Tình trạng vượt biên trái phép đi lao động của người Nùng ở Trùng Khánh, Lạng Sơn

Tìm hiểu thực trạng, nguyên nhân và giải pháp cho tình trạng người Nùng ở Lạng Sơn vượt biên trái phép đi lao động. Tác động đến kinh tế, xã hội.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2013

128
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh vấn nạn vượt biên trái phép của người Nùng Lạng Sơn

Tình trạng vượt biên trái phép của người Nùng Lạng Sơn đã trở thành một vấn đề xã hội phức tạp, ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống kinh tế, văn hóa và đặc biệt là an ninh biên giới Lạng Sơn. Khu vực biên giới Việt - Trung tại Lạng Sơn, với 253km đường biên, từ lâu đã là nơi sinh sống của các dân tộc thiểu số Lạng Sơn, chủ yếu là người Tày và Nùng. Với điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, kinh tế chậm phát triển và trình độ dân trí không đồng đều, cuộc sống của đồng bào còn nhiều khó khăn. Chính thực trạng đói nghèo vùng biên giới đã trở thành một trong những yếu tố đẩy người dân vào con đường xuất cảnh trái phép sang Trung Quốc để tìm kiếm việc làm. Hiện tượng này không chỉ dừng lại ở các xã biên giới mà còn lan rộng ra các vùng nội địa, tạo thành một trào lưu lao động thời vụ mỗi khi nông nhàn. Việc này không chỉ vi phạm pháp luật mà còn tiềm ẩn vô số rủi ro cho chính người lao động, đồng thời đặt ra những thách thức lớn cho công tác quản lý của chính quyền địa phương và lực lượng bộ đội biên phòng Lạng Sơn.

1.1. Đặc điểm đời sống người Nùng và bối cảnh vùng biên giới

Người Nùng ở Lạng Sơn có lịch sử sinh sống lâu đời, gắn bó mật thiết với mảnh đất biên cương. Đời sống người Nùng chủ yếu dựa vào nông nghiệp, canh tác trên các thửa ruộng bậc thang nhỏ hẹp và nương rẫy ven đồi. Do địa hình phức tạp, đất đai manh mún, sản xuất còn phụ thuộc nhiều vào tự nhiên nên năng suất không cao, thu nhập bấp bênh. Theo khóa luận của Lương Diệu Ngần (2013), kinh tế của người Nùng chủ yếu là tự cung tự cấp, các ngành nghề thủ công nghiệp và dịch vụ hầu như không phát triển. Bên cạnh đó, mối quan hệ thân tộc, dòng họ của người Nùng ở Lạng Sơn với người Choang ở Quảng Tây (Trung Quốc) vẫn còn khá sâu đậm. Sự tương đồng về ngôn ngữ và văn hóa tạo điều kiện thuận lợi cho việc qua lại, giao lưu nhưng cũng là một yếu tố khiến việc vượt qua biên giới Việt - Trung trở nên dễ dàng hơn trong suy nghĩ của nhiều người.

1.2. Định nghĩa và các hình thức vượt biên trái phép phổ biến

Vượt biên trái phép, hay xuất nhập cảnh trái phép, là hành vi đi qua biên giới quốc gia mà không tuân thủ các quy định của pháp luật. Cụ thể, người dân không có giấy tờ hợp lệ (hộ chiếu, giấy thông hành) và không đi qua các cửa khẩu Hữu Nghị, cửa khẩu Tân Thanh hay các lối mở được quy định. Thay vào đó, họ di chuyển qua các đường mòn lối mở hiểm trở trong rừng. Đối với người Nùng ở Lạng Sơn, mục đích chính của việc vượt biên là để lao động chui ở Trung Quốc, chủ yếu làm các công việc chân tay như chặt mía, khai thác gỗ. Hình thức vượt biên thường theo nhóm nhỏ, tự phát hoặc có sự dẫn dắt của các đối tượng môi giới, hình thành nên các đường dây đưa người vượt biên nhỏ lẻ. Họ thường lợi dụng đêm tối hoặc thời điểm rạng sáng để tránh sự tuần tra, kiểm soát của lực lượng chức năng hai nước.

II. Thực trạng lao động chui của người Nùng Góc khuất nơi xứ người

Thực trạng lao động chui ở Trung Quốc của người Nùng Lạng Sơn phơi bày một bức tranh đầy rẫy khó khăn và nguy hiểm. Bị hấp dẫn bởi mức thu nhập quy đổi ra tiền Việt cao hơn nhiều lần so với làm nông tại quê nhà, nhiều người đã bất chấp rủi ro để tìm đường sang nước bạn. Tuy nhiên, đằng sau số tiền kiếm được là những ngày tháng lao động cật lực, điều kiện sống tạm bợ và thân phận bất hợp pháp luôn bị đe dọa. Họ phải làm việc trong môi trường khắc nghiệt, không có bảo hộ lao động, không được đảm bảo về quyền lợi và luôn phải lẩn trốn sự kiểm tra của chính quyền sở tại. Khóa luận của Lương Diệu Ngần (2013) chỉ ra rằng, phần lớn người lao động phải làm việc từ 10-12 tiếng mỗi ngày, ăn uống thiếu thốn và đối mặt với nguy cơ bị bóc lột, quỵt lương. Những hậu quả vượt biên trái phép không chỉ là sự tổn hại về sức khỏe, tinh thần mà còn là những bi kịch như bị lừa đảo, tai nạn lao động, thậm chí bị bắt giam, tạo ra những hệ lụy nặng nề cho gia đình và xã hội.

2.1. Phân tích các cách thức và đường mòn lối mở vượt biên

Có hai cách thức vượt biên phổ biến. Thứ nhất là đi theo sự môi giới của "cò mồi", những người này thường là người Việt hoặc người Trung Quốc thông thuộc địa hình, móc nối với các chủ lao động để tổ chức đưa người qua biên giới. Thứ hai là tự tổ chức thành từng nhóm nhỏ, dựa vào kinh nghiệm của những người đã đi nhiều lần. Dù theo cách nào, họ đều phải di chuyển qua các đường mòn lối mở trong rừng sâu, thường vào lúc tờ mờ sáng để tránh bị phát hiện. Theo khảo sát tại xã Trùng Khánh, huyện Văn Lãng, có tới 93% người lao động chọn con đường bất hợp pháp (Bảng 2, Khóa luận tốt nghiệp 2013). Con đường này tuy tránh được sự kiểm soát nhưng lại đầy rẫy nguy hiểm như lạc đường, gặp thú dữ hoặc rơi vào tay các đối tượng tội phạm buôn người qua biên giới.

2.2. Điều kiện sống và làm việc khắc nghiệt của lao động chui

Khi sang đến Trung Quốc, người lao động phải đối mặt với điều kiện sống và làm việc vô cùng thiếu thốn. Họ thường được bố trí ở trong những lán trại tạm bợ, ăn uống kham khổ và bị quản lý rất chặt chẽ. Công việc chủ yếu là lao động chân tay nặng nhọc như chặt mía, bốc vác, làm việc liên tục dưới thời tiết khắc nghiệt. Theo một khảo sát, 92% người được hỏi cho rằng họ bị bóc lột sức lao động và ăn uống thiếu thốn (Bảng 4, Khóa luận tốt nghiệp 2013). Do không có hợp đồng và thân phận bất hợp pháp, họ hoàn toàn phụ thuộc vào lòng tốt của chủ lao động. Bất kỳ sự phản kháng nào cũng có thể dẫn đến việc bị đuổi việc, quỵt tiền công hoặc bị báo cho chính quyền địa phương.

2.3. Những rủi ro và sự cố thường gặp khi lao động bất hợp pháp

Rủi ro là điều luôn thường trực đối với những người lao động chui ở Trung Quốc. Phổ biến nhất là nguy cơ bị tai nạn lao động do không có trang bị bảo hộ, bị bệnh tật do làm việc quá sức và điều kiện vệ sinh kém. Ngoài ra, họ còn có thể bị chủ lao động lừa gạt, không trả công, hoặc bị cướp bóc trên đường trở về. Một trong những rủi ro lớn nhất là bị chính quyền Trung Quốc bắt giữ. Khi bị bắt, họ có thể bị giam giữ, phạt tiền, lao động công ích và bị trục xuất về nước trong tình trạng không còn tài sản. Những sự cố này không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn để lại những sang chấn tâm lý nặng nề, khiến cuộc sống của họ và gia đình càng thêm khó khăn.

III. Lý giải các nguyên nhân cốt lõi người Nùng vượt biên trái phép

Để giải quyết vấn nạn này, việc tìm hiểu sâu sắc các nguyên nhân vượt biên là yêu cầu cấp thiết. Vấn đề không đơn thuần xuất phát từ mong muốn làm giàu nhanh chóng, mà là sự tổng hòa của nhiều yếu tố kinh tế, xã hội và khách quan. Nguyên nhân sâu xa và trực tiếp nhất chính là thực trạng đói nghèo vùng biên giới. Thu nhập từ nông nghiệp quá thấp và không ổn định, thiếu việc làm tại chỗ đã đẩy người dân trong độ tuổi lao động vào thế phải tìm con đường khác để mưu sinh. Bên cạnh đó, những hạn chế về nhận thức pháp luật, trình độ học vấn thấp cùng với sự lôi kéo, dụ dỗ của các đối tượng môi giới cũng là những tác nhân quan trọng. Yếu tố địa lý với đường biên giới dài, nhiều đường mòn lối mở và mối quan hệ dân tộc gần gũi qua biên giới cũng vô hình trung tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động di cư bất hợp pháp. Tất cả những yếu tố này đan xen, tạo thành một vòng luẩn quẩn khó thoát cho đồng bào dân tộc thiểu số Lạng Sơn.

3.1. Nguyên nhân kinh tế Áp lực từ thực trạng đói nghèo

Đây là nguyên nhân mang tính quyết định. Đời sống người Nùng ở các xã biên giới còn vô vàn khó khăn, sản xuất nông nghiệp manh mún, lạc hậu, thu nhập bình quân đầu người rất thấp. Trong khi đó, nhu cầu chi tiêu cho cuộc sống ngày càng tăng. Mức chênh lệch về thu nhập giữa việc làm nông ở địa phương và lao động chui ở Trung Quốc là rất lớn, tạo ra một lực hút mạnh mẽ. Một tháng làm thuê ở Trung Quốc có thể mang lại thu nhập bằng cả năm làm ruộng. Chính áp lực "cơm áo gạo tiền" này là động lực lớn nhất khiến họ chấp nhận rủi ro để xuất cảnh trái phép sang Trung Quốc.

3.2. Nguyên nhân xã hội Hạn chế về nhận thức và giáo dục

Trình độ dân trí và nhận thức về pháp luật của một bộ phận người dân còn hạn chế. Nhiều người không hiểu rõ hành vi vượt biên là vi phạm pháp luật và không lường hết được những hậu quả vượt biên trái phép. Họ dễ dàng tin theo lời dụ dỗ của các đối tượng xấu, cho rằng việc sang Trung Quốc làm thuê là "chuyện bình thường". Bên cạnh đó, tâm lý "thấy người khác đi làm có tiền mang về thì mình cũng đi" đã tạo ra hiệu ứng đám đông, khiến tình trạng này lan rộng. Công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật tại cơ sở dù đã được triển khai nhưng chưa thực sự hiệu quả và sâu rộng đến từng người dân.

3.3. Yếu tố khách quan từ vị trí địa lý và nhu cầu lao động

Lạng Sơn có đường biên giới Việt - Trung dài và phức tạp, với nhiều khu vực đồi núi hiểm trở, gây khó khăn cho công tác quản lý, tuần tra của bộ đội biên phòng Lạng Sơn. Đồng thời, sự phát triển kinh tế của các khu vực gần biên giới phía Trung Quốc đã tạo ra nhu cầu lớn về lao động phổ thông, đặc biệt trong các ngành nông nghiệp và xây dựng. Sự chênh lệch cung - cầu lao động giữa hai bên biên giới đã tạo ra một "thị trường lao động ngầm", kích thích dòng người di cư bất hợp pháp. Mối quan hệ thân tộc và sự tương đồng văn hóa cũng làm giảm bớt rào cản tâm lý khi vượt biên.

IV. Hậu quả vượt biên trái phép Gánh nặng cho an ninh biên giới

Hành vi vượt biên trái phép không chỉ gây hại cho cá nhân người lao động mà còn để lại những hệ lụy nghiêm trọng và lâu dài cho toàn xã hội. Về kinh tế, việc thiếu hụt lao động chính trong các mùa vụ sản xuất ở địa phương đã ảnh hưởng tiêu cực đến nông nghiệp, làm giảm năng suất và quy mô chăn nuôi. Nhiều gia đình chỉ còn lại người già và trẻ em, gây khó khăn trong việc phát triển kinh tế hộ gia đình. Về xã hội, tình trạng này làm xáo trộn cấu trúc gia đình, ảnh hưởng đến việc giáo dục con cái và duy trì các giá trị văn hóa truyền thống. Nghiêm trọng hơn, nó làm phát sinh các vấn đề phức tạp về trật tự xã hội như cờ bạc, mâu thuẫn gia đình. Đối với quốc gia, đây là một thách thức lớn đối với việc đảm bảo an ninh biên giới Lạng Sơn. Nó không chỉ là sự vi phạm chủ quyền lãnh thổ mà còn tiềm ẩn nguy cơ về buôn người qua biên giới, buôn lậu và các loại tội phạm khác, gây khó khăn cho công tác quản lý của các cơ quan chức năng.

4.1. Tác động tiêu cực đến sản xuất kinh tế tại địa phương

Khi lực lượng lao động chính, khỏe mạnh rời khỏi địa phương để làm thuê, sản xuất nông nghiệp tại nhà bị đình trệ. Theo khảo sát, 67% gia đình có người đi lao động thừa nhận công việc sản xuất bị chậm trễ thời vụ. Điều này dẫn đến năng suất cây trồng giảm sút, ảnh hưởng đến an ninh lương thực của chính các hộ gia đình. Quy mô chăn nuôi cũng giảm đáng kể do không có người chăm sóc. Thay vì đầu tư, phát triển kinh tế tại quê hương, nhiều người có tâm lý trông chờ vào nguồn thu nhập từ việc làm thuê, tạo ra sự phát triển kinh tế thiếu bền vững.

4.2. Ảnh hưởng đến trật tự xã hội và văn hóa truyền thống

Sự vắng mặt của những người trụ cột trong gia đình (chủ yếu là nam giới và phụ nữ khỏe mạnh) đã ảnh hưởng đến nền nếp gia đình. Trẻ em thiếu sự quan tâm, giáo dục của cha mẹ, dễ dẫn đến bỏ học hoặc sa vào các tệ nạn xã hội. Tiền bạc kiếm được từ nước ngoài đôi khi cũng là nguồn gốc của các mâu thuẫn, cờ bạc, làm rạn nứt tình cảm gia đình, làng xóm. Các hoạt động văn hóa cộng đồng, các phong tục truyền thống tốt đẹp của đời sống người Nùng cũng dần mai một do thiếu sự tham gia của thế hệ trẻ.

4.3. Thách thức đối với công tác đảm bảo an ninh biên giới quốc gia

Dòng người qua lại biên giới một cách bất hợp pháp gây khó khăn cực lớn cho công tác quản lý, bảo vệ chủ quyền của lực lượng bộ đội biên phòng Lạng Sơn. Tình trạng này tạo ra những "lỗ hổng" an ninh, dễ bị các đối tượng tội phạm lợi dụng để thực hiện các hành vi buôn lậu, vận chuyển hàng cấm, và đặc biệt là tội tổ chức cho người khác trốn đi nước ngoài. Việc duy trì an ninh biên giới Lạng Sơn không chỉ là nhiệm vụ quân sự mà còn phụ thuộc rất nhiều vào "thế trận lòng dân", nhưng khi người dân còn vi phạm pháp luật thì thế trận đó sẽ bị suy yếu.

V. Phương pháp ngăn chặn vượt biên Giải pháp từ gốc đến ngọn

Để giải quyết dứt điểm tình trạng vượt biên trái phép, cần có một hệ thống các giải pháp ngăn chặn xuất nhập cảnh trái phép đồng bộ, tác động từ gốc rễ của vấn đề. Không thể chỉ dựa vào các biện pháp ngăn chặn, kiểm soát tại biên giới mà cần tập trung vào việc cải thiện đời sống kinh tế - xã hội cho người dân. Các chính sách hỗ trợ đồng bào dân tộc cần được triển khai một cách thực chất và hiệu quả, tập trung vào việc tạo sinh kế bền vững, phát triển các mô hình kinh tế phù hợp với điều kiện địa phương. Song song đó, công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật phải được đổi mới, đi sâu vào nhận thức của từng người dân về những rủi ro và hậu quả vượt biên trái phép. Cuối cùng, cần tăng cường sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền địa phương, các đoàn thể và lực lượng biên phòng trong việc quản lý địa bàn, đồng thời kiên quyết đấu tranh, triệt phá các đường dây đưa người vượt biên, xử lý nghiêm minh những kẻ môi giới, tổ chức.

5.1. Giải pháp về chính sách Hỗ trợ sinh kế và tạo việc làm

Nhà nước và chính quyền địa phương cần có những chính sách hỗ trợ đồng bào dân tộc cụ thể hơn. Các chính sách này nên tập trung vào việc hỗ trợ vốn, kỹ thuật, giống cây trồng, vật nuôi để người dân phát triển kinh tế ngay trên mảnh đất của mình. Cần nghiên cứu, xây dựng các mô hình kinh tế trang trại, trồng cây công nghiệp, cây dược liệu có giá trị cao, phù hợp với thổ nhưỡng. Đồng thời, cần có chính sách dạy nghề, giới thiệu việc làm tại các khu công nghiệp trong nước để người dân có thêm lựa chọn thay vì phải mạo hiểm xuất cảnh trái phép sang Trung Quốc.

5.2. Nâng cao hiệu quả tuyên truyền pháp luật cho người dân

Công tác tuyên truyền cần được thực hiện thường xuyên, liên tục với hình thức đa dạng, dễ hiểu, phù hợp với văn hóa và ngôn ngữ của người Nùng. Nội dung tuyên truyền không chỉ dừng lại ở các quy định pháp luật mà cần tập trung vào việc phân tích các rủi ro, nguy hiểm, những câu chuyện thực tế về hậu quả vượt biên trái phép. Cần phát huy vai trò của già làng, trưởng bản, người có uy tín trong cộng đồng để vận động, thuyết phục người dân. Nâng cao lòng tự tôn dân tộc, tình yêu quê hương cũng là một giải pháp tinh thần quan trọng để giữ chân người dân ở lại xây dựng quê hương.

5.3. Tăng cường tuần tra và xử lý nghiêm các đường dây môi giới

Lực lượng bộ đội biên phòng Lạng Sơn cần tăng cường công tác tuần tra, kiểm soát chặt chẽ các đường mòn lối mở và các khu vực trọng yếu trên tuyến biên giới Việt - Trung. Phối hợp với lực lượng công an điều tra, xác minh và triệt phá tận gốc các đường dây đưa người vượt biên. Cần xử lý nghiêm minh theo pháp luật đối với tội tổ chức cho người khác trốn đi nước ngoài để răn đe, phòng ngừa chung. Sự quyết liệt trong thực thi pháp luật sẽ góp phần làm giảm đáng kể các hoạt động di cư bất hợp pháp, đảm bảo vững chắc an ninh biên giới Lạng Sơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT VỀ NGƯỜI NÙNG Ở TRÙNG KHÁNH, VĂN LÃNG, LẠNG SƠN VÀ TÌNH HÌNH VƯỢT BIÊN TRÁI PHÉP ĐI LAO ĐỘNG 1. Khái quát về xã Trùng Khánh, Văn Lãng, Lạng Sơn 1. Đặc điểm tự nhiên xã Trùng Khánh 1. Vị trí địa lý và địa hình, địa mạo Vị trí địa lý: Xã Trùng Khánh nằm ở phía Tây Bắc huyện Văn Lãng, phía Bắc giáp xã Quốc Việt (huyện Tràng Định), phía Nam giáp xã Thụy Hùng, phía Đông giáp thị xã Bằng Tường (Quảng Tây, Trung Quốc), phía Tây giáp xã Tân Việt.

Trùng Khánh là xã biên giới nằm cách trung tâm huyện khoảng 18 km, có đường biên giới quốc gia Việt – Trung dài 7,8 km, có 10 mốc biên giới (từ mốc 1041+600 đến mốc 1050+100), đồng thời cũng tiếp giáp với nhiều xã trong nội địa. Đây là vị trí địa lý rất thuận lợi cho giao lưu và phát triển tiềm năng kinh tế của địa phương nhưng cũng là vị trí tồn tại và ẩn chứa nhiều nguy cơ về an ninh biên giới, về trật tự an toàn xã hội. Địa hình: Xã Trùng Khánh nằm trong vùng máng trũng Cao Bằng - Lộc Bình, về cơ bản là dạng địa hình đồi núi thấp, bồn địa và địa hình cactơ. Đồi núi chiếm ưu thế với độ cao trung bình là 300-600m, phổ biến là loại đồi sa diệp thạch có vỏ phong hóa dày vụn bở.

Đồi núi cắt xẻ mạnh với độ dốc khá lớn, xen kẽ là các cánh đồng nhỏ hẹp ven thung lũng, ven suối, diện tích canh tác manh mún, nhỏ lẻ gây khó khăn cho việc trồng trọt và mở rộng sản xuất. Dạng địa hình núi đất chiếm 80% diện tích đất tự nhiên thích hợp trồng cây ăn quả, trồng rừng và khoanh nuôi tái sinh rừng tự nhiên. Tuy nhiên, địa hình đồi núi sẽ gây khó khăn cho hoạt động vận chuyển hàng hóa, đi lại và phát triển kinh tế. Lương Diệu Ngần – VHDT - 15A 13 Khóa luận tốt nghiệp 1.

Khí hậu, thủy văn và tài nguyên thiên nhiên Khí hậu: nằm trong vành đai nhiệt đới gió mùa và á nhiệt đới gió mùa trên núi, nhiệt độ trung bình năm trên 21C, có hai mùa lạnh khô và nóng ẩm khá rõ rệt, là một trong những vùng chịu tác động mạnh mẽ nhất và sớm nhất của gió mùa Đông Bắc. Vùng ít chịu ảnh hưởng của bão và gió mùa Tây Nam, nhưng lại chịu ảnh hưởng thường xuyên của sương muối, rét đậm, rét hại, thiếu nước vào mùa Đông, ảnh hưởng không nhỏ tới thời vụ và năng suất của cây trồng vật nuôi. Khí hậu này thuận lợi cho vùng phát triển cây trồng á nhiệt đới. Sông ngòi: Trên địa bàn xã không có sông chảy qua mà chủ yếu là các dòng suối nhỏ.

Mật độ sông suối thấp cùng lưu lượng nước nhỏ và sự tương phản giữa mùa kiệt với mùa lũ tác động khá lớn tới cuộc sống của đồng bào. Mùa khô, lưu lượng dòng chảy rất thấp thuận tiện cho việc đi lại, xây dựng mương phai chứa nước nhưng lại khan hiếm nước phục vụ sinh hoạt và sản xuất. Mùa mưa nước lũ dâng cao đột ngột tạo nên sức phá hoại và bào mòn mạnh, có thể gây nên hiện tượng lũ ống, lũ quét và sạt lở đất. Đất đai: đất feralit đỏ vàng chiếm ưu thế, chất đất mịn ít thạch anh, giữ nước tốt thích hợp trồng rừng và cây công nghiệp lâu năm; đất feralit đỏ thẫm và đỏ nâu hình thành trên đá vôi hoặc đá macmabazo với chất đất thoáng khí, xốp tơi thích hợp trồng cây ăn quả và cây công nghiệp ngắn ngày; dọc các thung lũng và bãi bồi ven suối có đất feralit biến đổi hay đất phù sa tích tụ khá phì nhiêu thích hợp trồng lúa nước và cây hoa màu.

Sinh vật: hệ thống thực vật trong rừng khá phong phú với hai kiểu rừng: rừng cây rụng lá vào mùa Đông và rừng cây xanh tốt quanh năm. Cây rừng mọc rậm rạp, tán rừng khép kín với nhiều loại cây như nghiến, dẻ, sau sau, ngành ngạnh, bồ đề.cùng rất nhiều cây dược liệu quý. Động vật chủ yếu là các loài cầy, sóc, chim, gà rừng.hệ thống sinh vật thuận lợi cho việc khai Lương Diệu Ngần – VHDT - 15A 14 Khóa luận tốt nghiệp thác tự nhiên nhưng do khai thác quá mức, nhiều loài trở nên hiếm hoặc không còn xuất hiện ở địa phương. Khoáng sản: nguồn khoáng sản tương đối nghèo nàn, chủ yếu chỉ có đá vôi phục vụ cho xây dựng.

Tóm lại, vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên ở xã Trùng Khánh đã tạo tiền đề phát triển kinh tế xã hội, đặc biệt là phát triển các loài vật nuôi, cây trồng đặc chủng mà ít vùng trong nước có được như các loài cây ôn đới, cận nhiệt đới dài ngày như hồi, trám, quýt, đào hồng, lê, thông, cà phê, chè và cây lấy gỗ.Ngoài ra, với hệ thống động thực vật trong tự nhiên cùng rất nhiều loại cây dược liệu quý góp phần tăng thu nhập của đồng bào. Tuy nhiên, địa hình đồi núi cũng gây nhiều khó khăn cho phát triển giao thông, xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển sản xuất theo hướng hàng hóa. Đặc điểm xã hội xã Trùng Khánh 1. Đời sống kinh tế Về trồng trọt: Trùng Khánh là xã vùng 3 biên giới với đường giao thông đi lại rất khó khăn, đất đai chủ yếu là đồi dốc và ruộng nước với diện tích nhỏ hẹp.

Đồng bào các dân tộc ở Trùng Khánh chủ yếu sinh sống bằng canh tác nông nghiệp. Lúa nước là cây trồng chính được trồng cấy trên các thửa ruộng bậc thang ven thung lũng nhỏ hẹp, nhiều nơi không chủ động được nguồn nước tưới, thường xuyên thiếu nước về mùa khô nên chỉ cấy được một vụ. Ngoài ra, đồng bào còn trồng thêm ngô, khoai, sắn trên nương, bãi ven đồi, những thửa ruộng cao hay tận dụng những dải đất màu mỡ ven đường đi; trồng một số loại cây thực phẩm trên những mảnh vườn ven đồi để cung cấp cho bữa ăn hàng ngày của gia đình. Theo báo cáo phát triển kinh tế xã hội năm 2012 của UBND xã Trùng Khánh: “ Tổng diện tích cây trồng toàn xã được 253,6 ha; tổng diện tích lúa cả năm là 186,58 ha, năng suất đạt 45,6/ha, tổng sản lượng là 851 tấn; tổng Lương Diệu Ngần – VHDT - 15A 15 Khóa luận tốt nghiệp diện tích ngô cả năm là 42,6 ha, năng suất đạt 32, 3 tạ /ha, tổng sản lượng là 137 tấn; tổng diện tích trồng cây lấy gỗ là 28 ha.” Về chăn nuôi: với địa hình chủ yếu là đồi dốc, nhiều cây bụi và cỏ, thuận lợi cho phát triển chăn nuôi gia súc (trâu, bò, lợn), gia cầm (gà thả đồi).

Tuy nhiên trong vài năm trở lại đây, số lượng đàn gia súc gia cầm có chiều hướng giảm dần, nhất là số lượng đàn trâu. Về kinh doanh dịch vụ, trao đổi hàng hóa: các lĩnh vực kinh doanh dịch vụ hầu như không phát triển, chủ yếu là các hàng tạp hóa kinh doanh nhỏ lẻ ở các ngã ba, ngã tư thôn bản. Trong xã chưa có chợ, đồng bào muốn trao đổi mua bán thì phải ra chợ huyện hoặc sang chợ Bằng Tường (Quảng Tây, Trung Quốc), hàng hóa do bà con sản xuất ra cũng có thương lái đến tận thôn bản đặt mua nhưng với số lượng ít và không thường xuyên, nguyên nhân chủ yếu là đường đi lại khó khăn và số lượng hàng hóa không nhiều, chưa phong phú. Nhìn chung, tình hình đời sống kinh tế của xã Trùng Khánh trong vài năm trở lại đây có nhiều bước phát triển và đổi mới, tuy nhiên do xuất phát điểm thấp cùng sự ảnh hưởng và tác động của nhiều yếu tố mà cuộc sống của đồng bào còn nhiều khó khăn, vất vả.

Đời sống văn hóa - xã hội Lĩnh vực giáo dục: Trước đây do dân cư sinh sống rải rác, đường giao thông đi lại rất khó khăn, trên địa bản xã chỉ mở được lớp mẫu giáo và tiểu học, học sinh nơi đây phải đi học tiếp ở trường cấp II Lũng Vài, trường cấp III Văn Lãng ngoài trung tâm huyện; thôn xa nhất cách trường THCS là 10 km như Bản Meng, Nà Tồng., các em chủ yếu đi bộ luồn rừng để tới trường cấp II và thuê trọ khi học cấp III vì đường đi lại quá khó khăn. Bởi vậy mà cũng có ít học sinh có thể theo học hết cấp học phổ thông, tỉ lệ thất học và mù chữ cũng ở mức cao. Trong 8 năm trở lại đây, trường cấp II Trùng Khánh được mở tại trung tâm xã, nâng tổng số phòng học tiểu học và THCS trên địa bàn xã lên 15 Lương Diệu Ngần – VHDT - 15A 16 Khóa luận tốt nghiệp phòng; đường giao thông nông thôn cũng được đầu tư xây dựng, các phương tiện có thể di chuyển tới tận thôn bản nên con đường tới lớp của các em học sinh cũng phần nào bớt khó khăn, vất vả, nhờ đó mà tỉ lệ học sinh trong độ tuổi đến trường tăng dần, tình trạng bỏ học, thất học giảm đáng kể. Công tác phổ cập giáo dục và THCS tiếp tục được duy trì, trường hợp mù chữ chỉ còn tồn tại ở một bộ phận người trung niên và người cao tuổi.

Lĩnh vực văn hóa: Xã Trùng Khánh chủ yếu là đồng bào dân tộc Tày, Nùng sinh sống từ lâu đời, người Kinh chiếm số lượng không đáng kể. Nhìn chung những nét văn hóa truyền thống của đồng bào như phong tục, lễ tết vẫn còn được giữ gìn và thực hành thường xuyên, tuy nhiên về văn hóa vật chất như nhà cửa, trang phục.; văn hóa tinh thần như nghệ thuật biểu diễn dân gian (hát sli, hát then.) đã bị mai một nhiều thậm chí mất hẳn ở nhiều thôn bản. Các hoạt động tín ngưỡng tôn giáo trái pháp luật cũng đã được chính quyền cùng Ban Văn hóa ngăn chặn kịp thời. Về phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” tiếp tục được triển khai thực hiện trên toàn địa bàn xã.

Nhà họp thôn cũng được quan tâm xây dựng, các hoạt động văn hóa văn nghệ chào mừng các dịp lễ lớn của địa phương và của đất nước cũng được quan tâm tổ chức. Tuy nhiên công tác thông tin tuyên truyền và những phong trào giữ gìn và khơi dậy nét đẹp truyền thống văn hóa dân tộc chưa được tổ chức thường xuyên, phong trào văn hóa văn nghệ trong nhân dân chưa phát triển. Lĩnh vực y tế, dân số: Trước đây do cuộc sống của đồng bào còn nhiều thiếu thốn, trình độ nhận thức còn hạn chế nên tình trạng sinh đông con và suy dinh dưỡng trẻ em luôn ở mức cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ