Xây dựng bản đồ đa dạng sinh học lớp chim ở vùng trung trường sơn

Tài liệu nghiên cứu Xây dựng bản đồ đa dạng sinh học lớp chim ở vùng trung trường sơn, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu lớp Chim khu vực Đông Dương và Việt Nam

1.1.1. Tình hình nghiên cứu lớp Chim ở khu vực Đông Dương

1.1.2. Tình hình nghiên cứu Chim ở Việt Nam

1.2. Ứng dụng GIS trong nghiên cứu động, thực vật

1.2.1. Ứng dụng công nghệ GIS trên thế giới

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC ĐIỂM KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Điều kiện tự nhiên

2.1.1. Vị trí địa lý

2.1.2. Đặc điểm địa hình, thổ nhưỡng

2.2. Hiện trạng kinh tế- xã hội

2.2.1. Tình hình phát triển kinh tế

2.2.2. Dân số, lao động

2.2.3. Du lịch – Tiềm năng phát triển du lịch

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.1.1. Mục tiêu chung

3.1.2. Mục tiêu cụ thể:

3.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3. Phạm vi nghiên cứu

3.4. Nội dung nghiên cứu

3.5. Phương pháp nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đa dạng các loài Chim khu vực Trung Trường Sơn

4.1.1. Đa dạng các loài Chim khu vực trung Trường Sơn

4.2. Đặc điểm phân bố sinh cảnh của các loài chim khu vực Trung Trường Sơn

4.3. Xây dựng bản đồ đa dạng sinh học lớp Chim khu vực Trung Trường Sơn

4.3.1. Tính năng trích xuất dữ liệu từ bản đồ đa dạng sinh học

4.4. So sánh tính đa dạng loài Chim giữa các Khu bảo tồn và Vườn quốc gia trong khu vực nghiên cứu

KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá bản đồ đa dạng sinh học chim Trung Trường Sơn

Khu vực Trung Trường Sơn là một trong những trung tâm đa dạng sinh học quan trọng bậc nhất của Việt Nam và Đông Nam Á. Với địa hình phức tạp và hệ sinh thái phong phú, nơi đây là ngôi nhà của hàng trăm loài chim, trong đó có nhiều loài chim đặc hữu Trường Sơn và các loài chim nguy cấp, quý, hiếm. Việc xây dựng một tấm bản đồ phân bố đa dạng sinh học chi tiết cho lớp chim không chỉ là một công cụ khoa học quý giá mà còn là nền tảng vững chắc cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Dựa trên nghiên cứu tổng hợp, khu vực này đã ghi nhận được 455 loài chim thuộc 72 họ và 19 bộ, một con số ấn tượng chiếm hơn 51% tổng số loài chim được ghi nhận tại Việt Nam. Con số này khẳng định vai trò chiến lược của vùng trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái và bảo vệ nguồn gen động vật quý hiếm. Bản đồ hóa dữ liệu này giúp các nhà quản lý, nhà khoa học và các tổ chức bảo tồn có cái nhìn trực quan, chính xác về sự phân bố và mật độ của các loài, từ đó xác định các khu vực ưu tiên cần bảo vệ. Công trình này không chỉ dừng lại ở việc liệt kê danh lục mà còn đi sâu vào phân tích sinh cảnh sống của chim, mối quan hệ giữa các loài và môi trường, tạo ra một cơ sở dữ liệu toàn diện và dễ tiếp cận.

1.1. Tổng quan hiện trạng đa dạng sinh học lớp chim khu vực

Khu vực Trung Trường Sơn, bao gồm 8 tỉnh duyên hải và Tây Nguyên, là một điểm nóng về đa dạng sinh học. Nghiên cứu khoa học đã thống kê được thành phần loài chim Trung Trường Sơn vô cùng phong phú với 455 loài, chiếm 51,29% tổng số loài của Việt Nam. Trong đó, bộ Sẻ (Passeriformes) chiếm ưu thế tuyệt đối với 217 loài, chiếm 47,69%, cho thấy khả năng thích nghi cao của nhóm này với nhiều loại sinh cảnh khác nhau. Sự đa dạng này không chỉ thể hiện ở số lượng loài mà còn ở cấu trúc quần xã chim, với sự hiện diện của cả chim định cư, chim di cư và các loài đặc hữu chỉ có tại Việt Nam như Gà lôi lam mào trắng (Lophura edwardsi) hay Khướu Ngọc Linh (Garrulax ngoclinhensis). Các Vườn quốc gia như Vườn quốc gia Bạch Mã, Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng (khu vực lân cận phía Bắc) và các Khu bảo tồn thiên nhiên khác đóng vai trò như những "thành trì" bảo vệ các quần thể chim quan trọng này. Việc nắm rõ hiện trạng đa dạng sinh học là bước đi đầu tiên và thiết yếu để xây dựng các chiến lược bảo tồn hiệu quả.

1.2. Vai trò và giá trị của khu hệ chim Trung Trường Sơn

Khu hệ chim Trung Trường Sơn không chỉ mang giá trị khoa học mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng hệ sinh thái. Chúng tham gia vào nhiều quá trình tự nhiên như thụ phấn, phát tán hạt giống, và kiểm soát côn trùng. Sự hiện diện của các loài chim ăn thịt đầu bảng như Đại bàng, Diều hâu là chỉ thị cho một hệ sinh thái khỏe mạnh. Về mặt kinh tế-xã hội, các loài chim quý, hiếm như Công (Pavo muticus) hay Trĩ sao (Rheinardia ocellata) là nguồn tài nguyên quý giá cho du lịch sinh thái, thu hút du khách và tạo sinh kế cho cộng đồng địa phương. Hơn nữa, khu hệ chim là một kho tàng gen di truyền độc đáo, đặc biệt là các loài chim đặc hữu Trường Sơn, có ý nghĩa to lớn trong nghiên cứu tiến hóa và di truyền học. Bảo vệ khu hệ chim chính là bảo vệ một phần di sản thiên nhiên vô giá, đồng thời góp phần vào sự phát triển bền vững của toàn vùng, đặc biệt là trong bối cảnh các hành lang đa dạng sinh học đang được thiết lập để kết nối các khu vực bảo tồn.

II. Thách thức trong bảo tồn chim quý hiếm Trung Trường Sơn

Mặc dù sở hữu sự đa dạng sinh học to lớn, khu hệ chim Trung Trường Sơn đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Quá trình công nghiệp hóa, mở rộng nông nghiệp và phát triển cơ sở hạ tầng đã làm thu hẹp và phân mảnh sinh cảnh sống của chim. Nạn săn bắt, bẫy chim trái phép để phục vụ nhu cầu làm cảnh hoặc thực phẩm vẫn diễn ra phức tạp, đe dọa trực tiếp đến sự tồn tại của các loài chim nguy cấp, quý, hiếm. Thêm vào đó, tác động của biến đổi khí hậu đến chim đang ngày càng rõ rệt, làm thay đổi mùa di cư, mùa sinh sản và nguồn thức ăn của chúng. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự thiếu hụt dữ liệu không gian chi tiết và cập nhật về phân bố các loài chim. Nếu không có một hệ thống bản đồ khoa học, các nhà quản lý sẽ gặp khó khăn trong việc xác định các khu vực "điểm nóng" cần ưu tiên bảo vệ, cũng như đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Việc điều tra, giám sát đa dạng sinh học theo phương pháp truyền thống thường tốn kém và mất nhiều thời gian, không đủ khả năng bao quát một khu vực rộng lớn và hiểm trở như Trung Trường Sơn. Do đó, việc xây dựng bản đồ đa dạng sinh học trở thành một yêu cầu cấp thiết.

2.1. Suy giảm sinh cảnh sống và các mối đe dọa trực tiếp

Sinh cảnh sống của các loài chim đang bị suy giảm nghiêm trọng do các hoạt động của con người. Việc chuyển đổi đất rừng sang đất nông nghiệp, khai thác gỗ và xây dựng các công trình thủy điện đã phá vỡ cấu trúc của các hệ sinh thái rừng nguyên sinh. Điều này không chỉ làm mất nơi ở và nơi làm tổ mà còn làm suy giảm nguồn thức ăn tự nhiên của chim. Các Khu bảo tồn thiên nhiên mặc dù được thành lập nhưng vẫn chịu áp lực từ các hoạt động dân sinh ở vùng đệm. Bên cạnh đó, tình trạng săn bắt quá mức là mối đe dọa trực tiếp. Nhiều loài chim có giá trị kinh tế cao hoặc có tiếng hót hay, màu sắc đẹp như Họa mi, Chích chòe lửa thường bị săn lùng ráo riết. Việc thiếu các biện pháp quản lý và chế tài đủ mạnh khiến cho các hoạt động này khó được kiểm soát, đẩy nhiều loài đến bờ vực tuyệt chủng.

2.2. Khó khăn trong công tác điều tra và giám sát thực địa

Công tác điều tra, giám sát đa dạng sinh học tại Trung Trường Sơn gặp rất nhiều trở ngại. Địa hình khu vực chủ yếu là đồi núi hiểm trở, bị chia cắt mạnh, gây khó khăn cho việc di chuyển và triển khai các tuyến khảo sát. Phương pháp điều tra chim thực địa đòi hỏi đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm, kiến thức chuyên sâu về nhận dạng loài và tập tính của chúng, trong khi nguồn nhân lực này còn hạn chế. Hơn nữa, việc thu thập dữ liệu về mật độ và sự phong phú của loài trên một diện tích rộng lớn cần nguồn kinh phí và thời gian đáng kể. Dữ liệu thu thập được thường mang tính cục bộ, khó có thể ngoại suy cho toàn vùng. Những hạn chế này làm cho việc xây dựng một bức tranh tổng thể về hiện trạng và diễn biến của các quần xã chim trở nên khó khăn, ảnh hưởng đến việc hoạch định chính sách bảo tồn đa dạng sinh học một cách chính xác và kịp thời.

III. Hướng dẫn xây dựng cơ sở dữ liệu không gian cho bản đồ

Để giải quyết những thách thức về dữ liệu, việc xây dựng một cơ sở dữ liệu không gian (geodatabase) là bước đi nền tảng. Quá trình này bắt đầu bằng việc tổng hợp và chuẩn hóa thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm các công trình nghiên cứu đã công bố, kỷ yếu hội thảo khoa học, và đặc biệt là dữ liệu bản đồ phân bố toàn cầu từ các tổ chức uy tín như BirdLife International. Mỗi loài chim sẽ được gắn với các thuộc tính quan trọng như tên khoa học, họ, bộ, đặc điểm sinh thái, và vùng phân bố địa lý dưới dạng vector. Bước tiếp theo và quan trọng nhất là ứng dụng hệ thống thông tin địa lý GIS để quản lý và phân tích các dữ liệu này. Một lưới ô vuông (grid) với kích thước tiêu chuẩn, ví dụ 1km x 1km, được tạo ra để bao phủ toàn bộ khu vực nghiên cứu. Lưới ô vuông này hoạt động như một hệ quy chiếu không gian, cho phép định lượng mức độ đa dạng sinh học tại từng vị trí cụ thể. Việc tích hợp dữ liệu từ viễn thám và GIS cũng giúp bổ sung các lớp thông tin về hiện trạng thảm thực vật, địa hình, và các yếu tố môi trường khác, làm giàu thêm cho cơ sở dữ liệu và tăng cường độ chính xác của các mô hình phân tích sau này.

3.1. Quy trình thu thập và tổng hợp dữ liệu các loài chim

Quy trình bắt đầu bằng việc thu thập các tài liệu liên quan đến thành phần loài chim Trung Trường Sơn. Các nguồn chính bao gồm sách chuyên khảo như "Danh lục Chim Việt Nam", các bài báo khoa học, và cơ sở dữ liệu trực tuyến. Dữ liệu bản đồ phân bố của từng loài được tải về từ các nguồn mở uy tín, thường ở định dạng shapefile. Mỗi bản đồ này chứa thông tin về vùng phân bố tự nhiên của một loài. Sau khi thu thập, tất cả dữ liệu được tổng hợp vào một hệ thống duy nhất, tiến hành kiểm tra và chuẩn hóa danh pháp khoa học để đảm bảo tính nhất quán. Các thông tin về đặc điểm hình thái, sinh cảnh sống của chim (ví dụ: rừng giàu, rừng phục hồi, đất ngập nước) cũng được mã hóa và đưa vào bảng dữ liệu thuộc tính, tạo thành một cơ sở dữ liệu không gian hoàn chỉnh, sẵn sàng cho các bước phân tích tiếp theo.

3.2. Thiết lập hệ thống lưới ô vuông bằng phần mềm GIS

Sau khi có dữ liệu phân bố dạng vùng (polygon) của 455 loài chim, bước tiếp theo là thiết lập một hệ thống lưới phân tích. Sử dụng các công cụ trong phần mềm GIS như MapInfo hoặc ArcGIS, một lớp ô lưới có kích thước 1km x 1km được tạo ra bao phủ toàn bộ 8 tỉnh thuộc khu vực Trung Trường Sơn. Tổng cộng, có 60.162 ô lưới được tạo ra. Mục đích của lưới này là để "số hóa" và "lượng hóa" sự đa dạng. Bằng cách sử dụng các công cụ phân tích không gian, hệ thống sẽ xác định mỗi ô lưới có bao nhiêu loài chim có vùng phân bố chồng lấn lên nó. Kết quả của bước này là một bảng dữ liệu khổng lồ, trong đó mỗi ô lưới (đại diện cho một vị trí địa lý) sẽ có một giá trị là tổng số loài chim có mặt tại đó. Đây là dữ liệu thô, là "viên gạch" đầu tiên để xây dựng nên bản đồ phân bố đa dạng sinh học.

IV. Phương pháp trực quan hóa đa dạng sinh học chim bằng GIS

Trực quan hóa dữ liệu là bước quyết định để biến những con số khô khan thành một tấm bản đồ sinh động và dễ hiểu. Sau khi đã có dữ liệu về tổng số loài trong mỗi ô lưới 1km x 1km, phương pháp điều tra chim thực địa được bổ trợ bằng công nghệ viễn thám và GIS. Dữ liệu từ dạng vector (các ô lưới) được chuyển đổi sang định dạng raster. Dạng raster giúp việc phân loại và hiển thị màu sắc trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Dựa trên dải giá trị tổng số loài, các ô lưới được phân loại thành các cấp độ đa dạng khác nhau, ví dụ: Rất thấp, Thấp, Trung bình, Cao, và Rất cao. Mỗi cấp độ được gán một màu sắc riêng biệt theo một thang màu chuyển tiếp (ví dụ: từ xanh nhạt đến đỏ đậm), tạo ra một bản đồ nhiệt thể hiện rõ các "điểm nóng" đa dạng sinh học. Quá trình biên tập bản đồ cuối cùng bao gồm việc thêm vào các yếu tố quan trọng như chú giải, thước tỷ lệ, lưới tọa độ, và các lớp bản đồ nền (địa hình, ranh giới hành chính, sông suối) để người xem có thể định vị và hiểu bối cảnh không gian một cách dễ dàng. Đây là phương pháp hiệu quả để trình bày kết quả điều tra, giám sát đa dạng sinh học trên quy mô lớn.

4.1. Phân loại mức độ đa dạng và biên tập bản đồ chuyên đề

Công cụ Reclassify trong hệ thống thông tin địa lý GIS (cụ thể là ArcGIS) được sử dụng để phân nhóm các giá trị tổng số loài. Dựa trên phân bố tần suất, nghiên cứu đã chia dữ liệu thành 5 khoảng giá trị, tương ứng với 5 mức độ đa dạng. Ví dụ: mức Rất thấp (0-131 loài), Thấp (131-369 loài), Trung bình (369-389 loài), Cao (389-408 loài) và Rất cao (408-438 loài). Mỗi khoảng giá trị này được gán một màu sắc trên bản đồ, giúp người đọc nhanh chóng xác định được các khu vực có mật độ và sự phong phú của loài cao nhất. Quá trình biên tập còn bao gồm việc chồng xếp lớp bản đồ đa dạng này lên trên các lớp bản đồ khác như bản đồ địa hình hoặc bản đồ ranh giới các Khu bảo tồn thiên nhiênVườn quốc gia Bạch Mã, Kon Ka Kinh, giúp làm nổi bật mối tương quan giữa đa dạng sinh học và các yếu tố tự nhiên, cũng như vai trò của các khu rừng đặc dụng.

4.2. Xây dựng công cụ trích xuất dữ liệu loài chim từ bản đồ

Một tính năng đột phá của nghiên cứu này là việc xây dựng một công cụ trích xuất dữ liệu tương tác ngay trên bản đồ. Thay vì chỉ là một hình ảnh tĩnh, bản đồ được tích hợp chức năng Hyperlink trong ArcGIS. Mỗi ô lưới trên bản đồ được liên kết với một tệp dữ liệu chi tiết (ví dụ: file Excel). Khi người dùng nhấp chuột vào một ô lưới bất kỳ, một bảng danh sách các loài chim có mặt trong ô đó sẽ hiện ra, bao gồm các thông tin như tên phổ thông, tên khoa học, lớp, bộ, họ. Công cụ này biến bản đồ từ một sản phẩm trình bày thành một cơ sở dữ liệu không gian động, cho phép các nhà quản lý và nhà nghiên cứu truy vấn thông tin một cách nhanh chóng và trực quan. Điều này cực kỳ hữu ích cho công tác điều tra, giám sát đa dạng sinh học tại hiện trường, giúp xác định nhanh danh sách các loài tiềm năng có thể gặp tại một vị trí cụ thể.

V. Phân tích kết quả từ bản đồ phân bố đa dạng sinh học

Kết quả phân tích bản đồ phân bố đa dạng sinh học lớp chim ở Trung Trường Sơn cho thấy một quy luật phân bố không gian rất rõ rệt. Mức độ đa dạng loài cao nhất tập trung ở khu vực phía Tây, dọc theo dãy Trường Sơn, nơi có địa hình núi cao, hiểm trở và còn giữ được những cánh rừng nguyên sinh. Ngược lại, khu vực phía Đông, bao gồm dải đồng bằng ven biển và các đô thị, có mức độ đa dạng thấp hơn đáng kể. Khu vực có mức độ đa dạng cao (389-408 loài) và rất cao (408-438 loài) chiếm tổng cộng hơn 52% diện tích toàn vùng, khẳng định vai trò là "lõi" đa dạng sinh học. Các khu vực này trùng khớp với vị trí của nhiều Khu bảo tồn thiên nhiên và vườn quốc gia quan trọng như Vườn quốc gia Bạch Mã, Ngọc Linh, Sông Thanh. Điều này chứng tỏ hiệu quả của hệ thống rừng đặc dụng trong việc bảo vệ sinh cảnh sống của chim. Phân tích sâu hơn cho thấy, sinh cảnh rừng phục hồi và rừng tre nứa là nơi có nhiều loài chim sinh sống nhất, cho thấy khả năng phục hồi của hệ sinh thái và vai trò của các sinh cảnh thứ sinh trong việc duy trì quần xã chim.

5.1. Quy luật phân bố của các loài chim theo địa hình và sinh cảnh

Bản đồ cho thấy sự phân hóa rõ rệt từ Đông sang Tây. Phía Tây, dọc theo biên giới Việt-Lào, là nơi có địa hình cao và phức tạp, là "thánh địa" của nhiều loài chim đặc hữu Trường Sơn và các loài yêu cầu sinh cảnh rừng nguyên vẹn. Các khu vực có độ cao trên 1.000m như vùng Ngọc Linh là nơi ghi nhận các loài quý hiếm như Khướu Ngọc Linh. Ngược lại, dải đồng bằng ven biển phía Đông, nơi tập trung dân cư đông đúc và hoạt động nông nghiệp mạnh mẽ, có số lượng loài ít hơn, chủ yếu là các loài có khả năng thích nghi cao với môi trường bị tác động bởi con người. Phân tích trên 17 dạng sinh cảnh cho thấy sinh cảnh rừng phục hồi (270 loài) và đất ngoài lâm nghiệp (270 loài) có số lượng loài cao nhất. Trong khi đó, sinh cảnh núi đá (9 loài) và khu dân cư (34 loài) có số loài thấp nhất. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ và phục hồi các hệ sinh thái rừng để duy trì hiện trạng đa dạng sinh học.

5.2. Đánh giá vai trò của các Vườn quốc gia và Khu bảo tồn

Khi chồng lớp bản đồ ranh giới các khu rừng đặc dụng lên bản đồ đa dạng sinh học, có thể thấy rõ một sự tương quan mạnh mẽ. Hầu hết các Vườn quốc gia (Bạch Mã, Kon Ka Kinh, Chu Mon Ray) và các Khu bảo tồn thiên nhiên lớn (Sao La, Ngọc Linh, Sông Thanh) đều nằm trong các vùng có mức độ đa dạng từ cao đến rất cao. Các khu vực này hoạt động như những "ốc đảo" an toàn, bảo vệ các loài chim nguy cấp, quý, hiếm khỏi áp lực săn bắt và mất sinh cảnh. Chúng không chỉ bảo vệ các loài tại chỗ mà còn đóng vai trò là nguồn cung cấp cá thể cho các vùng lân cận, duy trì sự kết nối thông qua các hành lang đa dạng sinh học. Tuy nhiên, bản đồ cũng chỉ ra rằng một số vùng có đa dạng cao vẫn nằm ngoài hệ thống bảo tồn hiện tại. Đây là cơ sở quan trọng để đề xuất mở rộng hoặc thành lập mới các khu bảo tồn trong tương lai, nhằm đảm bảo mạng lưới bảo tồn bao phủ được hết các giá trị đa dạng sinh học quan trọng của vùng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam là quốc gia nằm ở khu vực nhiệt đới gió mùa, thiên nhiên đã ban tặng cho nƣớc ta nhiều loài sinh vật quý hiếm. Bên cạnh đó, Việt Nam là một trong những nƣớc có trữ lƣợng đa dạng sinh học cao nhất thế giới với các loài động, thực vật đa dạng và phong phú. Tuy nhiên, qua các thời kỳ dựng nƣớc và giữ nƣớc trong thế kỷ trƣớc, cùng với quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá từ những năm cuối thế kỷ XX, và sự bùng nổ dân số đã làm cho giá trị đa dạng sinh học cũng nhƣ chất lƣợng môi trƣờng sống ngày càng bị suy thoái đã đặt ra cho chúng ta một thách thức vô cùng to lớn. Chính vì vậy việc khai thác hợp lý, bảo vệ tài nguyên, môi trƣờng và bảo tồn đa dạng sinh học ngày càng trở nên cấp thiết.

Chúng ta cần làm cho cộng đồng dân cƣ các cấp chính quyền hiểu rõ vấn đề để có những hành động, những quyết sách đúng đắn hơn trong công tác quản lý, khai thác các nguồn tài nguyên thiên nhiên. Hệ động vật nói chung và chim nói riêng có vai trò quan trọng không chỉ đối với tự nhiên mà còn đối với cuộc sống của con ngƣời. Lớp chim chiếm một số lƣợng lớn trong giới động vật. Hiện nay trên thế giới có khoảng 10.000 loài chim, trong đó Việt Nam hiện nay đã tìm và xác định đƣợc gần 900 loài.

Các loài chim đối với xã hội loài ngƣời là một trong những nguồn cung cấp thực phẩm quan trọng trong đời sống hàng ngày, ngoài ra chúng còn là loài động vật nuôi làm cảnh phổ biến tại nƣớc ta. Khu vực Trung Trƣờng Sơn gồm các khối núi trung tâm dãy Trƣờng Sơn gồm 8 tỉnh trung trung bộ: Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Quảng Ngãi, Quảng Nam, Đà Nẵng, Bình Định, Gia Lai, Kon Tum có tổng diện tích khoảng 6 triệu ha với trên 2,38 triệu ha rừng, trong đó rừng tự nhiên chiếm tới gần 2,2 triệu ha, còn lại là rừng trồng, độ che phủ bình quân của vùng đạt 42,75% (Bảo tồn đa dạng sinh học vùng Trung Trường Sơn, tháng 5/2005). Trong đó tại đây đã ghi nhận đƣợc hơn 3.000 loài thực vật trong đó có 46 loài đƣợc ghi trong sách đỏ, 28 loài thú đặc hữu, hơn 400 loài chim, 11 loài lƣỡng 1 cƣ bò sát. Nơi đây tập trung nhiều loài chim quý hiếm của Việt Nam cũng nhƣ khu vực Đông Nam Á.

Một số loài tiêu biểu nhƣ: Gà lôi mào trắng, Họa mi, Khƣớu bạc má, Chích chòe lửa, Gà so, Gà lôi trắng và có đến 7 loài chim trĩ khác nhau, trong đó có loài quý hiếm nhƣ Trĩ sao. Tuy nhiên, trong những năm gần đây tình trạng săn bắn quá mức đã đe dọa đến sự tồn tại của nhiều loài chim quý hiếm, có nguy cơ tuyệt chủng ngoài tự nhiên và đã có rất nhiều loài đang đứng trƣớc nguy cơ bị đe dọa. Trƣớc thực trạng đó, vấn đề đặt ra đối với các cơ quan chức năng là nhanh chóng đƣa ra các biện pháp nhằm quản lý tài nguyên một cách có hiệu quả. Để có các giải pháp hợp lý, thiết thực và hiệu quả nhất trƣớc hết cần phải có quá trình điều tra, nghiên cứu nắm đƣợc các đặc điểm sinh thái học của từng loài, hiện trạng cũng nhƣ các mối đe dọa đối với loài.

Trên cơ sở đó, xác định đối tƣợng ƣu tiên, lập kế hoạch bảo vệ, quản lý tài nguyên rừng và xây dựng bản đồ đa dạng sinh học. Nhằm giúp nhà quản lý và nhà bảo tồn có thêm nhiều công cụ hỗ trợ, dễ dàng tìm kiếm và thu thập thông tin về các loài đã đƣợc nghiên cứu. Nhận thấy sự cấp thiết của việc bảo tồn giá trị đa dạng sinh học của lớp Chim ở vùng Trung Trƣờng Sơn nên tôi thực hiện đề tài “Xây dựng bản đồ đa dạng sinh học lớp Chim ở vùng Trung Trƣờng Sơn”, nhằm cung cấp các thông tin về phân bố của các loài trong lớp chim thuộc khu vực Trung Trƣờng Sơn. Qua đó bổ sung thêm nguồn dữ liệu về các loài chim trong khu vực nghiên cứu.

Đây là cơ sở để đề xuất các biện pháp nghiên cứu, bảo tồn và duy trì đa dạng sinh học của các loài chim cũng nhƣ đƣa ra các biện pháp kỹ thuật nhằm quản lý, bảo vệ và phát triển tài nguyên đa dạng sinh học một cách có hiệu quả. 2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu lớp Chim khu vực Đông Dƣơng và Việt Nam 1. Tình hình nghiên cứu lớp Chim ở khu vực Đông Dương Đã từ lâu, Đông Dƣơng với cảnh quan thiên nhiên phong phú đã đƣợc nhiều nhà Điểu học chú ý đến.

Việc nghiên cứu các loài Động vật hoang dã đặc biệt là chim trên lãnh thổ Đông Dƣơng đã có lịch sử hơn 100 năm và có nhiều nhà sinh học nƣớc ngoài đến đây nghiên cứu. Mặc dù vậy, cho đến nay những hiểu biết về động vật Đông Dƣơng nói chung và chim nói riêng vẫn còn bị hạn chế. Tài liệu chim đầu tiên là bản mô tả các loài Gà rừng (Gallus galus) của Linne với tiêu bản bắt đƣợc ở đảo Côn Lôn (Linne, 1758). Sau đó 30 năm, năm 1788 Gomolanh mô tả loài thứ 2 bắt đƣợc ở Đông Dƣơng, đó là một loài Chim xanh nam bộ (Chloropsis cochinchinensis) (Gmelin, 1788).

Vào khoảng giữa thế kỷ thứ XIX một vài loài chim nữa ở Đông Dƣơng đƣợc mô tả thêm. Sau khi xâm chiếm ở miền Nam Đông Dƣơng ngƣời Pháp bắt đầu chú ý đến việc nghiên cứu thiên nhiên vùng này. Mặc dù vào thời gian đầu họ không tổ chức một cuộc sƣu tầm nào lớn, nhƣng đến năm 1862 đến năm 1874 nhiều đợt nghiên cứu Chim khá quy mô do nhà tự nhiên học nghiệp dƣ đã sƣu tầm một số lƣợng mẫu vật rất lớn và đƣợc chuyển về Pháp để xác định. Oustales cho xuất bản công trình “Chim Camphuchia, Lào, Nam Bộ và Bắc Bộ Việt Nam” và từ năm 1905 đến năm 1907 Uxtale và Gecmanh cho xuất bản tập: “Danh sách Chim miền Nam Việt Nam, Nam Bộ”.

Vào thời điểm đó, Miền Bắc Việt Nam có Butan tổ chức sƣu tầm Chim và kết quả đã đƣợc công bố trong tập“ Mƣời năm nghiên cứu động vật”. Ông đã ghi nhận đƣợc 90 loài và một số dữ liệu về sinh học của một số loài. Năm 1918, lần đầu tiên tổ chức cuộc thi sƣu tầm Chim dƣới sự chỉ đạo của Boden Klox, với kết quả thu đƣợc là 1525 tiêu bản. Kết quả này đƣợc 3 Robinson và Klox thông báo trong tập “Chim Trung Bộ và Nam Bộ Việt Nam”.

Công trình này đƣợc ghi nhận 235 loài và trong đó có 34 loài mới cho khoa học. Trong khoảng thời gian đó nhà Điểu học ngƣời Nhật Kuroda phân tích bộ sƣu tập Chim do S. Txikia đã ghi nhận đƣợc 130 loài và loài phụ. Grinuay và đồng nghiệp đã tiến hành 7 cuộc sƣu tầm lớn ở nhiều vùng khác nhau trên lãnh thổ Đông Dƣơng, với kết quả đáng ngạc nhiên 23 nghìn tiêu bản đã thu thập đƣợc để đƣa về Pháp giám định.

Các tiêu bản này sau đó đƣợc phân chia cho các Viện Bảo Tàng lớn ở Pháp, Anh, Mỹ. Năm 1940 Dolacua và Grinuay cho xuất bản danh sách Chim thu thập đƣợc trong cuộc sƣu tầm lần thứ 7 gồm 224 loài và loài phụ. Từ năm 1941 đến năm 1950, một số sƣu tập Chim lẻ tẻ thu thập ở Lào cùng một số địa phƣơng khác ở miền Bắc Việt Nam đƣợc gửi về phòng nghiên cứu động vật Trƣờng Đại học tổng hợp Đông Dƣơng giám định. Các sƣu tập này đã đƣợc Buaret phân tích và công bố, đáng chú ý có công trình nghiên cứu về Chim ở Lào của Bolio.

Ông đã thu thập đƣợc 6000 tiêu bản của 505 loài và phân loài. Trong vòng 10 năm cuối nhiều tác giả đã công bố nhiều công trình thu thập về Chim ở Đông Nam Á, trong đó có 20 dạng mới sƣu tầm đƣợc trên lãnh thổ Đông Dƣơng. Dựa vào các công trình mới này năm 1951, Dolacua lại cho bổ sung lần thứ 3 danh sách Chim Đông Dƣơng (J. Lần này tác giả mở rộng thêm danh sách đến 1085 loài và loài phụ, trong đó có 2 dạng mới.

Tình hình nghiên cứu Chim ở Việt Nam Trƣớc năm 1945, tất cả các công trình nghiên cứu về chim đều là của ngƣời nƣớc ngoài. Còn từ năm 1945 đến năm 1954, do chiến tranh nên mọi công việc nghiên cứu ở Việt Nam đều bị gián đoạn. Cho đến sau khi miền Bắc Việt Nam đƣợc giải phóng ít lâu, một số nhà khoa học Việt Nam mới bắt đầu nghiên cứu. Đáng chú ý có công trình nghiên cứu của tác giả Võ Quý, Trần Gia Huấn 1960- 1961; Võ Quý 1962- 1966; Võ Quý, Đỗ Ngọc Quang 4 1965; Võ Quý và Alogiava N.

Ngoài ra còn một số công trình nghiên cứu Fiso và Lê Diên Dực 1966, về chim miền Bắc Việt Nam. Hầu hết các công trình này cũng chỉ mới đề cập đến khu hệ chim của một vài vùng nhỏ ở Việt Nam, các tác giả đều đi sâu nghiên cứu phát hiện loài và phân loài mà còn rất ít chú ý đến quan hệ giữa các loài và sinh cảnh. Năm 1971, Võ Quý đã tổng hợp kết quả nghiên cứu hơn bảy mƣơi năm trƣớc đó về đời sống của các loài chim phổ biến ở miền Bắc Việt Nam và cho ra công trình “Sinh học các loài chim thƣờng gặp ở Việt Nam”. Trong sách, tác giả có đầy đủ các đặc điểm về nơi ở, thức ăn, sinh sản và một số tập tính khác của gần hai trăm loài chim ở miền Bắc, đa số các loài này đều có ý nghĩa kinh tế.

Đây là công trình nghiên cứu về Chim đầy đủ, có hệ thống và sát với thực tế. Nhƣng do đối tƣợng nghiên cứu rộng lớn nên tác giả không thể đi sâu nghiên cứu về nơi ở của các loài chim. Đối với mỗi loài về nơi ở tác giả mới chỉ đƣa ra chúng ở sinh cảnh nào, đai độ cao nào mà chƣa chỉ ra cụ thể đặc điểm sinh cảnh sống của chim nhƣ tổ thành thực vật, vị trí tầng tán mà loài ƣa thích. Sau chiến tranh giải phóng Miền Nam thống nhất đất nƣớc, công trình “Chim Việt Nam, Hình thái phân loại (Tập I, II) của Võ Quý 1975- 1981” là công trình đầu tiên nghiên cứu Chim trên toàn lãnh thổ Việt Nam về mặt hình thái và phân loại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ