Giải mã gen H của virus Care ở chó và phân tích nguồn gốc tại Hà Nội

Bài viết giải mã gen, nguồn gốc các chủng virus gây bệnh ở chó tại Hà Nội. Nắm rõ Virus Care để phòng tránh hiệu quả, bảo vệ thú cưng.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

Tính cấp thiết của đề tài

Mục tiêu nghiên cứu

Ý nghĩa của đề tài

Ý nghĩa khoa học

Ý nghĩa thực tiễn

1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

1.1.1. Nguyên nhân gây bệnh

1.1.2. Con đường xâm nhập và cách lây lan

1.1.3. Cơ chế gây bệnh

1.1.4. Triệu chứng lâm sàng và bệnh tích

1.1.5. Chẩn đoán và phòng, trị bệnh

1.2. Cơ sở pháp lý của vấn đề nghiên cứu

1.3. Đặc điểm sinh học của virus Canine Distemper (CDV)

1.4. Tầm quan trọng của việc giải mã hệ gen virus Care

1.5. Tổng quan về tình hình nghiên cứu trên thế giới

1.6. Tổng quan về tình hình nghiên cứu ở Việt Nam

2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Phạm vi nghiên cứu

2.2. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Tình hình chó mắc bệnh Care tại một số quận trên địa bàn Hà Nội

2.3.2. Thu nhận mẫu bệnh phẩm nhiễm CDV

2.3.3. Thu nhận gen kháng nguyên H bằng kỹ thuật PCR

2.3.4. Giải trình tự nucleotide và amino acid của gen H

2.3.5. So sánh tỷ lệ đồng nhất về nucleotide và amino acid của chủng CDV Việt Nam với các chủng của thế giới

2.3.6. Xác định phả hệ nguồn gốc của các chủng CDV Việt Nam

2.4. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Vật liệu nghiên cứu

2.4.2. Phương pháp nghiên cứu

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả về tình hình chó mắc bệnh Care tại một số Quận trên địa bàn Hà Nội

3.1.1. Tình hình chó mắc bệnh Care tại một số Quận ở Hà Nội

3.1.2. Tỷ lệ chó mắc bệnh Care theo giống

3.1.3. Tỷ lệ mắc bệnh Care theo lứa tuổi

3.1.4. Tỷ lệ chó mắc bệnh Care theo mùa

3.1.5. Tỷ lệ chó mắc bệnh Care theo nhóm đã được tiêm phòng và chưa được tiêm phòng vaccine

3.1.6. Những triệu chứng lâm sàng của chó mắc bệnh Care

3.2. Kết quả về số mẫu xét nghiệm và thu nhận gen H của chó mắc bệnh Care

3.3. Kết quả phản ứng PCR và giải trình tự nucleotide, amino acid của gen H

3.4. Kết quả phân tích gen H và so sánh với các chủng của thế giới

3.5. Kết quả phân tích phả hệ nguồn gốc của các chủng CDV Việt Nam

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Virus Care ở chó Hiểm họa tiềm ẩn và cấp thiết tại Hà Nội

Bệnh Care, hay còn gọi là sài sốt chó, là một bệnh truyền nhiễm ở chó cấp tính do Canine Distemper Virus (CDV) gây ra. Đây là một trong những bệnh có tỷ lệ tử vong do virus Care cao nhất, đặc trưng bởi các triệu chứng phức tạp trên hệ tiêu hóa, hô hấp và thần kinh. Tại một đô thị có mật độ nuôi chó cao như Hà Nội, sự lây lan của virus này trở thành một mối đe dọa nghiêm trọng. Thực tế cho thấy, nhiều trường hợp chó mắc bệnh bao gồm cả những cá thể đã được tiêm phòng, đặt ra câu hỏi lớn về hiệu quả của vaccine và sự xuất hiện của các biến thể virus Care mới. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu Virus Care ở chó: Giải mã gen và nguồn gốc tại Hà Nội được thể hiện rõ qua nhu cầu hiểu sâu về đặc điểm phân tử của các chủng virus đang lưu hành. Việc này không chỉ giúp cải thiện phương pháp chẩn đoán mà còn là cơ sở khoa học để lựa chọn hoặc phát triển các loại vaccine phù hợp, mang lại hiệu quả bảo hộ cao hơn. Nghiên cứu của Đỗ Đức Thành (2020) đã tiên phong trong việc giải trình tự gen virus, cụ thể là gen H, để truy vết nguồn gốc và phân tích mối quan hệ di truyền của các chủng CDV tại địa bàn, cung cấp dữ liệu quý giá cho ngành dịch tễ học thú y Việt Nam. Mục tiêu của các nghiên cứu dạng này là cung cấp bức tranh toàn cảnh về tình hình dịch bệnh, từ đó đưa ra những khuyến nghị thực tiễn cho các phòng khám thú y Hà Nội và cơ quan quản lý như Chi cục Thú y Hà Nội, góp phần kiểm soát hiệu quả mầm bệnh nguy hiểm này. Các nỗ lực này hướng đến việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng vật nuôi và giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi.

1.1. Định nghĩa bệnh Care Canine Distemper và tác nhân gây bệnh

Bệnh Care ở chó, có tên khoa học là Canine Distemper, là một bệnh truyền nhiễm toàn thân do virus thuộc chi Morbillivirus, họ Paramyxoviridae gây ra. Virus CDV có cấu trúc hệ gen là RNA sợi đơn, mã hóa cho nhiều protein cấu trúc và không cấu trúc, trong đó protein H (Hemagglutinin) và F (Fusion) đóng vai trò quyết định độc lực và khả năng xâm nhiễm tế bào vật chủ. Theo tài liệu tổng quan, virus này có mối liên hệ kháng nguyên gần gũi với virus sởi ở người. Tác nhân này có khả năng lây lan nhanh chóng qua đường hô hấp, tiêu hóa, thông qua các dịch tiết như nước mũi, nước mắt, phân và nước tiểu của chó bệnh. Mầm bệnh có thể tồn tại trong môi trường và không khí, làm tăng nguy cơ lây nhiễm chéo tại các khu vực có mật độ nuôi chó cao.

1.2. Mức độ nguy hiểm và tỷ lệ tử vong đáng báo động của virus

Mức độ nguy hiểm của bệnh Care ở chó là rất cao, đặc biệt với chó non từ 2-6 tháng tuổi khi hệ miễn dịch của chó chưa hoàn thiện và lượng kháng thể từ mẹ đã suy giảm. Theo nghiên cứu của Đỗ Đức Thành (2020) tại 3 quận Hà Đông, Cầu Giấy và Nam Từ Liêm, tỷ lệ chết trung bình của chó mắc bệnh lên tới 74,53%. Con số này cho thấy sự khốc liệt của bệnh, khi virus tấn công đa cơ quan, từ hệ tiêu hóa, hô hấp đến hệ thần kinh trung ương. Các di chứng bệnh Care như co giật, đi xiêu vẹo, mù lòa thường không thể phục hồi ngay cả khi chó sống sót, gây ảnh hưởng nặng nề đến chất lượng sống của vật nuôi.

1.3. Con đường lây nhiễm và cơ chế gây bệnh sài sốt ở chó

Virus CDV xâm nhập vào cơ thể chó chủ yếu qua đường hô hấp. Ban đầu, virus nhân lên trong các mô lympho, sau đó lan rộng khắp cơ thể qua đường máu. Cơ chế gây bệnh của CDV đặc trưng bởi sự suy giảm miễn dịch nghiêm trọng do virus phá hủy các tế bào lympho T. Điều này tạo cơ hội cho các vi khuẩn kế phát tấn công, làm bệnh trở nên trầm trọng hơn. Sau khoảng 8-9 ngày, virus có thể vượt qua hàng rào máu não, gây ra các triệu chứng thần kinh ở chó như co giật, run rẩy. Chó bệnh bài thải virus qua hầu hết các dịch tiết, biến chúng thành nguồn lây nhiễm nguy hiểm cho các cá thể khỏe mạnh khác.

II. Thách thức chẩn đoán virus Care tại các phòng khám Hà Nội

Việc chẩn đoán chính xác Virus Care ở chó tại Hà Nội đối mặt với nhiều thách thức. Đầu tiên, các triệu chứng lâm sàng ở giai đoạn đầu thường không đặc hiệu và rất dễ nhầm lẫn với các bệnh khác như bệnh Parvo và Care, hoặc các bệnh nhiễm khuẩn đường hô hấp, tiêu hóa thông thường. Chó có thể chỉ biểu hiện sốt, bỏ ăn, chảy nước mũi, điều này khiến việc chẩn đoán sớm trở nên khó khăn. Thứ hai, các phương pháp chẩn đoán truyền thống dựa trên triệu chứng lâm sàng có độ chính xác không cao. Mặc dù các kit test nhanh đã phổ biến tại các phòng khám thú y Hà Nội, chúng vẫn có thể cho kết quả âm tính giả trong giai đoạn ủ bệnh hoặc khi lượng virus thấp. Thách thức lớn nhất đến từ sự biến đổi di truyền của virus. Các chủng biến thể virus Care mới có thể không được phát hiện hiệu quả bởi các bộ kit chẩn đoán cũ hoặc không đáp ứng với các phác đồ điều trị bệnh Care tiêu chuẩn. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các phương pháp chẩn đoán phân tử hiện đại như xét nghiệm PCR cho chó. Kỹ thuật này cho phép phát hiện trực tiếp vật liệu di truyền của virus với độ nhạy và độ đặc hiệu cao, là công cụ vàng để xác định bệnh ngay cả trong giai đoạn sớm. Nghiên cứu về giải mã gen và nguồn gốc tại Hà Nội không chỉ giúp xác định chính xác tác nhân gây bệnh mà còn cung cấp thông tin về đặc điểm di truyền, hỗ trợ các phòng thí nghiệm thú y Hà Nội trong việc cập nhật và tối ưu hóa quy trình chẩn đoán.

2.1. Các triệu chứng lâm sàng dễ nhầm lẫn với bệnh truyền nhiễm khác

Các triệu chứng ban đầu của bệnh Care như sốt cao, ủ rũ, biếng ăn, nôn mửa và tiêu chảy rất giống với bệnh Parvo. Cả hai đều là những bệnh nguy hiểm hàng đầu ở chó non. Ngoài ra, các dấu hiệu hô hấp như ho, khó thở, chảy nước mũi có mủ có thể bị chẩn đoán nhầm thành viêm phổi do vi khuẩn. Chỉ khi các triệu chứng đặc trưng hơn xuất hiện như nốt sài ở da, tăng sừng hóa gan bàn chân, hoặc đặc biệt là chó bị co giật và các biểu hiện thần kinh, việc chẩn đoán mới trở nên rõ ràng hơn. Tuy nhiên, khi bệnh đã tiến triển đến giai đoạn này, cơ hội cứu chữa là rất thấp.

2.2. Hạn chế của các phương pháp chẩn đoán truyền thống tại phòng khám

Các phương pháp chẩn đoán truyền thống tại nhiều phòng khám thú y Hà Nội chủ yếu dựa vào quan sát lâm sàng và test nhanh kháng nguyên. Test nhanh tuy tiện lợi nhưng độ nhạy bị ảnh hưởng bởi giai đoạn bệnh và nồng độ virus trong mẫu bệnh phẩm. Các xét nghiệm huyết thanh học để tìm kháng thể cũng không thể phân biệt giữa kháng thể do nhiễm bệnh tự nhiên và kháng thể do tiêm vacxin 7 bệnh cho chó. Do đó, để có kết quả chính xác tuyệt đối, cần đến các kỹ thuật sinh học phân tử tiên tiến hơn.

2.3. Tình hình dịch tễ học thú y phức tạp tại khu vực Hà Nội

Hà Nội là một trung tâm giao thương lớn, việc mua bán, vận chuyển chó cảnh diễn ra liên tục, tạo điều kiện cho các chủng virus mới du nhập và lây lan. Tình hình dịch tễ học thú y tại đây rất phức tạp với sự lưu hành của nhiều biến thể virus Care khác nhau. Nghiên cứu của Đỗ Đức Thành (2020) được thực hiện trên các mẫu bệnh phẩm thu thập tại các quận trung tâm như Hà Đông, Cầu Giấy, Nam Từ Liêm đã phản ánh rõ tính đa dạng này. Sự phức tạp này đòi hỏi một hệ thống giám sát dịch tễ chủ động, kết hợp giữa chẩn đoán lâm sàng và phân tích phân tử để có thể ứng phó kịp thời với các đợt dịch bùng phát.

III. Phương pháp giải mã gen virus Care Bước tiến mới tại Hà Nội

Để vượt qua các thách thức chẩn đoán và hiểu rõ bản chất của Virus Care ở chó, phương pháp giải mã gen virus đã được áp dụng trong nghiên cứu tại Hà Nội, đánh dấu một bước tiến quan trọng. Trọng tâm của phương pháp này là phân tích gen H, một trong những gen biến đổi nhất của virus CDV, quyết định tính kháng nguyên và độc lực. Quá trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc thu thập mẫu bệnh phẩm từ những chó có kết quả dương tính với test nhanh tại các phòng khám thú y Hà Nội. Sau đó, tại phòng thí nghiệm thú y Hà Nội (cụ thể là Phòng Miễn dịch học - Viện Công nghệ Sinh học), RNA tổng số của virus được tách chiết. Bước tiếp theo và cũng là mấu chốt là sử dụng kỹ thuật RT-PCR (Reverse Transcription Polymerase Chain Reaction). Kỹ thuật này cho phép chuyển đổi RNA của virus thành cDNA, sau đó khuếch đại một đoạn gen H đặc hiệu lên hàng triệu lần. Sản phẩm PCR sau khi được tinh sạch sẽ được đưa đi giải trình tự gen virus. Kết quả thu được là một chuỗi nucleotide hoàn chỉnh của gen H, từ đó các nhà khoa học có thể suy ra trình tự amino acid của protein H. Dữ liệu này là nền tảng để so sánh, phân tích và xác định mối quan hệ di truyền, giúp làm sáng tỏ nguồn gốc tại Hà Nội của các chủng virus gây bệnh.

3.1. Quy trình thu thập mẫu và tách chiết RNA virus từ chó bệnh

Quy trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc thu thập các mẫu bệnh phẩm đa dạng như gỉ mắt, gỉ mũi, phân và máu từ những con chó nghi mắc bệnh tại các quận Hà Đông, Nam Từ Liêm và Cầu Giấy. Các mẫu này sau đó được xử lý tại phòng thí nghiệm để tách chiết RNA tổng số của virus. Nghiên cứu đã sử dụng bộ kit thương mại QIAamp Viral Mini Kit, một quy trình chuẩn hóa để đảm bảo thu được RNA có độ tinh sạch cao, không lẫn tạp chất, sẵn sàng cho các bước phân tích phân tử tiếp theo như phiên mã ngược và PCR.

3.2. Kỹ thuật RT PCR Khuếch đại gen kháng nguyên H của virus

Kỹ thuật xét nghiệm PCR cho chó trong nghiên cứu này là RT-PCR. Do hệ gen của CDV là RNA, bước đầu tiên là sử dụng enzyme phiên mã ngược (Reverse Transcriptase) để tạo ra một bản sao DNA bổ sung (cDNA) từ khuôn RNA. Sau đó, cDNA này được dùng làm khuôn cho phản ứng PCR thông thường để nhân bản mục tiêu là gen H. Các cặp mồi (primer) được thiết kế đặc hiệu để bám vào hai đầu của gen H, đảm bảo chỉ có đoạn gen này được khuếch đại. Kết quả phản ứng PCR được kiểm tra bằng phương pháp điện di trên gel agarose để xác nhận sự có mặt và kích thước chính xác của sản phẩm.

3.3. Tầm quan trọng của gen H trong việc xác định độc lực virus

Gen H mã hóa cho protein Hemagglutinin, là protein bề mặt của virus, đóng vai trò then chốt trong việc gắn virus vào thụ thể trên tế bào vật chủ, khởi đầu quá trình xâm nhiễm. Đây là gen có tỷ lệ biến đổi di truyền cao nhất trong bộ gen của CDV. Chính sự biến đổi này tạo ra các biến thể virus Care với độc lực và khả năng lẩn tránh hệ miễn dịch của chó khác nhau. Do đó, việc giải trình tự gen virus, đặc biệt là gen H, là phương pháp hiệu quả nhất để phân loại các chủng virus, xác định genotype và truy vết nguồn gốc dịch tễ của chúng.

IV. Phân tích nguồn gốc virus Care tại Hà Nội qua phả hệ gen

Kết quả từ việc giải mã gen và nguồn gốc tại Hà Nội đã mang lại những phát hiện đột phá về chủng Virus Care ở chó đang lưu hành. Sau khi có được trình tự nucleotide của gen H từ các mẫu bệnh phẩm, các nhà nghiên cứu đã sử dụng các công cụ tin-sinh học như MEGA (Molecular Evolutionary Genetics Analysis) để tiến hành phân tích. Bước đầu tiên là so sánh tỷ lệ đồng nhất về nucleotide và amino acid của các chủng virus thu thập tại Hà Nội với các chủng đã được công bố trên Ngân hàng gen quốc tế (NCBI). Phân tích này cho thấy các chủng virus tại Hà Nội có sự khác biệt nhất định so với các chủng vaccine cổ điển, nhưng lại có độ tương đồng cao với các chủng thuộc genotype Asia-1 đang lưu hành tại Trung Quốc và một số nước châu Á khác. Bước quan trọng tiếp theo là xây dựng cây phả hệ. Cây phả hệ là một sơ đồ biểu diễn mối quan hệ tiến hóa giữa các chủng virus dựa trên sự khác biệt di truyền. Kết quả phân tích phả hệ đã xác định rõ ràng các chủng virus gây bệnh tại Hà Nội thuộc genotype Asia-1. Phát hiện này có ý nghĩa thực tiễn to lớn, gợi ý rằng nguồn gốc của các đợt dịch tại Hà Nội có thể liên quan đến sự lưu hành và lây lan của các chủng virus trong khu vực châu Á. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất lựa chọn các loại vacxin 7 bệnh cho chó có khả năng bảo hộ chéo tốt với genotype này, thay vì chỉ phụ thuộc vào các chủng vaccine cũ.

4.1. So sánh trình tự nucleotide và amino acid với chủng thế giới

Phân tích so sánh cho thấy trình tự gen H của các chủng CDV tại Hà Nội có nhiều điểm sai khác so với các chủng vaccine thuộc genotype cổ điển (America-1). Cụ thể, luận văn của Đỗ Đức Thành đã chỉ ra các vị trí nucleotide khác biệt, dẫn đến sự thay đổi trong trình tự amino acid của protein H. Ngược lại, khi so sánh với các chủng thuộc genotype Asia-1, tỷ lệ đồng nhất về cả nucleotide và amino acid là rất cao. Điều này chứng tỏ sự tương đồng về mặt di truyền và nguồn gốc tiến hóa gần gũi.

4.2. Xây dựng cây phả hệ Xác định genotype của virus ở Hà Nội

Cây phả hệ được xây dựng bằng cách sử dụng các thuật toán tin-sinh học để nhóm các chủng virus có trình tự gen giống nhau vào cùng một nhánh. Trong nghiên cứu, các chủng CDV từ Hà Nội đã nhóm lại một cách rõ ràng với các chủng tham chiếu thuộc genotype Asia-1. Việc xác định được genotype cụ thể này là một thành công lớn, vì nó giúp khoanh vùng nguồn gốc dịch tễ và hiểu rõ hơn về con đường lây lan của virus trong khu vực, cung cấp thông tin cho ngành dịch tễ học thú y.

4.3. Mối liên hệ di truyền giữa các biến thể virus Care tại Việt Nam

Kết quả nghiên cứu không chỉ xác định genotype mà còn cho thấy mối liên hệ di truyền chặt chẽ giữa các mẫu virus thu thập được tại các quận khác nhau của Hà Nội. Điều này cho thấy có một hoặc một vài biến thể virus Care đang lưu hành rộng rãi trong cộng đồng chó tại thành phố. So sánh với các nghiên cứu trước đó tại Việt Nam, ví dụ như của Nguyễn Văn Dũng và cs. (2018) tại TP.HCM cũng phát hiện genotype Asia-1, cho thấy sự phổ biến của dòng virus này trên cả nước, đặt ra yêu cầu về một chiến lược phòng chống thống nhất.

V. Kết quả khảo sát thực địa bệnh Care ở chó tại 3 quận Hà Nội

Bên cạnh các phân tích chuyên sâu trong phòng thí nghiệm, nghiên cứu về Virus Care ở chó còn tiến hành một cuộc khảo sát thực địa quy mô tại các quận Hà Đông, Cầu Giấy và Nam Từ Liêm. Kết quả đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về tình hình dịch tễ của bệnh Carre ở chó tại Hà Nội. Theo số liệu của Đỗ Đức Thành (2020), trong tổng số 845 chó được điều tra, có 161 con mắc bệnh, chiếm tỷ lệ 19,05%. Tỷ lệ tử vong rất cao, lên đến 74,53%, khẳng định mức độ nguy hiểm của bệnh. Phân tích sâu hơn cho thấy chó lai có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất (40,90%), tiếp đến là chó nội (29,13%) và thấp nhất là chó ngoại (11,20%). Về lứa tuổi, chó từ 2-6 tháng tuổi là nhóm nguy cơ cao nhất với tỷ lệ mắc 23,28%, do đây là giai đoạn 'khoảng trống miễn dịch'. Một phát hiện đáng chú ý là chó chưa được tiêm phòng có tỷ lệ mắc bệnh (28,84%) cao hơn hẳn so với chó đã tiêm phòng (8,91%), chứng minh vai trò không thể thiếu của việc tiêm vacxin 7 bệnh cho chó. Tuy nhiên, việc vẫn có chó đã tiêm phòng mắc bệnh cho thấy cần xem xét lại quy trình tiêm, chất lượng vaccine hoặc khả năng bảo hộ của vaccine hiện tại trước các biến thể virus Care mới. Các dữ liệu này là bằng chứng thực tiễn, bổ sung cho các kết quả giải mã gen và nguồn gốc tại Hà Nội, giúp đưa ra các chiến lược phòng bệnh sát với thực tế.

5.1. Tỷ lệ mắc bệnh Care theo giống chó lứa tuổi và các mùa

Nghiên cứu chỉ ra lứa tuổi là yếu tố nguy cơ hàng đầu, với chó từ 2-6 tháng tuổi dễ bị nhiễm nhất. Về mùa vụ, bệnh xảy ra nhiều nhất vào mùa Xuân (32,91%), do thời tiết ẩm ướt là điều kiện thuận lợi cho virus phát tán. Đối với giống, chó ngoại có tỷ lệ mắc thấp hơn do thường được quan tâm chăm sóc và tiêm phòng đầy đủ hơn, trong khi chó nội và chó lai do ít được chú trọng phòng bệnh nên có tỷ lệ mắc cao hơn đáng kể. Đây là những thông tin quan trọng giúp chủ nuôi chủ động phòng ngừa.

5.2. Hiệu quả của vacxin phòng bệnh Phân tích tỷ lệ mắc

Dữ liệu khảo sát cho thấy một sự khác biệt rõ rệt: tỷ lệ chó chết ở nhóm chưa tiêm phòng là 91,13%, trong khi ở nhóm đã tiêm phòng chỉ là 18,91%. Điều này khẳng định mạnh mẽ hiệu quả của vaccine trong việc giảm mức độ nghiêm trọng và tỷ lệ tử vong của bệnh. Tuy nhiên, 8,91% chó đã tiêm phòng vẫn mắc bệnh là một con số đáng lưu ý. Nguyên nhân có thể do tiêm không đúng lịch, vaccine không được bảo quản tốt, hoặc sự không tương đồng giữa chủng vaccine và chủng virus gây bệnh thực địa (genotype Asia-1).

5.3. Các triệu chứng thần kinh và di chứng bệnh Care thường gặp

Khảo sát lâm sàng ghi nhận các triệu chứng điển hình như sốt, viêm đường hô hấp, tiêu hóa và các nốt sài trên da. Đặc biệt, các triệu chứng thần kinh ở chó như co giật cơ, đi lại khó khăn, run rẩy là dấu hiệu của bệnh ở giai đoạn nặng, thường có tiên lượng xấu. Ngay cả khi qua khỏi, nhiều con chó vẫn phải gánh chịu các di chứng bệnh Care vĩnh viễn, ảnh hưởng đến khả năng vận động và sinh hoạt. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng bệnh và phát hiện sớm để có phác đồ điều trị bệnh Care kịp thời.

VI. Ý nghĩa nghiên cứu virus Care và đề xuất phòng bệnh hiệu quả

Nghiên cứu Virus Care ở chó: Giải mã gen và nguồn gốc tại Hà Nội mang lại ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Về mặt khoa học, đây là một trong những công trình đầu tiên tại Việt Nam cung cấp dữ liệu chi tiết về đặc điểm phân tử của gen H và xác định được genotype Asia-1 của virus CDV đang lưu hành tại thủ đô. Kết quả này bổ sung vào bản đồ dịch tễ phân tử toàn cầu, làm giàu thêm cơ sở dữ liệu về sự tiến hóa và đa dạng di truyền của virus. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu đưa ra những bằng chứng vững chắc về tình hình dịch bệnh, các yếu tố nguy cơ và đặc biệt là hiệu quả cũng như những hạn chế của vaccine hiện hành. Từ những kết quả này, có thể đưa ra các đề xuất phòng bệnh hiệu quả hơn. Quan trọng nhất là cần nâng cao nhận thức của chủ nuôi về việc tiêm phòng đầy đủ và đúng lịch, đặc biệt là sử dụng các loại vaccine thế hệ mới có phổ bảo hộ rộng, phù hợp với chủng Asia-1. Các phòng khám thú y Hà Nội cần cập nhật các phác đồ điều trị bệnh Care và tăng cường sử dụng các phương pháp chẩn đoán hiện đại như xét nghiệm PCR cho chó để phát hiện sớm. Đồng thời, cần có một hệ thống giám sát dịch tễ quốc gia, liên tục giải trình tự gen virus để theo dõi sự xuất hiện của các biến thể virus Care mới, từ đó đưa ra cảnh báo sớm và điều chỉnh chiến lược phòng chống kịp thời.

6.1. Đóng góp khoa học từ việc giải mã gen kháng nguyên H

Việc giải mã gen kháng nguyên H đã cung cấp tư liệu khoa học vô giá về cấu trúc di truyền của chủng virus CDV tại Hà Nội. Dữ liệu này không chỉ giúp xác định phả hệ nguồn gốc mà còn là nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn về phát triển vaccine tái tổ hợp hoặc các bộ kit chẩn đoán phân tử đặc hiệu cho các chủng virus đang lưu hành tại Việt Nam. Đây là một đóng góp quan trọng cho ngành công nghệ sinh học và thú y trong nước.

6.2. Đề xuất lựa chọn vacxin phù hợp với chủng virus tại Hà Nội

Với việc xác định chủng virus gây bệnh tại Hà Nội thuộc genotype Asia-1, nghiên cứu đã đặt ra cơ sở để lựa chọn vaccine hiệu quả nhất. Các cơ quan quản lý và bác sĩ thú y cần ưu tiên các loại vaccine đã được chứng minh có khả năng bảo hộ tốt chống lại genotype này. Việc tiêm phòng bằng vaccine chứa chủng không tương đồng có thể không tạo ra được sự bảo vệ tối ưu, giải thích cho một số trường hợp chó đã tiêm phòng vẫn mắc bệnh. Việc lựa chọn vaccine đúng chủng là chìa khóa để kiểm soát bệnh Care ở chó.

6.3. Hướng nghiên cứu tương lai về các bệnh truyền nhiễm ở chó

Nghiên cứu này đã mở ra nhiều hướng đi mới cho tương lai. Cần tiếp tục mở rộng phạm vi giám sát dịch tễ phân tử ra nhiều tỉnh thành khác để có cái nhìn toàn diện về sự phân bố các genotype của CDV trên cả nước. Ngoài ra, việc giải trình tự toàn bộ hệ gen của virus, thay vì chỉ gen H, sẽ cung cấp nhiều thông tin hơn về các gen khác liên quan đến độc lực và khả năng kháng thuốc. Đây là những bước đi cần thiết để chủ động đối phó với các bệnh truyền nhiễm ở chó trong tương lai.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ giải mã gen kháng nguyên h phân tích đặc điểm phân tử và xác định phả hệ nguồn gốc của canine distemper virus gây bệnh care ở chó tại hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu Bệnh Care được coi là bệnh cổ điển và phổ biến ở chó trên thế giới cũng như tại Việt Nam. Bệnh gây thiệt hại rất lớn về kinh tế và là mối lo ngại cho các nhà chăn nuôi và người nuôi chó. Ở Việt Nam trước đây, có thể nói các bệnh về chó chưa được quan tâm đúng mức, ngoại trừ ở các trại nuôi và huấn luyện chó nghiệp vụ.

Tuy nhiên ngày nay, các bệnh này ngày càng được quan tâm nhiều hơn do tầm ảnh hưởng của nó trong đời sống xã hội. Có rất nhiều loại chó quý, đắt tiền đã được nhập về Việt Nam; nhiều bệnh viện, bệnh xá thú y, phòng khám và các cơ sở chăm sóc chó mèo đặc biệt đã mọc lên trên cả nước. Nguyên nhân gây bệnh Virus gây bệnh Care là một siêu virus có cấu trúc rất tinh vi thuộc nhóm paramyxovirus. Bệnh gây hại cho chó ở tất cả mọi lứa tuổi.

Chó một tuổi trở xuống (2 - 6 tháng tuổi) dễ cảm thụ nhất, tỷ lệ mắc bệnh lên đến 70%. Chó đang bú mẹ ít mắc bệnh, nếu chó mẹ có miễn dịch thì chó mẹ có thể truyền miễn dịch thụ động cho chó con qua sữa đầu cho tới hơn 1 tháng, có khi tới 3 tháng. Con đường xâm nhập và cách lây lan 1. Con đường xâm nhập Virus CDV xâm nhập vào chó qua đường hô hấp, tiêu hóa và da.

Chó thường bài thải virus sau 7 ngày cảm nhiễm, virus lẫn vào các hạt bụi trong không khí và có thể tồn tại từ 6 - 22 ngày hoặc lâu hơn ngoài môi trường. Dịch chảy từ mắt, mũi trong cơn sốt đầu tiên của bệnh chứa rất nhiều virus. Mầm bệnh được thải qua dịch tiết mắt, mũi, nước bọt, phân, nước tiểu… 5 1. Cách lây lan Bệnh lây do tiếp xúc trực tiếp với con bệnh, con mắc thể ẩn tính, con mang trùng hoặc gián tiếp do thức ăn, nước uống bị nhiễm những chất bài tiết của con bệnh.

Sự lây nhiễm nhanh hay chậm phụ thuộc vào mật độ chó nuôi tại vùng đó và tỷ lệ chó được tiêm phòng. Đặc biệt, virus có thể xâm nhập vào cơ thể qua da qua các vết thương hở (Nguyễn Vĩnh Phước và cs. Mặc dù virus được bài tiết qua môi trường thông qua hầu hết các chất dịch cơ thể, bệnh này ít có khả năng lây lan qua nước tiểu. Chất bài tiết qua đường hô hấp từ chó bị ho có thể gây bệnh (Hồ Đình Chúc và cs.

Thời gian ủ bệnh của CDV có thể thay đổi từ 1 đến 4 tuần. Ban đầu, CDV lây nhiễm qua mô lympho đường hô hấp. Giai đoạn đầu virus nhân lên và phân bố khắp các mô bạch huyết của toàn thân, dẫn đến ức chế miễn dịch và sốt. Giai đoạn thứ hai xảy ra từ 6 - 9 ngày sau khi nhiễm bệnh, các tế bào nhu mô và biểu mô trên khắp cơ thể bị nhiễm trùng (Pope và cs.

Cơ chế gây bệnh Khi vào cơ thể vật chủ, đầu tiên, virus nhân lên trong mô lymphoid của hệ thống hô hấp, trong 24 giờ virus sẽ nhân lên ở đại thực bào và phát tán bởi hệ lymphocyte tới hạch amydal và các hạch bạch huyết. 2 - 4 ngày sau số lượng virus tăng lên nhanh chóng và xuất hiện trong máu, amydal, tuyến ức, lá lách, hạch bạch huyết, tủy xương, mô bạch huyết. Trong 4 - 6 ngày tiếp theo, lượng virus sẽ tăng lên nhiều lymphocyte ở lá lách, biểu mô dạ dày và ruột, niêm mạc ruột và tế bào Kuffer trong gan. Sự lan truyền của virus trong hệ bạch huyết gây ra cơn sốt đầu tiên, cùng lúc đó, virus tiếp tục phá hủy các lympho bào (bạch cầu lymphô bào, bạch cầu lympho T) dẫn đến suy giảm bạch cầu (Carter và cs.

Vào ngày 8 - 9 sau khi bị nhiễm, virus theo máu đến hệ thống thần kinh trung ương và chó có biểu hiện thần kinh hay không phụ thuộc vào hệ miền dịch dịch thể và miễn dịch tế bào cua vật chủ. 6 Ngày thứ 9 - 14 sau khi nhiễm trùng, hệ miễn dịch của chó bị suy giảm, sức đề kháng kém, virus sẽ lan tràn trong các mô kể cả da, tuyến nội - ngoại tiết, trong mô dạ dày, ruột, đường hô hấp, niệu quản. Virus tồn tại lâu dài khiến triệu chứng lâm sàng của bệnh trở nặng tới khi con bệnh chết. Triệu chứng lâm sàng và bệnh tích 1.

Triệu chứng lâm sàng Canine distemper virus (CDV) là một bệnh rất dễ lây lan, chủ yếu liên quan đến chó non và các động vật ăn thịt nhạy cảm khác với tỷ lệ mắc bệnh và tử vong cao. Nhiễm trùng CDV được đặc trưng bởi tính chất dinh dưỡng lympho, thần kinh và biểu mô dẫn đến nhiễm trùng toàn thân với các dấu hiệu lâm sàng nghiêm trọng và tử vong (Alessia Peserico và cs. Biểu hiện bệnh và phụ thuộc vào độ tuổi của chó mắc bệnh, giống chó, tình trạng sức khỏe, chế độ chăm sóc, nuôi dưỡng cũng như độc lực của mầm bệnh (Greene và Appel, 1987). Thời gian ủ bệnh chó mệt mỏi, ủ rũ, ít vận động, sốt cao 40 - 41°C kéo dài 1 - 2 ngày, chó bỏ ăn, mắt đỏ, sau đó thân nhiệt trở về 38,5 - 39,5°C; chó tỉnh táo hơn.

3 - 4 ngày sau, xuất hiện đợt sốt thứ 2 kèm theo chảy nước mắt, nước mũi ban đầu loãng sau đặc dần, đôi khi kèm mủ xanh hoặc máu đen. Viêm niêm mạc miệng và hạch amidan. Chó ho do viêm thanh quản, viêm phế quản rồi viêm phổi, ban đầu ho khan, sau ho ướt dẫn đến khó thở, nhịp thở tăng rõ, suy nhược cơ thể, bỏ ăn, bạch cầu (lympho bào) giảm. Chó có biểu hiện nôn khan, nôn liên tục, mệt lả, háo nước.

Sau đó ỉa chảy, lúc đầu phân lỏng có màu xám vàng lẫn bọt và niêm mạc dạ dày, ruột lầy nhày kèm lẫn máu màu cà phê hoặc màu hồng nhớt như máu cá, có mùi tanh khẳm điển hình, giai đoạn cuối phân sẽ gần như nước do virus CDV đã làm hỏng hệ tiêu hóa. Chó mất nước và mất chất điện giải nên gầy sút nhanh, mắt trũng, bụng hóp, đi lại không vững, nằm liệt một chỗ, nhiệt độ hạ, loạn nhịp tim. 7 Gương mũi khô và bong tróc, chảy nước mũi có màu xanh, thở khó, thở khò khè. Da dầy lên, nổi các nốt chấm đỏ to bằng hạt đỗ xanh, hạt gạo ở những vùng da mỏng, có thể loét, chảy mủ (gọi là các nốt sài) làm lông bết lại, hôi hám, vết thương nhanh chóng lành, không hình thành sẹo.

Màng kết mạc sung huyết, mắt có nhiều ghèn, bị đục, có thể kèm thêm viêm giác mạc mắt. Sau khi bị bệnh từ 10 đến 15 ngày, ở khoảng 80 - 90% số con bị bệnh, da ở gan bàn chân, mõm có hiện tượng tăng sinh dày lên và cứng lại, có khi bị nứt ra làm cho chó đi khập khiễng. Một số trường hợp chó chạy lung tung không định hướng, sủa rống lên, miệng chảy rãi rớt, ngã và dãy dụa, sau đó chó tỉnh táo lại nhưng rất mệt, chệch choạng, co giật và run rẩy liên tục. Chó bài tiết tiểu tiện và đại tiện không tự chủ.

Cuối cùng nằm bệt, loạn nhịp tim, thân nhiệt hạ dẫn đến liệt chân rồi chết. Từ khi ủ bệnh cho tới khi xuất hiện các triệu chứng lâm sàng khoảng 14 - 18 ngày, chó thường sốt cao từ 3 - 6 ngày sau khi nhiễm. Carre thể thần kinh khi chữa khỏi vẫn để lại di chứng (đi xiêu vẹo, mù và điếc, gầy còm. Bệnh tích Theo Appel và Gillespie (1972), bệnh tích đại thể có thể gặp bao gồm sừng hoá da ở mõm và gan bàn chân.

Tuỳ theo mức độ kế phát các loại vi khuẩn mà có thể thấy viêm phế quản phổi, viêm ruột hay mụn mủ ở da. Tế bào thượng bì đường hô hấp, tiết niệu, lưỡi, mắt, hạch và tuyến nước bọt có thể tìm thấy tiểu thể Lenst trong nguyên sinh chất tế bào. Chó mẹ có thai thời kỳ cuối mắc bệnh thì chó con sau khi sinh thường xuất hiện triệu chứng toàn thân, tổn thương đường hô hấp trên, viêm mũi, viêm phế quản, viêm kết mạc mắt (Carter và cs. Viêm kẽ phổi lan toả mà đặc trưng là sự tăng sinh và dày lên của biểu mô vách phế nang, lòng phế nang bao gồm các tế bào long vách phế nang và đại thực bào.

8 Xác chết thường gầy, mắt trũng sâu, niêm mạc mũi, miệng viêm cata đỏ mọng, sưng dầy lên, có nhiều chất nhớt. Phổi viêm, sung to, mầu đỏ thẫm, khí quản - phế quản có nhiều bọt, nhiều vùng phổi chắc đặc, hạch lympho sung và xuất huyết, trên vùng da mỏng có nốt sài, xoang bao tim, xoang ngực, xoang bụng tích nước và não sung huyết. Ruột viêm cata xuất huyết khiến thành niêm mạc bong ra lẫn máu với phân. Đây chính là nguyên nhân khiến phân có mùi đặc trưng (Nguyễn Thị Huyền và cs.

Các biến đổi bệnh tích đại thể của chó nghi mắc Care chủ yếu thể hiện ở hệ hô hấp (phổi, họng), ở hệ tiêu hóa (ruột non), hạch là nhiều nhất. Các bệnh tích đặc trưng của bệnh Care trên chó Phú Quốc như sau: Phổi có hiện tượng viêm xuất huyết ở chó C1, C3, C4, sưng hay xốp dai, có trường hợp phổi viêm dính với thành ngực. Bên cạnh đó, sung huyết mạch máu ruột và xuất huyết ruột non ở hầu hết các chó nghiên cứu. Hạch lympho sưng to, xuất huyết, mặt cắt của hạch lồi có dịch màu hồng chảy ra.

Các cơ quan còn lại, sung huyết, xuất huyết ở mạch máu, não, lách nhồi huyết, dạ dày sung huyết, gan hơi sưng, túi mật sưng to, thận sưng và màng thận khó bóc (Nguyễn Thị Lan và Khao Keonam, 2012). Chẩn đoán và phòng, trị bệnh 1. Chẩn đoán bệnh * Chẩn đoán dựa vào triệu chứng lâm sàng Sốt cao, chán ăn hay bỏ ăn, chảy nước mũi, ho, khó thở, có gỉ mắt, nôn mửa và ỉa chảy nặng đối với chó con, xuất hiện các triệu chứng thần kinh trong thời kỳ cuối của bệnh, co giật cơ chân, cơ mắt, không đi được hoặc đi lại khó khăn, lắc đầu, ho ở chó trưởng thành, có các nốt sài ở bụng, bẹn, ngực, phía trong đùi. có các triệu chứng trên đường tiêu hóa hoặc triệu chứng thần kinh thì khả năng chó mắc bệnh Care là rất cao (Hồ Đình Chúc, 1993).

Chẩn đoán ban đầu chủ yếu dựa vào các dấu hiệu lâm sàng liên quan đến nhiễm trùng. Tuy nhiên, hình thức chẩn đoán này còn gặp nhiều khó 9 khăn vì cần tiến hành phân biệt với các bệnh khác có dấu hiệu hô hấp, thần kinh và/hoặc tiêu hóa, chẳng hạn như bệnh dại, giảm bạch cầu ở mèo, coronavirus, toxoplasmosis, vi khuẩn enteritides và parvovirus (Angelika K Loots và cs.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ