Ảnh hưởng của Đạo Tin Lành đến đời sống văn hoá người Hmông tại Tuyên Quang

Nghiên cứu về sự biến đổi trong đời sống văn hoá, tín ngưỡng của người Hmông ở Tuyên Quang dưới ảnh hưởng sâu sắc của Đạo Tin Lành.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2011

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Văn hoá Hmông và Đạo Tin Lành Bức tranh toàn cảnh

Văn hóa của người Hmông là một hệ thống giá trị độc đáo, góp phần làm phong phú nền văn hóa Việt Nam thống nhất trong đa dạng. Trọng tâm của nền văn hóa này là một đời sống tinh thần phong phú, xoay quanh các tín ngưỡng người Mông truyền thống như vật linh giáo, Sa man giáo và đặc biệt là thờ cúng tổ tiên. Những niềm tin này không chỉ định hình thế giới quan mà còn chi phối mọi hoạt động trong đời sống, từ các nghi lễ vòng đời đến cấu trúc xã hội. Tuy nhiên, từ cuối những năm 1980, sự du nhập của Đạo Tin Lành ở Việt Nam vào các vùng đồng bào dân tộc thiểu số đã tạo ra một cuộc đối thoại và va chạm văn hóa sâu sắc. Tại xã Yên Lâm (Tuyên Quang), một cộng đồng Hmông điển hình, quá trình này bắt đầu với hiện tượng “Vàng Chứ” vào năm 1987 và dần chuyển hóa thành việc cải đạo theo các hệ phái Tin Lành chính thức. Sự gặp gỡ giữa hai hệ thống đức tin này đã khởi đầu một quá trình tiếp biến văn hóa phức tạp, đặt ra những thách thức lớn cho việc gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc Mông, đồng thời cũng mở ra những biến đổi tích cực trong đời sống xã hội. Phân tích quá trình này là điều cần thiết để hiểu rõ những động lực đang định hình lại cộng đồng người Hmông trong bối cảnh đương đại.

1.1. Đặc trưng tín ngưỡng người Mông trong truyền thống

Trước khi Cơ Đốc giáo du nhập, đời sống tinh thần người Mông được xây dựng trên nền tảng tín ngưỡng đa thần và vật linh luận. Người Hmông tin rằng vạn vật đều có linh hồn, từ những sự vật trong nhà như cửa, bếp, cột nhà cho đến thế giới tự nhiên bên ngoài như rừng, núi, sông, suối. Hệ thống thần linh này được chia thành hai loại: thần lành (ma lành) bảo vệ con người và ma dữ gây hại. Vị trí quan trọng nhất trong các ma trong nhà là “xử ca”, vị thần gắn liền với sự giàu có và thịnh vượng. Đặc biệt, thờ cúng tổ tiên của người Mông là một trụ cột tín ngưỡng, thể hiện lòng hiếu thảo và duy trì mối liên kết giữa người sống và người đã khuất. Người Hmông quan niệm tổ tiên gồm ba đời (cha, ông, cụ) và việc thờ cúng chu đáo sẽ được tổ tiên phù hộ. Các nghi lễ do thầy cúng (thầy mo) thực hiện đóng vai trò trung tâm, từ việc chữa bệnh, gọi hồn, đến dẫn dắt linh hồn người chết về với tổ tiên. Những niềm tin này tạo thành một mạng lưới chi phối sâu sắc mọi phong tục tập quán H'Mông.

1.2. Lịch sử truyền giáo ở vùng cao và sự cải đạo

Quá trình truyền giáo ở vùng cao bắt đầu gây ảnh hưởng rõ rệt đến người Hmông ở Yên Lâm từ năm 1987 với hiện tượng “Vàng Chứ”. Theo nghiên cứu của Hỏa Thị Hồng Huệ, một số người Hmông sau khi nghe đài phát thanh nước ngoài (FEBC) đã tuyên truyền về một đấng cứu thế tên là Vàng Chứ, hứa hẹn một cuộc sống sung sướng. Niềm tin này lan nhanh chóng, khiến nhiều hộ gia đình từ bỏ sản xuất, bỏ thờ cúng tổ tiên của người Mông để chờ Vàng Chứ. Khi Vàng Chứ không xuất hiện như lời đồn, một bộ phận người Mông theo đạo đã chuyển hướng tìm đến các nhà thờ và chính thức cải đạo theo Đạo Tin Lành. Quá trình cải đạo ở người Mông diễn ra qua nhiều giai đoạn, từ lén lút, mê tín đến công khai xin chính quyền công nhận. Sự phát triển này có lúc gắn liền với các hiện tượng thiên tai, mất mùa, được những người truyền đạo giải thích là sự trừng phạt cho những ai không tin Chúa. Đến nay, tại Yên Lâm đã hình thành các điểm nhóm sinh hoạt tôn giáo thuộc các hệ phái khác nhau, đánh dấu sự hiện diện chính thức và lâu dài của Tin Lành trong cộng đồng.

II. Khám phá xung đột văn hóa tôn giáo ở người Hmông

Sự tiếp nhận Đạo Tin Lành đã gây ra một cuộc xung đột văn hóa tôn giáo sâu sắc trong cộng đồng người Hmông. Nguồn gốc của xung đột này nằm ở sự khác biệt căn bản giữa giáo lý độc thần của Cơ Đốc giáo và hệ thống tín ngưỡng đa thần, vật linh của người Hmông. Giáo lý Tin Lành yêu cầu tín đồ chỉ thờ phượng một Thiên Chúa duy nhất và xem việc thờ cúng tổ tiên, các loại “ma” nhà, ma rừng là hành vi thờ lạy hình tượng, đi ngược lại điều răn của Chúa. Điều này đã trực tiếp thách thức những giá trị cốt lõi trong đời sống tinh thần người Mông. Việc từ bỏ bàn thờ tổ tiên không chỉ là một thay đổi về nghi lễ mà còn là một sự đoạn tuyệt với quá khứ, với cội nguồn và với cấu trúc xã hội truyền thống vốn lấy dòng họ làm trung tâm. Sự thay đổi đột ngột này đã tạo ra những rạn nứt trong cộng đồng, gây chia rẽ giữa các thành viên trong cùng một gia đình, một dòng họ, giữa nhóm theo đạo và nhóm không theo đạo. Đây là thách thức lớn nhất đối với việc duy trì sự cố kết cộng đồng và bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc Mông.

2.1. Phân tích việc từ bỏ thờ cúng tổ tiên của người Mông

Đối với người Hmông, bàn thờ tổ tiên là không gian thiêng liêng nhất trong ngôi nhà, là nơi con cháu kết nối với các thế hệ đi trước. Tuy nhiên, một trong những yêu cầu đầu tiên khi một người Hmông quyết định theo Đạo Tin Lành là phải từ bỏ hoàn toàn việc thờ cúng tổ tiên của người Mông. Tài liệu nghiên cứu ghi nhận rằng, những người truyền đạo đã thực hiện các nghi lễ “đuổi tổ tiên” bằng cách dùng “nước thánh” vẩy lên bàn thờ để thanh tẩy ngôi nhà khỏi các “thần linh cũ”. Hành động này bị nhiều người trong cộng đồng xem là bất hiếu và đi ngược lại đạo lý truyền thống. Sự từ bỏ này kéo theo việc loại bỏ hàng loạt nghi lễ liên quan, như cúng cơm cho người mới mất, lễ ma khô, hay các nghi lễ trong dịp Tết. Điều này không chỉ làm thay đổi không gian tín ngưỡng trong gia đình mà còn phá vỡ mối liên kết tinh thần giữa các thế hệ, một yếu tố nền tảng của xã hội Hmông.

2.2. Nguy cơ mai một bản sắc văn hóa dân tộc Mông

Ngoài tín ngưỡng, nhiều yếu tố khác của bản sắc văn hóa dân tộc Mông cũng đang đối mặt với nguy cơ mai một. Các lễ hội truyền thống như lễ hội Gầu Tào hay lễ “Nào Sồng” vốn là dịp sinh hoạt cộng đồng quan trọng, củng cố mối quan hệ xã hội và trình diễn các loại hình nghệ thuật dân gian, thì nay đã bị nhiều tín đồ từ bỏ. Thay vào đó, họ tham gia các buổi sinh hoạt tôn giáo vào Chủ nhật, Lễ Giáng sinh, Phục sinh. Trong tang ma, tiếng khèn, một nhạc cụ không thể thiếu để dẫn đường cho linh hồn người chết, đã bị cấm sử dụng trong các đám tang của người theo đạo. Các câu chuyện cổ, thần thoại, sử thi truyền miệng vốn gắn liền với thế giới quan đa thần cũng dần mất đi vị thế. Sự thay đổi này làm cho phong tục tập quán H'Mông bị đứt gãy, tạo ra một khoảng trống văn hóa mà các thế hệ trẻ khó có thể lấp đầy.

III. Cách Đạo Tin Lành thay đổi phong tục tập quán Hmông

Đạo Tin Lành không chỉ ảnh hưởng đến tín ngưỡng mà còn tái định hình sâu sắc các phong tục tập quán H'Mông liên quan đến các giai đoạn quan trọng của đời người. Các nghi lễ vòng đời, từ khi sinh ra, kết hôn cho đến khi qua đời, đều được đơn giản hóa và thực hành theo giáo luật của Tin Lành. Sự thay đổi này mang lại cả những tác động tích cực và tiêu cực. Một mặt, việc loại bỏ các nghi lễ rườm rà, tốn kém giúp giảm bớt gánh nặng kinh tế cho nhiều gia đình, đặc biệt là trong tang ma và cưới hỏi. Các hủ tục như thách cưới cao, giết mổ nhiều gia súc để cúng bái được bãi bỏ. Mặt khác, sự đơn giản hóa này cũng làm mất đi tính độc đáo và sự phong phú của văn hóa truyền thống. Các biểu tượng, các hành vi mang ý nghĩa sâu sắc được vun đắp qua nhiều thế hệ đang dần bị thay thế bởi các thực hành tôn giáo mới. Quá trình tiếp biến văn hóa này diễn ra mạnh mẽ, làm biến đổi diện mạo đời sống tinh thần người Mông một cách toàn diện.

3.1. Biến đổi nghi lễ vòng đời sinh đẻ cưới hỏi tang ma

Trong sinh đẻ, các nghi lễ truyền thống như cúng bà mụ, gọi hồn, đeo vòng vía cho trẻ sơ sinh bị loại bỏ. Thay vào đó là lời cầu nguyện cho đứa trẻ được bình an. Trong hôn nhân, các thủ tục phức tạp như dạm hỏi, so tuổi, thách cưới được thay bằng lễ thành hôn tại nhà thờ hoặc điểm nhóm do chấp sự chủ trì. Lễ vật chỉ mang tính biểu trưng như một đôi nhẫn cưới. Sự thay đổi lớn nhất diễn ra trong tang ma. Thay vì tổ chức tang lễ kéo dài nhiều ngày với các nghi thức phức tạp như thổi khèn, múa trống, chỉ đường, cúng tế, tang lễ của người Mông theo đạo diễn ra nhanh gọn trong một hoặc hai ngày với các bài thánh ca và cầu nguyện. Người chết được chôn cất với cây thánh giá trên mộ, đánh dấu sự khác biệt rõ rệt với những ngôi mộ truyền thống. Những thay đổi này phản ánh một sự chuyển dịch căn bản trong quan niệm về sự sống, cái chết và thế giới bên kia.

3.2. Sự thay thế lễ hội Gầu Tào bằng sinh hoạt tôn giáo

Lễ hội Gầu Tào và Tết cổ truyền là những sự kiện văn hóa cộng đồng quan trọng nhất của người Hmông. Đây là dịp để mọi người nghỉ ngơi, vui chơi, giao duyên và thực hiện các nghi lễ tạ ơn trời đất, tổ tiên. Tuy nhiên, đối với các tín đồ Tin Lành, những lễ hội này bị xem là hoạt động của “người ngoại đạo” và không được khuyến khích tham gia. Thay vào đó, các ngày lễ lớn của Cơ Đốc giáo như Giáng sinh và Phục sinh trở thành sự kiện cộng đồng chính. Các buổi sinh hoạt tôn giáo hàng tuần tại các điểm nhóm không chỉ là nơi thờ phượng mà còn là không gian giao lưu, củng cố đức tin và xây dựng một cộng đồng mới dựa trên nền tảng tôn giáo. Sự thay đổi này tuy tạo ra một hình thức cố kết cộng đồng mới nhưng cũng góp phần làm phai nhạt dần những lễ hội truyền thống, vốn là linh hồn của bản sắc văn hóa dân tộc Mông.

IV. Phân tích tác động xã hội của tôn giáo đến người Hmông

Sự lan tỏa của Đạo Tin Lành đã tạo ra những tác động xã hội của tôn giáo một cách đa chiều trong cộng đồng người Hmông. Không thể phủ nhận những ảnh hưởng tích cực mà tôn giáo này mang lại. Việc tuân thủ các giáo lý đã giúp nhiều người từ bỏ các tệ nạn xã hội như nghiện rượu, hút thuốc phiện, cờ bạc. Lối sống mới đề cao sự chăm chỉ, tiết kiệm, chung thủy và có trách nhiệm với gia đình. Nhiều hủ tục lạc hậu, tốn kém trong ma chay, cưới hỏi được loại bỏ, giúp cải thiện đời sống kinh tế. Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực, những hệ quả tiêu cực cũng rất rõ rệt. Sự khác biệt về đức tin đã gây ra tình trạng phân hóa và mất đoàn kết nghiêm trọng trong nội bộ cộng đồng. Ranh giới giữa “người trong đạo” và “người ngoài đạo” ngày càng sâu sắc, phá vỡ cấu trúc xã hội truyền thống dựa trên quan hệ huyết thống và làng bản. Vai trò của các già làng, trưởng họ bị suy giảm, thay vào đó là ảnh hưởng của các trưởng nhóm đạo. Sự xung đột văn hóa tôn giáo này đang là một thách thức lớn đối với sự phát triển bền vững của cộng đồng.

4.1. Các ảnh hưởng tích cực loại bỏ hủ tục lối sống mới

Một trong những lý do khiến nhiều người Mông theo đạo là vì Đạo Tin Lành mang đến một lối sống được cho là tiến bộ và lành mạnh hơn. Tôn giáo này nghiêm cấm tín đồ uống rượu, hút thuốc, cờ bạc và các hành vi trộm cắp. Việc tuân thủ những điều này giúp cải thiện sức khỏe, ổn định trật tự xã hội và tiết kiệm được một khoản chi phí đáng kể cho gia đình. Hơn nữa, việc loại bỏ các nghi lễ cúng bái phức tạp, tốn kém, đặc biệt là tục mổ nhiều trâu bò trong đám tang, đã giúp các gia đình thoát khỏi gánh nặng kinh tế, không còn rơi vào cảnh nợ nần sau mỗi lần nhà có việc. Giáo lý về hôn nhân một vợ một chồng, không tảo hôn cũng góp phần xây dựng gia đình bền vững. Những thay đổi này được xem là phù hợp với nếp sống văn minh và có tác động tích cực đến sự phát triển chung.

4.2. Hệ quả tiêu cực và sự phân hóa cộng đồng sâu sắc

Hệ quả tiêu cực lớn nhất là sự chia rẽ cộng đồng. Nghiên cứu tại Yên Lâm cho thấy, sự khác biệt tín ngưỡng đã tạo ra sự xa cách, thậm chí mâu thuẫn giữa những người theo đạo và không theo đạo, ngay cả trong cùng một gia đình, dòng họ. Những người theo đạo thường có xu hướng chỉ giao lưu, giúp đỡ những người cùng đức tin, tạo thành một cộng đồng khép kín. Điều này làm suy yếu mối quan hệ làng xóm và dòng họ vốn rất bền chặt. Vị thế của già làng, trưởng bản, những người từng có uy tín tuyệt đối, nay bị thách thức bởi các chấp sự, trưởng nhóm đạo. Tình trạng này có lúc dẫn đến các vụ khiếu kiện, gây mất ổn định an ninh trật tự. Sự phân hóa này là một rào cản lớn cho các nỗ lực chung nhằm bảo tồn văn hóa H'Mông và phát triển kinh tế-xã hội tại địa phương.

V. Bí quyết bảo tồn văn hóa H Mông trong bối cảnh mới

Để giải quyết những thách thức do xung đột văn hóa tôn giáo, việc bảo tồn văn hóa H'Mông đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể và linh hoạt. Mục tiêu không phải là loại bỏ đức tin mới mà là tìm ra giải pháp hài hòa giữa việc thực hành tôn giáo và việc gìn giữ di sản văn hóa dân tộc. Điều này đòi hỏi sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, các nhà nghiên cứu văn hóa và chính cộng đồng người Hmông. Các cấp chính quyền cần thực hiện nhất quán và hiệu quả các chính sách tôn giáo dân tộc thiểu số, tạo điều kiện cho các hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo hợp pháp nhưng đồng thời phải tăng cường công tác quản lý nhà nước, ngăn chặn các hoạt động lợi dụng tôn giáo để chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc. Quan trọng hơn cả là phải nâng cao nhận thức cho chính người dân, giúp họ nhận ra rằng việc theo một tôn giáo mới không có nghĩa là phải từ bỏ hoàn toàn bản sắc văn hóa dân tộc Mông của mình. Cần khuyến khích một quá trình tiếp biến văn hóa chọn lọc, nơi các giá trị văn hóa tốt đẹp được giữ lại và phát huy.

5.1. Vai trò của chính sách tôn giáo dân tộc thiểu số

Các chủ trương, chính sách tôn giáo dân tộc thiểu số của Đảng và Nhà nước đóng vai trò định hướng quan trọng. Chỉ thị 01/CT-TTg của Thủ tướng Chính phủ về công tác đối với Đạo Tin Lành là một ví dụ điển hình, tạo hành lang pháp lý cho việc công nhận các điểm nhóm, giúp đồng bào có nơi sinh hoạt tôn giáo ổn định, hợp pháp. Việc hướng dẫn đồng bào sinh hoạt tôn giáo theo đúng pháp luật giúp hạn chế các hoạt động truyền đạo trái phép và các biến tướng tiêu cực. Đồng thời, chính quyền địa phương cần kết hợp chặt chẽ việc thực hiện chính sách tôn giáo với các chương trình phát triển kinh tế-xã hội, xóa đói giảm nghèo, nâng cao dân trí. Khi đời sống vật chất và tinh thần của người dân được cải thiện, họ sẽ có đủ nhận thức và bản lĩnh để chống lại những luận điệu tuyên truyền sai trái, cực đoan.

5.2. Giải pháp hài hòa giữa đức tin và bảo tồn di sản

Chìa khóa để bảo tồn văn hóa H'Mông nằm ở việc tìm ra điểm tương đồng và không gian đối thoại giữa đức tin mới và văn hóa truyền thống. Cần khuyến khích các tín đồ duy trì việc sử dụng tiếng mẹ đẻ, mặc trang phục truyền thống, và giữ gìn các làn điệu dân ca, các nghề thủ công không mâu thuẫn trực tiếp với giáo lý. Các nhà quản lý văn hóa và lãnh đạo tôn giáo có thể hợp tác để “bản địa hóa” một số hình thức thực hành tôn giáo, chẳng hạn như sử dụng các giai điệu dân ca Hmông để sáng tác thánh ca. Cần tổ chức các hoạt động văn hóa chung cho cả cộng đồng, không phân biệt tôn giáo, để tăng cường sự giao lưu và đoàn kết. Việc tôn vinh và phát huy các giá trị đạo đức tốt đẹp trong phong tục tập quán H'Mông song hành cùng các giá trị đạo đức của tôn giáo sẽ giúp tạo ra một nền tảng chung, nơi bản sắc văn hóa dân tộc Mông và đức tin mới có thể cùng tồn tại và phát triển.

04/10/2025
Bước đầu tìm hiểu về ảnh hưởng của đạo tin lành đến đời sống văn hoá của người hmông ở xã yên lâm huyện hàm yên tỉnh tuyên quang

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI QUÁT VỀ VĂN HOÁ TRUYỀN THỐNG CỦA NGƯỜI HMÔNG Ở YÊN LÂM TRƯỚC KHI TIẾP THU ĐẠO TIN LÀNH 1.1 Vài nét về đặc điểm tự nhiên, xã hội ở Yên Lâm 1.1 Đặc điểm tự nhiên Yên Lâm là xã vùng sâu thuộc chương trình 135, nằm ở phía Bắc của thượng huyện Hàm Yên, có diện tích tự nhiên 13049,05 ha và có địa giới hành chính như sau: Phía Bắc giáp xã Đông Thành, thị trấn Vĩnh Tuy, huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang. Phía Đông giáp quốc lộ 2. Phía Tây giáp xã Mường Lai, huyện Lục Yên, tỉnh Yên Bái. Phía Nam giáp xã Yên Phú, huyện Hàm Yên.

Đặc điểm địa hình phức tạp có nhiều đồi núi cao chia cắt bởi nhiều khe suối, độ dốc bình quân là 30o, độ dốc cao nhất là 450 và thấp nhất là 150 làm cho giao thông đị lại khó khăn gây ảnh hưởng lớn tới phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Trước đây rừng tự nhiên của xã Yên Lâm có nhiều loại gỗ quý: nghiến, trai, chò chỉ, lim, sến, táu, dổi, hoàng đàn… nhưng do khai thác không theo kế hoạch và đầu tư trồng rừng kém hiệu quả, cho nên tài nguyên rừng ngày càng cạn kiệt, độ che phủ rừng của Yên Lâm chỉ đạt 30% (số liệu 2009). Sau nhiều năm bị tàn phá do tập quán canh tác nương rẫy, rừng nguyên sinh giảm mạnh, rừng tái sinh chủ yếu ở các sườn đồi, diện tích rừng bị thu hẹp nhanh. Hỏa Thị Hồng Huệ Lớp: VHDT 13A Khóa luận tốt nghiệp 1.

Đặc điểm kinh tế - xã hội 1. Dân cư Dân số hiện nay của Yên Lâm là 856 hộ trên 4178 nhân khẩu với 9 dân tộc anh em cùng sinh sống: Kinh, Tày, Dao, Hmông, Cao Lan, Hoa, Nùng, La Chí, Mường. Trong đó người Hmông có 158 hộ với 1612 nhân khẩu chiếm 38,58% dân số toàn xã. Theo báo cáo của UBND xã Yên Lâm, tính đến tháng 3 năm 2011, trên địa bàn xã hiện có 155 người theo đạo Tin Lành, 100% là đồng bào Hmông.

Từ khi chiến tranh biên giới phía Bắc nổ ra tháng 2/1979, đồng bào Hmông đã chuyển cư từ các tỉnh Hà giang, Thái Nguyên, Cao Bằng, Bắc Cạn về Tuyên Quang, trong đó có Yên Lâm. Qua tìm hiểu thực tế tại địa phương, số hộ gia đình chuyển từ các tỉnh về Yên Lâm nhiều nhất là vào năm 1982. Mạng lưới cơ sở hạ tầng Trong thời gian gần đây, cùng với sự đổi mới phát triển của của đất nước nói chung và tỉnh Tuyên Quang nói riêng, Yên Lâm đang từng bước được đầu tư về cơ sở hạ tầng. Có 7/10 thôn có điện lưới quốc gia, trụ sở UBND xã, trường tiểu học, trường THCS, trạm y tế xây dựng kiên cố và bán kiên cố.

Xã đã có đường ô tô đến trung tâm xã. Tuy nhiên một số thôn trong xã là các thôn Quảng Tân, Nắc Con, Thài Khao hiện chưa có điện lưới quốc gia, hệ thống thông tin liên lạc, phát thanh truyền hình chưa được phủ sóng, giao thông đi lại khó khăn. Yên Lâm là xã miền núi, vùng sâu, vùng cao của huyện Hàm Yên nên kinh tế chủ yếu là sản xuất nông lâm nghiệp và chăn nuôi (chiếm 90% cơ cấu kinh tế của địa phương). Mặc dù có nhiều chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà Nước đối với việc phát triển kinh tế vùng sâu, vùng xa, đặc biệt là vùng có đồng bào dân tộc thiểu số sinh sống được triển khai ở Yên Lâm, như chương trình 135, 120, 133 và đạt được một số kết quả bước đầu nhưng đời Hỏa Thị Hồng Huệ Lớp: VHDT 13A Khóa luận tốt nghiệp sống của đồng bào nơi đây vẫn còn rất khó khăn, công tác xoá đói giảm nghèo chưa bền vững, nguy cơ tái nghèo đang xuất hiện trở lại, chỉ cần trong nhà có người ốm, dịch bệnh, giá cả thị trường không ổn định sẽ đưa nhiều hộ nghèo nơi đây trở lại điểm xuất phát ban đầu.

Theo báo cáo điều tra và rà soát hộ nghèo và cận nghèo năm 2010, toàn xã có 548 hộ nghèo, chiếm tỷ lệ 63,05%, hộ cận nghèo 98 hộ, chiếm 13%, thì trong đó có 130 hộ dân tộc Hmông, chiếm 82,2% tổng số hộ dân tộc Hmông. Yên Lâm đã hoàn thành chỉ tiêu phổ cập giáo dục tiểu học và chống mù chữ, nhưng tỷ lệ mù chữ của người dân vẫn chiếm tỷ lệ cao nhất trong các xã trong huyện. Sau 10 năm đẩy mạnh cải cách giáo dục chống mù chữ, tỷ lệ mù chữ của người Hmông nơi đây mới giảm được khoảng 20%, số người Hmông chưa bao giờ đến trường học trong độ tuổi còn rất cao. Tại trường Tiểu học của xã chỉ có 13 học sinh là người Hmông và THCS là 8 học sinh là đồng bào Hmông.

Số học sinh là người Hmông tốt nghiệp Trung học phổ thông và Cao đẳng đại học là chưa có. Trình độ học vấn còn thấp ảnh hưởng rất lớn đến vấn đề phát triển kinh tế - xã hội ở vùng đồng bào Hmông. Đội ngũ cán bộ địa phương Theo thống kê của phong Nội vụ huyện Hàm Yên, hiện nay, đội ngũ cán bộ làm việc tại Yên Lâm là 21 người, trong đó có 1 cán bộ là người Hmông. Cán bộ chuyên trách văn hoá có một người.

Cán bộ này kiêm nhiệm cả công tác tôn giáo. Là người nơi khác chuyển đến nên kinh nghiệm còn hạn chế, khả năng giao tiếp bằng tiếng dân tộc chưa đáp ứng được yêu cầu của công việc. Đặc điểm văn hoá truyền thống của người Hmông ở Yên Lâm 1.1 Các hoạt động kinh tế Địa bàn cư trú của người Hmông ở Yên Lâm là vùng rẻo cao hiểm trở, khô cằn. Từ rất lâu, đời sống kinh tế của người Hmông đại diện cho một sắc Hỏa Thị Hồng Huệ Lớp: VHDT 13A Khóa luận tốt nghiệp thái, một nếp sống rẻo cao với sự mộc mạc, với tình cảm cộng đồng lớn, với tập tục và đời sống tinh thần phong phú.

Sản phẩm nông nghiệp của người Hmông khá phong phú, gồm: lúa nếp, lúa tẻ, ngô, khoai, sắn, lạc, đậu,vừng…Dù canh tác nương rẫy là chính nhưng đồng bào đã biết thâm canh, luân canh gối vụ. Ngoài cây lương thực như lúa, ngô, đồng bào còn trồng một số cây rau, quả (rau cải, su hào, bắp cải, su su,bầu, bí,…), gia vị như hành, tỏi, ớt, và cây lấy sợi như: cây bông,cây lanh. Người Hmông ở đây có truyền thống chăn nuôi giỏi, nhà nào cũng nuôi trâu, bò, dê, ngựa, lợn, gà. Mỗi gia đình nuôi từ 2 đến 5 con lợn.

Đồng bào thường nói “Ai không nuôi lợn thì không phải là người Hmông”. Trâu nuôi chủ yếu để kéo cày và mổ cúng ma, ăn thịt, đặc biệt bò được nuôi nhiều. Lợn, gà, dê, chó là những vật nuôi phổ biến của mọi gia đình, trong đó gà là đông hơn cả. Giống gà của đồng bào Hmông rất to.

Đồng bào nuôi gà để phục vụ cho việc cúng bái trong dịp lễ tết và thịt ăn khi có khách hoặc ốm đau cần bồi dưỡng. Nghề thủ công tuy là nghề phụ nhưng rất quan trọng trong đời sống kinh tế tự cung tự cấp, là nghề có truyền thống từ rất lâu đời của đồng bào Hmông. Một số nghề phổ biến là dệt vải, rèn và đan lát. Đời sống văn hoá vật chất 1.

Bản làng và nhà ở Làng bản: Như đã biết người Hmông sống chủ yếu ở rẻo cao. Nếu có xuống thấp thì cũng là vùng núi cao của rẻo giữa. Làng bản của đồng bào tuỳ thuộc điều kiện canh tác và thế đất nên diện mạo khác nhau. Có làng nhà cửa tập trung, hầu như nhà nọ liền kề nhà kia, có làng nhà cửa lại rất thưa thớt, các nhà trong làng thường không theo một quy hoạch nào mà tuỳ ý của chủ nhân.

Người Hmông ở Yên Lâm sống ít xen ghép với cư dân các dân tộc khác. Trong mỗi làng, các dòng họ sống quây quần bên nhau trên một khu đất nhất định. Hỏa Thị Hồng Huệ Lớp: VHDT 13A Khóa luận tốt nghiệp Nhà ở: Ngôi nhà truyền thống của người Hmông là nhà nền đất, cột ngoãm, chân chôn xuống đất, mái lợp cỏ tranh, nứa hoặc lá cọ; có vách thưng bằng phên nứa, hoặc ken cây rừng. Nhà khá giả thì có cột gỗ kê chân, mái lợp ngói âm dương, vách thưng gỗ ván.

Tuỳ số người trong nhà nhiều ít mà làm nhà nhiều hay ít gian. Nhà có 1- 2 cửa, cửa chính thẳng hướng bàn thờ nhưng ít khi dùng cửa này. Bếp nấu ăn và nấu cám lợn được bố trí ở gian đầu nhà. Trong nhà thường có đủ giường ngủ cho người nhà, ít hộ có giường dành cho khách ngủ lại.

Nhà nào cũng làm gác để chứa lương thực và các vật dụng. Bên ngoài nhà có chuồng gia súc, gia cầm. Nương rẫy có lều nghỉ trưa. Trang phục Bộ trang phục cổ truyền của phụ nữ Hmông gồm có váy, áo xẻ ngực, có yếm lưng, tấm vải che váy phía trứơc, thắt lưng và vuông vải nhỏ che lưng đằng sau, khăn quấn đầu và xà cạp.

Váy hình nón cụt, xếp nếp xoè rộng, khi đi người đung đưa, váy đung đưa lượn sóng. Váy được làm bằng vải lanh trắng, không có thêu thùa. Trang phục truyền thống của nam giới Hmông có: quần dài, may kiểu đũng chân què, cạp lá toạ; áo ngắn, ống rộng, cổ đứng, xẻ bụng, cài khuy, quần áo đều nhuộm màu chàm. Ẩm thực Đồ ăn, thức uống của người Hmông được chế biến từ hai nguồn lương thực và thực phẩm chính: từ các sản phẩm trồng trọt, chăn nuôi và từ khai thác sản phẩm tự nhiên.

Sản phẩm từ trồng trọt gồm có: lúa nương và lúa ruộng, ngô, sắn, các loại khoai, đậu tương, vừng, lạc, rau cải, su hào, cải bắp, su su, bầu, bí, các loại đậu… và gia vị như hành, tỏi, ớt…Nguồn thực phẩm do chăn nuôi mang lại bao gồm thịt trâu, bò, dê, lợn, gà, vịt, ngan…Món ăn của người Hmông thường đơn giản và ít được chế biến cầu kỳ. Hỏa Thị Hồng Huệ Lớp: VHDT 13A Khóa luận tốt nghiệp Hiện nay, lương thực của người Hmông chủ yếu là bột ngô hoặc cơm gạo; một số vùng, bà con chủ yếu ăn bột ngô đồ chín còn gọi là mèn mén, cơm gạo chỉ ăn trong những dịp lễ tết hoặc khi nhà có khách. Bột ngô được làm từ hạt ngô, chế biến khá cầu kỳ: xay ngô thành bột nhỏ bằng cối đá rất nặng. Phải hai người khoẻ, xay khoảng một tiếng đồng hồ mới đủ cả nhà năm đến sáu người ăn cả ngày.

Xay xong phải sàng, sảy cho sạch hết mày, sau đó đổ bột ngô ra mẹt, rưới một ít nước lạnh vào bột, dùng tay trộn cho bột thấm nước đều, có độ ẩm vừa phải, cho bột vào chõ, bắc chõ lên chảo nước trên bếp lửa hồng để đồ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ