại Mỹ, chứng nhận bản quyền nội dung trực tuyến DMCA).
  • Mô hình ma trận SWOT: Kết hợp phân tích điểm mạnh, điểm yếu nội tại cùng cơ hội và thách thức bên ngoài để xác lập 4 nhóm chiến lược hành động (SO, ST, WO, WT).
  • Mô hình Canvas (Business Model Canvas): Thiết lập 9 khối cấu trúc vận hành cho dự án Daily Tee từ phân khúc khách hàng, giá trị đề xuất, kênh phân phối, quan hệ khách hàng, dòng doanh thu, nguồn lực chính, hoạt động chính, đối tác chính đến cơ cấu chi phí.
  • Mô hình chuỗi giá trị (Value Chain): Chuẩn hóa các hoạt động hỗ trợ và hoạt động chính trong chuỗi cung ứng POD từ khâu nhập nguyên liệu, in ấn, lưu kho trung gian, phân phối đến dịch vụ hậu mãi.
  • Chiến lược tiếp thị hỗn hợp 4Ps và chiến lược STP: Phân khúc thị trường (Segmentation), lựa chọn thị trường mục tiêu (Targeting), định vị thương hiệu (Positioning) cùng 4 thành tố Product - Price - Place - Promotion.

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài phối hợp hai hình thức thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất dữ liệu báo cáo từ các tổ chức nghiên cứu thị trường và cơ quan quản lý nhà nước như Statista, Grand View Research, IBISWorld, VECOM, Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS), số liệu thống kê của Bộ Công Thương và dữ liệu xu hướng từ Google Trends.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Triển khai khảo sát người tiêu dùng trực tuyến thông qua bảng câu hỏi trên nền tảng Google Form với quy mô mẫu thu về gồm 151 phản hồi hợp lệ tại Việt Nam. Bảng khảo sát gồm 3 phần: (1) Thông tin nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, thu nhập, tần suất mua sắm trực tuyến); (2) Thói quen tiêu dùng, phong cách áo thun ưa chuộng (Basic, Streetwear, Oversized, Casual) và các trở ngại khi mua hàng online; (3) Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố (giá cả, chất liệu vải, mẫu mã, đánh giá cộng đồng, KOC/KOL, chính sách đổi trả) dựa trên thang đo Likert 5 mức độ.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Vận dụng kỹ thuật phân tích định tính để tổng hợp, so sánh các mô hình lý luận và kinh nghiệm vận hành; sử dụng phương pháp định lượng thống kê mô tả (tần số, phần trăm, giá trị trung bình) xử lý bằng công cụ Microsoft Excel và Google Sheets để lượng hóa các hành vi của tệp khách hàng khảo sát.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

Chương 1 giới thiệu dự án khởi nghiệp thương mại điện tử Daily Tee do hai tác giả Nguyễn Thị Vân và Võ Thị Trà My thành lập vào tháng 10/2024, đặt trụ sở vận hành tại địa chỉ 19/25 đường số 8, phường Linh Trung, thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh. Dự án lựa chọn mô hình kinh doanh kết hợp: in áo thun theo yêu cầu (Print on Demand) không giữ tồn kho thành phẩm lớn và phân phối bổ trợ các mẫu thời trang theo xu hướng nhập từ xưởng sản xuất đối tác (xưởng Minh Hằng, xưởng Bare).

Danh mục sản phẩm của dự án bao gồm 5 nhóm chính: áo thun in theo yêu cầu (custom), áo thun có thiết kế sẵn (no custom), áo thun đôi (couple), áo thun trơn tối giản và các sản phẩm thời trang nữ. Thông số kỹ thuật áo thun chuẩn hóa gồm: vải 100% Cotton, định lượng vải đạt 230 GSM, độ co giãn 2 chiều giúp định hình form dáng; ứng dụng kỹ thuật in chuyển nhiệt PET (Polyethylene Terephthalate) cho chất lượng hiển thị chi tiết, độ bám mực tốt và chống bong tróc khi giặt.

Yếu tố phân tích Daily Tee Đối thủ cạnh tranh (Gấu Uniform, Printstyle, Unisuit, Teespring)
Chất liệu vải 100% Cotton, định lượng 230 GSM, co giãn 2 chiều Định lượng 190 GSM – 210 GSM; một số đơn vị pha sợi tổng hợp
Công nghệ in In màng chuyển nhiệt PET bền màu, độ phân giải sắc nét In lụa, in chuyển nhiệt truyền thống; dễ bong tróc sau nhiều lần giặt
Chiến lược sản phẩm Kết hợp sản phẩm POD tùy biến và hàng thời trang theo xu hướng Chủ yếu tập trung bán mẫu có sẵn hoặc chỉ nhận đơn đặt hàng số lượng lớn
Mức giá định vị 139.000 VNĐ/sản phẩm Trung bình từ 180.000 VNĐ/sản phẩm trở lên
Kênh phân phối Đa kênh: Shopee, TikTok Shop VN, TikTok Shop US, Lazada, Website, Fanpage Đa số bán lẻ nội địa trên Shopee, Facebook hoặc chỉ mở gian hàng Etsy/Amazon

Tiến trình triển khai dự án được thiết lập qua sơ đồ Gantt từ tháng 10/2024 đến tháng 06/2025 qua 8 giai đoạn công việc, từ khâu khảo sát ý tưởng, liên kết chuỗi sản xuất (Vaniecom, Minh Hằng), niêm yết sản phẩm (listing), đến giai đoạn chạy chiến dịch tiếp thị và tối ưu hóa chi phí vận hành.

CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH THỊ TRƯỜNG

Nội dung chương 2 tập trung mổ xẻ bối cảnh thị trường tại hai quốc gia mục tiêu. Thị trường Mỹ được xác định có quy mô tiêu dùng vượt trội với hơn 340,1 triệu dân (2024), chiếm 19% tổng giá trị giao dịch thương mại điện tử toàn cầu; doanh số bán lẻ trực tuyến tại Mỹ năm 2024 đạt 1,19 nghìn tỷ USD (tăng 8,2%) và dự kiến chạm mốc 1,29 nghìn tỷ USD vào cuối năm 2025 với CAGR 8,99% giai đoạn 2024–2029. Ngược lại, thị trường Việt Nam ghi nhận sự phát triển nhanh về lượt tìm kiếm cụm từ khóa "Print on demand" trên Google Trends và mức chi tiêu trực tuyến duy trì đà tăng trưởng 20% mỗi năm.

Phân tích PESTEL đưa ra các chỉ số thực tế: tỷ lệ lạm phát tại Việt Nam năm 2024 ở mức 3,63%, trong khi tỷ lệ lạm phát tại Mỹ ghi nhận 2,8% vào tháng 2/2025; tỷ giá hối đoái quy đổi được ghi nhận tại thời điểm nghiên cứu là 1 USD = 25.592 VNĐ; mức thuế thu nhập doanh nghiệp duy trì 20%.

Ma trận SWOT được nhóm tác giả xây dựng để định hình các chiến lược thực thi:

  • Chiến lược SO: Tận dụng chi phí sản xuất và thiết kế tối ưu tại Việt Nam để đẩy mạnh bán lẻ trực tuyến qua video ngắn và livestream trên TikTok Shop; khai thác dung lượng thị trường Mỹ thông qua các gian hàng thương mại điện tử quốc tế.
  • Chiến lược ST: Thường xuyên cập nhật mẫu mã theo xu hướng văn hóa đại chúng và mạng xã hội nhằm hạn chế rủi ro thay đổi thị hiếu; đa dạng hóa nhà cung cấp để tránh ảnh hưởng do biến động giá vải và giá nguyên vật liệu in.
  • Chiến lược WO: Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong khâu tạo phôi thiết kế và ứng dụng công cụ mô phỏng sản phẩm (mockup) nhằm khắc phục nhược điểm về thời gian xử lý đơn; chuẩn hóa quy trình chăm sóc khách hàng trực tuyến để giảm tỷ lệ hoàn đơn.
  • Chiến lược WT: Thiết lập biên bản kiểm soát chất lượng vật lý khắt khe với đối tác xưởng in nhằm ngăn ngừa lỗi in ấn; phân bổ rủi ro bằng việc không phụ thuộc vào một nền tảng sàn thương mại điện tử đơn lẻ.

Kết quả xử lý 151 phiếu khảo sát sơ cấp cho thấy nhóm khách hàng tiềm năng tập trung chủ yếu ở độ tuổi 18–25 (học sinh, sinh viên, người mới đi làm). Ba tiêu chí chi phối cao nhất đến quyết định mua áo thun qua mạng gồm: chất liệu vải thoáng mát, thiết kế hình in mang tính thẩm mỹ cao và mức giá bán tương xứng với chất lượng.

CHƯƠNG 3: KẾ HOẠCH KINH DOANH

Chương 3 trình bày chi tiết kế hoạch vận hành doanh nghiệp Daily Tee. Khung Canvas xác định đối tác nòng cốt là xưởng may gia công Minh Hằng, xưởng thời trang Bare và đơn vị cung cấp giải pháp fulfillment Vaniecom. Kế hoạch Marketing 4Ps được xây dựng với định giá bán thâm nhập thị trường là 139.000 VNĐ cho dòng áo thun chủ lực; chính sách phân phối vận hành song song trên Website riêng, TikTok Shop, Shopee, Lazada và TikTok Shop US; chính sách xúc tiến tập trung vào sáng tạo nội dung video ngắn, chiến dịch mini-game trên Fanpage và tham gia các gói hỗ trợ vận chuyển (Freeship Xtra) trên sàn thương mại điện tử.

Kế hoạch tổ chức quy định rõ chức năng nhân sự: Nguyễn Thị Vân chịu trách nhiệm điều hành chuỗi cung ứng, tài chính và kỹ thuật hệ thống thông tin; Võ Thị Trà My phụ trách tiếp thị số, quan hệ khách hàng và quản lý nội dung đa kênh.

Về kế hoạch tài chính, chương này tổng hợp chi phí đầu tư ban đầu, chi phí sản xuất trên từng đơn vị sản phẩm (cost of goods sold), bảng chi phí vận hành cố định và biến đổi. Báo cáo tài chính ghi nhận số liệu doanh thu và lợi nhuận thực tế phát sinh trong tháng 02/2025, đồng thời lập dự toán kinh doanh cho cả năm 2025 cùng kịch bản tăng trưởng trong 2 năm tiếp theo (2026–2027) gắn liền với điểm hòa vốn (break-even point). Khung quản trị rủi ro nêu rõ phương án dự phòng khi tỷ giá USD/VND biến động, tài khoản người bán trên sàn bị khóa hoặc nhà cung cấp chậm trễ tiến độ giao hàng.

CHƯƠNG 4: KÊNH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ VÀ ĐẶC TẢ HỆ THỐNG THÔNG TIN

Chương 4 mô tả quy trình thiết lập các kênh bán hàng thực tế và tài liệu kỹ thuật xây dựng website bán hàng riêng cho Daily Tee:

  • Hoạt động trên các sàn: Đăng ký hồ sơ người bán, thiết lập danh mục sản phẩm, cấu hình chiến dịch quảng cáo Shopee Ads, TikTok Ads và triển khai bán hàng trên TikTok Shop Việt Nam, Lazada, Facebook Fanpage.
  • Triển khai TikTok Shop Mỹ: Trình bày quy trình kỹ thuật đưa sản phẩm POD tiếp cận thị trường Hoa Kỳ thông qua cấu hình Proxy dân cư để chuyển vùng dữ liệu mạng (chuyển đổi sang IP mạng US), thiết lập tài khoản người bán TikTok Shop US và tham gia chương trình miễn phí vận chuyển nội địa (free shipping).
  • Hạ tầng kỹ thuật website: Hệ thống website thương mại điện tử Daily Tee sử dụng tên miền tra cứu qua WHOIS, đặt máy chủ trên dịch vụ Hosting do công ty INET cung cấp, cơ sở dữ liệu quan hệ được quản trị thông qua giao diện phpMyAdmin; website đạt chứng nhận bảo vệ bản quyền số DMCA.
  • Kiểm thử hiệu năng website: Báo cáo kết quả đo lường tốc độ tải trang thực tế thông qua công cụ PageSpeed trước và sau khi thực hiện các giải pháp tối ưu hóa bộ nhớ đệm, nén hình ảnh và mã nguồn:
Thiết bị kiểm thử Điểm hiệu năng trước tối ưu Điểm hiệu năng sau tối ưu
Thiết bị di động (Mobile) Tốc độ tải trang đạt mức trung bình thấp Cải thiện rõ rệt về thời gian phản hồi máy chủ và hiển thị nội dung
Máy tính để bàn (Desktop) Tốc độ tải trang đạt mức khá Tối ưu hóa tải trang nhanh, giảm thiểu chỉ số độ trễ tương tác
  • Đặc tả hệ thống bằng mô hình hóa (UML & CSDL): Chương này chi tiết hóa bảng danh sách các tác nhân (Actor) tương tác với hệ thống, thiết lập sơ đồ Use Case tổng quát, xây dựng sơ đồ lớp (Class Diagram) và mô hình hóa 4 quy trình nghiệp vụ bằng sơ đồ tuần tự (Sequence Diagram) bao gồm: Tìm kiếm sản phẩm, Thêm sản phẩm vào giỏ hàng, Quy trình thanh toán và Quản lý sản phẩm (thêm, sửa, xóa sản phẩm). Cấu trúc lưu trữ dữ liệu được thiết kế chi tiết bằng mô hình quan hệ thực thể (ER Diagram).

CHƯƠNG 5: ĐO LƯỜNG VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC

Chương 5 công bố các kết quả kinh doanh và chỉ số tiếp thị thu được trong giai đoạn triển khai thực nghiệm, trọng tâm là tháng 02/2025. Dữ liệu thực tế được tổng hợp thông qua doanh thu chi tiết từ từng kênh bán hàng:

Kênh bán hàng Doanh thu ghi nhận (Tháng 02/2025) Tình trạng vận hành
TikTok Shop Việt Nam Kênh đóng góp doanh thu chủ lực Tỷ lệ chuyển đổi phát sinh tốt từ luồng video ngắn
Shopee Đóng góp doanh thu ổn định Tận dụng lượt tìm kiếm tự nhiên và tối ưu Shopee Ads
TikTok Shop Mỹ Ghi nhận các đơn hàng quốc tế đầu tiên Khai thác lượt xem thông qua nội dung chuyển vùng US
Website & Fanpage Hoàn thành cấu hình hạ tầng thanh toán Đóng vai trò xây dựng hình ảnh thương hiệu và đăng bài SEO Blog

Các chỉ số tiếp thị và hiệu quả kỹ thuật được trích xuất trực tiếp từ trang quản trị người bán: báo cáo lưu lượng truy cập (traffic source) trên TikTok Shop Việt Nam và TikTok Shop Mỹ, chỉ số tiếp cận và nhân khẩu học người xem trên Facebook Fanpage, báo cáo tỷ lệ hoàn vốn trên chi phí quảng cáo (ROAS) và thống kê nguồn đơn hàng trên Shopee Ads.

Từ các kết quả đạt được, chương 5 thẳng thắn nêu ra các tồn tại: biên lợi nhuận thời gian đầu còn mỏng do chi phí sản xuất đơn chiếc của mô hình POD cao; thời gian giao hàng các đơn hàng quốc tế còn dài; rủi ro chính sách tài khoản từ các sàn thương mại điện tử xuyên biên giới. Từ đó, đề tài đưa ra phương án khắc phục và hoạch định mục tiêu ngắn hạn (tối ưu hóa quy trình in ấn nội địa) cùng mục tiêu dài hạn (mở rộng gian hàng lên Amazon, Etsy và tìm kiếm đối tác fulfillment tại Mỹ).


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành các nhiệm vụ nghiên cứu và đạt được những kết quả cụ thể:

  • Kết quả thực nghiệm số liệu: Dự án đã chính thức vận hành thương hiệu Daily Tee trong thực tế, thiết lập gian hàng trên Shopee, TikTok Shop Việt Nam, Lazada, TikTok Shop Mỹ và hoàn thiện website riêng. Báo cáo đã lượng hóa kết quả bán hàng thông qua bảng dữ liệu doanh thu tháng 02/2025, phản ánh khả năng tạo ra dòng tiền thực từ cả thị trường nội địa lẫn đơn hàng quốc tế.
  • Kết quả kỹ thuật hệ thống: Nhóm tác giả đã thiết lập thành công quy trình kỹ thuật vận hành TikTok Shop US từ Việt Nam bằng giải pháp mạng Proxy chuyển vùng; đồng thời thiết kế hoàn chỉnh hệ thống website thương mại điện tử trên nền tảng cơ sở dữ liệu phpMyAdmin, máy chủ hosting INET, đạt chứng nhận bản quyền DMCA và tối ưu hóa tốc độ tải trang trên cả giao diện di động lẫn máy tính.
  • Giải pháp và đề xuất: Đề tài đưa ra giải pháp cân bằng rủi ro cho doanh nghiệp POD bằng cách kết hợp song song sản phẩm in theo yêu cầu (không lưu kho) với các mặt hàng thời trang thiết kế sẵn theo xu hướng từ các xưởng may liên kết (Minh Hằng, Bare). Đồng thời, quy chuẩn hóa chất lượng áo thun với thông số định lượng 230 GSM, vải 100% Cotton và kỹ thuật in màng PET nhằm nâng cao sức cạnh tranh trước các đối thủ trên sàn thương mại điện tử.
  • Đóng góp học thuật và ứng dụng: Khóa luận cung cấp một tài liệu mô tả hoàn chỉnh về chu trình khởi nghiệp thương mại điện tử đa kênh từ khâu khảo sát nhu cầu (n = 151), lập mô hình kinh doanh Canvas, tính toán điểm hòa vốn tài chính đến khâu đặc tả hệ thống thông tin theo chuẩn công nghệ phần mềm (UML, Use Case, Sequence Diagram, ER Diagram). Đây là công trình thực nghiệm kết hợp giữa kiến thức kinh tế thương mại và kỹ thuật vận hành hệ thống thông tin.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số giới hạn thực tiễn được chính nhóm tác giả chỉ ra trong nội dung báo cáo:

  • Hạn chế về dữ liệu và thời gian kiểm chứng: Kết quả kinh doanh thực tế mới chỉ được ghi nhận và đánh giá chi tiết trong tháng 02/2025, chưa có chuỗi số liệu theo quý hoặc theo năm để phân tích tính chu kỳ và biến động doanh thu dài hạn.
  • Hạn chế về cỡ mẫu khảo sát: Khảo sát thị trường sơ cấp mới thực hiện ở quy mô n = 151 người tiêu dùng tại thị trường Việt Nam; đề tài chưa thể triển khai khảo sát định lượng trực tiếp đối với tệp khách hàng sinh sống tại thị trường Mỹ mà phải phụ thuộc vào báo cáo thứ cấp từ bên thứ ba.
  • Rủi ro chuỗi cung ứng: Việc phụ thuộc vào đối tác gia công bên ngoài (Vaniecom, xưởng may Minh Hằng) khiến việc kiểm soát thời gian sản xuất và đóng gói đơn hàng quốc tế đôi khi chưa hoàn toàn chủ động, biên lợi nhuận đơn chiếc vẫn chịu áp lực từ chi phí nguyên vật liệu.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo được đề tài xác định gồm:

  • Mở rộng phạm vi phân phối xuyên biên giới sang hai nền tảng thương mại điện tử quốc tế chuyên về sản phẩm thủ công và in ấn là Etsy và Amazon.
  • Nghiên cứu kết nối trực tiếp API với các nhà xưởng in ấn và trung tâm hoàn tất đơn hàng (fulfillment) đặt tại nội địa nước Mỹ nhằm rút ngắn thời gian giao hàng xuống còn 3–5 ngày làm việc.
  • Ứng dụng sâu hơn các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc tự động hóa khâu tạo mẫu đồ họa và phân tích xu hướng thời trang theo thời gian thực.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo cho nhiều đối tượng:

  • Sinh viên ngành Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh và Hệ thống thông tin quản lý: Khóa luận là tài liệu mẫu mực về cách tích hợp một đề án kinh doanh thương mại với hồ sơ đặc tả kỹ thuật hệ thống thông tin. Sinh viên có thể tham khảo trực tiếp cấu trúc mô hình hóa UML (Use Case, Class Diagram, Sequence Diagram, ER Diagram) cho một website bán hàng thực tế.
  • Các cá nhân và nhóm khởi nghiệp mô hình Print on Demand (POD): Chương 4 cung cấp quy trình kỹ thuật hữu ích về việc thiết lập hạ tầng mạng (Proxy US), phương pháp listing sản phẩm và cách thức xử lý đơn hàng trên sàn TikTok Shop Mỹ từ Việt Nam.
  • Người làm nghiên cứu thị trường thời trang: Hệ thống dữ liệu thứ cấp từ Grand View Research, Statista, VECOM cùng bảng tổng hợp phân tích PESTEL, SWOT và khảo sát người tiêu dùng trẻ (n = 151) cung cấp cái nhìn chi tiết về xu hướng thời trang cá nhân hóa và các rào cản mua sắm trực tuyến.

Câu hỏi thường gặp

1. Sản phẩm áo thun chủ lực của dự án Daily Tee sử dụng chất liệu vải và công nghệ in ấn nào?
Sản phẩm áo thun của Daily Tee được may từ vải 100% Cotton cao cấp với định lượng vải đạt 230 GSM, co giãn 2 chiều giúp thoáng mát, thấm hút mồ hôi và giữ form áo ổn định. Về in ấn, thương hiệu sử dụng công nghệ in chuyển nhiệt PET (Polyethylene Terephthalate) cho hình ảnh sắc nét, bám dính chắc trên bề mặt vải và hạn chế phai màu hay bong tróc khi giặt.

2. Dự án Daily Tee giải quyết bài toán bán hàng trên sàn TikTok Shop Mỹ từ Việt Nam bằng giải pháp kỹ thuật gì?
Nhóm tác giả đã sử dụng giải pháp cấu hình Proxy chuyển vùng dữ liệu mạng sang địa chỉ IP nội địa Hoa Kỳ (Proxy US), từ đó vượt qua các rào cản định vị vùng của nền tảng để tạo lập tài khoản người bán TikTok Shop US, đăng tải danh mục sản phẩm và tham gia các gói ưu đãi vận chuyển (free shipping) dành cho thị trường Bắc Mỹ.

3. Khảo sát thị trường sơ cấp trong đề tài được tiến hành với quy mô và nội dung như thế nào?
Khảo sát được thực hiện qua biểu mẫu trực tuyến Google Form, thu thập được 151 phản hồi hợp lệ từ người tiêu dùng tại Việt Nam, chủ yếu là đối tượng trẻ trong độ tuổi 18–25. Nội dung khảo sát tập trung vào đặc điểm nhân khẩu học, sở thích phong cách áo thun (Basic, Streetwear, Oversized), tần suất mua sắm và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố (giá cả, chất liệu vải, mẫu mã, đánh giá cộng đồng) thông qua thang đo Likert 5 mức độ.

4. Cấu trúc kỹ thuật và hiệu năng của website Daily Tee được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?
Hệ thống website được xây dựng trên máy chủ Hosting của đơn vị INET, quản lý cơ sở dữ liệu qua giao diện phpMyAdmin, có thông tin tên miền xác thực qua WHOIS và được đăng ký bảo hộ bản quyền nội dung số DMCA. Báo cáo khóa luận cũng đã kiểm tra và công bố kết quả đo lường tốc độ tải trang bằng công cụ PageSpeed, thể hiện sự cải thiện rõ rệt về hiệu năng trên cả giao diện di động lẫn máy tính để bàn sau khi thực hiện tối ưu hóa kỹ thuật.

5. Điểm khác biệt cốt lõi trong mô hình kinh doanh của Daily Tee so với các thương hiệu POD truyền thống là gì?
Khác với các đơn vị POD truyền thống vốn chỉ bán sản phẩm khi khách hàng đặt in (khiến dòng tiền phụ thuộc hoàn toàn vào đơn đặt lẻ), Daily Tee áp dụng mô hình lai: kết hợp giữa áo in theo yêu cầu (custom) và các sản phẩm thời trang thiết kế sẵn theo xu hướng nhập từ xưởng đối tác (Minh Hằng, Bare). Đồng thời, thương hiệu định vị mức giá thâm nhập cạnh tranh 139.000 VNĐ/áo và phân phối đa kênh song song tại cả thị trường Việt Nam lẫn thị trường Mỹ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Vân và Võ Thị Trà My đã xây dựng thành công dự án kinh doanh đa kênh Daily Tee trong lĩnh vực in theo yêu cầu (POD) áo thun và thời trang xu hướng. Công trình kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu thị trường, hoạch định tài chính và đặc tả kỹ thuật hệ thống thông tin thương mại điện tử, kiểm chứng trực tiếp qua dữ liệu vận hành thực tế tại Việt Nam và Mỹ trong tháng 02/2025. Các giải pháp công nghệ như in chuyển nhiệt PET, thiết lập Proxy bán hàng xuyên biên giới và tối ưu hóa website tạo nên nền tảng thực tiễn giá trị cho việc phát triển mô hình thương mại điện tử xuyên biên giới.