Luận án: Đặc tính sinh học, phân tử virus PRRS HUA 01, HUA 02 tại miền Bắc

Luận án nghiên cứu đặc tính sinh học phân tử chủ yếu của chủng virus PRRS HUA 01 và HUA 02 phân lập tại một số tỉnh phía bắc Việt Nam.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án

2017

150
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về Virus PRRS và bệnh tai xanh tại Việt Nam

Virus PRRS (Porcine Reproductive and Respiratory Syndrome Virus) là tác nhân gây ra hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn, thường được biết đến với tên gọi bệnh tai xanh ở lợn. Bệnh này gây ra những thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho ngành chăn nuôi heo Việt Nam và toàn thế giới. Tại Việt Nam, PRRSV được phát hiện lần đầu vào năm 1997 trên đàn lợn nhập khẩu và bùng phát thành dịch lớn từ năm 2007, bắt đầu từ Hải Dương và nhanh chóng lan rộng ra nhiều tỉnh thành. Kể từ đó, dịch bệnh liên tục biến đổi, đặt ra nhiều thách thức cho công tác phòng chống và kiểm soát. Tác nhân gây bệnh thuộc giống Arterivirus, là một virus RNA có khả năng biến đổi di truyền cao, dẫn đến sự đa dạng về kháng nguyên và độc lực. Các nghiên cứu dịch tễ học phân tử đã chỉ ra rằng các chủng virus PRRS lưu hành tại Việt Nam chủ yếu thuộc genotype II (Bắc Mỹ), có sự tương đồng cao với các chủng độc lực cao từ Trung Quốc. Việc hiểu rõ đặc tính sinh học và phân tử của các chủng virus này là yêu cầu cấp thiết để xây dựng chiến lược phòng bệnh hiệu quả, đặc biệt là trong việc nghiên cứu và sản xuất vắc-xin phù hợp.

1.1. Lịch sử dịch tễ học và tác động của bệnh tai xanh ở lợn

Lịch sử bệnh tai xanh ở lợn tại Việt Nam ghi nhận những cột mốc đáng lo ngại. Mặc dù virus được phát hiện từ năm 1997, đợt dịch lớn đầu tiên bùng phát vào tháng 3 năm 2007 tại Hải Dương đã gây ra thiệt hại trên diện rộng. Dịch bệnh nhanh chóng lây lan ra các tỉnh Đồng bằng sông Hồng, sau đó là các tỉnh miền Trung và miền Nam, gây tử vong hàng loạt trên đàn lợn. Các triệu chứng lâm sàng điển hình bao gồm sốt cao, biếng ăn, suy hô hấp ở lợn con và lợn thịt; rối loạn sinh sản nghiêm trọng ở lợn nái như sảy thai, đẻ non, thai chết lưu. Tác động kinh tế của dịch bệnh là vô cùng lớn, không chỉ gây chết lợn hàng loạt mà còn làm giảm năng suất, tăng chi phí thú y và tạo rào cản thương mại. Sự phức tạp của dịch bệnh đòi hỏi các nghiên cứu sâu về dịch tễ học phân tử để truy vết nguồn gốc, theo dõi sự lây lan và biến đổi của virus, từ đó cung cấp cơ sở khoa học cho việc khoanh vùng và dập dịch hiệu quả hơn.

1.2. Tổng quan về PRRSV Cấu trúc bộ gen và phân loại virus

PRRSV là một virus RNA sợi đơn dương, có vỏ bọc, với kích thước bộ gen khoảng 15 kb. Cấu trúc bộ gen PRRSV mã hóa cho ít nhất 10 protein, bao gồm các protein phi cấu trúc (NSP) và protein cấu trúc. Trong đó, các gen mã hóa protein cấu trúc như protein ORF5 (glycoprotein GP5) và ORF7 (protein nucleocapsid N) có vai trò quan trọng trong việc xác định đặc tính kháng nguyên và thường được sử dụng trong các nghiên cứu phân tích di truyền. Dựa trên sự khác biệt về di truyền, PRRSV được chia thành hai genotype chính: Genotype 1 (Châu Âu, đại diện là chủng Lelystad) và Genotype 2 (Bắc Mỹ, đại diện là chủng VR-2332). Các chủng virus tại Việt Nam, qua các nghiên cứu giải trình tự gen, được xác định phần lớn thuộc Genotype 2 và có quan hệ di truyền gần gũi với các biến chủng virus tai xanh độc lực cao lưu hành tại Trung Quốc. Sự phân loại này rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả bảo hộ chéo của vắc xin PRRS.

II. Thách thức từ các biến chủng virus tai xanh độc lực cao

Thách thức lớn nhất trong việc kiểm soát bệnh tai xanh ở lợn đến từ khả năng biến đổi di truyền liên tục của PRRSV. Quá trình này tạo ra vô số biến chủng virus tai xanh mới, trong đó có các chủng độc lực cao với khả năng gây bệnh nặng và lây lan nhanh hơn. Sự đa dạng kháng nguyên của virus khiến các loại vắc xin PRRS hiện có, vốn được phát triển từ các chủng cũ hoặc chủng từ khu vực khác, thường không mang lại hiệu quả bảo hộ tối ưu. Lợn đã tiêm phòng vẫn có thể mắc bệnh khi đối mặt với các chủng virus thực địa mới. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải liên tục giám sát, phân lập và nghiên cứu các chủng virus đang lưu hành tại Việt Nam. Chỉ khi hiểu rõ đặc điểm sinh học và phân tử của chúng, các nhà khoa học mới có thể lựa chọn được chủng virus phù hợp để sản xuất vắc-xin thế hệ mới, đáp ứng được thực trạng dịch tễ tại địa phương và nâng cao hiệu quả phòng bệnh cho ngành chăn nuôi heo Việt Nam.

2.1. Tác động của hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp

Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn gây ra hai nhóm triệu chứng chính. Về sinh sản, lợn nái mang thai bị nhiễm bệnh thường có biểu hiện sốt cao, bỏ ăn, sảy thai ở mọi giai đoạn, đặc biệt là giai đoạn cuối. Tỷ lệ đẻ non, thai chết lưu, thai khô tăng đột biến. Lợn con sinh ra yếu ớt, tỷ lệ sống sót thấp. Lợn đực giống nhiễm bệnh có thể bị suy giảm chất lượng tinh dịch. Về hô hấp, bệnh gây viêm phổi kẽ nặng, đặc biệt ở lợn con sau cai sữa và lợn thịt. Lợn bệnh có biểu hiện khó thở, thở thể bụng, ho, chảy nước mũi. Virus tấn công trực tiếp vào đại thực bào phế nang, làm suy giảm hệ miễn dịch của lợn, tạo điều kiện cho các mầm bệnh kế phát như vi khuẩn Streptococcus suis, Pasteurella multocida tấn công, làm bệnh trầm trọng hơn và tăng tỷ lệ tử vong.

2.2. Sự phức tạp trong kiểm soát các biến chủng virus tai xanh

Việc kiểm soát biến chủng virus tai xanh cực kỳ phức tạp. Thứ nhất, virus có tỷ lệ đột biến cao, dẫn đến sự thay đổi liên tục về cấu trúc kháng nguyên, đặc biệt là ở protein ORF5. Điều này tạo ra hiện tượng "né tránh miễn dịch", khiến kháng thể do vắc-xin tạo ra không thể nhận diện và trung hòa hiệu quả các chủng virus mới. Thứ hai, sự tái tổ hợp giữa các chủng virus khác nhau (ví dụ giữa chủng vắc-xin và chủng thực địa) có thể tạo ra những biến thể mới có độc lực cao hơn. Thứ ba, việc lưu hành đồng thời nhiều dòng di truyền khác nhau trong cùng một khu vực gây khó khăn cho việc lựa chọn chủng vắc-xin có khả năng bảo hộ rộng. Do đó, các biện pháp phòng chống không chỉ dựa vào vắc-xin mà còn phải kết hợp chặt chẽ với an toàn sinh học và các phương pháp chẩn đoán PRRS hiện đại như PCR chẩn đoán tai xanh để phát hiện sớm và cách ly mầm bệnh.

III. Phương pháp nghiên cứu đặc tính sinh học của virus PRRS

Để hiểu rõ bản chất của các chủng PRRSV gây bệnh tại Việt Nam, các nhà khoa học đã tiến hành nghiên cứu đặc tính sinh học của chúng thông qua các phương pháp tiên tiến trong phòng thí nghiệm. Quá trình này bắt đầu bằng việc phân lập virus từ các mẫu bệnh phẩm thực địa trên các hệ thống nuôi cấy tế bào chuyên dụng. Nghiên cứu của Lê Thị Toan (2017) đã phân lập thành công hai chủng virus PRRS HUA 01 và HUA 02 trên dòng tế bào MARC-145 (tế bào thận khỉ). Sau khi phân lập, các đặc điểm như khả năng gây bệnh tích tế bào (CPE), động học nhân lên của virus và hiệu giá virus (TCID50) được xác định chi tiết. Quan trọng hơn, độc lực và khả năng gây bệnh của các chủng virus này được đánh giá trực tiếp qua mô hình gây bệnh thực nghiệm trên lợn. Những kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về mức độ nguy hiểm của các chủng virus đang lưu hành và là cơ sở để lựa chọn ứng viên tiềm năng cho việc sản xuất vắc-xin.

3.1. Kỹ thuật nuôi cấy virus và xác định hiệu giá TCID50

Kỹ thuật nuôi cấy tế bào là phương pháp nền tảng để nhân lên và nghiên cứu virus PRRSV. Dòng tế bào MARC-145 được chứng minh là rất nhạy cảm với các chủng PRRSV genotype II. Khi gây nhiễm virus lên lớp tế bào đơn, virus sẽ nhân lên và phá hủy tế bào, tạo ra các vùng tổn thương có thể quan sát dưới kính hiển vi, gọi là bệnh tích tế bào (CPE). Theo nghiên cứu trên chủng HUA 01 và HUA 02, bệnh tích bắt đầu xuất hiện sau 24-36 giờ, biểu hiện bằng việc các tế bào co tròn, bong ra khỏi bề mặt nuôi cấy. Mức độ CPE đạt 100% sau 60-72 giờ. Để định lượng virus, phương pháp xác định liều gây nhiễm 50% mô nuôi cấy (TCID50) được áp dụng. Phương pháp này cho phép xác định hiệu giá virus, tức nồng độ virus trong một mẫu, là một thông số quan trọng để chuẩn hóa liều virus trong các thí nghiệm gây bệnh và sản xuất vắc-xin.

3.2. Đánh giá khả năng gây bệnh của PRRSV trên lợn thực nghiệm

Để xác thực độc lực của virus, mô hình gây bệnh thực nghiệm trên lợn là không thể thiếu. Lợn khỏe mạnh, không có kháng thể với PRRSV, được gây nhiễm với các chủng virus đã phân lập. Trong nghiên cứu của Lê Thị Toan (2017), các lợn gây nhiễm chủng HUA 01 và HUA 02 đã biểu hiện triệu chứng lâm sàng và bệnh tích điển hình của bệnh tai xanh ở lợn. Các triệu chứng bao gồm sốt cao kéo dài, ủ rũ, khó thở, và xuất huyết da. Khám nghiệm tử thi cho thấy các bệnh tích đặc trưng như phổi viêm, không xẹp, các hạch lympho sưng to và xuất huyết. Các phân tích sâu hơn bằng phương pháp hóa mô miễn dịch đã xác nhận sự hiện diện và phân bố của virus trong các mô bị tổn thương, chủ yếu tập trung ở phổi và hạch lympho. Kết quả này khẳng định hai chủng virus nghiên cứu là các chủng độc lực cao, có khả năng gây bệnh nặng trên thực địa.

IV. Bí quyết giải mã cấu trúc bộ gen PRRSV tại Việt Nam

Bên cạnh các đặc tính sinh học, việc giải mã đặc tính phân tử của PRRSV là chìa khóa để hiểu về nguồn gốc, sự tiến hóa và mối quan hệ di truyền của virus. Công nghệ sinh học phân tử hiện đại cho phép các nhà khoa học "đọc" được trình tự vật liệu di truyền của virus, từ đó xác định những thay đổi dù là nhỏ nhất. Trọng tâm của các nghiên cứu này là việc giải trình tự gen các vùng quan trọng trên cấu trúc bộ gen PRRSV, đặc biệt là gen mã hóa cho các protein bề mặt như protein ORF5. Dữ liệu trình tự gen sau đó được dùng cho phân tích di truyền, so sánh với các chủng virus khác trên thế giới đã có trên ngân hàng gen (GenBank). Qua đó, có thể xây dựng cây phả hệ (phylogenetic) để xác định vị trí của các chủng virus Việt Nam trong bản đồ tiến hóa toàn cầu của PRRSV, cung cấp thông tin quý giá cho dịch tễ học phân tử và định hướng phát triển vắc xin PRRS.

4.1. Vai trò của protein ORF5 và protein NSP2 trong virus

Trong bộ gen của PRRSV, một số gen có vai trò đặc biệt quan trọng. Gen ORF5 mã hóa cho glycoprotein màng GP5, là protein cấu trúc chính trên bề mặt virus. Protein ORF5 đóng vai trò thiết yếu trong quá trình virus xâm nhập vào tế bào vật chủ và là mục tiêu chính của đáp ứng miễn dịch trung hòa. Do chịu áp lực chọn lọc từ hệ miễn dịch, vùng gen này có mức độ biến dị rất cao, trở thành một chỉ dấu quan trọng để phân biệt các biến chủng virus tai xanh. Trong khi đó, protein NSP2 (protein phi cấu trúc 2) là protein lớn nhất của virus và có liên quan đến độc lực. Các nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra rằng việc xóa một đoạn 30 axit amin trong protein NSP2 có liên quan đến sự xuất hiện của các chủng độc lực cao ở Trung Quốc. Việc phân tích các gen này giúp nhận diện các đặc điểm di truyền liên quan đến khả năng gây bệnh của virus.

4.2. Quy trình giải trình tự gen và phân tích di truyền virus

Quy trình phân tích phân tử bắt đầu bằng việc tách chiết RNA tổng số từ mẫu virus. Sau đó, kỹ thuật phiên mã ngược và phản ứng chuỗi polymerase (RT-PCR) được sử dụng để khuếch đại một đoạn gen mục tiêu, ví dụ như gen ORF5 hoặc ORF7. Sản phẩm PCR sau đó được tinh sạch và đưa đi giải trình tự gen bằng công nghệ tự động. Kết quả là một chuỗi các nucleotide (A, T, G, C) của đoạn gen đó. Chuỗi nucleotide này được so sánh với các trình tự đã có trên ngân hàng gen quốc tế bằng các phần mềm tin sinh học. Quá trình phân tích di truyền bao gồm việc xác định tỷ lệ tương đồng về nucleotide và axit amin, xây dựng cây phả hệ (phylogenetic) để minh họa mối quan hệ tiến hóa giữa các chủng virus. Phương pháp này cho phép xác định chính xác genotype và nguồn gốc của các chủng virus đang gây bệnh tại Việt Nam.

V. Kết quả phân tích di truyền 2 chủng PRRSV độc lực cao

Nghiên cứu của Lê Thị Toan (2017) về hai chủng virus HUA 01 và HUA 02 đã mang lại những kết quả quan trọng về đặc tính phân tử của PRRSV tại miền Bắc Việt Nam. Kết quả giải trình tự genphân tích di truyền trên các đoạn gen ORF5 và ORF7 cho thấy cả hai chủng này đều thuộc genotype II (Bắc Mỹ). Đáng chú ý, khi xây dựng cây phả hệ (phylogenetic), chúng có cùng một nhánh với các chủng độc lực cao của Trung Quốc, vốn là nguyên nhân gây ra các trận dịch lớn từ năm 2006. Mức độ tương đồng về nucleotide và axit amin giữa hai chủng nghiên cứu với các chủng tham chiếu từ Trung Quốc là rất cao, dao động từ 93% đến hơn 99%. Trong khi đó, độ tương đồng với chủng vắc-xin VR-2332 cổ điển lại thấp hơn đáng kể. Những phát hiện này không chỉ khẳng định độc lực cao của các chủng virus này ở cấp độ phân tử mà còn giải thích tại sao một số loại vắc-xin nhập ngoại có hiệu quả bảo hộ hạn chế tại Việt Nam.

5.1. Phân tích cây phả hệ phylogenetic của chủng HUA 01 02

Cây phả hệ (phylogenetic) là một biểu đồ thể hiện mối quan hệ tiến hóa giữa các sinh vật hoặc virus dựa trên sự tương đồng về di truyền. Trong nghiên cứu này, cây phả hệ được xây dựng dựa trên trình tự nucleotide của gen ORF5 và ORF7 của hai chủng HUA 01, HUA 02 và hàng loạt chủng virus tham chiếu khác trên thế giới. Kết quả phân tích cho thấy rõ ràng HUA 01 và HUA 02 nằm trong nhóm genotype II (Bắc Mỹ). Điều quan trọng hơn, chúng không phân nhóm cùng với chủng gốc VR-2332 mà tạo thành một nhánh riêng biệt, có quan hệ tiến hóa rất gần gũi với các chủng virus gây dịch độc lực cao tại Trung Quốc như JXA1, TJ. Vị trí này trên cây phả hệ là một bằng chứng mạnh mẽ cho thấy các chủng virus gây bệnh tại Việt Nam có chung nguồn gốc và đặc điểm di truyền với các chủng nguy hiểm đang lưu hành trong khu vực.

5.2. So sánh tương đồng di truyền với các chủng độc lực cao

Phân tích mức độ tương đồng di truyền cung cấp các con số cụ thể về mối quan hệ giữa các virus. Kết quả cho thấy mức độ tương đồng nucleotide của gen ORF5 giữa hai chủng HUA 01, HUA 02 và các chủng độc lực cao của Trung Quốc đạt từ 87,41% đến 99,67%. Tương tự, mức độ tương đồng về axit amin được mã hóa cũng rất cao, lên tới 98,97%. Sự tương đồng cao này, đặc biệt ở protein ORF5 là protein quyết định tính kháng nguyên, cho thấy chúng có cấu trúc kháng nguyên rất giống nhau. Ngược lại, khi so sánh với chủng vắc-xin kinh điển VR-2332, tỷ lệ tương đồng thấp hơn đáng kể. Sự khác biệt di truyền này là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng thất bại trong bảo hộ chéo của vắc-xin, khi kháng thể tạo ra từ một chủng không thể nhận diện hiệu quả một chủng khác đã biến đổi.

VI. Hướng đi mới cho vắc xin PRRS từ nghiên cứu phân tử

Những kết quả nghiên cứu chi tiết về đặc tính sinh học và phân tử của các chủng PRRSV độc lực cao tại Việt Nam đã mở ra một hướng đi mới và đầy hứa hẹn cho việc kiểm soát dịch bệnh. Việc xác định được các chủng virus thực địa có khả năng gây bệnh cao, ổn định và mang đặc điểm di truyền tiêu biểu như HUA 01 và HUA 02 là bước đi nền tảng. Các chủng này chính là những ứng cử viên sáng giá để lựa chọn làm chủng giống, phục vụ cho việc nghiên cứu và sản xuất vắc xin PRRS nội địa. Một loại vắc-xin được phát triển từ chính chủng virus đang lưu hành tại địa phương sẽ có tính tương đồng kháng nguyên cao, hứa hẹn mang lại hiệu quả bảo hộ vượt trội so với các loại vắc-xin nhập ngoại. Điều này không chỉ giúp chủ động trong công tác phòng dịch mà còn góp phần phát triển bền vững ngành chăn nuôi heo Việt Nam, giảm thiểu thiệt hại kinh tế do bệnh tai xanh ở lợn gây ra.

6.1. Tiềm năng sản xuất vắc xin PRRS phù hợp với Việt Nam

Tiềm năng sản xuất một loại vắc xin PRRS "made in Vietnam" là rất lớn. Các chủng virus như HUA 01 và HUA 02, sau khi được chứng minh có độc lực cao và đặc tính di truyền điển hình, có thể được sử dụng để phát triển vắc-xin theo nhiều công nghệ khác nhau, chẳng hạn như vắc-xin nhược độc (MLV) hoặc vắc-xin vô hoạt. Vắc-xin nhược độc, được tạo ra bằng cách cấy chuyển virus qua nhiều đời trên môi trường tế bào để làm giảm độc lực, thường tạo ra đáp ứng miễn dịch mạnh và kéo dài. Việc sở hữu nguồn chủng virus gốc phù hợp với tình hình dịch tễ trong nước sẽ giúp các công ty vắc-xin và viện nghiên cứu chủ động hoàn toàn trong quy trình sản xuất, từ đó tạo ra sản phẩm có giá thành hợp lý và hiệu quả bảo hộ cao, đáp ứng đúng nhu cầu cấp thiết của người chăn nuôi.

6.2. Tầm quan trọng của an toàn sinh học trong ngành chăn nuôi

Mặc dù việc phát triển vắc xin PRRS hiệu quả là mục tiêu hàng đầu, nhưng nó chỉ là một phần của chiến lược phòng chống dịch tổng thể. Để kiểm soát bền vững bệnh tai xanh ở lợn, việc áp dụng nghiêm ngặt các biện pháp an toàn sinh học là yếu tố không thể thiếu. Các biện pháp này bao gồm việc kiểm soát chặt chẽ người và phương tiện ra vào trại, thực hiện quy trình "cùng vào - cùng ra", vệ sinh sát trùng chuồng trại định kỳ, quản lý nguồn con giống, và có khu cách ly cho lợn mới nhập. An toàn sinh học giúp giảm thiểu áp lực mầm bệnh trong môi trường, hạn chế sự xâm nhập của các biến chủng virus tai xanh mới từ bên ngoài. Khi kết hợp hài hòa giữa việc tiêm phòng bằng vắc-xin hiệu quả và thực hành tốt an toàn sinh học, ngành chăn nuôi heo Việt Nam mới có thể giảm thiểu rủi ro và phát triển một cách bền vững.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM LÊ THỊ TOAN NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH SINH HỌC, SINH HỌC PHÂN TỬ CHỦ YẾU CỦA CHỦNG VIRUS PRRS HUA 01 VÀ PRRS HUA 02 PHÂN LẬP TẠI MỘT SỐ TỈNH PHÍA BẮC VIỆT NAM Chuyên ngành: Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi Mã số: 62 64 01 02 Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Lan 2. Phạm Công Hoạt NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu riêng của bản thân. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng dùng bảo vệ để lấy bất kỳ học vị nào.

Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cám ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Lê Thị Toan i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án tôi đã nhận được sự giúp đỡ và tạo điều kiện của rất nhiều người, sau đây là lời cảm ơn chân thành của tôi: Trước hết, xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Thị Lan và PGS. Phạm Công Hoạt người đã trực tiếp hướng dẫn tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Nhờ có sự hướng dẫn nhiệt tình và những ý kiến đóng góp quý báu của thầy, cô mà luận án của tôi đã được hoàn thành. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Nông nghiệp Việt Nam, Ban Quản lý đào tạo, Chủ nhiệm khoa Thú y, Bộ môn Bệnh lý học Thú y, Phòng Thí nghiệm trọng điểm công nghệ sinh học Thú y, cùng toàn thể các thầy, cô giáo và cán bộ của Khoa Thú y-Học viện Nông nghiệp Việt Nam, đã trang bị cho tôi những kiến thức quý báu và giúp đỡ tôi hoàn thành công trình nghiên cứu luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn tới bạn bè, đồng nghiệp, người thân trong gia đình và cơ quan đang công tác đã tạo điều kiện về thời gian, động viên, chia sẻ tinh thần, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận án Lê Thị Toan ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan.

ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. viii Danh mục hình.

x Trích yếu luận án. xiii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài.

Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể. Phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học của đề tài.

Ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Tổng quan tài liệu. Tình hình về PRRS trên thế giới và Việt Nam. Lịch sử và tình hình dịch PRRS trên thế giới.

Lịch sử và tình hình dịch PRRS tại Việt Nam. Một số hiểu biết về virus PRRS. Cấu trúc virus PRRS. Phân loại virus PRRS.

Sức đề kháng của virus PRRS. Một số nghiên cứu về đặc tính sinh học của virus PRRS. Một số nghiên cứu về đặc tính sinh học phân tử của virus PRRS. Một số hiểu biết về hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn (PRRS).

Truyền nhiễm học. Triệu chứng và bệnh tích. Chẩn đoán và phòng trị bệnh. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu.

Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Nghiên cứu đặc tính sinh học chủ yếu của 02 chủng virus PRRS HUA 01, PRRS HUA 02 phân lập tại một số tỉnh phía Bắc Việt Nam. Nghiên cứu đặc tính sinh học phân tử của 02 chủng virus PRRS HUA 01, PRRS HUA 02 phân lập tại một số tỉnh phía Bắc Việt Nam. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nuôi cấy tế bào.

Phương pháp gây nhiễm virus PRRS trên tế bào. Phương pháp xác định TCID50. Phương pháp xác định đường biểu biễn sự nhân lên của virus. Phương pháp RT-PCR.

Phương pháp giải trình tự gene. Phương pháp Realtime RT-PCR. Phương pháp gây bệnh thực nghiệm. Phương pháp khám lâm sàng.

Phương pháp mổ khám. Phương pháp làm tiêu bản bệnh lý. Phương pháp hóa mô miễn dịch. Phương pháp ELISA.

Phương pháp phân tích và xử lý số liệu bằng phần mềm. Kết quả và thảo luận. Nghiên cứu đặc tính sinh học của 02 chủng virus PRRS HUA 01, PRRS HUA 02 phân lập tại một số tỉnh phía bắc Việt Nam. Kết quả nghiên cứu xác định hiệu giá (TCID50) của 02 chủng virus PRRS HUA 01, PRRS HUA 02.

Kết quả nghiên cứu xác định khả năng gây bệnh tích tế bào của 02 chủng virus PRRS HUA 01, PRRS HUA 02. Kết quả nghiên cứu xác định sự ổn định của các đời virus qua các đời cấy chuyển. Kết quả nghiên cứu xác định đường biểu diễn sự nhân lên của 02 chủng virus PRRS HUA 01 và PRRS HUA 02. Nghiên cứu khả năng gây bệnh của 02 chủng virus PRRS HUA 01 và PRRS HUA 02 phân lập tại một số tỉnh phía Bắc Việt Nam.

Nghiên cứu đặc tính sinh học phân tử của 02 chủng virus PRRS HUA 01, PRRS HUA 02 phân lập tại một số tỉnh phía bắc Việt Nam. Kết quả phản ứng RT-PCR. Kết quả giải trình tự gene của các chủng virus PRRS nghiên cứu. Kết quả truy cập ngân hàng gene.

So sánh mức độ tương đồng về trình tự nucleotide giữa các chủng virus nghiên cứu. So sánh mức độ tương đồng về trình tự amino acid giữa các chủng virus nghiên cứu. Kết quả xây dựng cây sinh học phân tử của các chủng virus nghiên cứu. Kết luận và kiến nghị.

113 Danh mục công trình đã công bố. 114 Tài liệu tham khảo. 124 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa Tiếng Việt BCĐNTT Bạch cầu đa nhân trung tính CPE Cytophathogenic Effect (Bệnh tích tế bào) DMEM Dulbecco's Modified Eagle's Medium (Môi trường nuôi cấy tế bào) DNA Deoxyribonucleic acid (gen sợi kép) EDTA Ethylenediaminetetraacetic acid (Dung dịch đệm) ELISA Enzyme-Linked ImmunoSorbent Assay (Phản ứng miễn dịch gắn enzym) FBS Fetal Bovine Serum (Huyết thanh thai bò) HE Haematoxylin-Eosin (Thuốc nhuộm tiêu bản bệnh lý) IHC Immuno Histochemistry (Hóa miễn dịch tổ chức) IPMA Immunoperoxidase monolayer Assay (Phản ứng miễn dịch có gắn men trên tế bào một lớp) KKT Kháng kháng thể MARC 145 Tế bào thận khỉ MLV Modifier Live Vacine (Vắc xin nhược độc) MOI Multiplicity Of Infection (Tỷ lệ giữa số lượng virus và số lượng tế bào) NSP Non structural protein (Protein phi cấu trúc) OD Optical Density (Mật độ quang) ORF Open Reading Frame (Khung đọc mở trong hệ gen) PAM Porcine Alveolar Macrophage (đại thực bào phế nang lợn) PBS Photphat Buffer Saline (Dung dịch đệm) PCR Polymerase Chain Reaction (Phản ứng chuỗi trùng hợp) PRRS Porcine Reproductive and Respiratory Syndrome (Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn) PRRSV Porcine Reproductive and Respiratory Syndrome Virus (Virus gây Hội chứng rối loạn hô hấp và sinh sản ở lợn) RNA Ribonucleic acid (gen sợi đơn) vi RT- PCR Reverse Transcriptase Polymerase Chain Reaction (Phản ứng chuỗi trùng hợp có dùng enzym phiên mã ngược) S/P Sample/Positive (giá trị tính toán trong phản ứng ELISA) SP Structural protein (Protein cấu trúc) TCID50 50% Tissue Culture Infective Dose (Liều gây nhiễm 50% mô nuôi cấy) TMB 3,3’,5,5’-Tetramethylbenzidine (Cơ chất bắt màu huỳnh quang) TPB Triptose phosphas broth (Dung dịch đệm) vii DANH MỤC BẢNG TT Tên bảng Trang 2. Protein cấu trúc của PRRSV.

Thông tin về nguồn gốc 02 chủng virus PRRS HUA 01, PRRS HUA 02. Kết quả xác định hiệu giá của 03 chủng virus PRRS HUA 01, PRRS HUA 02 và chủng virus vắc-xin. Khả năng gây bệnh tích tế bào của 02 chủng virus PRRS HUA 01, PRRS HUA 02. Khả năng gây bệnh tích tế bào của 02 chủng virus PRRS HUA 01, PRRS HUA 02 qua các đời cấy chuyển.

Hiệu giá 02 chủng virus PRRS HUA 01 và PRRS HUA 02 qua các đời cấy chuyển. Kết quả kiểm tra hàm lượng kháng thể của lợn lô 1 trước khi gây nhiễm thực nghiệm bằng phương pháp ELISA. Kết quả kiểm tra hàm lượng kháng thể của lợn lô 2 trước khi gây nhiễm thực nghiệm bằng phương pháp ELISA. Kết quả xét nghiệm sự có mặt của virus PRRS và một số virus khác bằng phương pháp RT-PCR.

Kết quả xét nghiệm PRRSV bằng phương pháp RT-PCR. Kết quả xét nghiệm hàm lượng PRRSV bằng phương pháp Realtime RT-PCR. Bảng tổng hợp triệu chứng lâm sàng chủ yếu của các lợn được gây bệnh thực nghiệm 02 chủng virus PRRS HUA 01, PRRS HUA 02. Bệnh tích đại thể của lợn thí nghiệm gây nhiễm 2 chủng PRRS HUA 01, PRRS HUA 02.

Bệnh tích đại thể của lợn thí nghiệm gây nhiễm 2 chủng PRRS HUA 01, PRRS HUA 02 (tiếp). Bệnh tích vi thể của lợn thí nghiệm gây nhiễm 2 chủng PRRS HUA 01, PRRS HUA 02. Kết quả xác định virus PRRS ở lợn gây bệnh thực nghiệm bằng phương pháp hóa mô miễn dịch. Các vị trí sai khác nucleotide đoạn gene ORF7 giữa các chủng virus nghiên cứu với chủng virus tham chiếu.

Các vị trí sai khác nucleotide đoạn gene ORF5 giữa các chủng virus nghiên cứu với chủng virus tham chiếu. Các vị trí sai khác amino acid mã hóa từ gene ORF7 giữa 2 chủng virus PRRS nghiên cứu và chủng virus tham chiếu. Các vị trí sai khác amino acid mã hóa từ gene ORF5 giữa 2 chủng virus PRRS nghiên cứu và chủng virus tham chiếu. Sự tương đồng về trình tự nucleotide của gene ORF7 giữa các chủng virus PRRS nghiên cứu với mẫu virus tham chiếu.

Sự tương đồng về trình tự nucleotide của gene ORF5 giữa các chủng virus PRRS nghiên cứu với mẫu virus tham chiếu. Sự tương đồng về amino acid mã hóa từ gene ORF7 giữa các chủng virus PRRS nghiên cứu với chủng virus tham chiếu. Sự tương đồng về amino acid mã hóa từ gene ORF5 giữa các chủng virus PRRS nghiên cứu với chủng tham chiếu. 106 ix DANH MỤC HÌNH TT Tên hình Trang 2.

Hình thái virus PRRS. Hình ảnh cấu trúc hệ gene của virus PRRS. Kết quả quy luật sinh trưởng của virus PRRS trên môi trường nuôi cấy Marc 145. Quy luật nhân lên của virus trên các môi trường nuôi cấy dòng tế bào BHK-21, Marc 145, 3D4/31.

Quan hệ về nguồn gốc di truyền của virus PRRS với các virus khác trong bộ Nidovirales và họ Picornaviridae. Virus PRRS xâm nhập và phá hủy tế bào đại thực bào. Gây nhiễm virus bằng cách nhỏ niêm mạc mũi .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ