Tổng quan luận án
Luận án "Xây dựng và hoàn thiện đảm bảo pháp lý thực hiện quyền con người trong điều kiện đổi mới ở nước ta hiện nay" do nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Mạnh thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS-PTS Luật học Hoàng Văn Hảo. Công trình được hoàn thành năm 1995 tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh (văn bản lưu trữ tại Thư viện Hà Nội và Trường Đại học Luật Hà Nội), thuộc chuyên ngành Lý luận Nhà nước và pháp quyền, mã số chuyên ngành 5.05.01, nhằm đáp ứng yêu cầu cấp học vị Phó Tiến sĩ Khoa học Luật học.
+---------------------+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Thông tin học thuật | Chi tiết |
+---------------------+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Tên đề tài | Xây dựng và hoàn thiện đảm bảo pháp lý thực hiện quyền con người trong điều kiện đổi mới ở nước ta |
| Tác giả | Nguyễn Văn Mạnh |
| Người hướng dẫn | PGS-PTS. Hoàng Văn Hảo |
| Chuyên ngành | Lý luận Nhà nước và pháp quyền |
| Mã số | 5.05.01 |
| Cơ sở đào tạo | Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh |
| Năm hoàn thành | 1995 |
+---------------------+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Quyền con người là vấn đề cơ bản của nhân loại có lịch sử lâu đời, được tuyên bố trong các công ước quốc tế cũng như trong Hiến pháp của nhiều quốc gia. Chế độ xã hội chủ nghĩa về bản chất là chế độ tôn trọng quyền con người, đặt mục tiêu giải phóng và phục vụ con người. Tuy nhiên, việc hiện thực hóa quyền con người trên thực tế là quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ các điều kiện chính trị, kinh tế, văn hóa, giáo dục và pháp lý. Trong đó, pháp luật giữ vị trí công cụ thể chế hóa quyền con người, quy định thẩm quyền, tổ chức và thủ tục của bộ máy nhà nước, đồng thời cụ thể hóa các cam kết quốc tế.
Tác giả chỉ ra rằng, trong một thời gian dài ở Việt Nam, vấn đề quyền con người và việc bảo đảm quyền con người bằng pháp luật chưa được nghiên cứu một cách cơ bản, toàn diện và có hệ thống. Nhận thức về bản chất, vai trò của pháp luật trong việc bảo vệ quyền con người còn biểu hiện đơn giản, phiến diện; chưa định hình rõ ràng các nguyên tắc chỉ đạo quá trình lập pháp. Khi đất nước chuyển sang cơ chế thị trường và mở rộng giao lưu quốc tế, nhiều quan hệ kinh tế - dân sự mới nảy sinh có yếu tố nước ngoài đòi hỏi phải có cơ chế pháp lý điều chỉnh kịp thời. Mặt khác, các thế lực thù địch lợi dụng vấn đề nhân quyền để xuyên tạc bản chất chế độ. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và xác định phương hướng hoàn thiện hệ thống bảo đảm pháp lý cho quyền con người là yêu cầu cấp bách cả về lý luận và thực tiễn.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích của luận án là đánh giá quá trình hình thành, phát triển và thực trạng bảo đảm pháp lý thực hiện quyền con người trong hệ thống pháp luật Việt Nam, từ đó xác định các phương hướng và nội dung hoàn thiện hệ thống này trong điều kiện đổi mới. Để đạt mục đích trên, luận án thực hiện 4 nhiệm vụ cụ thể:
- Phân tích làm rõ khái niệm quyền con người, xác định các nội dung cơ bản của quyền con người và các điều kiện bảo đảm thực hiện.
- Phân tích vị trí, vai trò của pháp luật trong việc thực hiện, bảo vệ quyền con người; làm rõ khái niệm và nội dung của bảo đảm pháp lý thực hiện quyền con người.
- Phân tích quá trình hình thành, phát triển và thực trạng bảo đảm pháp lý thực hiện quyền con người trong hệ thống pháp luật nước ta; khẳng định các ưu điểm, thành tựu, đồng thời chỉ rõ những khuyết điểm, tồn tại.
- Xác định và luận chứng các phương hướng, nội dung xây dựng và hoàn thiện bảo đảm pháp lý thực hiện quyền con người trong điều kiện đổi mới ở Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Bảo đảm pháp lý thực hiện quyền con người. Theo nghĩa rộng, khái niệm này bao gồm hệ thống các quy định pháp luật và cơ chế thực hiện pháp luật trên thực tế. Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu theo nghĩa hẹp, tức tập trung vào thực trạng và phương hướng xây dựng, hoàn thiện hệ thống các quy định trong hệ thống pháp luật nhằm thực hiện và bảo vệ quyền con người.
- Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu thực trạng hệ thống pháp luật Việt Nam từ sau Đại hội Đảng VI đến giai đoạn ban hành Hiến pháp 1992 và những năm đầu thời kỳ đổi mới (mốc hoàn thành năm 1995).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Sau Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng, giới khoa học pháp lý Việt Nam bắt đầu tiếp cận và công bố các nghiên cứu chuyên sâu về quyền con người trên các sách, báo và tạp chí lý luận:
- Các bài viết trên tạp chí chuyên ngành:
- Phạm Ngọc Quang (1989), "Để đảm bảo quyền con người cần đổi mới nhận thức về nhân quyền", Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 1-1989.
- Đào Trí Úc (1989), "Khoa học pháp lý Việt Nam trước yêu cầu sự nghiệp đổi mới", Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 1-1989.
- Nguyễn Ngọc Minh (1989), "Vấn đề quyền con người và sự thực hiện ở Việt Nam", Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 2-1989.
- Trần Trọng Hựu (1989), "Quyền con người và bảo vệ môi trường", Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 2-1989.
- Trần Ngọc Đường (1991), "Quan niệm về quyền con người trong đổi mới hệ thống pháp luật ở nước ta", Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 4-1991.
- Hoàng Văn Hảo và Chu Thành (1993), "Quyền con người, quyền công dân", Tạp chí Cộng sản, số 5-1993.
- Các sách chuyên khảo và đề tài nghiên cứu:
- Đỗ Nguyên Phương và Trần Ngọc Đường (1992), Sách "Xây dựng nền dân chủ XHCN và nhà nước pháp quyền", Nxb Sự thật, Hà Nội.
- Viện Nghiên cứu Chủ nghĩa xã hội khoa học thuộc Học viện Nguyễn Ái Quốc (1990), Tập chuyên khảo "CNXH và nhân quyền".
- Nxb Chính trị Quốc gia (1994), Tập chuyên khảo "Xã hội và pháp luật".
- Trung tâm Nghiên cứu Quyền con người thuộc Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh với công trình thuộc Chương trình khoa học công nghệ cấp nhà nước KX.07-16, xuất bản bộ chuyên khảo 2 tập "Quyền con người, quyền công dân", quy tụ các bài viết chuyên đề: PTS. Chu Thành ("Các quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân trong Hiến pháp 1992"); PTS. Hoàng Thế Liên ("Pháp luật bảo đảm quyền tự do kinh doanh của công dân ở nước ta"); PTS. Trần Ngọc Đường ("Hành vi hợp pháp, nhân tố đảm bảo thực hiện quyền con người"); PTS. Võ Khánh Vinh ("Tư tưởng và quan niệm về quyền con người trong lịch sử tư tưởng và chính trị pháp lý"); PTS. Nguyễn Đăng Dung ("Sự phát triển quyền con người trong lịch sử lập hiến Việt Nam").
- Tài liệu học thuật quốc tế: Luận án tham khảo các tham luận tại Hội nghị bàn tròn về đề tài "Bảo vệ quyền con người trong điều kiện chuyển sang nền kinh tế thị trường" do Bộ môn Nhân quyền, Viện Nhà nước và Pháp luật thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Nga tổ chức tháng 12-1992.
Khoảng trống luận án giải quyết: Mặc dù các công trình trước đã đề cập đến từng khía cạnh chính trị, triết học hoặc một số quyền cụ thể, nhưng chưa có công trình nào tổng kết một cách có hệ thống cơ sở lý luận về vai trò của pháp luật đối với quyền con người và đánh giá toàn diện các chuẩn mực lập pháp trong sự chuyển đổi sang cơ chế thị trường và hội nhập quốc tế tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận
Luận án dựa trên nền tảng chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về con người, nhà nước và pháp luật xã hội chủ nghĩa. Khung lý thuyết phân tích bản chất con người dựa trên quan điểm biện chứng của C. Mác: con người vừa là một thực thể sinh học - tự nhiên, vừa là một thực thể xã hội; trong luận cương thứ VI về Phoi-ơ-bắc (Feuerbach), Mác khẳng định "bản chất con người là tổng hòa những quan hệ xã hội". Cơ sở phân tích văn bản dựa trên hệ thống các văn kiện quốc tế:
- Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền Pháp năm 1789 (Điều 2).
- Tuyên ngôn Toàn thế giới về Nhân quyền năm 1948 của Liên Hợp Quốc (UDHR - Điều 19).
- Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (ICCPR).
- Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa năm 1966 (ICESCR).
- Tuyên ngôn Tê-hê-ran (1968), Tuyên bố Viên và Chương trình hành động (1993), Công ước về Quyền trẻ em (1989).
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử: Đặt quyền con người trong sự vận động lịch sử, gắn với phương thức sản xuất và chế độ chính trị xã hội.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Đánh giá các quan niệm lý luận tư sản, mác-xít và quy định thực định.
- Phương pháp hệ thống kết hợp lôgíc - lịch sử: Xây dựng khung các điều kiện bảo đảm và hệ thống hóa các nhóm quyền.
- Phương pháp so sánh luật học: So sánh quy định của pháp luật quốc tế với pháp luật quốc gia, đối chiếu các mô hình phân loại quyền trên thế giới (như quan điểm của GS. Jacques Mourgeon - Đại học Toulouse, GS. Ove Bring - Thụy Điển).
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Quyền con người, vai trò của pháp luật trong việc thực hiện quyền con người
Chương I gồm 2 tiết, nghiên cứu nguồn gốc lý luận, thuộc tính và hệ thống điều kiện bảo đảm quyền con người.
Tiết 1: Quyền con người và những điều kiện đảm bảo thực hiện nó
- Lịch sử các quan niệm về quyền con người:
- Thuyết pháp luật tự nhiên (Thế kỷ XVII - XVIII): Do các học giả tiêu biểu như Grotius, Hobbes, Locke, Spinoza, Kant, Rousseau khởi xướng. Thuyết này coi quyền con người là bẩm sinh, thiêng liêng, có trước và cao hơn nhà nước. Ưu điểm là mang tính nhân văn tiến bộ, chống lại chế độ chuyên chế phong kiến; tuy nhiên, nhược điểm là tuyệt đối hóa yếu tố tự nhiên, phi lịch sử, trừu tượng và tách rời con người khỏi các điều kiện kinh tế - xã hội.
- Quan niệm tuyệt đối hóa mặt xã hội: Đặt con người thuần túy là thành viên xã hội, dẫn đến việc xem quyền con người là sự "ban phát", "quà tặng" của nhà nước, xóa nhòa tính phổ biến và độc lập tương đối của nhân quyền.
- Quan niệm Mác - Lênin: Xem con người là thực thể tự nhiên mang tính xã hội. Quyền con người mang tính lịch sử, phát triển cùng lực lượng sản xuất và phương thức sản xuất.
+-----------------------+---------------------------------------------+-----------------------------------------------------+
| Tiêu chí so sánh | Thuyết pháp luật tự nhiên (Tư sản XVII-XVIII) | Quan điểm Mác - Lênin |
+-----------------------+---------------------------------------------+-----------------------------------------------------+
| Bản chất quyền | Quyền bẩm sinh, vốn có, bất biến | Vừa có tính tự nhiên, vừa là sản phẩm xã hội |
| Mối quan hệ Nhà nước | Pháp luật tự nhiên đứng trên Nhà nước | Pháp luật thể chế hóa và bảo đảm bằng quyền lực công|
| Tính lịch sử | Trừu tượng, phi lịch sử | Mang tính lịch sử, phụ thuộc điều kiện kinh tế |
| Tính chất giai cấp | Tuyên bố phi giai cấp nhưng phục vụ tư sản | Vừa có tính giai cấp, vừa có tính nhân loại |
+-----------------------+---------------------------------------------+-----------------------------------------------------+
-
Các cặp thuộc tính mâu thuẫn biện chứng của quyền con người:
- Vừa là giá trị vĩnh hằng, vừa là đại lượng biến đổi theo lịch sử.
- Vừa có tính phổ biến (áp dụng cho mọi cá nhân), vừa có tính đặc thù (phụ thuộc truyền thống, văn hóa, kinh tế quốc gia).
- Vừa là quyền của cá nhân, vừa là quyền của tập thể, cộng đồng, dân tộc (gắn với quyền tự quyết).
- Vừa mang tính bình đẳng chung, vừa có tính ưu tiên đối với các nhóm đối tượng đặc thù (phụ nữ, trẻ em, người tàn tật, dân tộc thiểu số).
- Vừa có tính nhân loại, vừa mang tính giai cấp (gắn với ý chí của giai cấp thống trị được nâng lên thành luật).
- Là phạm trù pháp lý: Các đặc quyền tự nhiên chỉ thực sự trở thành quyền khi được pháp luật ghi nhận, điều chỉnh ("Point de droit sans droit").
-
Mối quan hệ giữa quyền con người và quyền công dân: Quyền con người có phạm vi chủ thể rộng hơn quyền công dân (bao gồm người nước ngoài, người không quốc tịch). Quyền công dân là hình thức pháp lý của quyền con người trong phạm vi một quốc gia cụ thể, được ghi nhận trong Hiến pháp và luật.
-
Các mô hình phân loại quyền con người:
- Theo PGS. Hoàng Văn Hảo và PTS. Chu Thành: Phân loại theo góc độ triết học - nhân bản (thể chất / tinh thần); theo lĩnh vực đời sống (chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội); theo khoa học pháp lý (quyền chính trị, quyền dân sự, quyền kinh tế - xã hội, quyền tập thể).
- Theo GS. Ove Bring (Thụy Điển): Phân loại theo chiều ngang (giữa các cá nhân) và chiều dọc (quan hệ giữa cá nhân và nhà nước); theo yêu cầu thực thi (quyền cá nhân/cổ điển thực hiện ngay lập tức và quyền xã hội thực hiện từng bước); theo mức độ ổn định (quyền tuyệt đối và quyền tương đối).
- Chuẩn mực quốc tế: Luận án phân tích sự khác nhau giữa Công ước ICCPR 1966 (yêu cầu quốc gia thành viên áp dụng ngay các biện pháp lập pháp, tư pháp) và Công ước ICESCR 1966 (cho phép thực hiện từng bước tùy thuộc vào mức độ phát triển kinh tế). Việt Nam chính thức tham gia cả hai công ước vào ngày 24/9/1982.
-
Các điều kiện bảo đảm thực hiện quyền con người:
- Điều kiện chính trị: Nền độc lập dân tộc, sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, hệ thống chính trị dân chủ và sự quản lý của Nhà nước pháp quyền.
- Điều kiện kinh tế: Trình độ phát triển lực lượng sản xuất, năng suất lao động, cơ sở vật chất kỹ thuật. C. Mác chỉ rõ: "Quyền không bao giờ có thể ở một mức cao hơn chế độ kinh tế và sự phát triển văn hóa của xã hội do chế độ kinh tế đó quyết định". Tác giả dẫn chứng số liệu phê phán tình trạng bất bình đẳng tại Mỹ (tầng lớp trên chiếm 0,5% dân số nhưng nắm giữ 45% tài sản tư nhân; 10% gia đình giàu có nắm 96% cổ phiếu, trái phiếu; năm 1986 có 35 triệu người nghèo, 16% thất nghiệp) và nêu bật thành tựu của Việt Nam trong việc phê chuẩn Công ước Quyền trẻ em (nước thứ 2 trên thế giới và nước đầu tiên ở châu Á phê chuẩn ngày 26/1/1990; được UNICEF xếp hạng cao về giảm tử vong trẻ dưới 1 tuổi, thanh toán bại liệt và thiếu vitamin A).
- Điều kiện văn hóa - giáo dục: Nâng cao dân trí, hình thành ý thức và văn hóa pháp lý trong nhân dân và đội ngũ cán bộ nhà nước.
- Điều kiện pháp lý: Là tiền đề trực tiếp thể chế hóa và bảo vệ các quyền.
Tiết 2: Pháp luật - nhân tố quan trọng đảm bảo thực hiện quyền con người
- Vai trò của pháp luật: Pháp luật là phương tiện chính thức hóa giá trị xã hội của quyền con người; là công cụ sắc bén nhất chuyển hóa các khả năng tự nhiên thành quyền pháp định có hiệu lực bắt buộc chung, được bảo đảm bằng quyền lực cưỡng chế của nhà nước.
- Khái niệm bảo đảm pháp lý: Là tổng thể các quy phạm pháp luật ghi nhận quyền, nghĩa vụ công dân, quy định tổ chức, thẩm quyền của bộ máy nhà nước và các trình tự tố tụng nhằm bảo vệ các quyền đó khỏi sự xâm hại.
Chương II: Đảm bảo pháp lý thực hiện quyền con người ở nước ta - Thực trạng và phương hướng hoàn thiện
Chương II gồm 2 tiết, tập trung khảo sát văn bản thực định và đưa ra giải pháp lập pháp.
Tiết 1: Sự hình thành và thực trạng đảm bảo pháp lý thực hiện quyền con người ở nước ta
- Những ưu điểm và thành tựu (trang 82): Quá trình lập hiến (Hiến pháp 1946, 1959, 1980 và đặc biệt là Hiến pháp 1992) đã từng bước ghi nhận mở rộng các quyền cơ bản của công dân trên tất cả các lĩnh vực dân sự, chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội. Việc phê chuẩn các công ước quốc tế quan trọng thể hiện cam kết mạnh mẽ của Nhà nước Việt Nam.
- Những khuyết điểm và tồn tại (trang 91):
- Hệ thống pháp luật còn thiếu đồng bộ, nhiều quy định mang tính khái quát, thiếu văn bản hướng dẫn cụ thể dẫn đến khó thi hành trực tiếp.
- Cơ chế bảo vệ quyền công dân trước sự tùy tiện, lạm quyền của cơ quan công quyền còn hạn chế; hệ thống tài phán hành chính và thủ tục tố tụng tư pháp chưa hoàn thiện.
- Pháp luật kinh tế chưa bao quát hết các quan hệ mới phát sinh trong nền kinh tế thị trường nhiều thành phần.
Tiết 2: Phương hướng xây dựng và hoàn thiện đảm bảo pháp lý thực hiện quyền con người trong điều kiện đổi mới ở nước ta hiện nay (trang 107)
Luận án luận chứng 6 phương hướng lập pháp cơ bản:
- Đổi mới tư duy pháp lý, nhận thức đúng đắn mối quan hệ giữa nhà nước, pháp luật và quyền con người (trang 110): Xác định nhà nước và pháp luật là công cụ phục vụ, tôn trọng và bảo vệ quyền con người.
- Rà soát bảo đảm pháp lý thực hiện quyền con người trong hệ thống pháp luật hiện hành (trang 114): Loại bỏ các quy định chồng chéo, mâu thuẫn hoặc cản trở quyền tự do dân chủ của công dân.
- Bảo đảm tính cụ thể, đồng bộ và khả thi của bảo đảm pháp lý trong hệ thống pháp luật (trang 120): Nâng cao kỹ thuật lập pháp, giảm bớt luật khung, luật ống.
- Xây dựng bảo đảm pháp lý thực hiện quyền con người trong điều kiện chuyển sang cơ chế thị trường (trang 129): Thể chế hóa quyền tự do kinh doanh, quyền sở hữu, hợp đồng kinh tế và bảo vệ quyền lợi của người lao động.
- Hoàn thiện bảo đảm pháp lý trên phương diện pháp luật về tổ chức, hoạt động của bộ máy nhà nước (trang 147): Phân định rõ thẩm quyền, tăng cường chế tài xử lý vi phạm của công chức, ngăn ngừa tham nhũng, quan liêu, lạm quyền.
- Bảo đảm sự phù hợp giữa pháp luật quốc gia và pháp luật quốc tế trong điều kiện hiện nay (trang 167): Nội luật hóa các điều ước quốc tế mà Việt Nam đã ký kết hoặc gia nhập, tạo hành lang pháp lý xử lý các yếu tố nước ngoài.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt khoa học do luận án tự xác định
- Về mặt lý luận khái niệm: Hệ thống hóa và phân tích các cách tiếp cận khác nhau về quyền con người; luận chứng quyền con người là một phạm trù tổng hợp bao hàm cả bản chất tự nhiên và xã hội trong trạng thái động, khắc phục cái nhìn tĩnh tại và phiến diện của các ngành khoa học đơn lẻ (chính trị học, triết học, kinh tế học, luật học).
- Về vai trò của pháp luật: Khẳng định tầm quan trọng hàng đầu của pháp luật so với các điều kiện khác, xác định pháp luật là phương tiện hiện thực hóa các điều kiện kinh tế, chính trị, văn hóa và là công cụ xã hội hóa các giá trị quyền con người.
- Về nguyên tắc chính trị - pháp lý: Khái quát các nguyên tắc chỉ đạo mối quan hệ giữa nhà nước, pháp luật và cá nhân trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
- Về tính đồng bộ trong đổi mới lập pháp: Tiếp cận việc bảo đảm quyền con người không chỉ dừng ở chương quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân, mà đặt trong tổng thể các chế định về tổ chức bộ máy nhà nước, quản lý kinh tế thị trường và sự tương thích với pháp luật quốc tế.
Kiến nghị và giải pháp lập pháp
- Tiếp tục thể chế hóa đầy đủ các quyền dân sự, chính trị, kinh tế, văn hóa của công dân được Hiến pháp 1992 ghi nhận.
- Cải cách thủ tục tư pháp, nâng cao hiệu lực xét xử độc lập của Tòa án và trách nhiệm giải trình của các cơ quan hành chính.
- Rà soát, nội luật hóa kịp thời các cam kết trong các công ước quốc tế (ICCPR, ICESCR, CRC) vào hệ thống văn bản luật và dưới luật.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung nghiên cứu bảo đảm pháp lý theo nghĩa hẹp (hệ thống các quy phạm pháp luật thực định), chưa đi sâu phân tích toàn diện cơ chế vận hành trên thực tế của các thiết chế tài phán cũng như hiệu quả xã hội học pháp luật của việc áp dụng pháp luật.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu bảo đảm pháp lý quyền con người trong các ngành luật chuyên ngành (Luật Tố tụng hình sự, Luật Tố tụng dân sự, Luật Tố tụng hành chính); nghiên cứu cơ chế thành lập các cơ quan nhân quyền quốc gia và tác động của hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng sau khi Việt Nam gia nhập các tổ chức đa phương.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Nghiên cứu sinh, học viên, giảng viên: Phục vụ công tác nghiên cứu, giảng dạy chuyên ngành Lý luận Nhà nước và pháp quyền, Luật Hiến pháp, Luật Quốc tế và Lịch sử tư tưởng pháp lý.
- Cơ quan lập pháp và hành pháp: Cung cấp luận cứ khoa học cho việc rà soát, sửa đổi, bổ sung hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về quyền công dân trong thời kỳ đổi mới.
- Nội dung giá trị nhất: Phần tổng hợp lý luận về 6 cặp thuộc tính mâu thuẫn biện chứng của quyền con người (Tiết 1, Chương I) và hệ thống 6 phương hướng hoàn thiện bảo đảm pháp lý trong nền kinh tế thị trường (Tiết 2, Chương II).
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa quyền con người như thế nào?
Luận án xác định quyền con người là một phạm trù tổng hợp mang tính lịch sử, bao hàm cả hai mặt tự nhiên và xã hội; đó là những đặc quyền tự nhiên vốn có của con người được xã hội thừa nhận, được pháp luật ghi nhận, điều chỉnh và được bảo đảm thực hiện trong mối quan hệ với nhà nước và các thành viên khác trong xã hội.
2. Quyền con người và quyền công dân khác nhau ra sao theo phân tích của tác giả?
Quyền con người có phạm vi chủ thể rộng hơn quyền công dân (bao gồm cả công dân, người nước ngoài, người không quốc tịch). Quyền công dân là hình thức thể hiện của quyền con người trong phạm vi một quốc gia cụ thể, gắn với quốc tịch và được xác định bởi chế độ kinh tế, chính trị, pháp luật của nhà nước đó.
3. Sự khác nhau cơ bản về nghĩa vụ thực thi giữa hai Công ước quốc tế năm 1966 là gì?
Công ước về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) quy định nghĩa vụ của quốc gia thành viên là phải tiến hành ngay các biện pháp cần thiết để thực hiện các quyền được công nhận; trong khi Công ước về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (ICESCR) cho phép các quốc gia thực hiện từng bước tùy thuộc vào mức độ phát triển kinh tế - xã hội.
4. Vì sao pháp luật được xem là điều kiện có vai trò hàng đầu trong việc bảo đảm quyền con người?
Pháp luật là phương tiện chính thức hóa giá trị xã hội của quyền con người thành các quy tắc bắt buộc chung, có hiệu lực tối thượng trong nhà nước pháp quyền, biến các nhu cầu tự nhiên thành quyền pháp định được bảo đảm bằng quyền lực và bộ máy nhà nước trên quy mô toàn xã hội.
5. Sáu phương hướng hoàn thiện bảo đảm pháp lý được luận án đề xuất là gì?
Gồm: (1) Đổi mới tư duy pháp lý về mối quan hệ nhà nước - pháp luật - quyền con người; (2) Rà soát hệ thống pháp luật hiện hành; (3) Bảo đảm tính cụ thể, đồng bộ và khả thi; (4) Xây dựng bảo đảm pháp lý trong cơ chế thị trường; (5) Hoàn thiện pháp luật về tổ chức, hoạt động của bộ máy nhà nước; (6) Bảo đảm sự phù hợp giữa pháp luật quốc gia và pháp luật quốc tế.
Kết luận
Luận án của tác giả Nguyễn Văn Mạnh là công trình nghiên cứu chuyên khảo có hệ thống thuộc chuyên ngành Lý luận Nhà nước và pháp quyền về vấn đề bảo đảm pháp lý quyền con người tại Việt Nam trong giai đoạn đầu đổi mới. Công trình đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận mác-xít về bản chất hai mặt của quyền con người, phân tích vai trò thể chế của pháp luật và đối chiếu với các chuẩn mực quốc tế. Đồng thời, luận án đã đánh giá thực trạng lập pháp sau Hiến pháp 1992 và đề xuất hệ thống 6 phương hướng lập pháp toàn diện nhằm nâng cao hiệu lực bảo vệ quyền con người trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường.