Nghiên cứu chế tạo vật liệu hấp phụ vỏ lạc/Fe3O4 xử lý xanh methylene - ĐH Đà Nẵng

Nghiên cứu vật liệu hấp phụ vỏ lạc Fe3O4 xử lý xanh methylene hiệu quả. Giải pháp xử lý nước thải nhuộm an toàn, thân thiện môi trường.

Chuyên ngành

Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

60
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4. Phương pháp nghiên cứu

4.1. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết

4.2. Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

5. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn đề tài

6. Bố cục khóa luận

7. Sơ lược về thuốc nhuộm

8. Tổng quan về cây lạc

9. Vật liệu hấp phụ nano oxit sắt từ Fe3O4

10. Một số hướng nghiên cứu khả năng hấp phụ của xanh metylene

11. Cơ sở lý thuyết của quá trình hấp phụ

1. CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN

1.1. Sơ lược về thuốc nhuộm

1.1.1. Định nghĩa và phân loại thuốc nhuộm

1.2. Tình trạng và tác hại của ô nhiễm do nước thải dệt nhuộm ở nước ta

1.3. Giới thiệu về xanh methylene

1.4. Tổng quan về cây lạc

1.4.1. Giới thiệu về cây lạc

1.5. Vật liệu hấp phụ nano oxit sắt từ Fe3O4

1.5.1. Giới thiệu về oxit sắt từ

2. CHƯƠNG 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Dụng cụ và hóa chất

2.2. Xác định điểm đẳng điện của oxit nano Fe3O4, vỏ lạc biến tính và vỏ lạc phủ nano Fe3O4

2.3. Phương pháp xác định nồng độ xanh methylene bằng phương pháp trắc quang

2.4. So sánh khả năng hấp phụ xanh methylene của oxit nano Fe3O4, vỏ lạc biến tính và vỏ lạc phủ nano Fe3O4

2.5. Ảnh hưởng của tỷ lệ khối lượng vật liệu : Fe3O4

2.6. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ xanh methylene của VLHP theo phương pháp hấp phụ tĩnh

2.7. Các phương pháp đặc trưng vật liệu

3. CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả khảo sát đặc điểm bề mặt của các vật liệu hấp phụ

3.2. Điểm đẳng điện của vỏ lạc biến tính, nano oxit sắt từ và vỏ lạc : Fe3O4

3.3. So sánh khả năng hấp phụ xanh methylene của vỏ lạc, Fe3O4 và vỏ lạc: Fe3O4

3.4. Ảnh hưởng của tỉ lệ khối lượng vỏ lạc : Fe3O4 tới khả năng hấp phụ của VLHP

3.5. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng tới khả năng hấp phụ xanh methylene của vật liệu hấp phụ

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vật liệu hấp phụ vỏ lạc Fe3O4 Giải pháp xanh xử lý nước thải

Nước là tài nguyên quan trọng và không vô tận. Ô nhiễm nguồn nước do công nghiệp hóa, đô thị hóa và gia tăng dân số là vấn đề cấp bách. Đặc biệt, nước thải từ các làng nghề dệt nhuộm chứa nhiều chất độc hại, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Các phương pháp xử lý nước thải truyền thống còn nhiều hạn chế. Vì vậy, việc tìm kiếm các vật liệu hấp phụ hiệu quả, thân thiện với môi trường và chi phí thấp là vô cùng cần thiết. Vật liệu hấp phụ vỏ lạc/Fe3O4 nổi lên như một giải pháp tiềm năng, tận dụng phế phẩm nông nghiệp và vật liệu từ tính để xử lý xanh methylene, một chất gây ô nhiễm phổ biến trong nước thải dệt nhuộm. Nghiên cứu này tập trung vào việc chế tạo và khảo sát khả năng hấp phụ của vật liệu hấp phụ này, hướng tới ứng dụng thực tiễn trong xử lý nước thải.

1.1. Tổng quan về ô nhiễm nước thải dệt nhuộm và xanh methylene

Nước thải dệt nhuộm chứa nhiều phẩm màu độc hại, chất hoạt động bề mặt và các hợp chất khác, gây ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước. Xanh methylene, một loại thuốc nhuộm cation phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp dệt may, da, giấy... Tuy nhiên, xanh methylene có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp, thậm chí gây ung thư nếu tiếp xúc lâu dài. Việc loại bỏ xanh methylene khỏi nước thải là vô cùng quan trọng để bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Các phương pháp xử lý truyền thống như thẩm thấu ngược, lọc nano và kết tủa có chi phí cao hoặc tạo ra các sản phẩm phụ độc hại. Hấp phụ là một phương pháp hiệu quả, sử dụng vật liệu có khả năng hút và giữ lại các chất ô nhiễm trên bề mặt. Vật liệu hấp phụ có nguồn gốc tự nhiên hoặc phế thải nông nghiệp được ưa chuộng do tính thân thiện với môi trường và chi phí thấp.

1.2. Giới thiệu về vật liệu hấp phụ từ phế thải nông nghiệp và Fe3O4

Các phế thải nông nghiệp như vỏ trấu, xơ dừa, bã mía, bã chè và vỏ lạc có tiềm năng lớn để sử dụng làm vật liệu hấp phụ. Vỏ lạc chứa cellulose và carbohydrate, có cấu trúc xốp và diện tích bề mặt lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hấp phụ. Fe3O4, một oxit sắt từ, có kích thước nano, tính từ tính cao và khả năng hấp phụ tốt. Việc kết hợp vỏ lạcFe3O4 tạo ra một vật liệu composite có nhiều ưu điểm vượt trội. Vật liệu nano Fe3O4 tăng cường khả năng hấp phụ, đồng thời giúp dễ dàng thu hồi vật liệu sau khi sử dụng bằng nam châm. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của việc sử dụng vật liệu composite từ phế thải nông nghiệp và oxit sắt từ trong xử lý nước thải chứa các chất ô nhiễm khác nhau.

II. Thách thức Hiệu quả và tái sử dụng vật liệu hấp phụ vỏ lạc

Mặc dù vỏ lạc có tiềm năng lớn làm vật liệu hấp phụ, nhưng hiệu quả hấp phụ có thể còn hạn chế so với các vật liệu tổng hợp. Việc biến tính vỏ lạc để tăng diện tích bề mặt và khả năng liên kết với các chất ô nhiễm là cần thiết. Fe3O4 có thể cải thiện khả năng hấp phụ, tuy nhiên, việc phân tán đều Fe3O4 trên bề mặt vỏ lạc và ngăn chặn sự keo tụ của các hạt nano cũng là một thách thức. Bên cạnh đó, khả năng tái sử dụng và độ bền của vật liệu hấp phụ vỏ lạc/Fe3O4 cũng cần được đánh giá để đảm bảo tính kinh tế và bền vững của giải pháp.

2.1. Tối ưu hóa quá trình biến tính vỏ lạc để tăng khả năng hấp phụ

Biến tính vỏ lạc bằng các phương pháp hóa học hoặc vật lý có thể cải thiện đáng kể hiệu quả hấp phụ. Các phương pháp biến tính thường được sử dụng bao gồm xử lý bằng axit, bazơ, nhiệt hoặc các chất hoạt động bề mặt. Xử lý bằng axit và bazơ giúp loại bỏ các tạp chất, tăng diện tích bề mặt riêng và tạo ra các nhóm chức có khả năng liên kết với các chất ô nhiễm. Biến tính nhiệt có thể thay đổi cấu trúc xốp của vỏ lạc, tạo điều kiện cho quá trình hấp phụ diễn ra hiệu quả hơn. Việc lựa chọn phương pháp biến tính phù hợp phụ thuộc vào loại chất ô nhiễm cần xử lý và tính chất của vỏ lạc.

2.2. Cải thiện khả năng phân tán Fe3O4 trên bề mặt vỏ lạc

Để tận dụng tối đa khả năng hấp phụ của Fe3O4, cần đảm bảo các hạt nano được phân tán đều trên bề mặt vỏ lạc và không bị keo tụ. Các phương pháp phân tán Fe3O4 bao gồm sử dụng chất hoạt động bề mặt, khuấy trộn cơ học hoặc xử lý bằng siêu âm. Chất hoạt động bề mặt giúp giảm sức căng bề mặt giữa Fe3O4vỏ lạc, tạo điều kiện cho sự phân tán đồng đều. Khuấy trộn cơ học và xử lý bằng siêu âm giúp phá vỡ các cụm Fe3O4 và phân tán chúng trên bề mặt vỏ lạc.

2.3. Đánh giá độ bền và khả năng tái sử dụng của vật liệu hấp phụ

Độ bền và khả năng tái sử dụng là các yếu tố quan trọng để đánh giá tính kinh tế của vật liệu hấp phụ. Vật liệu cần có khả năng chịu được các điều kiện khắc nghiệt trong quá trình xử lý nước thải, như pH cao, nhiệt độ cao và sự hiện diện của các chất ô nhiễm khác. Khả năng tái sử dụng của vật liệu có thể được cải thiện bằng cách sử dụng các phương pháp phục hồi, như rửa giải bằng dung môi hoặc xử lý nhiệt. Việc đánh giá độ bền và khả năng tái sử dụng của vật liệu hấp phụ giúp xác định tuổi thọ và chi phí vận hành của hệ thống xử lý nước thải.

III. Phương pháp chế tạo vật liệu hấp phụ vỏ lạc Fe3O4 hiệu quả

Nghiên cứu này đề xuất quy trình chế tạo vật liệu hấp phụ từ vỏ lạcFe3O4 thông qua các bước: xử lý và biến tính vỏ lạc, tổng hợp vật liệu nano Fe3O4, phủ Fe3O4 lên vỏ lạc. Các phương pháp phân tích như SEM, TEM, XRD và IR được sử dụng để đánh giá tính chất vật lýtính chất hóa học của vật liệu hấp phụ. Khả năng hấp phụ xanh methylene của vật liệu hấp phụ được khảo sát trong các điều kiện khác nhau, bao gồm pH, nhiệt độ, nồng độ xanh methylene và thời gian tiếp xúc.

3.1. Quy trình biến tính vỏ lạc Tăng diện tích bề mặt và độ xốp

Vỏ lạc được rửa sạch, phơi khô và nghiền nhỏ để tăng diện tích tiếp xúc. Sau đó, vỏ lạc được ngâm trong dung dịch NaOH để loại bỏ các tạp chất và tăng độ xốp. Tiếp theo, vỏ lạc được ngâm trong axit citric để hoạt hóa bề mặt và tạo ra các nhóm chức có khả năng liên kết với Fe3O4. Cuối cùng, vỏ lạc được sấy khô và biến tính nhiệt để ổn định cấu trúc.

3.2. Phương pháp đồng kết tủa Tổng hợp Fe3O4 kích thước nano

Vật liệu nano Fe3O4 được tổng hợp bằng phương pháp đồng kết tủa từ dung dịch muối FeCl2 và FeCl3 trong môi trường kiềm. Tỷ lệ mol của FeCl2 và FeCl3 được điều chỉnh để đảm bảo tính từ tínhkhả năng hấp phụ của Fe3O4. Quá trình kết tủa được thực hiện dưới sự khuấy trộn liên tục để tạo ra các hạt nano có kích thước hạt nano đồng đều. Cuối cùng, Fe3O4 được rửa sạch và sấy khô.

3.3. Phủ Fe3O4 lên vỏ lạc Tạo vật liệu composite hiệu quả

Fe3O4 được phân tán trong dung dịch nước và trộn đều với vỏ lạc đã được biến tính. Quá trình trộn được thực hiện dưới sự khuấy trộn liên tục để đảm bảo Fe3O4 được phủ đều trên bề mặt vỏ lạc. Sau đó, hỗn hợp được sấy khô để tạo ra vật liệu hấp phụ vỏ lạc/Fe3O4.

IV. Nghiên cứu Yếu tố ảnh hưởng hiệu quả hấp phụ xanh methylene

Nghiên cứu này khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hấp phụ xanh methylene của vật liệu hấp phụ vỏ lạc/Fe3O4, bao gồm pH ảnh hưởng hấp phụ, nhiệt độ ảnh hưởng hấp phụ, nồng độ xanh methylenethời gian tiếp xúc. Kết quả cho thấy khả năng hấp phụ của vật liệu hấp phụ phụ thuộc vào các yếu tố này. Việc tối ưu hóa các yếu tố này giúp tăng hiệu quả xử lý xanh methylene.

4.1. Ảnh hưởng của pH đến khả năng hấp phụ xanh methylene

pH của dung dịch ảnh hưởng đến điện tích bề mặt của vật liệu hấp phụxanh methylene. Ở pH thấp, bề mặt vật liệu hấp phụ tích điện dương, đẩy xanh methylene (cation dương). Ở pH cao, bề mặt vật liệu hấp phụ tích điện âm, hút xanh methylene. Nghiên cứu này tìm ra pH tối ưu cho quá trình hấp phụ.

4.2. Tối ưu hóa thời gian tiếp xúc để đạt cân bằng hấp phụ

Thời gian tiếp xúc giữa vật liệu hấp phụ và dung dịch xanh methylene ảnh hưởng đến lượng xanh methylene được hấp phụ. Ban đầu, khả năng hấp phụ tăng nhanh do có nhiều vị trí trống trên bề mặt vật liệu hấp phụ. Sau đó, khả năng hấp phụ chậm lại khi các vị trí trống dần bị lấp đầy. Nghiên cứu này xác định thời gian tiếp xúc tối ưu để đạt cân bằng hấp phụ.

4.3. Đánh giá ảnh hưởng của nồng độ xanh methylene ban đầu

Nồng độ xanh methylene ban đầu ảnh hưởng đến dung lượng hấp phụ của vật liệu hấp phụ. Khi nồng độ xanh methylene tăng, dung lượng hấp phụ cũng tăng do có nhiều xanh methylene hơn để hấp phụ. Tuy nhiên, khi nồng độ xanh methylene quá cao, khả năng hấp phụ có thể bị bão hòa. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của nồng độ xanh methylene ban đầu đến hiệu quả hấp phụ.

V. Ứng dụng vật liệu hấp phụ vỏ lạc Fe3O4 Xử lý nước thải dệt nhuộm

Kết quả nghiên cứu cho thấy vật liệu hấp phụ vỏ lạc/Fe3O4khả năng hấp phụ xanh methylene hiệu quả. Hiệu quả xử lý đạt được phụ thuộc vào các yếu tố như pH, thời gian tiếp xúc và nồng độ xanh methylene. Vật liệu hấp phụ này có tiềm năng ứng dụng vật liệu hấp phụ trong xử lý nước thải dệt nhuộm, giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường và bảo vệ nguồn nước.

5.1. So sánh hiệu quả hấp phụ với các vật liệu hấp phụ khác

Hiệu quả hấp phụ của vật liệu hấp phụ vỏ lạc/Fe3O4 được so sánh với các vật liệu hấp phụ khác được sử dụng trong xử lý nước thải. So sánh này giúp đánh giá tính cạnh tranh và tiềm năng ứng dụng của vật liệu hấp phụ này.

5.2. Đánh giá khả năng tái sử dụng vật liệu hấp phụ sau xử lý

Khả năng tái sử dụng của vật liệu hấp phụ sau khi hấp phụ xanh methylene được đánh giá bằng cách sử dụng các phương pháp phục hồi khác nhau. Đánh giá này giúp xác định tính kinh tế và bền vững của giải pháp.

5.3. Đánh giá tiềm năng kinh tế của quy trình xử lý xanh methylene

Để đánh giá được tiềm năng kinh tế, cần so sánh chi phí sản xuất vật liệu này so với các sản phẩm khác trên thị trường, ngoài ra, việc xử lý bằng phương pháp này có tốn kém hay không, các công đoạn để xử lý, liệu trình ra sao cần phải được làm rõ.

VI. Tương lai vật liệu hấp phụ vỏ lạc Fe3O4 Hướng tới kinh tế tuần hoàn

Vật liệu hấp phụ vỏ lạc/Fe3O4 là một giải pháp tiềm năng cho xử lý xanh methylene trong nước thải. Nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chế tạo, khảo sát động học hấp phụcân bằng hấp phụ, đánh giá độ bền vật liệu và khả năng tái sử dụng. Việc tái chế vỏ lạc và sử dụng vật liệu thân thiện môi trường góp phần vào kinh tế tuần hoàn và bảo vệ môi trường.

6.1. Nghiên cứu sâu hơn về động học và cân bằng hấp phụ

Nghiên cứu động học hấp phụcân bằng hấp phụ giúp hiểu rõ cơ chế hấp phụ xanh methylene trên vật liệu hấp phụ. Các mô hình isotherm hấp phụ như Langmuir và Freundlich được sử dụng để mô tả quá trình hấp phụ.

6.2. Thúc đẩy ứng dụng vật liệu trong xử lý nước thải thực tế

Cần có các nghiên cứu để triển khai ứng dụng trên thực tế, nghiên cứu tính khả thi của vật liệu này. Bên cạnh đó, cần đánh giá tác động và ảnh hưởng của nó tới môi trường, để xem nó có thực sự thân thiện hay không?

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Sơ lược về thuốc nhuộm 1. Định nghĩa và phân loại thuốc nhuộm Thuốc nhuộm, hay còn gọi là phẩm nhuộm, phẩm màu, là tên gọi chung để chỉ các hợp chất hữu cơ mang màu (có nguồn gốc tự nhiên hay tổng hợp). Chúng rất đa dạng về màu sắc cũng như chủng loại, có khả năng nhuộm màu - nghĩa là có khả năng bắt màu hay gắn màu trực tiếp lên chất nền như vải, sợi, giấy v.Một cách chung nhất, cấu trúc thuốc nhuộm bao gồm nhóm mang màu và nhóm trợ màu.

Nhóm mang màu là những nhóm chứa các nối đôi liên hợp với hệ electron π không cố định như: > C = C <, > C = N -, - N = N -, - NO2, … Nhóm trợ màu là những nhóm thế cho hoặc nhận electron như: - NH2, - COOH, - SO3H, - OH,… đóng vai trò tăng cường của nhóm mang màu bằng cách dịch chuyển năng lượng của hệ electron [6]. Thuốc nhuộm tổng hợp rất đa dạng về thành phần hoá học, màu sắc, phạm vi sử dụng. Tùy thuộc cấu tạo, tính chất và phạm vi sử dụng được phân loại thành các họ, các loại khác nhau. Có hai cách phân loại thuốc nhuộm phổ biến nhất: Phân loại theo cấu trúc hoá học: thuốc nhuộm azo, thuốc nhuộm antraquinon, thuốc nhuộm inđizo, thuốc nhuộm phenazin, thuốc nhuộm triarylmetan, thuốc nhuộm phtaloxiamin.

Phân loại theo đặc tính áp dụng: thuốc nhuộm hoàn nguyên, thuốc nhuộm lưu hoá, thuốc nhuộm trực tiếp, thuốc nhuộm phân tán, thuốc nhuộm bazơ cation, thuốc nhuộm axit, thuốc nhuộm hoạt tính [6]. Ở đây tôi chỉ đề cập đến một số loại thuốc nhuộm nhằm làm sáng tỏ hơn về loại thuốc nhuộm sử dụng trong phần thực nghiệm của đề tài. Thuốc nhuộm azo: Nhóm mang màu là nhóm azo (- N = N -) phân tử thuốc nhuộm có một nhóm azo (monoazo) hay nhiều nhóm azo (điazo, triazo, polyazo). Thuốc nhuộm trực tiếp: Là loại thuốc nhuộm anion có dạng tổng quát Ar─SO 3Na.

Khi hoà tan trong nước nó phân ly cho về dạng anion thuốc nhuộm và bắt màu vào sợi. Trong tổng số thuốc nhuộm trực tiếp thì có 92% thuốc nhuộm azo. Trang 4 Thuốc nhuộm bazơ cation: Các thuốc nhuộm bazơ dễ nhuộm tơ tằm, bông cầm màu bằng tananh. Là các muối clorua, oxalat hoặc muối kép của bazơ hữu cơ chúng dễ tan trong nước cho cation mang màu.

Trong các màu thuốc nhuộm bazơ, các lớp hoá học được phân bố: azo (43%), triazylmetan (11%), arycydin (7%), antraquinon (5%) và các loại khác. Thuốc nhuộm axit: Là muối của axit mạnh và bazơ mạnh chúng tan trong nước phân ly thành ion: Ar – SO3Na → Ar – SO3- + Na+ Anion mang màu, thuốc nhuộm tạo liên kết ion với tâm tích điện dương của vật liệu. Thuốc nhuộm axit có khả năng tự nhuộm màu tơ sợi protein (len, tơ tằm, polyamit) trong môi trường axit. Xét về cấu tạo hoá học có 79% thuốc nhuộm axit azo, 10% là antraquion, 5% là triarylmetan và 6% là lớp hoá học khác [6].

Tình trạng và tác hại của ô nhiễm do nước thải dệt nhuộm ở nước ta Hiện trạng ô nhiễm nước thải làng nghề dệt nhuộm tại Việt Nam phát sinh chính từ hoạt động làng nghề. Vì chỉ với quy mô nhỏ, công nghệ thủ công, lỗi thời, không đồng bộ, phát triển tự phát chủ yếu chịu sự chi phối của thị trường, không có hệ thống xử lý nước thải bài bản do do chi phí thiết kế hệ thống xử lý nước thải dệt nhuộm cao, và do không có sự hiểu biết của người dân về tác hại của nước thải dệt nhuộm đến sức khỏe của chính bản thân mình và những người xung quanh. Hầu hết các thuốc nhuộm sử dụng trong ngành công nghiệp dệt may đều có độ độc tính cho môi trường sống trong nước. Mặt khác, các chất hoạt động bề mặt và các hợp chất liên quan, chẳng hạn như bột giặt, các chất nhũ hóa, các chất phân tán được sử dụng trong hầu hết các công đoạn của mỗi quy trình gia công và cũng có thể là một trong những nguồn quan trọng tạo độc tính cho môi trường nước (nước mặt, nước ngầm,…) ảnh hưởng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái thủy sinh.

Cụ thể đối với con người gây ra các bệnh về da, đường hô hấp, ung thư…, đối với hệ sinh thái thủy sinh có thể phá hủy hoặc ức chế khả năng sinh sống của vi sinh vật. Giới thiệu về xanh methylene Xanh methylene là một hợp chất thơm dị vòng, có một số tên gọi khác như: tetramethylthionine chlorhydrate, Methylene blue, methylthioninium chloride, glutylene. Trang 5 Công thức phân tử: C16H18N3SCl. Công thức cấu tạo: Hình 1.

Công thức cấu tạo của xanh methylene Xanh methylene có phân tử khối là 319,85 g/mol. Nhiệt độ nóng chảy là: 100 - 110°C. Khi tồn tại dưới dạng ngậm nước (C16H18N3SCl.3H2O) trong điều kiện tự nhiên, khối lượng phân tử của xanh methylene là 373,9 g/mol [5]. Xanh methylene là một chất màu thuộc họ thiozin, phân ly dưới dạng cation MB+ là C16H18N3S+ + Hình 1.

Công thức cấu tạo cation MB Xanh methylene có thể bị oxy hóa hoặc bị khử và mỗi phân tử bị oxy hóa và bị khử khoảng 100 lần/giây. Quá trình này làm tăng tiêu thụ oxy của tế bào. Dạng oxy hóa và dạng khử của xanh methylene Xanh methylene là một loại thuốc nhuộm bazơ cation, là hóa chất được sử dụng rộng rãi trong các ngành nhuộm vải, nilon, da, gỗ, sản xuất mực in. Xanh methylene bị hấp thụ rất mạnh bởi các loại đất khác nhau.

Trong môi trường nước, xanh methylene bị hấp thu vào vật chất lơ lửng và bùn đáy ao và không có khả năng bay hơi ra ngoài Trang 6 môi trường nước ở bề mặt nước. Nếu thải xanh methylene vào trong không khí, nó sẽ tồn tại cả ở dạng hơi và bụi lơ lửng [6]. Tổng quan về cây lạc 1. Giới thiệu về cây lạc Cây lạc ( hay Đậu phộng, đậu phụng) là một loài cây thực phẩm thuộc họ Đậu có nguồn gốc tại Trung và Nam Mỹ.

Là cây công nghiệp ngắn ngày, cây lấy dầu có giá trị kinh tế cao, cây nguyên liệu quan trọng của công nghiệp chế biến. Cây lạc còn là cây trồng có vai trò cải tạo đất nhờ các vi khuẩn nốt sần sống cộng sinh trên rễ. Đồng thời cũng là cây có khả năng tạo tính đa dạng hóa cho sản xuất nông nghiệp bằng các hình thức trồng thuần, trồng xen canh, trồng gối vụ nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp và che phủ bảo vệ đất chống xói mòn rửa trôi. Lạc là cây trồng nhiệt đới và á nhiệt đới nên có thể trồng trong phạm vi điều kiện sinh thái khá rộng.

Cây lạc phát triển thuận lợi trong khoảng nhiệt độ từ 24-33°C. Lạc là cây trồng chịu hạn song chỉ có khả năng chịu hạn ở một giai đoạn nhất định, nước là yếu tố ngoại cảnh có ảnh hưởng rất lớn đến năng suất, đặc biệt ở thời kỳ sinh trưởng sinh thực. Cây lạc Cây lạc được trồng phổ biến ở Việt Nam. Vỏ lạc là một sản phẩm phụ cồng kềnh của quá trình sản xuất đậu phộng nhân.

Ở các nước sản xuất đậu phộng, chúng thường bị đốt, đổ hay để tự phân huỷ. Trong mối quan tâm đến các vấn đề môi trường gần đây người ta đã quan tâm đến việc sử dụng vỏ lạc cho nhiều mục đích khác nhau: nhiên liệu, chất độn dùng cho hóa chất và phân bón, chăn nuôi gia súc, gia cầm, lót chuồng, ổn định Trang 7 đất … Vỏ lạc còn thường được sử dụng như một thành phần trong các sản phẩm như chất tẩy rửa, chất đánh bóng kim loại, thuốc tẩy, kem cạo râu, xà phòng, mỹ phẩm, sơn, dầu gội và thuốc. Vỏ lạc được sử dụng trong sản xuất nhựa, tấm ốp tường, đá mài, keo. Vỏ lạc Hình 1.

Vỏ lạc nghiền nhỏ Bảng 1. Một số thành phần hóa học của vỏ lạc Xenlulozo 65,5 – 79,3% Hemicelluloses 10,1% Carbohydrate 10,6 – 21,2 % Protein 4,8 – 7,5% Canxi 0,24 – 0,27% Phốt pho 0,08 – 0,09% Tro thô 1,9 – 4,6% Khoán sản 4,3% Thành phần chủ yếu của vỏ lạc là xenlulozơ (khoảng 70%) và carbohydrat (khoảng 15%). Các phân tử xenlulozơ là những chuỗi không phân nhánh, hợp với nhau tạo nên cấu trúc vững chắc, có cường độ co giãn cao. Tập hợp nhiều phân tử thành những vi sợi có thể sắp xếp thành mạch dọc ngang hay thẳng trong màng tế bào sơ khai.

Các phân tử xenlulozơ được cấu tạo từ vài nghìn đơn vị β-D- glulozơ nối với nhau bởi liên kết β- 1,4- glucozit. Sợi bông là xenlulozơ thiên nhiên tinh khiết nhất (90%), gỗ tùng, bách (cây lá kim) có khoảng 50% xenlulozơ, vỏ lạc chứa khoảng 70% xenlulozơ. Cấu trúc Xenlulozơ Xenlulozơ không tan trong các dung môi hữu cơ, trong dung dịch kiềm nước và trong axit vô cơ loãng. Xenlulozơ chỉ tan trong axit clohidric và axit photphoric đặc, tan trong H2SO4 và trong một số dung dịch của bazơ hữu cơ bậc 4.

Xenlulozơ dễ bị thủy phân bởi axit [1], [3]. Sử dụng các phụ phẩm và chế phẩm nông nghiệp làm VLHP. * Vỏ lạc: - Vỏ lạc được sử dụng để chế tạo than hoạt tính với khả năng tách loại ion Cd(II) rất cao. Chỉ cần hàm lượng than hoạt tính 0,7 g/L có thể hấp phụ được dung dịch chứa ion Cd(II) nồng độ 20 mg/L.

Nếu so sánh với các loại than hoạt tính dạng viên trên thị trường thì khả năng hấp phụ của nó cao gấp 31 lần. - Một nghiên cứu mới đây của các nhà khoa học khoa công nghệ môi trường trường Đại học Mersin, Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy, vỏ củ lạc, một trong những phế phẩm lớn nhất, rẻ mạt của ngành công nghệ thực phẩm, có thể sử dụng để cải tạo ruộng, lọc các nguồn nước bị nhiễm kim loại độc do các nhà máy thải ra, đặc biệt là ở các vùng đất, nguồn nước bị nhiễm ion kim loại và vỏ củ lạc có thể loại bỏ đến 95% ion đồng khỏi nước thải công nghiệp trong khi mùn cưa của cây thông chỉ loại bỏ được 44%. Cỏ thể đạt được hiệu quả cao nhất nếu nước có tính axit yếu trong khi nhiệt độ lại có ít tác động đến khả năng tách loại ion kim loại. * Vỏ đậu tương: có khả năng hấp phụ tốt đối với các ion kim loại nặng, như Cu(II), Zn(II) và các hợp chất hữu cơ.

Trong sự so sánh với một số vật liệu tự nhiên khác, vỏ đậu tương thể hiện khả năng hấp phụ cao hơn, đặc biệt đối với các ion kim loại nặng. Vỏ đậu tương sau khi được xử lý với NaOH và axit citric thì dung lượng hấp phụ cực đại đối với đồng đạt đến 1,7mmol/g (ứng với 108mg/g).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ