Luận án tiến sĩ xây dựng đạo đức môi trường ở việt nam hiện nay

Luận án tiến sĩ về xây dựng đạo đức môi trường tại Việt Nam hiện nay, phân tích thực trạng và giải pháp phát triển bền vững môi trường.

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

172
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Những công trình nghiên cứu liên quan đến lý luận về đạo đức môi trường và xây dựng đạo đức môi trường

1.1.1. Các công trình nghiên cứu lý luận về đạo đức môi trường

1.1.2. Những công trình nghiên cứu liên quan đến lý luận về xây dựng đạo đức môi trường

1.1.3. Những công trình nghiên cứu về thực trạng xây dựng đạo đức môi trường ở nước ta hiện nay

1.1.4. Những công trình nghiên cứu về giải pháp xây dựng đạo đức môi trường ở nước ta hiện nay

1.1.5. Những công trình nghiên cứu liên quan đến pháp luật về bảo vệ môi trường ở Việt Nam hiện nay

1.1.6. Những công trình nghiên cứu liên quan đến giáo dục đạo đức môi trường ở Việt Nam hiện nay

1.1.7. Những công trình nghiên cứu liên quan đến xây dựng môi trường văn hóa, lối sống văn hóa

1.1.8. Những kết quả nghiên cứu đã đạt được và vấn đề đặt ra luận án cần tiếp tục giải quyết

2. CHƯƠNG 2: ĐẠO ĐỨC MÔI TRƯỜNG, XÂY DỰNG ĐẠO ĐỨC MÔI TRƯỜNG: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN

2.1. Đạo đức môi trường

2.2. Khái niệm "đạo đức", khái niệm "môi trường"

2.3. Khái niệm “đạo đức môi trường”

2.4. Những đặc trưng cơ bản của đạo đức môi trường

2.5. Các thành tố hợp thành xây dựng đạo đức môi trường hiện nay

2.6. Mục tiêu của xây dựng đạo đức môi trường ở Việt Nam hiện nay

2.7. Thực chất xây dựng đạo đức môi trường ở Việt Nam hiện nay

2.8. Chủ thể xây dựng đạo đức môi trường ở Việt Nam hiện nay

2.9. Phương thức xây dựng đạo đức môi trường ở Việt Nam hiện nay

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG ĐẠO ĐỨC MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY - THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA

3.1. Những nhân tố tác động đến xây dựng đạo đức môi trường ở Việt Nam hiện nay

3.2. Tác động của toàn cầu hóa đến xây dựng đạo đức môi trường ở nước ta trong giai đoạn hiện nay

3.3. Tác động kinh tế thị trường đến xây dựng đạo đức môi trường ở nước ta trong giai đoạn hiện nay

3.4. Tác động của công nghiệp hóa, hiện đại hóa đối với xây dựng đạo đức môi trường ở nước ta trong giai đoạn hiện nay

3.5. Tác động của lối sống, tập quán và truyền thống văn hóa đối với xây dựng đạo đức môi trường ở nước ta trong giai đoạn hiện nay

3.6. Thực trạng xây dựng đạo đức môi trường Việt Nam trong giai đoạn hiện nay

3.7. Thành tựu trong xây dựng đạo đức môi trường và nguyên nhân

3.8. Hạn chế trong xây dựng đạo đức môi trường và nguyên nhân

3.9. Những vấn đề đặt ra trong xây dựng đạo đức môi trường ở Việt Nam hiện nay

3.10. Luật pháp chưa phát huy hết vai trò trong xây dựng đạo đức môi trường

3.11. Công tác giáo dục đạo đức môi trường còn nhiều bất cập

3.12. Lối sống hiện nay còn tác động rất tiêu cực đến việc xây dựng đạo đức môi trường

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ XÂY DỰNG ĐẠO ĐỨC MÔI TRƯỜNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

4.1. Tăng cường vai trò của pháp luật trong xây dựng đạo đức môi trường ở Việt Nam hiện nay

4.2. Đẩy mạnh hơn nữa và nâng cao hiệu quả của công tác giáo dục đạo đức môi trường ở Việt Nam hiện nay

4.3. Đẩy mạnh hơn nữa việc xây dựng môi trường văn hóa, lối sống văn hóa

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan về xây dựng đạo đức môi trường ở Việt Nam

Xây dựng đạo đức môi trường là một nhiệm vụ cấp thiết nhằm nâng cao nhận thức và hành vi ứng xử của con người đối với môi trường tự nhiên. Ở Việt Nam, trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, việc bảo vệ môi trường đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Đạo đức môi trường không chỉ là hệ thống các chuẩn mực điều chỉnh hành vi con người mà còn là biểu hiện của ý thức tự giác, trách nhiệm xã hội trong bảo vệ môi trường. Việc xây dựng đạo đức môi trường góp phần tạo nên mối quan hệ hài hòa giữa con người và thiên nhiên, hướng tới phát triển bền vững. Đây là nền tảng để bảo vệ môi trường sống cho các thế hệ hiện tại và tương lai, đồng thời là yếu tố quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững của đất nước.

1.1. Khái niệm và vai trò của đạo đức môi trường trong bảo vệ môi trường

Khái niệm đạo đức môi trường được hiểu là hệ thống các nguyên tắc, chuẩn mực đạo đức điều chỉnh quan hệ giữa con người và môi trường tự nhiên nhằm bảo vệ sự toàn vẹn, ổn định và vẻ đẹp của cộng đồng sinh vật. Đạo đức môi trường thể hiện sự tự giác, tự nguyện và trách nhiệm xã hội của con người trong việc bảo vệ môi trường, góp phần phát triển bền vững. Vai trò của đạo đức môi trường là điều chỉnh nhận thức và hành vi, từ đó giảm thiểu các tác động tiêu cực của con người lên môi trường, đồng thời thúc đẩy ý thức cộng đồng về bảo vệ môi trường.

1.2. Tổng quan thực trạng xây dựng đạo đức môi trường ở Việt Nam hiện nay

Thực trạng xây dựng đạo đức môi trường ở Việt Nam hiện nay còn nhiều hạn chế. Mặc dù Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách, pháp luật về bảo vệ môi trường, nhưng việc thực thi chưa đồng bộ và hiệu quả chưa cao. Ý thức cộng đồng về bảo vệ môi trường còn hạn chế, nhiều hành vi vi phạm pháp luật môi trường vẫn diễn ra phổ biến. Công tác giáo dục đạo đức môi trường chưa được quan tâm đúng mức, chưa có chương trình giáo dục riêng biệt và hiệu quả. Lối sống tiêu dùng và sản xuất chưa thực sự thân thiện với môi trường, gây ra nhiều hệ lụy về ô nhiễm và suy thoái tài nguyên.

II. Phân tích các thách thức trong xây dựng đạo đức môi trường ở Việt Nam hiện nay

Việc xây dựng đạo đức môi trường ở Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Các yếu tố như sự phát triển kinh tế nhanh, công nghiệp hóa, đô thị hóa, cùng với những thói quen tiêu dùng chưa bền vững đã tạo áp lực lớn lên môi trường tự nhiên. Hệ thống pháp luật về bảo vệ môi trường còn nhiều bất cập, chưa đủ sức răn đe và chưa được thực thi nghiêm túc. Công tác giáo dục đạo đức môi trường chưa được triển khai sâu rộng và đồng bộ. Bên cạnh đó, lối sống văn hóa và phong tục tập quán truyền thống cũng có những ảnh hưởng tiêu cực đến việc bảo vệ môi trường.

2.1. Tác động của phát triển kinh tế và công nghiệp hóa đến đạo đức môi trường

Quá trình công nghiệp hóa và phát triển kinh tế thị trường đã tạo ra nhiều áp lực lên môi trường tự nhiên. Việc khai thác tài nguyên thiên nhiên quá mức, ô nhiễm môi trường do các hoạt động sản xuất và tiêu dùng chưa được kiểm soát chặt chẽ đã làm suy giảm chất lượng môi trường. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách về xây dựng đạo đức môi trường nhằm điều chỉnh hành vi của các chủ thể trong xã hội, từ đó giảm thiểu tác động tiêu cực và hướng tới phát triển bền vững.

2.2. Hạn chế trong hệ thống pháp luật và giáo dục đạo đức môi trường hiện nay

Hệ thống pháp luật về bảo vệ môi trường ở Việt Nam tuy đã được hoàn thiện nhưng vẫn còn nhiều bất cập như chồng chéo, thiếu đồng bộ và chưa có chế tài đủ mạnh để xử lý các vi phạm. Công tác giáo dục đạo đức môi trường chưa được chú trọng đúng mức, chưa có chương trình giáo dục chuyên biệt và chưa phát huy hiệu quả trong việc nâng cao ý thức cộng đồng. Điều này dẫn đến việc nhiều cá nhân, tổ chức chưa nhận thức đầy đủ trách nhiệm của mình đối với môi trường.

2.3. Ảnh hưởng của lối sống và văn hóa tiêu dùng đến đạo đức môi trường

Lối sống tiêu dùng phô trương, đề cao giá trị vật chất và hưởng thụ cá nhân đang phổ biến trong xã hội hiện đại, gây ra sự lãng phí tài nguyên và gia tăng ô nhiễm môi trường. Một số phong tục tập quán lạc hậu, thiếu tổ chức kỷ luật sinh thái cũng góp phần làm suy thoái môi trường. Việc thay đổi lối sống và xây dựng môi trường văn hóa thân thiện với môi trường là một thách thức lớn trong quá trình xây dựng đạo đức môi trường.

III. Phương pháp và giải pháp xây dựng đạo đức môi trường hiệu quả tại Việt Nam

Để nâng cao hiệu quả xây dựng đạo đức môi trường, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp từ pháp luật, giáo dục đến xây dựng môi trường văn hóa. Pháp luật cần được hoàn thiện và thực thi nghiêm minh nhằm tạo hành lang pháp lý vững chắc. Giáo dục đạo đức môi trường phải được đẩy mạnh trong gia đình, nhà trường và xã hội, kết hợp với tuyên truyền qua các phương tiện truyền thông. Xây dựng lối sống văn hóa xanh, tiêu dùng bền vững và phát triển môi trường văn hóa thân thiện với thiên nhiên cũng là những biện pháp then chốt.

3.1. Tăng cường vai trò của pháp luật trong xây dựng đạo đức môi trường

Pháp luật bảo vệ môi trường là công cụ quản lý nhà nước quan trọng để điều chỉnh hành vi của các chủ thể xã hội. Cần hoàn thiện hệ thống pháp luật, tăng cường chế tài xử phạt nghiêm minh các hành vi vi phạm, đồng thời nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về môi trường. Việc thực thi pháp luật phải công khai, minh bạch và có sự giám sát của cộng đồng nhằm tạo sự răn đe và nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật.

3.2. Đẩy mạnh giáo dục đạo đức môi trường trong gia đình nhà trường và xã hội

Giáo dục đạo đức môi trường cần được tích hợp vào chương trình giảng dạy từ bậc tiểu học đến đại học, đồng thời tổ chức các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ, hội thi nhằm nâng cao nhận thức và hình thành hành vi bảo vệ môi trường. Gia đình và xã hội cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục và tạo môi trường thực hành các chuẩn mực đạo đức môi trường. Việc phối hợp chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường và xã hội sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp trong xây dựng ý thức và hành vi bảo vệ môi trường.

3.3. Xây dựng môi trường văn hóa và lối sống xanh thân thiện với môi trường

Môi trường văn hóa đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành và phát triển đạo đức môi trường. Cần xây dựng nếp sống văn hóa sinh thái, tiêu dùng xanh và lối sống tiết kiệm tài nguyên. Việc tuyên truyền, nâng cao nhận thức về giá trị của môi trường và phát huy các phong tục tập quán tốt đẹp trong bảo vệ thiên nhiên sẽ góp phần tạo nên môi trường văn hóa thân thiện với môi trường. Đồng thời, cần loại bỏ các thói quen, hành vi tiêu cực gây hại đến môi trường.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về xây dựng đạo đức môi trường ở Việt Nam

Nhiều nghiên cứu và thực tiễn cho thấy việc xây dựng đạo đức môi trường góp phần quan trọng trong việc nâng cao ý thức bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Các chương trình giáo dục đạo đức môi trường đã được triển khai tại nhiều địa phương, góp phần thay đổi nhận thức và hành vi của người dân. Việc hoàn thiện pháp luật và tăng cường quản lý nhà nước đã giúp giảm thiểu các hành vi vi phạm môi trường. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết để phát huy tối đa hiệu quả của các giải pháp này.

4.1. Kết quả thực tiễn trong giáo dục và nâng cao ý thức cộng đồng về đạo đức môi trường

Các hoạt động giáo dục đạo đức môi trường tại trường học và cộng đồng đã góp phần nâng cao nhận thức của học sinh, sinh viên và người dân về tầm quan trọng của bảo vệ môi trường. Các phong trào trồng cây, thu gom rác thải, bảo vệ đa dạng sinh học được tổ chức rộng rãi, tạo hiệu ứng tích cực trong xã hội. Qua đó, ý thức tự giác và trách nhiệm xã hội trong bảo vệ môi trường ngày càng được củng cố.

4.2. Ứng dụng pháp luật và quản lý nhà nước trong bảo vệ môi trường

Việc áp dụng các quy định pháp luật về bảo vệ môi trường đã giúp kiểm soát các hoạt động gây ô nhiễm và suy thoái tài nguyên. Các chế tài xử phạt vi phạm môi trường được tăng cường, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Tuy nhiên, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật và tăng cường giám sát thực thi để đảm bảo tính nghiêm minh và công bằng.

4.3. Thực trạng xây dựng môi trường văn hóa và lối sống xanh trong cộng đồng

Môi trường văn hóa và lối sống xanh đang dần được hình thành trong cộng đồng, đặc biệt tại các đô thị lớn. Nhiều người dân đã thay đổi thói quen tiêu dùng, hướng tới sử dụng sản phẩm thân thiện môi trường và tiết kiệm tài nguyên. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều thói quen tiêu dùng không bền vững và các hành vi gây hại môi trường cần được khắc phục thông qua các chương trình tuyên truyền và giáo dục sâu rộng hơn.

V. Kết luận và định hướng tương lai cho xây dựng đạo đức môi trường ở Việt Nam

Xây dựng đạo đức môi trường là nhiệm vụ quan trọng và cấp bách nhằm bảo vệ môi trường sống và phát triển bền vững đất nước. Để đạt được mục tiêu này, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa Nhà nước, cộng đồng và doanh nghiệp trong việc hoàn thiện pháp luật, đẩy mạnh giáo dục và xây dựng môi trường văn hóa thân thiện với thiên nhiên. Tương lai, việc phát triển các chương trình giáo dục đạo đức môi trường chuyên sâu, tăng cường vai trò của pháp luật và xây dựng lối sống xanh sẽ là những hướng đi chiến lược để nâng cao hiệu quả xây dựng đạo đức môi trường tại Việt Nam.

5.1. Tầm quan trọng của xây dựng đạo đức môi trường trong phát triển bền vững

Xây dựng đạo đức môi trường không chỉ giúp bảo vệ tài nguyên thiên nhiên mà còn góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống và sức khỏe cộng đồng. Đây là yếu tố then chốt để thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững, đảm bảo sự hài hòa giữa phát triển kinh tế, xã hội và bảo vệ môi trường. Việc xây dựng đạo đức môi trường cần được coi là một phần không thể tách rời trong chiến lược phát triển quốc gia.

5.2. Định hướng phát triển và giải pháp nâng cao hiệu quả xây dựng đạo đức môi trường

Trong tương lai, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật bảo vệ môi trường, tăng cường công tác giáo dục đạo đức môi trường từ sớm và mở rộng phạm vi giáo dục ra toàn xã hội. Đồng thời, xây dựng môi trường văn hóa và lối sống xanh cần được đẩy mạnh, khuyến khích tiêu dùng bền vững và phát triển các mô hình sản xuất thân thiện môi trường. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các chủ thể xã hội sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp, góp phần xây dựng đạo đức môi trường hiệu quả và bền vững.

02/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu, Kết luận, Danh mục các công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án, Danh mục tài liệu tham khảo, Phụ lục, luận án gồm 4 chương với 12 tiết. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Những công trình nghiên cứu liên quan đến lý luận về đạo đức môi trƣờng và xây dựng đạo đức môi trƣờng 1.

Các công trình nghiên cứu lý luận về đạo đức môi trường Ở nước ta trong những năm gần đây các nhà khoa học đã bắt đầu quan tâm nghiên cứu những vấn đề liên quan đến đạo đức môi trường. Bước đầu các tác giả mới chỉ kịp chủ yếu tập trung đề cập đến đạo đức môi trường mà chưa nghiên cứu sâu về xây dựng đạo đức môi trường. Những nội dung cơ bản của các công trình nghiên cứu đó là như sau: Thứ nhất, về tầm quan trọng của đạo đức môi trường Đạo đức môi trường có vai trò quan trọng trong điều chỉnh nhận thức, hành vi và cách ứng xử của con người với môi trường. Các bài Tư tưởng của các nhà sáng lập chủ nghĩa Mác – Lênin về mối quan hệ giữa con người, xã hội và tự nhiên với phát triển bền vững ở Việt Nam hiện nay [85] của tác giả Nguyễn Văn Thanh (2012), hay Phật giáo với đạo đức lối sống xanh [91] của tác giả Hoàng thị Thơ (2017) đều khẳng định: đạo đức môi trường đã trở thành chủ đề được bàn đến tại nhiều hội thảo khoa học và có vị trí nhất định trong nhiều lĩnh vực khoa học, đồng thời đạo đức môi trường được nhìn nhận như một biện pháp hữu hiệu nhằm điều chỉnh một cách tự giác hành vi của con người.

“Để có sự phát triển bền vững, còn phải bổ sung vào lý luận đạo đức nội dung mới là đạo đức sinh thái, đồng thời nâng cao đạo đức sinh thái cho con người trên hành tinh hiện nay” [85; tr. Đạo đức môi trường tập trung vào việc nâng cao vai trò của con người một cách tự giác và tự nguyện với việc phát huy cao nhất trách nhiệm của con người trong bảo vệ môi trường [91; tr. Thứ hai, về khái niệm đạo đức môi trường Thuật ngữ đạo đức môi trường ra đời vào khoảng nửa đầu thế kỷ XX từ những vấn đề bức xúc của thực tiễn, các vấn nạn môi trường. Xung quanh thuật ngữ này còn nhiều tranh luận.

Thực tế là hiện có không nhiều các nghiên cứu về đạo đức 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com môi trường hay đạo đức sinh thái. Tùy vào từng mối quan tâm nghiên cứu riêng, các tác giả đã tiếp cận khái niệm “đạo đức môi trường” ở những góc độ khác nhau. Trong Báo cáo tổng kết đề tài Giáo dục đạo đức môi trường cho học sinh trung học cơ sở [11] của tác giả Dương Quang Ngọc (2009); Đạo đức sinh thái và việc giáo dục đạo đức sinh thái cho cán bộ chủ chốt cấp huyện các tỉnh phía Bắc nước ta hiện nay [39] của tác giả Vũ Trọng Dung (2004); Môi trường và giáo dục bảo vệ môi trường [52] của tác giả Lê Văn Khoa (chủ biên, 2009); Bảo vệ môi trường từ góc độ đạo đức [76] của tác giả Nguyễn Văn Phúc (2010); và Đạo đức môi trường [78] của cùng tác giả Nguyễn Văn Phúc (2013); Đạo đức sinh thái trong hoạt động khai thác, sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên và bảo vệ môi trường vì sự phát triển bền vững [100] của tác giả Phạm Thị Ngọc Trầm (2005); Đạo đức môi trường ở nước ta lý luận và thực tiễn [19] của tác giả Vũ Dũng (2011) đã khẳng định những nội dung cơ bản sau: Một là, đạo đức môi trường được hình thành trong quá trình con người tác động vào tự nhiên, do vậy con người cần ứng xử sao cho hài hòa, thân thiện với môi trường tự nhiên. Hai là, đạo đức môi trường là một dạng cụ thể của đạo đức xã hội, đạo đức môi trường giữ vai trò điều chỉnh các mối quan hệ giữa con người với giới tự nhiên, định hướng nhận thức và hành vi của con người đối với giới tự nhiên.

Về mặt khái niệm các tác giả đã có những định nghĩa khác nhau về đạo đức môi trường: Dưới góc độ triết học, tác giả Phạm Thị Ngọc Trầm đã khẳng định: Đạo đức môi trường là ý thức, quan niệm, tư tưởng, tình cảm đạo đức; là những quan hệ của con người với tự nhiên; là những nguyên lý, nguyên tắc, chuẩn mực quy định, điều chỉnh hành vi của con người trong quá trình biến đổi và cải tạo thiên nhiên nhằm phục vụ sự tồn tại, phát triển của con người và xã hội trong những điều kiện xã hội - tự nhiên nhất định [96; tr. Dưới góc độ tâm lý học tác giả Vũ Dũng khẳng định: Đạo đức môi trường là tổng hợp các quy tắc, nguyên tắc, chuẩn mực, nhờ đó con người tự giác điều chỉnh 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hành vi của mình với môi trường sao cho phù hợp với lợi ích và hạnh phúc của con người, với tiến bộ xã hội và với sự phát triển môi trường một cách bền vững, thể hiện sự tôn trọng của con người đối với môi trường [19; tr. Cuốn giáo trình Đạo đức môi trường [78] của tác giả Nguyễn Văn Phúc (2013) và bài Bảo vệ môi trường từ góc độ đạo đức [76], cũng của tác giả Nguyễn Văn Phúc (2010) đều khẳng định: Đạo đức môi trường là một phương diện của đạo đức nói chung, là một hệ thống các chuẩn mực đạo đức điều chỉnh quan hệ giữa con người (xã hội) và tự nhiên vì sự phát triển bền vững. Theo tác giả, cơ sở và thực chất của đạo đức môi trường là giải quyết hài hòa các quan hệ lợi ích trong khai thác và bảo vệ môi trường tự nhiên.

“Đạo đức môi trường. là sự thể hiện và thực hiện đạo đức của con người, loài người trong lĩnh vực quan hệ giữa con người với tự nhiên” [76; tr. Dưới góc độ tiếp cận về hình thức biểu hiện, tác giả Hồ Sĩ Quý (2005) trong bài Về đạo đức môi trường [81] đã khẳng định lại quan điểm của Aldo leopold về đạo đức học môi trường, trong đó có ý: “Một hành động chỉ được coi là thiện nếu nó nhằm bảo vệ sự toàn vẹn, ổn định và vẻ đẹp của cộng đồng sinh vật; ngược lại thì là sai lầm”. Tác giả còn đề cập đến một số quan niệm đạo đức môi trường bao gồm: đạo đức duy sinh vật (Biocentric Ethics) gắn liền với tên tuổi của Paul W.

Taylor và đạo đức duy sinh thái (Ecocentric Ethics) gắn liền với tên tuổi của Arne Naess. Tác giả cho rằng, trong từng lĩnh vực khoa học cụ thể đề cập đến vấn đề đạo đức môi trường ở giác độ tiếp cận khác nhau, đạo đức môi trường định hướng hành vi và nhận thức của con người về một thế giới đang kêu cứu và cần những hành động cụ thể để bảo vệ trái đất này. Thứ ba, về kết cấu của đạo đức môi trường Đạo đức môi trường phản ánh những yêu cầu của xã hội đối với cá nhân đồng thời phản ánh năng lực tự ý thức cao của cá nhân và các chủ thể xã hội trong việc bảo vệ tài nguyên, môi trường, phát triển bền vững. Trong các bài Đạo đức sinh thái từ lý luận đến thực tiễn [96] của tác giả Phạm Thị Ngọc Trầm (1999) và Đạo đức sinh thái trong hoạt động khai thác, sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên và bảo vệ 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com môi trường vì sự phát triển bền vững [100] của cùng tác giả này (2005); Xây dựng ý thức sinh thái – yếu tố bảo đảm cho sự phát triển lâu bền [10] của tác giả Phạm Văn Boong (2001) và Đạo đức môi trường và chủ nghĩa vị lợi [46] của tác giả Nguyễn Thị Lan Hương (2016) đều khẳng định: “Đạo đức sinh thái (đạo đức môi trường) là một dạng của đạo đức.

Về mặt cấu trúc, đạo đức sinh thái cũng bao gồm phần lý thuyết và phần thực tiễn: đó là ý thức, quan niệm, tư tưởng, tình cảm đạo đức; là những quan hệ của con người đối với tự nhiên; là những nguyên lý, nguyên tắc, chuẩn mực quy định, điều chỉnh hành vi của con người trong quá trình biến đổi và cải tạo thiên nhiên nhằm phục vụ sự tồn tại, phát triển của con người và xã hội trong những điều kiện xã hội - tự nhiên nhất định” [96; tr. Về mặt lý luận, đạo đức môi trường nghiên cứu mối quan hệ giữa con người với tự nhiên từ phương diện đạo đức nhằm xác lập nên những chuẩn mực đạo đức định hướng cách thức ứng xử của con người với giới tự nhiên. Về mặt thực tiễn, đạo đức môi trường góp phần điều chỉnh hành vi con người trong ứng xử với giới tự nhiên nhằm giảm thiểu những tác hại môi trường do các hoạt động của con người gây ra. Như vậy, về thực chất đạo đức môi trường là mối quan tâm tới thái độ của con người và ảnh hưởng của con người đối với sinh giới [46; tr.

56] Về cơ bản đạo đức môi trường gồm có hai bộ phận hợp thành cơ bản là ý thức đạo đức môi trường và hành vi đạo đức môi trường: Một là, ý thức đạo đức sinh thái là sự nhận thức một cách tự giác của con người về tự nhiên (các yếu tố của tự nhiên và quy luật hoạt động của chúng), về vị trí vai trò của con người trong mối quan hệ với tự nhiên và về trách nhiệm, nghĩa vụ của con người trong việc điều khiển một cách có ý thức mối quan hệ đó; về quan hệ đạo đức sinh thái thể hiện trước tiên qua quan hệ lợi ích. Hai là, hành vi đạo đức sinh thái là biểu hiện cao nhất của đạo đức sinh thái. Hành vi đạo đức được điều chỉnh bởi một hệ chuẩn (hệ thống các chuẩn mực), các giá trị đạo đức sinh thái. Hệ thống các chuẩn mực, tiêu chuẩn đạo đức sinh thái 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com được hình thành trên cơ sở ý thức đạo đức sinh thái và quan hệ đạo đức sinh thái [98; tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ