Vở Bài Tập Khoa Học 4: Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống

Chuyên khảo phân tích Vở bài tập khoa học 4 kết nối tri thức với cuộc sống, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Trường Tiểu Học

Chuyên ngành

Khoa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Vở Bài Tập

2023

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Vở Bài Tập Khoa Học 4 Kết Nối Tri Thức với Cuộc sống

Cuốn Vở Bài Tập Khoa Học 4: Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống là một tài liệu học tập quan trọng, được biên soạn bởi đội ngũ tác giả uy tín gồm Vũ Văn Hùng (Chủ biên), Nguyễn Thị Thanh Chi, Phan Thanh Hà, Ngô Diệu Nga và Đào Thị Sen. Tài liệu này do Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam phát hành, bám sát chương trình khoa học lớp 4 mới. Mục tiêu chính của cuốn vở là giúp học sinh lớp 4 củng cố, ôn luyện và mở rộng kiến thức đã học trong sách giáo khoa Khoa học 4 Kết nối tri thức. Cuốn sách không chỉ là một công cụ hỗ trợ học tập mà còn là cầu nối giữa lý thuyết khoa học và các tình huống thực tiễn trong cuộc sống hàng ngày. Thông qua hệ thống bài tập đa dạng, học sinh được rèn luyện các kỹ năng tư duy, quan sát và giải quyết vấn đề. Như trong Lời nói đầu của sách đã nêu rõ: "Cac dang bai tập trong vở được thiết kế đa dạng như bài tập trắc nghiệm; phát hiện đúng, sai; điền từ thích hợp... giúp củng cố kiến thức, rèn luyện các kĩ năng học tập cũng như phát triển năng lực môn học". Cấu trúc sách được phân chia khoa học theo các chủ đề lớn như Chất, Năng lượng, Thực vật và Động vật, Con người và Sức khỏe, Sinh vật và Môi trường. Mỗi bài học trong vở bài tập tương ứng trực tiếp với một bài trong sách giáo khoa, tạo sự đồng bộ và thuận tiện cho việc học và ôn tập. Đây là tài liệu không thể thiếu cho cả học sinh và giáo viên trong quá trình triển khai chương trình giáo dục phổ thông mới.

1.1. Cấu trúc các chủ đề theo chương trình khoa học lớp 4 mới

Cấu trúc của Vở Bài Tập Khoa Học 4 được xây dựng một cách hệ thống, bao gồm 6 chủ đề chính, phản ánh đúng nội dung của chương trình khoa học lớp 4 mới. Các chủ đề bao gồm: Chủ đề 1: Chất (từ bài 1 đến bài 7), Chủ đề 2: Năng lượng (từ bài 8 đến bài 14), Chủ đề 3: Thực vật và Động vật (từ bài 15 đến bài 18), Chủ đề 4: Nấm (từ bài 19 đến bài 22), Chủ đề 5: Con người và Sức khỏe (từ bài 23 đến bài 28), và Chủ đề 6: Sinh vật và Môi trường (từ bài 29 đến bài 31). Mỗi chủ đề lại được chia thành các bài học nhỏ, đi sâu vào từng khía cạnh cụ thể. Ví dụ, trong Chủ đề 1, học sinh sẽ tìm hiểu về tính chất của nước, sự chuyển thể của nước, và vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên. Cách phân chia này giúp kiến thức được tiếp thu một cách tuần tự, logic, từ cơ bản đến phức tạp, tạo nền tảng vững chắc cho học sinh.

1.2. Vai trò của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam trong biên soạn

Với vai trò là đơn vị xuất bản hàng đầu trong lĩnh vực giáo dục, Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam đảm bảo chất lượng nội dung và hình thức của cuốn Vở Bài Tập Khoa Học 4. Đội ngũ biên tập viên và tác giả giàu kinh nghiệm đã làm việc chặt chẽ để tạo ra một sản phẩm giáo dục không chỉ chính xác về mặt khoa học mà còn phù hợp với tâm lý lứa tuổi học sinh lớp 4. Cuốn sách tuân thủ nghiêm ngặt các định hướng của chương trình giáo dục phổ thông mới, nhấn mạnh vào việc phát triển năng lực và phẩm chất người học. Các dạng bài tập được thiết kế sáng tạo, hình ảnh minh họa sinh động, rõ nét, giúp học sinh hứng thú hơn với môn Khoa học. Sự đầu tư kỹ lưỡng này khẳng định cam kết của nhà xuất bản trong việc cung cấp những tài liệu học tập chất lượng cao, đồng hành cùng sự nghiệp giáo dục của đất nước.

II. Cách vượt khó khi giải Vở Bài Tập Khoa Học 4 Kết Nối Tri Thức

Quá trình tự học và giải bài tập khoa học lớp 4 tại nhà đặt ra không ít thách thức cho cả học sinh và phụ huynh. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc đảm bảo tính chính xác của đáp án vở bài tập khoa học 4. Nếu không có nguồn đối chiếu đáng tin cậy, học sinh có thể hiểu sai kiến thức, dẫn đến việc hình thành các khái niệm khoa học không chính xác. Thêm vào đó, nhiều bài tập trong vở bài tập KHTN 4 đòi hỏi khả năng suy luận và vận dụng kiến thức từ sách giáo khoa Khoa học 4 Kết nối tri thức chứ không đơn thuần là ghi nhớ máy móc. Ví dụ, các bài tập yêu cầu giải thích hiện tượng thực tế như "Vì sao cốc nước lạnh có nhiều giọt nước nhỏ bám phía ngoài thành cốc?" đòi hỏi học sinh phải hiểu sâu về hiện tượng ngưng tụ. Việc thiếu một hướng dẫn học khoa học 4 cụ thể và chi tiết có thể khiến học sinh cảm thấy lúng túng và mất đi sự tự tin. Hơn nữa, áp lực về thời gian và khối lượng bài tập từ nhiều môn học khác cũng là một trở ngại, khiến việc đầu tư thời gian để tìm tòi, nghiên cứu sâu từng bài tập khoa học trở nên khó khăn. Do đó, việc có một nguồn lời giải chi tiết VBT Khoa học 4 được trình bày khoa học và dễ hiểu là vô cùng cần thiết để hỗ trợ quá trình học tập hiệu quả tại nhà.

2.1. Khó khăn khi tìm kiếm đáp án vở bài tập khoa học 4 chính xác

Nhu cầu tìm kiếm đáp án vở bài tập khoa học 4 là rất lớn. Tuy nhiên, trên không gian mạng tồn tại nhiều nguồn thông tin không được kiểm chứng, dẫn đến các đáp án sai lệch. Việc tham khảo những lời giải không chính xác này có thể gây ra những hệ lụy tiêu cực, làm học sinh hiểu sai bản chất vấn đề và ảnh hưởng đến kết quả học tập lâu dài. Phụ huynh cũng gặp khó khăn khi không chắc chắn nguồn tài liệu nào là đáng tin cậy để hướng dẫn cho con em mình. Sự thiếu vắng một kênh thông tin chính thống, cung cấp lời giải được biên soạn bởi các chuyên gia giáo dục, là một rào cản lớn trong việc hỗ trợ học sinh tự học môn Khoa học 4.

2.2. Yêu cầu vận dụng kiến thức từ sách giáo khoa Khoa học 4

Không giống như các bài tập chỉ yêu cầu điền từ, Vở Bài Tập Khoa Học 4 chú trọng vào việc vận dụng kiến thức. Học sinh phải kết nối thông tin từ sách giáo khoa Khoa học 4 Kết nối tri thức để giải quyết các tình huống cụ thể. Chẳng hạn, để trả lời câu hỏi về vòng tuần hoàn của nước, học sinh cần nắm vững các khái niệm bay hơi, ngưng tụ đã học. Điều này đòi hỏi các em phải đọc kỹ sách giáo khoa, hiểu rõ lý thuyết trước khi làm bài tập. Nếu chỉ xem lướt qua hoặc học vẹt, học sinh sẽ gặp rất nhiều khó khăn khi đối mặt với các dạng bài tập ứng dụng và giải thích hiện tượng, vốn là trọng tâm của chương trình mới.

III. Hướng dẫn giải VBT Khoa học 4 Kết Nối Tri Thức chi tiết nhất

Để giải VBT Khoa học 4 Kết nối tri thức một cách hiệu quả, cần có một phương pháp tiếp cận bài bản và khoa học. Thay vì chỉ tìm kiếm đáp án cuối cùng, quá trình học tập nên tập trung vào việc hiểu rõ cách tư duy và các bước giải quyết vấn đề. Một bộ lời giải chi tiết VBT Khoa học 4 chất lượng phải cung cấp đầy đủ các yếu tố này. Lời giải không chỉ đưa ra kết quả đúng mà còn phải giải thích cặn kẽ tại sao đáp án đó lại đúng, dựa trên kiến thức nào từ sách giáo khoa. Ví dụ, với bài tập về sự truyền nhiệt, lời giải cần chỉ rõ vật nào là vật dẫn nhiệt tốt, vật nào dẫn nhiệt kém và ứng dụng của chúng trong thực tế. Hướng dẫn giải nên được trình bày theo từng bài, bám sát cấu trúc của vở bài tập KHTN 4, giúp người học dễ dàng tra cứu và theo dõi. Việc phân tích các dạng bài tập phổ biến như trắc nghiệm, điền khuyết, nối cột, hay tự luận cũng rất quan trọng. Mỗi dạng bài đòi hỏi một kỹ năng làm bài khác nhau. Thông qua việc tham khảo hướng dẫn chi tiết, học sinh sẽ dần hình thành phương pháp học tập chủ động, biết cách tự phân tích đề bài, xác định kiến thức cần áp dụng và trình bày lời giải một cách logic. Đây là kỹ năng nền tảng không chỉ cho môn Khoa học mà còn cho tất cả các môn học khác.

3.1. Phương pháp tiếp cận lời giải chi tiết VBT Khoa học 4

Tiếp cận lời giải chi tiết VBT Khoa học 4 đòi hỏi một thái độ học tập chủ động. Đầu tiên, học sinh cần tự mình nỗ lực giải quyết bài tập. Sau khi đã có đáp án của riêng mình, các em mới đối chiếu với lời giải chi tiết. Quá trình này giúp phát hiện ra những lỗ hổng kiến thức và hiểu sâu hơn về những lỗi sai mình mắc phải. Một lời giải lý tưởng sẽ bao gồm phần tóm tắt kiến thức trọng tâm của bài học, sau đó là hướng dẫn giải cho từng câu hỏi cụ thể. Phần giải thích cần ngắn gọn, rõ ràng, sử dụng ngôn ngữ phù hợp với học sinh lớp 4 và trích dẫn trực tiếp các khái niệm quan trọng từ sách giáo khoa Khoa học 4 Kết nối tri thức.

3.2. Liên kết kiến thức từ bài tập đến các tình huống thực tiễn

Điểm mạnh của bộ sách Kết Nối Tri Thức Với Cuộc Sống là khả năng liên kết lý thuyết với thực tế. Do đó, phần hướng dẫn giải bài tập cũng cần làm nổi bật yếu tố này. Ví dụ, khi giải bài tập về cách làm sạch nước, lời giải có thể mở rộng bằng cách nêu các ví dụ thực tế về việc người dân sử dụng phương pháp lọc hoặc đun sôi trong sinh hoạt hàng ngày. Hay với bài phòng chống bão, có thể liên hệ đến các biện pháp chằng chống nhà cửa, cắt tỉa cây xanh mà các địa phương thường triển khai. Việc này không chỉ giúp giải bài tập khoa học lớp 4 mà còn trang bị cho học sinh những kiến thức, kỹ năng sống cần thiết, đúng với tinh thần của chương trình.

IV. Bí quyết học tốt qua việc giải bài tập Khoa học lớp 4 hiệu quả

Để đạt hiệu quả cao nhất khi sử dụng Vở Bài Tập Khoa Học 4, việc áp dụng một phương pháp học tập thông minh là yếu tố then chốt. Bí quyết không nằm ở việc hoàn thành tất cả bài tập một cách nhanh chóng, mà là ở chất lượng của quá trình học. Một hướng dẫn học khoa học 4 hiệu quả sẽ khuyến khích học sinh xây dựng thói quen "học sâu". Trước hết, cần đọc kỹ lý thuyết trong sách giáo khoa Khoa học 4 Kết nối tri thức trước khi bắt tay vào làm bài tập. Điều này đảm bảo học sinh có nền tảng kiến thức vững chắc. Tiếp theo, khi giải bài tập khoa học lớp 4, nên cố gắng tự lực giải quyết trước. Chỉ khi thực sự gặp khó khăn mới tham khảo đến lời giải chi tiết VBT Khoa học 4. Việc này rèn luyện tính tự giác và khả năng tư duy độc lập. Một kỹ thuật hữu ích khác là tạo sơ đồ tư duy (mind map) cho mỗi chủ đề. Sơ đồ này giúp hệ thống hóa kiến thức, làm nổi bật các khái niệm chính và mối liên hệ giữa chúng. Ví dụ, với chủ đề Năng lượng, sơ đồ có thể bao gồm các nhánh về ánh sáng, âm thanh, và nhiệt độ. Hơn nữa, giáo viên và phụ huynh có thể sử dụng vở bài tập làm cơ sở để chuẩn bị bài soạn khoa học 4, giao các bài tập nâng cao hoặc tổ chức các hoạt động trải nghiệm thực tế, giúp kiến thức không còn khô khan trên trang giấy.

4.1. Tối ưu quá trình học với hướng dẫn học khoa học 4 cụ thể

Một hướng dẫn học khoa học 4 cụ thể nên bao gồm các bước: (1) Đọc và tóm tắt lý thuyết bài học. (2) Tự làm bài tập trong vở. (3) Kiểm tra và đối chiếu với đáp án, chú trọng vào các câu sai. (4) Ghi chú lại những kiến thức hoặc lỗi sai cần nhớ. (5) Liên hệ kiến thức vừa học với các hiện tượng trong cuộc sống. Quy trình 5 bước này giúp biến việc làm bài tập từ một nhiệm vụ bắt buộc thành một cơ hội để ôn tập và đào sâu kiến thức, đảm bảo việc học thực sự hiệu quả và bền vững.

4.2. Chuẩn bị bài soạn khoa học 4 dựa trên vở bài tập

Đối với giáo viên, Vở Bài Tập Khoa Học 4 là một nguồn tài liệu quý giá để xây dựng bài soạn khoa học 4. Dựa vào hệ thống câu hỏi và bài tập trong sách, giáo viên có thể xác định được các kiến thức trọng tâm, những nội dung học sinh thường gặp khó khăn. Từ đó, giáo viên có thể thiết kế các hoạt động giảng dạy phù hợp, chuẩn bị các câu hỏi gợi mở, hay xây dựng các bài kiểm tra ngắn để đánh giá mức độ tiếp thu của học sinh. Việc tích hợp các bài tập từ vở bài tập KHTN 4 vào giáo án giúp bài giảng trở nên sinh động và bám sát hơn với chương trình học.

V. Ứng dụng VBT KHTN 4 để ôn tập và kiểm tra định kỳ hiệu quả

Cuốn Vở Bài Tập Khoa Học 4 không chỉ là công cụ để rèn luyện kiến thức hàng ngày mà còn là một tài liệu ôn tập và tự kiểm tra vô cùng hữu ích. Cấu trúc của VBT KHTN 4 với các bài ôn tập cuối mỗi chủ đề giúp học sinh hệ thống hóa lại toàn bộ kiến thức đã học một cách hiệu quả. Thay vì phải đọc lại toàn bộ sách giáo khoa, học sinh có thể tập trung vào việc giải quyết các bài tập tổng hợp này để kiểm tra mức độ nắm vững kiến thức của mình. Đây là một phương pháp ôn tập chủ động, giúp phát hiện sớm những phần kiến thức còn yếu để kịp thời bổ sung. Đặc biệt, các dạng bài tập cuối tuần khoa học 4 có thể được thiết kế dựa trên các bài trong vở bài tập. Phụ huynh và giáo viên có thể lựa chọn một số bài tập tiêu biểu từ các bài đã học trong tuần để giao cho học sinh làm vào cuối tuần. Hoạt động này vừa giúp củng cố kiến thức, vừa tạo thói quen học tập đều đặn. Ngoài ra, sách giáo viên Khoa học 4 Kết nối tri thức thường cung cấp thêm các gợi ý, hướng dẫn về cách sử dụng vở bài tập trong việc đánh giá, kiểm tra. Việc kết hợp ba tài liệu: sách giáo khoa, vở bài tập và sách giáo viên sẽ tạo nên một hệ sinh thái học tập toàn diện, hỗ trợ tối đa cho cả người dạy và người học trong việc chinh phục môn Khoa học.

5.1. Sử dụng tài liệu cho các bài tập cuối tuần khoa học 4

Việc thiết kế các bài tập cuối tuần khoa học 4 dựa trên Vở Bài Tập Khoa Học 4 là một cách làm thông minh. Giáo viên có thể chọn lọc các bài tập có tính tổng hợp cao hoặc các bài tập vận dụng thực tế để giao cho học sinh. Điều này giúp các em có cơ hội xem lại kiến thức của cả tuần, đồng thời rèn luyện kỹ năng giải quyết vấn đề một cách độc lập. Việc hoàn thành các bài tập này cũng là một hình thức tự đánh giá hiệu quả, giúp học sinh nhận biết được điểm mạnh và điểm yếu của bản thân.

5.2. Tham khảo hỗ trợ từ sách giáo viên Khoa học 4 Kết nối tri thức

Cuốn sách giáo viên Khoa học 4 Kết nối tri thức là một nguồn tham khảo quan trọng. Tài liệu này không chỉ cung cấp đáp án mà còn đưa ra những phân tích sư phạm sâu sắc về mục tiêu của từng bài tập, những lỗi học sinh có thể mắc phải và cách khắc phục. Giáo viên khi tham khảo sách sẽ có cái nhìn toàn diện hơn về cách khai thác hiệu quả cuốn Vở Bài Tập Khoa Học 4, từ đó thiết kế các hoạt động dạy học và kiểm tra, đánh giá phù hợp, sát với mục tiêu của chương trình và năng lực của học sinh.

VI. Top tài nguyên xem online và download PDF VBT Khoa học 4 uy tín

Trong thời đại công nghệ số, việc tiếp cận các tài liệu học tập trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến. Nhu cầu xem online giải VBT Khoa học 4download PDF VBT Khoa học 4 là rất lớn, phục vụ cho việc học tập linh hoạt mọi lúc, mọi nơi. Tuy nhiên, việc lựa chọn nguồn tài nguyên uy tín là vô cùng quan trọng để tránh các thông tin sai lệch hoặc các tệp tin chứa phần mềm độc hại. Các trang web giáo dục lớn, các diễn đàn dành cho giáo viên và phụ huynh, hoặc các cổng thông tin chính thức của nhà xuất bản thường là những địa chỉ đáng tin cậy. Khi tìm kiếm, người dùng nên sử dụng các từ khóa cụ thể như "giải vbt khoa học 4 kết nối tri thức" hoặc "lời giải chi tiết vbt khoa học 4 pdf" để có kết quả chính xác. Một tài nguyên chất lượng thường cung cấp file PDF rõ nét, không dính logo quảng cáo và có nội dung được trình bày sạch sẽ, khoa học. Bên cạnh file PDF của vở bài tập và lời giải, nhiều trang web còn cung cấp các video bài giảng đi kèm, giúp học sinh hiểu bài một cách trực quan và sinh động hơn. Việc tận dụng hợp lý các nguồn tài nguyên số này sẽ là một công cụ hỗ trợ đắc lực, giúp việc học môn Khoa học lớp 4 trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn.

6.1. Hướng dẫn cách xem online giải VBT Khoa học 4 an toàn

Để xem online giải VBT Khoa học 4 một cách an toàn, người dùng nên ưu tiên các website có tên tuổi trong lĩnh vực giáo dục. Trước khi truy cập, hãy đảm bảo rằng thiết bị của bạn đã được cài đặt phần mềm diệt virus. Tránh nhấp vào các đường link lạ hoặc các quảng cáo đáng ngờ. Một trang web uy tín thường có giao diện chuyên nghiệp, không yêu cầu người dùng cung cấp thông tin cá nhân không cần thiết để xem tài liệu. Hãy so sánh lời giải từ một vài nguồn khác nhau để kiểm tra tính nhất quán và độ tin cậy, đặc biệt là đối chiếu với kiến thức gốc trong sách giáo khoa.

6.2. Lưu ý khi download PDF Vở Bài Tập và lời giải chi tiết

Khi có nhu cầu download PDF VBT Khoa học 4, hãy kiểm tra kỹ nguồn gốc của tệp tin. Các tệp được chia sẻ trên các diễn đàn giáo viên hoặc các trang web chuyên ngành thường an toàn hơn. Sau khi tải về, nên sử dụng phần mềm diệt virus để quét tệp trước khi mở. Một bộ tài liệu PDF hoàn chỉnh nên bao gồm cả bản scan của Vở Bài Tập Khoa Học 4 và một tệp lời giải riêng biệt, được biên soạn cẩn thận, rõ ràng. Việc lưu trữ các tài liệu này trên máy tính hoặc máy tính bảng giúp học sinh và phụ huynh tiện lợi hơn trong việc tra cứu và ôn tập mà không cần phụ thuộc vào kết nối internet.

15/07/2025
Vở bài tập khoa học 4 kết nối tri thức với cuộc sống

Trích đoạn nội dung tài liệu

_ NGUYEN THI THANH CHI - PHAN THANH HÀ ` NGÔ DIỆU NGA - ĐÀO THỊ SEN Vở bài tập KHOAHOC 4 VŨ VĂN HÙNG (Chủ biên) NGUYEN THI THANH CHI - PHAN THANH HÀ NGO DIEU NGA - BAO THI SEN Vở bài tập KHOA HỌC NHÀ XUẤT BẢN GIÁO DỤC VIỆT NAM MỤC LỤC : Trang Bai 15. Thực vật cẩn gì để sống? 41 Trang Bài 16. Động vột cẩn gì dễ sống? 45 Mục lục 2 Bài 17. Chăm sóc côy trồng, vột nuôi 48 Lời nói đầu 6 = Bai 18.

Ôn tập chủ dé Bee oe A 51 els MenGe a Thực vật và động vật Bửi 1. Tính chốt của nước ä nước với cuộc sối 4 Cho ẤM_ = : YORE) ae Bài 19. Đặc điêm chung của nếm 53 Bừi 2. Sự chuyển thể của nước ° TỶ.

xã xà vù vòng tuổn hoàn của nước 7 Bài 20. Nấm Ủng nấm trong chế biến 55 trong tự nhiên thực phẩm Bửi 3. Sự ô nhiễm và bảo vệ nguồn nước. Nấm gây hỏng thực phẩm 57 Một số cách làm sạch nước và nấm độc Bùi 4.

Không khí có ở đâu? Tính chất „„ Bai 22. On tap chủ để Nắm 58 va thanh phéin ctia khéng khi 5 = 5 Chủ đề 5. CON NGƯỜI VÀ SỨC KHOẺ Bai 5. Vai trò của không khí và bảo vệ 16 bẩu không khí trong lùnh Bài 23.

Vi trò của chết dinh dưỡng 60 € đối với cơ thể Bài 6. Gió, bũo và phòng chống bao 19 Bài 24. Chế độ ăn uống cân bằng 62 Bai 7. On tap chi dé Chat 22 Bai 25.

Một số bệnh liên quan đến 64 Cl NÀNG LƯỢNG dinh dưỡng Bai 8. Ánh sáng và sự truyền ánh sáng _ 24 Bài 26. Thực phốm ơn toàn 66 Bai 9. Vai trò của €nh sang 57 E91501000019/400/ 019010916 2 = Bai 28.

Ôn tập chủ đề EU vù sự truyền âm ae thanh 30 Cơn người vở sức khoẻ 7 Chu dé 6. SINH VAT VA MOI TRUONG Bai 11. Âm thanh trong cuộc sống. Nhiệt độ và sự truyền nhiệt 34 Bài 29.

Chuôi thức ăn trong tự nhiên 72 Bai 13. Vat dẫn nhiệt tốt,. Cá cưng Trop Ee vật dẫn nhiệt kém Bai 31. On tap chủ để Bai 14.

On tap chủ đề Năng lượng 3g Sinh vột và môi trường 78 LOI NOI ĐẦU Vở bài tập Khoa học 4— Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống được biên soạn nhằm giúp các em ôn luyện và củng cố kiến thức trong quá trình học tập môn Khoa học 4. Cac dang bai tập trong vở được thiết kế đa dạng như bài tập trắc nghiệm; phát hiện đúng, sai; điền từ thích hợp vào chỗ (.); nối hoặc ghép các nội dung phủ hợp; giỏi thích cóc tình huống thực tế,. giúp củng cố kiến thức, rèn luyện các kĩ năng học tập cũng như phúớt triển năng lực môn học. Vì vậy, các em có thể sử dụng vở bài tập này khi tự học hoặc ôn tập.

Hi vọng cuốn Vở bời tập Khoa học 4 sẽ là người bạn đồng hành gắn bó với các em trong suốt năm học. Chúc các em học tập chăm chỉ và thành công! CÁC TÁC GIÁ <=x= CHỦ ĐÊ1 CHÂT @ Viết vào ( ] chữ Ð trước câu dung, chữ S trước cau sai. L) a) Nước có thể thấm qua mọi vột.b) Người tq thường lớt sàn nhà tắm hoặc sân nhờ nghiêng về phía miệng cống để nước thoát nhanh. ¬ ©) Con người chỉ cần thức ăn để sống.

d) Nước có thể hoà tan mọi chất. e) Nước không có hình dạng nhất định mà có hình dạng của vật chứa nó. g) Có thể dùng giấy vệ sinh hoặc vải bông để thấm nước. Over bạn học sinh có việc làm đóng khen ngợi, trên đường đi học về bạn đó đã dừng lợi khơi thông miệng hố gg, giúp chống ngập nước (hình bên).

SW dung cae từ/cụm từ: cưo, thắp, tan trong nước đễ điền vào chỗ (.) phủ hợp với các câu squ để giải thích cho việc làm của bạn: Nước chảy từ (1). Quanh miệng hố ga là nơi thốp hơn đường, khi trên miệng hố ga có rác chứa cóc chốt khôn Gỗ) sosnsscocnanaaneasadassoe sẽ bịt miệng hố và gây ngộp nước. Do vậy, khi lấy rác ra khỏi miệng hố ga, nước chảy xuống phía dưới sẽ chống được ngập nước. @ a) Quan sat hình bên và cho biết cốc nòo chứa nước, cốc nào chứa sữa? Vì sao em biết? b) Nối mỗi nội dung ở cột A với các nội dung ở cột B cho phù hợp với hình trên.

A B Chất — Tinh chat= a) Khong mau b) Mui thom 1. Nước ©) Mau trang duc 2. Sữa d) Không mùi e) Không vi g) Vi ngọt Qo Quan sat hình dưới và cho biết: — Tae dung của việc mặc áo mưd khi đi dưới trời mưa (hình g): — Tae dung của việc dội nước khi cọ nhà (hình b): b) Chỉ ra tính chất của nước mò con người đã vận dụng trong mỗi hình. oe Chi ra cdc tính chốt cla nude ma con người đã vận dụng để pha trà gói (hình bên).

(Ề Quan sét hình dưới và cho biết: ø) Hoạt động gì đang diễn ra trong mỗi hình? = HINH .2snccecsccTE uc nnngensiessenesgasnessnsfEbonscrnesntsnEsxnEEnEs22e- m5 b) Nếu không có nước thì hoạt động trong mỗi hình sẽ bị ảnh hưởng như thế nào? = EÌfGf srczectiiititittltilttfistisi3tsfi8E441303AtG1ã633010t36ã63.103E60xct9tat60xctSats@ ((Ì Vấết vào ` chữ Ð trước câu đúng, chữ S trước côu sơi. CJ a) Trong tự nhiên, nước có thể tồn tai & thé rắn, thể lỏng va thể khi. L] b) Hiện tượng nóng chảy tương ứng với sự chuyển thể của nước từ thể lỏng sang thể rắn. L] c) Hiện tượng ngưng tụ tương ứng với sự chuyển thể của nước từ thể rắn sang thể lỏng.

d) Hiện tượng bay hơi tương ứng với sự chuyển thể của nước từ thể lỏng sang thể khi. LJ e) Hiện tượng đông đặc tương ứng với sự chuyển thể của nước từ thể lỏng sang thể rắn. ø) Cho biết mục đích của những việc làm nòy vò giỏi thích. b) Hiện tượng nào đã xảy ra tương ứng với sự chuyển thể của nước trong mỗi hình? — Hình b:.

HH HH Họ HH HH HH oe Quan sớt nội dung trong hình vỏ sử dụng cóc từ/cụm từ: bay hơi, thể lỏng, đông đặc, thể khí, thể rắn đễ điển vào chỗ (.) trong bảng dưới cho phù hợp. Thể lỏng —› thể khí. — thể lỏng @ Cho các từ/cụm từ: bay hơi, tiếp tục ngưng tụ, ngưng tụ, trở về, mưa. ø) Sử dụng cức từ/cụm từ trên điền vào các ô trống A,B,C,D,E trong hình dưới để hoàn thành sơ đồ “vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên”.

b) Sử dụng cóc từ/cụm từ trên điển vòo các chỗ (.) trong cức câu dưới đây để nói về "vòng tuẩn hoàn của nước trong tự nhiên”. Mặt Trời làm nước ở mặt đốt, sông, hồ, biễn,. nóng lên thành hơi nước Vd (1}ksssseerzss. Khi lên cao gặp lạnh, hơi nước (2).

thành những giọt nước nhỏ li tỉ và hợp thành những đứm mây trắng. Những giọt nước nhỏ trong dam môy trắng (3). --- - thành những giọt nước lớn hơn, tạo thanh dam may den. Những giọt nước lớn trong đứm môy đen rơi xuống thành (4).

với đốt, sông, hổ, biễn,. VI NHIÊM VẢ BẢO VỆ N ỔN NƯỚC: "MỘT SỐ CÁCH) LUÂM| SẠCH NƯỚC @ a) Việc làm nào dưới đây không gôy ô nhiễm nguồn nước? A. Xỏ rác và nước thải bừa bãi. Nước thải chưa qua xử lí từ các nhà máy xd xuống sông, hồ.

Si dung xe dap lam phương tiện giao thông. Sử dụng thuốc trừ sâu trong nông nghiệp. b) Khoanh vào chữ cái trước câu đúng về cách lằm sạch nước. Lọc đối với nước chứa vi khuẩn.

Ðun sôi đối với nước chứa chốt không tơn. Khử trùng với nước chứa ít vi khuẩn. Lọc đối với nước chứa chốt không tơn. ôð a) Đọc thông tin trong hoá đơn tiền nước dưới đây vò sử dụng cóc số 70, 140, 105, 175 điền vào chỗ (.) cho phù hợp với bảng 1 mô tỏ lượng nước tiêu thụ và số tiền nộp theo đơn giá trong hoá đơn (Giả sử 25 m° nước sử dụng vẫn có đơn giá 7 nghìn đồng/m°).

Bảng 1 Lượng nước tiêu thụ Thành tiền Hoá đơn tiền nước (Biết 1 mê = 1 000 lít) | (nghìn đồng) tháng 3 năm 2021 40 m2 Khách hàng: Nguyễn Văn An Địa chỉ: Quận Bắc Tử Liêm, Hà Nội 185 m° 4832 Lượng nước tiêu thụ: 15 m° Đơn giá 1 m°: 7 nghìn đồng 20 m° Thành tiền: 105 nghìn đổng 25 m° 10 b) Từ bảng 1 đã hoàn thành, hãy nhộn xét mối liên hệ giữa số lượng nước tiêu thụ với số tiền nộp. @ Quan sớt nội dung trong hình và hoàn thành bảng dưới theo gợi ý. Không Nội dung hình nên làm Khoá vòi nước, không dé nước chảy tràn rq ngoài ((¿) Nối mỗi nội dung ở cột A với một nội dung ở cột B cho phù hợp. A B Phương phớp làm sạch nước Nguồn nước cần làm sạch 1.

Lọc a) nuéc may 2. Khử trùng b) nước trong bé bơi 3. Đun sôi 6) nước đục b) Quan sót nội dung trong hình và hoàn thành bảng dưới. Dànkhử sắt, bể lắng E Tháp cấp nước.

chosảnxuất vàsinh hoạt Trạm bơm đợt một Cúc giai đoạn trong dây chuyển sản xuất và cốp nước may Trạm bơm đợt một Dàn khử sắt, bể lắng Bé loc Bề khử trùng Bề chứa Tram bom dot hai Tháp cấp nước sản xuất và sinh hoạt D2 B000) 000 ŠNHÌ CHẤT HAI ((Ì vết vào ` chữ Ð trước câu đúng, chữ S trước côu sơi. L] a) Không khí chỉ có trong mọi chỗ rỗng bên trong vột. L] b) Không khí có xung quanh mọi vật và mọi chỗ rỗng bên trong vột. L] c) Tinh chốt giống nhau của không khí vò nước lò: trong suốt, không màu, không mùi, không vị, không có hình dạng nhất định.

L] d) Không khí có thể bị nén lại hoặc dãn ra, còn nước thì không có tính chất này. L] e) Không khí chỉ gồm các khí: ni-tơ, ô-xi và các-bô-níc. Jd Khoanh vào chữ cúi trước giải thích đúng về hiện tượng cốc nước lạnh có nhiều giọt nước nhỏ bám phía ngoài thành cốc khi dé trong không khí (hình bên). Nước có thể thấm qua cốc thuỷ tinh.

Nước trong cốc có thể bay ra ngoài không khí và bám vào thành cốc. Hơi nước có trong không khí gặp lạnh ở thành cốc ngưng tụ lại thành nước ở thể lồng. Cốc nước đã bị nút nên nước trong cốc thấm rd ngoài thònh cốc. 8 Quan sat néi dung trong cde hình vò sử dụng cóc từ/cụm từ: nén lợi, không khí, dãn ra đễ điển vào chỗ (.) trong các câu dưới đây cho phù hợp (Mỗi từ/cụm từ có thể dùng nhiều lần).

Ruột bơmtiêm ¥6 bom tiém =. '© ø) Khi dùng ngón tay ốn ruột bơm tiém vdo sau trong vé bơm tiêm (hình b), (1). Sau đó thả tay ra (hình ó), khống KhIlBI(S);--:-.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ