Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong đời sống xã hội hiện đại, nhịp sống ngày càng nhanh cùng áp lực công việc gia tăng đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của các dịch vụ tiện ích tại nhà. Dịch vụ tại nhà đáp ứng nhu cầu cung ứng trực tiếp các loại hình dịch vụ đến nơi sinh sống hoặc làm việc của khách hàng, bao gồm từ các công việc cơ bản như sửa chữa thiết bị, dọn dẹp, giặt ủi đến các dịch vụ chuyên biệt như chăm sóc sức khỏe, làm đẹp và giáo dục.
Mô hình này đem lại lợi ích thiết thực cho người sử dụng thông qua việc tiết kiệm thời gian di chuyển, giảm áp lực giao thông và tạo sự thoải mái trong không gian riêng tư. Đồng thời, đối với nhà cung cấp và người lao động, đây là cơ hội tạo việc làm, tối ưu hóa thời gian lao động và giảm thiểu chi phí mặt bằng so với mô hình cơ sở dịch vụ truyền thống. Tuy nhiên, thực tiễn nảy sinh nhiều thách thức liên quan đến quản lý chất lượng, đảm bảo an toàn và xây dựng độ tin cậy giữa hai bên. Do đó, việc xây dựng một hệ thống phần mềm trung gian giúp quản lý, điều phối và kiểm soát chất lượng dịch vụ tại nhà là yêu cầu cấp thiết.
Đồ án tốt nghiệp đại học chuyên ngành Công nghệ Phần mềm tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh của nhóm tác giả Đặng Hữu Tiến và Phan Lê Minh Lộc (dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Hữu Trung) đã lựa chọn đề tài: "Xây dựng hệ thống cung cấp dịch vụ tại nhà".
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về các công nghệ phát triển phần mềm hiện đại: framework Spring Boot và các module của Spring Framework, hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL, thư viện giao diện web ReactJs và Redux, framework ứng dụng di động React Native, ngôn ngữ Golang, cơ chế xác thực JSON Web Token (JWT), hệ thống hàng đợi RabbitMQ và công nghệ container hóa Docker.
- Xây dựng hệ thống Backend dựa trên Spring Boot, thiết kế các chuẩn giao tiếp RESTful API phục vụ truy xuất và xử lý dữ liệu cho các phân hệ người dùng.
- Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ MySQL để quản lý lưu trữ dữ liệu người dùng, thông tin dịch vụ, yêu cầu đăng ký, lịch sử đặt dịch vụ, thanh toán và đánh giá.
- Triển khai cơ chế xác thực và ủy quyền bằng JSON Web Token nhằm kiểm soát luồng dữ liệu an toàn trên toàn hệ thống.
- Thiết kế và hiện thực hóa giao diện web (ReactJs) cho người dùng và người quản trị, đồng thời xây dựng ứng dụng di động (React Native) cho khách hàng và nhân viên.
- Tích hợp các dịch vụ bên thứ ba bao gồm Cloudinary (lưu trữ hình ảnh) và cổng thanh toán trực tuyến VNPAY.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Nhu cầu sử dụng dịch vụ tại nhà trong đời sống thực tế; mô hình kết nối dịch vụ trực tuyến; các giải pháp công nghệ lập trình phần mềm đa nền tảng (Web và Mobile).
- Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài được thực hiện từ ngày 21/01/2024 đến tháng 07/2024 tại Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM.
- Phạm vi chức năng: Hệ thống bao gồm 3 phân hệ tác tử chính: Khách hàng (Customer), Nhân viên cung cấp dịch vụ (Employee), và Quản trị viên (Admin), bao quát toàn bộ quy trình từ quản lý danh mục, tìm kiếm, đặt lịch, xét duyệt dịch vụ, xử lý đơn hàng, thanh toán trực tuyến đến phản hồi đánh giá.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án áp dụng phương pháp nghiên cứu kỹ thuật phần mềm kết hợp khảo sát thực tiễn để lựa chọn giải pháp kiến trúc và công nghệ phù hợp.
1. Khung công nghệ và công cụ sử dụng
- Phát triển Backend: Ngôn ngữ Java với Spring Boot và các module liên quan; Spring Data JPA (sử dụng ngôn ngữ truy vấn hướng đối tượng JPQL và cơ chế Object-Relational Mapping); Spring Security và Spring OAuth phục vụ quản lý xác thực và phân quyền; ngôn ngữ Golang hỗ trợ xử lý dịch vụ; RabbitMQ hỗ trợ mô hình truyền tin nhắn bất đồng bộ qua giao thức AMQP.
- Cơ sở dữ liệu: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ MySQL, tương thích đa nền tảng, hỗ trợ quản lý cấu trúc bảng dữ liệu với hiệu năng truy xuất ổn định.
- Phát triển Web Frontend: Thư viện JavaScript ReactJs khai thác Virtual DOM và cơ chế luồng dữ liệu một chiều (one-way data binding) cùng cú pháp JSX; thư viện Redux và middleware Redux-saga để quản lý trạng thái tập trung và xử lý các side-effect bất đồng bộ.
- Phát triển Mobile Frontend: Framework React Native sử dụng JavaScript để tạo ứng dụng di động đa nền tảng (iOS và Android), kết hợp kiến trúc Bridge để giao tiếp với các thành phần native và bố cục Flexbox Layout.
- Bảo mật & Tích hợp dịch vụ: Cơ chế JSON Web Token (JWT) quản lý truy cập API; dịch vụ Cloudinary lưu trữ tài nguyên hình ảnh; cổng trung gian VNPAY xử lý giao dịch thanh toán trực tuyến; Docker hỗ trợ đóng gói và triển khai ứng dụng.
2. Phương pháp khảo sát hiện trạng
Nhóm tác giả tiến hành khảo sát, phân tích ưu điểm và hạn chế của hai nền tảng dịch vụ thực tế gồm Viettel Construction và TaskRabbit nhằm định hình yêu cầu hệ thống:
| Nền tảng khảo sát |
Ưu điểm ghi nhận |
Hạn chế ghi nhận |
| Viettel Construction |
- Giao diện thân thiện, phân chia danh mục rõ ràng. - Hiển thị đầy đủ thông tin và chi tiết từng dịch vụ. - Có đầy đủ chức năng đăng nhập, đăng ký, tìm kiếm và đặt dịch vụ. |
- Danh mục dịch vụ chủ yếu tập trung vào mảng thiết bị kỹ thuật, thiếu các dịch vụ đời sống, gia đình và con người. - Thiếu tính năng phản hồi và đánh giá dịch vụ từ khách hàng. |
| TaskRabbit |
- Giao diện trực quan; hỗ trợ lọc/chọn nhân viên theo giá cả và đánh giá. - Cho phép tùy chọn thời gian đặt dịch vụ linh hoạt. - Tích hợp tính năng trao đổi/chat trực tiếp giữa người dùng và nhân viên. |
- Chưa hiển thị đánh giá cụ thể đa chiều (chủ yếu hiển thị các phản hồi tốt). - Một số dịch vụ thiếu thông tin mô tả chi tiết quy trình. |
Thiết kế và triển khai
Hệ thống được thiết kế theo mô hình Client-Server dựa trên kiến trúc RESTful API, phân chia rõ ràng giữa tầng hiển thị giao diện và tầng logic nghiệp vụ, quản lý dữ liệu.
1. Cấu trúc cơ sở dữ liệu
Cơ sở dữ liệu của hệ thống được xây dựng trên MySQL với 16 bảng dữ liệu liên kết quan hệ chặt chẽ:
| STT |
Tên bảng |
Chức năng lưu trữ dữ liệu |
| 1 |
users |
Thông tin định danh cá nhân của người dùng (họ tên, liên hệ, ảnh đại diện). |
| 2 |
roles |
Danh mục vai trò và quyền hạn trong hệ thống (Admin, Customer, Employee). |
| 3 |
accounts |
Thông tin tài khoản đăng nhập (tên đăng nhập, mật khẩu mã hóa, trạng thái). |
| 4 |
jwt_tokens |
Lưu trữ và kiểm soát trạng thái của các token xác thực trong phiên làm việc. |
| 5 |
addresses |
Địa chỉ liên lạc và địa điểm phục vụ dịch vụ của người dùng. |
| 6 |
vouchers |
Thông tin mã giảm giá, khuyến mãi và điều kiện áp dụng. |
| 7 |
histories |
Lịch sử hoạt động và nhật ký giao dịch trên hệ thống. |
| 8 |
categories |
Danh mục phân loại các nhóm dịch vụ tại nhà. |
| 9 |
services |
Thông tin chi tiết các gói dịch vụ (tên, mô tả, đơn giá, hình ảnh). |
| 10 |
works |
Định nghĩa các đầu mục công việc cụ thể bên trong từng gói dịch vụ. |
| 11 |
service_requests |
Yêu cầu đăng ký đảm nhận dịch vụ từ nhân viên gửi lên quản trị viên. |
| 12 |
employees_services |
Bảng liên kết thể hiện danh sách dịch vụ đã được phê duyệt cho từng nhân viên. |
| 13 |
orders |
Thông tin tổng quát về đơn đặt dịch vụ (ngày đặt, lịch hẹn, trạng thái). |
| 14 |
order_items |
Chi tiết các dịch vụ và khối lượng công việc trong từng đơn hàng. |
| 15 |
payments |
Thông tin thanh toán, phương thức giao dịch và trạng thái thanh toán qua VNPAY. |
| 16 |
reviews |
Đánh giá sao, nhận xét và phản hồi của khách hàng sau khi hoàn tất đơn hàng. |
2. Thiết kế chức năng và giao diện các phân hệ
Hệ thống được thiết kế hoàn chỉnh theo ba phân hệ người dùng chính:
- Phân hệ Quản trị (Admin Web):
- Quản lý tổng quan qua bảng điều khiển (Dashboard) và báo cáo thống kê.
- Quản lý tài khoản: xem danh sách, chỉnh sửa thông tin, khóa hoặc xóa tài khoản khách hàng và nhân viên.
- Quản trị danh mục và dịch vụ: tạo mới, sửa đổi, xóa bỏ dịch vụ và danh mục tương ứng.
- Quản trị yêu cầu dịch vụ (
Service Requests): tiếp nhận, kiểm tra hồ sơ và phê duyệt quyền cung cấp dịch vụ cho nhân viên.
- Quản lý đơn hàng (
Booking) và kiểm duyệt phản hồi đánh giá (Reviews).
- Phân hệ Khách hàng (Customer App / Web):
- Quản lý tài khoản: đăng ký, đăng nhập, quên mật khẩu, cập nhật thông tin cá nhân và mật khẩu.
- Khám phá dịch vụ: xem danh mục, tìm kiếm và xem trang thông tin chi tiết dịch vụ.
- Đặt dịch vụ: lên lịch hẹn (chọn ngày, giờ), điền địa chỉ giao dịch, áp dụng voucher khuyến mãi và thực hiện thanh toán trực tuyến.
- Quản lý đơn hàng: theo dõi tiến độ xử lý, xem chi tiết đơn hàng, hủy đơn khi cần và gửi đánh giá/nhận xét sau khi dịch vụ hoàn thành.
- Phân hệ Nhân viên (Employee App):
- Quản lý hồ sơ năng lực và thông tin cá nhân.
- Đăng ký nhận cung cấp dịch vụ mới và theo dõi trạng thái phê duyệt từ quản trị viên; có thể hủy đảm nhận dịch vụ khi cần.
- Quản lý đơn hàng cá nhân: xem danh sách đơn hàng được phân công, xem thông tin chi tiết công việc và địa chỉ khách hàng.
- Cập nhật trạng thái tiến độ thực hiện đơn hàng (tiếp nhận, đang xử lý, hoàn thành).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Cơ sở lý thuyết
Chương này trình bày chi tiết nền tảng công nghệ phục vụ việc phát triển ứng dụng. Tác giả phân tích kiến trúc Spring Boot trong hệ sinh thái Java, làm rõ cơ chế cấu hình tự động, máy chủ nhúng (Tomcat, Jetty), và thư viện Spring Data JPA hỗ trợ ORM. Phần bảo mật làm rõ Spring Security trong việc xác thực, phân quyền và phòng chống các nguy cơ an ninh web. Chương cũng phân tích hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL, các đặc tính cốt lõi của ReactJs (Virtual DOM, One-way data binding, JSX), thư viện quản lý trạng thái Redux và Redux-saga. Bên cạnh đó, các công nghệ bổ trợ gồm React Native (cơ chế Bridge, đa nền tảng di động), Golang, tiêu chuẩn thiết kế RESTful API (các phương thức GET, POST, PUT, DELETE), hệ thống hàng đợi RabbitMQ theo chuẩn AMQP và công nghệ đóng gói Docker cũng được hệ thống hóa đầy đủ.
Chương 2. Xác định và mô hình hoá yêu cầu
Nội dung chương tập trung vào kết quả khảo sát hai trang web thực tế là Viettel Construction và TaskRabbit để đúc kết các yêu cầu chức năng và phi chức năng. Tác giả xây dựng lược đồ Use Case tổng thể và thiết lập bảng đặc tả chi tiết cho từng ca sử dụng:
- Đăng ký (UC-01), Đăng nhập (UC-02), Đặt lại mật khẩu (UC-03), Đăng xuất (UC-04), Đổi mật khẩu (UC-05).
- Chỉnh sửa ảnh đại diện, Chỉnh sửa thông tin tài khoản, Tìm kiếm và xem thông tin dịch vụ, Đánh giá order.
- Tạo order dịch vụ, Xem danh sách order, Hủy order, Cập nhật trạng thái order.
- Đăng ký dịch vụ, Hủy đảm nhận dịch vụ, Xét duyệt yêu cầu đăng ký dịch vụ của nhân viên.
- Các use case quản trị: Thêm/sửa/xóa dịch vụ, Thêm/sửa/xóa khách hàng, Thêm/sửa/xóa nhân viên, Thêm/sửa/xóa voucher, Thêm/sửa danh mục và Thống kê.
Chương 3. Thiết kế phần mềm
Chương này hiện thực hóa các yêu cầu đã phân tích thành tài liệu kỹ thuật chi tiết:
- Xây dựng hệ thống lược đồ tuần tự (Sequence Diagram) cho các luồng nghiệp vụ chính nhằm xác định trình tự tương tác giữa người dùng, tầng giao diện, tầng xử lý logic và cơ sở dữ liệu.
- Thiết kế lược đồ quan hệ thực thể (ERD) và chuẩn hóa cấu trúc 16 bảng dữ liệu trong MySQL.
- Thiết kế giao diện người dùng (UI/UX) chi tiết cho cả ba phân hệ: giao diện trang quản trị Admin, ứng dụng di động cho Khách hàng và ứng dụng di động cho Nhân viên.
Chương 4. Hệ thống thử nghiệm
Chương 4 trình bày hình ảnh và mô tả hoạt động của hệ thống phần mềm sau khi được lập trình hoàn thiện:
- Phân hệ quản trị Admin: Màn hình Dashboard, quản lý Customer, Employee, Services, Service Requests, Categories, Bookings và Reviews.
- Phân hệ người dùng chung: Giao diện đăng ký, đăng nhập, quên mật khẩu, quản lý hồ sơ cá nhân.
- Phân hệ khách hàng (Customer): Giao diện trang chủ, danh sách dịch vụ, chi tiết dịch vụ, điền thông tin đơn hàng, chọn ngày lên lịch, màn hình thanh toán và danh sách đơn hàng để đánh giá.
- Phân hệ nhân viên (Employee): Màn hình nhận việc, chi tiết dịch vụ đảm nhận, chi tiết đơn hàng cần xử lý và danh sách trạng thái yêu cầu đăng ký dịch vụ.
Chương 5. Cài đặt và kiểm thử
Chương này ghi nhận quá trình cấu hình môi trường triển khai (sử dụng MySQL Workbench, kết nối cơ sở dữ liệu) và thực hiện các ca kiểm thử chức năng (Functional Testing) cho từng tính năng cốt lõi:
- Kiểm thử tính năng đăng ký, đăng nhập, chỉnh sửa thông tin cá nhân và đổi mật khẩu.
- Kiểm thử tính năng tìm kiếm dịch vụ, tạo order dịch vụ và cập nhật trạng thái đơn hàng.
- Kiểm thử quy trình đăng ký dịch vụ của nhân viên và quy trình xét duyệt yêu cầu từ phía quản trị viên.
- Kiểm thử các thao tác thêm, chỉnh sửa và xóa dịch vụ trên giao diện quản trị.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả chính đạt được
- Xây dựng hoàn chỉnh một hệ thống cung cấp dịch vụ tại nhà đa nền tảng gồm giao diện web quản trị (ReactJs) và ứng dụng di động cho người dùng (React Native).
- Xây dựng hệ thống RESTful API hoàn chỉnh trên nền Java Spring Boot, tích hợp cơ chế phân quyền bảo mật chặt chẽ bằng JSON Web Token (JWT) thông qua việc quản lý token trong cơ sở dữ liệu và cookie.
- Thiết kế và chuẩn hóa thành công cơ sở dữ liệu quan hệ MySQL gồm 16 bảng dữ liệu, đảm bảo tính toàn vẹn và khả năng liên kết thông tin giữa các thực thể.
- Tích hợp thành công các giải pháp bên thứ ba: dịch vụ Cloudinary để quản lý lưu trữ hình ảnh và cổng thanh toán trực tuyến VNPAY.
- Hoàn thành đầy đủ các kịch bản kiểm thử chức năng cho các module chính từ đăng ký tài khoản, quản lý thông tin, đặt dịch vụ, xét duyệt nhân viên đến xử lý đơn hàng và đánh giá.
2. Giải pháp và đóng góp của đề tài
- Giải quyết được bài toán kết nối trung gian minh bạch giữa khách hàng có nhu cầu và nhân viên cung cấp dịch vụ tại nhà.
- Khắc phục các hạn chế từ các mô hình khảo sát thực tế (như thiếu đánh giá chi tiết ở Viettel Construction hay thiếu mô tả dịch vụ sâu ở TaskRabbit) bằng cách bổ sung quy trình phê duyệt hồ sơ nhân viên (
Service Requests) và hệ thống phản hồi đánh giá (Reviews) đa chiều sau khi hoàn thành đơn hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
1. Hạn chế của đề tài
- Hệ thống tập trung chủ yếu vào việc hoàn thiện các luồng nghiệp vụ chức năng cơ bản; chưa tích hợp sâu các tính năng xử lý thời gian thực nâng cao như kênh chat trực tiếp giữa khách hàng và nhân viên hoặc tính năng định vị GPS để theo dõi lộ trình di chuyển của nhân viên.
- Việc tối ưu hóa kích thước gói cài đặt ứng dụng di động React Native và cân bằng tải hệ thống khi có lượng truy cập đồng thời lớn cần tiếp tục được hoàn thiện.
2. Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp
- Bổ sung tính năng định vị thời gian thực (Real-time GPS Tracking) nhằm hỗ trợ khách hàng theo dõi chính xác vị trí và thời gian di chuyển của nhân viên đến địa điểm cung cấp dịch vụ.
- Phát triển hệ thống thông báo đẩy (Push Notifications) và tính năng nhắn tin tức thời (Instant Messaging) trên ứng dụng di động.
- Nghiên cứu thuật toán điều phối và phân bổ đơn hàng tự động dựa trên vị trí địa lý gần nhất và lịch làm việc khả dụng của nhân viên.
- Ứng dụng phân tích dữ liệu để xây dựng hệ thống gợi ý (Recommendation System) các gói dịch vụ phù hợp dựa trên thói quen và lịch sử đặt dịch vụ của người dùng.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Công nghệ thông tin và Công nghệ phần mềm: Có thể tham khảo phương pháp phân tích yêu cầu phần mềm chuẩn hóa (đặc tả Use Case chi tiết với các luồng cơ bản, thay thế và ngoại lệ), thiết kế sơ đồ tuần tự và xây dựng cơ sở dữ liệu quan hệ hoàn chỉnh gồm 16 bảng.
- Lập trình viên phát triển hệ thống đa nền tảng (Fullstack Web & Mobile): Tham khảo kiến trúc kết nối giữa Backend Spring Boot (RESTful API, Spring Security, JWT) với Frontend Web ReactJs (kết hợp Redux-saga) và ứng dụng di động React Native.
- Nhà phát triển các mô hình kinh tế chia sẻ / dịch vụ theo yêu cầu (On-demand Services): Tham khảo quy trình nghiệp vụ xét duyệt nhân viên, phân luồng trạng thái đơn hàng và tích hợp cổng thanh toán trực tuyến VNPAY.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống sử dụng giải pháp nào để xác thực và bảo mật thông tin người dùng?
Hệ thống sử dụng cơ chế JSON Web Token (JWT) kết hợp với framework Spring Security. Luồng dữ liệu vào ra API được kiểm soát thông qua token. Khi người dùng đăng nhập thành công, hệ thống sinh ra JWT token để lưu trữ ở bộ nhớ cục bộ, ghi nhận trạng thái trong bảng jwt_tokens của cơ sở dữ liệu và lưu refresh token trong cookie nhằm bảo vệ các phiên làm việc và phân quyền theo đúng vai trò (Admin, Customer, Employee).
2. Cơ sở dữ liệu của đồ án được cấu trúc như thế nào và bao gồm những bảng chính nào?
Cơ sở dữ liệu được xây dựng trên hệ quản trị MySQL gồm 16 bảng: users, roles, accounts, jwt_tokens, addresses, vouchers, histories, categories, services, works, service_requests, employees_services, orders, order_items, payments và reviews. Cấu trúc này phân tách rõ dữ liệu người dùng, danh mục dịch vụ, quy trình đăng ký nghiệp vụ của nhân viên, đơn hàng, giao dịch thanh toán và đánh giá.
3. Việc khảo sát hai hệ thống Viettel Construction và TaskRabbit đóng vai trò gì trong việc xác định yêu cầu của đồ án?
Khảo sát hiện trạng giúp nhóm tác giả nhận diện rõ ưu và nhược điểm của các hệ thống đang hoạt động. Viettel Construction có cấu trúc danh mục và chi tiết dịch vụ rõ ràng nhưng thiếu dịch vụ đời sống và tính năng đánh giá. TaskRabbit hỗ trợ chọn thợ và đặt giờ linh hoạt nhưng thiếu thông tin chi tiết của một số dịch vụ và chưa có đánh giá đa chiều. Từ đó, đồ án đã kế thừa các điểm mạnh về giao diện, đồng thời bổ sung đầy đủ thông tin chi tiết dịch vụ, chức năng đăng ký/phê duyệt dịch vụ cho nhân viên và hệ thống đánh giá sau khi hoàn tất đơn hàng.
4. Quy trình đăng ký cung cấp dịch vụ của nhân viên (Employee) được thiết kế ra sao?
Nhân viên sau khi có tài khoản sẽ gửi yêu cầu đăng ký đảm nhận các gói dịch vụ cụ thể thông qua ứng dụng di động. Yêu cầu này được lưu vào bảng service_requests. Quản trị viên (Admin) trên trang quản trị sẽ xem xét hồ sơ và thực hiện xét duyệt (Accept) hoặc từ chối. Khi được duyệt, dịch vụ đó mới được liên kết vào bảng employees_services, cho phép nhân viên chính thức tiếp nhận các đơn đặt hàng tương ứng từ khách hàng.
5. Nhóm tác giả đã tiến hành kiểm thử những chức năng nào trên hệ thống phần mềm?
Tác giả đã thực hiện kiểm thử chức năng cho các module cốt lõi gồm: Đăng ký tài khoản, Đăng nhập hệ thống, Chỉnh sửa thông tin cá nhân, Đổi mật khẩu, Tìm kiếm dịch vụ, Tạo đơn đặt dịch vụ (Order), Cập nhật trạng thái đơn hàng, Đăng ký dịch vụ từ phía nhân viên, Xét duyệt yêu cầu đăng ký dịch vụ từ quản trị viên, cùng các thao tác thêm, chỉnh sửa và xóa dịch vụ của quản trị viên.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Hữu Tiến và Phan Lê Minh Lộc đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu và xây dựng thành công hệ thống cung cấp dịch vụ tại nhà đa nền tảng. Đề tài kết hợp hiệu quả giữa công nghệ Backend (Spring Boot, MySQL, RESTful API, JWT) và công nghệ Frontend (ReactJs cho Web, React Native cho Mobile), đồng thời tích hợp thành công cổng thanh toán VNPAY và dịch vụ lưu trữ Cloudinary. Hệ thống đã giải quyết tốt quy trình nghiệp vụ kết nối ba bên giữa Khách hàng, Nhân viên và Quản trị viên, mang lại giá trị thực tiễn cao cho việc ứng dụng công nghệ thông tin vào việc tối ưu hóa thị trường dịch vụ tiện ích đời sống.