Luận văn: Ảnh hưởng biến động rừng tới nguy cơ sạt lở đất tại Ba Bể, Bắc Kạn

Luận văn nghiên cứu nguy cơ sạt lở đất tại Ba Bể, Bắc Kạn. Ứng dụng công nghệ viễn thám, GIS phân tích ảnh hưởng từ biến động lớp phủ rừng.

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

67
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Viễn thám GIS Giải pháp đánh giá nguy cơ sạt lở đất Ba Bể

Sạt lở đất là một trong những tai biến địa chất nghiêm trọng, gây thiệt hại lớn về người và tài sản, đặc biệt tại các khu vực miền núi có địa hình phức tạp như huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn. Việc xác định và khoanh vùng các khu vực có nguy cơ cao đòi hỏi một phương pháp tiếp cận khoa học, chính xác và hiệu quả. Công nghệ viễn thám (RS)Hệ thống thông tin địa lý (GIS) nổi lên như một giải pháp đột phá, cung cấp các công cụ mạnh mẽ để thu thập, quản lý và phân tích dữ liệu không gian. Nghiên cứu của Mùi Minh Tùng (2020) tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên đã chứng minh tính hiệu quả của việc ứng dụng kết hợp hai công nghệ này. Bằng cách sử dụng ảnh viễn thám từ vệ tinh Landsat, các nhà khoa học có thể xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất và theo dõi sự biến động của lớp phủ thực vật qua nhiều năm. Dữ liệu này, khi được tích hợp trong môi trường GIS cùng với các yếu tố khác như độ dốc, địa chất, lượng mưa, sẽ tạo ra một mô hình toàn diện. GIS không chỉ lưu trữ dữ liệu mà còn cho phép thực hiện các phép phân tích không gian phức tạp, chẳng hạn như chồng xếp bản đồ và tính toán trọng số ảnh hưởng của từng yếu tố. Từ đó, bản đồ phân vùng nguy cơ sạt lở đất được thành lập, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho công tác quy hoạch, quản lý rủi ro thiên tai và đưa ra các giải pháp giảm thiểu thiệt hại tại địa phương. Cách tiếp cận này giúp tiết kiệm thời gian, chi phí so với các phương pháp khảo sát thực địa truyền thống, đồng thời mang lại cái nhìn bao quát trên phạm vi rộng.

1.1. Khái niệm cốt lõi về Hệ thống thông tin địa lý và Viễn thám

Viễn thám (Remote Sensing) là khoa học thu thập thông tin về bề mặt Trái Đất mà không cần tiếp xúc trực tiếp, thông qua việc ghi nhận và phân tích năng lượng điện từ được phản xạ hoặc bức xạ từ các đối tượng. Công cụ chính của viễn thám là ảnh vệ tinh đa phổ, cung cấp dữ liệu quý giá về lớp phủ bề mặt. Trong khi đó, Hệ thống thông tin địa lý (GIS) là một hệ thống máy tính được thiết kế để nắm bắt, lưu trữ, truy vấn, phân tích và hiển thị tất cả các dạng dữ liệu không gian. GIS hoạt động như một nền tảng tích hợp, cho phép kết hợp nhiều lớp thông tin khác nhau (ví dụ: bản đồ địa hình, bản đồ thổ nhưỡng, bản đồ giao thông) để phân tích mối quan hệ và các quy luật phân bố không gian. Sự kết hợp giữa viễn thám và GIS tạo ra một quy trình làm việc liền mạch: viễn thám cung cấp dữ liệu đầu vào, và GIS cung cấp công cụ để phân tích và trực quan hóa dữ liệu đó.

1.2. Tầm quan trọng của việc ứng dụng công nghệ tại Vườn quốc gia Ba Bể

Huyện Ba Bể, với lõi là Vườn quốc gia Ba Bể, có địa hình đồi núi bị chia cắt mạnh, độ dốc lớn và hệ thống sông suối dày đặc. Khu vực này không chỉ có giá trị cao về đa dạng sinh học mà còn là nơi tập trung dân cư và phát triển du lịch. Tuy nhiên, chính những đặc điểm tự nhiên này lại khiến Ba Bể trở thành một trong những khu vực có nguy cơ trượt lở đất cao. Áp lực từ các hoạt động dân sinh và tình trạng suy giảm lớp phủ rừng làm gia tăng rủi ro. Việc áp dụng viễn thám và GIS để xây dựng bản đồ nguy cơ sạt lở cho phép các nhà quản lý xác định chính xác những "điểm nóng" cần ưu tiên can thiệp, từ đó triển khai các biện pháp phòng chống hiệu quả, bảo vệ an toàn cho người dân và hệ sinh thái quý giá của vườn quốc gia. Đây là công cụ không thể thiếu trong công tác cảnh báo sớm thiên tai và quy hoạch phát triển bền vững.

II. Thách thức sạt lở đất Đánh giá các yếu tố nguy cơ tại Ba Bể

Sạt lở đất tại huyện Ba Bể không phải là một hiện tượng ngẫu nhiên mà là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố tự nhiên và tác động của con người. Về mặt tự nhiên, địa hình bị chia cắt mạnh với các dãy núi cao xen kẽ thung lũng, độ dốc lớn là điều kiện tiên quyết gây mất ổn định mái dốc. Theo nghiên cứu của Mùi Minh Tùng (2020), các khu vực có độ dốc trên 30 độ đặc biệt nhạy cảm với trượt lở đất. Bên cạnh đó, bản đồ địa chất khu vực cho thấy sự hiện diện của các đới đứt gãy và các loại đá dễ bị phong hóa, làm giảm lực liên kết của đất đá. Yếu tố khí hậu, cụ thể là dữ liệu mưa cường độ lớn và kéo dài trong mùa mưa bão, làm gia tăng áp lực nước lỗ rỗng, bão hòa đất và hoạt động như một "chất bôi trơn", kích hoạt các khối trượt. Về tác động của con người, sự biến động lớp phủ thực vật là nguyên nhân sâu xa và đáng lo ngại nhất. Việc suy giảm diện tích rừng, đặc biệt là rừng tự nhiên đầu nguồn, làm mất đi khả năng giữ đất, giữ nước của thảm thực vật. Rễ cây vốn có tác dụng như một mạng lưới neo giữ đất đá, khi bị mất đi sẽ khiến kết cấu đất trở nên lỏng lẻo. Các hoạt động xây dựng cơ sở hạ tầng, đường giao thông cắt qua sườn dốc cũng làm thay đổi trạng thái cân bằng tự nhiên của mái dốc, tạo ra những điểm yếu tiềm tàng cho tai biến địa chất. Việc nhận diện và đánh giá đúng mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng mô hình phân vùng nguy cơ.

2.1. Phân tích các yếu tố tự nhiên Địa hình địa chất và lượng mưa

Các yếu tố tự nhiên đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành nguy cơ sạt lở. Mô hình số độ cao (DEM) cho thấy huyện Ba Bể có sự chênh lệch độ cao lớn, với nhiều sườn dốc trên 30 độ. Đây là những khu vực có thế năng trọng trường cao, dễ xảy ra dịch chuyển khối đất đá khi có yếu tố kích hoạt. Về địa chất, cấu trúc đá mẹ và các đới đứt gãy kiến tạo làm suy yếu sức kháng trượt của đất đá. Khi kết hợp với dữ liệu mưa lớn, nước mưa thẩm thấu sâu xuống các lớp đất đá bị phong hóa, làm giảm ma sát và gây ra hiện tượng trượt. Mạng lưới sông suối dày đặc cũng góp phần xói mòn chân dốc, làm gia tăng sự mất ổn định. Việc phân tích tổng hợp các yếu tố này giúp xác định các khu vực nhạy cảm về mặt tự nhiên.

2.2. Tác động từ con người Biến động sử dụng đất và cơ sở hạ tầng

Hoạt động của con người đang làm trầm trọng thêm nguy cơ sạt lở. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đặc biệt là phá rừng làm nương rẫy hoặc xây dựng, đã làm thay đổi đáng kể bản đồ hiện trạng sử dụng đất trong thập kỷ qua. Nghiên cứu tại Ba Bể chỉ ra rằng, mặc dù diện tích rừng tổng thể giảm không nhiều, nhưng chất lượng rừng và mật độ lớp phủ thực vật (NDVI) tại nhiều khu vực trọng yếu đã suy giảm. Thêm vào đó, việc xây dựng các tuyến đường giao thông, đặc biệt là các đường dân sinh mở men theo sườn núi, đã tạo ra các mái dốc nhân tạo không ổn định. Những vết cắt ta-luy này phá vỡ cấu trúc tự nhiên của sườn dốc, dễ trở thành điểm khởi phát cho các vụ trượt lở đất, đe dọa trực tiếp đến an toàn giao thông và các khu dân cư lân cận.

III. Phương pháp xây dựng bản đồ lớp phủ rừng từ ảnh viễn thám

Để đánh giá ảnh hưởng của biến động rừng đến nguy cơ sạt lở, việc đầu tiên là phải xây dựng được bản đồ hiện trạng sử dụng đất một cách chính xác. Nghiên cứu của Mùi Minh Tùng (2020) đã sử dụng ảnh viễn thám Landsat các năm 2010 và 2020 làm dữ liệu đầu vào chính. Quy trình bắt đầu bằng việc xử lý tiền kỳ ảnh vệ tinh, bao gồm các bước hiệu chỉnh hình học để đưa ảnh về hệ tọa độ VN2000 và hiệu chỉnh bức xạ để loại bỏ ảnh hưởng của khí quyển. Sau đó, ảnh vệ tinh đa phổ được sử dụng để tính toán chỉ số thực vật NDVI (Normalized Difference Vegetation Index). Chỉ số lớp phủ thực vật (NDVI) là một chỉ báo quan trọng về sức khỏe và mật độ của thảm thực vật; giá trị NDVI cao tương ứng với những khu vực có mật độ cây xanh dày đặc như rừng rậm. Dựa trên chỉ số NDVI và các đặc trưng phổ của đối tượng, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp phân loại có kiểm định (Supervised Classification) để phân chia toàn bộ khu vực thành các lớp phủ chính: đất rừng, đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp và mặt nước. Độ chính xác của kết quả phân loại được kiểm chứng thông qua việc đối chiếu với các điểm khảo sát thực địa và bản đồ hiện trạng rừng của địa phương. Kết quả cuối cùng là hai bộ bản đồ lớp phủ cho năm 2010 và 2020, làm cơ sở để phân tích sự thay đổi và đánh giá tác động của chúng đến tai biến địa chất.

3.1. Quy trình xử lý ảnh vệ tinh đa phổ và tính toán chỉ số NDVI

Quy trình xử lý ảnh vệ tinh đa phổ Landsat bao gồm nhiều bước kỹ thuật. Đầu tiên là tổ hợp màu để tạo ảnh có màu sắc tự nhiên, giúp nhận diện các đối tượng dễ dàng hơn. Tiếp theo là kỹ thuật trộn ảnh (Pan-sharpening) để tăng độ phân giải không gian của ảnh từ 30m lên 15m, giúp phân biệt các đối tượng nhỏ. Sau khi ảnh được nâng cao chất lượng, chỉ số lớp phủ thực vật (NDVI) được tính toán dựa trên sự khác biệt về độ phản xạ của thực vật ở kênh cận hồng ngoại (NIR) và kênh ánh sáng đỏ (RED). Công thức NDVI = (NIR - RED) / (NIR + RED) cho ra giá trị từ -1 đến +1. Giá trị càng gần +1, mật độ thực vật xanh càng cao. Bản đồ NDVI là một lớp dữ liệu quan trọng, không chỉ hỗ trợ phân loại lớp phủ mà còn phản ánh trực tiếp sự suy thoái hoặc phục hồi của thảm thực vật.

3.2. Xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất qua các thời kỳ

Từ ảnh viễn thám đã qua xử lý, phương pháp phân loại có kiểm định được áp dụng. Quá trình này bao gồm việc lựa chọn các "vùng mẫu" (training samples) trên ảnh, đại diện cho từng loại hình lớp phủ đã biết trước (rừng, ruộng, khu dân cư...). Thuật toán sau đó sẽ dựa vào đặc trưng phổ của các vùng mẫu này để phân loại toàn bộ các pixel còn lại trên ảnh. Kết quả là bản đồ hiện trạng sử dụng đất chi tiết cho các năm 2010 và 2020. Bằng cách chồng xếp hai bản đồ này trong môi trường GIS, có thể tạo ra bản đồ biến động, chỉ rõ những khu vực có sự thay đổi loại hình lớp phủ, ví dụ như từ đất rừng sang đất nông nghiệp hoặc đất phi nông nghiệp. Đây là dữ liệu then chốt để liên kết sự thay đổi của con người với sự gia tăng nguy cơ trượt lở đất.

IV. Cách phân tích đa chỉ tiêu MCA để phân vùng nguy cơ sạt lở

Sau khi có đầy đủ các lớp dữ liệu đầu vào, bước tiếp theo là tích hợp chúng để tạo ra bản đồ phân vùng nguy cơ. Phương pháp phân tích đa chỉ tiêu (MCA – Multi-Criteria Analysis) được lựa chọn vì khả năng kết hợp nhiều yếu tố có bản chất khác nhau vào một mô hình đánh giá duy nhất. Cụ thể, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp AHP (Analytic Hierarchy Process), một kỹ thuật trong MCA, để xác định trọng số cho từng yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố chính được đưa vào mô hình bao gồm: lớp phủ rừng, độ dốc (trích xuất từ mô hình số độ cao DEM), lượng mưa, loại đất (từ bản đồ thổ nhưỡng), cấu trúc địa chất (từ bản đồ địa chất), khoảng cách đến đứt gãy, và khoảng cách đến đường giao thông. Phương pháp AHP dựa trên việc so sánh cặp các yếu tố để xác định mức độ quan trọng tương đối của chúng đối với việc gây ra sạt lở. Ví dụ, độ dốc và lớp phủ rừng thường có trọng số cao hơn so với khoảng cách đến đường giao thông. Sau khi có bộ trọng số, mỗi lớp bản đồ yếu tố được chuẩn hóa và cho điểm theo thang đo nguy cơ. Cuối cùng, GIS được sử dụng để thực hiện phép tính tổng có trọng số của tất cả các lớp bản đồ, tạo ra một bản đồ cuối cùng thể hiện chỉ số nguy cơ sạt lở (H). Dựa vào chỉ số này, toàn bộ huyện Ba Bể được phân thành các vùng có mức nguy cơ khác nhau: thấp, trung bình, cao và rất cao, hỗ trợ hiệu quả cho công tác quản lý rủi ro thiên tai.

4.1. Xác định các yếu tố đầu vào Từ DEM đến dữ liệu mưa

Việc lựa chọn các yếu tố đầu vào là cực kỳ quan trọng, quyết định độ chính xác của mô hình. Các yếu tố này được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau và chuẩn hóa thành các lớp dữ liệu trong GIS. Mô hình số độ cao (DEM) được dùng để tạo ra bản đồ độ dốc và hướng dốc. Bản đồ địa chất và bản đồ thổ nhưỡng cung cấp thông tin về tính chất vật lý của đất đá. Mạng lưới sông suối và đường giao thông được số hóa để tính toán khoảng cách ảnh hưởng. Dữ liệu mưa từ các trạm khí tượng được nội suy để tạo ra bản đồ phân bố lượng mưa toàn khu vực. Bản đồ lớp phủ rừng, kết quả từ phân tích ảnh viễn thám, là một trong những yếu tố động và quan trọng nhất, phản ánh tác động trực tiếp của con người.

4.2. Áp dụng phương pháp AHP để tính trọng số và tích hợp bản đồ

Phương pháp AHP là một công cụ hỗ trợ ra quyết định mạnh mẽ. Quá trình này bao gồm việc xây dựng một ma trận so sánh cặp, trong đó các chuyên gia hoặc các nhà nghiên cứu đánh giá tầm quan trọng của yếu tố này so với yếu tố khác theo một thang điểm chuẩn (ví dụ: từ 1 đến 9). Từ ma trận này, các thuật toán sẽ tính toán ra trọng số của từng yếu tố. Sau khi có trọng số, mỗi lớp bản đồ yếu tố (độ dốc, lớp phủ...) được phân cấp và gán điểm nguy cơ. Ví dụ, độ dốc càng cao thì điểm nguy cơ càng lớn; lớp phủ là rừng tự nhiên thì điểm nguy cơ thấp, trong khi đất trống đồi trọc có điểm nguy cơ cao. Cuối cùng, công cụ Raster Calculator trong GIS được dùng để nhân điểm của mỗi lớp với trọng số tương ứng rồi cộng tất cả lại, tạo ra bản đồ phân vùng nguy cơ cuối cùng.

V. Kết quả Bản đồ nguy cơ sạt lở đất Ba Bể và mối tương quan

Kết quả cuối cùng của nghiên cứu là bản đồ phân vùng nguy cơ sạt lở đất chi tiết cho toàn huyện Ba Bể, được phân thành bốn cấp độ: thấp, trung bình, cao và rất cao. Bản đồ này là một công cụ trực quan, mạnh mẽ cho công tác quản lý rủi ro thiên tai. Phân tích bản đồ cho thấy các khu vực có nguy cơ sạt lở từ cao đến rất cao tập trung chủ yếu dọc theo các sườn núi có độ dốc lớn, gần các đới đứt gãy địa chất và dọc theo các tuyến đường giao thông chính. Đáng chú ý, có một sự tương quan rõ rệt giữa các vùng nguy cơ cao và những khu vực có sự biến động lớp phủ thực vật mạnh mẽ trong giai đoạn 2010-2020. Những nơi mà rừng tự nhiên bị suy giảm hoặc chuyển đổi thành đất nông nghiệp cho thấy chỉ số nguy cơ sạt lở tăng lên đáng kể. Ngược lại, những khu vực thuộc Vườn quốc gia Ba Bể được bảo vệ tốt, duy trì được lớp phủ rừng ổn định, có mức độ nguy cơ thấp hơn hẳn. Kết quả này khẳng định vai trò sống còn của rừng trong việc duy trì sự ổn định của đất và giảm thiểu thiệt hại do tai biến địa chất. Dữ liệu từ bản đồ nguy cơ cũng được đối chiếu với vị trí các điểm sạt lở đã xảy ra trong thực tế, cho thấy sự trùng khớp cao, khẳng định độ tin cậy của mô hình.

5.1. Phân tích bản đồ phân vùng nguy cơ và các điểm nóng sạt lở

Bản đồ phân vùng nguy cơ chỉ ra rằng các xã như Hoàng Trĩ, Đồng Phúc, và các khu vực ven sông Năng là những "điểm nóng" có diện tích nguy cơ cao và rất cao lớn nhất. Các vùng này hội tụ đủ các yếu tố bất lợi: độ dốc lớn, cấu trúc địa chất yếu và chịu ảnh hưởng mạnh từ hoạt động của con người. Việc xác định các điểm nóng này giúp chính quyền địa phương tập trung nguồn lực để thực hiện các biện pháp phòng tránh, như xây dựng kè chắn, trồng lại rừng phòng hộ, hoặc thậm chí di dời các hộ dân ở vị trí quá nguy hiểm. Bản đồ này không chỉ là một tài liệu khoa học mà còn là một công cụ hoạch định chính sách thiết thực.

5.2. Đánh giá tương quan giữa biến động lớp phủ rừng và sạt lở

Mối tương quan giữa biến động rừng và sạt lở được thể hiện rõ khi chồng lớp bản đồ biến động sử dụng đất lên bản đồ nguy cơ. Các pixel (ô lưới) trên bản đồ có sự chuyển đổi từ rừng sang các loại hình khác (đặc biệt là đất trống) đều cho thấy sự gia tăng về chỉ số nguy cơ. Điều này cung cấp bằng chứng khoa học mạnh mẽ, lượng hóa được tác động tiêu cực của việc mất rừng. Kết quả này nhấn mạnh rằng, các chính sách bảo vệ và phát triển rừng không chỉ có ý nghĩa về mặt sinh thái mà còn là giải pháp căn cơ và bền vững nhất để giảm thiểu thiệt hại do trượt lở đất gây ra, góp phần ổn định đời sống người dân tại tỉnh Bắc Kạn.

VI. Hướng đi tương lai Cảnh báo sớm và quản lý rủi ro bền vững

Nghiên cứu ứng dụng viễn thám & GIS để đánh giá nguy cơ sạt lở đất tại Ba Bể đã mở ra nhiều hướng đi quan trọng cho tương lai. Kết quả nghiên cứu không chỉ dừng lại ở một bản đồ tĩnh, mà nó cần được tích hợp vào một hệ thống quản lý rủi ro thiên tai động và toàn diện hơn. Một trong những hướng phát triển quan trọng nhất là xây dựng hệ thống cảnh báo sớm thiên tai. Bằng cách kết hợp bản đồ nguy cơ nền với dữ liệu thời gian thực như dữ liệu mưa từ các trạm đo tự động, hệ thống có thể dự báo các khu vực có khả năng xảy ra sạt lở khi lượng mưa vượt ngưỡng an toàn. Thông tin cảnh báo này có thể được gửi đến chính quyền và người dân thông qua tin nhắn SMS hoặc ứng dụng di động, giúp họ chủ động phòng tránh và sơ tán kịp thời. Bên cạnh đó, các kết quả phân vùng nguy cơ phải được sử dụng làm cơ sở khoa học cho công tác quy hoạch sử dụng đất, quy hoạch xây dựng và phát triển kinh tế - xã hội. Chính quyền cần nghiêm cấm các hoạt động xây dựng, canh tác tại những vùng có nguy cơ rất cao và khuyến khích các biện pháp phục hồi hệ sinh thái như trồng lại rừng đầu nguồn. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng về vai trò của rừng và các rủi ro từ tai biến địa chất cũng là một nhiệm vụ cấp thiết để đạt được mục tiêu giảm thiểu thiệt hại một cách bền vững.

6.1. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm thiên tai dựa trên GIS và IoT

Trong tương lai, bản đồ nguy cơ có thể được nâng cấp thành một hệ thống cảnh báo sớm thiên tai thông minh. Hệ thống này sẽ tích hợp dữ liệu GIS với công nghệ Vạn vật kết nối (IoT). Các cảm biến đo mưa, đo độ ẩm đất, đo chuyển vị có thể được lắp đặt tại các vị trí trọng yếu có nguy cơ cao. Dữ liệu từ cảm biến sẽ được truyền về trung tâm theo thời gian thực. Khi các thông số vượt ngưỡng cảnh báo (ví dụ: lượng mưa tích lũy trong 24 giờ > 100mm tại vùng có nguy cơ cao), hệ thống sẽ tự động phát đi cảnh báo. Cách tiếp cận chủ động này sẽ giúp chuyển từ bị động ứng phó sang chủ động phòng ngừa, giảm thiểu tối đa thiệt hại về người.

6.2. Đề xuất giải pháp giảm thiểu rủi ro và quản lý bền vững

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số giải pháp cụ thể được đề xuất. Về giải pháp công trình, cần rà soát và gia cố các mái ta-luy yếu dọc các tuyến giao thông, xây dựng hệ thống kè và mương thoát nước tại các khu dân cư có nguy cơ cao. Về giải pháp phi công trình, cần đẩy mạnh chính sách giao đất giao rừng, chi trả dịch vụ môi trường rừng để người dân gắn bó và có trách nhiệm hơn trong việc bảo vệ rừng. Đồng thời, cần lồng ghép bản đồ phân vùng nguy cơ sạt lở vào các kế hoạch phát triển của địa phương, đảm bảo các dự án mới không làm gia tăng rủi ro. Việc kết hợp đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một chiến lược quản lý rủi ro thiên tai hiệu quả và bền vững cho huyện Ba Bể.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 1. Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu 1.1 Khái niệm sạt lở đất Sạt lở, còn được gọi là chuyển động dốc hoặc chuyển động khối, là quá trình địa mạo mà đất, cát, lớp đất mặt, và đá di chuyển xuống dốc thường là một khối rắn, liên tục hoặc không liên tục, chủ yếu dưới lực hấp dẫn, nhưng thường có đặc điểm của một dòng chảy như trong các mảnh vụn chảy và dòng chảy bùn. Các loại sạt lở bao gồm lở, trượt, chảy, vỡ, rơi, mỗi loại có các đặc điểm riêng và diễn ra trong khoảng thời gian từ vài giây đến hàng trăm năm. Sạt lở đất là một hiện tượng chậm và dài hạn, là sự kết hợp của các chuyển động nhỏ của đất hoặc đá theo các hướng khác nhau theo thời gian được định hướng bởi trọng lực giảm dần.

Độ dốc càng dốc, lở càng nhanh. Lở làm cho cây và cây bụi bị nghiêng để duy trì độ vuông góc của chúng, và chúng có thể kích hoạt lở đất nếu chúng bị mất gốc. Đất bề mặt có thể di chuyển dưới ảnh hưởng của các chu kỳ đóng băng và tan băng, hoặc nhiệt độ nóng và lạnh, nhích dần xuống phía dưới của dốc tạo thành các khối đất nung. Sạt lở thường xảy ra trước khi lở đất kèm theo tróc đất - đất lỏng lẻo rơi xuống và tích tụ ở đáy của các phần leo dốc nhất.

Khái niệm về rừng Qua nhiều giai đoạn khác nhau, có rất nhiều khái niệm về rừng được các nhà nghiên cứu đưa ra và sử dụng. Năm 1930, Morozov đưa ra khái niệm: Rừng là một tổng thể cây gỗ, có mối liên hệ lẫn nhau, nó chiếm một phạm vi không gian nhất định ở mặt đất và trong khi quyển. Rừng chiếm phần lớn bề mặt Trái Đất và là một bộ phận của cảnh quan địa lý.Tcachenco phát biểu: Rừng là một bộ phận của cảnh quan địa lý, trong đó bao gồm một tổng thể các cây gỗ, cây bụi, cây cỏ, động 4 vật và vi sinh vật. Trong quá trình phát triển của mình chúng có mối quan hệ sinh học và ảnh hưởng lẫn nhau và với hoàn cảnh bên ngoài.

(dẫn theo Đinh Minh Tâm, 2015) Luật bảo vệ phát triển rừng năm 2004 quy định: Rừng là một hệ sinh thái bao gồm quần thể thực vật rừng, động vật rừng, vi sinh vật rừng, đất rừng và các yếu tố môi trường khác, trong đó cây gỗ, tre nứa hoặc hệ thực vật đặc trưng là thành phần chính có độ che phủ của tán rừng từ 0,1 trở lên. Rừng gồm rừng trồng và rừng tự nhiên trên đất rừng sản xuất, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng. Thông tư số 34/2009/TT-PTNT chỉ ra một đối tượng được xác định là rừng nếu đạt được cả 3 tiêu chí sau: 1) Là một hệ sinh thái, trong đó thành phần chính là các loài cây lâu năm thân gỗ, cau dừa có chiều cao vút ngọn từ 5,0 mét trở lên (trừ rừng mới trồng và một số loài cây rừng ngập mặn ven biển), tre nứa,…có khả năng cung cấp gỗ, lâm sản ngoài gỗ và các giá trị trực tiếp và gián tiếp khác như bảo tồn đa dạng sinh học, bảo vệ môi trường và cảnh quan. Rừng mới trồng các loài cây thân gỗ và rừng mới tái sinh sau khai thác rừng trồng có chiều cao trung bình trên 1,5 m đối với loài cây sinh trưởng chậm, trên 3,0 m đối với loài cây sinh trưởng nhanh và mật độ từ 1.000 cây/ha trở lên được coi là rừng.

Các hệ sinh thái nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản có rải rác một số cây lâu năm là cây thân gỗ, tre nứa, cau dừa,… không được coi là rừng. 2) Độ tàn che tán cây là thành phần chính của rừng phải từ 0,1 trở lên. 3) Diện tích liền khoảnh tối thiểu từ 0,5 ha trở lên, nếu là dải cây rừng phải có chiều rộng tối thiểu 20 mét và có từ 3 hàng cây trở lên. Cây rừng trên các diện tích tập trung dưới 0,5 ha hoặc dải rừng hẹp dưới 20 mét được gọi là cây phân tán.

Trong ngành lâm nghiệp, có rất nhiều cách phân loại rừng như: - Phân loại trên quan điểm sinh thái học. 5 - Phân loại theo chức năng sử dụng: rừng đặc dụng, rừng phòng hộ và rừng sản xuất. - Phân loại theo trữ lượng: rừng giàu, rừng trung bình, rừng nghèo, rừng kiệt. - Phân loại theo mức độ tác động của con người: rừng tự nhiên, rừng nhân tạo.

- Phân loại theo cấu trúc hình thái: rừng gỗ lá rộng thường xanh, rừng gỗ lá rộng rụng lá, rừng gỗ lá rộng nửa rụng lá, rừng gỗ lá kim, rừng tre nứa, rừng ngập mặn… - Phân loại theo độ che phủ tán: rừng rậm (có độ che phủ tán >70%), rừng rậm trung bình (có độ che phủ tán từ 50 -70%), rừng thưa (có độ che phủ tán từ 20 – 50%). (Thông tư số 34/2009/TT-PTNT) Theo luật lâm nghiệp năm 2017, rừng là một hệ sinh thái bao gồm các loài thực vật rừng, động vật rừng, nấm, vi sinh vật, đất rừng và các yếu tố môi trường khác, trong đó thành phần chính là một hoặc một số loài cây thân gỗ, tre, nứa, cây họ cau có chiều cao được xác định theo hệ thực vật trên núi đất, núi đá, đất ngập nước, đất cát hoặc hệ thực vật đặc trưng khác; diện tích liên vùng từ 0,3 ha trở lên; độ tàn che từ 0,1 trở lên. Căn cứ vào mục đích sử dụng chủ yếu, rừng tự nhiên và rừng trồng được phân thành 03 loại bao gồm rừng đặc dụng; rừng phòng hộ và rừng sản xuất. (Luật lâm nghiệp 2017) Năm 2018, Chính Phủ đã ban hành nghị định số 156/2018/NĐ-CP đã quy định chi tiết thi hành một số điều của luật lâm nghiệp, trong đó có quy định tiêu chí xác định các loại rừng như sau.

Tiêu chí rừng tự nhiên. Rừng tự nhiên bao gồm rừng nguyên sinh và rừng thứ sinh khi đạt các tiêu chí sau đây. - Độ tàn che của các loài cây thân gỗ, tre nứa, cây họ cau (sau đây gọi tắt là cây rừng) là thành phần chính của rừng tự nhiên từ 0,1 trở lên. - Diện tích liền vùng từ 0,3 ha trở lên.

6 - Chiều cao trung bình của cây rừng là thành phần chính của rừng tự nhiên được phân chia theo các điều kiện lập địa như sau: a) Rừng tự nhiên trên đồi, núi đất và đồng bằng: chiều cao trung bình của cây rừng từ 5,0 m trở lên; b) Rừng tự nhiên trên đất ngập nước ngọt: chiều cao trung bình của cây rừng từ 2,0 m trở lên; c) Rừng tự nhiên trên đất ngập phèn: chiều cao trung bình của cây rừng từ 1,5 m trở lên; d) Rừng tự nhiên trên núi đá, đất cát, đất ngập mặn và các kiểu rừng ở điều kiện sinh thái đặc biệt khác: chiều cao trung bình của cây rừng từ 1,0 m trở lên. Tiêu chí rừng trồng Rừng trồng bao gồm rừng trồng mới trên đất chưa có rừng, rừng trồng lại sau khai thác hoặc do các nguyên nhân khác, rừng trồng cải tạo rừng tự nhiên nghèo kiệt và rừng trồng tái sinh sau khai thác khi đạt các tiêu chí sau đây: - Độ tàn che của cây rừng trồng từ 0,1 trở lên. - Diện tích liền vùng từ 0,3 ha trở lên. - Chiều cao trung bình của cây rừng được phân chia theo các điều kiện lập địa như sau: a) Rừng trồng trên đồi, núi đất và đồng bằng, trên đất ngập phèn: chiều cao trung bình của cây rừng từ 5,0 m trở lên; b) Rừng trồng trên núi đá có đất xen kẽ, trên đất ngập nước ngọt: chiều cao trung bình của cây rừng từ 2,0 m trở lên; c) Rừng trồng trên đất cát, đất ngập mặn: chiều cao trung bình của cây rừng từ 1,0 m trở lên.

Tiêu chí rừng đặc dụng - Vườn quốc gia đáp ứng các tiêu chí sau đây: 7 a) Có ít nhất 01 hệ sinh thái tự nhiên đặc trưng của một vùng hoặc của quốc gia, quốc tế hoặc có ít nhất 01 loài sinh vật đặc hữu của Việt Nam hoặc có trên 05 loài thuộc Danh mục loài thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm; b) Có giá trị đặc biệt về khoa học, giáo dục; có cảnh quan môi trường, nét đẹp độc đáo của tự nhiên, có giá trị du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, giải trí; c) Có diện tích liền vùng tối thiểu 7.000 ha, trong đó ít nhất 70% diện tích là các hệ sinh thái rừng. - Khu dự trữ thiên nhiên đáp ứng các tiêu chí sau đây: a) Có hệ sinh thái tự nhiên quan trọng đối với quốc gia, quốc tế, đặc thù hoặc đại diện cho một vùng sinh thái tự nhiên; b) Là sinh cảnh tự nhiên của ít nhất 05 loài thuộc Danh mục loài thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm; c) Có giá trị đặc biệt về khoa học, giáo dục hoặc du lịch sinh thái, nghỉ dưỡng, giải trí; d) Diện tích liền vùng tối thiểu 5.000 ha, trong đó ít nhất 90% diện tích là các hệ sinh thái rừng. - Khu bảo tồn loài - sinh cảnh đáp ứng các tiêu chí sau đây: a) Là nơi sinh sống tự nhiên thường xuyên hoặc theo mùa của ít nhất 01 loài sinh vật đặc hữu hoặc loài thuộc Danh mục loài thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm; b) Phải bảo đảm các điều kiện sinh sống, thức ăn, sinh sản để bảo tồn bền vững các loài sinh vật đặc hữu hoặc loài thuộc Danh mục loài thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm; c) Có giá trị đặc biệt về khoa học, giáo dục; d) Có diện tích liền vùng đáp ứng yêu cầu bảo tồn bền vững của loài thuộc Danh mục loài thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ