Luận văn: Xác định thẩm quyền của Trọng tài Thương mại theo Luật LTTTM 2010

Nghiên cứu thẩm quyền của Trọng tài Thương mại theo Luật 2010. Bài viết phân tích các quy định quan trọng, giúp hiểu rõ phạm vi giải quyết tranh chấp.

Chuyên ngành

Luật Thương mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

2020

60
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Chìa khóa xác định thẩm quyền trọng tài thương mại 2010

Việc xác định thẩm quyền của trọng tài thương mại là nền tảng cốt lõi, quyết định sự thành bại của toàn bộ quá trình tố tụng. Theo Luật Trọng tài thương mại năm 2010 (LTTTM 2010), thẩm quyền này không mặc nhiên tồn tại như Tòa án mà phải được xác lập dựa trên ý chí tự nguyện của các bên. Đây được xem là “chìa khóa” mở ra quy trình giải quyết tranh chấp, đảm bảo phán quyết trọng tài được công nhận và thi hành. Cơ sở pháp lý chính yếu cho thẩm quyền của trọng tài xuất phát từ thỏa thuận trọng tài hợp pháp. Thỏa thuận này, dù dưới hình thức điều khoản trong hợp đồng hay một văn bản riêng, đều thể hiện sự đồng thuận của các bên trong việc từ bỏ quyền khởi kiện tại Tòa án để lựa chọn một cơ quan tài phán tư. Tuy nhiên, không phải mọi tranh chấp đều có thể được giải quyết bằng trọng tài. Pháp luật Việt Nam, tương tự thông lệ quốc tế, đặt ra những giới hạn nhất định. Các tranh chấp thuộc thẩm quyền của trọng tài chủ yếu là các tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại, hoặc có ít nhất một bên tham gia hoạt động thương mại. So với các quy định trước đây, LTTTM 2010 đã có bước tiến đáng kể trong việc mở rộng phạm vi thẩm quyền của trọng tài, tiệm cận hơn với Luật mẫu UNCITRAL về trọng tài thương mại quốc tế. Việc hiểu đúng và đủ các quy định tại Điều 2 LTTTM 2010 là yêu cầu cấp thiết đối với cả doanh nghiệp và các trọng tài viên. Một quyết định thụ lý sai thẩm quyền có thể dẫn đến hậu quả pháp lý khi trọng tài không có thẩm quyền, nghiêm trọng nhất là việc hủy phán quyết trọng tài do vượt quá thẩm quyền, gây lãng phí thời gian và chi phí cho các bên.

1.1. Vai trò nền tảng của thỏa thuận trọng tài hợp pháp

Cơ sở đầu tiên và quan trọng nhất để xác lập thẩm quyền của trọng tài chính là sự tồn tại của một thỏa thuận trọng tài có hiệu lực. Thỏa thuận này là sự thể hiện quyền tự định đoạt của các bên, theo đó họ tự nguyện trao quyền phán xử cho một bên thứ ba trung lập. Hiệu lực của thỏa thuận trọng tài phụ thuộc vào nhiều yếu tố như năng lực chủ thể của các bên, hình thức của thỏa thuận (phải bằng văn bản), và đối tượng của tranh chấp phải thuộc phạm vi được phép giải quyết bằng trọng tài. Một thỏa thuận trọng tài không rõ ràng hoặc vô hiệu sẽ là căn cứ để một bên phản đối thẩm quyền của Hội đồng trọng tài hoặc yêu cầu Tòa án hủy phán quyết sau này.

1.2. Căn cứ xác lập thẩm quyền theo Luật Trọng tài TM 2010

Căn cứ xác lập thẩm quyền của trọng tài được quy định cụ thể tại Điều 2 LTTTM 2010. Các căn cứ này bao gồm: (1) Tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại; (2) Tranh chấp phát sinh giữa các bên trong đó ít nhất một bên có hoạt động thương mại; và (3) Các tranh chấp khác mà pháp luật chuyên ngành quy định được giải quyết bằng trọng tài. Cách tiếp cận này theo phương pháp liệt kê, chỉ rõ những lĩnh vực mà trọng tài có quyền tài phán. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng Luật Trọng tài thương mại 2010 cho thấy cách quy định này vẫn còn một số điểm chưa rõ ràng, đặc biệt là khái niệm “hoạt động thương mại”.

1.3. Đối chiếu với Luật mẫu UNCITRAL và thông lệ quốc tế

So với Luật mẫu UNCITRAL về trọng tài thương mại quốc tế, quy định của Việt Nam có phần hẹp hơn. Luật Mẫu UNCITRAL không giới hạn trọng tài chỉ trong lĩnh vực “thương mại” mà cho phép giải quyết các tranh chấp phát sinh từ “quan hệ pháp lý xác định, dù là quan hệ hợp đồng hay không”. Nhiều quốc gia trên thế giới cũng quy định thẩm quyền trọng tài rất rộng, bao gồm mọi tranh chấp về tài sản hoặc các vấn đề mà các bên có quyền tự do định đoạt. Việc nghiên cứu thông lệ quốc tế giúp nhận ra xu hướng mở rộng phạm vi thẩm quyền của trọng tài để phù hợp với nhu cầu thực tiễn.

II. Vạch trần vướng mắc xác định thẩm quyền trọng tài thương mại

Mặc dù LTTTM 2010 đã tạo ra một hành lang pháp lý tiến bộ, thực tiễn áp dụng Luật Trọng tài thương mại 2010 vẫn bộc lộ nhiều thách thức và vướng mắc trong việc xem xét thẩm quyền của trọng tài. Vấn đề lớn nhất nằm ở cách diễn giải các quy định tại Điều 2 LTTTM 2010. Khái niệm “hoạt động thương mại” không được định nghĩa trực tiếp trong luật này, dẫn đến nhiều cách hiểu khác nhau. Nếu chỉ dựa vào Luật Thương mại 2005, phạm vi sẽ bị thu hẹp đáng kể. Ngược lại, nếu tham chiếu đến Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, phạm vi sẽ được mở rộng hơn rất nhiều. Sự thiếu nhất quán này gây ra tình trạng không chắc chắn, khiến các bên ngần ngại lựa chọn trọng tài, đặc biệt với các tranh chấp phức tạp. Một vướng mắc khác là sự chồng chéo giữa Khoản 1 và Khoản 2 của Điều 2. Một tranh chấp giữa hai thương nhân rõ ràng thuộc Khoản 1, nhưng cũng thỏa mãn điều kiện của Khoản 2 (“ít nhất một bên có hoạt động thương mại”). Sự trùng lặp này không cần thiết và có thể gây khó khăn trong việc viện dẫn căn cứ pháp lý. Thêm vào đó, việc LTTTM 2010 sử dụng phương pháp liệt kê các tranh chấp thuộc thẩm quyền của trọng tài thay vì phương pháp loại trừ (nêu ra những tranh chấp không thuộc thẩm quyền của trọng tài) tạo ra sự cứng nhắc. Điều này có nghĩa là bất kỳ tranh chấp nào không được “chỉ mặt đặt tên” đều có nguy cơ bị coi là nằm ngoài thẩm quyền, kể cả khi bản chất của chúng hoàn toàn phù hợp với cơ chế giải quyết của trọng tài.

2.1. Sự mơ hồ của khái niệm hoạt động thương mại

Điểm vướng mắc cốt lõi là LTTTM 2010 không định nghĩa “hoạt động thương mại” mà chỉ dẫn chiếu chung. Điều này tạo ra một “khoảng trống” pháp lý, buộc các bên và Hội đồng trọng tài phải tự diễn giải. Nếu hiểu theo nghĩa hẹp của Luật Thương mại 2005, nhiều hoạt động có mục đích sinh lợi nhưng chủ thể không phải là thương nhân sẽ bị loại trừ. Ngược lại, nếu áp dụng cách hiểu rộng theo Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, phạm vi sẽ bao quát hơn nhưng lại thiếu sự thống nhất với tên gọi của luật là “Trọng tài thương mại”. Sự không rõ ràng này là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến các tranh cãi về thẩm quyền.

2.2. Phân định phạm vi thẩm quyền giữa các điều khoản

Sự chồng lấn giữa Khoản 1 (tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại) và Khoản 2 (tranh chấp có ít nhất một bên hoạt động thương mại) của Điều 2 LTTTM 2010 là một điểm bất hợp lý trong kỹ thuật lập pháp. Về lý thuyết, Khoản 2 dường như đã bao hàm cả Khoản 1. Điều này làm cho quy định trở nên dài dòng và có thể gây nhầm lẫn khi áp dụng. Việc phân định rõ ràng phạm vi thẩm quyền của trọng tài theo từng điều khoản là cần thiết để đảm bảo tính minh bạch và dễ áp dụng của pháp luật.

2.3. Hạn chế của phương pháp liệt kê thẩm quyền

LTTTM 2010 lựa chọn phương pháp liệt kê các trường hợp trọng tài có thẩm quyền. Phương pháp này tuy rõ ràng nhưng lại cứng nhắc và không thể bao quát hết sự đa dạng của các tranh chấp trong đời sống kinh doanh. Hệ quả là, nhiều tranh chấp không thuộc thẩm quyền của trọng tài một cách mặc định chỉ vì chúng không được liệt kê, mặc dù bản chất của chúng hoàn toàn có thể giải quyết qua cơ chế này. Ngược lại, phương pháp loại trừ, tức là quy định những trường hợp trọng tài không có thẩm quyền (ví dụ tranh chấp về nhân thân, gia đình), sẽ trao quyền tự định đoạt lớn hơn cho các bên và giúp pháp luật linh hoạt hơn.

III. Phương pháp xác định thẩm quyền trọng tài theo Điều 2 LTTTM

Để xác định thẩm quyền giải quyết tranh chấp của trọng tài một cách chính xác theo LTTTM 2010, cần phân tích kỹ lưỡng từng quy định tại Điều 2. Đối với Khoản 1, “tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại”, mấu chốt là phải xác định bản chất của hoạt động gây ra tranh chấp. Các hoạt động này không chỉ giới hạn trong danh mục của Luật Thương mại 2005 mà nên được hiểu rộng, bao gồm cả các tranh chấp kinh doanh, thương mại theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, chẳng hạn như tranh chấp nội bộ công ty. Đối với Khoản 2, “tranh chấp phát sinh giữa các bên trong đó ít nhất một bên có hoạt động thương mại”, tiêu chí xác định là tư cách chủ thể. Chỉ cần một bên trong tranh chấp có hoạt động kinh doanh, thương mại một cách thường xuyên, chuyên nghiệp thì trọng tài đã có thể có thẩm quyền, ngay cả khi tranh chấp đó mang bản chất dân sự nhưng liên quan đến hoạt động thương mại của họ. Ví dụ điển hình là tranh chấp giữa người tiêu dùng và doanh nghiệp. Cuối cùng, Khoản 3, “tranh chấp khác mà pháp luật quy định được giải quyết bằng trọng tài”, là một điều khoản mở. Điều khoản này cho phép trọng tài giải quyết các tranh chấp trong các lĩnh vực đặc thù như hàng không, đầu tư, chứng khoán, xây dựng khi luật chuyên ngành có quy định. Vai trò của Tòa án trong việc xác định thẩm quyền cũng rất quan trọng, Tòa án sẽ là cơ quan xem xét cuối cùng khi có yêu cầu hủy phán quyết trọng tài.

3.1. Phân tích tranh chấp từ hoạt động thương mại Khoản 1

Khoản 1 Điều 2 tập trung vào bản chất của tranh chấp. Một tranh chấp được xem là phát sinh từ “hoạt động thương mại” khi nó liên quan đến các hành vi nhằm mục đích sinh lợi. Để đảm bảo hiệu lực của thỏa thuận trọng tài, các bên cần chứng minh rằng mối quan hệ pháp lý gây tranh chấp của họ thuộc phạm trù này. Luận văn cho rằng nên giải thích khái niệm này theo hướng mở, không chỉ bó hẹp trong các giao dịch giữa các thương nhân mà còn bao gồm các tranh chấp nội bộ doanh nghiệp hoặc tranh chấp sở hữu trí tuệ có mục đích lợi nhuận.

3.2. Phân tích tranh chấp có yếu tố thương mại Khoản 2

Khoản 2 Điều 2 lại tập trung vào yếu tố chủ thể. Theo đó, chỉ cần một trong các bên tranh chấp là chủ thể có hoạt động thương mại (ví dụ: doanh nghiệp, hộ kinh doanh) thì tranh chấp có thể được đưa ra trọng tài. Quy định này mở rộng phạm vi thẩm quyền của trọng tài sang các tranh chấp hỗn hợp, chẳng hạn như tranh chấp giữa một doanh nghiệp và một cá nhân (người tiêu dùng, người lao động). Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng cho thấy vẫn còn nhiều tranh cãi, đặc biệt với các tranh chấp lao động, nơi yếu tố bảo vệ bên yếu thế được đặt lên hàng đầu.

3.3. Thẩm quyền theo quy định của pháp luật chuyên ngành Khoản 3

Khoản 3 Điều 2 là một quy định “quét”, ghi nhận thẩm quyền của trọng tài trong các trường hợp được luật chuyên ngành cho phép. Đây là một cơ chế linh hoạt, giúp LTTTM 2010 không bị lạc hậu khi các luật mới ra đời. Các lĩnh vực như đầu tư (Luật Đầu tư), hàng không dân dụng, kinh doanh bảo hiểm, chứng khoán đều có các điều khoản cho phép các bên thỏa thuận giải quyết tranh chấp bằng trọng tài. Khi có tranh chấp, các bên có thể viện dẫn trực tiếp quy định của luật chuyên ngành làm căn cứ xác lập thẩm quyền của trọng tài.

IV. Bí quyết vận dụng nguyên tắc Kompetenz Kompetenz hiệu quả

Một trong những nguyên tắc nền tảng của trọng tài hiện đại là nguyên tắc Kompetenz-Kompetenz, được ghi nhận tại Điều 43 LTTTM 2010. Nguyên tắc này trao cho chính Hội đồng trọng tài quyền được quyết định về thẩm quyền của mình. Khi một bên trong tranh chấp đưa ra phản đối về thỏa thuận trọng tài hoặc phạm vi thẩm quyền của trọng tài, Hội đồng trọng tài sẽ là cơ quan đầu tiên xem xét và ra phán quyết về vấn đề này. Điều này giúp quá trình tố tụng trọng tài không bị gián đoạn hay trì hoãn một cách vô lý bởi các chiến thuật câu giờ của một bên. Việc vận dụng hiệu quả nguyên tắc này đòi hỏi Hội đồng trọng tài phải phân tích kỹ lưỡng các yếu tố như sự tồn tại và hiệu lực của thỏa thuận trọng tài, cũng như liệu tranh chấp có thuộc các trường hợp bị pháp luật cấm giải quyết bằng trọng tài hay không. Quyết định của Hội đồng trọng tài về thẩm quyền không phải là quyết định cuối cùng. Vai trò của Tòa án trong việc xác định thẩm quyền vẫn được duy trì. Bên không đồng ý với quyết định của Hội đồng trọng tài có thể yêu cầu Tòa án có thẩm quyền xem xét lại. Tuy nhiên, sự can thiệp của Tòa án chỉ diễn ra sau khi Hội đồng trọng tài đã đưa ra quan điểm, đảm bảo tính tự chủ và độc lập tương đối của cơ chế trọng tài. Đây là sự cân bằng hợp lý giữa quyền tự quyết của các bên và sự giám sát của cơ quan tư pháp nhà nước.

4.1. Nội hàm và ý nghĩa của nguyên tắc Kompetenz Kompetenz

Nguyên tắc Kompetenz-Kompetenz (thẩm quyền của thẩm quyền) khẳng định rằng Hội đồng trọng tài có quyền tự xem xét và quyết định về thẩm quyền của chính mình. Nguyên tắc này bao gồm hai khía cạnh: (1) Hội đồng trọng tài là người đầu tiên quyết định về thẩm quyền; (2) Thỏa thuận trọng tài được xem là một thỏa thuận độc lập với hợp đồng chính. Ngay cả khi hợp đồng chính vô hiệu, điều khoản trọng tài vẫn có thể duy trì hiệu lực. Ý nghĩa của nguyên tắc này là để thúc đẩy hiệu quả và tính liên tục của tố tụng trọng tài, tránh sự can thiệp sớm từ Tòa án.

4.2. Quy trình Hội đồng trọng tài xem xét về thẩm quyền

Khi nhận được đơn khởi kiện, nếu bị đơn cho rằng Hội đồng trọng tài không có thẩm quyền, bị đơn phải nêu rõ sự phản đối của mình trước khi trình bày bản tự bảo vệ. Hội đồng trọng tài sẽ tiến hành xem xét thẩm quyền của trọng tài bằng cách phân tích các tài liệu, chứng cứ do các bên cung cấp liên quan đến thỏa thuận trọng tài và bản chất của vụ tranh chấp. Sau đó, Hội đồng trọng tài có thể ra quyết định riêng về vấn đề thẩm quyền hoặc gộp chung vấn đề này để giải quyết trong phán quyết cuối cùng.

4.3. Mối quan hệ giữa Hội đồng trọng tài và Tòa án

Mặc dù nguyên tắc Kompetenz-Kompetenz trao quyền tự quyết cho trọng tài, nó không loại trừ hoàn toàn vai trò của Tòa án trong việc xác định thẩm quyền. Theo LTTTM 2010, nếu không đồng ý với quyết định của Hội đồng trọng tài về việc họ có thẩm quyền, một bên có quyền yêu cầu Tòa án xem xét. Ngoài ra, sau khi phán quyết được ban hành, một bên vẫn có thể yêu cầu Tòa án hủy phán quyết trọng tài do vượt quá thẩm quyền. Mối quan hệ này thể hiện sự hỗ trợ và giám sát của Tòa án đối với hoạt động trọng tài.

V. Thực tiễn xác định thẩm quyền trọng tài trong lĩnh vực đặc thù

Thực tiễn áp dụng Luật Trọng tài thương mại 2010 cho thấy việc xác định thẩm quyền trở nên đặc biệt phức tạp trong một số lĩnh vực đặc thù. Điển hình là tranh chấp yêu cầu hủy bỏ nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông. Mặc dù Luật Doanh nghiệp 2014 cho phép giải quyết bằng trọng tài, bản chất của yêu cầu này (là “tranh chấp” hay “yêu cầu”) vẫn còn gây tranh cãi. Hơn nữa, phán quyết của trọng tài có thể ảnh hưởng đến quyền lợi của bên thứ ba không tham gia tố tụng (như chủ nợ, người lao động), điều này đi ngược lại bản chất của trọng tài. Một lĩnh vực phức tạp khác là tranh chấp trong lĩnh vực cạnh tranh. Trọng tài hoàn toàn có thể có thẩm quyền giải quyết các yêu cầu bồi thường thiệt hại dân sự sau khi cơ quan quản lý cạnh tranh đã ra kết luận về hành vi vi phạm. Tuy nhiên, nếu trọng tài phải tự mình xác định một hành vi có vi phạm pháp luật cạnh tranh hay không, vấn đề sẽ trở nên khó khăn. Bởi lẽ, luật cạnh tranh mang yếu tố công, nhằm bảo vệ trật tự thị trường chung, vượt ra ngoài lợi ích của các bên tranh chấp. Việc trọng tài, một cơ chế tài phán tư với nguyên tắc xét xử kín, lại đưa ra phán quyết về một vấn đề có ảnh hưởng đến lợi ích công cộng là một điểm gây nhiều tranh luận. Những trường hợp này cho thấy cần có những hướng dẫn cụ thể hơn để làm rõ phạm vi thẩm quyền của trọng tài.

5.1. Thẩm quyền đối với yêu cầu hủy nghị quyết ĐHĐCĐ

Luật Doanh nghiệp 2014 ghi nhận trọng tài có thẩm quyền giải quyết yêu cầu hủy bỏ nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông. Tuy nhiên, thực tiễn nảy sinh vấn đề: phán quyết hủy một nghị quyết (ví dụ: nghị quyết về một giao dịch lớn) có thể làm vô hiệu các hợp đồng đã ký kết với bên thứ ba. Điều này đặt ra câu hỏi về giới hạn thẩm quyền của trọng tài khi phán quyết có khả năng ảnh hưởng đến quyền lợi của người không phải là một bên của thỏa thuận trọng tài. Đây là một thách thức lớn đối với cả trọng tài ad hoc và trọng tài quy chế.

5.2. Thẩm quyền của trọng tài trong lĩnh vực cạnh tranh

Đối với tranh chấp trong lĩnh vực cạnh tranh, thẩm quyền của trọng tài cần được phân định rõ ràng. Trọng tài có thể giải quyết các yêu cầu bồi thường thiệt hại (một quan hệ dân sự). Tuy nhiên, việc xác định một hành vi có phải là thỏa thuận hạn chế cạnh tranh hay không lại liên quan mật thiết đến chính sách công và trật tự kinh tế. Nhiều hệ thống pháp luật trên thế giới vẫn coi đây là tranh chấp không thuộc thẩm quyền của trọng tài do tính chất công của nó. Pháp luật Việt Nam cần có quy định rõ ràng hơn về vấn đề này.

5.3. Hậu quả pháp lý khi trọng tài vượt quá thẩm quyền

Hậu quả pháp lý khi trọng tài không có thẩm quyền là rất nghiêm trọng. Theo Điều 68 LTTTM 2010, việc Hội đồng trọng tài giải quyết vụ tranh chấp không thuộc thẩm quyền là một trong những căn cứ vững chắc để Tòa án hủy phán quyết trọng tài do vượt quá thẩm quyền. Khi phán quyết bị hủy, nó sẽ không còn giá trị thi hành và các bên sẽ phải bắt đầu lại quá trình giải quyết tranh chấp từ đầu tại Tòa án hoặc trọng tài (nếu có thỏa thuận lại). Điều này gây tốn kém về thời gian, chi phí và làm giảm sút niềm tin của cộng đồng doanh nghiệp vào phương thức trọng tài.

VI. Hoàn thiện quy định về thẩm quyền trọng tài Hướng đi tương lai

Từ những phân tích về lý luận và thực tiễn áp dụng Luật Trọng tài thương mại 2010, có thể thấy rằng việc hoàn thiện các quy định về xác định thẩm quyền của trọng tài thương mại là một yêu cầu cấp thiết. Hướng đi quan trọng nhất trong tương lai là sửa đổi Điều 2 LTTTM 2010 theo hướng linh hoạt và bao quát hơn. Thay vì sử dụng phương pháp liệt kê cứng nhắc, Việt Nam nên cân nhắc chuyển sang phương pháp loại trừ. Theo đó, luật sẽ quy định trọng tài có thẩm quyền giải quyết tất cả các tranh chấp về tài sản hoặc các tranh chấp mà các bên có quyền tự do định đoạt, đồng thời liệt kê rõ những tranh chấp không thuộc thẩm quyền của trọng tài (ví dụ: các tranh chấp liên quan đến nhân thân, hộ tịch, phá sản, các tranh chấp hành chính). Cách tiếp cận này không chỉ phù hợp với Luật mẫu UNCITRAL và thông lệ quốc tế mà còn đề cao quyền tự do thỏa thuận của các bên. Bên cạnh đó, cần có các văn bản hướng dẫn chi tiết cách giải thích khái niệm “hoạt động thương mại” và xử lý các vấn đề phát sinh trong các lĩnh vực đặc thù như tranh chấp nội bộ công ty hay cạnh tranh. Việc làm rõ các quy định sẽ giúp giảm thiểu rủi ro hủy phán quyết trọng tài do vượt quá thẩm quyền, từ đó củng cố niềm tin của doanh nghiệp và thúc đẩy trọng tài thương mại phát triển như một phương thức giải quyết tranh chấp hiệu quả, chia sẻ gánh nặng với hệ thống Tòa án.

6.1. Kiến nghị sửa đổi LTTTM theo phương pháp loại trừ

Một trong những kiến nghị quan trọng nhất từ nghiên cứu là việc sửa đổi Điều 2 LTTTM 2010. Thay vì liệt kê các tranh chấp thuộc thẩm quyền của trọng tài, luật nên quy định theo hướng ngược lại: liệt kê các tranh chấp không thuộc thẩm quyền của trọng tài. Phương pháp loại trừ sẽ mở rộng đáng kể phạm vi thẩm quyền của trọng tài, trao cho các bên quyền tự quyết lớn hơn và giúp pháp luật Việt Nam hội nhập sâu hơn với thế giới. Điều này sẽ giúp trọng tài giải quyết được nhiều loại tranh chấp dân sự, kinh doanh hơn, miễn là chúng không vi phạm trật tự công.

6.2. Cần có hướng dẫn chi tiết cho các lĩnh vực đặc thù

Đối với các lĩnh vực phức tạp như tranh chấp doanh nghiệp hay cạnh tranh, pháp luật cần có những văn bản hướng dẫn cụ thể. Ví dụ, cần làm rõ giới hạn thẩm quyền của trọng tài khi phán quyết có thể ảnh hưởng đến bên thứ ba trong các vụ kiện yêu cầu hủy bỏ nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông. Tương tự, cần có quy định phân định rạch ròi giữa việc trọng tài giải quyết yêu cầu bồi thường thiệt hại và việc xác định hành vi vi phạm pháp luật cạnh tranh. Sự rõ ràng này sẽ là kim chỉ nam cho các Hội đồng trọng tài khi xem xét thẩm quyền.

6.3. Tương lai của trọng tài và vai trò giám sát của Tòa án

Trong tương lai, xu hướng mở rộng thẩm quyền của trọng tài là tất yếu. Tuy nhiên, sự mở rộng này phải đi đôi với việc nâng cao hiệu quả giám sát của Tòa án. Vai trò của Tòa án trong việc xác định thẩm quyền không phải là can thiệp mà là hỗ trợ và đảm bảo rằng hoạt động trọng tài diễn ra đúng pháp luật, bảo vệ các nguyên tắc cơ bản và lợi ích công. Một cơ chế phối hợp nhịp nhàng giữa trọng tài và Tòa án sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển của phương thức giải quyết tranh chấp này tại Việt Nam.

04/10/2025
Xác định thẩm quyền của trọng tài thương mại theo luật trọng tài thương mại năm 2010 luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, nội dung của khóa luận tốt nghiệp bao gồm 02 chƣơng, cụ thể: Chƣơng 1: Khái quát về phƣơng thức giải quyết tranh chấp bằng TTTM Chƣơng 2: Thực trạng về xác định thẩm quyền TTTM theo LTTTM 2010 4 CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ THẦM QUYỀN TRỌNG TÀI THƢƠNG MẠI 1. Khái quát về tranh chấp thƣơng mại 1. Khái niệm tranh chấp Định nghĩa về tranh chấp đôi lúc đƣợc cho rằng là không cần thiết bởi các bên có thể dễ dàng nhận ra đó có là một tranh chấp hay không.

Thực tế, sự tồn tại 3 của tranh chấp có thể bị nghi ngờ và tranh chấp bởi chính nó. Thuật ngữ tranh chấp có thể đề cập đến tranh chấp trong tƣơng lai, hiện tại hoặc quá khứ. Tuy nhiên, theo Công ƣớc New York 1958 về công nhận và thi hành các quyết định trọng tài nƣớc ngoài (Công ƣớc New York), tranh chấp đƣợc công nhận dƣới hai dạng: tranh chấp trong tƣơng lai và tranh chấp trong quá khứ, Điều 2 Công ƣớc quy định rằng: “Mỗi quốc gia thành viên sẽ công nhận một thỏa thuận bằng văn bản theo đó các bên cam kết đưa ra trọng tài xét xử mọi tranh chấp đã hoặc có thể phát sinh giữa các bên từ một quan hệ pháp lý xác định, dù là quan hệ hợp đồng hay không, liên quan 4 đến một đối tượng có khả năng giải quyết được bằng trọng tài…”. Tranh chấp có thể hiểu là “sự đấu tranh, giằng co khi có ý kiến bất đồng, 5 thƣờng là trong vấn đề quyền lợi giữa hai bên”.

Thông thƣờng, tranh chấp xảy ra khi quyền và lợi ích hợp pháp của một bên bị xâm phạm bởi bên còn lại. Hành vi xâm phạm đó dẫn đến một cuộc xung đột hoặc tranh cãi và thông qua thực hiện 6 hành vi pháp lý nhất định gây ra “một vụ kiện cụ thể”. Nhƣ vậy, xét ở góc độ pháp lý, tranh chấp là những mâu thuẫn, bất đồng về quyền và nghĩa vụ giữa các chủ thể khi tham gia vào các quan hệ pháp luật. Phân loại tranh chấp Các quốc gia trên thế giới có những quan niệm khác nhau về việc phân định các dạng tranh chấp vì không phải quốc gia nào cũng có sự phân biệt rạch ròi giữa các lĩnh vực pháp luật cụ thể nhƣ dân sự hay thƣơng mại; hoặc một số quốc gia chỉ có sự phân chia thành hai nhóm lĩnh vực và gọi chung là luật công và luật tƣ.

Thông thƣờng, việc phân nhóm các dạng tranh chấp có thể dựa vào tính chất của các quan hệ pháp luật làm phát sinh tranh chấp mà chia thành tranh chấp dân sự, tranh chấp kinh doanh thƣơng mại, tranh chấp lao động và tranh chấp hành 3 Isabelle Buffard, James Crawford, Alain Pellet, Stephan Wittich (2009), International Law between Universalism and Fragmentation, NXB. 595 4 Thawatchai Suvanpanich (2001), International commercial arbitrator in Laos, Thailand and Vietnam: Comparative perspectives in the light of the Uncitral Model Law, and with reference to the arbitration laws in England and People’s Republic of China, Luận án tiến sĩ luật học, Trƣờng đại học Queen Mary London,, tr. 56 5 Viện ngôn ngữ học (2006), Từ điển tiếng việt, NXB. Garner (2001), Black’s Law dictionary, NXB.

West Group, tr. Sự khác biệt cơ bản giữa các dạng tranh chấp trên xuất phát từ yếu tố chủ thể và nội dung tranh chấp. Nếu nhƣ tranh chấp hành chính có thể đƣợc phân biệt dựa vào đặc điểm không bình đẳng về mặt địa vị pháp lý của các chủ thể (một bên là chủ thể có quyền sử dụng quyền lực nhà nƣớc, nhân danh nhà nƣớc để ban hành các quyết định hành chính và một bên là cá nhân, tổ chức phải thực hiện quyết định hành chính đó) thì các chủ thể của dạng tranh chấp khác sẽ không mang đặc điểm này. Trong nhiều trƣờng hợp, sự mất cân bằng về yếu tố kinh tế có thể ảnh hƣởng đến các bên, tuy nhiên xét về bản chất các quan hệ dân sự, lao động hay kinh doanh thƣơng mại là mối quan hệ bình đẳng về địa vị pháp lý, tự do thể hiện ý chí giữa các chủ thể.

Do đó, để phân biệt đƣợc ba dạng tranh chấp trên cần làm rõ nội dung cụ thể của từng mối quan hệ pháp lý. Khác với tranh chấp lao động xuất phát từ phạm vi quyền, lợi ích và nghĩa vụ của ngƣời lao động - ngƣời sử dụng lao động trong quan lao động đặc trƣng thì sự phân định tranh chấp dân sự và tranh chấp kinh doanh, thƣơng mại trong thực tế là không dễ dàng. Sự khác biệt giữa hai dạng tranh chấp này thƣờng thể hiện qua sự phân biệt giữa hành vi dân sự (tiêu dùng) hay hành vi thƣơng mại (sinh lợi). So với hành vi dân sự thì hành vi thƣơng mại mang nhiều nét đặc thù nhƣ chủ thể thực hiện hành vi là các cá nhân, tổ chức thực hiện hoạt động thƣơng mại thỏa mãn các quy định pháp luật, các hành vi thƣơng mại thƣờng gắn liền với giá trị tài sản hoặc gắn liền với việc dịch chuyển giá trị tài sản lớn.

Trong khi các tranh chấp dân sự thƣờng chỉ phát sinh giữa các tổ chức, cá nhân tham gia vào quan hệ thực hiện hành vi một cách riêng lẻ, từng thời điểm cụ thể nhằm mục đích tiêu dùng, sinh hoạt hàng ngày thì hành vi thƣơng mại đƣợc thực hiện thƣờng xuyên, liên tục trong một khoảng thời gian dài, mang tính lặp lại và nhằm mục đích sinh lợi. Dựa vào đặc điểm này dễ dàng nhận thấy có những hành vi cũng nhằm mục đích sinh lợi nhƣng chúng không thể đƣợc coi là hành vi thƣơng mại, bởi lẽ đó không phải là hành vi thƣờng xuyên mang lại thu nhập chính cho ngƣời đó. Ví dụ nhƣ nhân chuyến công 8 tác, một nhân viên mua số lƣợng hàng hóa nhất định về để bán kiếm lời. Chính đặc thù này làm cho tranh chấp kinh doanh, thƣơng mại khác với các tranh chấp dân sự, ngay cả với những tranh chấp dân sự mang yếu tố tài sản.

Ởmột số nƣớc, đặc biệt là các nƣớc theo truyền thống thông luật và các nƣớc chịu ảnh hƣởng của truyền thống này không có sự phân biệt giữa lĩnh vực kinh doanh và lĩnh vực dân sự nên không phân biệt tranh chấp kinh doanh, thƣơng mại với tranh chấp dân sự. Điều này dẫn đến hệ quả là mọi tranh chấp dù phát sinh từ 7 Đào Văn Hội (2004), Hoàn thiện pháp luật giải quyết tranh chấp kinh tế ở nước ta hiện nay, NXB. Chính trị quốc gia, tr.11 8 Trƣờng Đại học Luật Hà Nội (2017), Giáo trình Luật thương mại Việt Nam tập I, NXB. 47 6 quan hệ dân sự hay kinh doanh, thƣơng mại đều đƣợc giải quyết bằng phƣơng thức 9 giống nhau.

Thực tế, loại trừ các tranh chấp xuất phát từ bản chất không không ngang hàng về mặt địa vị pháp lý của các chủ thể (nhƣ tranh chấp thuộc lĩnh vực hành chính), hầu hết các tranh chấp mà các bên có quyền bình đẳng, tự do thỏa thuận với nhau thì pháp luật nên tôn trọng và đảm bảo quyền tự do lựa chọn phƣơng thức giải quyết tranh chấp phù hợp của các bên. Khái niệm tranh chấp thƣơng mại Hiện nay, phạm vi hoạt động thƣơng mại không chỉ bó hẹp trong hoạt động giao lƣu mua bán hàng hóa giữa các bên mà ngày càng mở rộng sang các lĩnh vực khác. Điều này dẫn đến hệ quả là việc phân biệt tranh chấp thƣơng mại (TCTM) và tranh chấp phi thƣơng mại để xác định đúng thẩm quyền giải quyết tranh chấp càng trở nên khó khăn. Trong khi đó, hệ thống pháp luật các quốc gia trên thế giới nói chung và nội tại pháp luật Việt Nam nói riêng tồn tại nhiều quan điểm khác nhau liên quan đến khái niệm này.

Do đó, để xác định đƣợc nội hàm của TCTM cần làm rõ đƣợc các đặc trƣng của tranh chấp. Một tranh chấp bao giờ cũng tồn tại hai đặc điểm nổi bật, một là chủ thể của tranh chấp và hai là phạm vi tranh chấp. Chủ thể TCTM là các bên tham gia quan hệ thƣơng mại. Thông thƣờng, một TCTM đƣợc hiểu là tranh chấp giữa các thƣơng nhân với nhau hoặc ít nhất một trong các bên là thƣơng nhân, bên còn lại có thể là thành viên của thƣơng nhân hoặc các bên có liên quan không phải là thƣơng nhân tùy thuộc vào từng quan hệ thƣơng mại cụ 10 thể.

Quan niệm này xuất phát từ hệ quả xem LTM là luật của thƣơng nhân. Tuy nhiên, bên cạnh thƣơng nhân là chủ thể chủ yếu của TCTM thì các chủ thể dân sự khác cũng có khả năng thực hiện hoạt động thƣơng mại. Mặt khác, chính quy định tại Điều 3 LTM 2005 cũng không quy định cụ thể chủ thể thực hiện hoạt động thƣơng mại là những chủ thể nào. Theo quan điểm của tác giả, không nên giới hạn chỉ có thƣơng nhân là chủ thể thực hiện hoạt động thƣơng mại.

Điều này xuất phát từ ba nguyên nhân. Một là, hiện nay định nghĩa thƣơng nhân còn khá nhiều bất cập. Trong so sánh với khái niệm thƣơng nhân của các nƣớc khác, yếu tố đăng ký kinh doanh chỉ mang 11 tính nghĩa vụ, hình thức hơn là nội dung hoạt động và tôn chỉ của thƣơng nhân, có chăng cũng chỉ hƣớng đến mục đích “công khai hóa về mặt pháp lý và đặt ra nghĩa vụ tài chính của thƣơng nhân đối với Nhà nƣớc mà không nhằm 9 Đào Văn Hội, tlđd (7), tr. 10 10 Đào Văn Hội, tlđd (7), tr.

17 11 Nguyễn Trọng Điệp (2018), “Thực tiễn thi hành pháp luật về thƣơng mại tại Việt Nam hiện nay dƣới góc nhìn tham chiếu với yêu cầu của các hiệp định thƣơng mại tự do (FTA) thế hệ mới”, tạp chí Luật Học, số 02(2018), tr. 55 7 12 vào việc tạo lập quyền hoạt động thƣơng mại”. Tuy nhiên, LTM 2005 chỉ thừa nhận khái niệm thƣơng nhân theo quy định của pháp luật, tức thƣơng nhân phải thực hiện thủ tục đăng ký kinh doanh mà không thừa nhận khái niệm thƣơng nhân thực tế hay thƣơng nhân khuyết tƣ cách (chủ thể tiến hành các hoạt động thƣơng mại nhƣng chƣa hoặc không đăng ký kinh doanh), điều này đã bỏ sót nhiều chủ thể có hoạt động cũng nhằm mục đích sinh lợi và thƣờng xuyên. Hai là, bên cạnh thƣơng nhân là chủ thể hoạt động thƣơng mại đƣợc pháp luật quy định thì còn tồn tại các cá nhân hoạt động thƣơng mại khác thực hiện các hành vi buôn bán, kinh doanh nhỏ lẻ nhƣng không đƣợc gọi là thƣơng nhân cũng đƣợc pháp luật điều 13 chỉnh là các chủ thể thực hiện hoạt động thƣơng mại.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ