Biến đổi hôn nhân và văn hóa gia đình người Bru-Vân Kiều ở Quảng Trị

Tìm hiểu văn hóa hôn nhân của người Bru-Vân Kiều tại Quảng Trị, từ nét đẹp truyền thống đến những biến đổi và tác động sâu sắc tới gia đình.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp Cử Nhân

2012

118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Văn hóa hôn nhân người Bru Vân Kiều đặc sắc

Văn hóa hôn nhân của người Bru Vân Kiều, một dân tộc cư trú chủ yếu tại các tỉnh miền núi phía Tây như dân tộc Bru Vân Kiều ở Quảng Trị và Quảng Bình, là một hệ thống các giá trị, chuẩn mực và nghi lễ phong phú, phản ánh sâu sắc đời sống tinh thần và cấu trúc xã hội của cộng đồng. Dựng vợ gả chồng được xem là một trong những sự kiện trọng đại nhất trong vòng đời của mỗi cá nhân, không chỉ là sự kết hợp giữa hai con người mà còn là sự gắn kết giữa hai gia đình, hai dòng họ. Trải qua dòng chảy của lịch sử và sự tác động của xã hội hiện đại, tập quán hôn nhân dân tộc Vân Kiều đã có những biến đổi đáng kể. Việc tìm hiểu sự đối sánh giữa các giá trị xưa và nay trong hôn nhân của họ không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị thực tiễn trong việc gìn giữ bản sắc văn hóa. Các nghi thức, từ việc tìm hiểu, chọn bạn đời đến các lễ cưới phức tạp, đều chứa đựng những quan niệm độc đáo về gia đình, dòng tộc và cộng đồng, tạo nên một bức tranh đa dạng về đời sống hôn nhân của người Bru Vân Kiều.

1.1. Khái quát về người Bru Vân Kiều và đời sống hôn nhân

Người Bru - Vân Kiều là một trong 54 dân tộc anh em tại Việt Nam, có lịch sử lâu đời gắn liền với vùng Trường Sơn - Tây Nguyên. Đời sống của họ chủ yếu dựa vào nông nghiệp nương rẫy, với một nền văn hóa vật chất và tinh thần vô cùng đặc sắc. Trong đó, hôn nhân là một thiết chế xã hội quan trọng, điều tiết các mối quan hệ và đảm bảo sự kế tục của dòng họ. Theo quan niệm truyền thống, hôn nhân không chỉ nhằm mục đích duy trì nòi giống mà còn để có thêm người lao động, củng cố sức mạnh cho gia đình người Bru Vân Kiều. Việc kết hôn là nghĩa vụ và là dấu mốc trưởng thành của mỗi người. Một người đến tuổi mà không lập gia đình sẽ bị xem là điều bất hạnh, thậm chí là bị "trời phạt".

1.2. Tầm quan trọng của hôn nhân với gia đình và cộng đồng

Đối với người Bru Vân Kiều, hôn nhân vượt ra ngoài phạm vi cá nhân và gia đình nhỏ. Nó là sợi dây liên kết các dòng họ, củng cố mối quan hệ cộng đồng trong làng bản. Một cuộc hôn nhân thành công sẽ nhận được sự chúc phúc và hỗ trợ từ cả làng. Ngược lại, những vi phạm trong quy tắc hôn nhân có thể dẫn đến sự trừng phạt của cả cộng đồng theo luật tục. Các giá trị văn hóa truyền thống được thể hiện rõ nét qua các quy định chặt chẽ về hôn nhân, vai trò của những người có uy tín như già làng, trưởng họ, và đặc biệt là người cậu bên mẹ. Những giá trị này góp phần duy trì trật tự xã hội, sự đoàn kết và tạo nên bản sắc riêng biệt cho dân tộc Bru Vân Kiều.

II. Phân tích thách thức trong hôn nhân Bru Vân Kiều xưa

Mặc dù chứa đựng nhiều nét đẹp, phong tục cưới hỏi Bru Vân Kiều truyền thống cũng tồn tại không ít thách thức và rào cản, phản ánh một xã hội phụ quyền và những quy ước cộng đồng chặt chẽ. Quyền tự do lựa chọn bạn đời của cá nhân gần như không có, thay vào đó là sự sắp đặt của cha mẹ và dòng họ. Các quy tắc hôn nhân phức tạp, gánh nặng từ lễ vật thách cưới và một số hủ tục đã tạo ra áp lực lớn cho các cặp đôi và gia đình. Những quy định như hôn nhân thuận chiều hay vai trò quyết định của người cậu đã giới hạn đáng kể các mối quan hệ hôn nhân. Bên cạnh đó, các hiện tượng như tảo hôn hay hôn nhân cận huyết tuy không phổ biến rộng rãi nhưng vẫn tồn tại, gây ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng giống nòi và hạnh phúc gia đình. Việc phân tích những thách thức này giúp hiểu rõ hơn nguyên nhân dẫn đến sự biến đổi trong hôn nhân Bru Vân Kiều ngày nay.

2.1. Phân tích các quy tắc hôn nhân ngoại tộc và thuận chiều

Luật tục của người Bru Vân Kiều quy định rất nghiêm ngặt về hôn nhân ngoại tộc. Theo đó, những người cùng một dòng họ (Mu) không được phép kết hôn với nhau, dù ở các làng khác nhau. Tác giả Nguyễn Xuân Hồng (1998) ghi nhận: "Người của Mu Xôm chỉ được lấy người của Mu Bleng hay một Mu nào đấy". Vi phạm quy tắc này bị coi là tội loạn luân (tăn) và phải chịu hình phạt nặng nề. Ngoài ra, nguyên tắc hôn nhân thuận chiều cũng được tuân thủ triệt để: nếu con trai họ A lấy con gái họ B, thì con trai họ B chỉ được lấy con gái họ C. Điều này tạo ra một mạng lưới quan hệ chằng chịt nhưng cũng giới hạn sự lựa chọn của các cá nhân.

2.2. Gánh nặng từ tục thách cưới và các hủ tục liên quan

Tục thách cưới người Bru Vân Kiều là một trong những gánh nặng kinh tế lớn nhất đối với nhà trai. Lễ vật thường bao gồm trâu, lợn, bạc nén, kiếm, váy, áo... với số lượng lớn. Việc thách cưới đôi khi giống như một cuộc mua bán, có thể dẫn đến mâu thuẫn và thậm chí hủy hôn nếu nhà trai không đáp ứng đủ. Theo khóa luận của Hồ Thị Lái (2012), các lễ vật truyền thống có thể bao gồm "20 bánh ayơ (bánh dày), 50 bánh beng, 1 cái kiếm bằng bạc, ba nén bạc trắng, 2 con lợn, 40 con gà". Gánh nặng này là một trong những nguyên nhân chính thúc đẩy việc đơn giản hóa lễ vật trong đám cưới Vân Kiều trong xã hội hiện đại.

2.3. Vai trò quyết định của dòng họ và ông mai bà mối

Trong hôn nhân truyền thống, ý kiến của đôi trai gái chỉ mang tính tham khảo. Quyền quyết định cuối cùng thuộc về cha mẹ và những người đứng đầu dòng họ, đặc biệt là ông cậu bên nhà gái. Ông cậu là người trực tiếp đứng ra đòi đồ thách cưới, làm chứng và bảo vệ các khế ước hôn nhân. Bên cạnh đó, vai trò của ông mai bà mối (pờ xá) cũng rất quan trọng. Họ là cầu nối giữa hai gia đình, chịu trách nhiệm đàm phán và dàn xếp mọi thủ tục. Sự chi phối mạnh mẽ này tuy đảm bảo tính bền vững của hôn nhân theo quan niệm cũ nhưng lại tước đi quyền tự quyết của cá nhân.

III. Quy trình lễ cưới truyền thống Bru Vân Kiều chi tiết

Một lễ cưới truyền thống Bru Vân Kiều, hay còn gọi là Rabeng, là một chuỗi các nghi lễ phức tạp, kéo dài và mang đậm dấu ấn văn hóa tộc người. Quá trình này không chỉ là việc hợp thức hóa mối quan hệ vợ chồng mà còn là dịp để cộng đồng thể hiện sự đoàn kết, duy trì các giá trị văn hóa và giáo dục thế hệ trẻ về phong tục tập quán. Từ giai đoạn tìm hiểu, làm quen cho đến khi chính thức về chung một nhà, mỗi bước đi đều tuân theo những quy định chặt chẽ của luật tục. Các nghi lễ trước, trong và sau đám cưới đều được chuẩn bị kỹ lưỡng, với sự tham gia của toàn thể gia đình, dòng họ và làng bản. Mỗi một nghi thức hôn nhân Bru Vân Kiều đều ẩn chứa những ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, liên quan đến tín ngưỡng vạn vật hữu linh và lòng biết ơn tổ tiên.

3.1. Phong tục tìm hiểu qua đi sim và lễ dạm ngõ

Trước khi tiến tới hôn nhân, thanh niên nam nữ Bru Vân Kiều có một hình thức tìm hiểu độc đáo là "đi sim". Vào những đêm trăng sáng, các chàng trai, cô gái tập hợp thành từng nhóm, đi từ làng này sang làng khác để trò chuyện, hát đối đáp qua các làn điệu Chà chấp, Oát. Đây là một sinh hoạt văn hóa lành mạnh, tạo cơ hội cho họ tìm hiểu và thổ lộ tình cảm. Khi đã phải lòng nhau, chàng trai sẽ tiến hành lễ dạm ngõ (xem mặt)lễ ăn hỏi (súc sạ). Đây là những bước đầu tiên để hai gia đình chính thức qua lại, thông qua người mai mối để bàn bạc về việc trọng đại của con cái.

3.2. Nghi thức chính trong đám cưới truyền thống Rabeng

Lễ cưới chính thức (Rabeng) thường được tổ chức linh đình ở cả hai nhà. Khi đoàn nhà trai mang đủ lễ vật đến, họ sẽ được nhà gái đón tiếp trọng thị. Nghi lễ quan trọng nhất là lễ đón dâu (achu niang). Trước khi về nhà chồng, cô dâu sẽ được mẹ chồng thực hiện nghi lễ rửa chân (a riau a dưng) trên một hòn đá mài, mang ý nghĩa gột rửa quá khứ để bắt đầu cuộc sống mới. Tiếp đó là lễ nhận dâu (kvia a mut) hay lễ tơ hồng, nơi đôi vợ chồng chính thức được tổ tiên công nhận. Các nghi lễ này thể hiện sự trang trọng và những mong ước tốt đẹp cho cuộc sống lứa đôi.

3.3. Lễ vật và trang phục cưới truyền thống độc đáo

Lễ vật và trang phục là hai yếu tố không thể thiếu, làm nên nét đặc sắc của đám cưới Bru Vân Kiều. Lễ vật trong đám cưới Vân Kiều không chỉ có giá trị vật chất mà còn mang ý nghĩa tinh thần, thể hiện sự tôn trọng của nhà trai đối với nhà gái. Về trang phục, trang phục cưới Bru Vân Kiều truyền thống rất nổi bật. Chú rể mặc khố và áo màu chàm có hoa văn rực rỡ. Cô dâu mặc áo ajơ và váy tà mục, được trang trí cầu kỳ bằng các hoa văn thêu và những đồng bạc trắng đính trên cổ áo. Các trang sức bằng bạc như vòng tay, hoa tai cũng góp phần tôn lên vẻ đẹp của cô dâu trong ngày trọng đại.

IV. Biến đổi trong hôn nhân Bru Vân Kiều trong xã hội mới

Trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội và giao lưu văn hóa mạnh mẽ, hôn nhân hiện đại người Bru Vân Kiều đã chứng kiến nhiều sự thay đổi sâu sắc. Những quy tắc khắt khe của hôn nhân truyền thống dần được nới lỏng, nhường chỗ cho quyền tự do yêu đương và quyết định của cá nhân. Sự ra đời và phổ biến của Luật Hôn nhân và Gia đình của nhà nước đã góp phần xóa bỏ các hủ tục lạc hậu như tảo hôn, hôn nhân ép buộc, đồng thời đề cao nguyên tắc một vợ một chồng, bình đẳng và tự nguyện. Các nghi lễ phức tạp, tốn kém trong đám cưới xưa cũng được giản lược hóa để phù hợp hơn với nhịp sống hiện đại. Sự biến đổi trong hôn nhân Bru Vân Kiều là một quá trình tất yếu, phản ánh sự vận động của văn hóa để thích ứng với những điều kiện mới.

4.1. Sự thay đổi quan niệm và tiêu chuẩn chọn bạn đời

Ngày nay, tình yêu tự do đã trở thành nền tảng chính của hôn nhân. Theo một khảo sát tại xã Hướng Hiệp, có đến 84% các cặp đôi tự tìm hiểu trước khi kết hôn. Tiêu chuẩn chọn vợ, chồng cũng thay đổi. Thay vì chỉ chú trọng đến sức khỏe và khả năng lao động, người trẻ Bru Vân Kiều ngày nay còn đề cao sự hòa hợp về tính cách, trình độ học vấn và khả năng làm kinh tế. Vai trò của người phụ nữ được nhìn nhận bình đẳng hơn. Họ không chỉ là người nội trợ mà còn tham gia tích cực vào các hoạt động kinh tế, xã hội, góp phần cải thiện đời sống hôn nhân và gia đình.

4.2. Tác động của Luật Hôn nhân và Gia đình đến tập quán

Luật Hôn nhân và Gia đình đã có tác động mạnh mẽ đến các tập quán cũ. Quy định về độ tuổi kết hôn (nữ 18, nam 20) đã góp phần đẩy lùi tình trạng tảo hôn. Nguyên tắc hôn nhân tự nguyện, tiến bộ đã làm giảm vai trò quyết định của cha mẹ và dòng họ, trao quyền tự quyết cho đôi lứa. Việc đăng ký kết hôn tại cơ quan nhà nước ngày càng trở nên phổ biến, mang lại sự bảo vệ pháp lý cho các cặp vợ chồng. Mặc dù luật tục vẫn còn ảnh hưởng nhất định, pháp luật của nhà nước đang dần trở thành chuẩn mực chính điều chỉnh các quan hệ hôn nhân trong cộng đồng.

4.3. Xu hướng giản lược hóa nghi lễ và lễ vật thách cưới

Để tiết kiệm chi phí và thời gian, nhiều nghi lễ rườm rà trong đám cưới truyền thống đã được cắt bỏ hoặc gộp lại. Đám cưới hiện đại thường diễn ra gọn nhẹ hơn, tập trung vào bữa tiệc chung vui thay vì các nghi thức kéo dài nhiều ngày. Tục thách cưới vẫn được duy trì như một nét văn hóa, nhưng lễ vật trong đám cưới Vân Kiều ngày nay thường mang tính tượng trưng nhiều hơn, không còn là gánh nặng kinh tế quá lớn. Sự thay đổi này cho thấy một tư duy cởi mở hơn, đặt hạnh phúc của đôi trẻ lên trên các yêu cầu vật chất, đây là một trong những biến đổi trong hôn nhân Bru Vân Kiều tích cực nhất.

V. Đánh giá tác động của biến đổi hôn nhân Bru Vân Kiều

Quá trình biến đổi trong văn hóa hôn nhân người Bru Vân Kiều đã mang lại những tác động đa chiều, vừa tích cực vừa đặt ra những thách thức mới. Ở mặt tích cực, những thay đổi này đã giải phóng cá nhân khỏi những ràng buộc khắt khe của xã hội cũ, đề cao quyền tự do, bình đẳng và hạnh phúc cá nhân. Vai trò của người phụ nữ trong gia đình và xã hội được nâng cao, góp phần xây dựng một cấu trúc gia đình người Bru Vân Kiều tiến bộ hơn. Tuy nhiên, sự biến đổi nhanh chóng cũng tiềm ẩn nguy cơ làm mai một các giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp. Việc giản lược hóa các nghi lễ đôi khi đi kèm với sự mất mát bản sắc, khiến thế hệ trẻ ngày càng xa rời cội nguồn văn hóa của dân tộc mình. Đánh giá một cách toàn diện các tác động này là cơ sở quan trọng để đề ra các giải pháp bảo tồn và phát huy phù hợp.

5.1. Tác động tích cực đến đời sống và vai trò người phụ nữ

Sự thay đổi lớn nhất và tích cực nhất là việc đề cao quyền con người, đặc biệt là phụ nữ. Phụ nữ Bru Vân Kiều ngày nay có quyền tự do lựa chọn bạn đời, được học hành và tham gia vào các hoạt động xã hội. Trong gia đình, mối quan hệ vợ chồng trở nên bình đẳng hơn, cùng nhau chia sẻ trách nhiệm kinh tế và nuôi dạy con cái. Việc xóa bỏ tục thách cưới nặng nề giúp các gia đình trẻ giảm bớt áp lực kinh tế, tập trung xây dựng đời sống hôn nhân hạnh phúc. Hôn nhân dựa trên tình yêu và sự tự nguyện cũng góp phần làm giảm các mâu thuẫn gia đình, tạo nên nền tảng vững chắc hơn cho hạnh phúc lứa đôi.

5.2. Thách thức bảo tồn các giá trị văn hóa hôn nhân

Bên cạnh mặt tích cực, sự biến đổi cũng mang đến thách thức trong việc bảo tồn văn hóa hôn nhân. Nhiều nghi lễ, làn điệu dân ca, trang phục truyền thống đang dần bị lãng quên. Các đám cưới hiện đại thường sử dụng trang phục Âu phục, nhạc sống thay cho cồng chiêng và các điệu hát Oát, Xà nớt. Vai trò của các già làng, người am hiểu luật tục trong việc tổ chức hôn lễ cũng mờ nhạt dần. Nếu không có những biện pháp can thiệp kịp thời, những giá trị văn hóa truyền thống độc đáo trong hôn nhân của người Bru Vân Kiều có nguy cơ bị mai một hoàn toàn, đánh mất đi một phần quan trọng của bản sắc dân tộc.

VI. Giải pháp bảo tồn văn hóa hôn nhân Bru Vân Kiều hiệu quả

Để đối mặt với những thách thức từ quá trình biến đổi, việc bảo tồn văn hóa hôn nhân của người Bru Vân Kiều đòi hỏi một cách tiếp cận cân bằng và toàn diện. Mục tiêu không phải là quay trở lại hoàn toàn với những tập tục xưa cũ, mà là chắt lọc, gìn giữ những giá trị tốt đẹp và loại bỏ những yếu tố lạc hậu, không còn phù hợp. Giải pháp hiệu quả cần có sự kết hợp giữa nỗ lực của cộng đồng, vai trò định hướng của các cấp chính quyền và sự tham gia tích cực của thế hệ trẻ. Việc xây dựng một mô hình gia đình văn hóa mới, dựa trên nền tảng truyền thống nhưng vẫn tôn trọng pháp luật và các giá trị tiến bộ, là chìa khóa để đảm bảo sự phát triển bền vững của gia đình người Bru Vân Kiều trong bối cảnh hội nhập.

6.1. Hướng đi để bảo tồn và phát huy các giá trị tốt đẹp

Cần đẩy mạnh công tác nghiên cứu, sưu tầm và tư liệu hóa các phong tục cưới hỏi Bru Vân Kiều truyền thống, từ các nghi lễ, làn điệu dân ca đến trang phục và lễ vật. Các giá trị nhân văn như lòng hiếu thảo, sự tôn trọng người lớn tuổi, tinh thần cộng đồng cần được đề cao và giáo dục cho thế hệ trẻ. Khuyến khích việc lồng ghép các yếu tố văn hóa truyền thống vào đám cưới hiện đại, ví dụ như mặc trang phục cưới Bru Vân Kiều trong lễ rước dâu hoặc tổ chức hát đối đáp dân ca. Biến các đám cưới thành không gian sinh hoạt văn hóa là một cách hiệu quả để bảo tồn và phát huy di sản.

6.2. Xây dựng gia đình văn hóa mới trên nền tảng truyền thống

Công cuộc xây dựng gia đình văn hóa mới cần kết hợp hài hòa giữa luật tục và pháp luật. Cần tuyên truyền, phổ biến Luật Hôn nhân và Gia đình để người dân hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, đồng thời vận động loại bỏ các hủ tục như thách cưới quá cao, tảo hôn. Một gia đình văn hóa Bru Vân Kiều kiểu mẫu là nơi vợ chồng bình đẳng, yêu thương, tôn trọng lẫn nhau, cùng có trách nhiệm nuôi dạy con cái trở thành những công dân tốt, am hiểu và tự hào về văn hóa dân tộc mình. Điều này sẽ góp phần cải thiện chất lượng sinh hoạt vợ chồng người Vân Kiều và củng cố sự bền vững của xã hội.

04/10/2025
Biến đổi trong hôn nhân truyền thống và tác động của nó đến văn hoá gia đình của người bru vân kiều ở xã hướng hiệp đakrông quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 HÔN NHÂN TRUYỀN THỐNG CỦA NGƯỜI BRU - VÂN KIỀU Ở XẪ HƯỚNG HIỆP, ĐAKRÔNG, QUẢNG TRỊ 1. Một số khái niệm 1. Hôn nhân Hôn nhân là quan hệ giữa vợ và chồng sau khi đã kết hôn (Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2000). Hôn nhân là một dạng liên kết khác giới thuộc loại đặc biệt được tập quán và luật pháp công nhận, có giá trị lâu dài.

Khái niệm hôn nhân không thể được rút gọn về một tiêu chuẩn riêng, như tính hợp pháp hay khả năng tái sinh sinh học và xã hội. Dù có sự khác biệt về văn hóa và mức độ chịu trách nhiệm, thì hôn nhân, ở bất cứ đâu, vẫn được công nhận là thể chế xã hội để bảo đảm sự kế tục hợp pháp, thường được xã hội bảo vệ và ở mức độ nhiều hay ít, chịu sự điều tiết của xã hội, lý giải sự tiếp tục thừa kế và đòi hỏi sự tương trợ, hợp tác của cả đôi bên (G. Thành tố trong hôn nhân bao gồm: Quan niệm về hôn nhân: Tiêu chuẩn chọn vợ (chồng) Các nghi lễ trong hôn nhân Tập quán sau hôn nhân (lễ lại mặt và cư trú sau hôn nhân) 1. Gia đình: 15 Gia đình: Theo Đào Duy Anh: "Gia đình là người thân thuộc trong một gia đình.

Gia đình là đơn vị nhỏ của xã hội, nó phụ thuộc vào xã hội, và là tấm gương phản chiếu mọi thành tựu cũng như mâu thuẫn của xã hội"(1) Theo một khái niệm khác thì cho rằng: Gia đình là một nhóm xã hội đựơc hình thành thành trên cơ sở các quan hệ hôn nhân và quan hệ huyết thống nảy sinh từ quan hệ hôn nhân đó, gắn bó với nhau về tình cảm, chia sẻ kinh tế, trách nhiệm và quyền lợi, chịu sự ràng buộc có tính pháp lý được xã hội và nhà nước thưa nhận và bảo vệ, tạo thành một nền văn hoá chung.6] Văn hoá gia đình: Văn hoá gia đình là hệ thống những giá trị, chuẩn mực khu biệt đặc thù điều tiết mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình và mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình và xã hội, phản ánh bản chất của các hình thái gia đình đặc trưng cho các cộng đồng, các tộc người, các dân tộc và các khu vực khác nhau được hình thành và phát triển qua lịch sử lâu dài của đời sống gia đình, gắn liền với những điều kiện phát triển kinh tế, môi trường tự nhiên và xã hội.7] Những thành tố tạo nên văn hoá gia đình: Quan niệm về vai trò của hôn nhân - gia đình truyền thống Ứng xử trong gia đình (ứng xử vợ chồng, ứng xử bố mẹ con cái, ứng xử giữa các thành viên trong gia đình và gia tộc, ứng xử già đình và cộng đồng làng xã) Chức năng của gia đình (duy trì nòi giống, tâm lý tình cảm, giáo dục) Gia đình văn hoá: là một cụm từ biểu thị phong trào xây dựng gia đình có nếp sống văn hoá ứng xử giữa các thành viên trong gia đình với cộng đồng và thiên nhiên, trong ý thức tuân thủ pháp luật, ý thức công dân và cả khía cạnh tâm linh, tín ngưỡng, tôn giáo. Gia dình văn hoá còn là một danh hiệu trao tặng cho các gia đình phấn đấu đạt các tiêu chuẩn của phong trào xây dựng gia đình văn hoá (1) Đào Duy Anh. Việt Nam văn hoá sử cương, 1992. Tổng quan về người Bru – Vân Kiều 2.

Vị trí địa lí tự nhiên Vị trí địa lý Hướng Hiệp là một xã miền núi phía Tây tỉnh Quảng Trị, phía Bắc giáp xã Cam Tuyền huyện Cam Lộ và xã Linh Thượng của huyện Gio Linh. Phía Nam giáp xã Đakrông, thị trấn KrôngKlang. Phía Đông giáp xã Cam Thành, Cam Nghĩa của huyện Cam Lộ. Phía Tây giáp xã Hướng Sơn, Hướng Linh của huyện Hướng Hoá.

Xã Hướng Hiệp là địa bàn đa số đồng bào Bru - Vân Kiều sinh sống, được phân bố đều ở các thôn: Phú An, Ra lu, Khe Van, Hà Bạc, Ruộng, KReng, Xa Vi, Xa Rúc, Khe Hiên, Pa Loang. Trên địa bàn xã có quốc lộ đường 9 chạy qua, là tuyến đường Xuyên Á từ cửa Khẩu Lao Bảo ra biển, trong đó có cảng Cửa Việt. Xã nằm gần đường Hồ Chí Minh là tuyến đường xuyên Việt nối hai miền Bắc - Nam, cách trung tâm huyện Đakrông 8 km về phía Tây Bắc, và cách thành phố Đông Hà 35 km. Với hệ thống giao thông như vậy xã có nhiều lợi thế trong việc lưu thông, trao đổi với các vùng khác trong huyện, tỉnh và quốc tế, đặc biệt với Lào và vùng Đông Bắc Thái Lan.

Đây là điều kiện thuận lợi cho việc phát triển phát triển kinh tế - xã hội của xã. Địa hình ở xã Hướng Hiệp khá phức tạp, nhiều đồi núi cao và dốc. Xã nằm gọn giữa hai dãy núi Đông Toan và Măn Thuộc tạo thành khe núi hẹp, dài (chiều rộng trung bình 2 km, chiều dài 12 km). Đặc điểm khí hậu: Khí hậu huyện Đakrông nói chung và xã Hướng Hiệp nói riêng là khí hậu nhiệt đới gió mùa, nóng ẩm, nhưng còn mang đặc điểm của miềm núi trung du, vì gần biên giới Việt Lào nên chịu ảnh hưởng của khí hậu vừa lục địa vừa gió mùa, lượng mưa tương đối lớn, nhiệt độ trung bình 22 – 28o C.

Yếu tố hai mùa thể hiện rõ rệt trong năm, mùa nóng bắt đầu từ tháng 5 đến tháng 10, mùa lạnh từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau. Đất đai, thổ nhưỡng: 17 Đất đai ở xã Hướng Hiệp có thể chia làm hai vùng là vùng Khe Van, Hà Bạc và vùng Ruộng, với 3 loại đất; đất đỏ, đất đen và đất cát. Do đặc điểm của tưng loại đất mà tình hình sản xuất kinh tế ở xã Hướng Hiệp rất đa dạng, có thể trồng cả cây nông nghiệp lẫn cây công nghiệp: tiêu, chè, ca phê, đậu, lạc, vừng, ngô, sắn. Lịch sử tộc người và quá trình chuyển cư Người Bru - Vân Kiều là cư dân nông nghiệp có trình độ tương đối phát triển.

Xưa kia họ tập trung tại vùng Trung Lào, sau những biến động lịch sử diễn ra hàng thế kỷ họ di cư đến nhiều địa bàn khác nhau trong đó có Quảng Trị. Một số đi theo hướng Tây Bắc sang Thái Lan, một số đi theo hướng Đông tụ cư ở phía Tây của tỉnh Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế của Việt Nam. Khi vào Việt Nam họ dựng làng xung quanh núi Viên Kiều, sau này họ gọi Viên Kiều chệch đi thành Vân Kiều để đặt tên cho một nhóm tộc người Bru. Và từ đó họ được gọi là Bru - Vân Kiều.

Người Bru - Vân Kiều có rất nhiều cách gọi khác nhau. Bản thân họ tự gọi mình là Bru, các tộc người khác gọi họ là Bru - Vân Kiều, theo bảng Danh mục các dân tộc Việt Nam chính thức của Nhà nước ta thì tộc người này có tên là Bru - Vân Kiều. Ngoài ra còn có một số tên gọi khác như là Mang coong, Trì, Khùa.tất cả các tên gọi đó dùng để chỉ tộc người Bru - Vân Kiều. Theo Tổng điều tra dân số và nhà ở năm 2009 người Bru-Vân Kiều ở Việt Nam có dân số 227.716 người, cư trú tại 39 trên tổng số 63 tỉnh, thành phố.

Người Bru-Vân Kiều cư trú tập trung tại các tỉnh: Quảng Trị (55.079 người, chiếm 73,9 % tổng số người Bru-Vân Kiều tại Việt Nam), Quảng Bình (14.631 người, chiếm 19,6 % tổng số người Bru-Vân Kiều tại Việt Nam), Đắk Lắk (3.348 người), Thừa Thiên-Huế (1.114 người),Thanh Hóa (38 người). (Tổng điều tra dân số và nhà ở Việt Nam, 2009: Tr. Xã Hướng Hiệp đa số là tộc người Bru - Vân Kiều sinh sống, có xen kẽ với một số dân tộc khác như: Kinh, nhóm Pacô của dân tộc Tà Ôi, Thái nhưng số lượng rất ít. 18 Theo số liệu thống kê của xã Hướng Hiệp, cuối 2010 có 824 hộ, 4.239 nhân khẩu, trong đó nữ là 2.041 nhân khẩu, chiếm tỷ lệ 48,15%.

Mật độ dân số là 29,9 người/km2. Dân cư phân bố ở 10 thôn là: Phú An, Xa Rúc, Kreng, Khe Van, Hà Bạc, Ruộng, Khe Hiên, Ra Lu, Xa Vi, Pa Loang, trong đó tập trung lớn tại thôn Ruộng dọc theo Quốc lộ 9, còn lại bà con người Bru - Vân Kiều sinh sống rải rác ở các thôn trên địa bàn toàn xã.1: Hiện trạng dân số năm 2010 xã Hướng Hiệp ĐVT: Số hộ; Số khẩu; người Phân theo dân tộc Kinh Bru - Bru - Pa Cô Thái TT Thôn Số Số Nữ Vân Kiều hộ Khẩu Số Số Số Số Số Số Số Số hộ Khẩu hộ Khẩu hộ Khẩu hộ Khẩu 1 Phú 109 546 255 20 78 89 402 An 2 Xa 81 405 207 84 405 Rúc 3 Xa Vi 94 482 215 92 422 4 Ruộng 149 778 398 145 748 5 Ra Lu 97 505 237 6 30 90 392 1 3 6 Khe 48 256 110 47 208 3 8 Van 7 Hà 71 357 167 69 325 1 3 Bạc 8 Khe 21 109 55 20 108 Hiên 19 9 Kreng 105 535 265 110 490 10 Pa 49 266 132 47 233 Loang Tổng cộng 824 4.733 3 8 2 6 Nguồn: Số liệu báo cáo của xã Hướng Hiệp, Quảng Trị 1. Khái quát về văn hóa truyền thống 1. Văn hoá mưu sinh Người Bru - Vân Kiều có truyền thống làm rẫy và ruộng, cùng với hái lượm săn bắt đánh cá.

Việc làm rẫy và ruộng của họ chủ yếu dựa vào điều kiện tự nhiên. Ruộng chủ yếu là ruộng thửa nhỏ, mỗi năm làm hai mùa. Các giống lúa trồng là loại lúa nếp (Xaro đip), người Bru - Vân Kiều rất thích ăn cơm nếp. Rẫy của người Bru - Vân Kiều đều được phát đốt ở các khu rừng, vì thế quá trình làm canh tác nương rẫy khá đơn giản: phát, đốt, và trỉa lúa…nhưng thu hoạch lại khá cao do đất rừng màu mỡ.

Ở khu rẫy như thế họ chỉ làm được 1 - 2 vụ. Bởi đến vụ thứ 3 đất rừng đã bị bạc màu, bắt buộc họ phải tìm một khu đất mới để phát rẫy. Về sau, do dân số phát triển đất rừng bị tàn phá nhiều nên họ chuyển dần làm nương định canh, với các khâu làm đất chăm sóc cẩn thận hơn. Nhiều gia đình đã biết thâm canh nương và biến khu đất rẫy thành khu vườn trồng rất nhiều loại cây hoa màu, rau củ cho đến rau thơm… Hiện nay trên các đám rẫy của người Bru - Vân Kiều họ không chỉ trồng lúa, ngô mà còn trồng sắn cao sản để bán.

Nhìn chung đời sống kinh tế làm ruộng nương không ổn định, năm được mùa, năm mất mùa. Làm cho đời sống của họ khá khó khăn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ