Đàm phán với TQ: Yếu tố văn hóa & bài học cho DN Việt Nam (Đỗ Thị Thùy Dung)

Khám phá yếu tố văn hóa trong đàm phán với thương nhân Trung Quốc. Bài học kinh nghiệm và chiến lược thực tiễn cho doanh nghiệp Việt Nam thành công.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

114
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn về văn hóa đàm phán với người Trung Quốc

Thị trường Trung Quốc, với quy mô khổng lồ và tiềm năng vô hạn, luôn là đích đến hấp dẫn cho các doanh nghiệp Việt Nam. Tuy nhiên, để chinh phục thành công thị trường này, việc ký kết các hợp đồng thương mại hiệu quả là yếu tố then chốt. Quá trình này đòi hỏi sự thấu hiểu sâu sắc về văn hóa kinh doanh, đặc biệt là văn hóa đàm phán của đối tác. Theo luận văn thạc sĩ của Đỗ Thị Thùy Dung (2019), các yếu tố văn hóa có ảnh hưởng sâu rộng đến mọi giai đoạn, từ chuẩn bị, giao tiếp đến ký kết hợp đồng. Hiểu rõ những nét đặc trưng trong văn hóa đàm phán với người Trung Quốc không chỉ là một lợi thế, mà còn là điều kiện tiên quyết để xây dựng sự tin tưởng và mối quan hệ kinh doanh bền vững. Các doanh nghiệp Việt Nam cần nhận thức rằng, đàm phán với đối tác Trung Quốc không đơn thuần là một cuộc trao đổi về giá cả và điều khoản, mà là một quá trình phức tạp của việc xây dựng quan hệ, giữ gìn thể diện và thể hiện sự kiên nhẫn. Bỏ qua những yếu tố này có thể dẫn đến hiểu lầm, bế tắc và thậm chí là thất bại trong thương lượng. Do đó, trang bị kiến thức về văn hóa là bước chuẩn bị chiến lược, giúp doanh nghiệp chủ động hơn, ứng xử phù hợp và tối đa hóa cơ hội thành công khi làm việc tại thị trường Trung Quốc.

1.1. Bối cảnh và tiềm năng hợp tác thương mại Việt Trung

Quan hệ thương mại giữa Việt Nam và Trung Quốc đã và đang phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây. Trung Quốc liên tục là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, và Việt Nam cũng là một trong những đối tác quan trọng của Trung Quốc trong khối ASEAN. Sự gần gũi về địa lý, những tương đồng văn hóa nhất định và các hiệp định thương mại tự do như ACFTA đã tạo ra một môi trường thuận lợi cho hoạt động xuất nhập khẩu. Nghiên cứu của Đỗ Thị Thùy Dung (2019) chỉ ra rằng, kim ngạch thương mại hai chiều liên tục tăng trưởng, mở ra nhiều cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam trong các lĩnh vực như nông sản, dệt may, và linh kiện điện tử. Tuy nhiên, tiềm năng lớn cũng đi kèm với cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi các doanh nghiệp phải nâng cao năng lực, không chỉ về sản phẩm mà còn về kỹ năng thương lượng và am hiểu đối tác.

1.2. Vai trò cốt lõi của văn hóa trong đàm phán kinh doanh

Văn hóa là một trong những yếu tố có sức ảnh hưởng lớn nhất đến kết quả đàm phán. Nó định hình cách tư duy, giá trị, thái độ và hành vi của mỗi cá nhân trên bàn thương lượng. Trong bối cảnh quốc tế, sự khác biệt văn hóa có thể là rào cản lớn nhất. Đối với đối tác Trung Quốc, các giá trị truyền thống như Nho giáo, tư tưởng tập thể và sự coi trọng các mối quan hệ xã hội vẫn ảnh hưởng sâu sắc đến phong cách kinh doanh hiện đại. Một nhà đàm phán thành công không chỉ cần chuẩn bị kỹ lưỡng về các điều khoản thương mại mà còn phải nhạy bén với các tín hiệu văn hóa, từ cách trao danh thiếp, thứ tự chỗ ngồi đến những ẩn ý trong giao tiếp. Việc xem nhẹ các yếu tố này chính là nguyên nhân của nhiều thương vụ đổ vỡ.

II. Rào cản văn hóa khi đàm phán với đối tác Trung Quốc

Mặc dù có những điểm tương đồng, văn hóa kinh doanh Việt Nam và Trung Quốc vẫn tồn tại nhiều khác biệt có thể gây ra thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là sự khác biệt trong phong cách giao tiếp và tư duy. Các nhà đàm phán Trung Quốc thường có tư duy tổng hợp, nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện và dành nhiều thời gian để thảo luận các nguyên tắc chung trước khi đi vào chi tiết. Điều này trái ngược với phong cách phân tích, đi thẳng vào vấn đề của nhiều doanh nghiệp phương Tây và cả một bộ phận doanh nghiệp Việt Nam. Hơn nữa, quá trình ra quyết định tập thể và cấu trúc hệ thống thứ bậc chặt chẽ trong các công ty Trung Quốc thường làm kéo dài thời gian đàm phán. Quyết định cuối cùng không thuộc về một cá nhân mà phải có sự đồng thuận của cả một tập thể hoặc người lãnh đạo cao nhất, người mà có thể không trực tiếp có mặt tại buổi đàm phán. Sự thiếu kiên nhẫn trong thương lượng từ phía doanh nghiệp Việt Nam có thể bị coi là thiếu tôn trọng và gây ảnh hưởng tiêu cực đến mối quan hệ. Hiểu rõ những rào cản này là bước đầu tiên để xây dựng một chiến lược đàm phán phù hợp, tránh những sai lầm đáng tiếc và điều hướng cuộc thảo luận đến kết quả mong muốn.

2.1. Khác biệt trong phong cách giao tiếp và tư duy logic

Người Trung Quốc thường ưa chuộng lối giao tiếp gián tiếp, ý tại ngôn ngoại. Họ hiếm khi nói "không" một cách thẳng thừng mà sẽ dùng những cách diễn đạt vòng vo như "vấn đề này cần xem xét thêm" hoặc "chúng tôi sẽ nghiên cứu". Đây là một cách để giữ gìn hòa khí và thể diện (mianzi) cho cả hai bên. Doanh nghiệp Việt Nam cần học cách "đọc vị" những thông điệp ngầm này. Ngoài ra, tư duy của họ mang tính tổng thể, bắt đầu từ những nguyên tắc lớn rồi mới đến các điều khoản cụ thể. Quá trình này có thể gây sốt ruột, nhưng việc cố gắng đẩy nhanh tiến độ bằng cách tập trung vào chi tiết ngay từ đầu thường không mang lại hiệu quả. Sự khác biệt này đòi hỏi một sự thay đổi trong cách tiếp cận và kỹ năng thương lượng linh hoạt.

2.2. Vấn đề ra quyết định tập thể và hệ thống thứ bậc

Trong văn hóa kinh doanh Trung Quốc, vai trò của cá nhân thường không được đề cao bằng tập thể. Quá trình ra quyết định tập thể là một đặc trưng rõ nét. Ngay cả khi người đại diện trên bàn đàm phán có vẻ đồng ý với một điều khoản, quyết định cuối cùng vẫn cần sự chấp thuận từ cấp trên hoặc một hội đồng. Hệ thống thứ bậc cũng rất được coi trọng. Việc xác định ai là người có quyền quyết định thực sự trong đoàn đàm phán của đối tác là vô cùng quan trọng. Giao tiếp và thuyết phục sai người sẽ chỉ lãng phí thời gian và công sức. Doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị cho một quy trình đàm phán kéo dài và cần xác định rõ cơ cấu tổ chức của phía đối tác để có chiến lược tiếp cận phù hợp.

III. Bí quyết đàm phán Hiểu rõ Quan hệ Guanxi và Mianzi

Để thành công trong văn hóa đàm phán với người Trung Quốc, việc nắm vững hai khái niệm cốt lõi là quan hệ (guanxi)thể diện (mianzi) là điều bắt buộc. Đây không chỉ là những thuật ngữ xã giao mà là nền tảng của mọi mối quan hệ kinh doanh tại Trung Quốc. Guanxi (关系) không đơn thuần là mối quan hệ, mà là một mạng lưới phức tạp dựa trên sự tin cậy, nghĩa vụ và sự có đi có lại. Người Trung Quốc ưu tiên làm ăn với những người họ tin tưởng, những người thuộc về "mạng lưới" của mình. Vì vậy, việc xây dựng Guanxi trước khi bàn đến chuyện làm ăn là cực kỳ quan trọng. Quá trình này có thể thông qua người giới thiệu, các buổi tiệc, hoặc những cử chỉ thể hiện lòng hiếu khách. Trong khi đó, Mianzi (面子), hay thể diện, là danh dự, uy tín và vị thế xã hội của một người trong mắt người khác. Làm mất mặt đối tác, dù vô tình, là một sai lầm nghiêm trọng trong đàm phán. Điều này có thể là chỉ ra lỗi sai của họ một cách công khai, từ chối thẳng thừng một lời mời, hoặc tỏ ra vượt trội hơn. Ngược lại, biết cách "cho thể diện" đối tác bằng lời khen, sự tôn trọng và những nhượng bộ nhỏ sẽ giúp xây dựng thiện chí và thúc đẩy quá trình thương lượng một cách thuận lợi.

3.1. Phân tích khái niệm quan hệ guanxi trong kinh doanh

Quan hệ (guanxi) là tài sản vô hình nhưng có giá trị bậc nhất. Việc đàm phán sẽ dễ dàng hơn rất nhiều nếu có một bên thứ ba uy tín giới thiệu. Mạng lưới này được xây dựng và củng cố qua thời gian, dựa trên sự tin cậy lẫn nhau. Các hoạt động như đàm phán trên bàn tiệc, tặng quà, hay giúp đỡ cá nhân đều là những cách để vun đắp Guanxi. Doanh nghiệp Việt Nam cần đầu tư thời gian và nguồn lực để xây dựng mối quan hệ cá nhân với đối tác trước. Đừng vội vàng đi vào vấn đề kinh doanh ngay trong lần gặp đầu tiên. Hãy xem giai đoạn đầu là cơ hội để xây dựng sự tin tưởng, nền tảng cho mọi thỏa thuận sau này. Một khi Guanxi đã được thiết lập, các vấn đề sẽ được giải quyết nhanh chóng và linh hoạt hơn.

3.2. Tầm quan trọng của thể diện mianzi và sĩ diện

Khái niệm thể diện (mianzi) hay sĩ diện trong kinh doanh ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của cuộc đàm phán. Bất kỳ hành động nào khiến đối tác cảm thấy bị bẽ mặt, bị chỉ trích hoặc thua kém đều có thể phá vỡ toàn bộ quá trình. Ngược lại, những hành động đề cao họ, chẳng hạn như khen ngợi công ty của họ, tôn trọng vị trí của người lãnh đạo, hay chấp nhận một lời mời ăn tối, sẽ giúp họ "giữ được thể diện" và tạo ra một không khí hợp tác. Khi cần từ chối một đề nghị, hãy làm điều đó một cách khéo léo và gián tiếp. Khi cần chỉ ra một vấn đề, hãy thảo luận riêng tư thay vì nói trước mặt nhiều người. Tôn trọng Mianzi của đối tác chính là chìa khóa để mở cánh cửa hợp tác lâu dài.

IV. Phương pháp tiếp cận 3 giai đoạn đàm phán với người Hoa

Quy trình đàm phán với đối tác Trung Quốc có thể được chia thành ba giai đoạn chính, mỗi giai đoạn đều chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa. Giai đoạn đầu tiên là chuẩn bị và xây dựng quan hệ. Đây là giai đoạn quan trọng nhất, nơi sự tin tưởngquan hệ (guanxi) được thiết lập. Doanh nghiệp Việt Nam cần nghiên cứu kỹ lưỡng về đối tác, từ lịch sử công ty, văn hóa doanh nghiệp đến thông tin cá nhân của các nhà đàm phán. Giai đoạn thứ hai là quá trình thương lượng thực sự. Giai đoạn này đòi hỏi sự kiên nhẫn trong thương lượng ở mức độ cao. Các cuộc thảo luận có thể kéo dài, với nhiều vòng lặp lại và các chiến thuật tâm lý. Các buổi đàm phán trên bàn tiệc thường diễn ra song song, nơi các mối quan hệ được củng cố và những thỏa thuận không chính thức có thể được hình thành. Giai đoạn cuối cùng là kết thúc và ký kết hợp đồng. Khác với phương Tây, một bản hợp đồng và thỏa thuận miệng có thể có giá trị tương đương nhau nếu dựa trên một mối quan hệ đủ mạnh. Hợp đồng văn bản thường được xem là một bản ghi nhớ các nguyên tắc chung hơn là một văn bản pháp lý ràng buộc tuyệt đối. Do đó, việc duy trì mối quan hệ tốt sau khi ký kết là rất quan trọng để đảm bảo hợp đồng được thực thi.

4.1. Giai đoạn chuẩn bị Xây dựng lòng tin và tìm hiểu đối tác

Trước khi ngồi vào bàn đàm phán, việc chuẩn bị phải vượt ra ngoài các con số và điều khoản. Hãy tìm hiểu về văn hóa vùng miền của đối tác (ví dụ, người Thượng Hải khác người Bắc Kinh), sở thích cá nhân của họ. Lựa chọn một đoàn đàm phán phù hợp, có người đủ cấp bậc để thể hiện sự tôn trọng. Tầm quan trọng của phiên dịch là không thể xem nhẹ; một phiên dịch viên giỏi không chỉ dịch ngôn ngữ mà còn dịch cả văn hóa. Chuẩn bị danh thiếp in hai thứ tiếng và tìm hiểu về nghi thức trao danh thiếp – trao và nhận bằng cả hai tay, đọc kỹ thông tin trên danh thiếp trước khi cất đi.

4.2. Giai đoạn thương lượng Đàm phán trên bàn tiệc và văn hóa rượu

Thương trường Trung Quốc thường được quyết định trên bàn tiệc. Một lời mời ăn tối là dấu hiệu của thiện chí và là một phần không thể thiếu của quá trình đàm phán. Trong các buổi tiệc, không nên bàn chuyện công việc quá sâu trừ khi chủ nhà gợi ý. Đây là dịp để thể hiện lòng hiếu khách và xây dựng quan hệ cá nhân. Văn hóa uống rượu baijiu cũng là một phần quan trọng. Việc nâng ly chúc mừng thể hiện sự tôn trọng. Tuy nhiên, cần biết giới hạn của mình và có thể từ chối một cách lịch sự nếu cần. Những thỏa thuận đạt được trong không khí thân mật của bàn tiệc thường có sức nặng lớn.

4.3. Giai đoạn kết thúc Hợp đồng và các thỏa thuận miệng

Đối với các nhà đàm phán Trung Quốc, một hợp đồng được ký kết không phải là điểm kết thúc mà là sự khởi đầu của một mối quan hệ. Họ coi trọng tinh thần hợp tác hơn là các điều khoản cứng nhắc. Do đó, hợp đồng và thỏa thuận miệng dựa trên sự tin tưởng đôi khi còn quan trọng hơn. Hợp đồng thường được soạn thảo với các điều khoản chung, tạo sự linh hoạt cho cả hai bên để ứng phó với thay đổi. Doanh nghiệp Việt Nam cần hiểu rằng việc duy trì quan hệ sau khi ký kết sẽ giúp giải quyết các vấn đề phát sinh một cách thuận lợi hơn là chỉ dựa vào các điều khoản pháp lý trong hợp đồng.

V. Top chiến lược thương lượng với đối tác Trung Quốc

Để điều hướng thành công sự phức tạp của văn hóa đàm phán với người Trung Quốc, doanh nghiệp Việt Nam cần áp dụng các chiến lược và kỹ năng phù hợp. Chiến lược quan trọng hàng đầu là thể hiện sự kiên nhẫn trong thương lượng. Sự vội vàng, thúc ép sẽ bị coi là thiếu thiện chí và có thể làm hỏng cả quá trình. Hãy chuẩn bị cho một cuộc đàm phán kéo dài và xem đó là một cuộc marathon, không phải chạy nước rút. Thứ hai, cần chú trọng đến giao tiếp phi ngôn ngữ. Người Trung Quốc ít khi biểu lộ cảm xúc trực tiếp, do đó việc quan sát các cử chỉ, ánh mắt, và khoảng lặng trong giao tiếp có thể cung cấp những thông tin quý giá. Một khoảng lặng kéo dài không nhất thiết là sự từ chối, mà có thể là thời gian để họ suy nghĩ và thảo luận nội bộ. Thứ ba, việc hiểu và áp dụng đúng văn hóa tặng quà là một công cụ xây dựng quan hệ hiệu quả. Món quà không cần quá đắt tiền nhưng phải thể hiện sự tinh tế và chu đáo, chẳng hạn như đặc sản địa phương hoặc một món đồ có ý nghĩa. Việc này cho thấy lòng hiếu khách và sự trân trọng mối quan hệ. Cuối cùng, luôn giữ một thái độ khiêm tốn, tôn trọng và linh hoạt, sẵn sàng điều chỉnh chiến lược khi cần thiết.

5.1. Kỹ năng kiên nhẫn và chiến thuật trì hoãn trong thương lượng

Đối tác Trung Quốc là bậc thầy của chiến thuật trì hoãn. Họ có thể kéo dài cuộc đàm phán để kiểm tra sự kiên nhẫn và mức độ nghiêm túc của đối tác, hoặc để chờ đợi một thời điểm có lợi hơn. Doanh nghiệp Việt Nam không nên tỏ ra sốt ruột hay nhượng bộ quá sớm trước áp lực thời gian. Thay vào đó, hãy xem đây là cơ hội để tìm hiểu thêm về đối tác và củng cố vị thế của mình. Sự kiên nhẫn trong thương lượng không chỉ là một đức tính mà còn là một chiến lược đàm phán thông minh, cho thấy sự tự tin và vị thế vững chắc của doanh nghiệp.

5.2. Chú ý đến giao tiếp phi ngôn ngữ và vai trò của phiên dịch

Trong một nền văn hóa giao tiếp gián tiếp, giao tiếp phi ngôn ngữ trở nên cực kỳ quan trọng. Hãy chú ý đến ngôn ngữ cơ thể, biểu cảm khuôn mặt và giọng điệu của đối tác. Một cái gật đầu không chắc đã là đồng ý, mà có thể chỉ là "tôi đang lắng nghe". Bên cạnh đó, tầm quan trọng của phiên dịch là rất lớn. Một phiên dịch viên không chỉ cần thông thạo ngôn ngữ mà còn phải am hiểu sâu sắc văn hóa kinh doanh của cả hai nước. Họ có thể giúp giải mã những ẩn ý, tránh những hiểu lầm văn hóa và đưa ra những lời khuyên chiến lược ngay trong quá trình đàm phán.

5.3. Tìm hiểu về văn hóa tặng quà và thể hiện lòng hiếu khách

Văn hóa tặng quà là một nghệ thuật trong kinh doanh tại Trung Quốc. Quà tặng nên được gói cẩn thận, thường là bằng giấy màu đỏ hoặc vàng. Tránh tặng những vật có ý nghĩa không may mắn như đồng hồ, khăn tay, hoặc các vật sắc nhọn. Việc trao và nhận quà nên được thực hiện bằng cả hai tay. Món quà là biểu hiện của sự tôn trọng và mong muốn xây dựng mối quan hệ lâu dài, không phải là hối lộ. Kết hợp với lòng hiếu khách chân thành, như mời đối tác dùng bữa hoặc tham quan, sẽ tạo ra ấn tượng tốt đẹp và củng cố mối quan hệ (guanxi).

04/10/2025
3 do thi thuy dung

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cuộc đàm phán bao gồm tạo không khí thuận lợi cho buổi đàm phán, đưa ra đề nghị ban đầu và xây dựng chương trình làm việc. Thứ ba, giai đoạn tạo hiểu biết gồm các hành động: đặt câu hỏi, im lặng, lắng nghe, trình bày, phân tích, trả lời câu hỏi. Ở mỗi hành động kể trên có những phương pháp, kỹ thuật thực hiện khác nhau nhằm thăm dò, thể hiện thái độ, xử lí tình huống và tạo ưu thế cho bản thân. Thứ tư, giai đoạn thương lượng chủ yếu gồm thuyết phục đối phương về quan điểm của mình, nhượng bộ trong phạm vi cho phép và có kỹ thuật, xử lý những mâu thuẫn, bế tắc phát sinh tránh để buổi đàm phán thất bại, hoặc không có kết quả.

Thứ năm, giai đoạn kết thúc đàm phán thường là chốt lại những câu hỏi để cho ra cam kết thỏa thuận, tóm tắt những thỏa thuận đã đạt được và đề nghị nếu có, hoàn tất thỏa thuận, ký kết hợp đồng và rút kinh nghiệm.5 Đàm phán thương mại quốc tế Ngày nay, trong điều kiện nền kinh tế ngày càng phát triển, các chính sách thúc đẩy từ phía Nhà nước, cùng với nhu cầu khách quan của người làm kinh doanh hình thành các cuộc đàm phán với doanh nghiệp ở quốc gia khác, hay còn gọi là đàm phán trong kinh doanh quốc tế. Cá nhân hoặc nhóm đối tác đàm phán đến từ một quốc gia khác với điểm khác biệt đặc trưng với đàm phán thông thường là họ có nền tảng văn hóa khác với chúng ta. Nền tảng văn hóa của mỗi người là sự kết hợp giữa văn hóa cá nhân, văn hóa tổ chức và văn hóa dân tộc. Mỗi cá nhân tham gia đàm phán có những đặc điểm văn hóa khác nhau.

Đàm phán thương mại quốc tế tạo nhiều thách thức cho các nhà đàm phán vì trong cuộc đàm phán các thành viên có nền tảng văn hóa khác biệt ở mức độ rất cao. Nhà đàm phán phải có sự mềm dẻo và hiểu biết rõ về đặc điểm văn hóa của đối phương; có khả năng đánh giá được khác biệt và sử dụng đúng những yếu tố giúp cuộc đàm phán thành công. Hiểu rõ lẫn nhau và cư xử hợp lý, tạo bầu không khí thoải mái và thuận lợi, dễ dàng thương thảo và ra quyết định. “Đàm phán trong kinh doanh quốc tế là hành vi và quá trình mà trong đó các 14 bên, có nền tảng văn hóa khác nhau, tiến hành trao đổi, thảo luận về các mối quan tâm chung và những điểm còn bất đồng để đi đến một thỏa thuận thống nhất.” Hoạt động đàm phán hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế bên cạnh những đặc điểm chung như đàm phán các loại hợp đồng thông thường khác thì cũng có những đặc điểm riêng biệt, đó là: - Các quan hệ hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế thường chịu sự điều chỉnh của một hoặc một số điều ước quốc tế song phương hoặc đa phương, hoặc quy định của hệ thống pháp luật một quốc gia nhất định với tư cách là khuôn khổ pháp lý.

- Đàm phán hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế luôn chịu sự chi phối, tác động của các quy luật kinh tế. Bên cạnh đó, nó còn bị chi phối, ảnh hưởng bởi phương pháp và thủ thuật kinh doanh, đặc biệt là phương pháp marketing quốc tế và cạnh tranh. - Đàm phán hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế thường chịu ảnh hưởng bởi sự biến động của nền kinh tế và thị trường quốc tế có tính chất thường xuyên, liên tục. - Đàm phán hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế thường chịu ảnh hưởng của các yếu tố chính trị và ngoại giao do có yếu tố quốc tế và thường liên quan tới ít nhất hai quốc gia khác nhau.2 Tổng quan về văn hóa 1.1 Khái niệm văn hóa Như đã nói ở trên, một trong những đặc điểm quan trọng tạo nên cả cơ hội và thách thức cho nhà đàm phán trên bàn đàm phán quốc tế là văn hóa.

Thuật ngữ văn hóa xuất hiện từ rất lâu trong các hệ ngôn ngữ. Khái niệm văn hóa được con người định nghĩa khác nhau, không ngừng biến đổi và bổ sung qua các thời kỳ. Năm 1967, nhà văn hóa học người Pháp, Abraham Moles cho biết có hơn 250 định nghĩa về văn hóa trên thế giới (Lê Hữu Tầng, 2011). Số lượng định nghĩa về văn hóa không ngừng tăng lên, và đến hiện nay, vẫn chưa có một định nghĩa thống nhất cho thuật ngữ này.

Văn hóa trong tiếng Việt là từ gốc Hán, trong tiếng Hán nghĩa là sự biến đổi cái chưa tao nhã thành tao nhã, cái chưa thanh tao thành thanh tao, cái chưa tốt đẹp thành tốt đẹp… nhờ giáo hóa, đạo đức và lễ nhạc. Ở Trung Quốc cổ đại, văn hóa là cách thức điều hành xã hội của tầng lớp thống trị, dùng cái hay cái đẹp để giáo dục 15 và cảm hóa con người. Ở Châu Âu, từ văn hóa trong tiếng Anh, Pháp, Đức… có nguồn gốc từ tiếng Latin là Cultura. Cultura có nghĩa là trồng trọt cây trái (agri cultura) và nuôi dưỡng tinh thần (animi cultura).

Theo nhà triết học Anh Thomas Hobbes (1588-1679): "Lao động dành cho đất gọi là sự gieo trồng và sự dạy dỗ trẻ em gọi là gieo trồng tinh thần". Nhìn chung, văn hóa là hoạt động tinh thần hướng tới cái Chân, Thiện, Mỹ trong cuộc sống (Đoàn Thị Hồng Vân, 2009). Trong tiếng Việt, văn hóa được dùng theo nghĩa thông dụng để chỉ học thức, lối sống. Theo nghĩa chuyên biệt để chỉ trình độ phát triển của một giai đoạn.

Trong khi theo nghĩa rộng, thì văn hóa bao gồm tất cả, từ những sản phẩm tinh vi, hiện đại, cho đến tín ngưỡng, phong tục, lối sống. Theo Đại từ điển tiếng Việt của Trung tâm Ngôn ngữ và Văn hóa Việt Nam - Bộ Giáo dục và đào tạo, do Nguyễn Như Ý chủ biên, Nhà xuất bản Văn hóa – Thông tin, xuất bản năm 1998, thì: "Văn hóa là những giá trị vật chất, tinh thần do con người sáng tạo ra trong lịch sử". Văn hóa là bao gồm tất cả những sản phẩm của con người, và như vậy, văn hóa bao gồm cả hai khía cạnh: khía cạnh phi vật chất của xã hội như ngôn ngữ, tư tưởng, giá trị và các khía cạnh vật chất như nhà cửa, quần áo, các phương tiện,. Cả hai khía cạnh cần thiết để làm ra sản phẩm và đó là một phần của văn hóa.

Năm 2002, UNESCO đã đưa ra định nghĩa về văn hóa như sau: “Văn hóa nên được đề cập đến như là một tập hợp của những đặc trưng về tâm hồn, vật chất, tri thức và xúc cảm của một xã hội hay một nhóm người trong xã hội và nó chứa đựng, ngoài văn học và nghệ thuật, cả cách sống, phương thức chung sống, hệ thống giá trị, truyền thống và đức tin”. “Văn hóa bao gồm tất cả những gì làm cho dân tộc này khác với dân tộc khác, từ những sản phẩm tinh vi hiện đại nhất cho đến tín ngưỡng, phong tục, tập quán, lối sống và lao động.” Tóm lại, văn hóa là sản phẩm của loài người, văn hóa được tạo ra và phát triển trong quan hệ qua lại giữa con người và xã hội. Song, chính văn hóa lại tham gia vào việc tạo nên con người, và duy trì sự bền vững và trật tự xã hội. Văn hóa được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác thông qua quá trình xã hội hóa.

Văn hóa được tái tạo và phát triển trong quá trình hành động và tương tác xã hội của con người. Văn hóa là trình độ phát triển của con người và của xã hội được biểu hiện trong các kiểu và 16 hình thức tổ chức đời sống và hành động của con người cũng như trong giá trị vật chất và tinh thần mà do con người tạo ra. Có thể kết luận rằng văn hóa là một tổng thể phức hợp về những giá trị vật chất và tinh thần do con người kiến tạo nên và mang tính đặc thù riêng của mỗi dân tộc. Do đó, có cơ sở để tin rằng cùng một dân tộc, phần lớn các thành phần, thành viên sẽ có cùng đặc điểm văn hóa, cụ thể là trong lĩnh vực đàm phán kinh doanh.

Những trường hợp cá nhân có đặc điểm văn hóa riêng biệt, khác biệt hoàn toàn với số đông còn lại không được nghiên cứu trong nghiên cứu này do giới hạn khả năng của tác giả.2 Các yếu tố của văn hóa Tương tự với định nghĩa văn hóa, các thành tố của văn hóa cũng được các nhà nghiên cứu và tổ chức phân chia thành nhiều nhóm khác nhau. Trong bài viết này, tác giả tổng hợp những yếu tố của văn hóa theo mục tiêu nghiên cứu những yếu tố có ảnh hưởng đến văn hóa đàm phán như sau: 1.1 Ngôn ngữ Ngôn ngữ là linh hồn của một nền văn hóa, nó hỗ trợ ghi nhận và truyền đạt các giá trị văn hóa của một tổ chức qua nhiều thế hệ. Trên thế giới có khoảng 2.750 thứ tiếng, với khoảng 500 thứ tiếng đã được nghiên cứu đầy đủ là bằng chứng cho việc ngôn ngữ chiếm một phần rất quan trọng và khá riêng biệt đối với một nền văn hóa. Tiếng Hoa là ngôn ngữ được nhiều người sử dụng nhất trên thế giới.

Ngôn ngữ bao gồm ngôn ngữ có lời và ngôn ngữ không lời hay ngôn ngữ cơ thể với mức độ sử dụng khác nhau giữa các nền văn hóa. Ngôn ngữ là nét đặc biệt của mỗi nền văn hóa, đa số các dân tộc đều xem trọng và gìn giữ ngôn ngữ mẹ đẻ của mình. Trong đàm phán quốc tế, việc đối tác biết và sử dụng ngôn ngữ của mình rất được lòng các nhà đàm phán. Họ cảm thấy mình được đề cao, tôn trọng và hơn hết là có lợi thế hơn trong cuộc đàm phán.

Ngược lại, khi một bên am hiểu, thông thạo và sử dụng ngôn ngữ của đối tác trên bàn đàm phán giúp việc trao đổi lưu loát, thấu đáo hơn khi không nhờ phiên dịch viên. Biết ngôn ngữ của đối tác đồng nghĩa với việc tạo ấn tượng tốt, niềm tin từ họ 17 cũng như thích nghi tốt hơn với văn hóa của họ. Từ việc thích nghi văn hóa, những ẩn ý, chiến thuật của đối phương có thể được phát hiện cũng như phòng tránh những điều kiêng kị trong giao tiếp của đối tác.2 Tôn giáo Tôn giáo là niềm tin vào các lực lượng siêu nhiên, vô hình, mang tính thiêng liêng, được chấp nhận một cách trực giác và tác động qua lại một cách hư ảo, nhằm lý giải những vấn đề trên trần thế cũng như ở thế giới bên kia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ