Nghiên cứu tiềm năng vật liệu xanh trong không gian công cộng Quận 1, TPHCM - Đồ án chuyên đề

Tìm hiểu các loại vật liệu xanh được ứng dụng tại không gian công cộng Quận 1, góp phần kiến tạo đô thị bền vững, trong lành và hiện đại.

Chuyên ngành

Kiến trúc cảnh quan

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu

2022-2025

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC ẢNH

PHẦN MỞ ĐẦU

1. BỐI CẢNH VÀ SỰ CẦN THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

2. CÂU HỎI NGHIÊN CỨU

3. MỤC ĐÍCH, MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

4. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

5. GIỚI HẠN PHẠM VI NGHIÊN CỨU: KHÔNG GIAN, THỜI GIAN

6. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

7. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU SƠ BỘ/CẤU TRÚC BÁO CÁO NGHIÊN CỨU

8. QUY TRÌNH THỰC HIỆN NGHIÊN CỨU

9. KẾ HOẠCH NGHIÊN CỨU

PHẦN NỘI DUNG

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC

1.1. CƠ SỞ THỰC TIỄN ( CASE STUDY)

2. CHƯƠNG 2: CÁC VẤN ĐỀ TRONG VIỆC SỬ DỤNG VẬT LIỆU XANH

2.1. YẾU TỐ CẢN TRỞ VẬT LIỆU XANH TRỞ NÊN PHỔ BIẾN Ở VIỆT NAM NÓI CHUNG VÀ TPHCM NÓI RIÊNG

2.1.1. Các hạn chế về mặt kinh tế và kỹ thuật thi công:

2.1.2. Tâm lý ngại đổi mới

2.1.3. Công tác tuyên truyền

2.2. TỔNG QUAN THỰC TRẠNG (BẢNG VẬT LIỆU ĐƯỢC SỬ DỤNG PHỔ BIẾN VÀ VẬT LIỆU XANH)

2.3. QUY TRÌNH SẢN XUẤT VÀ TÍNH CHẤT TƯƠNG ỨNG CỦA CÁC LOẠI VẬT LIỆU XANH ĐÃ KHẢO SÁT

2.3.1. HẠT CAO SU EPDM (Ethylene Propylene Diene Monomer)

2.3.2. GẠCH KHÔNG NUNG

3. CHƯƠNG 3: TIỀM NĂNG SỬ DỤNG VẬT LIỆU XANH TRONG KHÔNG GIAN CÔNG CỘNG Ở QUẬN 1, TPHCM

3.1. TÍNH CHẤT CỦA KGCC Ở QUẬN 1 TPHCM

3.2. TÍNH TƯƠNG THÍCH CỦA VẬT LIỆU XANH ĐỐI VỚI KHÔNG GIAN CÔNG CỘNG

3.2.1. CON NGƯỜI

3.2.2. KHÔNG GIAN, THẨM MỸ

3.3. MỘT SỐ VẬT LIỆU XANH THÍCH HỢP VỚI KGCC Ở QUẬN 1, TPHCM

3.4. TIỀM NĂNG PHỔ BIẾN VẬT LIỆU XANH VÀO THIẾT KẾ CẢNH QUAN KHÔNG GIAN CÔNG CỘNG TRONG TƯƠNG LAI

3.4.1. Không gian công cộng là gì?

3.4.2. KGCC và bảo vệ môi trường đang ngày càng được quan tâm

3.4.3. Giá trị của việc ứng dụng vật liệu xanh vào KGCC ở quận 1, TPHCM

PHẦN KẾT LUẬN

PHỤ LỤC - TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vật Liệu Xanh Quận 1 Giới Thiệu Tổng Quan Xu Hướng Bền Vững

Thế giới đang đối mặt với những thách thức lớn về ô nhiễm môi trường, và ngành xây dựng là một trong những tác nhân chính. Tại Việt Nam, đặc biệt là TP.HCM, việc sử dụng vật liệu xanh không chỉ là một xu hướng mà còn là một yêu cầu cấp thiết để bảo vệ môi trường sống. Quận 1, trung tâm kinh tế và văn hóa của TP.HCM, đang dần chuyển mình hướng tới các giải pháp xây dựng bền vững, trong đó vật liệu xây dựng xanh đóng vai trò then chốt.

Vật liệu xanh được định nghĩa là những vật liệu có tác động môi trường thấp trong suốt vòng đời của chúng, từ khai thác, sản xuất, vận chuyển, sử dụng đến tái chế hoặc phân hủy. Sử dụng vật liệu bền vững không gian công cộng giúp giảm thiểu lượng khí thải carbon, tiết kiệm năng lượng và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng, việc sử dụng vật liệu thân thiện môi trường quận 1 không chỉ tốt cho môi trường mà còn cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân. Một số ví dụ điển hình bao gồm sử dụng vật liệu tái chế không gian công cộng, vật liệu tự nhiên không gian công cộng, và vật liệu sinh học (biomaterials) cho không gian công cộng. Việc áp dụng rộng rãi vật liệu xanh quận 1 hứa hẹn sẽ tạo ra những không gian công cộng không chỉ đẹp về mặt thẩm mỹ mà còn thân thiện với môi trường và góp phần xây dựng một đô thị xanh, bền vững.

1.1. Định Nghĩa và Tiêu Chí Đánh Giá Vật Liệu Xây Dựng Xanh

Vật liệu xây dựng xanh là các nguồn tài nguyên có thể tái tạo thay vì không thể tái sinh. Tiêu chí đánh giá có thể là: tổng năng lượng tiêu tốn trong quá trình khai thác, vận chuyển, xây dựng, sử dụng và phá dỡ; và tổng lượng chất thải và các chất gây ô nhiễm phát ra trong các quá trình trên. Một vật liệu được coi là vật liệu giảm thiểu ô nhiễm môi trường khi tiêu tốn năng lượng thấp và ít gây ô nhiễm cho môi trường. Điều này bao gồm việc đánh giá nội dung tái chế, nguồn gốc tự nhiên, quy trình sản xuất hiệu quả tài nguyên và khả năng tái sử dụng hoặc tái chế của vật liệu.

1.2. Lợi Ích Của Việc Sử Dụng Vật Liệu Xanh Cho Không Gian Công Cộng

Việc sử dụng vật liệu xây dựng xanh mang lại nhiều lợi ích, bao gồm giảm chi phí bảo trì, tiết kiệm năng lượng, cải thiện sức khỏe và năng suất của người lao động, và giảm chi phí liên quan đến việc thay đổi cấu hình không gian. Nó cũng thúc đẩy việc bảo tồn các nguồn tài nguyên không thể tái sinh và giảm thiểu các tác động môi trường liên quan đến việc khai thác, vận chuyển, xử lý, chế tạo, lắp đặt, tái sử dụng, tái chế và thải bỏ các vật liệu nguồn.

II. Thách Thức Vì Sao Vật Liệu Xanh Quận 1 Chưa Được Ưa Chuộng

Mặc dù tiềm năng to lớn, việc ứng dụng vật liệu xanh trong thiết kế không gian công cộng xanh quận 1 vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là chi phí. Chi phí vật liệu xanh thường cao hơn so với vật liệu truyền thống, khiến nhiều chủ đầu tư e ngại. Bên cạnh đó, tâm lý ngại thay đổi và thiếu thông tin về vật liệu xây dựng xanh quận 1 cũng là những yếu tố cản trở. Nhiều người vẫn còn nghi ngờ về độ bền và tính thẩm mỹ của vật liệu xanh, đồng thời thiếu kiến thức về các tiêu chuẩn và chứng nhận vật liệu xanh. Hơn nữa, nguồn cung cấp vật liệu địa phương cho không gian công cộng quận 1nguồn cung cấp vật liệu xanh quận 1 còn hạn chế, gây khó khăn cho việc lựa chọn và sử dụng. Cần có những giải pháp đồng bộ từ chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng để vượt qua những rào cản này và thúc đẩy ứng dụng vật liệu tái chế không gian công cộng và các giải pháp vật liệu xanh cho đô thị.

2.1. Rào Cản Về Chi Phí và Kinh Tế Khi Sử Dụng Vật Liệu Xanh

Hầu hết các loại vật liệu xây dựng xanh có giá thành cao hơn các loại vật liệu truyền thống. Điều này gây khó khăn cho các chủ đầu tư có ngân sách hạn chế. Tuy nhiên, nếu xét về chi phí vòng đời, vật liệu xanh có thể tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế trong dài hạn.

2.2. Thiếu Thông Tin và Tâm Lý Ngại Thay Đổi Khi Sử Dụng Vật Liệu Xanh

Rào cản lớn nhất là tâm lý người dùng và hệ thống phân phối. Sử dụng các vật liệu truyền thống đã ăn sâu thành thói quen. Bên cạnh đó, những kiến thức về những vật liệu xây dựng mới này chưa được phổ cập rộng rãi, dẫn đến tâm lý nghi ngại về chất lượng, độ bền và tính thẩm mỹ của vật liệu.

2.3. Hạn Chế Về Nguồn Cung Cấp Vật Liệu Xanh và Tiêu Chuẩn Chất Lượng

Nguồn cung cấp vật liệu xanhvật liệu địa phương còn hạn chế, gây khó khăn cho việc lựa chọn và sử dụng. Đồng thời, việc thiếu các tiêu chuẩn vật liệu xanh rõ ràng và các quy trình chứng nhận vật liệu xanh cũng gây khó khăn cho việc đảm bảo chất lượng.

III. Giải Pháp Hướng Dẫn Chọn Vật Liệu Xanh Cho Không Gian Công Cộng

Để thúc đẩy việc sử dụng vật liệu xanh trong thiết kế không gian công cộng xanh quận 1, cần có những giải pháp cụ thể và thiết thực. Đầu tiên, cần tăng cường công tác tuyên truyền và giáo dục để nâng cao nhận thức của cộng đồng về lợi ích của vật liệu xanh. Tiếp theo, cần có chính sách hỗ trợ và khuyến khích doanh nghiệp sản xuất và sử dụng vật liệu xây dựng xanh quận 1. Đồng thời, cần xây dựng các tiêu chuẩn và quy trình đánh giá vật liệu xanh rõ ràng để đảm bảo chất lượng. Một giải pháp quan trọng khác là thúc đẩy ứng dụng vật liệu tái chế không gian công cộng và sử dụng vật liệu địa phương cho không gian công cộng quận 1. Cuối cùng, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, bao gồm chính phủ, doanh nghiệp, nhà khoa học và cộng đồng để tạo ra một hệ sinh thái vật liệu xanh bền vững.

3.1. Tăng Cường Tuyên Truyền Nâng Cao Nhận Thức Về Vật Liệu Xanh

Cần có những chiến dịch truyền thông hiệu quả để nâng cao nhận thức của cộng đồng về lợi ích của vật liệu xanh, bao gồm tiết kiệm năng lượng, bảo vệ môi trường và cải thiện sức khỏe. Các thông tin cần được trình bày một cách dễ hiểu và hấp dẫn để thu hút sự quan tâm của người dân.

3.2. Chính Sách Hỗ Trợ Doanh Nghiệp Sản Xuất và Sử Dụng Vật Liệu Xanh

Chính phủ cần có những chính sách ưu đãi về thuế, vốn và công nghệ để khuyến khích doanh nghiệp sản xuất và sử dụng vật liệu xanh. Đồng thời, cần có các quy định về việc sử dụng vật liệu xây dựng xanh trong các công trình công.

3.3. Xây Dựng Tiêu Chuẩn Quy Trình Đánh Giá Vật Liệu Xanh Rõ Ràng

Cần có các tiêu chuẩn vật liệu xanh rõ ràng và các quy trình chứng nhận vật liệu xanh để đảm bảo chất lượng và tính minh bạch. Điều này sẽ giúp người tiêu dùng yên tâm khi lựa chọn vật liệu xây dựng xanh.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Top Vật Liệu Xanh Cho Không Gian Quận 1

Quận 1, với đặc thù là trung tâm của TP.HCM, có nhiều tiềm năng để ứng dụng vật liệu xanh trong các không gian công cộng. Một số vật liệu xanh tiềm năng bao gồm gỗ WPC, hạt cao su EPDM, và gạch không nung. Gỗ WPC là vật liệu composite từ bột gỗ và nhựa, có độ bền cao, chống chịu thời tiết tốt và thân thiện với môi trường. Hạt cao su EPDM là vật liệu đàn hồi, an toàn, thích hợp cho các sân chơi trẻ em và khu vực thể thao. Gạch không nung được sản xuất từ các vật liệu tái chế hoặc phế thải công nghiệp, giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tiết kiệm tài nguyên. Ngoài ra, các vật liệu tự nhiên không gian công cộng như tre, nứa, đá địa phương cũng có thể được sử dụng để tạo ra những không gian công cộng độc đáo và thân thiện với môi trường.

4.1. Gỗ Nhựa Composite WPC Giải Pháp Bền Vững Cho Ngoại Thất

Gỗ nhựa composite là vật liệu tổng hợp được làm từ bột gỗ, nhựa và phụ gia. Nó vừa có khả năng chịu lực của gỗ tự nhiên và bền dẻo của nhựa, phù hợp cho các ứng dụng ngoại thất như ván sàn, lan can, ghế công viên và khung bao cửa. Việc sử dụng nhựa nhiệt dẻo có khả năng tái sinh cũng góp phần giải quyết bài toán đau đầu tại điểm cuối vòng đời sản phẩm.

4.2. Hạt Cao Su EPDM An Toàn và Thân Thiện Cho Sân Chơi Trẻ Em

Hạt cao su EPDM là vật chất đàn hồi được ứng dụng trong các công trình thể thao và khu vui chơi trẻ em. Vật liệu này có độ đàn hồi cao, khả năng chống trơn trượt tốt và an toàn cho người sử dụng. Hiện tại, hoạt tính đàn hồi của hạt cao su EPDM được kiểm nghiệm bởi tiêu chuẩn an toàn EN 1177 giúp tạo nên một bề mặt an toàn, thoải mái và dễ dàng bảo trì.

4.3. Gạch Không Nung Giảm Thiểu Ô Nhiễm và Tiết Kiệm Tài Nguyên

Gạch không nung là loại gạch mà sau nguyên công định hình thì tự đóng rắn đạt các chỉ số về cơ học mà không cần qua nhiệt độ. Sản xuất gạch không nung không sử dụng đến đất nông nghiệp và không sử dụng nhiên liệu đốt nên sẽ tránh được tình trạng ô nhiễm môi trường. Nguyên liệu sản xuất gạch không nung khá phong phú như cát vàng, xi măng, mạt đá…

V. Nghiên Cứu Mới Tiềm Năng Phổ Biến Vật Liệu Xanh Quận 1 Tương Lai

Nghiên cứu về tiềm năng sử dụng vật liệu xanh trong kiến trúc cảnh quan không gian công cộng ở Quận 1, TP.HCM cho thấy, việc ứng dụng vật liệu xanh không chỉ mang lại lợi ích về môi trường mà còn tạo ra những không gian công cộng độc đáo và hấp dẫn. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn vật liệu địa phương cho không gian công cộng quận 1vật liệu tái chế không gian công cộng để giảm thiểu tác động môi trường và tạo ra những không gian mang đậm bản sắc văn hóa địa phương. Đồng thời, nghiên cứu cũng đề xuất các giải pháp để vượt qua những rào cản về chi phí và tâm lý ngại thay đổi để thúc đẩy ứng dụng vật liệu tái chế không gian công cộnggiải pháp vật liệu xanh cho đô thị.

5.1. Đánh Giá Tiềm Năng Kinh Tế và Môi Trường Của Vật Liệu Xanh

Nghiên cứu cần đánh giá chi tiết về chi phí đầu tư ban đầu, chi phí bảo trì và chi phí vòng đời của các loại vật liệu xanh so với vật liệu truyền thống. Đồng thời, cần đánh giá tác động môi trường của từng loại vật liệu, bao gồm lượng khí thải carbon, lượng chất thải và mức tiêu thụ năng lượng.

5.2. Khảo Sát Ý Kiến Của Người Dân Về Vật Liệu Xanh và Không Gian Công Cộng

Khảo sát ý kiến của người dân về tính thẩm mỹ, độ an toàn và tính tiện dụng của các loại vật liệu xanh được sử dụng trong không gian công cộng. Đồng thời, cần thu thập ý kiến của người dân về nhu cầu và mong muốn của họ đối với không gian công cộng.

5.3. Đề Xuất Các Giải Pháp Thiết Kế Sáng Tạo Sử Dụng Vật Liệu Xanh

Nghiên cứu cần đề xuất các giải pháp thiết kế sáng tạo sử dụng vật liệu xanh để tạo ra những không gian công cộng độc đáo, hấp dẫn và thân thiện với môi trường. Các giải pháp thiết kế cần đảm bảo tính thẩm mỹ, tính an toàn và tính tiện dụng cho người sử dụng.

VI. Kết Luận Vật Liệu Xanh Quận 1 Hướng Đến Tương Lai Bền Vững

Sử dụng vật liệu xanh cho không gian công cộng ở Quận 1, TP.HCM là một xu hướng tất yếu trong bối cảnh biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường ngày càng gia tăng. Việc ứng dụng vật liệu xanh không chỉ mang lại lợi ích về môi trường mà còn tạo ra những không gian công cộng đẹp, an toàn và thân thiện với người dân. Để đạt được mục tiêu này, cần có sự chung tay của chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng để tạo ra một hệ sinh thái vật liệu xanh bền vững. Quận 1 có tiềm năng trở thành một hình mẫu về đô thị xanh, nơi vật liệu xây dựng xanh quận 1 được sử dụng rộng rãi để xây dựng một tương lai bền vững cho thế hệ mai sau.

6.1. Tổng Kết Các Lợi Ích Của Việc Sử Dụng Vật Liệu Xanh

Việc sử dụng vật liệu xanh mang lại nhiều lợi ích, bao gồm giảm thiểu ô nhiễm môi trường, tiết kiệm năng lượng, bảo tồn tài nguyên thiên nhiên, cải thiện sức khỏe người dân và tạo ra những không gian công cộng đẹp và an toàn.

6.2. Kêu Gọi Sự Chung Tay Của Cộng Đồng Trong Việc Phát Triển Vật Liệu Xanh

Cần có sự chung tay của chính phủ, doanh nghiệp, nhà khoa học và cộng đồng để tạo ra một hệ sinh thái vật liệu xanh bền vững. Điều này bao gồm việc hỗ trợ nghiên cứu và phát triển vật liệu xây dựng xanh quận 1, khuyến khích doanh nghiệp sản xuất và sử dụng vật liệu xanh, và nâng cao nhận thức của cộng đồng về lợi ích của vật liệu xanh.

6.3. Tầm Nhìn Về Một Quận 1 Xanh Bền Vững Với Vật Liệu Xanh

Quận 1 có tiềm năng trở thành một hình mẫu về đô thị xanh, nơi vật liệu xây dựng xanh quận 1 được sử dụng rộng rãi để xây dựng một tương lai bền vững cho thế hệ mai sau. Điều này đòi hỏi sự nỗ lực và cam kết của tất cả các bên liên quan.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC 1. VẬT LIỆU “XANH” VÀ BỀN VỮNG - XU HƯỚNG ĐỂ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG - TS. ĐÀO VĂN ĐÔNG Viện KH & CNXD Giao thông - Đại học Giao thông vận tải http://ibst.vn/DATA/admin/Tapchi2011/Dao%20Van%20Dong1.pdf? fbclid=IwAR2IMCfPFM4R3gEpRQig2idGpBARJecEwot97Vgovfvhpw3i_Ye8Xp5S UmU Vật liệu “xanh” và hướng lựa chọn, sử dụng Vật liệu xây dựng “xanh” có thể được định nghĩa là các vật liệu được sử dụng theo các phương pháp thân thiện với môi trường. Tiêu chí đánh giá có thể là: tổng năng lượng tiêu tốn trong quá trình khai thác, vận chuyển, xây dựng, sử dụng và phá dỡ; và tổng lượng chất thải và các chất gây ô nhiễm phát ra trong các quá trình trên.

Như vậy một vật liệu được coi là vật liệu xanh khi tiêu tốn năng lượng thấp và ít gây ô nhiễm cho môi trường. Nói cách khác, việc sử dụng vật liệu xây dựng xanh là cách để hướng tới các giải pháp xây dựng bền vững. Khối lượng các vật liệu sử dụng cho ngành xây dựng là khổng lồ. Lấy một ví dụ đối với bê tông xi măng – một trong những vật liệu được sử dụng phổ biến nhất trong xây dựng hiện nay.

Hàng năm khối lượng bê tông xi măng sử dụng trên toàn cầu vượt quá con số 13 tỷ tấn. Tương ứng cần phải sử dụng gần 1.9 tỷ tấn xi măng [1]. Trong khi đó, sản xuất xi măng là một trong những ngành công nghiệp tiêu thụ năng lượng nhiều nhất. Đồng thời nó cũng là một trong số những ngành thải ra lượng chất thải nhiều nhất.

Tính riêng ngành này thải ra khoảng 5% lượng khí thải gây hiệu ứng nhà kính trên toàn cầu [2], và một lượng đáng kể khí NOx và các khí gây ô nhiễm khác như SO2. Trung bình để sản xuất ra 1 tấn xi măng cần xấp xỉ 1.7 tấn các nguyên liệu thô và thải ra khoảng 1 tấn khí CO2 [1]. Năng lượng tiêu thụ để sản xuất một số vật liệu xây dựng phổ biến Năng lượng tiêu thụ để sản xuất một số vật liệu xây dựng phổ biến [3] Theo hình 1.2, năng lượng tiêu tốn để sản xuất vật liệu bê tông xi măng trong hầu hết các công trình xây dựng là nhiều nhất trong số các vật liệu xây dựng truyền thống hiện nay. Việt Nam đang và sẽ tiếp tục sản xuất, sử dụng nhiều hơn nữa xi măng và bê tông trong một vài thập niên tiếp theo nhằm mục tiêu đô thị hóa, công nghiệp hóa do sức ép tăng dân số và phát triển kinh tế.

Điều đó đồng nghĩa với nhu cầu sử dụng năng lượng lớn. Để giảm thiểu năng lượng tiêu tốn và ô nhiễm môi trường, loại xi măng “xanh” đã ra đời ở một số nước phát triển với sự phối hợp hợp lý giữa các thành phần của xi măng truyền thống với các loại vật liệu khác như oxít magiê hay các loại thải phẩm công nghiệp (tro bay nhiệt điện, tro trấu, mêta cao lanh, muội silíc, xỉ lò cao …). Bên cạnh đó, các chất kết dính không truyền thống cũng được quan tâm nghiên cứu như các chất kết dính polymer hay thải phấm gốc hữu cơ. Lượng khí CO2 (tấn) phát ra cho 1 tấn chất kết dính [4] Hợp chất Lượng khí CO2 phát ra cho 1 tấn sản phẩm Lượng khí CO2 vật liệu có thể hấp thụ lại Tổng lượng khí CO2 phát ra Loại chất kết dính MgO CaO C3S C2S 1.256 CKD magiê Vôi Ximăng Alít Ximăng Belít Số liệu ở bảng 1 cho thấy sử dụng chất kết dính magiê, vôi hay xi măng belít sẽ giảm thiểu được đáng kể P a g e | 13 lượng khí CO2 so với việc sử dụng các loại xi măng poóclăng truyền thống hiện nay (xi măng alít).

VẬT LIỆU XANH - BỘ TÀI NGUYÊN CALIFORNIA TÁI CHẾ VÀ PHỤC HỒI (CALRECYCLE) https://www.gov/greenbuilding/materials/ 1. Sản phẩm hoặc vật liệu xây dựng xanh là gì? Vật liệu xây dựng xanh bao gồm các nguồn tài nguyên có thể tái tạo thay vì không thể tái sinh. Vật liệu xanh có trách nhiệm với môi trường vì các tác động được xem xét trong suốt thời gian sử dụng của sản phẩm (Spiegel và Meadows, 1999). Tùy thuộc vào các mục tiêu cụ thể của dự án, việc đánh giá vật liệu xanh có thể bao gồm việc đánh giá một hoặc nhiều tiêu chí được liệt kê dưới đây.

Những lợi ích của việc sử dụng vật liệu xanh Vật liệu xây dựng xanh mang lại những lợi ích cụ thể cho chủ sở hữu công trình và những người sử dụng công trình: ● Giảm chi phí bảo trì / thay thế trong suốt thời gian sử dụng của tòa nhà. ● Bảo tồn năng lượng. ● Cải thiện sức khỏe và năng suất của người lao động. ● Giảm chi phí liên quan đến việc thay đổi cấu hình không gian.

● Tính linh hoạt trong thiết kế cao hơn. Các hoạt động xây dựng và xây dựng trên toàn thế giới tiêu thụ 3 tỷ tấn nguyên liệu mỗi năm hoặc 40% tổng lượng sử dụng toàn cầu (Roodman và Lenssen, 1995). Sử dụng các sản phẩm và vật liệu xây dựng xanh thúc đẩy việc bảo tồn các nguồn tài nguyên không thể tái sinh đang ngày càng cạn kiệt trên toàn thế giới. Ngoài ra, việc tích hợp vật liệu xây dựng xanh vào các dự án xây dựng có thể giúp giảm thiểu các tác động môi trường liên quan đến việc khai thác, vận chuyển, xử lý, chế tạo, lắp đặt, tái sử dụng, tái chế và thải bỏ các vật liệu nguồn của ngành xây dựng này.

Tiêu chí lựa chọn sản phẩm / vật liệu xây dựng xanh P a g e | 14 Thông tin này được dựa trên bài báo của Lynn Froeschle, "Đánh giá môi trường và đặc điểm kỹ thuật của vật liệu xây dựng xanh", trên tạp chí The Construction Specifier số tháng 10 năm 1999 , một ấn phẩm dành cho các thành viên của Viện thông số kỹ thuật xây dựng (CSI). Các tiêu chí lựa chọn tương tự như những gì được trình bày dưới đây cũng được sử dụng cho Dự án East End như được xác định trong Đánh giá các Dự án Xây dựng Sử dụng Vật liệu Bền vững. Tiêu chí lựa chọn vật liệu / sản phẩm tổng thể: ● Hiệu quả tài nguyên ● Chất lượng không khí ở bên trong ● Hiệu suất năng lượng ● Bảo tồn nước ● Khả năng chi trả Hiệu quả nguồn lực có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các vật liệu đáp ứng các tiêu chí sau: ● Nội dung tái chế : Các sản phẩm có nội dung tái chế có thể nhận dạng được, bao gồm cả nội dung công nghiệp được ưu tiên cho nội dung của người tiêu dùng sau. ● Tự nhiên, dồi dào hoặc tái tạo : Nguyên liệu được thu hoạch từ các nguồn được quản lý bền vững và tốt nhất là có chứng nhận độc lập (ví dụ: gỗ được chứng nhận) và được chứng nhận bởi bên thứ ba độc lập.

● Quy trình sản xuất hiệu quả về tài nguyên : Các sản phẩm được sản xuất với quy trình tiết kiệm tài nguyên bao gồm giảm tiêu thụ năng lượng, giảm thiểu chất thải (tái chế, tái chế và hoặc giảm nguồn đóng gói sản phẩm) và giảm khí nhà kính. ● Có sẵn tại địa phương : Vật liệu xây dựng, cấu kiện và hệ thống tiết kiệm năng lượng và tài nguyên tại địa phương hoặc khu vực trong quá trình vận chuyển đến địa điểm dự án. ● Tận dụng, tân trang hoặc tái sản xuất : Bao gồm tiết kiệm vật liệu khỏi việc thải bỏ và cải tạo, sửa chữa, phục hồi hoặc nói chung là cải thiện hình thức, hiệu suất, chất lượng, chức năng hoặc giá trị của sản phẩm. P a g e | 15 ● Có thể tái sử dụng hoặc tái chế : Chọn vật liệu có thể dễ dàng tháo dỡ và tái sử dụng hoặc tái chế khi hết thời gian sử dụng.

● Bao bì sản phẩm tái chế hoặc tái chế : Các sản phẩm được bao gồm trong nội dung tái chế hoặc bao bì có thể tái chế. ● Bền : Vật liệu có tuổi thọ cao hơn hoặc có thể so sánh với các sản phẩm thông thường với tuổi thọ cao. Chất lượng không khí trong nhà (IAQ) được nâng cao bằng cách sử dụng các vật liệu đáp ứng các tiêu chí sau: ● Thấp hoặc không độc hại : Vật liệu thải ra ít hoặc không có chất gây ung thư, chất độc hại cho sinh sản hoặc chất kích thích đã được nhà sản xuất chứng minh thông qua thử nghiệm thích hợp. ● Phát thải hóa chất tối thiểu : Các sản phẩm có lượng phát thải các Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) tối thiểu.

Các sản phẩm cũng tối đa hóa hiệu quả tài nguyên và năng lượng đồng thời giảm lượng khí thải hóa học. ● Lắp ráp VOC thấp : Vật liệu được lắp đặt bằng các hợp chất tạo VOC tối thiểu hoặc các phương pháp gắn kết cơ học không có VOC và các nguy cơ tối thiểu. ● Chống ẩm : Các sản phẩm và hệ thống chống ẩm hoặc ức chế sự phát triển của các chất gây ô nhiễm sinh học trong các tòa nhà. ● Được duy trì lành mạnh : Các vật liệu, thành phần và hệ thống chỉ yêu cầu các phương pháp làm sạch đơn giản, không độc hại hoặc ít VOC.

● Hệ thống hoặc thiết bị: Các sản phẩm thúc đẩy IAQ lành mạnh bằng cách xác định các chất gây ô nhiễm không khí trong nhà hoặc nâng cao chất lượng không khí. Hiệu quả năng lượng có thể được tối đa hóa bằng cách sử dụng các vật liệu và hệ thống đáp ứng các tiêu chí sau: ● Vật liệu, thành phần và hệ thống giúp giảm tiêu thụ năng lượng trong các tòa nhà và cơ sở. (Xem Kiến thức Cơ bản về Công trình Xanh để biết thêm thông tin.) P a g e | 16 Bảo tồn nước có thể đạt được bằng cách sử dụng các vật liệu và hệ thống đáp ứng các tiêu chí sau: ● Các sản phẩm và hệ thống giúp giảm tiêu thụ nước trong các tòa nhà và tiết kiệm nước trong các khu vực cảnh quan. (Xem Kiến thức Cơ bản về Công trình Xanh để biết thêm thông tin.) Khả năng chi trả có thể được xem xét khi chi phí vòng đời sản phẩm xây dựng có thể so sánh với các vật liệu thông thường hoặc nói chung, nằm trong một tỷ lệ phần trăm do dự án xác định của ngân sách tổng thể.

(Xem Công cụ Đánh giá Môi trường và Kinh tế để biết các liên kết đến các nguồn tài nguyên.) * Ba bước cơ bản của việc lựa chọn sản phẩm Việc lựa chọn sản phẩm có thể bắt đầu sau khi thiết lập các mục tiêu môi trường cụ thể của dự án. Quá trình đánh giá môi trường để xây dựng sản phẩm bao gồm ba bước cơ bản .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ