Viện Dân Biểu Bắc Kỳ (1926 – 1940)

Luận văn nghiên cứu về Viện Dân biểu Bắc Kỳ giai đoạn 1926-1940. Phân tích vai trò, bản chất và hoạt động của viện trong bối cảnh lịch sử Việt Nam.

Trường đại học

Trường Đại Học Quy Nhơn

Chuyên ngành

Lịch Sử Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án

2024

117
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

0.5. Nguồn tài liệu và phương pháp nghiên cứu

0.6. Đóng góp của đề án

0.7. Bố cục đề án

1. CHƯƠNG 1: VIỆN DÂN BIỂU BẮC KỲ TỪ NĂM 1926 ĐẾN NĂM 1934

1.1. Sự ra đời Viện Dân biểu Bắc Kỳ

1.1.1. Bối cảnh lịch sử ra đời Viện Dân biểu Bắc Kỳ

1.2. Cơ cấu tổ chức và quy chế hoạt động của Viện Dân biểu Bắc Kỳ từ năm 1926 đến năm 1934

1.3. Hoạt động bầu cử của Viện Dân biểu Bắc Kỳ từ năm 1926 đến năm 1934

1.3.1. Hoạt động bầu cử nghị viên

1.3.2. Hoạt động bầu cử các chức danh của Viện Dân biểu Bắc Kỳ

1.4. Hoạt động “tham vấn” và “thỉnh nguyện” của Viện Dân biểu Bắc Kỳ từ năm 1926 đến năm 1934

1.4.1. “Tham vấn” và “thỉnh nguyện” về các vấn đề kinh tế, tài chính

1.4.2. “Tham vấn” và “thỉnh nguyện” về các vấn đề xã hội

1.5. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: VIỆN DÂN BIỂU BẮC KỲ TỪ NĂM 1934 ĐẾN NĂM 1940

2.1. Bối cảnh lịch sử mới tác động đến Viện Dân biểu Bắc Kỳ từ năm 1934 đến năm 1940

2.2. Những thay đổi trong cơ cấu tổ chức của Viện Dân biểu Bắc Kỳ từ năm 1934 đến năm 1940

2.3. Hoạt động bầu cử của Viện Dân biểu Bắc Kỳ từ năm 1934 đến năm 1940

2.3.1. Hoạt động bầu cử nghị viên

2.3.2. Hoạt động bầu cử các chức danh của Viện Dân biểu Bắc Kỳ

2.4. Hoạt động “tham vấn” và “thỉnh nguyện” của Viện Dân biểu Bắc Kỳ từ năm 1934 đến năm 1940

2.4.1. “Tham vấn” và “thỉnh nguyện” các vấn đề kinh tế - tài chính

2.4.2. “Tham vấn” và “thỉnh nguyện” về các vấn đề xã hội

2.5. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC ĐIỂM, BẢN CHẤT, VAI TRÒ VÀ VỊ TRÍ CỦA VIỆN DÂN BIỂU BẮC KỲ GIAI ĐOẠN 1926 - 1940

3.1. Đặc điểm của Viện Dân biểu Bắc Kỳ giai đoạn 1926 - 1940

3.2. Hoạt động của Viện Dân biểu Bắc Kỳ giai đoạn 1926 - 1940 chịu tác động mạnh mẽ của bối cảnh lịch sử

3.3. Phạm vi hoạt động “tham vấn” của Viện Dân biểu Bắc Kỳ rộng nhưng chủ yếu trên địa hạt kinh tế - tài chính

3.4. Hoạt động của Viện Dân biểu Bắc Kỳ ít nổi trội hơn so với Viện Dân biểu Trung Kỳ

3.5. Viện Dân biểu Bắc Kỳ giai đoạn 1926 - 1940 là một tổ chức “chân rết” của chính quyền thuộc địa do thực dân Pháp lập nên ở Bắc Kỳ

3.6. Đánh giá bản chất, vai trò và vị trí của Viện Dân biểu Bắc Kỳ giai đoạn 1926 - 1940

3.7. Những đánh giá từ trước đến nay về Viện Dân biểu Bắc Kỳ

3.8. Bản chất, vai trò và vị trí lịch sử của Viện Dân biểu Bắc Kỳ

3.9. Tiểu kết chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC QUYẾT ĐỊNH GIAO TÊN ĐỀ TÀI (BẢN SAO)

Tóm tắt

I. Viện Dân Biểu Bắc Kỳ Tổng Quan Lịch Sử Hình Thành 1926 1940

Viện Dân Biểu Bắc Kỳ (1926-1940) ra đời như một thiết chế nghị viện trong bối cảnh chính trị Việt Nam thời Pháp thuộc. Mặc dù được đánh giá là một tổ chức 'chân rết' của chính quyền thực dân, sự ra đời và hoạt động của Viện ít nhiều tạo ra sự chuyển biến về nhận thức chính trị trong dân chúng. Việc nghiên cứu về Viện Dân Biểu Bắc Kỳ có ý nghĩa khoa học và thực tiễn, giúp khỏa lấp một 'khoảng trống lịch sử' và đưa ra cái nhìn xuyên suốt từ quá khứ đến hiện tại, đúc rút bài học kinh nghiệm. Tính đến nay, vẫn chưa có công trình nghiên cứu nào hệ thống và toàn diện về sự ra đời và hoạt động của Viện Dân Biểu Bắc Kỳ. Điều này dẫn đến việc nhận thức và đánh giá đúng bản chất, vai trò của nó còn nhiều hạn chế. Do đó, nghiên cứu về sự ra đời và hoạt động của Viện Dân Biểu Bắc Kỳ giai đoạn 1926 - 1940 vừa có ý nghĩa khoa học, vừa có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Nó không chỉ giúp khỏa lấp một “khoảng trống lịch sử”, mà còn giúp giới nghiên cứu có cái nhìn xuyên thấu từ quá khứ đến hiện tại, đúc rút bài học kinh nghiệm cho công cuộc đổi mới, xây dựng hệ thống chính trị hiện nay.

1.1. Nguồn Gốc và Bối Cảnh Lịch Sử Viện Dân Biểu Bắc Kỳ

Viện Dân Biểu Bắc Kỳ ra đời ngày 10/4/1926, trên cơ sở cải tổ Phòng Tư vấn Bắc Kỳ. Bối cảnh hình thành liên quan mật thiết đến chính sách thuộc địa của Pháp. Dù được đánh giá là 'thiết chế bù nhìn', viện có vai trò nhất định trong việc tạo chuyển biến về ý thức công dân, quyền bầu cử của người dân Việt Nam. Theo TS. Nguyễn Văn Phượng, công trình này được nghiên cứu và hoàn thành tại Trường Đại học Quy Nhơn trong năm 2024. Các nội dung nghiên cứu, kết quả trong đề án này là trung thực và chưa được công khai dưới bất kỳ hình thức nào trước đây. Những sự kiện, số liệu trong bài phục vụ cho việc phân tích, nhận xét, đánh giá được chính tác giả thu thập từ nguồn khác nhau, có ghi rõ trong phần tài liệu tham khảo.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Viện Dân Biểu Bắc Kỳ 1926 1940

Nghiên cứu hướng đến phục dựng quá trình ra đời, hoạt động của viện giai đoạn 1926-1940. Đồng thời, rút ra đặc điểm nổi bật, luận giải bản chất, vai trò, vị trí của viện trong tiến trình lịch sử, sự biến đổi chính trị Việt Nam thời Pháp thuộc. Đề án có những đóng góp cơ bản sau: Hệ thống hóa và bổ sung nguồn tư liệu về Viện Dân biểu Bắc Kỳ. Làm rõ được quá trình ra đời cơ cấu tổ chức của Viện Dân biểu Bắc Kỳ qua các giai đoạn lịch sử từ năm 1926 đến năm 1940.

II. Phân Tích Chi Tiết Sự Ra Đời Viện Dân Biểu Bắc Kỳ

Sau khi Pháp hoàn tất cơ bản việc 'dẹp yên' phong trào chống Pháp, họ tiến hành khai thác thuộc địa lần thứ nhất ở Đông Dương. Cuộc khai thác này kéo dài từ 1897 đến khi Chiến tranh thế giới thứ nhất nổ ra. Trong nhiệm kỳ của mình (1897 - 1902), Paul Doumer đưa Đông Dương bước vào một giai đoạn mới - giai đoạn khai thác triệt để lợi ích của thuộc địa để phục vụ lợi ích của Pháp. Triển khai cuộc khai thác này, Paul Doumer hoạch định một chương trình lớn, bao gồm 7 điểm, với mục tiêu xây dựng ở Đông Dương một bộ máy chính quyền mạnh, một nền tài chính mạnh và một chế độ thuế khoá được “cải cách”, và một hệ thống cơ sở hạ tầng mạnh nhằm tạo đà cho việc đẩy mạnh khai thác về kinh tế, phát triển các ngành kinh tế và thực hiện các biện pháp trấn áp những phong trào phản kháng của nhân dân Việt Nam. Do đó, kết thúc nhiệm kỳ của mình, Paul Doumer đã để lại cho thực dân một chính phủ mạnh nhưng lại không có một chút quan tâm nào đến những phương diện xã hội, kể cả vấn đề y tế và giáo dục của người dân bản địa. Sau Paul Doumer, Paul Beau và những viên toàn quyền khác vẫn tiếp tục theo đuổi kế hoạch khai thác thuộc địa rộng lớn về kinh tế của Paul Doumer, tuy nhiên trong đường lối và chính sách thuộc địa lại không hoàn toàn thống nhất, mỗi viên toàn quyền thi hành một chính sách thuộc địa theo cách riêng của mình.

2.1. Bối Cảnh Thuộc Địa và Chính Sách Hợp Tác của Pháp

Việc thành lập Viện Dân Biểu Bắc Kỳ liên quan đến chính sách 'hợp tác với người bản xứ' của Pháp, đặc biệt trong giai đoạn Chiến tranh thế giới thứ nhất. Albert Sarraut đã quyết định quay trở lại với chính sách “hợp tác với người bản xứ”. Và với vị Toàn quyền này, chính sách “hợp tác với người bản xứ” đã trở thành một chính sách tuyên truyền hoàn chỉnh trên tinh thần “chuyển những hoạt động lâu dài của nhà nước Pháp sang cho người bản xứ; làm cho người bản xứ được hưởng những tiến bộ về vệ sinh và khoa học y tế; bảo vệ sở hữu của người bản xứ” [32, tr. Điều đó có nghĩa là Albert Sarraut hướng tới một chính sách rộng rãi hơn với người bản xứ, bằng việc giảm bớt đặc quyền của các công dân Pháp trên phương diện tài sản và thông qua việc thực thi một số cải cách dân chủ về chính trị, cũng như tôn trọng thiết chế truyền thống, bảo đảm thực hiện những nguyên tắc của chế độ bảo hộ, cho phép người bản xứ được tham dự nhiều hơn vào những lĩnh vực trước đây chỉ được dành cho công dân Pháp.

2.2. Mục Đích Chính Trị và Kinh Tế của Pháp

Chính sách 'hợp tác' này nhằm tạo ra một Đông Dương mạnh để hỗ trợ Pháp về quân sự, chính trị và kinh tế. Pháp muốn dựa vào dân bản địa để khai thác thuộc địa, giảm bớt khó khăn ở trong nước, đồng thời mở rộng thế lực ra bên ngoài. “hợp tác với người bản xứ” đã được gán thêm nhiều ý nghĩa hơn là từ nguồn cội của nó. Giờ đây, chính sách này được coi như là một cứu cánh trong chính sách thuộc địa, để thông qua chính sách này đạt được những mục tiêu lớn lao hơn về quân sự, chính trị. Theo đó, thực dân Pháp chủ trương bằng việc dựa vào dân bản địa, đẩy mạnh công cuộc khai phá thuộc địa, đồng thời dựa vào thuộc địa nhằm giảm bớt khó khăn ở trong nước.

III. Quy Trình và Cơ Cấu Tổ Chức Viện Dân Biểu Bắc Kỳ 1926 1934

Để hiểu rõ về Vai trò của Viện Dân Biểu Bắc Kỳ, cần nắm vững cơ cấu tổ chức và quy chế hoạt động của nó. Viện có những quy định cụ thể về hoạt động bầu cử, tham vấn và thỉnh nguyện. Cần phân tích chi tiết những hoạt động này để đánh giá đúng hiệu quả hoạt động của viện. Quy mô nghiên cứu của đề tài giới hạn trong việc tìm hiểu quá trình ra đời và hoạt động cụ thể của Viện Dân biểu Bắc Kỳ theo chức năng, nhiệm vụ qua các nhiệm kỳ khác nhau. Qua đó, rút ra những nhận xét về đặc điểm; đánh giá thỏa đáng về bản chất, vai trò và vị trí của nó trong những năm 1926 - 1940.

3.1. Hoạt Động Bầu Cử Nghị Viên và Chức Danh Quan Trọng

Nghiên cứu về Hoạt động của Viện Dân Biểu Bắc Kỳ không thể bỏ qua hoạt động bầu cử. Cần xem xét quy trình bầu cử nghị viên, cũng như bầu cử các chức danh trong Viện. Hoạt động bầu cử nghị viên. Hoạt động bầu cử các chức danh của Viện Dân biểu Bắc Kỳ.

3.2. Tham Vấn và Thỉnh Nguyện Vai Trò Của Viện

Viện Dân biểu Bắc Kỳ thực hiện chức năng tham vấn và thỉnh nguyện về các vấn đề kinh tế, tài chính và xã hội. Điều này cho thấy Ảnh hưởng của Viện Dân Biểu Bắc Kỳ đến các chính sách của chính quyền thuộc địa. “Tham vấn” và “thỉnh nguyện” về các vấn đề kinh tế, tài chính. “Tham vấn” và “thỉnh nguyện” về các vấn đề xã hội.

3.3. Vấn đề Kinh Tế và Tài Chính Trong Viện Dân Biểu Bắc Kỳ

Viện Dân biểu Bắc Kỳ thực hiện chức năng tham vấn và thỉnh nguyện về các vấn đề kinh tế, tài chính. Điều này cho thấy Ảnh hưởng của Viện Dân Biểu Bắc Kỳ đến các chính sách của chính quyền thuộc địa về vấn đề kinh tế và tài chính.

IV. Giai Đoạn 1934 1940 Thay Đổi Trong Viện Dân Biểu Bắc Kỳ

Giai đoạn 1934-1940 chứng kiến những thay đổi quan trọng trong cơ cấu tổ chức và hoạt động của Viện Dân Biểu Bắc Kỳ, do tác động từ bối cảnh lịch sử mới. Cần phân tích những thay đổi này để hiểu rõ hơn về sự thích ứng của viện trong tình hình mới. Đối tượng nghiên cứu của đề tài là Viện Dân biểu Bắc Kỳ, với những vấn đề liên quan tới nó như sự ra đời, quá trình hoạt động, đặc điểm, vai trò và vị trí của nó đối với tiến trình lịch sử trong những năm 1926 - 1940.

4.1. Tác Động của Bối Cảnh Lịch Sử Mới đến Viện

Những biến động chính trị, xã hội trong giai đoạn 1934-1940 ảnh hưởng đến cơ cấu tổ chức của viện. Cần xác định rõ những yếu tố tác động và mức độ ảnh hưởng của chúng đến Hoạt động của Viện Dân Biểu Bắc Kỳ.

4.2. Những Thay Đổi Về Cơ Cấu Tổ Chức và Hoạt Động Bầu Cử

So sánh cơ cấu tổ chức và hoạt động bầu cử của viện giữa hai giai đoạn (1926-1934 và 1934-1940) để thấy rõ những thay đổi. Hoạt động bầu cử nghị viên . Hoạt động bầu cử các chức danh của Viện Dân biểu Bắc Kỳ

V. Đặc Điểm Bản Chất và Vai Trò Đánh Giá Viện Dân Biểu

Đánh giá đúng bản chất, vai trò và vị trí của Viện Dân Biểu Bắc Kỳ trong lịch sử là mục tiêu quan trọng của nghiên cứu. Cần phân tích các đặc điểm của viện, so sánh với các tổ chức tương tự, và đưa ra kết luận khách quan. Để đạt được mục tiêu trên, cốt lõi của chính sách này là tạo ra v... Đề án có những đóng góp cơ bản sau: Hệ thống hóa và bổ sung nguồn tư liệu về Viện Dân biểu Bắc Kỳ. Làm rõ được quá trình ra đời cơ cấu tổ chức của Viện Dân biểu Bắc Kỳ qua các giai đoạn lịch sử từ năm 1926 đến năm 1940. Mục tiêu nghiên cứu Dựa trên các nguồn tài liệu, nhất là tài liệu lưu trữ và phương pháp nghiên cứu khác nhau, đề tài phục dựng lại quá trình ra đời và hoạt động của Viện Dân biểu Bắc Kỳ giai đoạn 1926 - 1940.

5.1. Viện Dân Biểu Chân Rết của Thực Dân hay Tiếng Nói Dân Chủ

Phân tích để xác định xem viện là công cụ của chính quyền thuộc địa hay có đóng góp vào phong trào dân chủ. Đánh giá về tính đại diện và hiệu quả hoạt động của Viện Dân biểu Bắc Kỳ.

5.2. So Sánh với Viện Dân Biểu Trung Kỳ và Ảnh Hưởng

So sánh Viện Dân Biểu Bắc Kỳ với Viện Dân Biểu Trung Kỳ để thấy rõ sự khác biệt và mức độ ảnh hưởng của mỗi viện đến tình hình chính trị Việt Nam.

5.3. Các Đánh Giá Khác Nhau về Viện Dân Biểu Bắc Kỳ

Tổng hợp và phân tích các đánh giá khác nhau về Viện Dân Biểu Bắc Kỳ giai đoạn 1926-1940. Phân tích những đánh giá từ trước đến nay về Viện Dân biểu Bắc Kỳ. Bản chất, vai trò và vị trí lịch sử của Viện Dân biểu Bắc Kỳ.

VI. Tóm Lược Bài Học Lịch Sử từ Viện Dân Biểu Bắc Kỳ

Việc nghiên cứu Lịch sử Viện Dân Biểu Bắc Kỳ không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mang đến những bài học lịch sử quý giá cho quá trình xây dựng và phát triển đất nước hiện nay. Định danh và phân tích những đặc điểm; đưa ra những nhận định, đánh giá khách quan về bản chất, vai trò và vị trí, mặt tích cực cũng như những hạn chế của Viện Dân biểu Bắc Kỳ trong tiến lịch sử Việt Nam nói chung và khu vực Bắc Kỳ nói riêng những năm 1926 - 1940.

6.1. Hạn Chế và Bài Học Kinh Nghiệm từ Viện Dân Biểu

Nhận diện những hạn chế của viện và rút ra bài học kinh nghiệm cho việc xây dựng các thiết chế dân chủ hiện đại.

6.2. Giá Trị Lịch Sử và Ý Nghĩa Đối với Hiện Tại

Khẳng định giá trị lịch sử của viện và ý nghĩa của nó đối với quá trình phát triển chính trị, xã hội Việt Nam.

27/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu cho giai đoạn 1897 - 1918 là chính sách thực dân của Paul Duomer. Trong nhiệm kỳ của mình (1897 - 1902), Paul Duomer đưa Đông Dương bước vào một giai đoạn mới - giai đoạn khai thác triệt để lợi ích của thuộc địa để phục vụ lợi ích của Pháp. Triển khai cuộc khai thác này, Paul Duomer hoạch định một chương trình lớn, bao gồm 7 điểm, với mục tiêu xây dựng ở Đông Dương một bộ máy chính quyền mạnh, một nền tài chính mạnh và một chế độ thuế khoá được “cải cách”, và một hệ thống cơ sở hạ tầng mạnh nhằm tạo đà cho việc đẩy mạnh khai thác về kinh tế, phát triển các ngành kinh tế và thực hiện các biện pháp trấn áp những phong trào phản kháng của nhân dân Việt Nam. Thế cho nên, so với các viên toàn quyền trước và sau mình, Paul Duomer tỏ ra không quan tâm đến nguồn nhân lực cho chính sách thuộc địa của mình mà quan tâm đến người dân bản xứ, vì vậy Paul Duomer không quan tâm đến “chính sách với người bản xứ”.

Chương trình hành động đầy 9 tham vọng của ông ta đều nhằm một mục đích là thiết lập cho Pháp một chế độ cai trị mạnh ở Đông Dương và tận khai ở Đông Dương những gì mang lại lợi ích cho nước Pháp. Do đó, kết thúc nhiệm kỳ của mình, Paul Duomer đã để lại cho thực dân một chính phủ mạnh nhưng lại không có một chút quan tâm nào đến những phương diện xã hội, kể cả vấn đề y tế và giáo dục của người dân bản địa. Sau Paul Duomer, Paul Beau và những viên toàn quyền khác vẫn tiếp tục theo đuổi kế hoạch khai thác thuộc địa rộng lớn về kinh tế của Paul Duomer, tuy nhiên trong đường lối và chính sách thuộc địa lại không hoàn toàn thống nhất, mỗi viên toàn quyền thi hành một chính sách thuộc địa theo cách riêng của mình. Theo đó, năm 1902 Paul Beau sang thay thế Paul Duomer làm Toàn quyền Đông Dương.

Mặc dù được thừa hưởng một bộ máy chính quyền tỏ ra hiệu quả nhưng ông ta vẫn phải đối mặt với hậu quả chính trị từ việc thực thi chương trình khai thác thuộc địa cực quyền của Paul Duomer. Hậu quả đó chính là sự phản đối kịch liệt của những người dân bản xứ, được thể hiện rõ bằng một không khí uất hận đến mức đã làm những cuộc đấu tranh dữ dội nổ ra ngay sau đó. Trước tình thế đó, cùng với biến động của tình hình khu vực, Paul Beau buộc phải thay đổi chính sách thuộc địa, thay thế chính sách cai trị “đồng hoá” của Paul Duomer bằng chính sách “hợp tác với người bản xứ” – “cái mẹo để củng cố nền đô hộ thuộc địa” theo cách nói của nhà sử học Pháp Charles Fourniau. Và triển khai chính sách “hợp tác với người bản xứ”, Paul Beau đã thực hiện một số cải cách, trong đó chú ý nhiều đến hai lĩnh vực trước đó ít được chú ý tới là giáo dục và y tế.

Đến khi Antony Klobukowski nhận chức Toàn quyền Đông Dương (9/1908), tình hình chính trị ở Việt Nam và khu vực Bắc Kỳ đang nóng hổi. Phong trào cải cách dân chủ và đòi tự do dân chủ mang tính chất dân chủ tư 10 sản kết hợp với những phong trào yêu nước, kháng Pháp khác của nhân dân Việt Nam diễn ra mạnh mẽ. Hoảng sợ trước tình thế ấy, Antony Klobukowski đặt việc đàn áp và pháp luật lên hàng đầu, đồng nghĩa với việc ông ta lập lại chính sách đàn áp của Paul Duomer, dừng mọi cải cách dành cho dân bản xứ. Năm 1911, Albert Sarraut sang nhậm chức Toàn quyền thay cho Antony Klobukowski.

Albert Sarraut sang Đông Dương khi Chiến tranh thế giới thứ nhất đang chuẩn bị xảy ra. Đông Dương cũng như các thuộc địa khác được xem là chỗ dựa của Pháp trên nhiều mặt, kể cả nhân tài, vật lực, nhằm cung ứng cho Pháp những thứ cần thiết phục vụ chiến tranh; mặt khác một Đông Dương mạnh lúc bấy giờ sẽ giúp nước Pháp chống lại những đe doạ từ bên ngoài, mà rõ nhất có lẽ là sự xâm lược từ chính sách bành trướng của Nhật Bản. Đứng trước tình hình mới, Albert Sarraut quyết định quay trở lại với chính sách “hợp tác với người bản xứ”. Và với vị Toàn quyền này, chính sách “hợp tác với người bản xứ” đã trở thành một chính sách tuyên truyền hoàn chỉnh trên tinh thần “chuyển những hoạt động lâu dài của nhà nước Pháp sang cho người bản xứ; làm cho người bản xứ được hưởng những tiến bộ về vệ sinh và khoa học y tế; bảo vệ sở hữu của người bản xứ” [32, tr.

Điều đó có nghĩa là Albert Sarraut hướng tới một chính sách rộng rãi hơn với người bản xứ, bằng việc giảm bớt đặc quyền của các công dân Pháp trên phương diện tài sản và thông qua việc thực thi một số cải cách dân chủ về chính trị, cũng như tôn trọng thiết chế truyền thống, bảo đảm thực hiện những nguyên tắc của chế độ bảo hộ, cho phép người bản xứ được tham dự nhiều hơn vào những lĩnh vực trước đây chỉ được dành cho công dân Pháp. Điểm đáng lưu ý là xét trong bối cảnh những năm 20 của thế kỷ XX, chính sách “hợp tác với người bản xứ” đã được gán thêm nhiều ý nghĩa hơn là từ nguồn cội của nó. Giờ đây, chính sách này được coi như là một cứu cánh trong chính sách thuộc địa, để thông qua chính sách này đạt được 11 những mục tiêu lớn lao hơn về quân sự, chính trị. Theo đó, thực dân Pháp chủ trương bằng việc dựa vào dân bản địa, đẩy mạnh công cuộc khai phá thuộc địa, đồng thời dựa vào thuộc địa nhằm giảm bớt khó khăn ở trong nước.

Và rằng một Đông Dương mạnh có thể trợ giúp Pháp trong việc mở rộng thế lực ra bên ngoài, đối phó với nguy cơ bị lấn át bởi các cường quốc khác. Để đạt được mục tiêu trên, cốt lõi của chính sách này là tạo ra và dựa vào một tầng lớp “thượng lưu”, “ưu tú” nhằm thu hút các tầng lớp xã hội khác tham gia công cuộc phát triển nền kinh tế và “chinh phục trái tim, khối óc” người dân thuộc địa; phải để người bản xứ dẫn dắt người bản xứ, gắn kết tầng lớp thượng lưu với lợi ích của Pháp, tăng thêm tính đại diện của người bản xứ và tạo ra một nghị viện thuộc địa, nhằm tạo ra những cộng tác viên trung thực và trung thành. Như thế, “nó tạo ra cảm giác giả tạo về sự độc lập, tự chủ cho người bản xứ nói chung, tránh cho những nhà thực dân thái độ kỳ thị lộ liễu, có hại cho sự điều hành và uy tín của chế độ cai trị, và tránh nơi người bản xứ thái độ mặc cảm bị áp bức bởi người ngoại quốc” [44, tr. Và đây là lần đầu tiên, những khái niệm, những ngôn từ như “mở rộng sự bảo hộ của mình bằng sức mạnh vật chất và phẩm cách”, “một nền tư pháp công minh”, “phát triển giáo dục và bảo vệ sức khỏe”, “liên kết”, “hợp tác tự do”.

đã xuất hiện trong đường lối cai trị của Pháp ở Đông Dương nói chung, ở Việt Nam nói riêng. Để thực thi chính sách “hợp tác với người bản xứ”, phương châm cải cách theo hướng “giải tập trung hóa”, “trung ương tản quyền” và thực hành “hợp tác” trên thực tế đã được triển khai. Theo đó, ở Bắc Kỳ các chức danh Tổng đốc, Tuần phủ được tái lập, Hội đồng hàng tỉnh của Phủ Công sứ cũng được lập ra. Lần đầu tiên, Phòng Tư vấn Bản xứ Bắc Kỳ được tổ chức vào năm 1907.

Đến thời Albert Sarraut, tiếp tục “phi tập trung hóa”, ông chủ trương chuyển giao bớt quyền hành cho chính quyền cấp xứ, cấp tỉnh, tạo ra 12 sự độc lập nhiều hơn cho chính quyền địa phương. Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, đi đôi với thúc đẩy chính sách “hợp tác với người bản xứ”, thực dân Pháp tìm cách xây dựng và củng cố bộ máy chính quyền ở toàn Liên bang Đông Dương nói chung và xứ Bắc Kỳ nói riêng, đẩy mạnh cải cách bộ máy cai trị từ trung ương đến địa phương. Ở Bắc Kỳ, thực dân Pháp tiếp tục hoàn thiện văn phòng của Phủ Thống sứ, các hội đồng kỹ thuật, hội đồng bảo hộ, phòng hỗn hợp thương mại và canh nông; đồng thời tiếp tục chủ trương “dân chủ hóa” bộ máy chính quyền, cho thiết lập Hội đồng Tư vấn Bản xứ với danh nghĩa có chức năng tư vấn về thu, chi ngân sách, dự kiến những khoản chi vào lợi ích xã hội trong phạm vi ngân sách cấp xứ và nói chung tư vấn cho chính quyền mọi vấn đề liên quan đến trật tự công cộng cũng như đến dân bản xứ. Trên tinh thần đó, ngày 4/5/1907 Hội đồng Tư vấn Bản xứ Bắc Kỳ được thành lập, nhưng đến tháng 12/1908 thì lại ra lệnh giải tán.

Đến ngày 19/3/1913 chính phủ Bảo hộ lại cho tái lập. Ở Bắc Kỳ, nhiều ngành kinh tế đã có biểu hiện của sự phát triển cả về quy mô lẫn những thay đổi về chất, tức là quá trình hiện đại hóa, tư bản hóa. Cơ cấu của nền kinh tế Bắc Kỳ tiếp tục thay đổi theo hướng của một nền kinh tế thị trường tư bản chủ nghĩa, phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa xâm nhập sâu rộng vào các ngành kinh tế, dẫn đến sự xuất hiện rõ nét bộ phận kinh tế hiện đại - kinh tế tư bản chủ nghĩa. Kết quả về kinh tế sẽ kéo theo một cách tự nhiên những biến đổi về kết cấu của xã hội Bắc Kỳ dưới tác động của những điều kiện ngoài kinh tế khác.

Sự chuyển biến này của nền kinh tế trước hết tác động làm thay đổi cơ cấu xã hội theo hướng hiện đại và tư bản chủ nghĩa. Dù vậy, những nhân tố của nền kinh tế tư bản chủ nghĩa vẫn chưa đủ mạnh để lấn át và cải biến nhanh chóng nền kinh tế bản địa. Để phục vụ cho chương trình khai thác thuộc địa về kinh tế, chính quyền thuộc địa đã tiến hành một số cải cách trên lĩnh vực văn hóa - xã hội. 13 Mục đích của nền giáo dục thuộc địa là duy trì vĩnh viễn ách thống trị của Pháp, nên tùy theo yêu cầu chính trị của từng giai đoạn mà chúng đưa ra những chủ trương cụ thể, một số yếu tố của nền y học phương Tây đã được đưa vào.

Đặc biệt, những hoạt động “sôi nổi” ở một số lĩnh vực văn hóa - xã hội Bắc Kỳ trong những năm sau chiến tranh thế giới thứ nhất có căn nguyên từ nhu cầu của cuộc khai thác thuộc địa được triển khai trên quy mô ngày càng lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ