Luận văn: Điều trị bệnh buồng trứng bò sữa bằng vòng Progesterone Việt Nam

Luận văn nghiên cứu ứng dụng vòng tẩm progesterone Việt Nam trong phác đồ điều trị bệnh buồng trứng bò sữa, nâng cao hiệu quả sinh sản.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2017

81
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vòng Progesterone VN Giải pháp đột phá cho chăn nuôi bò sữa

Ngành chăn nuôi bò sữa tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, nhưng đối mặt với thách thức lớn về khả năng sinh sản. Các vấn đề như bò chậm lên giống, u nang buồng trứng bò, và các rối loạn sinh sản khác làm giảm hiệu quả kinh tế. Vòng Progesterone VN (ký hiệu ProB), một sản phẩm nghiên cứu trong nước, ra đời như một giải pháp tiên tiến nhằm giải quyết những tồn tại này. Đây là một dụng cụ đặt âm đạo có tẩm hormone sinh sản bò là progesterone, giúp kiểm soát và điều hòa chu kỳ động dục của bò. Cơ chế hoạt động của vòng dựa trên việc giải phóng progesterone một cách có kiểm soát, mô phỏng hoạt động của thể vàng trong chu kỳ sinh lý tự nhiên. Khi nồng độ progesterone trong máu được duy trì ở mức cao, nó sẽ ức chế vùng dưới đồi và tuyến yên, ngăn chặn sự phát triển của nang trứng và rụng trứng. Khi vòng được rút ra, nồng độ progesterone giảm đột ngột, kích thích giải phóng GnRHLH, dẫn đến đồng bộ hóa động dụcgây rụng trứng hàng loạt. Nghiên cứu của Dương Văn Minh (2017) tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã chứng minh hiệu quả của sản phẩm này, mở ra một hướng đi mới cho quản lý sinh sản đàn bò một cách chủ động và tiết kiệm chi phí, thay vì phụ thuộc vào các sản phẩm nhập khẩu đắt đỏ như dụng cụ CIDR cho bò.

1.1. Hiểu đúng về hormone sinh sản bò và vai trò của progesterone

Progesterone là một hormone steroid nội sinh, đóng vai trò trung tâm trong việc duy trì thai kỳ và điều hòa chu kỳ sinh sản. Trong một chu kỳ động dục của bò bình thường, progesterone được sản xuất chủ yếu bởi thể vàng sau khi rụng trứng. Nồng độ progesterone cao giúp chuẩn bị niêm mạc tử cung để đón nhận phôi, đồng thời ức chế các chu kỳ động dục tiếp theo. Khi bò không mang thai, thể vàng tiêu biến, nồng độ progesterone giảm, cho phép một chu kỳ mới bắt đầu. Việc sử dụng vòng tẩm progesterone chính là ứng dụng cơ chế sinh lý này. Vòng ProB hoạt động như một “thể vàng nhân tạo”, cung cấp progesterone ngoại sinh để kiểm soát chu kỳ, đặc biệt hiệu quả trên những con bò bị rối loạn sinh sản do thiếu hụt hoặc mất cân bằng hormone này. Đây là nền tảng khoa học cho việc ứng dụng các que cấy progesterone và vòng tẩm trong ngành chăn nuôi bò sữa hiện đại.

1.2. Tầm quan trọng của việc cải thiện sức khỏe sinh sản bò sữa

Sức khỏe sinh sản bò sữa là yếu tố quyết định đến năng suất và lợi nhuận của trang trại. Một con bò có chu kỳ sinh sản đều đặn sẽ rút ngắn khoảng cách lứa đẻ, tối ưu hóa sản lượng sữa và giảm chi phí thay thế đàn. Các vấn đề như bò không động dục (anestrus) hay động dục thầm lặng khiến người chăn nuôi bỏ lỡ thời điểm vàng để phối giống nhân tạo (AI), gây thiệt hại kinh tế lớn. Theo điều tra của Sử Thanh Long và cs. (2014, 2015), chỉ có 40-45% bò sữa sau đẻ có chu kỳ sinh lý bình thường. Việc chủ động can thiệp bằng các giải pháp như Vòng Progesterone VN giúp cải thiện đáng kể các chỉ số này, tăng tỷ lệ đậu thai, đồng bộ hóa đàn bò để dễ dàng quản lý và chăm sóc. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc chuyên nghiệp hóa quản lý sinh sản đàn bò.

II. Thách thức từ bệnh buồng trứng bò sữa và hạn chế hiện tại

Bò sữa cao sản thường xuyên đối mặt với tình trạng cân bằng năng lượng âm sau khi sinh, dẫn đến nguy cơ cao mắc các bệnh về buồng trứng. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây vô sinh, làm giảm hiệu quả chăn nuôi. Các bệnh lý phổ biến bao gồm thể vàng tồn lưu, u nang buồng trứng bò, và thiểu năng buồng trứng (buồng trứng không hoạt động). Những rối loạn này khiến chu kỳ động dục của bò bị gián đoạn, bò có thể chậm lên giống hoặc không động dục (anestrus) kéo dài. Việc chẩn đoán chính xác đòi hỏi kinh nghiệm của bác sĩ thú y và các phương pháp kiểm tra định kỳ. Trước đây, giải pháp chủ yếu là sử dụng các sản phẩm nhập khẩu như dụng cụ CIDR cho bò (New Zealand) hay PRID (Canada). Mặc dù hiệu quả, các sản phẩm này có giá thành cao, dao động từ 250.000 VNĐ/vòng, và nguồn cung không chủ động. Chi phí lớn này khiến việc áp dụng rộng rãi trong các trang trại, đặc biệt là quy mô nông hộ, trở nên hạn chế. Điều này tạo ra một rào cản lớn trong việc nâng cao hiệu quả quản lý sinh sản đàn bò tại Việt Nam, thúc đẩy nhu cầu cấp thiết về một sản phẩm nội địa có chất lượng tương đương và giá cả hợp lý.

2.1. Các bệnh lý buồng trứng thường gặp trên bò sữa cao sản

Các bệnh lý buồng trứng phổ biến nhất bao gồm: U nang buồng trứng bò, được định nghĩa là các nang trứng có đường kính trên 2.5 cm và tồn tại ít nhất 10 ngày mà không có thể vàng. Bệnh này khiến bò biểu hiện động dục liên tục hoặc không theo chu kỳ. Thể vàng tồn lưu là tình trạng thể vàng không tiêu biến theo chu kỳ, khiến nồng độ progesterone duy trì ở mức cao và ức chế động dục. Buồng trứng không hoạt động (thiểu năng buồng trứng) là tình trạng buồng trứng trơn nhẵn, không có nang trứng và thể vàng phát triển, thường gặp ở bò gầy yếu, suy dinh dưỡng. Tất cả những bệnh lý này đều dẫn đến tình trạng bò chậm lên giống hoặc vô sinh, gây thiệt hại trực tiếp cho người chăn nuôi bò sữa.

2.2. Hạn chế của các loại vòng tẩm progesterone nhập khẩu

Trên thế giới có nhiều loại vòng tẩm như CIDR, PRID, DIB. Tại Việt Nam, dụng cụ CIDR cho bò là phổ biến nhất. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất là giá thành và sự phụ thuộc vào nguồn cung nhập khẩu. Việc này không chỉ làm tăng chi phí trong điều trị rối loạn sinh sản mà còn khiến các trang trại không thể chủ động trong kế hoạch đồng bộ hóa động dục cho đàn bò. Luận văn của Dương Văn Minh (2017) đã chỉ rõ thực trạng này là động lực chính để nghiên cứu và phát triển Vòng Progesterone VN, nhằm mục tiêu tự chủ công nghệ, giảm giá thành và giúp người chăn nuôi Việt Nam tiếp cận dễ dàng hơn với các phương pháp quản lý sinh sản tiên tiến.

III. Phương pháp Vòng Progesterone VN điều trị bệnh buồng trứng

Vòng Progesterone VN hoạt động dựa trên nguyên tắc cung cấp progesterone ngoại sinh để kiểm soát trục hạ đồi - tuyến yên - buồng trứng. Khi đặt vòng vào âm đạo, progesterone được giải phóng từ từ vào máu, duy trì nồng độ ổn định trên 1 ng/ml, tương tự như giai đoạn thể vàng của một chu kỳ sinh lý bình thường. Nồng độ progesterone cao này có tác dụng ức chế sự giải phóng GnRHLH, ngăn chặn sự phát triển và rụng của các nang trứng trội. Điều này cho phép các nang trứng nhỏ hơn tiếp tục phát triển theo sóng nang mới. Sau một thời gian đặt vòng (thường là 7-9 ngày), vòng được rút ra. Việc ngừng cung cấp progesterone đột ngột làm nồng độ hormone này trong máu giảm nhanh chóng. Sự sụt giảm này phá vỡ cơ chế ức chế ngược, cho phép vùng dưới đồi tăng tiết GnRH, kích thích tuyến yên giải phóng một đợt sóng LH mạnh mẽ. Đỉnh sóng LH này sẽ kích hoạt quá trình trưởng thành cuối cùng của nang trứng trội và gây rụng trứng hàng loạt trong vòng 24-48 giờ sau đó. Quá trình này giúp tái lập lại chu kỳ động dục của bò, giải quyết hiệu quả các tình trạng u nang buồng trứng bòbò không động dục (anestrus).

3.1. Cơ chế tái lập chu kỳ động dục của bò qua progesterone

Cơ chế chính là mô phỏng lại pha thể vàng của chu kỳ động dục của bò. Bằng cách duy trì nồng độ progesterone nhân tạo, vòng tẩm sẽ “đặt lại” (reset) hệ thống nội tiết sinh sản. Đối với bò bị u nang buồng trứng, nồng độ progesterone cao sẽ giúp tiêu biến các nang bệnh lý này. Đối với bò bị thiểu năng buồng trứng, việc tạo ra một chu kỳ nhân tạo sẽ khởi động lại hoạt động của buồng trứng. Khi rút vòng, sự sụt giảm progesterone đột ngột là một tín hiệu mạnh mẽ, kích hoạt toàn bộ chuỗi phản ứng hormone dẫn đến động dục và rụng trứng, giúp bò quay trở lại quỹ đạo sinh sản bình thường và sẵn sàng cho việc phối giống nhân tạo (AI).

3.2. Lợi ích của việc đồng bộ hóa động dục cho đàn bò lớn

Đồng bộ hóa động dục là một trong những ứng dụng giá trị nhất của vòng progesterone. Thay vì phải theo dõi động dục của từng cá thể, người chăn nuôi có thể sử dụng vòng progesterone kết hợp với các phác đồ hormone để làm cho cả đàn bò động dục và rụng trứng trong một khoảng thời gian ngắn và có thể dự đoán trước. Điều này cho phép thực hiện phối giống nhân tạo (AI) hàng loạt vào một thời điểm cố định, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian, công sức và chi phí nhân công. Hơn nữa, việc này giúp tạo ra các lứa bê con đồng đều về tuổi, thuận lợi cho việc chăm sóc, nuôi dưỡng và quản lý sau này, tối ưu hóa hiệu quả sản xuất của toàn trang trại.

IV. Hướng dẫn phác đồ Ovsynch ProB trị bệnh buồng trứng bò

Phác đồ Ovsynch kết hợp với Vòng Progesterone VN (ProB) là một phương pháp hiệu quả để điều trị rối loạn sinh sảnđồng bộ hóa động dục. Phác đồ Ovsynch là một quy trình sử dụng hormone để kiểm soát sự phát triển của nang trứng và thời điểm rụng trứng mà không cần phát hiện động dục. Việc kết hợp thêm Vòng ProB giúp tăng cường hiệu quả, đặc biệt trên những con bò không có chu kỳ (anestrus) hoặc có đáp ứng kém với phác đồ Ovsynch đơn thuần. Quy trình chuẩn được thực hiện như sau: Ngày 0, đặt Vòng Progesterone VN và tiêm mũi GnRH đầu tiên. Mũi GnRH này có tác dụng gây rụng trứng các nang trứng đã có hoặc khởi đầu một sóng nang mới. Ngày thứ 7, rút Vòng Progesterone VN và tiêm PGF2a. PGF2a có tác dụng tiêu biến thể vàng (cả tự nhiên và do mũi GnRH đầu tiên tạo ra), gây sụt giảm progesterone. Sau 24-48 giờ, tiêm mũi GnRH thứ hai (khoảng ngày 8 hoặc 9) để gây rụng trứng hàng loạt và đồng bộ. Việc phối giống nhân tạo (AI) theo thời gian cố định được thực hiện sau khoảng 16-20 giờ kể từ mũi GnRH cuối cùng. Phác đồ này giúp kiểm soát chặt chẽ chu kỳ, tăng tỷ lệ đậu thai và là công cụ hữu hiệu cho các bác sĩ thú y.

4.1. Chi tiết các bước thực hiện phác đồ Ovsynch và GnRH PGF2a

Quy trình chi tiết của phác đồ Ovsynch + ProB bao gồm các bước: Ngày 0: Khám lâm sàng, sau đó đặt vòng ProB vào âm đạo và tiêm bắp liều GnRH theo khuyến cáo. Ngày 7: Rút vòng ProB. Đồng thời tiêm bắp một liều PGF2a để đảm bảo thể vàng tiêu biến hoàn toàn. Ngày 9 (sau 48-56 giờ): Tiêm bắp liều GnRH thứ hai. Mũi tiêm này quyết định thời điểm rụng trứng đồng loạt. Ngày 10 (sau 16-20 giờ): Tiến hành phối giống nhân tạo (AI) mà không cần quan sát biểu hiện động dục. Việc tuân thủ đúng thời gian giữa các lần tiêm và thao tác là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tỷ lệ thành công cao nhất.

4.2. Tại sao kết hợp que cấy progesterone tăng tỷ lệ đậu thai

Việc kết hợp que cấy progesterone (hoặc vòng tẩm) vào phác đồ Ovsynch giúp giải quyết một nhược điểm lớn của phác đồ gốc: hiệu quả thấp trên bò không động dục (anestrus). Ở những con bò này, mũi GnRH đầu tiên có thể không gây rụng trứng vì không có nang trứng trội. Vòng progesterone tạo ra một môi trường progesterone cao, ngăn chặn rụng trứng sớm và cho phép sóng nang mới phát triển đồng bộ. Khi rút vòng và tiêm PGF2a, sự sụt giảm progesterone mạnh mẽ sẽ kích thích một đỉnh LH rõ rệt hơn sau mũi GnRH thứ hai, dẫn đến rụng trứng hiệu quả hơn và do đó tăng tỷ lệ đậu thai một cách đáng kể.

V. Bằng chứng hiệu quả Vòng Progesterone VN từ nghiên cứu

Hiệu quả của Vòng Progesterone VN (ProB) đã được kiểm chứng khoa học qua đề tài “Ứng dụng vòng tẩm progesterone do Việt Nam sản xuất trong điều trị bệnh buồng trứng ở bò sữa” của tác giả Dương Văn Minh (2017). Nghiên cứu được thực hiện bài bản, từ việc phân tích cấu trúc hóa học của sản phẩm đối chứng là vòng CIDR, cho đến thử nghiệm khả năng giải phóng hormone trên bò đã cắt buồng trứng. Kết quả phân tích cho thấy progesterone trong vòng CIDR ở dạng P4 và silicon chế tạo là dạng lỗ, đây là cơ sở để sản xuất mẫu ProB tương thích. Thử nghiệm trên bò đã cắt buồng trứng (để loại bỏ nguồn progesterone nội sinh) cho thấy cả mẫu vòng tẩm 1,9g và 1,3g progesterone đều duy trì được nồng độ progesterone huyết thanh trên ngưỡng sinh lý (>1ng/ml) trong suốt thời gian đặt vòng, chứng tỏ khả năng giải phóng hormone ổn định và hiệu quả. Quan trọng nhất, khi ứng dụng trên đàn bò bị bệnh buồng trứng, phác đồ điều trị sử dụng vòng ProB cho hiệu quả tương đương với vòng CIDR nhập khẩu. Cụ thể, tỷ lệ bò động dục trở lại sau điều trị là tương đương nhau giữa hai nhóm. Kết quả này khẳng định Vòng Progesterone VN là một giải pháp khả thi, hiệu quả và kinh tế trong điều trị rối loạn sinh sản.

5.1. Kết quả so sánh hiệu quả điều trị giữa vòng ProB và CIDR

Nghiên cứu của Dương Văn Minh đã bố trí thí nghiệm so sánh trực tiếp hiệu quả điều trị giữa phác đồ sử dụng Vòng ProB và phác đồ sử dụng vòng CIDR trên bò sữa được chẩn đoán mắc bệnh buồng trứng. Kết quả cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ bò động dục trở lại và các chỉ số sinh sản khác giữa hai nhóm. Cụ thể, tỷ lệ điều trị thành công (bò động dục trở lại) của vòng ProB tương đương với vòng CIDR. Điều này là một bằng chứng khoa học vững chắc, cho thấy sản phẩm sản xuất tại Việt Nam hoàn toàn có thể thay thế hàng nhập khẩu trong công tác điều trị rối loạn sinh sản, giúp người chăn nuôi bò sữa tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu quả.

5.2. Phân tích khả năng giải phóng progesterone của vòng nội địa

Một phần quan trọng của nghiên cứu là đánh giá khả năng thải trừ progesterone của vòng ProB. Bằng cách định lượng nồng độ progesterone trong máu bò thí nghiệm (đã được cắt buồng trứng) theo thời gian, nghiên cứu đã chứng minh rằng vòng ProB có khả năng giải phóng hormone sinh sản bò một cách ổn định. Nồng độ progesterone huyết thanh tăng nhanh sau khi đặt vòng và duy trì ở mức cao, hiệu quả trong suốt 7-9 ngày. Khi rút vòng, nồng độ giảm nhanh về mức nền, tạo ra “cú sốc” cần thiết để kích hoạt chu kỳ động dục. Dữ liệu này khẳng định sản phẩm Việt Nam đã làm chủ được công nghệ giải phóng hoạt chất có kiểm soát, một yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của các que cấy progesterone.

VI. Tương lai Vòng Progesterone VN trong quản lý sinh sản bò

Sự thành công của nghiên cứu và sản xuất Vòng Progesterone VN mở ra một chương mới cho ngành chăn nuôi bò sữa tại Việt Nam. Việc tự chủ được công nghệ sản xuất một công cụ quan trọng trong quản lý sinh sản đàn bò không chỉ giúp giảm giá thành, mà còn đảm bảo nguồn cung ổn định, giúp các trang trại và bác sĩ thú y dễ dàng tiếp cận và áp dụng các phác đồ tiên tiến. Trong tương lai, Vòng Progesterone VN có thể được ứng dụng rộng rãi không chỉ để điều trị rối loạn sinh sản mà còn trong các chương trình đồng bộ hóa động dục quy mô lớn, phục vụ cho phối giống nhân tạo (AI) và cấy truyền phôi. Điều này sẽ góp phần nâng cao năng suất sinh sản chung của đàn bò sữa quốc gia, cải thiện di truyền và tăng tỷ lệ đậu thai, mang lại lợi ích kinh tế bền vững. Để sản phẩm phát huy tối đa hiệu quả, việc tập huấn kỹ thuật cho người chăn nuôi và cán bộ thú y về cách sử dụng, bảo quản và phối hợp với các phác đồ như phác đồ Ovsynch là vô cùng cần thiết. Đây là chìa khóa để hiện đại hóa ngành chăn nuôi, hướng tới một nền nông nghiệp công nghệ cao và hiệu quả.

6.1. Lợi ích kinh tế và tính chủ động cho ngành chăn nuôi bò sữa

Lợi ích lớn nhất là về kinh tế. Với giá thành dự kiến thấp hơn đáng kể so với dụng cụ CIDR cho bò nhập khẩu, Vòng Progesterone VN giúp giảm chi phí đầu vào cho mỗi chu kỳ điều trị hoặc đồng bộ hóa. Điều này khuyến khích các trang trại, kể cả quy mô nhỏ, áp dụng các biện pháp kỹ thuật cao để cải thiện sức khỏe sinh sản bò sữa. Hơn nữa, việc sản xuất trong nước mang lại sự chủ động hoàn toàn về nguồn cung, loại bỏ rủi ro phụ thuộc vào nhập khẩu, biến động tỷ giá hay gián đoạn chuỗi cung ứng. Sự chủ động này là yếu tố cốt lõi để xây dựng một ngành chăn nuôi bền vững và tự cường.

6.2. Khuyến nghị từ bác sĩ thú y khi áp dụng tại trang trại

Các bác sĩ thú y khuyến nghị, để đạt hiệu quả tối ưu, việc sử dụng Vòng Progesterone VN cần được thực hiện đúng quy trình kỹ thuật. Trước khi đặt vòng, cần đảm bảo bò khỏe mạnh, không bị viêm nhiễm đường sinh dục. Thao tác đặt và rút vòng phải vệ sinh, nhẹ nhàng để tránh gây tổn thương. Quan trọng nhất là phải tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình của các phác đồ đi kèm, đặc biệt là thời gian tiêm GnRHPGF2a trong phác đồ Ovsynch. Ngoài ra, yếu tố dinh dưỡng và quản lý tổng thể của đàn bò cũng ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng. Việc kết hợp một sản phẩm tốt với một quy trình quản lý khoa học sẽ giúp tăng tỷ lệ đậu thai và tối đa hóa lợi nhuận.

14/10/2025
Ứng dụng vòng tẩm progesterone do việt nam sản xuất trong điều trị bệnh buồng trứng bò sữa luận văn thạc sĩ nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ngành chăn nuôi hiện nay đóng góp vai trò quan trọng trong sự phát triển của ngành Nông nghiệp Việt Nam. Đặc biệt ngành chăn nuôi bò sữa đang phát triển mạnh về cả số lượng và chất lượng đàn bò, dần đáp ứng nhu cầu tiêu dùng sữa ngày càng tăng của người dân. Theo chủ trương và định hướng phát triển của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn dự kiến đến năm 2020 đạt khoảng 500 nghìn con bò sữa, trong đó chủ yếu là bò sữa cao sản. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu đã chứng minh mối quan hệ đối nghịch giữa sản lượng sữa và khả năng sinh sản (Dematawewa and Berger, 1998; Hansen, 2000).

Để đáp ứng sản lượng sữa cao, bò cao sản sau đẻ được áp dụng chế độ ăn dinh dưỡng tăng cường, dẫn tới tăng quá trình tuần hoàn và chuyển hoá thải trừ các hormone sinh sản (như estradiol, progesterone) qua sữa tăng nguy cơ mắc các rối loạn sinh sản sau đẻ (Roche, 1976; Sangsritavong et al., 2002; Sartori et al., 2004), như chậm rụng trứng và thể vàng tổn lưu (Darwash and Lamming, 1998; Opsomer et al. Opsomer et al. Nồng độ progesterone huyết thanh không đủ là một nguyên nhân quan trọng ảnh hưởng tới khả năng sinh sản của bò sữa cao sản (Bisinotto et al., 2010; Wiltbank et al. Nghiên cứu của Heuer et al.

(1999), cũng cho nhận định gia tăng sản lượng sữa kéo theo gia tăng nguy cơ u nang buồng trứng, dẫn tới vô sinh trên bò sữa cao sản. Theo Sử Thanh Long và cs. (2014, 2015), điều tra tại Ba Vì (2014) và Vĩnh Phúc (2015) thì chỉ 40 - 45% bò sữa sau đẻ có chu kỳ sinh lý bình thường, còn lại 55 - 60% thường động dục chậm, động dục không rõ ràng hoặc không động dục kéo dài dẫn đến bỏ lỡ nhiều chu kỳ và gia tăng khoảng cách giữa hai lứa đẻ gây thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi bò sữa tại Việt Nam. Thời gian động dục trở lại sau đẻ kéo dài (quá 90 ngày) gây thiệt hại lớn cho người chăn nuôi, không chỉ bởi giảm sản lượng sữa mà còn bởi chi phí thụ tinh nhân tạo hay chi phí thay thế bò (Werth et al.

Từ những năm 70 của thế kỷ trước, progesterone được chứng minh là hormone sinh sản có vai trò trọng tâm trong chu kỳ động dục ở động vật nói 1 chung và ở bò sữa nói riêng. Dựa vào đó, để khắc phục hiện tượng chậm động dục, rối loạn động dục, nhiều nhà khoa học trên thế giới đã nghiên cứu một số biện pháp cải thiện nồng độ progesterone huyết thanh trên bò sữa. Trước đây, người ta thường bổ sung bằng cách cho ăn progesterone, tuy nhiên lượng thức ăn bò thu nhận hàng ngày biến đổi nên không giám sát được hàm lượng progesterone đưa vào cơ thể. Sau đó họ đưa progesterone theo con đường tiêm, nhưng ở quy mô chăn nuôi công nghiệp, bác sỹ thú y hết sức vất vả, vì phải đi xuống trại bò hàng ngày để tiêm từng bò.

Sau đó các nhà khoa học đã nghiên cứu viên progesterone cấy dưới da. Nhưng thời điểm progesterone tan hết vào máu và xuất hiện động dục không cố định nên luôn phải theo dõi biểu hiện động dục trên bò. Sau này, người ta thiết kế ra vòng tẩm progesterone đặt âm đạo, kiểm soát thời gian sử dụng và thời điểm bò động dục. Thông thường, 24h sau khi rút vòng, hàm lượng progesterone huyết thanh giảm đột ngột khiến bò có biểu hiện động dục rõ ràng, chủ động thời điểm thụ tinh nhân tạo hoặc cấy phôi.

Năm 1981, vòng tẩm progesterone nâng cao khả năng sinh sản bò sữa đầu tiên ra đời. Năm 1986 xuất hiện vòng tẩm progesterone nâng cao khả năng sinh sản trên cừu và năm 1988 xuất hiện vòng tẩm trên dê. Và từ đó đến nay, chưa có một hình thức thay thế nào tốt hơn vòng tẩm progesterone đặt âm đạo góp phần nâng cao khả năng sinh sản cho gia súc nói chung và bò sữa nói riêng. Hiện tại trên thế giới xuất hiện nhiều loại vòng tẩm gồm vòng CIDR (Controlled Internal Drug Release) được làm bởi nhựa dẻo AHI tại Hamilton, New Zealand.

Vòng PRID (Progesterone Releasing Intravaginal Device) tẩm 1,55gr progesterone và một viên nén có chứa Estradiol tại Pháp. Vòng DIB (Bovine Intravaginal Device) thiết bị silicon trơ tẩm progesterone tại Argentina… Đàn bò sữa Việt Nam đang sử dụng các sản phẩm vòng nhập khẩu này. Giá thành mỗi vòng tẩm khá cao, giao động từ 250.000 VNĐ, đồng thời không chủ động vòng tẩm do phải nhập khẩu từ nước ngoài. Do đó, việc ứng dụng vòng tẩm progesterone vào điều trị bệnh buồng trứng trên bò sữa còn hạn chế, khiến cho hiệu quả điều trị không cao, gây thiệt hại kinh tế lớn cho người chăn nuôi.

Vì vậy, chúng tôi và TS. Sử Thanh Long trưởng bộ môn Ngoại - Sản, khoa Thú y, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã thực hiện đề tài: “Ứng dụng vòng tẩm progesterone do Việt Nam sản xuất trong điều trị bệnh buồng trứng ở bò sữa” dựa vào nguồn ngân sách của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn trong 3 năm từ 2015-2017. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI Đánh giá hiệu quả sử dụng vòng tẩm Progesterone do Việt Nam sản xuất trong điều trị bệnh chậm động dục do rối loạn chức năng buồng trứng bằng phương pháp Ovsynch+ ProB. Ý NGHĨA CỦA ĐỀ TÀI Giúp chúng ta chủ động được nguồn vòng tẩm progesterone để nâng cao khả năng sinh sản bò nói chung và bò sữa nói riêng ở Việt Nam.

Đồng thời, giảm chi phí quản lý sinh sản cho các trang trại trong nước. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. CHU KỲ ĐỘNG DỤC TRÊN BÒ SỮA Các sóng nang bắt đầu phát triển và nang trứng dần xuất hiện trên bề mặt của buồng trứng ngay sau khi bò ra đời. Khi chưa có đủ các yếu tố cần thiết cho sự tăng trưởng và sự rụng trứng, các nang trứng dừng phát triển và bắt dầu thoái hoá, quá trình này được gọi là atresia.

Tại thời điểm dậy thì, các điều kiện về giải phẫu và nội tiết cần thiết cho quá trình rụng trứng được hoàn thiện. IGF-I và IGF-II thúc đẩy quả trình phân chia tế bào trong các nang trứng kích cỡ nhỏ, Insulin kích thích các nang trứng có khả năng xảy ra quá trình rụng trứng tiết oestradiol. Trong khi đó, trục tuyến dưới đồi – tuyến yên (hypothalamus – pituiatry axis) đã hoàn thiện chức năng tiết hormone LH theo từng đợt ngắn và cơ chế này đảm bảo quá trình phát triển, trưởng thành của nang trứng, cũng như quá trình rụng trứng. Bò là động vật đa dục (polyoestrous), chu kỳ động dục sẽ hình thành liên tiếp bắt đầu từ thời điểm dậy thì và chỉ bị gián đoạn khi bò mang thai.

Điều này tương phản khi so sánh với cừu cái, loài động vật đa dục theo mùa, có nghĩa là chu kỳ động dục của cừu cái tiếp diễn liên tục chỉ trong một quãng thời gian nhất định trong năm. Đối với bò cái tơ, chu kỳ động dục kéo dài khoảng 21 ngày. Thời gian ngắn trước khi rụng trứng, bò cái thường cho thấy các biểu hiện dục tính để thu hút con đực tới giao phối. Sự phối hợp chặt chẽ giữa sinh lý buồng trứng và các biểu hiện dục tính, tăng khả năng thu hút con đực vào thời điểm sinh lý thích hợp để phối giống.

Chu kỳ động dục thường được chia thành 4 pha: Động dục (Oestrus), giai đoạn xuất hiện các biểu hiện dục tính và xảy ra sự rụng trứng (ngày 0). Sau động dục (Metoestrus), giai đoạn sau rụng trứng (ngày 1 – ngày 4). Dioestrus (ngày 5 – ngày 18), giai đoạn thể vàng hoạt động. Tiền động dục (Proestrus) (ngày 18 – ngày 20) gian đoạn chuẩn bị động dục trở lại.

Tuy nhiên, cách phân loại trên không thể áp dụng trên tất cả các bò, do thời gian các giai đoạn trong chu kỳ động dục mang tính cá thể. Do đó, hoạt động của buồng trứng có 2 pha là pha nang trứng và pha thể vàng. 4 Chu kỳ động dục bắt đầu bằng sự giải phóng hormone GnRH của tuyến dưới đồi, tác động tới thùy trước tuyến yên gây gỉải phóng FSH, kích thích nang trứng phát triển. Nhiều nang trứng sẽ cùng phát triển đến giai đoạn antral, tuy nhiên chỉ những nang trội đáp ứng với sự gia tăng nồng độ FSH trong máu mới bị phá vỡ, giải phóng tế bào trứng.

Cơ chế điều khiển sự phát triển nang trứng và sự chọn lựa nang trứng trội được khái quát bởi Webb et al. Cơ chế này giúp đảm bảo chỉ rụng một trứng ở mỗi chu kỳ động dục. Tuy nhiên, có khoảng 1% bò mang thai đôi tự nhiên, là kết quả của hai trứng cùng rụng trong một chu kỳ hay sự phân chia trong quá trình phát triển của phôi nang. Sự gia tăng nồng độ LH trước rụng trứng là tổng hợp hợp của nhiều nhịp tiết LH, kích thích quá trình rụng trứng, thông qua hoạt hoá phản ứng miễn dịch giúp phá vỡ thành nang trứng (Espey, 1980) và khởi đầu lutein hoá lớp tế bào hạt và tế bào vỏ nang trứng.

Sự gia tăng LH kéo dài 7 - 8 giờ, trứng thường rụng sau 24 – 32 giờ. Sau khi rụng trứng, những tế bào nang còn lại của các nang trứng vỡ phân chia hình thành thể vàng. Một trong những chức năng của LH là biệt hoá tế bào nang thành trứng, bao gồm cả quá trình chuyển đổi từ tiết oestradiol sang tiết progesterone (Juengel and Niswender,1998). Nồng độ progesterone huyết thanh tăng cao từ ngày thứ 4 của chu kỳ, đạt đỉnh vào ngày thứ 8 và duy trì ở ngưỡng cao tới ngày 17.

Vai trò quan trọng nhất của progesterone trong pha thể vàng là giúp tử cung chuẩn bị tiếp nhận phôi làm tổ, thông qua cơ chế điều hoà ngược ức chế sự giải phóng GnRH và LH, không cho trứng phát triển thành thục. Tuy nhiên, sóng nang vẫn tiếp tục và thoái hoá, dẫn tới sự tăng nhất thời nồng độ oestrogen (Webb et al. Trong mỗi chu kỳ, hầu hết các bò trải qua hai sóng nang mỗi sóng kéo dài khoảng 10 ngày hoặc 3 sóng nang mỗi sóng kéo dài 7 ngày. Trên bò không mang thai, thể vàng bắt đầu thoái hoá ở ngày thứ 17, quá trình thoái hoá thể vàng gọi là luteolysis.

Do tác động của PGF2 tiết ra từ tử cung, được kích thích sản sinh bởi oxytocin tiết ra từ chính thể vàng. Oxytocin sản sinh bởi thể vàng ở trên bò và cừu (Wathes and Swann, 1982) và nồng độ oxytocin huyết thanh luôn ở ngưỡng ngang bằng progesterone trong chu kỳ động dục trên cừu. Các receptor đặc hiệu đối với oxytocin xuất hiện nhiều ở lớp tế bào niêm mạc tử cung, khi gắn với oxytocin sẽ chuyển hoá arachidonic acid thành PGF2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ