Bảo tồn văn hóa phi vật thể của người Chứt (nhóm Mã Liềng) ở bản Rào Tre, Hà Tĩnh

Khóa luận phân tích văn hóa phi vật thể của người Chứt (nhóm Mã Liềng) ở Hà Tĩnh, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp bảo tồn, phát huy.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2009

106
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan văn hóa phi vật thể người Chứt Hà Tĩnh

Văn hóa phi vật thể của người Chứt, đặc biệt là nhóm Mã Liềng tại Hà Tĩnh, là một kho tàng di sản độc đáo, phản ánh đời sống tinh thần và lịch sử lâu đời của một trong những dân tộc ít người nhất Việt Nam. Dân tộc Chứt, với các nhóm địa phương như Sách, Mày, Rục, Arem và Mã Liềng, được xem là lớp cư dân có mặt từ rất sớm tại vùng núi giáp ranh hai tỉnh Hà Tĩnh và Quảng Bình. Trước đây, cuộc sống của người Mã Liềng gắn liền với phương thức du canh du cư, săn bắt hái lượm, ẩn mình trong các hang đá, lèn đá tại khu vực Vườn quốc gia Vũ Quang và vùng biên giới Việt - Lào. Chính lối sống này đã định hình nên một bản sắc văn hóa dân tộc Chứt riêng biệt, từ ngôn ngữ, tín ngưỡng đến các loại hình nghệ thuật dân gian. Hiện nay, cộng đồng người Mã Liềng chủ yếu định cư tại bản Rào Tre, xã Hương Liên, huyện Hương Khê, Hà Tĩnh. Quá trình định canh, định cư đã mang lại nhiều thay đổi, nhưng những giá trị cốt lõi của di sản văn hóa phi vật thể vẫn được lưu giữ và thực hành trong cộng đồng. Việc nghiên cứu và tìm hiểu các giá trị này không chỉ góp phần làm rõ hơn bức tranh văn hóa các dân tộc Việt Nam mà còn là cơ sở quan trọng cho công tác bảo tồn văn hóa dân tộc thiểu số trong bối cảnh hội nhập.

1.1. Nguồn gốc và địa bàn cư trú của người Mã Liềng ở Hà Tĩnh

Theo các nhà nghiên cứu như Nguyễn Văn Mạnh, dân tộc Chứt là một trong những lớp cư dân bản địa lâu đời nhất tại Bắc Trung Bộ, có mối liên hệ mật thiết với khối Việt - Mường cổ. Nhóm người Mã Liềng là một nhánh của dân tộc Chứt, sinh sống chủ yếu ở huyện Tuyên Hóa (Quảng Bình) và huyện Hương Khê, Hà Tĩnh. Trước năm 1966, họ sống du canh du cư trong các hang đá, lèn núi ở khu vực Cửa Ba - Bản Quạt. Sau đó, được bộ đội biên phòng phát hiện và vận động, họ đã dần chuyển về định cư, ban đầu tại bản Giàng II (xã Hương Vĩnh) và sau đó ổn định tại bản Rào Tre (xã Hương Liên) từ năm 1976. Địa bàn này nằm dưới chân núi Ca Đay, bên bờ thượng nguồn sông Ngàn Sâu, một vùng đất có điều kiện tự nhiên khá khắc nghiệt nhưng cũng giàu tài nguyên lâm thổ sản, tạo nên môi trường sống đặc thù cho cộng đồng.

1.2. Đặc điểm đời sống và phong tục tập quán mưu sinh xưa

Trước khi định cư, phong tục tập quán và kinh tế của người Mã Liềng mang đậm dấu ấn của phương thức khai thác tự nhiên. Hoạt động mưu sinh chính là săn bắn, hái lượm và làm nương rẫy du canh với kỹ thuật thô sơ. Hái lượm cung cấp nguồn lương thực quan trọng, đặc biệt là các loại củ, bột nhúc, rau rừng trong những tháng giáp hạt. Săn bắn, do nam giới đảm nhiệm, không chỉ cải thiện bữa ăn mà còn gắn liền với nhiều nghi lễ tín ngưỡng. Các nghề thủ công đan lát cũng tồn tại ở dạng sơ khai, chủ yếu để tạo ra các vật dụng sinh hoạt đơn giản như gùi, giỏ. Đời sống vật chất nghèo nàn, tạm bợ đã ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống tinh thần người Chứt, hình thành nên một hệ thống tín ngưỡng đa thần, vật linh giáo phong phú, chi phối mọi hoạt động trong cộng đồng.

II. Thực trạng mai một di sản văn hóa phi vật thể người Chứt

Quá trình định canh định cư và giao lưu văn hóa với người Kinh đã mang lại những thay đổi tích cực cho đời sống vật chất của người Mã Liềng. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức lớn đối với việc bảo tồn văn hóa dân tộc thiểu số. Nhiều yếu tố thuộc di sản văn hóa phi vật thể đang đứng trước nguy cơ bị mai một và biến dạng. Lớp trẻ ngày nay ít có cơ hội tiếp xúc và thực hành các phong tục truyền thống. Tiếng nói người Mã Liềng, một nhánh của ngôn ngữ Chứt thuộc ngữ hệ Việt-Mường, đang dần bị thu hẹp phạm vi sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Các tri thức dân gian về chữa bệnh bằng cây thuốc, kinh nghiệm săn bắn, hay các quy trình nghi lễ phức tạp chỉ còn được nắm giữ bởi một số ít người cao tuổi trong bản. Nếu không có các giải pháp can thiệp kịp thời, những giá trị văn hóa độc đáo này có thể sẽ biến mất vĩnh viễn, làm phai nhạt đi bản sắc văn hóa dân tộc Chứt.

2.1. Tác động từ giao thoa văn hóa và đời sống kinh tế mới

Sự tiếp xúc thường xuyên với văn hóa của người Kinh và các phương tiện truyền thông hiện đại đã làm thay đổi nhận thức và lối sống của thế hệ trẻ người Mã Liềng. Trang phục truyền thống bằng vỏ cây đã hoàn toàn được thay thế bằng quần áo hiện đại. Văn hóa ẩm thực cũng có nhiều thay đổi với sự xuất hiện của các loại thực phẩm công nghiệp. Việc chuyển đổi từ kinh tế nương rẫy sang trồng lúa nước, dù cải thiện đời sống, nhưng cũng làm mất đi không gian thực hành của nhiều nghi lễ nông nghiệp cổ truyền. Các hình thức giải trí mới dần thay thế cho dân ca dân vũ người Chứt, khiến các loại hình nghệ thuật này ít được trình diễn.

2.2. Nguy cơ thất truyền tri thức dân gian và tiếng mẹ đẻ

Thách thức lớn nhất là sự đứt gãy trong việc truyền dạy văn hóa giữa các thế hệ. Tiếng nói người Mã Liềng hiện chủ yếu được sử dụng trong phạm vi gia đình bởi những người lớn tuổi. Giới trẻ có xu hướng sử dụng tiếng Việt nhiều hơn trong giao tiếp, học tập. Các bài cúng, truyện cổ, làn điệu dân ca không được ghi chép và chỉ truyền miệng, do đó nguy cơ thất truyền là rất cao khi các nghệ nhân, già làng qua đời. Tương tự, các tri thức dân gian về sử dụng tài nguyên rừng, các bài thuốc nam hay kỹ thuật nghề thủ công đan lát tinh xảo cũng đang dần mai một vì không còn được áp dụng nhiều trong cuộc sống hiện đại và thiếu người kế thừa.

III. Giải mã tín ngưỡng tâm linh trong đời sống người Mã Liềng

Đời sống tinh thần người Chứt được bao trùm bởi một hệ thống tín ngưỡng đa thần, vạn vật hữu linh. Người Mã Liềng tin rằng thế giới được vận hành bởi các lực lượng siêu nhiên, gọi chung là “Cu muých” (thần ma), hiện diện ở khắp mọi nơi, từ núi rừng, sông suối đến trong nhà. Quan niệm này chi phối sâu sắc mọi hành vi và hoạt động xã hội của họ. Vũ trụ trong nhận thức của họ được chia làm ba tầng: tầng trên (Plời) của các vị thần tối cao, tầng giữa (pên ni) của con người và ma tổ tiên, tầng dưới (pên hệ) dành cho các linh hồn xấu. Do đó, các nghi lễ cúng bái trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống, nhằm cầu xin sự che chở, ban phước lành và tránh né tai họa từ các thế lực vô hình. Hệ thống tín ngưỡng này là nền tảng cho sự ra đời của các nghi lễ quan trọng như tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên hay các lễ cúng liên quan đến sản xuất.

3.1. Quan niệm về cõi sống cõi chết và các hình thức ma thuật

Trong quan niệm của người Mã Liềng, mỗi con người có hai phần là thể xác (Prự) và phần vía (Vái). Khi ốm đau, họ cho rằng một phần vía đã lìa khỏi xác và cần làm lễ gọi vía về. Khi một người qua đời, các vía sẽ biến thành hồn ma (Cu muých). Quan niệm về cõi chết không quá phức tạp, nhưng họ tin rằng linh hồn tổ tiên vẫn luôn dõi theo và có thể phù hộ hoặc quở phạt con cháu. Từ đó, các hình thức ma thuật cũng ra đời, phổ biến là ma thuật chữa bệnh thông qua việc cúng bái, thổi hơi để xua đuổi tà ma. Những thực hành này phản ánh nhận thức sơ khai về thế giới tự nhiên và con người, là một phần quan trọng trong đời sống tinh thần người Chứt.

3.2. Vai trò của tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên trong cộng đồng

Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên là một trong những thực hành tín ngưỡng quan trọng nhất, có vai trò củng cố mối quan hệ huyết thống và sự đoàn kết trong dòng họ (Khâu muých). Mỗi dòng họ có một bàn thờ chung đặt tại nhà tộc trưởng. Hàng năm, vào dịp đầu xuân hoặc sau vụ thu hoạch, các gia đình trong họ tập trung về nhà tộc trưởng để làm lễ cúng, báo cáo với tổ tiên và cầu xin một năm an lành, mùa màng bội thu. Nghi lễ này không chỉ thể hiện lòng thành kính với người đã khuất mà còn là dịp để các thành viên trong dòng họ gặp gỡ, giúp đỡ lẫn nhau, qua đó duy trì trật tự và sự gắn kết của xã hội truyền thống.

IV. Top nghi lễ và nghệ thuật dân gian độc đáo của dân tộc Chứt

Di sản văn hóa phi vật thể của dân tộc Chứt được thể hiện rõ nét qua hệ thống các nghi lễ và loại hình nghệ thuật dân gian phong phú. Đây là phương thức biểu đạt những giá trị tinh thần, tình cảm và tri thức của cộng đồng được tích lũy qua nhiều thế hệ. Các nghi lễ vòng đời như cưới hỏi, tang ma, hay các lễ hội nông nghiệp như lễ cúng cơm mới (Chăm chơ bới) đều được tổ chức trang trọng với những quy trình và luật tục riêng. Bên cạnh đó, nghệ thuật biểu diễn cũng là một phần không thể thiếu trong đời sống văn hóa, bao gồm các làn điệu dân ca dân vũ người Chứt, nổi bật là điệu “Kà tơm - Tà lênh”. Các loại nhạc cụ truyền thống được chế tác từ vật liệu tự nhiên như tre, nứa cũng góp phần tạo nên không gian âm nhạc độc đáo, phản ánh tâm hồn và cuộc sống của con người nơi đây. Những di sản này chính là linh hồn, là bản sắc văn hóa dân tộc Chứt cần được trân trọng.

4.1. Nghi lễ vòng đời và lễ cúng cơm mới Chăm chơ bới

Nghi lễ vòng đời của người Mã Liềng tuy đơn giản nhưng vẫn tuân theo những tập tục riêng. Đám cưới thường diễn ra với sự chứng kiến của cả cộng đồng, thể hiện sự gắn kết làng bản. Tang ma cũng có những nghi thức riêng để tiễn đưa người đã khuất về với tổ tiên. Đặc biệt, lễ cúng cơm mới, hay “Chăm chơ bới”, là lễ hội lớn nhất trong năm, được tổ chức sau vụ thu hoạch. Đây là dịp để cộng đồng tạ ơn các vị thần linh, đất trời và tổ tiên đã cho một mùa màng bội thu. Lễ hội bao gồm cả phần lễ trang nghiêm do Chôblú (chủ rừng) chủ trì và phần hội tưng bừng với các hoạt động ca hát, nhảy múa quanh đống lửa, tạo không khí vui tươi, đoàn kết.

4.2. Khám phá dân ca dân vũ và nhạc cụ truyền thống Chứt

Âm nhạc và múa là hình thức sinh hoạt văn hóa quan trọng, giúp giải tỏa những mệt nhọc trong lao động và gắn kết cộng đồng. Dân ca dân vũ người Chứt mang âm hưởng của núi rừng, với các làn điệu tiêu biểu như “Kà tơm - Tà lênh” thường được hát trong các dịp lễ hội, cưới xin. Ngoài ra, hát sắc bùa cũng là một loại hình nghệ thuật độc đáo. Các nhạc cụ truyền thống của họ cũng rất đặc sắc, chế tác từ ống tre, nứa như đàn Tơ rơ bon, đàn ống, các loại sáo. Âm thanh của chúng mộc mạc, gần gũi với thiên nhiên, thể hiện một cách sinh động tâm tư, tình cảm và thế giới quan của người Mã Liềng.

V. Phương pháp bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc Chứt hiệu quả

Để bảo tồn văn hóa dân tộc thiểu số một cách bền vững, đặc biệt là với một cộng đồng dân số ít như người Mã Liềng, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp chính quyền, nhà nghiên cứu và chính cộng đồng. Việc chỉ hỗ trợ về vật chất là chưa đủ, cần phải tập trung vào việc nâng cao nhận thức và khơi dậy niềm tự hào về bản sắc văn hóa dân tộc Chứt trong chính mỗi người dân, nhất là thế hệ trẻ. Công tác sưu tầm, tư liệu hóa cần được đẩy mạnh, ghi chép lại các câu chuyện cổ, bài hát, quy trình nghi lễ từ các già làng, nghệ nhân. Đồng thời, cần tạo ra môi trường để các giá trị văn hóa đó được “sống” thông qua việc phục dựng các lễ hội, tổ chức các lớp truyền dạy tiếng nói người Mã Liềng, dân ca dân vũ, và các nghề thủ công đan lát cho thế hệ trẻ.

5.1. Vai trò của chính sách nhà nước và nỗ lực từ cộng đồng

Các chính sách của Đảng và Nhà nước đóng vai trò định hướng và hỗ trợ nguồn lực quan trọng cho công tác bảo tồn. Các chương trình mục tiêu quốc gia về phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số cần lồng ghép các dự án bảo tồn văn hóa cụ thể. Tuy nhiên, yếu tố quyết định sự thành công chính là vai trò chủ thể của cộng đồng. Cần phát huy vai trò của các già làng, trưởng bản, người có uy tín trong việc vận động, truyền dạy và duy trì các thực hành văn hóa. Việc thành lập các câu lạc bộ văn nghệ, đội trình diễn văn hóa tại bản Rào Tre là một giải pháp thiết thực để duy trì và quảng bá di sản.

5.2. Hướng đi phát triển du lịch cộng đồng gắn với di sản

Phát triển du lịch cộng đồng tại bản Rào Tre, huyện Hương Khê, Hà Tĩnh là một hướng đi tiềm năng, vừa giúp cải thiện sinh kế cho người dân, vừa tạo động lực để bảo tồn văn hóa. Du khách có thể trải nghiệm cuộc sống, tham gia vào các hoạt động như đan lát, chế biến các món ăn trong văn hóa ẩm thực địa phương, và thưởng thức các tiết mục dân ca dân vũ người Chứt. Mô hình này cần được xây dựng một cách cẩn trọng, đảm bảo lợi ích được chia sẻ công bằng và các hoạt động du lịch không làm thương mại hóa hay xâm hại đến các giá trị văn hóa cốt lõi. Đây là cách để biến di sản thành tài sản, giúp cộng đồng tự chủ trong việc bảo vệ và phát huy bản sắc của mình.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: KHÁI QUÁT VỀ XÃ HƯƠNG LIÊN VÀ NGƯỜI CHỨT (NHÓM MÃ LIỀNG) Ở BẢN RÀO TRE, XÃ HƯƠNG LIÊN, HUYỆN HƯƠNG KHÊ, TỈNH HÀ TĨNH 1.Khái quát chung về xã Hương Liên: 1. Khái quát về điều kiện tự nhiên của Xã Hương Liên : Hương Liên là một xã biên giới vùng sâu, vùng xa đặc biệt khó khăn của huyện Hương Khê, nằm ở phía Tây và cách trung tâm huyện khoảng 30 Km, có ba mặt giáp núi. Xã Hương Liên có đường phân ranh, phía Đông giáp sông Ngàn Sâu và xã Hương Trạch (huyện Hương Khê), phía Nam giáp huyện Tuyên Hóa (tỉnh Quảng Bình), phía Bắc giáp xã Hương Lâm (huyện Hương Khê), phía Tây giáp biên giới Việt – Lào. Xã Hương Liên có diện tích đất tự nhiên là 5.

Trong đó diện tích đất nông nghiệp 133 ha chiếm 14%, còn lại là đất lâm nghiệp. Địa hình của xã nằm gọn trong thung lũng lòng chảo, xung quanh núi rừng bao phủ, khe suối chia cắt thành nhiều khu vực. Hệ thống sông suối khá dày đặc đã tạo cho nơi đây có một địa hình khá phức tạp, vì thế giao thông đi lại rất khó khăn, nhất là về mùa lũ, lụt bão. Hương Liên là nơi phát nguồn của các con sông lớn của hai tỉnh Quảng Bình và Hà Tĩnh như: sông Gianh (Quảng Bình) và sông Ngàn Sâu (Hà Tĩnh).

Đặc điểm các con sông ở đây là bị đào lòng khá mạnh, do bắt nguồn từ vùng thượng lưu có độ cao và dốc, rồi thấp dần về hạ lưu và đổ ra biển Đông. Về mùa nắng những dòng sông, con suối thường bị khô cạn, thuận lợi cho việc đi lại nhưng gây trở ngại cho quá trình sản xuất nông nghiệp. Về mùa mưa lưu lượng nước rất lớn, nhất là ngày nay khi rừng đầu nguồn bị tàn phá nặng nề, hàng trăm con suối lớn nhỏ đã đổ nước vào dòng sông cuốn phăng các cây cỏ, 9 Khóa luận tốt nghiệp – Nguyễn Thị Linh – VHDT 11A bào mòn các sườn đồi, làm cho việc đi lại thông thường và các hoạt động khác của đồng bào gặp không ít khó khăn khi mùa mưa đến. Về khí hậu, Hương Liên nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa nóng ẩm và chia làm hai mùa rõ rệt là mùa mưa và mùa nắng.

Nhiệt độ trung bình khoảng 240 C. Ở thời điểm cao nhất nhiệt độ lên đến trên 400C, thấp nhất khoảng 100C. Mùa khô, nắng nóng diễn ra từ tháng 3 đến tháng 8, đây là mùa nắng nóng gay gắt, có gió Tây Nam (thổi từ Lào) rất nóng, lượng nước bốc hơi lớn gây ra hạn hán nghiêm trọng. Mùa mưa thường kéo theo lũ lụt bão từ tháng 9 năm trước đến tháng Giêng hoặc tháng hai năm sau, kèm theo gió mùa Đông Bắc, lượng mưa trung bình gần 2000 mm, nhất là tháng 9, 10 và 11.

Trong 3 tháng này lượng mưa nhiều gấp đôi những tháng còn lại trong năm, do vậy thường xảy ra lụt lội ảnh hưởng lớn đến mùa màng của nhân dân trong xã nói chung và đồng bào dân người Mã Liềng nói riêng. Với địa hình đồi núi trùng điệp, sông suối dày đặc đã tạo cho nơi đây có một kho tài nguyên giàu có về lâm thổ sản, các hệ động vật phong phú đa dạng cả về số lượng và chủng loại. Về lâm thổ sản có nhiều loại gỗ quý như Lim, Táu, gỗ Mun, Dỗi, Chòi, các loại Tre nứa, Song mây, Đót, lá Nón…và nhiều loại dược liệu có giá trị như sa nhân, hà thủ ô, ngũ gia bì, sâm trầm, các loại hoa quả, nấm măng…Đó là những nguyên liệu phong phú hỗ trợ cho cuộc sống thường nhật của đồng bào các dân tộc trong xã. Núi rừng ở đây còn là nơi sinh sống của hàng trăm chim, thú như: hươu nai, lợn rừng, chồn cáo, khỉ…Mật ong cũng là một đặc sản có rất nhiều ở đây.

Nhìn chung, điều kiện tự nhiên của xã Hương Liên nơi có đồng bào Mã Liềng sinh sống khá phong phú và đa dạng. Với địa hình bị chia cắt nhiều tầng, đất trồng trọt nhiều loại với chế độ khí hậu tương đối ổn định, vùng đất này rất có điều kiện phát triển nhiều giống loại cây trồng và vật nuôi. Thảm thực vật và các loài động vật phong phú là những tiền đề có tính quyết định 10 Khóa luận tốt nghiệp – Nguyễn Thị Linh – VHDT 11A việc ổn định và phát triển nền kinh tế - văn hóa xã hội của đồng bào các dân tộc trong vùng. Tuy nhiên, điều kiện tự nhiên ở đây cũng không kém phần khắc nghiệt, khí hậu nhiệt đới nắng lắm mưa nhiều gây nên hạn hán về mùa khô và lũ lụt về mùa mưa, thêm vào đó gió mùa Đông Bắc và gió Tây Nam thổi từ Lào về gây ảnh hưởng lớn đến cây trồng vật nuôi và cuộc sống của đồng bào.

Đặc biệt địa hình hiÓm trở, núi non trùng điệp, sông suối dày đặc gây không ít khó khăn trong việc phát triển sản xuất, ổn định đời sống và quá trình giao thông đi lại và thông thương trao đổi hàng hóa với các vùng khác ở trong và ngoài huyện. Hơn nữa, do lối sống du canh du cư với hình thức kinh tế tước đoạt chủ yếu, hệ sinh thái của rừng đầu nguồn bị phá vỡ nghiêm trọng làm cho nguồn tài nguyên của khu vực này bị thoái hóa, cằn cỗi, cạn kiệt. Tất cả những điều đó càng gây thêm khó khăn phức tạp cho việc ổn định đời sống của đồng bào các dân tộc. Khái quát về đặc điểm xã hội của xã Hương Liên *Dân số và phân bố dân cư Theo số liệu thu thập được năm 1945, dân số toàn xã có 456 người.

Theo số liệu mới nhất, hiện nay toàn xã có 2.530 người với 558 hộ gia đình. Xã hiện có hai dân tộc sinh sống đó là dân tộc Kinh và dân tộc Chứt (nhóm Mã Liềng). Trong đó, người Kinh có 2412 người (chiếm hơn 90%) còn người Mã Liềng gồm có 27 hộ gia đình với 118 người (chiếm 1,9 % số dân toàn xã). Xã Hương Liên bao gồm có 10 thôn bản (9 thôn của người Kinh và một bản người Mã Liềng), mật độ dân số trung bình là 82 người/ km2.

Như vậy, người Mã Liềng ở đây chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ trong tổng số dân toàn xã, họ cư trú ven rừng, ven suối và biệt lập với các thôn khác trong xã, không có sự xen cư tại địa bàn cư trú của họ. Người Mã Liềng ở Hương Liên cư trú xung quanh Rào (sông) Tre nên người ta thường gọi là người Mã 11 Khóa luận tốt nghiệp – Nguyễn Thị Linh – VHDT 11A Liềng ở Rào Tre để chỉ nơi cư trú của họ. Rào Tre cũng là địa giới phân cách bản của người Mã Liềng với các thôn khác ở trong xã Hương Liên. *Đặc điểm về kinh tế - xã hội Về Kinh tế : Hương Liên là một xã có diện tích đất nông nghiệp không nhiều, chủ yếu là đất lâm nghiệp nên thu nhập về nông nghiệp chỉ chiếm 50%, kinh tế vườn đồi rừng chiếm 30%, còn lại buôn bán nhỏ lẻ và các nghề phụ khác.

Thep số liệu thu thập được năm 2005 xã Hương Liên có thu nhập bình quân trên đầu người là 2.000đ/người/năm, riêng bản Rào Tre là 60.000đ/người/tháng, 720. Hiện nay, tỷ lê hộ đói nghèo trong xã còn chiếm tới 67%, còn ở bản Rào Tre thì 100% hộ dân tộc đang nằm trong số hộ đói nghèo. Trong sản xuất nông nghiệp: tổng số diện tích gieo trồng cả năm 2008 là 379 ha, trong đó: diện tích lúa đông xuân là 37 ha, diện tích lạc xuân là 96 ha, diện tích ngô đông xuân là 20 ha, diện tích khoai xuân là 20 ha, diện tích lúa hè thu là 25 ha, diện tích đậu hè thu là 105 ha, diện tích ngô là 25 ha, diện tích khoai, sắn là 45 ha. Năm 2008 tổng sản lượng lương thực đạt: 942 tấn, so với năm 2007 tăng 284 lần.

Tổng giá trị thu nhập về nông nghiệp năm 2008 đạt 5431 triệu đồng. Về chăn nuôi, hiện nay tổng đàn gia súc gia cầm toàn xã có 14.200 con, trong đó: đàn trâu bò có 1.300 con; đàn lợn có 900 con tăng 100 con so với năm 2007; đàn gia cầm có 12.000 con tăng 3000 con so với năm 2007. Tổng sản lượng gia súc xuất chuồng năm 2008: trâu, bò 90 tấn hơi, lợn 25 tấn, gà 3 tấn. Giá trị thu nhập về chăn nuôi là 2310 triệu đồng.

Trong kinh tế hộ gia đình: thu nhập từ dịch vụ xuất khẩu lao động trong và ngoài nước đạt 250 triệu dồng, thu nhập từ lâm sản phụ là 600 triệu đồng; thu nhập từ kinh tế vườn hộ, vườn rừng là 300 triệu đồng. 12 Khóa luận tốt nghiệp – Nguyễn Thị Linh – VHDT 11A Về giáo dục: Toàn xã hiện có 3 trường mầm non, 1 trường tiểu học. Ở bậc tiểu học, hiện nay toàn xã có tổng số học sinh là 212 em, bậc mầm non toàn xã có 141 học sinh với 14 giáo viên. Trong năm 2008 vừa qua cả 2 cấp học Tiểu học và Mầm non đang tập trung nỗ lực xây dựng 2 trường đạt chuẩn giai đoạn 2, về cơ sở vật chất được từng bước ổn định, đội ngũ giáo viên được chuẩn hóa về chất lượng dạy và học Về y tế: hiện nay xã Hương Liên có 1 trung tâm y tế của xã, và 1 trung tâm y tế của đồn biên phòng 575 đóng quân tại địa bàn.

Công tác chăm sóc sức khỏe cho người dân đang ngày càng được chú trọng. Trong những năm qua đã làm tốt công tác bảo vệ và chăm sóc sức khỏe cho nhân dân. Năm 2008 vừa qua đã khám và điều trị cho 1470 lượt người, trong đó nội trú 268 lượt người, chuyển lên tuyến trên 47 người. Đồng thời cán bộ y tế cũng đã tiến hành phun hóa chất diệt muỗi và tiêm phòng vác xin cho trẻ em trong toàn xã.

Khái quát về người Chứt (nhóm Mã Liềng) ở bản Rào Tre, xã Hương Liên, Hương Khê, Hà Tĩnh 1. Quá trình lịch sử Như đã đề cập ở trên, Mã Liềng là một nhóm địa phương thuộc dân tộc Chứt, địa bàn sinh sống chủ yếu ở huyện Tuyên Hóa tỉnh Quảng Bình và huyện Hương Khê tỉnh Hà Tĩnh. Đây là một vùng đất có lịch sử văn hóa lâu đời, nơi có con người tụ cư sinh sống hàng nghìn năm, nơi chứa đựng nhiều dấu ấn văn hóa của nhiều lớp cư dân trong quá trình phát triển lịch sử. Trong các lèn đá, hang động ở đây, các nhà khảo cổ học đã tìm thấy dấu vết cư trú của người nguyên thủy, như lèn Bảng, hang Hùm, hang Khái, lèn Phù Lễ …các tầng văn hóa ốc, đặc biệt ốc vặn, ốc núi, trai, hến và nhiều xương thú, đồ gốm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ