Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế website quản lý thiết bị vật tư y tế - Đại học Bách Khoa Hà Nội

Đồ án tốt nghiệp website quản lý thiết bị y tế 2021 tại Đại học Bách Khoa Hà Nội. Tìm hiểu thiết kế hệ thống quản lý vật tư y tế hiệu quả với công nghệ tiên

Trường đại học

Đại học Bách khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp đại học

2021

76
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về website quản lý thiết bị y tế

Website quản lý thiết bị y tế là hệ thống phần mềm được xây dựng nhằm số hóa quy trình quản lý tài sản thiết bị trong các cơ sở khám chữa bệnh. Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Lê Đình Hạ tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội năm 2021 đã đề xuất giải pháp thiết kế website này. Hệ thống giúp theo dõi toàn bộ vòng đời thiết bị từ khi nhập kho, sử dụng, bảo dưỡng đến thanh lý. Việc quản lý truyền thống bằng sổ sách và bảng tính Excel thường gây ra nhiều sai sót, mất mát thông tin và khó kiểm soát. Website quản lý thiết bị y tế giải quyết triệt để các vấn đề này bằng cách lưu trữ tập trung dữ liệu trên cơ sở dữ liệu MySQL. Hệ thống cho phép nhiều người dùng truy cập đồng thời với các quyền hạn khác nhau. Thiết kế giao diện thân thiện giúp nhân viên y tế dễ dàng thao tác mà không cần kiến thức chuyên sâu về công nghệ thông tin.

1.1. Mục tiêu của đồ án thiết kế website quản lý thiết bị y tế

Đồ án hướng đến xây dựng hệ thống quản lý thiết bị vật tư y tế hoàn chỉnh cho các bệnh viện và phòng khám. Mục tiêu chính bao gồm quản lý thông tin người dùng với phân quyền chi tiết, quản lý hồ sơ thiết bị kèm file đính kèm, và theo dõi lịch sử đăng nhập hệ thống. Hệ thống cần đảm bảo tính bảo mật cao, dễ dàng mở rộng và bảo trì. Đồ án cũng đặt mục tiêu áp dụng các công nghệ lập trình hiện đại như Java Spring Framework kết hợp với cơ sở dữ liệu quan hệ MySQL để xây dựng kiến trúc ổn định, có khả năng xử lý lượng lớn dữ liệu thiết bị y tế trong thực tế.

1.2. Tính cấp thiết của việc ứng dụng công nghệ vào quản lý thiết bị y tế

Ngành y tế Việt Nam đang đối mặt với thách thức quản lý số lượng lớn thiết bị y tế phức tạp và đa dạng. Nhiều cơ sở y tế vẫn sử dụng phương pháp quản lý thủ công dẫn đến tình trạng thất lạc hồ sơ, không kiểm soát được tình trạng bảo dưỡng và hạn sử dụng thiết bị. Thiết bị y tế là tài sản có giá trị lớn, yêu cầu theo dõi nghiêm ngặt về chất lượng và an toàn. Việc ứng dụng website quản lý giúp giảm thiểu rủi ro vận hành, tối ưu hóa chi phí bảo trì và đảm bảo thiết bị luôn hoạt động hiệu quả phục vụ công tác khám chữa bệnh.

II. Phân tích bài toán quản lý thiết bị y tế trong bệnh viện

Bài toán quản lý thiết bị y tế trong bệnh viện đặt ra nhiều thách thức phức tạp cần giải quyết. Mỗi cơ sở y tế thường sở hữu hàng nghìn thiết bị với chủng loại đa dạng từ máy xét nghiệm, máy chụp X-quang đến các dụng cụ phẫu thuật nhỏ. Quản lý thủ công bằng sổ sách gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng. Thông tin về tình trạng thiết bị thường không được cập nhật kịp thời. Nhân viên quản lý khó nắm bắt chính xác số lượng, vị trí và trạng thái hoạt động của từng thiết bị. Quy trình bảo dưỡng định kỳ thường bị bỏ sót dẫn đến hư hỏng và giảm tuổi thọ thiết bị. Hồ sơ mua sắm, bảo hành phân tán tại nhiều nơi gây khó khăn trong việc tra cứu. Bài toán đặt ra yêu cầu xây dựng hệ thống quản lý tập trung với cơ sở dữ liệu thiết kế hợp lý bao gồm các bảng User, Device, File và Login History để lưu trữ toàn bộ thông tin liên quan.

2.1. Các thực thể dữ liệu trong hệ thống quản lý thiết bị

Hệ thống quản lý thiết bị y tế được xây dựng dựa trên mô hình dữ liệu quan hệ với bốn thực thể chính. Thực thể User lưu trữ thông tin người dùng bao gồm họ tên, email, tên đăng nhập, mật khẩu, ngày sinh, giới tính, địa chỉ, số điện thoại, bệnh viện, khoa phòng và vai trò. Thực thể Device chứa thông tin chi tiết thiết bị như tên, model, số serial, nhà cung cấp, ngày sản xuất, ngày nhập kho và các chỉ số đánh giá chất lượng. Thực thể File quản lý tài liệu đính kèm. Thực thể Login History ghi nhận lịch sử truy cập hệ thống phục vụ mục đích kiểm soát an ninh.

2.2. Mối quan hệ giữa các bảng dữ liệu trong hệ thống

Các bảng dữ liệu trong hệ thống được liên kết chặt chẽ thông qua khóa ngoại đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu. Bảng User đóng vai trò trung tâm, liên kết với bảng File và bảng Login History thông qua trường idUser. Mỗi người dùng có thể tải lên nhiều file tài liệu và hệ thống ghi nhận mọi lần đăng nhập. Bảng File liên kết với bảng Device qua khóa ngoại idFile, cho phép đính kèm tài liệu kỹ thuật cho từng thiết bị. Kiến trúc dữ liệu này giúp truy vấn thông tin nhanh chóng, ví dụ tìm tất cả thiết bị thuộc quản lý của một người dùng cụ thể hoặc xem lịch sử đăng nhập bất kỳ.

III. Giải pháp thiết kế website quản lý thiết bị bằng Java và MySQL

Giải pháp kỹ thuật được lựa chọn cho đồ án là sử dụng ngôn ngữ lập trình Java kết hợp với framework Spring và cơ sở dữ liệu MySQL. Java được chọn vì nhiều ưu điểm vượt trội như tính hướng đối tượng mạnh mẽ, đa nền tảng và cộng đồng hỗ trợ lớn. Framework Spring cung cấp kiến trúc Model-View-Controller giúp tách biệt logic nghiệp vụ và giao diện người dùng. Cơ sở dữ liệu MySQL đảm bảo lưu trữ dữ liệu ổn định với khả năng mở rộng cao. Hệ thống được thiết kế theo mô hình client-server, người dùng truy cập qua trình duyệt web mà không cần cài đặt phần mềm riêng. Giao diện website được xây dựng responsive, tương thích với nhiều thiết bị từ máy tính để bàn đến máy tính bảng. Backend xử lý các yêu cầu nghiệp vụ quản lý thiết bị, phân quyền người dùng và sinh báo cáo thống kê tự động.

3.1. Kiến trúc hệ thống và công nghệ sử dụng

Hệ thống áp dụng kiến trúc phân tầng rõ ràng gồm tầng trình bày, tầng xử lý nghiệp vụ và tầng truy cập dữ liệu. Tầng trình bày sử dụng HTML, CSS, JavaScript để xây dựng giao diện người dùng thân thiện. Tầng xử lý nghiệp vụ được xây dựng bằng Java Spring Framework đảm nhận xử lý logic quản lý thiết bị, xác thực người dùng và phân quyền truy cập. Tầng truy cập dữ liệu sử dụng JDBC kết nối với cơ sở dữ liệu MySQL lưu trữ thông tin thiết bị, người dùng và lịch sử thao tác. Kiến trúc này đảm bảo tính modular, dễ bảo trì và mở rộng khi cần thiết.

3.2. Thiết kế cơ sở dữ liệu cho quản lý thiết bị vật tư y tế

Cơ sở dữ liệu được thiết kế với bốn bảng chính tương ứng bốn thực thể. Bảng User có các trường idUser, name, email, loginName, password, dateOfBirth, gender, address, telephone, hospital, department, role. Bảng Device chứa idDevice, name, model, serial, provider, department, productDate, importDate, unit, originalSource, status và nhiều trường đánh giá chất lượng. Bảng File lưu trữ idFile, name, idUser. Bảng Login History ghi nhận idLogin, idUser, loginTime. Thiết kế chuẩn hóa đạt dạng chuẩn thứ ba giúp loại bỏ dư thừa dữ liệu và đảm bảo tính nhất quán khi cập nhật thông tin thiết bị.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn của hệ thống quản lý thiết bị

Đồ án tốt nghiệp đã hoàn thành việc thiết kế và xây dựng website quản lý thiết bị vật tư y tế đáp ứng đầy đủ các yêu cầu đề ra. Hệ thống cho phép quản lý người dùng với phân quyền chi tiết, quản lý hồ sơ thiết bị kèm tài liệu đính kèm và theo dõi lịch sử truy cập. Giao diện website thân thiện, dễ sử dụng cho nhân viên y tế không chuyên về công nghệ. Hệ thống được xây dựng trên nền tảng công nghệ ổn định với Java, Spring Framework và MySQL đảm bảo khả năng vận hành liên tục trong môi trường bệnh viện. Kết quả đồ án mở ra hướng phát triển ứng dụng thực tế tại các cơ sở y tế trên toàn quốc. Trong tương lai, hệ thống có thể được mở rộng thêm tính năng quản lý kho vật tư, cảnh báo bảo dưỡng tự động và tích hợp với hệ thống quản lý bệnh viện tổng thể.

4.1. Ưu điểm và hạn chế của giải pháp website quản lý thiết bị

Giải pháp website quản lý thiết bị y tế mang lại nhiều ưu điểm nổi bật. Hệ thống lưu trữ tập trung giúp tra cứu thông tin nhanh chóng, giảm thời gian tìm kiếm hồ sơ giấy tờ. Phân quyền người dùng đảm bảo an toàn dữ liệu, chỉ những người được cấp phép mới truy cập thông tin nhạy cảm. Giao diện web cho phép truy cập từ bất kỳ đâu có kết nối internet. Tuy nhiên hệ thống vẫn còn một số hạn chế như chưa tích hợp module quản lý kho vật tư tiêu hao, chưa có tính năng cảnh báo bảo dưỡng thiết bị tự động và chưa hỗ trợ quản lý thiết bị theo thời gian thực qua cảm biến IoT.

4.2. Hướng phát triển và mở rộng hệ thống trong tương lai

Hệ thống quản lý thiết bị y tế có tiềm năng mở rộng theo nhiều hướng phát triển. Tích hợp module quản lý kho vật tư tiêu hao phục vụ công tác mua sắm và cấp phát vật tư y tế. Phát triển tính năng cảnh báo tự động khi thiết bị đến hạn bảo dưỡng hoặc sắp hết hạn sử dụng. Ứng dụng công nghệ IoT để theo dõi tình trạng thiết bị theo thời gian thực. Xây dựng ứng dụng di động song song với website để nhân viên y tế dễ dàng truy cập khi di động. Phát triển module báo cáo thống kê nâng cao hỗ trợ ban lãnh đạo ra quyết định đầu tư và thay thế thiết bị phù hợp.

28/05/2026
Website quản lý thiết bị y tế đồ án tốt nghiệp bách khoa 2021

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Hiện nay đời sống con người ngày càng được nâng cao, nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng lên. Để đáp ứng nhu cầu đó các bệnh viện, cơ sở y tế phải liên tục bổ sung các thiết bị khám chữa hiện đại và thay thế các thiết bị đã hỏng. Bởi vậy việc quản lý thiết bị thực hiện trên giấy tờ đã và đang gặp nhiều khó khăn do số lượng thiết bị lớn, chi phí nhân lực ngày một tăng lên và giấy tờ có thể bị mất, hư hỏng, gây mất thông tin. Hơn thế nữa, quy trình tính toán để bảo dưỡng các thiết bị cũng rất phức tạp.

Chính vì vậy mà việc xây dựng một hệ thống quản lý thiết bị y tế là rất cần thiết. Mục tiêu nghiên cứu Xây dựng website đem lại cách quản lý thiết bị khoa học từ khâu nhận thiết bị, bàn giao cho các khoa phòng, điều chuyển thiết bị giữa các khoa phòng, thông báo bảo trì giúp giảm phần trăm thiết bị hỏng, thông báo sửa chữa với các thiết bị hỏng để không làm gián đoạn quá trình khám chữa bệnh. Cách quản lý này giúp tiết kiệm nguồn nhân lực, tiết kiệm chi phí đem lại nhiều lợi ích cho bệnh viện. Phương pháp nghiên cứu Trong đề tài này, nhóm đã sử dụng các phương pháp nghiên cứu: - Phương pháp tham khảo tài liệu: bằng cách thu thập thông tin nghiệp vụ qua Internet.

- Phương pháp quan sát: Quan sát một số mô hình website như MVC, mô hình 3 lớp… - Phương pháp thực nghiệm: Xem xét một số công nghệ làm website hiệu quả và từ đó áp dụng thích hợp cho hệ thống của mình. Yêu cầu chức năng và phi chức năng 7.1 Yêu cầu chức năng - Quản lý người dùng: bao gồm chức năng xem danh sách, tìm kiếm, thêm, sửa, xóa, lịch sử đăng nhập của người dùng. - Quản lý thiết bị: bao gồm chức năng xem danh sách, tìm kiếm, thêm, sửa, xóa, tính toán tự động điểm bảo dưỡng cho thiết bị. - Quản lý file: bao gồm chức năng xem danh sách file upload và download.2 Yêu cầu phi chức năng - Mã hóa bảo mật mật khẩu người dùng.

- Đăng xuất khi hết thời gian Timeout. - Tốc độ load 1000 bản ghi dưới 0. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chương này tập trung đề cập đến nền tảng và công nghệ giúp phát triển website trong đồ án: - Apache Tomcat 8. - Các ngôn ngữ thiết kế website (HTML/CSS/JS; Java JSP Servlet).

- Hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL.1 Apache Tomcat Apache Tomcat là một Java Servlet được phát triển bởi Apache Software Foundation (ASF). Tomcat thi hành các ứng dụng Java Servlet (JS) và JavaServer Pages (JSP) từ Sun Microsystems, và cung cấp một máy chủ HTTP cho ngôn ngữ Java thuần túy để thực thi các chương trình lệnh viết bằng ngôn ngữ Java. Tomcat hỗ trợ mạnh cho ứng dụng Java thay vì website tĩnh. Tomcat có thể chạy nhiều bản Java chuyên biệt như JS, JSP, Java EL, và WebSocket.

Tóm lại Tomcat được tạo đặc biệt riêng cho Java apps, ở đề tài này em sử dụng phiên bản Apache Tomcat 8.5 làm server ảo cho sự ổn định rất tốt.2 Các ngôn ngữ thiết kế website 1.1 HTML HTML là từ viết tắt của HyperText Markup Language, có nghĩa là ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản. Nó cùng với CSS được thiết kế ra để tạo nên các website tĩnh. HTML dùng để định dạng bố cục, các thuộc tính liên quan đến cách hiển thị của một đoạn text và được hiển thị trên một chương trình đặc biệt gọi là trình duyệt (Browser). Hiện nay có khá nhiều trình duyệt như Firefox, Chrome, Opera, Safari,.

Tất cả trình duyệt đều có điểm chung là giúp người dùng thao tác với website đó và nó đều có khả năng biên dịch những đoạn mã HTML, CSS và JavaScript. Chúng ta có thể sử dụng rất nhiều phần mềm soạn thảo để viết HTML, ví dụ như công cụ Notepad được tích hợp sẵn trong hệ điều hành Windows.2 Bố cục của một trang web: HTML là một định dạng đặc biệt của XML nên nó sẽ có thẻ mở và thẻ đóng với cú pháp như sau: <tagname></tagname> 4 Ngoài ra, mỗi thẻ HTML còn có một số thuộc tính riêng và danh sách các thuộc tính sẽ nằm bên trong thẻ mở như sau: <tagname prop1="value1" prop2="value2"></tagname> Thông thường, bố cục HTML của một website sẽ có dạng như sau: <html> <head> <title> Tiêu đề trang </title> </head> <body> Nội dung của trang </body> </html> Trong đó: • <html> và </html> là cặp thẻ nằm ngoài cùng và nó có nhiệm vụ bao hết nội dung của website lại. Thẻ này là bắt buộc. • <head> và </head> là phần khai báo thông tin của website.

• <title> và </title> nằm trong thẻ <head> là khai báo tiêu đề cho website. • <body> và </body> là thành phần quan trọng nhất, nó chứa những đoạn mã HTML dùng để hiển thị trên website. • Các thẻ còn lại trong thẻ <body> chính là các thẻ định dạng dữ liệu. Như vậy, trong một website chúng ta chia làm hai phần chính: - Phần 1: Là những khai báo thông tin cho website được đặt trong thẻ <head>.

- Phần 2: Là phần hiển thị định dạng nội dung của website đặt trong thẻ <body>.3 Một số thẻ định dạng được dùng trong thẻ <body> a. Thẻ xuống dòng 5 Khi đánh máy văn bản trong một chương trình soạn thảo văn bản nào đó, ta có thể chỉ cần bấm phím Enter để kết thúc một dòng hay một đoạn văn, nhưng ta sẽ cần phải làm nhiều thao tác hơn nếu muốn phân định riêng các đoạn văn khác nhau trong một trang Web. Trình duyệt tự động bỏ qua các mã xuống dòng bình thường. Vì vậy ta phải viết thêm thẻ <p> để phân đoạn hay viết thẻ <br> tại vị trí cụ thể cần xuống dòng.

- Thẻ <p>: dùng để xuống dòng và định nghĩa một đoạn văn (paragraph). Trong thẻ này có thuộc tính align để xác định kiểu căn lề của đoạn văn, thuộc tính này có 3 giá trị đó là left, right, center. - Thẻ <br>: dùng để xuống dòng trong một đoạn văn bản. Đường kẻ ngang Đường kẻ ngang chủ yếu được dùng để phân định một website thành những phần có tính logic và dễ nhìn.

Có không nhiều công cụ đồ họa trong ngôn ngữ HTML, do đó đường kẻ ngang là một công cụ rất hữu ích. Để tạo đường kẻ ngang ta dùng thẻ <hr>. Thẻ <hr> gồm các thuộc tính sau: - size: Độ dày của đường kẻ, đơn vị tính thường là px. - width: Độ dài của đường kẻ, đơn vị tính thường là px hoặc %.

- color: Màu của đường kẻ, giá trị có thể là mã màu hoặc tên màu. - align: Vị trí của đường kẻ, giá trị có thể sử dụng đó là left, right, center. Danh sách Danh sách không có trật tự: không có trật tự đánh dấu (xuất hiện các núm tròn màu đen) cho từng yếu tố của danh sách. Để tạo danh sách không có trật tự, ta dùng đồng thời các cặp thẻ <ul></ul> và <li></li>.

Ví dụ: <ul> <li> text1 </li> <li> text2 </li> <li> text3 </li> </ul> Danh sách có trật tự: tự động đánh số từng thành tố của danh sách. Để tạo danh sách có trật tự, ta dùng đồng thời các cặp thẻ <ol></ol> và <li></li>. 6 <ol> <li> text1 </li> <li> text2 </li> <li> text3 </li> </ol> d. Thẻ định dạng Kiểu ký tự định dạng trước cho phép bảo toàn các dấu cách và dấu xuống dòng trong trang văn bản HTML như khi gõ vào trong quá trình soạn thảo.

Do đó, không nên sử dụng các thẻ <p> cũng như <br> trong đoạn ký tự định dạng trước. Để sử dụng kiểu ký tự định dạng trước, ta dùng thẻ <pre></pre>. Các kiểu chữ trong văn bản HTML: các thẻ kiểu chữ trong HTML cho phép điều khiển được vẻ bề ngoài của bản thân các ký tự, ví dụ ta có thể định dạng một từ là đậm hoặc nghiêng. Các định dạng này có thể áp dụng từ phạm vi một đoạn hay toàn bộ văn bản cho tới từng ký tự đơn lẻ.

- Thẻ <b></b>: Định dạng kiểu chữ đậm (text). - Thẻ <i></i>: Định dạng kiểu chữ nghiêng (text). - Thẻ <u></u>: Định dạng kiểu chữ gạch chân (text). - Thẻ <s></s>: Định dạng kiểu chữ gạch ngang qua ký tự (text).

1 - Thẻ <sub></sub>: Đưa ký tự thụt xuống dưới của dòng (H2O). 2 1 - Thẻ <sup></sup>: Đưa ký tự trồi lên của dòng (x2). Hình ảnh Để giúp trang văn bản HTML sinh động và trực quan hơn, ta nên chèn thêm vào trang những hình ảnh minh họa (Ví dụ hình ảnh về sản phẩm. Ngôn ngữ HTML cung cấp thẻ <img> đề giúp ta chèn được hình ảnh vào website.

Thẻ này có 2 thuộc tính sau: - src: Xác định đường dẫn tham chiếu của hình ảnh. - alt: Xác định văn bản thay thế cho hình ảnh trong trường hợp đường dẫn hình ảnh bị sai. Địa chỉ liên kết Để chèn địa chỉ liên kết trong một trang văn bản HTML, ta dùng thẻ <a>. Các thuộc tính trong thẻ <a> gồm: 7 - href: Đường dẫn đến địa chỉ đích.

- title: Tiêu đề cho đường dẫn liên kết. - target: Gồm các tùy chọn: _blank (chuyển link trên tab mới), _self (chuyển link trên tab hiện tại), _parent (chuyển link tới tab cha của tab hiện tại).4 CSS CSS (Cascading Style Sheets) được hiểu một cách đơn giản đó là cách mà chúng ta thêm các kiểu hiển thị (font chữ, kích thước, màu sắc.) cho một tài liệu Web 1.1 Một số đặc tính cơ bản của CSS CSS quy định cách hiển thị của các thẻ HTML bằng cách quy định các thuộc tính của các thẻ đó (font chữ, màu sắc, …). Để cho thuận tiện bạn có thể đặt toàn bộ các thuộc tính của thẻ vào trong một file riêng có phần mở rộng là ". CSS nó phá vỡ giới hạn trong thiết kế web, bởi chỉ cần một file CSS có thể cho phép bạn quản lí định dạng và layout trên nhiều trang khác nhau.

Các nhà phát triển web có thể định nghĩa sẵn thuộc tính của một số thẻ HTML nào đó và sau đó nó có thể dùng lại trên nhiều trang khác. Có thể khai báo CSS bằng nhiều cách khác nhau. Bạn có thể đặt đoạn CSS của bạn phía trong thẻ <head>.</head>, hoặc ghi nó ra file riêng với phần mở rộng ".css", ngoài ra bạn còn có thể đặt chúng trong từng thẻ HTML riêng biệt. Tuy nhiên tùy từng cách đặt khác nhau mà độ ưu tiên của nó cũng khác nhau.

Mức độ ưu tiên của CSS sẽ theo thứ tự giảm dần từ trên xuống dưới như sau: - Style đặt trong từng thẻ HTML riêng biệt. - Style đặt trong phần <head>. - Style đặt trong file mở rộng “.css” - Style mặc định của trình duyệt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ