Đặc tính vi khuẩn A. pleuropneumoniae & S. suis gây viêm phổi lợn

Luận văn xác định đặc tính sinh vật hoá học của vi khuẩn A. pleuropneumoniae và S. suis gây bệnh viêm phổi ở lợn nuôi tại huyện Hiệp Hòa.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu

0.3. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Một số hiểu biết cơ bản về A. pleuropneumoniae và bệnh viêm phổi màng phổi do vi khuẩn A. pleuropneumoniae gây ra ở lợn

1.2. Một số hiểu biết cơ bản về S. suis và bệnh liên cầu khuẩn do S. suis gây ra ở lợn

1.3. Những nghiên cứu trong và ngoài nước về vi khuẩn A. pleuropneumoniae và S. suis về bệnh viêm phổi ở lợn

2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Địa điểm nghiên cứu

2.1.3. Thời gian nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Nguyên liệu dùng trong nghiên cứu

2.3.1. Mẫu bệnh phẩm

2.3.2. Các loại môi trường, hoá chất

2.3.3. Động vật thí nghiệm

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp nghiên cứu dịch tễ

2.4.2. Thu thập mẫu và phân lập vi khuẩn

2.4.3. Phương pháp kiểm tra các đặc tính sinh hoá và khả năng lên men đường của các chủng vi khuẩn phân lập được

2.4.4. Phương pháp xác định serotype của các chủng vi khuẩn phân lập được

2.4.5. Phương pháp xác định độc lực của các chủng vi khuẩn phân lập được

2.4.6. Phương pháp xác định khả năng mẫn cảm với kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập được

2.4.7. Xây dựng phác đồ điều trị bệnh viêm phổi ở lợn tại huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang

2.5. Phương pháp xử lý số liệu

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh viêm phổi ở lợn tại huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang

3.1.1. Tỷ lệ lợn mắc bệnh và chết do viêm phổi tại một số xã của huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang

3.1.2. Tỷ lệ lợn mắc bệnh và chết do viêm phổi theo mùa vụ tại một số xã của huyện Hiệp Hòa

3.1.3. Tỷ lệ lợn mắc bệnh và chết do viêm phổi theo lứa tuổi tại một số xã của huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang

3.2. Kết quả phân lập, xác định một số đặc tính gây bệnh của vi khuẩn A. pleuropneumoniae và S. suis gây viêm phổi ở lợn

3.2.1. Kết quả phân lập vi khuẩn A. pleuropneumoniae và S. suis từ mẫu bệnh phẩm lợn mắc bệnh viêm phổi tại huyện Hiệp Hòa, Bắc Giang

3.2.2. Kết quả giám định một số đặc tính sinh học của vi khuẩn A. pleuropneumoniae và S. suis phân lập được

3.2.3. Xác định serotype của các A. pleuropneumoniae và S. suis phân lập được

3.2.4. Xác định độc lực của A. pleuropneumoniae và S. suis phân lập được

3.3. Kết quả xác định tính mẫn cảm kháng sinh của một số chủng A. pleuropneumoniae và S. suis phân lập được

3.4. Kết quả thử nghiệm một số phác đồ điều trị lợn mắc viêm phổi

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỘT SỐ ẢNH CỦA ĐỀ TÀI

Tóm tắt

I. Toàn cảnh viêm phổi lợn Nguyên nhân Tác hại kinh tế

Viêm phổi ở lợn là một trong những thách thức lớn nhất đối với ngành chăn nuôi hiện đại, gây ra thiệt hại kinh tế nghiêm trọng do giảm tăng trọng, tăng chi phí thuốc thú y và tỷ lệ tử vong cao. Đây không phải là một bệnh đơn lẻ mà là một hội chứng phức tạp, thường được gọi là phức hợp bệnh hô hấp trên lợn (PRDC). Hội chứng này là kết quả của sự tương tác giữa nhiều tác nhân gây bệnh, bao gồm virus, vi khuẩn, và các yếu tố môi trường bất lợi. Trong đó, các vi khuẩn gây viêm phổi lợn đóng vai trò là tác nhân chính hoặc kế phát, làm cho bệnh cảnh trở nên trầm trọng hơn. Sự bùng phát của bệnh thường liên quan mật thiết đến các yếu tố stress như thay đổi thời tiết, cai sữa, vận chuyển hoặc mật độ chăn nuôi quá cao. Các nghiên cứu, như luận văn của Nguyễn Mạnh Hùng (2019) tại Bắc Giang, đã chỉ ra rằng tỷ lệ lợn mắc bệnh có thể lên tới 33,33% ở một số địa phương, với tỷ lệ chết dao động từ 15-20%. Điều này nhấn mạnh tính cấp thiết của việc xác định chính xác các tác nhân vi khuẩn, hiểu rõ đặc tính sinh học của chúng để xây dựng các biện pháp phòng và trị bệnh hiệu quả, góp phần ổn định sản xuất và nâng cao lợi nhuận cho người chăn nuôi.

1.1. Hiểu về phức hợp bệnh hô hấp trên lợn PRDC

PRDC là một thuật ngữ mô tả tình trạng bệnh lý hô hấp đa yếu tố, ảnh hưởng đến lợn ở giai đoạn sau cai sữa và vỗ béo. Sự khởi đầu của PRDC thường do các tác nhân virus như virus Cúm lợn (SIV) hoặc virus Gây rối loạn hô hấp và sinh sản (PRRSV), làm suy giảm hệ miễn dịch của lợn. Điều này tạo cơ hội cho các vi khuẩn cơ hội có sẵn trong đường hô hấp trên tấn công, gây ra các tổn thương nghiêm trọng ở phổi. Các vi khuẩn gây viêm phổi lợn thường gặp trong PRDC bao gồm Actinobacillus pleuropneumoniae (APP), Mycoplasma hyopneumoniae, Pasteurella multocida, và Streptococcus suis. Mỗi loại vi khuẩn có cơ chế gây bệnh riêng, nhưng khi kết hợp, chúng tạo ra một bệnh cảnh lâm sàng phức tạp với các triệu chứng lâm sàng nặng nề và khó điều trị, dẫn đến thiệt hại kinh tế đáng kể.

1.2. Top vi khuẩn gây viêm phổi lợn thường gặp nhất

Trong số các tác nhân vi khuẩn, một số loài đóng vai trò chủ chốt trong việc gây ra các thể viêm phổi nặng. Actinobacillus pleuropneumoniae (APP) là nguyên nhân chính gây bệnh viêm phổi dính sườn, một thể bệnh cấp tính với tỷ lệ chết cao, đặc trưng bởi các tổn thương hoại tử và xuất huyết ở phổi. Mycoplasma hyopneumoniae là tác nhân gây bệnh suyễn lợn (viêm phổi địa phương), một bệnh mãn tính làm suy giảm tăng trọng và mở đường cho các nhiễm khuẩn kế phát khác. Streptococcus suis, đặc biệt là serotype 2, không chỉ gây viêm phổi mà còn có thể gây viêm màng não, viêm khớp và nhiễm trùng huyết, thậm chí lây sang người. Ngoài ra, Pasteurella multocidaHaemophilus parasuis (gây bệnh Glasser) cũng là những vi khuẩn kế phát quan trọng, làm trầm trọng thêm các tổn thương phổi do các tác nhân tiên phát gây ra.

II. Hướng dẫn nhận biết vi khuẩn gây viêm phổi lợn chính xác

Việc chẩn đoán chính xác bệnh viêm phổi ở lợn là yếu tố then chốt để lựa chọn phác đồ điều trị hiệu quả. Chẩn đoán cần dựa trên sự kết hợp giữa quan sát triệu chứng lâm sàng, mổ khám để xem xét bệnh tích phổi, và các xét nghiệm trong phòng thí nghiệm. Các dấu hiệu ban đầu thường không đặc hiệu, bao gồm sốt cao, bỏ ăn, mệt mỏi, và lười vận động. Khi bệnh tiến triển, các triệu chứng hô hấp trở nên rõ ràng hơn. Lợn có thể biểu hiện khó thở, thở thể bụng (co giật cơ bụng khi thở), và ho. Đặc điểm của cơn ho cũng là một gợi ý quan trọng: ho khan, kéo dài từng cơn thường liên quan đến bệnh suyễn lợn do Mycoplasma hyopneumoniae, trong khi ho ẩm, thở gấp có thể là dấu hiệu của nhiễm khuẩn cấp tính như APP. Tuy nhiên, do tình trạng đồng nhiễm thường xuyên xảy ra, việc chỉ dựa vào triệu chứng lâm sàng là chưa đủ. Việc mổ khám lợn chết để quan sát tổn thương đại thể ở phổi và màng phổi cung cấp những bằng chứng quan trọng để định hướng chẩn đoán sơ bộ trước khi có kết quả xét nghiệm vi khuẩn học.

2.1. Phân biệt triệu chứng lâm sàng giữa các thể bệnh

Việc phân biệt các thể bệnh viêm phổi qua triệu chứng là một kỹ năng quan trọng. Bệnh viêm phổi dính sườn do APP thường xảy ra ở thể cấp tính, lợn sốt rất cao (41-41.5°C), thở khó khăn, da tím tái ở các vùng mõm, tai, và có thể chết đột ngột trong vòng 24-36 giờ. Ngược lại, bệnh suyễn lợn do Mycoplasma hyopneumoniae thường tiến triển mãn tính. Triệu chứng đặc trưng là cơn ho khan kéo dài, đặc biệt là vào buổi sáng hoặc khi lợn bị lùa đuổi. Lợn mắc bệnh này thường giảm tăng trọng, còi cọc nhưng tỷ lệ chết thấp nếu không có nhiễm trùng kế phát. Trong khi đó, nhiễm Streptococcus suis có thể biểu hiện triệu chứng hô hấp kèm theo các dấu hiệu thần kinh như co giật, đi lại loạng choạng do vi khuẩn tấn công vào màng não.

2.2. Dấu hiệu bệnh tích phổi đặc trưng khi mổ khám lợn

Mổ khám là phương pháp cung cấp bằng chứng trực quan về tác nhân gây bệnh. Trong trường hợp viêm phổi dính sườn, bệnh tích phổi rất điển hình với các vùng phổi bị hoại tử, xuất huyết màu đỏ sẫm hoặc đen, cứng chắc và có ranh giới rõ ràng với vùng phổi lành. Đặc biệt, màng phổi (pleura) bị viêm, tiết dịch fibrin và dính chặt vào lồng ngực. Đối với suyễn lợn, tổn thương thường tập trung ở các thùy đỉnh, thùy tim và phần trước của thùy hoành của phổi. Các vùng này có màu xám hoặc nâu đỏ, rắn chắc lại (gọi là gan hóa), nhưng không có hiện tượng dính sườn rõ rệt như bệnh do APP. Các bệnh tích này giúp bác sĩ thú y định hướng chẩn đoán và lấy mẫu bệnh phẩm chính xác để xét nghiệm.

III. Phương pháp điều trị viêm phổi lợn Xây dựng phác đồ hiệu quả

Xây dựng một phác đồ điều trị hiệu quả cho bệnh viêm phổi ở lợn đòi hỏi một cách tiếp cận khoa học, bắt đầu từ việc chẩn đoán đúng nguyên nhân và đánh giá mức độ nhạy cảm của vi khuẩn với kháng sinh. Việc sử dụng kháng sinh bừa bãi không chỉ gây tốn kém mà còn làm gia tăng tình trạng kháng thuốc. Nguyên tắc vàng trong điều trị là phải dựa trên kết quả kháng sinh đồ. Theo nghiên cứu của Nguyễn Mạnh Hùng (2019), các chủng Actinobacillus pleuropneumoniaeStreptococcus suis phân lập được tại thực địa cho thấy mức độ nhạy cảm khác nhau với các loại kháng sinh. Do đó, việc gửi mẫu bệnh phẩm đến phòng thí nghiệm để xác định loại vi khuẩn và làm kháng sinh đồ là bước đi cần thiết, đặc biệt tại các trang trại có vấn đề hô hấp tái diễn. Bên cạnh việc sử dụng kháng sinh điều trị, các biện pháp hỗ trợ như cung cấp thuốc hạ sốt, long đờm, vitamin và chất điện giải đóng vai trò quan trọng trong việc giúp vật nuôi nhanh chóng phục hồi, cải thiện sức đề kháng vật nuôi và giảm thiểu tỷ lệ tử vong.

3.1. Nguyên tắc chọn kháng sinh điều trị dựa trên kháng sinh đồ

Thực hiện kháng sinh đồ là phương pháp xác định độ nhạy cảm của chủng vi khuẩn gây bệnh với một loạt các kháng sinh khác nhau. Kết quả sẽ cho biết kháng sinh nào có hiệu quả nhất (nhạy cảm), kháng sinh nào có hiệu quả trung bình và kháng sinh nào đã bị kháng. Dựa trên kết quả này, người chăn nuôi và bác sĩ thú y có thể lựa chọn loại kháng sinh phù hợp nhất, tránh sử dụng các loại thuốc mà vi khuẩn đã phát triển khả năng đề kháng. Điều này không chỉ tối ưu hóa hiệu quả điều trị mà còn giúp làm chậm quá trình phát triển các chủng vi khuẩn siêu kháng thuốc trong môi trường trang trại. Việc lựa chọn kháng sinh cần ưu tiên các loại có phổ tác động phù hợp với tác nhân gây bệnh và có khả năng thấm tốt vào mô phổi.

3.2. Top phác đồ điều trị viêm phổi lợn kết hợp kháng sinh

Dựa trên các nghiên cứu và kinh nghiệm thực tiễn, một số phác đồ kết hợp kháng sinh thường mang lại hiệu quả cao trong việc kiểm soát phức hợp bệnh hô hấp trên lợn (PRDC). Một phác đồ phổ biến là sử dụng ceftiofur, một loại cephalosporin thế hệ thứ ba, kết hợp với một kháng sinh chống Mycoplasma như tiamulin. Phác đồ này có phổ rộng, tác động lên cả vi khuẩn Gram âm như APP và vi khuẩn không có thành tế bào như Mycoplasma. Một lựa chọn khác là sử dụng florfenicol, một kháng sinh có khả năng thâm nhập tốt vào mô phổi và hiệu quả với nhiều chủng vi khuẩn gây bệnh hô hấp. Việc kết hợp kháng sinh cần tuân thủ đúng liều lượng và liệu trình khuyến cáo để đảm bảo hiệu quả diệt khuẩn và hạn chế nguy cơ kháng thuốc.

IV. Bí quyết phòng bệnh viêm phổi ở lợn với an toàn sinh học

Phòng bệnh luôn là chiến lược hiệu quả và kinh tế hơn chữa bệnh, đặc biệt đối với các bệnh phức tạp như viêm phổi. Nền tảng của công tác phòng bệnh là áp dụng nghiêm ngặt các biện pháp an toàn sinh học. Điều này bao gồm việc kiểm soát chặt chẽ người và phương tiện ra vào trại, thực hiện quy trình "cùng vào - cùng ra" (all-in/all-out) để cắt đứt chu kỳ lây truyền mầm bệnh giữa các lứa nuôi. Vệ sinh chuồng trạisát trùng định kỳ là hai yếu tố không thể thiếu. Chuồng nuôi cần được giữ khô ráo, thông thoáng nhưng phải tránh gió lùa, đặc biệt là vào mùa đông. Mật độ nuôi hợp lý giúp giảm stress và hạn chế sự lây lan của mầm bệnh. Bên cạnh đó, việc sử dụng vaccine phòng bệnh hô hấp là một công cụ đắc lực, giúp tạo miễn dịch chủ động cho đàn lợn chống lại các tác nhân gây bệnh phổ biến. Một chương trình phòng bệnh toàn diện phải kết hợp hài hòa giữa vaccine, quản lý, dinh dưỡng và an toàn sinh học.

4.1. Tầm quan trọng của vaccine phòng bệnh hô hấp cho lợn

Tiêm phòng vaccine là biện pháp chủ động và hiệu quả nhất để giảm thiểu tác động của các mầm bệnh chính gây viêm phổi. Hiện nay, trên thị trường có nhiều loại vaccine đơn giá hoặc đa giá, phòng các bệnh do Mycoplasma hyopneumoniae, Actinobacillus pleuropneumoniae, Pasteurella multocida và cả virus PRRS. Việc xây dựng một lịch trình vaccine phù hợp với tình hình dịch tễ tại địa phương là rất quan trọng. Vaccine giúp kích thích hệ miễn dịch của lợn sản sinh kháng thể đặc hiệu, làm giảm mức độ nghiêm trọng của bệnh, giảm tổn thương phổi và hạn chế sự bài thải mầm bệnh ra môi trường, qua đó bảo vệ sức khỏe toàn đàn.

4.2. Nâng cao sức đề kháng vật nuôi qua dinh dưỡng và quản lý

Một hệ miễn dịch khỏe mạnh là hàng rào phòng thủ tự nhiên tốt nhất chống lại bệnh tật. Do đó, việc nâng cao sức đề kháng vật nuôi là một mục tiêu quan trọng. Điều này có thể đạt được thông qua một chế độ dinh dưỡng cân bằng, đầy đủ vitamin (đặc biệt là vitamin A, C, E) và khoáng chất (như Selen, Kẽm). Cung cấp nước uống sạch và đầy đủ là điều bắt buộc. Ngoài ra, cần giảm thiểu các yếu tố gây stress cho vật nuôi như thay đổi thức ăn đột ngột, ghép đàn không đúng kỹ thuật, hoặc nhiệt độ chuồng nuôi biến động lớn. Một môi trường sống tốt và chế độ dinh dưỡng tối ưu sẽ giúp lợn có đủ sức chống chọi với các tác nhân gây bệnh.

V. Kết quả nghiên cứu vi khuẩn gây viêm phổi lợn tại Việt Nam

Nghiên cứu về các tác nhân vi khuẩn gây viêm phổi ở lợn tại Việt Nam đã cung cấp những dữ liệu khoa học quan trọng, giúp định hướng các biện pháp phòng và trị bệnh phù hợp với điều kiện thực tế. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Mạnh Hùng (2019) thực hiện tại huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang là một ví dụ điển hình. Nghiên cứu này đã tiến hành phân lập và xác định các đặc tính sinh hóa học của hai loại vi khuẩn quan trọng là Actinobacillus pleuropneumoniaeStreptococcus suis từ các mẫu bệnh phẩm lợn bị viêm phổi. Kết quả cho thấy sự lưu hành của các vi khuẩn này trong các trang trại chăn nuôi, đồng thời chỉ ra rằng tỷ lệ mắc bệnh chịu ảnh hưởng rõ rệt bởi các yếu tố như lứa tuổi và mùa vụ. Cụ thể, lợn dưới 3 tháng tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất (34,36%), và bệnh thường bùng phát mạnh vào mùa Đông (32,26%). Những kết quả này khẳng định vai trò gây bệnh của APPS. suis, đồng thời cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các phác đồ điều trị và chiến lược phòng bệnh dựa trên bằng chứng thực tiễn tại địa phương.

5.1. Đặc tính của Actinobacillus pleuropneumoniae và S. suis

Actinobacillus pleuropneumoniae (APP) là một cầu trực khuẩn Gram âm, được biết đến với khả năng sản sinh ra các độc tố mạnh (Apx toxins), gây hoại tử và xuất huyết nghiêm trọng tại phổi. Đây là nguyên nhân chính gây bệnh viêm phổi dính sườn. Trong khi đó, Streptococcus suis là một cầu khuẩn Gram dương, có nhiều serotype khác nhau, trong đó serotype 2 là phổ biến và nguy hiểm nhất. Ngoài việc gây viêm phổi, S. suis còn có khả năng xâm nhập vào máu gây nhiễm trùng huyết, tấn công hệ thần kinh trung ương gây viêm màng não. Việc hiểu rõ các đặc tính này giúp giải thích được các triệu chứng lâm sàngbệnh tích phổi khác nhau do từng loại vi khuẩn gây ra.

5.2. Tỷ lệ lợn mắc bệnh viêm phổi theo mùa vụ và lứa tuổi

Dữ liệu dịch tễ học từ nghiên cứu tại Bắc Giang cho thấy một quy luật rõ ràng. Lợn ở giai đoạn dưới 3 tháng tuổi, đặc biệt là giai đoạn sau cai sữa, có nguy cơ mắc bệnh viêm phổi cao nhất. Đây là giai đoạn "lỗ hổng miễn dịch" khi miễn dịch thụ động từ mẹ giảm dần trong khi hệ miễn dịch chủ động chưa hoàn thiện. Về mùa vụ, mùa Đông với đặc điểm nhiệt độ thấp, độ ẩm cao và thông thoáng kém là điều kiện lý tưởng cho mầm bệnh phát triển và lây lan, đồng thời gây stress cho vật nuôi, làm giảm sức đề kháng. Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất vào mùa Đông (32,26%) và thấp nhất vào mùa Thu (22,01%) cho thấy tầm quan trọng của các biện pháp chống rét và cải thiện tiểu khí hậu chuồng nuôi trong công tác phòng bệnh.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ xác định một số đặc tính sinh vật hoá học của vi khuẩn actinobacillus pleuropneumoniae và streptococcus suis gây bệnh viêm phổi ở lợn nuôi tại huyện hiệp hòa

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Một số hiểủ biết cơ bản về A. suis gây bệnh viêm phổi ở lợn 1. pleuropneumoniae và bệnh viêm phổi màng phổi do vi khuẩn A.

Pleuropneumoniae gây ra ở lợn Vi khuẩn A. pleuropneumoniae là một tác nhân gây bệnh viêm phổi - màng phổi ở lợn. Bệnh có sự phân bố rộng rãi và ngày càng trở nên quan trọng do việc chăn nuôi lợn ngày một phát triển. pleuropneumoniae thuộc họ Pasteurellae, thuộc giống Actinobacillus, trước đây còn có tên là Haemophilus parahaemolyticus hay Haemophilus pleuropneumoniae đã được chứng minh là nguyên nhân chính gây nên bệnh viêm phổi - màng phổi truyền nhiễm ở lợn.

pleuropneumoniae là loại cầu trực khuẩn nhỏ, gram (-), kích thước 0,3 - 0,5 x 0,6 - 1,4 µm, không di động, không sinh nha bào và có hình thành giáp mô. Dưới kính hiển vi điện tử quan sát thấy vi khuẩn có lông hay còn gọi là pili có kích thước 0,5 - 2 x 60 - 450 nm. pleuropneumoniae là một vi khuẩn khó tính, khó nuôi cấy. Chủ yếu sinh trưởng trong môi trường được bổ sung 5% huyết thanh ngựa và trong điều kiện có 5 - 10% CO2.

Vi khuẩn không mọc trên môi trường thạch máu thông thường, trừ khi thạch máu được bổ sung ADN và chúng mọc xung quanh các khuẩn lạc của tụ cầu là do Staphylococcus aureus trong quá trình phát triển trên thạch máu đã phá huỷ hồng cầu có trong máu và sản sinh ra chất ADN. Trong môi trường nuôi cấy, vi khuẩn đòi hỏi yếu tố V để phát triển, nó phát triển tốt trên môi trường thạch Chocolate nhưng vi khuẩn không mọc trên môi trường MacConkey. pleuropneumoniae có khả năng lên men các loại đường: Xylose, Ribose, Glucose, Fructose, Maltose, Mannitol,. và không lên men: Trehalose, Arabinose, Lactose, Raffinose,… Phản ứng sinh Indol, Catalaza, Ureaza, CAMP Test dương tính.

pleuropneumoniae có sức đề kháng kém. Vi khuẩn chỉ tồn tại trong môi trường tự nhiên trong một thời gian ngắn. Tuy nhiên khi được bảo vệ bởi chất nhầy 4 hoặc các chất hữu cơ khác vi khuẩn có thể sống sót trong vài ngày. Trong nước sạch ở nhiệt độ 4oC, vi khuẩn có thể sống được 30 ngày, nhiều giờ trong khí dung và có thể tồn tại được trong 4 ngày ở mô phổi và chất thải ở nhiệt độ phòng.

Nó bị diệt nhanh chóng ở nơi khô và các chất sát trùng. pleuropneumoniae được chia thành 2 biotype dựa trên nhu cầu sử dụng ADN của vi khuẩn Pohl và cs (1983). Biotype 1 của vi khuẩn khi nuôi cấy trên môi trường nhân tạo phụ thuộc vào ADN, biotype 2 không phụ thuộc vào ADN nhưng cần có các pyridine nucleotide đặc hiệu hoặc các chất tiền thân của pyridine nucleotide để tổng hợp ADN cần thiết cho sự phát triển của chúng. Biotype 1 có độc lực cao hơn biotype 2.

Trong biotype 1, có 12 serotype được tìm thấy và được phân loại theo type huyết thanh từ 1 - 12 (riêng serotype 5 được chia làm serotype 5a và serotype 5b). Trong biotype 2, serotype 2, 4, 7 và 9 có chung nhóm quyết định kháng nguyên như biotype 1. Gần đây biotype 2 có serotype 13, 14 được mô tả có kháng nguyên khác với biotype 1. * Cấu trúc kháng nguyên và yếu tố độc lực của vi khuẩn: - Lớp vỏ vi khuẩn: Vi khuẩn A.

pleuropneumoniae được bao bọc bên ngoài bởi một lớp vỏ có bản chất là các polysaccharide. Đây là thành phần quyết định độc lực của vi khuẩn và gây hiệu ứng cho serotyp đặc hiệu Ward and Inzawa (1997). Lớp vỏ này không chỉ có ý nghĩa trong quá trình gây bệnh mà còn có ý nghĩa chẩn đoán và dịch tễ Inzama (1991). Sự khác nhau về độc lực liên quan đến cấu trúc và những sản phẩm do vỏ và nội độc tố tạo nên Dubreuil et al (2000).

Quan sát dưới kính hiển vi điện tử thấy những chủng có độc lực có kích thước lớn hơn và có lớp vỏ bám dính hơn trong khi những chủng ít độc nhỏ hơn và chỉ có lớp vỏ mỏng Inzana (1991). Jacques et al (1987) cũng xác định sự đa dạng trong cấu trúc vỏ khi phân tích lớp vỏ ở các serotype 1 - 10 dưới kính hiển vi điện tử và cho thấy lớp vỏ dày khoảng 80 - 90mm đến 210 - 230mm tùy từng serotype. Chính điều này đã giải thích cho sự khác nhau về độc lực giữa các serotype. Lớp vỏ giúp bảo vệ vi khuẩn khỏi sự đề kháng của động vật như hoạt động thực bào và hoạt động bổ thể.

Những chủng có vỏ đề kháng với hoạt động tiêu diệt của bổ thể đã được chứng minh. Những thể đột biến không có vỏ sẽ bị tiêu diệt 5 ngay sau khi có mặt huyết thanh, trong khi những chủng có vỏ không bị tiêu diệt Ward and Inzana (1997). - Độc tố của vi khuẩn: Đa số các chủng A. pleuropneumoniae đều tạo ra 1 hoặc nhiều hơn 1 độc tố phân hủy hồng cầu.

Phân tích những độc tố hồng cầu này quan sát thấy chúng là 1 protein hạt nhân của RTX (Repeat in Toxin), được tìm thấy ở hầu hết các vi khuẩn Gram (-) như E. pleuropneumoniae, độc tố này gọi là độc tố Apx được xác định là Apx I, Apx II, Apx III Frey et al (1993) và Apx IV Cho and Chae (2001). Người ta xác định chắc chắn về vai trò của Apx trong quá trình gây bệnh của A. Mỗi độc tố này khác nhau do hoạt động phân giải hồng cầu gây độc tế bào Frey et al (1993).

- Lipopolysaccarit: Lipopolysaccarit (LPS) là thành phần chính của lớp màng ngoài vi khuẩn và được cho là nguyên nhân gây tổn thương mô. Những tổn thương do LPS tinh chế không gây xuất huyết, không gây hoại tử khác với tổn thương đặc trưng của viêm phổi - màng phổi. Song LPS chắc chắn kết hợp với độc tố Apx làm tăng độc lực và làm tăng độc tính cho độc tố Apx. LPS có vai trò quan trọng trong sự bám dính của vi khuẩn lên tế bào biểu mô và lớp màng nhầy khí quản của lợn.

Bám dính là hoạt động ban đầu giúp cho sự xâm nhập của vi khuẩn và có thể là đặc tính gây bệnh, là nguyên nhân gây ra bệnh. * Bệnh viêm phổi màng phổi ở lợn do vi khuẩn A. pleuropneumoniae gây ra: Bệnh viêm phổi màng phổi truyền nhiễm của lợn do A. pleuropneumoniae gây ra đã xuất hiện ở nhiều nước trên thế giới.

Tại Việt Nam trong những năm gần đây, A. pleuropneumoniae đã được phân lập và được đánh giá là một vi khuẩn gây nên một bệnh hô hấp khá quan trọng ở tất cả các trại lợn siêu nạc quy mô lớn. Tất cả các lứa tuổi lợn đều bị cảm nhiễm. Trong trường hợp cấp tính của bệnh tỷ lệ chết thường cao.

Tỷ lệ chết cũng phụ thuộc vào độc lực của vi khuẩn và sự lưu hành bệnh trong môi trường. - Triệu chứng lâm sàng: Triệu chứng lâm sàng có nhiều mức phụ thuộc vào tuổi của gia súc, tình trạng miễn dịch, điều kiện môi trường và mức độ cảm nhiễm với tác nhân gây bệnh. Biểu hiện lâm sàng của bệnh có thể là quá cấp tính, cấp tính hoặc mãn tính. 6 + Thể quá cấp tính: một hoặc nhiều lợn cai sữa cùng một chuồng hoặc khác chuồng bị ốm nặng, sốt tới 41,50C, đờ đẫn, không muốn ăn, nôn mửa và ỉa chảy, con vật bị bệnh nằm trên nền chuồng, không có dấu hiệu thở rõ ràng, mạch đập tăng lên rất sớm và trụy tim mạch.

Da trên mũi, tai, chân và sau cùng là toàn bộ cơ thể trở nên tím tái ở giai đoạn cuối và chết. + Thể cấp tính: nhiều lợn ở 1 chuồng hoặc ở những chuồng khác nhau cùng mắc bệnh. Lợn sốt cao từ 40,5 - 410C, da đỏ, con vật mệt mỏi, không muốn dậy, không ăn uống. Các dấu hiệu hô hấp nặng với khó thở, ho và đôi khi thở bằng mồm trở nên rõ.

Thường xuất hiện trụy tim mạch, với xung huyết ở các đầu tứ chi. Toàn thân suy sụp trong vòng 24 giờ đầu, bệnh diễn biến khác nhau ở từng con vật, phụ thuộc mức độ tổn thương phổi và thời điểm bắt đầu điều trị. + Thể bán cấp và mãn tính: xuất hiện sau khi các dấu hiệu cấp tính biến đi. Không sốt hoặc sốt ít, xuất hiện ho tự phát hoặc thỉnh thoảng, với các cường độ khác nhau.

Có thể súc vật kém ăn, giảm tăng trọng, có thể xác định các gia súc bị ốm bằng dấu hiệu các con vật này không gắng sức được. Khi di chuyển, chúng thường đi lùi lại phía sau và khi bị chặn lại chúng thường ít chống cự. Ở các đàn gia súc bị nhiễm mãn tính thường có nhiều súc vật bị nhiễm không biểu hiện rõ trên lâm sàng. Các dấu hiệu lâm sàng có thể trở lên rõ hơn bởi sự kết hợp với các yếu tố gây nhiễm trùng đường hô hấp khác (Mycoplasma, Vi khuẩn, Virus).

Các biến chứng như viêm khớp, viêm nội tâm mạc và áp xe ở các vị trí khác nhau có thể xảy ra cùng với nhiễm trùng A. - Bệnh tích: Tổn thương bệnh lý đại thể chủ yếu ở đường hô hấp. Đa số các trường hợp bị viêm phổi hai bên, với tổn thương ở các thùy đỉnh và thùy tim, cũng như ít nhất một phần các mỏm trên của thuỳ hoành và ở đó viêm phổi thường khu trú, ranh giới rõ. Ở các trường hợp tử vong nhanh chóng, khí quản và các phế quản bị lấp đầy bởi các chất tiết nhầy bọt nhuốm máu.

Có thể thấy một số tổn thương đại thể ở các trường hợp tối cấp tính, các vùng viêm phổi trở nên sẫm màu và chắc, với viêm màng phổi có ít tơ huyết hoặc không tơ huyết và mặt cắt thường mủn. Viêm màng 7 phổi tơ huyết thường rất rõ ở các gia súc chết trong giai đoạn cấp tính của bệnh ít nhất 24 giờ sau khi nhiễm trùng và khoang màng phổi chứa dịch nhuốm máu. Khi tổn thương tiến triển lớn hơn, viêm màng phổi tơ huyết trên vùng phổi tổn thương trở nên xơ và có thể dính rất chặt màng phổi vào thành ngực tới mức làm cho phổi dính vào thành ngực ngay cả khi mổ lợn chết lấy phổi ra phân tích. Tổn thương sớm ở phổi là phổi trở nên đỏ tím hoặc đen đồng đều và sau đó trở nên sáng hơn và sau đó vẫn cứng ở những khu vực bị nặng nhất.

Các tổn thương kích cỡ co lại khi bệnh giảm, ở trường hợp mãn tính còn tồn tại các nốt kích thước khác nhau, phần lớn ở thuỳ tim. Những nốt dạng apxe được giới hạn bởi vỏ dày tổ chức liên kết và có lẽ kết hợp với khu vực viêm phổi tơ huyết. Trong một số trường hợp khi tổn thương phổi được phục hồi chỉ còn lại một số ổ di chứng của viêm dính màng phổi tơ huyết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ