Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp ngành Văn hóa truyền thông của tác giả Trần Thị Thảo Vân (Khoa Quản lý Xã hội – Học viện Hành chính Quốc gia) tiếp cận đề tài "Văn hóa làng nghề mây tre đan xã Thượng Hiền, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình" xuất phát từ các căn cứ thực tiễn và học thuật:

  • Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn: Làng nghề thủ công truyền thống ở Việt Nam giữ vai trò mắt xích kết nối giữa kinh tế, văn hóa và xã hội nông thôn. Trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế (đặc biệt sau khi Việt Nam gia nhập WTO), các ngành nghề thủ công đứng trước cơ hội mở rộng thị trường xuất khẩu nhưng đồng thời đối mặt với nguy cơ mai một bản sắc văn hóa truyền thống. Tại Thái Bình – một tỉnh thuần nông vốn dựa vào cây lúa, nghề mây tre đan đã giúp nhiều hộ gia đình thoát nghèo, nâng cao thu nhập. Làng nghề mây tre đan tại xã Thượng Hiền (nguồn gốc từ làng Dưỡng Thông cổ xưa) vẫn duy trì được nghề truyền thống qua nhiều thế kỷ. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về giá trị văn hóa làng nghề Thượng Hiền còn thiếu vắng, thông tin chủ yếu mang tính quảng bá đơn lẻ. Việc nghiên cứu toàn diện giá trị văn hóa và thực trạng biến đổi của làng nghề là yêu cầu cấp thiết nhằm phục vụ công tác bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể tại địa phương.
  • Mục tiêu nghiên cứu: Trên cơ sở hệ thống hóa lý luận về văn hóa làng nghề, khóa luận tập trung phân tích, đánh giá thực trạng bảo tồn và phát triển văn hóa làng nghề mây tre đan xã Thượng Hiền, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình; từ đó thảo luận và đề xuất các nhóm giải pháp nhằm bảo tồn, phát triển giá trị văn hóa làng nghề trong bối cảnh đương đại.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về văn hóa làng nghề, làng nghề truyền thống và các thành tố cấu thành.
    2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng văn hóa làng nghề mây tre đan tại xã Thượng Hiền (bao gồm tri thức dân gian, nghệ thuật tạo tác, văn hóa ứng xử, phương thức truyền nghề và sự biến đổi văn hóa).
    3. Bàn luận các vấn đề tồn tại và đề xuất hệ thống giải pháp bảo tồn, phát triển văn hóa làng nghề mây tre đan Thượng Hiền.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Văn hóa làng nghề và các giá trị văn hóa của làng nghề truyền thống mây tre đan xã Thượng Hiền.
    • Phạm vi không gian: Địa bàn khảo sát thực địa tại thôn Văn Lăng, xã Thượng Hiền, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình.
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và thực trạng được thu thập, khảo sát từ tháng 4 năm 2020 đến tháng 4 năm 2024.
  • Giả thiết khoa học: Văn hóa làng nghề mây tre đan Thượng Hiền bao gồm hệ thống phong tục tập quán, tri thức và kinh nghiệm sản xuất, văn hóa ứng xử, nghệ thuật tạo tác và phương thức tổ chức kinh doanh. Các giá trị này đang chịu sự tác động mạnh mẽ của quá trình hiện đại hóa và đô thị hóa, đòi hỏi phải có sự can thiệp đồng bộ từ chính quyền và cộng đồng để bảo tồn bền vững.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống khái niệm và khung lý thuyết chuyên ngành văn hóa học và quản lý văn hóa:

  • Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:
    • Khái niệm văn hóa: Tiếp cận theo quan điểm nhân loại học của E.B. Tylor (văn hóa là tổng thể tri thức, tín ngưỡng, nghệ thuật, đạo đức, pháp luật, phong tục), triết học phương Đông (quẻ Bi trong Chu Dịch) và tư tưởng Hồ Chí Minh về nguồn gốc của văn hóa phục vụ sự sinh tồn của con người.
    • Khái niệm làng nghề và làng nghề truyền thống: Vận dụng quan điểm của Lưu Tuyết Vân, Phạm Côn Sơn và Bùi Văn Vượng về cấu trúc kinh tế - xã hội làng nghề, mối quan hệ giữa nông nghiệp và tiểu thủ công nghiệp, cùng tiêu chuẩn lịch sử lâu đời và tính chất chuyên môn hóa của thợ thủ công.
    • Khái niệm văn hóa làng nghề: Dựa trên định nghĩa của A. Radugin (Từ điển Bách khoa Văn hóa học) và Robert McCarl (Văn hóa dân gian trong các nghề), tác giả xác lập khái niệm văn hóa làng nghề là sự tích hợp giữa văn hóa cộng đồng làng xã và văn hóa nghề thủ công.
    • Khái niệm bảo tồn và phát triển: Định nghĩa bảo tồn là hành động giữ gìn dạng thức nguyên bản của di sản vật thể và phi vật thể; phát triển là việc phát huy giá trị văn hóa thành nguồn lực nội sinh thúc đẩy kinh tế - xã hội.
    • Các thành tố văn hóa làng nghề: Tác giả phân lập 6 thành tố chính gồm: (1) Tín ngưỡng thờ tổ nghề và lễ hội; (2) Văn hóa ứng xử; (3) Văn hóa tổ chức sản xuất; (4) Tri thức và kinh nghiệm sản xuất; (5) Nghệ thuật tạo tác sản phẩm; (6) Phương thức truyền nghề.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp điền dã, khảo sát thực tế: Trực tiếp quan sát cảnh quan, không gian xưởng sản xuất, sản phẩm mây tre đan; phỏng vấn sâu các nghệ nhân, thợ thủ công, chủ cơ sở sản xuất và đại diện chính quyền xã Thượng Hiền.
    • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, phân tích và tổng hợp các nguồn tư liệu thứ cấp từ sách chuyên khảo, kỷ yếu, báo chí và báo cáo kinh tế - xã hội của địa phương.
    • Phương pháp lịch sử: Khôi phục tiến trình hình thành và phát triển của làng nghề từ thế kỷ XVIII đến nay nhằm làm rõ tính kế thừa của tri thức dân gian.
  • Nguồn dữ liệu: Nguồn sơ cấp từ phiếu khảo sát, biên bản phỏng vấn trực tiếp người dân và nghệ nhân thôn Văn Lăng (giai đoạn 2020–2024); nguồn thứ cấp từ số liệu thống kê địa lý - dân số của UBND xã Thượng Hiền và các công trình nghiên cứu văn hóa làng nghề đã xuất bản.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về văn hóa làng nghề và khái quát xã Thượng Hiền, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình

Chương 1 thiết lập nền tảng lý thuyết và phác thảo diện mạo địa bàn nghiên cứu:

  • Hệ thống lý luận: Phân tích vai trò của làng nghề nông thôn trên 4 phương diện: tăng thu nhập và cải thiện đời sống; giải quyết việc làm tại chỗ cho lao động nông nhàn; tạo nguồn hàng hóa tiêu dùng - xuất khẩu đa dạng; và bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc.
  • Tổng quan địa bàn xã Thượng Hiền:
    • Vị trí và địa hình: Nằm ở phía Bắc huyện Kiến Xương, cách trung tâm huyện 5 km; diện tích tự nhiên 500,8 ha; địa hình thuần đồng bằng với đất thịt phù sa và đất cát pha. Địa bàn có hai dòng sông chảy qua là sông Triều Dương và sông Nụ, tạo nguồn nước tưới tiêu và thuận lợi thả bèo bồng làm nguyên liệu đan lát. Xã giáp các xã Lê Lợi, Bình Minh, Đình Phùng, An Bồi, Nam Cao.
    • Dân cư và văn hóa - xã hội: Toàn xã có 6.950 nhân khẩu, phân bổ tại 2.083 hộ thuộc 7 thôn. Cộng đồng gồm hai tôn giáo chính là Phật giáo và Công giáo, cùng tồn tại đoàn kết, duy trì nếp sống thuần phong mỹ tục và tính tương trợ láng giềng.

Chương 2: Thực trạng văn hóa làng nghề mây tre đan xã Thượng Hiền, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình

Chương 2 trình bày chi tiết kết quả khảo sát thực địa về văn hóa làng nghề và quá trình biến đổi:

  • Lịch sử hình thành và phát triển: Nghề có từ thế kỷ XVIII tại làng cổ Dưỡng Thông. Thời phong kiến Nguyễn và thời Pháp thuộc, sản phẩm song mây Thượng Hiền nổi danh với các bức hoành phi câu đối tinh xảo. Tiêu biểu là cụ Cửu Thơi (nghệ nhân được phong hàm Cửu phẩm sau khi tác phẩm đan mây đoạt giải tại Đấu Xảo Hà Nội; vua Bảo Đại ngự ban bốn chữ "Phẩm giá vô đề") và cụ Phó Lệ. Giai đoạn 1960–1990, làng nghề xuất khẩu mặt ghế mây sang Liên Xô và Đông Âu. Giai đoạn cực thịnh cuối thế kỷ XX – đầu thế kỷ XXI, xã sản xuất khoảng 500.000 m² mặt ghế đan mây mỗi năm, sau đó chủ động chuyển đổi sang các mặt hàng giỏ hoa, mây xiên, mây pha bèo bản khô xuất khẩu sang Tây Âu.
  • Quy trình kỹ thuật và tri thức dân gian:
    • Chọn nguyên liệu: Không dùng tre cộc (dễ gãy, sâu mọt); chọn tre từ 12 tháng tuổi trở lên để đảm bảo độ dẻo và ít co ngót. Mây chọn cây dài khoảng 5 mét, thân tròn đều, không sâu bệnh.
    • Sơ chế và xử lý: Tre được ngâm nước thủ công hoặc xử lý hóa chất chống mối mọt XM5, sau đó cạo vỏ, đánh ráp bằng giấy nhám và đưa vào lò kín hun khói bằng rơm rạ hoặc lá tre để rút hết chất đường. Mây được tuốt sạch gai, phơi sấy khô; trước khi đan nhúng nước 15 phút để tăng độ mềm dẻo. Nhuộm màu bằng thảo mộc tự nhiên hoặc sơn mài.
  • Phong tục, tín ngưỡng và văn hóa ứng xử:
    • Do phần lớn dân cư theo đạo Công giáo, đời sống tâm linh gắn liền với thánh lễ và tinh thần bác ái. Người dân kết hợp đạo hiếu truyền thống với tín ngưỡng thờ tổ nghề vào ngày mồng 2 Tết Nguyên đán (tưởng nhớ tổ nghề họ Phạm Xuân làng Dưỡng Thông).
    • Ứng xử nghề nghiệp lấy "chữ tín" làm đầu; nghề đan lát tận dụng vật liệu hữu cơ tự phân hủy nên thân thiện với môi trường tự nhiên.
  • Nghệ thuật tạo tác và phương thức truyền nghề:
    • Kỹ thuật đan đa dạng: đan đen trắng, đan hoa răng cưa, hoa dế, hoa tết tóc, hoa chanh, đan tranh con giống, tranh phong thủy, chân dung.
    • Trước năm 2000, nghề mang tính bí truyền khắt khe, chỉ truyền cho con trai, con dâu hoặc cháu trai (tránh truyền cho con gái vì sợ lộ bí quyết sang làng khác). Hiện nay, phương thức truyền nghề đã cởi mở, hướng con em học mỹ thuật công nghiệp và thiết kế đồ họa.
Tiêu chí đối tượng truyền nghề Hiện nay (%) Trước năm 2000 (%)
Truyền nghề trong gia đình 68,0 53,6
Chỉ truyền cho con trai, con dâu 17,8 27,2
Không truyền cho người ngoài 2,0 9,7
Truyền nghề cho người học việc 9,6 8,3
Chỉ truyền một phần kinh nghiệm 9,6 2,6
Truyền hết mọi kinh nghiệm 0,7 0,3

Bảng: Biến đổi đối tượng truyền nghề tại làng nghề Thượng Hiền (Nguồn: Khảo sát của tác giả)

  • Sự biến đổi văn hóa vật chất, tổ chức và tinh thần:
    • Văn hóa vật chất: Đưa máy chẻ, máy sấy điện và kỹ thuật phun sơn vào sản xuất; quy mô sản xuất chuyển dịch từ hộ gia đình nhỏ lẻ sang tách biệt khu sản xuất và nơi ở.
Hình thức địa điểm sản xuất Hiện nay (%) Trước năm 2000 (%)
Vừa sản xuất, vừa ở 19,4 63,1
Sản xuất và ở riêng biệt 22,2 8,8

Bảng: Chuyển dịch địa điểm sản xuất của thợ thủ công (Nguồn: Khảo sát của tác giả)

  • Văn hóa tổ chức: Chuyển từ thỏa thuận miệng sang ký kết hợp đồng kinh tế bằng văn bản; quan hệ phe giáp phong kiến được thay thế bằng các đoàn thể chính trị - xã hội (Mặt trận Tổ quốc, Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên).
  • Văn hóa tinh thần: Phong tục cưới hỏi bỏ các quy định khắt khe về chọn bạn đời nội tộc; tang ma loại bỏ các hủ tục như lăn đường, đi chân đất.
  • Mặt trái của biến đổi: Xuất hiện tình trạng ô nhiễm tiếng ồn, rác thải công nghiệp; không gian làng quê bị thu hẹp bởi nhà cao tầng; nảy sinh cạnh tranh không lành mạnh, chèn ép giá cả.

Chương 3: Một số vấn đề bàn luận và giải pháp bảo tồn và phát triển văn hóa làng nghề mây tre đan xã Thượng Hiền, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình

Chương 3 tổng kết các vấn đề thảo luận chính và đưa ra 6 nhóm giải pháp:

  • Các vấn đề thảo luận: Sự mất cân đối giữa bảo tồn kỹ thuật đan thủ công cổ truyền và yêu cầu công nghiệp hóa; nguy cơ thiếu hụt lao động trẻ kế cận; sự suy giảm tính thẩm mỹ truyền thống khi chạy theo đơn hàng công nghiệp giá rẻ; áp lực rác thải và bụi khói sấy đối với môi trường sống.
  • Nhóm giải pháp cụ thể:
    1. Xây dựng chiến lược, quy hoạch: UBND xã Thượng Hiền phối hợp các cơ quan chức năng quy hoạch vùng nguyên liệu tập trung và khu tiểu thủ công nghiệp tách biệt khỏi khu dân cư.
    2. Phát triển nguồn nhân lực: Mở các lớp truyền nghề của nghệ nhân cao tuổi cho thanh niên; chính sách khuyến khích thợ trẻ theo học các trường mỹ thuật, thiết kế tạo dáng công nghiệp.
    3. Sáng tạo, cải tiến mẫu mã: Kết hợp hoa văn cổ (hoa răng cưa, hoa chanh, đan tranh đen trắng) với các sản phẩm ứng dụng hiện đại (nội thất, quà lưu niệm, đồ gia dụng cao cấp).
    4. Bảo vệ tập quán và bí quyết nghề: Tư liệu hóa các kỹ thuật đan cổ truyền của các nghệ nhân tiền bối; vinh danh nghệ nhân làng nghề.
    5. Đẩy mạnh truyền thông, xúc tiến du lịch: Xây dựng điểm trưng bày sản phẩm gắn với tuyến du lịch văn hóa làng nghề của huyện Kiến Xương và tỉnh Thái Bình; ứng dụng thương mại điện tử để quảng bá.
    6. Bảo vệ cảnh quan môi trường: Nâng cao ý thức cộng đồng trong xử lý rác thải hữu cơ, kiểm soát quy trình ngâm tẩm hóa chất và khói lò sấy.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính:
    • Khóa luận đã hệ thống hóa lịch sử hơn 200 năm hình thành và phát triển của làng nghề mây tre đan Thượng Hiền từ thời Lê, Nguyễn đến giai đoạn xuất khẩu hiện đại.
    • Cung cấp số liệu khảo sát thực chứng về sự dịch chuyển phương thức truyền nghề (tỷ lệ không truyền cho người ngoài giảm từ 9,7% xuống 2,0%) và chuyển dịch không gian sản xuất (mô hình nhà xưởng riêng biệt tăng từ 8,8% lên 22,2%).
    • Làm rõ nét đặc thù văn hóa tâm linh của làng nghề: sự dung hợp giữa đạo đức gia đình Công giáo với tín ngưỡng thờ tổ nghề họ Phạm Xuân vào ngày mồng 2 Tết.
  • Giải pháp đề xuất: Đưa ra hệ thống giải pháp toàn diện bao gồm: quy hoạch làng nghề, đào tạo nguồn nhân lực trẻ, cải tiến mỹ thuật sản phẩm, phát triển du lịch trải nghiệm làng nghề và kiểm soát môi trường sinh thái.
  • Đóng góp mới của đề tài: Đây là công trình đầu tiên khảo sát trực tiếp, có hệ thống về các thành tố văn hóa phi vật thể của làng nghề mây tre đan xã Thượng Hiền. Đề tài bổ sung nguồn tư liệu thực địa có giá trị khoa học cho việc nghiên cứu văn hóa dân gian và văn hóa làng nghề truyền thống tại vùng đồng bằng sông Hồng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Địa bàn khảo sát thực tế của khóa luận tập trung chủ yếu tại thôn Văn Lăng (xã Thượng Hiền), chưa thực hiện điều tra toàn diện trên toàn bộ 7 thôn trong xã. Mẫu số liệu khảo sát xã hội học còn ở mức độ mô tả đơn giản, chưa áp dụng các mô hình phân tích định lượng sâu về chuỗi cung ứng và kinh tế thị trường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh văn hóa làng nghề mây tre đan Thượng Hiền với các làng nghề mây tre đan khác trong vùng đồng bằng Bắc Bộ (như Phú Vinh - Hà Nội); nghiên cứu sâu mô hình chuỗi giá trị xuất khẩu và chiến lược chuyển đổi số trong quảng bá di sản làng nghề gắn với du lịch sinh thái.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên, học viên các ngành Văn hóa học, Văn hóa truyền thông, Quản lý văn hóa, Xã hội học và Dân tộc học.
    • Cán bộ quản lý văn hóa địa phương, cán bộ UBND xã Thượng Hiền và huyện Kiến Xương trong công tác lập quy hoạch bảo tồn làng nghề truyền thống.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Chương 2: Tư liệu chi tiết về quy trình kỹ thuật sơ chế mây tre, kỹ thuật hun khói rơm sấy tre rút đường độc đáo, các kiểu hoa văn cổ truyền (hoa răng cưa, hoa dế, tranh đen trắng) và số liệu khảo sát xã hội học về biến đổi văn hóa.
    • Chương 3: Khung giải pháp thực tế về quản lý và bảo tồn làng nghề truyền thống gắn với phát triển kinh tế nông thôn mới.

Câu hỏi thường gặp

  • 1. Nghề mây tre đan xã Thượng Hiền có nguồn gốc từ thời gian nào và có dấu mốc lịch sử nào tiêu biểu? Nghề mây tre đan Thượng Hiền hình thành từ thế kỷ XVIII tại làng Dưỡng Thông. Thời Pháp thuộc, cụ Cửu Thơi (Phó Thơi) đan bức đại tự bằng mây đạt giải cao tại nhà Đấu Xảo Hà Nội, được ban phong hàm Cửu phẩm và được vua Bảo Đại tặng bốn chữ "Phẩm giá vô đề".
  • 2. Quy trình xử lý tre chống mối mọt truyền thống tại Thượng Hiền có kỹ thuật gì đặc biệt? Người thợ chọn tre trên 12 tháng tuổi, ngâm nước thủ công hoặc dùng thuốc bảo quản XM5; sau đó cạo vỏ, đánh ráp và đưa vào lò kín hun khói bằng rơm rạ hoặc lá tre để loại bỏ lượng đường tự nhiên trong thân tre.
  • 3. Nét đặc trưng trong tín ngưỡng thờ tổ nghề của cư dân làng nghề Thượng Hiền là gì? Đa số người dân theo đạo Công giáo nhưng vẫn duy trì phong tục kính nhớ tổ tiên và thờ cúng tổ nghề vào ngày mồng 2 Tết Nguyên đán để tri ân người khai mở nghề mang họ Phạm Xuân của làng Dưỡng Thông.
  • 4. Xu hướng truyền nghề tại làng nghề Thượng Hiền đã biến đổi như thế nào sau năm 2000? Tỷ lệ hộ giữ quan niệm "không truyền cho người ngoài" giảm mạnh từ 9,7% (trước năm 2000) xuống còn 2,0% (giai đoạn 2020–2024); các cơ sở sản xuất mở rộng dạy nghề cho người học việc và khuyến khích thế hệ trẻ theo học ngành mỹ thuật, đồ họa.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Thảo Vân đã phác họa bức tranh toàn diện và sinh động về lịch sử, kỹ thuật thủ công và các thành tố văn hóa đặc trưng của làng nghề mây tre đan xã Thượng Hiền. Bằng phương pháp điền dã thực tế, công trình đã làm rõ những biến đổi sâu sắc trong văn hóa vật chất, văn hóa tổ chức và nếp sống tinh thần của cộng đồng thợ thủ công dưới tác động của công nghiệp hóa. Các giải pháp do tác giả đề xuất mang tính thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho công tác bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể và phát triển kinh tế làng nghề tại địa phương.