Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong các mạng truyền thông không dây hiện đại, đặc biệt là mạng truyền dẫn thiết bị tới thiết bị (Device-to-Device - D2D) được triển khai dày đặc với cơ chế tái sử dụng toàn bộ tần số, hiện tượng can nhiễu đồng kênh giữa các liên kết lân cận là thách thức kỹ thuật cốt lõi. Việc kích hoạt đồng thời nhiều liên kết trong cùng một dải phổ dẫn đến suy giảm tỷ số tín hiệu trên tạp âm cộng nhiễu (SINR), làm giảm chất lượng truyền dẫn và thông lượng toàn mạng.
Các phương pháp lập lịch biểu truyền thống chủ yếu dựa trên mô hình toán học giải tích: thực hiện ước lượng toàn bộ kênh trực tiếp và kênh can nhiễu, sau đó áp dụng các thuật toán tối ưu hóa lặp để xác định trạng thái kích hoạt hoặc phân bổ công suất phát. Tuy nhiên, cách tiếp cận này bộc lộ hai nhược điểm nghiêm trọng:
- Chi phí tài nguyên đo kiểm quá lớn: Để lập lịch cho mạng gồm $N$ cặp máy phát - máy thu, hệ thống phải ước lượng $N^2$ hệ số kênh trong mỗi khối tương can. Việc truyền chuỗi dẫn đường (pilot) chiếm dụng đáng kể băng thông hữu ích và dễ phát sinh hiện tượng nhiễm bẩn pilot trong các mạng quy mô lớn.
- Độ phức tạp tính toán phi thời gian thực: Tốc độ dữ liệu đạt được trong môi trường can nhiễu là hàm không lồi của công suất truyền, kết hợp với các biến quyết định lịch biểu dạng nhị phân ($x_i \in {0, 1}$). Do đó, bài toán tối ưu hóa thuộc dạng quy hoạch nguyên phi lồi, đòi hỏi khối lượng tính toán lớn, không đáp ứng được yêu cầu xử lý thời gian thực.
Trước thực trạng đó, đồ án tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán quản lý tài nguyên vô tuyến thông qua việc nghiên cứu, áp dụng kỹ thuật học sâu (Deep Learning - DL) và định hướng "học để tối ưu" (Learning to Optimize), nhằm thay thế các bước tính toán lặp phức tạp bằng các mô hình mạng nơ-ron sâu (DNN) có tốc độ thực thi nhanh.
Nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Tổng quan hóa bài toán lập lịch biểu liên kết không dây, các mô hình can nhiễu và hạn chế của các phương pháp tối ưu hóa truyền thống.
- Nghiên cứu phương pháp "học để tối ưu" dựa trên thông tin trạng thái kênh (DNN-CSI), xấp xỉ thuật toán tối thiểu hóa có trọng số sai số trung bình bình phương (WMMSE).
- Nghiên cứu phương pháp lập lịch biểu liên kết không dây dựa trên thông tin vị trí địa lý (DNN-GLI) và lập trình phân số (Fractional Programming - FP) để loại bỏ giai đoạn ước lượng kênh $N^2$.
Đối tượng nghiên cứu là các thuật toán lập lịch biểu, thuật toán điều khiển công suất và các kiến trúc mạng nơ-ron sâu ứng dụng trong mạng không dây can nhiễu. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào mô hình kênh nhiễu Gauss (GIC) và kênh đa truy cập can nhiễu (IMAC) trong không gian hai chiều, được thực hiện tại Bộ môn Thông tin, Khoa Vô tuyến điện tử, Học viện Kỹ thuật Quân sự từ ngày 01/7/2022 đến ngày 31/10/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình toán học
Đồ án xây dựng bài toán lập lịch biểu trên mô hình hệ thống gồm $N$ liên kết D2D hoạt động trên cùng băng thông $W$. Với mỗi liên kết $i$, công suất phát cố định là $p_i$, $h_{ij} \in \mathbb{C}$ là kênh truyền từ máy phát $j$ đến máy thu $i$, và $\sigma^2$ là công suất tạp âm nền. Quyết định lập lịch được biểu diễn qua biến nhị phân $x_i \in {0, 1}$. Tốc độ truyền dẫn $R_i$ của liên kết $i$ được xác định theo công thức:
$$R_i = W \log_2 \left( 1 + \frac{|h_{ii}|^2 p_i x_i}{\Gamma \left( \sum_{j \neq i} |h_{ij}|^2 p_j x_j + \sigma^2 \right)} \right)$$
Trong đó $\Gamma$ là khoảng cách SNR so với dung lượng kênh lý thuyết thông tin. Mục tiêu tối ưu hóa toàn hệ thống là tối đa hóa tổng tốc độ:
$$\max_{{x_i}} \sum_{i=1}^N R_i \quad \text{với } x_i \in {0, 1}, \forall i$$
Để giải quyết bài toán không lồi trên, đồ án khai thác thuật toán WMMSE dựa trên đẳng thức MMSE-SINR:
$$\text{mmse}_i = \frac{1}{1 + \text{sinr}_i}$$
Thuật toán WMMSE chuyển đổi bài toán tối đa hóa tốc độ tổng có trọng số sang bài toán tối thiểu hóa sai số trung bình bình phương tương đương trong không gian biến mở rộng $(\mathbf{u}, \mathbf{v}, \boldsymbol{\alpha})$, giải quyết tuần tự qua phương pháp suy giảm tọa độ khối (Block Coordinate Descent).
Về mặt học máy, nghiên cứu dựa trên Định lý xấp xỉ phổ quát (Universal Approximation Theorem) cho các thuật toán lặp. Nếu một thuật toán lặp biểu diễn các ánh xạ liên tục trên tập compact, một mạng nơ-ron truyền thẳng sâu với các lớp phi tuyến (như ReLU) có khả năng học ánh xạ từ không gian tham số đầu vào và điểm khởi tạo $(\mathbf{x}_0, \mathbf{z})$ sang nghiệm tối ưu $\mathbf{x}_T$ với số lượng tham số ít hơn theo cấp số nhân so với mạng nông.
Phương pháp nghiên cứu và công cụ thực nghiệm
Nghiên cứu sử dụng phương pháp mô phỏng số và học máy có giám sát (Supervised Learning):
- Ngôn ngữ và môi trường lập trình: Python kết hợp thư viện TensorFlow; thuật toán nền tảng WMMSE được cài đặt đối chứng bằng cả ngôn ngữ Python và C.
- Thuật toán tối ưu hóa mạng: Thuật toán suy giảm gradient ngẫu nhiên theo batch nhỏ với bộ tối ưu RMSprop (tốc độ phân rã 0.9, tốc độ học 0.001, kích thước batch 1000).
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu tổng hợp (synthetic data) được tạo lập thông qua các mô hình thống kê kênh truyền tiêu chuẩn trong viễn thông.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về bài toán lập lịch biểu liên kết không dây và kỹ thuật học sâu
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý tài nguyên trong mạng không dây và các nguyên lý học sâu cơ bản:
- Phân tích các đặc trưng vật lý của kênh vô tuyến: Tạp âm Gauss trắng cộng tính (AWGN), suy hao đường truyền, hiệu ứng bóng râm (shadowing), pha-đinh đa đường và can nhiễu đồng kênh.
- Phân loại các mục tiêu lập lịch biểu: Tối đa hóa thông lượng mạng, tối đa hóa tốc độ tổng, giảm thiểu độ trễ/thời gian phản hồi và bảo đảm tính công bằng.
- Đánh giá các phương pháp truyền thống:
- Phương pháp tìm kiếm heuristic trực tuyến.
- Tối ưu hóa toàn cục dựa trên polyblock (thuật toán MAPEL).
- Kỹ thuật tạo cột phi tuyến (Nonlinear Column Generation).
- Nhược điểm chung: Đòi hỏi thông tin kênh đầy đủ ($N^2$ kênh) và độ phức tạp tính toán bùng nổ theo quy mô mạng.
- Tổng quan về kỹ thuật học sâu: Cấu trúc nơ-ron, mạng DNN, mạng nơ-ron tích chập (CNN), hàm mất mát, các nền tảng phần mềm phổ biến (TensorFlow, PyTorch, Caffe, Keras) và các ứng dụng điển hình trong nhận dạng hình ảnh, xe tự hành, trợ lý ảo và phân bổ phổ vô tuyến động.
Chương 2: Phương pháp “học để tối ưu”
Chương 2 trình bày chi tiết giải pháp thiết kế mạng nơ-ron sâu để học thuật toán tối ưu hóa tài nguyên dựa trên thông tin trạng thái kênh (DNN-CSI):
- Cơ chế CSI: Phân biệt CSI tức thời (ngắn hạn) và CSI thống kê (dài hạn).
- Thuật toán WMMSE cho kênh can nhiễu vô hướng: Trình bày chi tiết 5 bước lặp cập nhật hệ số khuếch đại máy thu $u_i$, trọng số phụ trợ $\alpha_i$ và hệ số khuếch đại phát $v_i$.
- Cơ sở lý thuyết xấp xỉ thuật toán lặp: Chứng minh sự cần thiết của việc cố định giá trị khởi tạo $x_0$ hoặc đưa $x_0$ vào đầu vào mạng nơ-ron nhằm tránh hiện tượng mô hình hội tụ về nghiệm trung bình khi hàm mục tiêu có nhiều điểm cực trị cục bộ cô lập.
- Thiết kế hệ thống DNN-CSI:
- Cấu trúc mạng: Gồm 1 lớp đầu vào, 3 lớp ẩn (kích thước lần lượt là 200, 80, 80 nơ-ron) và 1 lớp đầu ra.
- Hàm kích hoạt: Lớp ẩn sử dụng ReLU ($y = \max(x, 0)$); lớp đầu ra sử dụng hàm kẹp $y = \min(\max(x, 0), P_{\max})$ để đảm bảo giới hạn công suất phát.
- Khởi tạo trọng số: Sử dụng phân phối chuẩn rút gọn (truncated normal distribution) có chuẩn hóa theo số lượng đầu vào.
- Thiết lập mô phỏng và tập dữ liệu:
- Quy mô dữ liệu: Tạo lập 1.000.000 mẫu CSI cho mỗi kịch bản (99% dùng cho huấn luyện, 1% dùng cho xác thực); 10.000 mẫu dùng cho kiểm thử.
- Mô hình 1 (Kênh GIC): Kênh pha-đinh Rayleigh thuần túy, trung bình 0, phương sai 1, xét với số người dùng $N \in {10, 20, 30}$. Kích thước đầu vào mạng là $N^2$, đầu ra là $N$.
- Mô hình 2 (Kênh IMAC): Mạng đa tế bào gồm $K$ ô và $N$ người dùng. Bán kính ô $R = 100\text{ m}$, người dùng phân bố từ bán kính trong $r$ đến $R$. Kênh bao gồm suy hao khoảng cách $(200/d)^3$, pha-đinh Rayleigh và hiệu ứng che khuất log-normal với phương sai 64. Xét các kịch bản $(K, N) \in {(3, 12), (3, 24), (7, 28), (20, 80)}$. Kích thước đầu vào là $K \times N$, đầu ra là $N$.
Chương 3: Lập lịch biểu các liên kết không dây dựa trên cơ sở học sâu
Chương 3 mở rộng nghiên cứu sang các phương pháp lập lịch biểu hiện đại không phụ thuộc vào việc ước lượng ma trận CSI đầy đủ:
- Lập trình phân số (FP) và thuật toán FPLinQ: Phương pháp biến đổi bài toán tối ưu hóa tỷ số phi lồi thông qua tái định dạng Lagrange bậc hai, cho phép kết hợp tối ưu đồng thời biến lập lịch biểu nhị phân và điều khiển công suất phát liên tục.
- Các phương pháp lý thuyết thông tin: ITLinQ, ITLinQ+ và khái niệm tập độc lập lý thuyết thông tin (ITIS), áp dụng nguyên lý coi can nhiễu như tạp âm (Treat-Interference-as-Noise - TIN).
- Mô hình lập lịch dựa trên thông tin vị trí địa lý (DNN-GLI):
- Khai thác mối tương quan hình học: Mẫu can nhiễu trong mạng D2D chủ yếu bị chi phối bởi khoảng cách và vị trí không gian tương đối giữa các máy phát và máy thu, thay vì các biến động pha-đinh vi mô ngẫu nhiên.
- Tiền xử lý dữ liệu: Biến đổi tọa độ 2D của các cặp liên kết thành các lưới ma trận mật độ máy phát và máy thu (Transmitter/Receiver Density Grids).
- Kiến trúc mạng không gian: Tích hợp các bộ lọc tích chập không gian (Spatial Convolutional Filters) để trích xuất đặc trưng can nhiễu cục bộ và mạng truyền thẳng để đưa ra quyết định nhị phân ${0, 1}$.
- Cơ chế phá vỡ tính đối xứng (Symmetry Breaking): Giải quyết xung đột khi các cặp liên kết có vị trí hình học hoàn toàn đối xứng trong không gian mạng.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp thông số thiết kế và kịch bản thực nghiệm
| Tham số / Thành phần |
Mô hình Kênh GIC (Chương 2) |
Mô hình Kênh IMAC (Chương 2) |
Mô hình Không gian DNN-GLI (Chương 3) |
| Đầu vào mô hình |
Ma trận CSI ($N^2$ phần tử) |
Ma trận CSI ($K \times N$ phần tử) |
Tọa độ/Lưới mật độ vị trí (GLI) |
| Cấu trúc lớp ẩn |
3 lớp (200 - 80 - 80 nơ-ron) |
3 lớp (200 - 80 - 80 nơ-ron) |
Bộ lọc tích chập không gian + DNN |
| Hàm kích hoạt |
Ẩn: ReLU; Ra: Kẹp $[0, P_{\max}]$ |
Ẩn: ReLU; Ra: Kẹp $[0, P_{\max}]$ |
ReLU, Sigmoid / Softmax |
| Quy mô kịch bản |
$N \in {10, 20, 30}$ |
$(K, N) \in {(3, 12), (3, 24), (7, 28), (20, 80)}$ |
Bố cục mạng D2D ngẫu nhiên 2D |
| Bộ tối ưu hóa |
RMSprop (lr=0.001, batch=1000) |
RMSprop kết hợp Batch Normalization |
Tối ưu hóa gradient phân tán |
| Quy mô tập dữ liệu |
$1.000.000$ mẫu (99% train, 1% val) |
$1.000.000$ mẫu (99% train, 1% val) |
Tập mẫu bố cục vị trí ngẫu nhiên |
Đóng góp kỹ thuật chính
- Khả năng xấp xỉ thuật toán WMMSE: Kết quả mô phỏng cho thấy mô hình DNN-CSI đạt hiệu suất tốc độ tổng tiệm cận đường cong hiệu năng của thuật toán WMMSE gốc trên cả hai mô hình kênh GIC và IMAC (đánh giá trung bình trên 10.000 điểm kiểm thử).
- Tối ưu hóa thời gian tính toán: DNN chuyển toàn bộ độ phức tạp tính toán lặp sang giai đoạn huấn luyện ngoại tuyến (offline training). Trong giai đoạn suy luận trực tuyến (online testing), việc tính toán công suất chỉ bao gồm các phép nhân ma trận và hàm phi tuyến đơn giản, giảm đáng kể thời gian xử lý so với mã nguồn WMMSE viết bằng Python và C.
- Giải pháp loại bỏ ước lượng kênh (DNN-GLI): Đề xuất phương pháp lập lịch biểu trực tiếp từ thông tin vị trí địa lý, giúp hệ thống tiết kiệm hoàn toàn tài nguyên tần số và thời gian dành cho việc ước lượng $N^2$ kênh can nhiễu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
- Mô hình DNN-CSI vẫn yêu cầu đầu vào là thông tin trạng thái kênh hoàn hảo, do đó vẫn chịu ảnh hưởng nếu khâu thu thập CSI ban đầu có sai số hoặc bị trễ.
- Kích thước đầu vào của mạng DNN kết nối đầy đủ phụ thuộc cố định vào số lượng người dùng $N$ hoặc số cell $K$, dẫn đến việc phải huấn luyện lại mô hình khi cấu trúc mạng thay đổi quy mô.
- Phương pháp DNN-GLI giả định các nút mạng có khả năng định vị chính xác và mô hình suy hao kênh phụ thuộc chủ yếu vào khoảng cách địa lý.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Nghiên cứu các kiến trúc mạng nơ-ron đồ thị (Graph Neural Network - GNN) để xử lý các đồ thị mạng có số lượng nút thay đổi linh hoạt mà không cần cố định kích thước đầu vào.
- Đánh giá mô hình trong môi trường pha-đinh biến đổi nhanh theo thời gian thực và điều kiện kênh truyền có sai số ước lượng vị trí.
- Tích hợp các ràng buộc nâng cao về chất lượng dịch vụ (QoS), độ trễ cực thấp và bảo đảm tính công bằng tuyệt đối giữa các thiết bị người dùng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn cho:
- Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông, Công nghệ Thông tin đang thực hiện đề tài về quản lý tài nguyên vô tuyến (RRM), mạng D2D, và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lớp vật lý/MAC.
- Tham khảo phương pháp toán học trong việc chuyển đổi bài toán tối ưu phi lồi (WMMSE, FP) và phương pháp xây dựng tập dữ liệu mô phỏng kênh truyền viễn thông phục vụ huấn luyện học sâu.
- Tham khảo cấu hình chi tiết của mạng truyền thẳng xấp xỉ thuật toán lặp và kỹ thuật xử lý dữ liệu không gian cho bài toán lập lịch vô tuyến.
Câu hỏi thường gặp
1. Mục tiêu tối ưu hóa chính của bài toán lập lịch biểu trong đồ án là gì?
Bài toán đặt mục tiêu tối đa hóa tốc độ tổng (sum-rate) của toàn bộ $N$ người dùng trong mạng D2D trên mỗi khe thời gian, dưới các ràng buộc về công suất phát tối đa $P_{\max}$ và sự hiện diện của can nhiễu đồng kênh giữa các liên kết hoạt động đồng thời.
2. Tại sao phương pháp tiếp cận truyền thống dựa trên CSI gặp trở ngại trong triển khai thực tế?
Phương pháp truyền thống gặp hai trở ngại lớn: thứ nhất, hệ thống tiêu tốn lượng lớn tài nguyên vô tuyến để ước lượng toàn bộ $N^2$ kênh truyền trực tiếp và can nhiễu; thứ hai, bài toán tối ưu hóa phân bổ công suất và lập lịch nhị phân là bài toán không lồi phức tạp, đòi hỏi các thuật toán lặp tốn nhiều thời gian tính toán, không đáp ứng được yêu cầu thời gian thực.
3. Kiến trúc mạng nơ-ron sâu DNN-CSI trong đồ án được thiết kế như thế nào?
Mạng gồm 1 lớp đầu vào (kích thước $N^2$ với kênh GIC hoặc $K \times N$ với kênh IMAC), 3 lớp ẩn kết nối đầy đủ (lần lượt chứa 200, 80 và 80 nơ-ron sử dụng hàm kích hoạt ReLU), và 1 lớp đầu ra gồm $N$ nơ-ron sử dụng hàm kích hoạt kẹp $y = \min(\max(x, 0), P_{\max})$ để đưa ra giá trị công suất phân bổ cho từng liên kết.
4. Điểm khác biệt cốt lõi giữa phương pháp DNN-CSI và DNN-GLI là gì?
Phương pháp DNN-CSI sử dụng ma trận hệ số suy hao kênh ${|h_{ij}|}$ làm đầu vào để xấp xỉ thuật toán WMMSE. Ngược lại, phương pháp DNN-GLI sử dụng trực tiếp thông tin tọa độ/vị trí địa lý của máy phát và máy thu được mã hóa thành các lưới mật độ không gian, giúp hệ thống đưa ra quyết định lịch biểu mà không cần thực hiện giai đoạn đo đạc và ước lượng kênh can nhiễu.
5. Dữ liệu huấn luyện và kiểm thử trong đồ án được tạo lập như thế nào?
Dữ liệu được tạo lập qua mô phỏng toán học với quy mô 1.000.000 mẫu CSI cho mỗi kịch bản (99% huấn luyện, 1% xác thực) và 10.000 mẫu cho kiểm thử. Hai mô hình kênh chính được khảo sát là kênh nhiễu Gauss Rayleigh thuần túy (GIC) và kênh đa truy cập can nhiễu đa tế bào (IMAC) kết hợp suy hao đường truyền theo khoảng cách và hiệu ứng bóng râm log-normal.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp đã hệ thống hóa và giải quyết bài toán lập lịch biểu liên kết trong mạng không dây mật độ cao thông qua kỹ thuật học sâu và nguyên lý "học để tối ưu". Nghiên cứu chứng minh mô hình mạng nơ-ron sâu DNN-CSI có khả năng xấp xỉ chính xác hành vi của thuật toán tối ưu hóa lặp WMMSE với tốc độ xử lý nhanh, đáp ứng yêu cầu phân bổ tài nguyên thời gian thực. Đồng thời, hướng tiếp cận lập lịch biểu dựa trên thông tin vị trí địa lý DNN-GLI mở ra giải pháp giảm thiểu chi phí đo kiểm kênh truyền trong các hệ thống thông tin vô tuyến thế hệ mới.