Giới thiệu dự án

Trong kỷ nguyên Công nghiệp 4.0 và sự bùng nổ của chuỗi cung ứng toàn cầu, hoạt động quản lý kho bãi (Warehouse Management System - WMS) đóng vai trò then chốt quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Theo các thống kê từ Viện Quản lý Chuỗi Cung ứng Quốc tế (CSCMP), công đoạn lấy hàng (picking) chiếm tới 50% - 55% tổng chi phí vận hành kho và tiêu tốn hơn 60% tổng thời gian thao tác của nhân viên. Các phương pháp quản lý kho truyền thống tại Việt Nam hiện nay đa phần vận hành qua sổ sách, file Excel hoặc phần mềm kế toán độc lập kết hợp thẻ kho in giấy. Những phương pháp này bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng: tốc độ định vị vị trí linh kiện chậm, phụ thuộc hoàn toàn vào trí nhớ cá nhân, tỷ lệ nhầm lẫn cao và không hỗ trợ tối ưu lộ trình di chuyển.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  HỆ THỐNG QUẢN LÝ KHO PICK-TO-ORDER                     |
|                                                                         |
|  [ Web Management / Elasticsearch ] <---HTTP/Wi-Fi---> [ IoT Gateway ]  |
|                                                              | (BLE 5.0)|
|  [ Android Mobile App / Picker ]   <---BLE/Task--->   [ E-ink 2.13" ]   |
+-------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề cốt lõi (Problem Statement) được xác định: Thiếu hụt một giải pháp tự động hóa chỉ dẫn lấy hàng trực quan (Pick-to-order) thời gian thực với chi phí đầu tư thấp, khả năng mở rộng linh hoạt và tiết kiệm năng lượng tối ưu cho các nhà xưởng, khu công nghiệp vừa và nhỏ.

Đề tài "Xây dựng hệ thống quản lý kho ứng dụng công nghệ giao tiếp không dây công suất thấp" được thực hiện bởi nhóm tác giả Trường Đại học Công nghệ Thông tin - ĐHQG TP.HCM nhằm giải quyết triệt để bài toán trên thông qua 4 mục tiêu cụ thể:

  1. Thiết kế và chế tạo phần cứng thiết bị hiển thị thông minh E-ink 2.13 inch tích hợp vi điều khiển Bluetooth Low Energy (BLE 5.0) Nordic nRF52810.
  2. Thiết kế và phát triển trung tâm điều phối Gateway IoT phần cứng kép tích hợp module vi xử lý Nordic nRF52840 và module Wi-Fi ESP-WROOM-02 chạy hệ điều hành thời gian thực FreeRTOS.
  3. Xây dựng mô hình mạng hình sao (Bluetooth Star Topology) tối ưu năng lượng và bảo mật cho việc kết nối hàng nghìn nút hiển thị tới Gateway.
  4. Phát triển nền tảng phần mềm toàn diện gồm Server lưu trữ dữ liệu với Elasticsearch, giao diện Web quản trị và ứng dụng di động Android phục vụ nhân viên lấy hàng.

Kết quả kỳ vọng bao gồm: cắt giảm 50% thời gian tìm kiếm linh kiện, loại bỏ hoàn toàn sai sót nhầm hàng, thời lượng pin của thẻ E-ink đạt trên 2 năm hoạt động và hệ thống có khả năng phản hồi tín hiệu kích hoạt dưới 1.5 giây. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào môi trường nhà kho linh kiện điện tử, diện tích quy chuẩn và quản lý định danh các khay chứa vi mạch, module có kích thước nhỏ.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát các giải pháp quản lý kho trên thị trường cho thấy sự phân hóa rõ rệt giữa các cấp độ công nghệ:

Giải pháp Ưu điểm Nhược điểm Chi phí triển khai
Sổ sách / Thẻ kho giấy / Excel Chi phí đầu tư ban đầu gần như bằng 0, dễ dùng cho quy mô siêu nhỏ. Dễ rách, mất dữ liệu, sai sót tồn kho lớn, không hỗ trợ định vị vị trí linh kiện. Thấp (nhưng chi phí nhân sự và rủi ro rất cao).
Mã vạch / RFID truyền thống Quản lý nhập/xuất tự động, kiểm kê nhanh hơn sổ sách. Phải quét từng món bằng tay, đầu đọc RFID đắt đỏ, không có màn hình hiển thị trực quan thông tin đơn hàng tại kệ. Trung bình - Cao.
Hệ thống Pick-to-Light có dây công nghiệp Tốc độ lấy hàng cực nhanh, đèn LED chỉ thị rõ ràng. Chi phí đi dây phức tạp, khó thay đổi bố cục kệ, tiêu thụ nhiều điện năng, bảo trì khó khăn. Rất cao.
Giải pháp đề xuất (BLE E-ink WMS) Không dây hoàn toàn, tiêu thụ điện cực thấp, màn hình E-ink giữ nét khi mất điện, LED 3 màu định vị, chi phí tối ưu. Cần thiết kế phần cứng chuyên biệt và cấu hình Gateway BLE/Wi-Fi trung gian. Tối ưu (Hiệu quả ROI vượt trội).

Nhu cầu người dùng được phân loại theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Hiển thị số lượng linh kiện cần lấy lên màn hình E-ink; chớp đèn LED RGB định vị vị trí khay chứa; đồng bộ trạng thái đơn hàng giữa Web, Gateway và App Android; cơ sở dữ liệu lưu trữ tồn kho.
  • Should have: Tối ưu hóa chu kỳ quét/phát gói tin BLE (Advertising/Scanning Interval); quản lý phân quyền kho; thông báo hoàn tất tác vụ từ di động.
  • Could have: Cảnh báo lượng pin yếu của nút E-ink; thống kê lịch sử picking theo thời gian thực.
  • Won't have (giai đoạn này): Cánh tay robot tự động lấy hàng; định vị trong nhà bằng thuật toán Angle of Arrival (AoA).

Về kiến trúc mạng không dây, đề tài đã phân tích và lựa chọn cấu trúc Bluetooth Star Topology thay vì Bluetooth Mesh Topology:

  • Hạn chế của Bluetooth Mesh trong kho: Bản chất chuyển tiếp dữ liệu qua các nút trung gian (Relay/Repeater) đòi hỏi các node phải liên tục thức (awake & listen), khiến nguồn pin nhanh chóng cạn kiệt. Số lượng node càng lớn, rủi ro tấn công mạng càng cao (một node bị xâm nhập có thể đe dọa toàn bộ mạng).
  • Lợi thế của Bluetooth Star: Các nút E-ink giao tiếp điểm-điểm trực tiếp tới Gateway (one-hop), hoạt động hoàn toàn độc lập. Ngoài thời gian cập nhật dữ liệu, nút E-ink rơi vào chế độ ngủ sâu (Deep Sleep) tiêu thụ dòng điện cực nhỏ (<0.017 mW), đảm bảo an ninh hệ thống và tối ưu hóa thời gian sử dụng pin.
         +--------------------------------------------+
         |             Elasticsearch &                |
         |           Node.js Web Backend              |
         +---------------------+----------------------+
                               | HTTP (Wi-Fi TCP/IP)
                               v
         +--------------------------------------------+
         |            IoT GATEWAY DUAL-MCU            |
         |  [ESP-WROOM-02] <--UART--> [nRF52840]      |
         +---------------------+----------------------+
                               | BLE 5.0 (Star Topology)
            +------------------+------------------+
            |                                     |
            v                                     v
+-----------------------+             +-----------------------+
|  E-ink Node #1        |             |  E-ink Node #n        |
|  - MCU nRF52810       |             |  - MCU nRF52810       |
|  - Màn hình 2.13"     |             |  - Màn hình 2.13"     |
|  - LED RGB Indicator  |             |  - LED RGB Indicator  |
+-----------------------+             +-----------------------+

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc hệ thống WMS bao gồm 3 phân tầng kỹ thuật chặt chẽ:

  1. Thiết bị hiển thị E-ink 2.13 inch:
    • Sử dụng màn hình Active Matrix Electrophoretic Display (AMEPD) kích thước 2.13 inch, độ phân giải 250 x 122 pixel (mật độ 130 DPI), hỗ trợ hiển thị 3 màu Đen/Trắng/Đỏ. Công suất làm mới chỉ 26.4 mW và công suất tiêu thụ chế độ chờ dưới 0.017 mW.
    • Trang bị chip hệ thống SoC Nordic nRF52810 (lõi ARM Cortex-M4 32-bit chạy ở xung nhịp 64 MHz, 192 KB Flash, 24 KB RAM, bộ phát sóng BLE 5.0 công suất +4 dBm).
    • Tích hợp đèn LED 3 màu (Xanh dương, Xanh lá, Đỏ) hỗ trợ chỉ dẫn trực quan cho mắt người nhận diện với vận tốc ánh sáng tức thì. Nguồn cấp gồm 2 viên pin đồng xu CR2450.
  2. Thiết bị IoT Gateway tích hợp Dual-MCU:
    • Module BLE Nordic nRF52840 (MS88SF2): Đóng vai trò BLE Central / Master, quản lý kết nối đồng thời tới các nút ngoại vi, trang bị ARM Cortex-M4F 64 MHz, 1 MB Flash, 256 KB RAM, công suất phát +8 dBm.
    • Module Wi-Fi ESP-WROOM-02: Dựa trên chip ESP8266 32-bit, flash 2 MB, tích hợp giao thức TCP/IP chuẩn 802.11b/g/n, đảm nhiệm giao tiếp HTTP RESTful với Web Server.
    • Hai vi điều khiển giao tiếp nội bộ thông qua chuẩn UART bất đồng bộ có cơ chế kiểm tra parity chẵn/lẻ.
    • Hệ thống nguồn sử dụng IC nguồn Buck-Boost TPS63061 (hiệu suất 93%, dải điện áp đầu vào 2.5V - 12V, dòng ra 2A) kết hợp IC ổn áp tuyến tính LD1117S33TR tạo nguồn 3.3V ổn định.
  3. Hệ sinh thái phần mềm & Cơ sở dữ liệu:
    • Backend & Database: Xây dựng trên nền tảng Node.js (v14 LTS) kết hợp hệ cơ sở dữ liệu tìm kiếm phân tán Elasticsearch (v7.10) giúp đánh chỉ mục và truy vấn dữ liệu linh kiện với độ trễ tính bằng mili-giây.
    • Giao thức truyền thông: HTTP/JSON API giữa Web/Gateway/App; Bluetooth Low Energy Generic Access Profile (GAP) / Generic Attribute Profile (GATT) giữa Gateway và thiết bị hiển thị E-ink.
{
  "mappings": {
    "properties": {
      "item_id": { "type": "keyword" },
      "item_name": { "type": "text" },
      "category": { "type": "keyword" },
      "quantity_in_stock": { "type": "integer" },
      "location_code": { "type": "keyword" },
      "node_mac_address": { "type": "keyword" },
      "led_color_trigger": { "type": "keyword" },
      "status": { "type": "keyword" },
      "last_updated": { "type": "date" }
    }
  }
}

Phương pháp luận (Methodology)

Dự án triển khai theo quy trình phát triển lặp nhanh (Agile/Scrum) với thời gian thực hiện 4 tháng (từ tháng 09/2020 đến tháng 12/2020). Hệ điều hành nhúng thời gian thực FreeRTOS được tích hợp vào Gateway để phân tách các luồng tác vụ độc lập: Task đọc/ghi UART, Task xử lý kết nối Wi-Fi HTTP Client và Task quản lý BLE GAP Central stack, loại bỏ hoàn toàn hiện tượng nghẽn luồng xử lý dữ liệu.


Implementation và kết quả

Quy trình phát triển phần mềm và thuật toán nhúng

Quá trình lập trình phần cứng nhúng được xây dựng trên môi trường SEGGER Embedded Studio kết hợp mạch nạp J-Link V8 JTAG/SWD và thư viện Nordic nRF5-SDK (v17.0.2) với SoftDevice S112 (cho nRF52810) và S140 (cho nRF52840).

Thuật toán điều khiển màn hình E-ink 2.13 inch qua giao tiếp SPI được tối ưu hóa theo chu trình: Đánh thức MCU -> Khởi tạo SPI -> Nạp bảng tra dạng sóng điện áp (Look-Up Table - LUT) -> Ghi dữ liệu hình ảnh vào RAM màn hình -> Kích hoạt lệnh quét hiển thị -> Chuyển màn hình về trạng thái Deep Sleep.

// Trích đoạn thuật toán khởi tạo và đưa E-ink vào chế độ Deep Sleep trên nRF52810
void EPD_DeepSleep_Sequence(void) {
    // 1. Kiểm tra trạng thái rảnh của màn hình qua chân BUSY
    while (nrf_gpio_pin_read(EPD_PIN_BUSY) == 1) {
        nrf_delay_ms(5);
    }
    
    // 2. Kích hoạt lệnh hiển thị dữ liệu từ RAM
    EPD_SendCommand(0x22); // Display Update Control 2
    EPD_SendData(0xC7);    // Chế độ Full Refresh
    EPD_SendCommand(0x20); // Master Activation
    
    while (nrf_gpio_pin_read(EPD_PIN_BUSY) == 1) {
        nrf_delay_ms(10);
    }

    // 3. Đưa vi mạch điều khiển màn hình vào trạng thái Deep Sleep
    EPD_SendCommand(0x10); // Deep Sleep Command
    EPD_SendData(0x01);    // Tham số duy trì RAM, tắt bộ dao động nội
    
    // 4. Ngắt nguồn ngoại vi và chuyển nRF52810 sang System ON Low Power Mode
    nrf_gpio_pin_set(LED_RGB_PIN_OFF);
    sd_app_evt_wait();     // Chờ ngắt từ BLE Stack
}

Trên khối Gateway, cấu trúc một khung truyền dữ liệu UART giữa nRF52840 và ESP-WROOM-02 tuân thủ chặt chẽ: [START_BYTE (0xAA)] [CMD_TYPE (1 byte)] [DATA_LEN (1 byte)] [PAYLOAD (N bytes)] [PARITY_EVEN] [STOP_BYTE (0x55)].

+------------+----------+----------+-----------------------+-------------+-----------+
| START_BYTE | CMD_TYPE | DATA_LEN |        PAYLOAD        | PARITY_EVEN | STOP_BYTE |
|    0xAA    |  1 Byte  |  1 Byte  |  N Bytes (Task Info)  |   1 Byte    |   0x55    |
+------------+----------+----------+-----------------------+-------------+-----------+

Kiểm thử và kết quả đạt được

Hệ thống đã trải qua các bài kiểm thử thực tế về truyền thông không dây, độ trễ và thời lượng năng lượng:

Tham số kiểm thử Mục tiêu thiết kế Kết quả thực tế đo đạc Đánh giá
Thời gian làm mới một phần (Partial Refresh) < 0.5 giây 0.3 giây Đạt xuất sắc
Thời gian làm mới toàn phần (Full Refresh) < 3.0 giây 2.0 giây Đạt yêu cầu
Công suất tiêu thụ ở chế độ chờ (Standby) < 0.05 mW < 0.017 mW Tiết kiệm vượt trội
Khoảng cách truyền thông BLE ổn định 5 - 10 mét 8 - 12 mét (xuyên vật cản kho) Đạt chuẩn
Độ trễ cập nhật từ Web tới nút E-ink < 2.0 giây 0.8 - 1.2 giây Vượt mục tiêu
Thời lượng pin dự tính (2x CR2450) > 12 tháng 18 - 24 tháng (tần suất 20 lần/ngày) Đáp ứng thực tế

Các giao diện ứng dụng quản trị Web và ứng dụng di động Android đã hoạt động trơn tru:

  • Người quản lý tạo đơn hàng xuất kho trên Web -> Tín hiệu lập tức gửi xuống Gateway qua Wi-Fi.
  • Gateway phát gói dữ liệu BLE tới thẻ E-ink mục tiêu -> Màn hình 2.13 inch cập nhật số lượng cần lấy, đèn LED màu xanh nhấp nháy sáng rõ tại vị trí kệ hàng.
  • Nhân viên cầm smartphone quét task, lấy đúng số lượng và xác nhận trên App -> Trạng thái hoàn thành lập tức phản hồi về Web và Elasticsearch trừ số lượng tồn kho tự động.

Đổi mới và đóng góp

  1. Cải tiến kiến trúc mạng Star Topology cho BLE kho vận: Khắc phục nhược điểm tiêu tốn năng lượng và rủi ro an ninh của mạng Mesh bằng mô hình mạng hình sao kết hợp thuật toán tối ưu hóa chu kỳ quét/phát (Advertising/Scanning Interval). Các nút E-ink duy trì chế độ ngủ sâu tới 98% thời gian hoạt động.
  2. Phần cứng Gateway kép (Dual-MCU Hybrid): Tách biệt tầng xử lý truyền thông Wi-Fi băng thông rộng (ESP-WROOM-02) và tầng điều khiển mạng vô tuyến công suất thấp BLE 5.0 (Nordic nRF52840), gia tăng độ ổn định của toàn bộ Gateway lên 99.9%, không bị treo khi nhận đồng thời nhiều request.
  3. Tích hợp công nghệ hiển thị tiết kiệm điện năng Bi-stable AMEPD: Ứng dụng màn hình E-ink không dùng đèn nền, giữ nguyên nội dung hiển thị ngay cả khi ngắt hoàn toàn nguồn điện, giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị gấp 10 lần so với màn hình LCD/OLED truyền thống.
  4. Tối ưu hóa năng suất lao động: Giải pháp thị giác quang học (LED 3 màu kết hợp E-ink) nâng tốc độ nhận diện của mắt người lên tối đa, giảm thời gian tìm kiếm linh kiện tới 50% so với phương pháp đọc mã giấy.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng

Giải pháp được thiết kế tối ưu cho:

  • Kho linh kiện điện tử, vi mạch trong nhà máy sản xuất SMT.
  • Kho phụ tùng cơ khí chính xác, thiết bị y tế hoặc dược phẩm theo dõi hạn sử dụng.
  • Hệ thống siêu thị, bán lẻ ứng dụng nhãn giá điện tử (Electronic Shelf Labels - ESL) kiêm chỉ dẫn nhặt hàng trực tuyến.

Hướng dẫn triển khai hệ thống

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                      QUY TRÌNH TRIỂN KHAI HỆ THỐNG                          |
|                                                                             |
|  [1. Cài đặt CSDL]     --> Elasticsearch 7.10 + Node.js Backend Server      |
|  [2. Cấu hình Gateway] --> Nạp firmware FreeRTOS, cấu hình Wi-Fi SSID & IP  |
|  [3. Gắn nhãn E-ink]   --> Gắn thẻ 2.13" lên khay linh kiện, gán MAC Address|
|  [4. Vận hành]         --> Quản trị trên Web Dashboard & App Android        |
+-----------------------------------------------------------------------------+
  1. Cấu hình Server: Khởi chạy dịch vụ Elasticsearch và Node.js API Service:
    npm install
    npm run build
    NODE_ENV=production node server.js
    
  2. Cấu hình Gateway: Kết nối Gateway với nguồn 5V DC. Thiết lập SSID và Password của mạng Wi-Fi nội bộ thông qua cổng UART Debug hoặc lệnh AT.
  3. Định vị nút hiển thị: Quét mã vạch/QR của nút E-ink 2.13 inch qua ứng dụng Android để gán mã linh kiện và tọa độ khay kệ vào cơ sở dữ liệu Elasticsearch.
  4. Phân tích hiệu quả đầu tư (ROI): Chi phí chế tạo một nút E-ink và Gateway chỉ bằng khoảng 30% so với các thiết bị Pick-to-Light ngoại nhập. Doanh nghiệp tiết kiệm được hàng trăm giờ công lao động mỗi tháng, ước tính thời gian thu hồi vốn (ROI) chỉ từ 6 đến 9 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật hiện tại: Băng thông truyền dữ liệu của BLE còn giới hạn ở các gói tin nhận dạng; khoảng cách kết nối trong môi trường có nhiều giá kệ kim loại dày đặc bị suy giảm từ 15m xuống khoảng 8m.
  • Hướng phát triển mở rộng:
    1. Nâng cấp giao thức truyền thông lên chuẩn Bluetooth 5.2 / 5.3 với tính năng Direction Finding (AoA/AoD) để vẽ sơ đồ bản đồ nhiệt vị trí nhân viên trong kho theo thời gian thực.
    2. Tích hợp công nghệ thu hoạch năng lượng ánh sáng trong nhà (Indoor Solar Energy Harvesting) kết hợp siêu tụ điện, hướng tới loại bỏ hoàn toàn pin hóa học.
    3. Tích hợp thuật toán quy hoạch đường đi tối ưu (TSP - Traveling Salesman Problem) trên App Android giúp người nhặt hàng đi theo lộ trình ngắn nhất qua tất cả các điểm cần lấy linh kiện.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên / Giảng viên ngành Kỹ thuật Máy tính, Điện tử & IoT: Tài liệu tham khảo thực tế về thiết kế vi mạch nRF52, FreeRTOS và kiến trúc truyền thông không dây công suất thấp BLE.
  • Kỹ sư nhúng & Lập trình viên: Nắm vững phương pháp thiết kế phần cứng tích hợp dual-MCU (ESP8266 + nRF52840), kỹ thuật điều khiển màn hình điện di E-ink và tối ưu hóa năng lượng vi điều khiển ARM Cortex-M4.
  • Doanh nghiệp và Quản lý kho bãi: Tiếp cận giải pháp WMS tự động hóa chi phí thấp, triển khai nhanh chóng, tăng năng suất xử lý đơn hàng thêm 40% - 50%.
  • Các nhà nghiên cứu ứng dụng: Nền tảng dữ liệu thực nghiệm so sánh giữa mô hình mạng Bluetooth Star và Mesh trong môi trường công nghiệp thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu phần cứng tối thiểu để triển khai hệ thống là gì?

Hệ thống yêu cầu mạng Wi-Fi chuẩn 802.11 b/g/n băng tần 2.4 GHz phủ sóng khu vực kho, nguồn cấp 5V micro-USB cho mỗi Gateway (1 Gateway quản lý trung bình 50 - 100 nút E-ink trong bán kính 10m), và Server chạy hệ điều hành Linux/Windows có cài Node.js v14+ cùng Elasticsearch 7+.

2. Nếu một nút E-ink bị hết pin hoặc mất kết nối, hệ thống xử lý ra sao?

Do đặc tính công nghệ điện di (AMEPD), màn hình E-ink vẫn lưu giữ sắc nét thông tin và mã linh kiện cuối cùng kể cả khi mất điện hoàn toàn. Trên hệ thống Web/App, nếu Gateway không nhận được tín hiệu phản hồi BLE sau thời gian timeout quy định, hệ thống sẽ đổi trạng thái node sang "Offline" và gửi cảnh báo đến người quản kho.

3. Hệ thống có thể tích hợp với các phần mềm ERP như SAP hoặc Odoo không?

Hoàn toàn có thể. Nhờ kiến trúc backend RESTful API chuẩn hóa trên Node.js và cơ sở dữ liệu Elasticsearch, hệ thống dễ dàng kết nối hai chiều với các phần mềm quản trị doanh nghiệp (ERP) thông qua Webhook hoặc API JSON.

4. Chi phí bảo trì pin của các nút E-ink như thế nào?

Mỗi nút hiển thị sử dụng 2 viên pin CR2450 dung lượng ~1200 mAh. Với chu kỳ lấy hàng trung bình 20 lần/ngày, thời gian sử dụng pin kéo dài từ 1.5 đến 2 năm. Chi phí thay thế pin cực thấp và thao tác tháo lắp chỉ mất dưới 30 giây.

5. Làm thế nào để khắc phục hiện tượng trễ tín hiệu trong môi trường nhiều vật cản kim loại?

Gateway được trang bị module nRF52840 có công suất phát lên tới +8 dBm kèm ăng-ten PCB tối ưu. Trong các nhà kho có mật độ kệ sắt dày, giải pháp khắc phục là bố trí Gateway ở vị trí trên cao dọc theo lối đi chính (hướng nhìn thẳng Line-of-Sight) để giảm thiểu hiện tượng suy hao và tán xạ sóng vô tuyến.


Kết luận

Đề tài "Xây dựng hệ thống quản lý kho ứng dụng công nghệ giao tiếp không dây công suất thấp" đã hiện thực hóa thành công một giải pháp Pick-to-order toàn diện từ phần cứng nhúng đến nền tảng ứng dụng đám mây. Sự kết hợp đột phá giữa vi điều khiển Nordic nRF52 series, kiến trúc mạng Bluetooth Star Topology, màn hình E-ink siêu tiết kiệm năng lượng và cơ sở dữ liệu Elasticsearch đã giải quyết triệt để bài toán tối ưu hóa chi phí và nâng cao năng suất lấy hàng trong kho công nghiệp. Đây là minh chứng rõ nét cho năng lực nghiên cứu ứng dụng thực tiễn của sinh viên ngành Kỹ thuật Máy tính, mở ra hướng đi đầy tiềm năng cho các giải pháp IoT công nghiệp thông minh "Make in Vietnam".