Vài nét về văn hóa ẩm thực của người Tày ở huyện Văn Lãng, tỉnh Lạng Sơn hiện nay

Khám phá văn hóa ẩm thực đặc sắc của người Tày ở Văn Lãng, Lạng Sơn qua các món ăn truyền thống, phong tục và những biến đổi trong đời sống hiện đại.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2010

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Văn Hóa Ẩm Thực Người Tày Ở Văn Lãng Lạng Sơn

Văn hóa ẩm thực là một phần không thể tách rời, phản ánh sâu sắc đời sống vật chất và tinh thần của mỗi dân tộc. Đối với dân tộc Tày ở huyện Văn Lãng, tỉnh Lạng Sơn, ẩm thực không chỉ là nhu cầu sinh tồn mà còn là di sản văn hóa, kết tinh từ quá trình lao động, ứng xử với tự nhiên và giao lưu xã hội. Nền văn hóa ẩm thực người Tày ở Văn Lãng, Lạng Sơn mang những nét đặc trưng riêng biệt, được hình thành từ nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú và những phong tục tập quán lâu đời. Vùng đất biên giới này, với điều kiện địa lý và khí hậu đặc thù, đã cung cấp cho người Tày một hệ thống nguyên liệu địa phương đa dạng, từ lúa nếp nương, các loại rau rừng đến những gia vị độc đáo như mắc mật. Mỗi món ăn người Tày không chỉ ngon miệng mà còn chứa đựng một câu chuyện, một ý nghĩa gắn liền với các lễ hội, nghi lễ quan trọng như mâm cỗ ngày Tết hay lễ hội Lồng Tồng. Việc tìm hiểu sâu về ẩm thực Xứ Lạng của người Tày tại Văn Lãng chính là hành trình khám phá bản sắc văn hóa của một cộng đồng, nơi những giá trị truyền thống được lưu giữ và thể hiện qua từng bữa ăn. Các món ăn không chỉ được chế biến công phu mà còn thể hiện quan niệm sống hài hòa với thiên nhiên và tình cảm cộng đồng gắn bó. Đây là một khía cạnh quan trọng, góp phần tạo nên sức hấp dẫn cho du lịch Văn Lãng và mang đến những trải nghiệm ẩm thực khó quên.

1.1. Vài nét về người Tày và vùng đất Văn Lãng Lạng Sơn

Huyện Văn Lãng là một huyện miền núi biên giới phía Đông Bắc của tỉnh Lạng Sơn. Đây là nơi sinh sống lâu đời của cộng đồng dân tộc Tày và Nùng, những cư dân bản địa đã khai phá và xây dựng nên vùng đất này. Người Tày ở Văn Lãng hình thành tập quán sản xuất nông nghiệp từ rất sớm, chủ yếu là canh tác lúa nước tại các thung lũng ven sông Kỳ Cùng và canh tác nương rẫy trên các sườn đồi. Chính đặc điểm kinh tế tự cung tự cấp này đã định hình nên một nền văn hóa bản địa phong phú, trong đó ẩm thực là một thành tố nổi bật. Cuộc sống của họ gắn liền với thiên nhiên, từ việc lựa chọn nơi ở “dựa lưng vào núi và trước mặt trông ra cánh đồng” đến việc tận dụng tối đa các sản vật của núi rừng.

1.2. Quan niệm về ăn uống độc đáo của dân tộc Tày

Đối với người Tày, ăn uống không chỉ để no bụng mà còn là thước đo sức khỏe và thể hiện đạo lý ứng xử. Quan niệm này được đúc kết qua nhiều câu tục ngữ, ví dụ như: “Mảy hất tậu khẩu hất rèng” (Cây làm gậy chống, cơm làm sức khỏe). Câu nói này khẳng định vai trò thiết yếu của lương thực đối với sự sống và sức lao động. Ngoài ra, phong tục tập quán trong ăn uống còn thể hiện tình làng nghĩa xóm, sự hiếu khách qua câu “Ám khéc pét ám chủa rườn” (Một miếng khách, tám miếng chủ nhà). Điều này cho thấy sự trân trọng và tấm lòng của gia chủ đối với khách đến nhà. Những quy tắc, chuẩn mực trong chế biến và thưởng thức món ăn cũng được hình thành, chẳng hạn như món vịt quay không thể thiếu gia vị mắc mật, hay cách đối xử ưu tiên người già, trẻ nhỏ trong bữa ăn.

1.3. Nguồn nguyên liệu địa phương tạo nên bản sắc ẩm thực

Sự đa dạng của ẩm thực người Tày ở Văn Lãng bắt nguồn từ nguồn nguyên liệu địa phương phong phú. Các sản phẩm trồng trọt là nền tảng chính, với lúa nếp, lúa tẻ là lương thực chủ đạo, cùng ngô, sắn, khoai sọ. Các loại rau quả theo mùa như cải, bầu, bí, măng rừng (mảy) được trồng trong vườn nhà hoặc thu hái từ tự nhiên. Hoạt động chăn nuôi cung cấp nguồn đạm chính với lợn, gà, vịt. Đặc biệt, lợn và vịt là nguyên liệu cho những đặc sản Lạng Sơn trứ danh như lạp sườn gác bếpvịt quay mắc mật. Bên cạnh đó, nguồn thực phẩm từ tự nhiên như các loại cá suối (pja), ốc (hoi), rau rừng (phjắc van, phjắc khâu hương) và các loại nấm (bjoóc) góp phần làm cho bữa ăn thêm đa dạng và mang đậm hương vị núi rừng.

II. Thách Thức Gìn Giữ Món Ăn Người Tày Trước Làn Sóng Giao Lưu

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển kinh tế, văn hóa ẩm thực người Tày ở Văn Lãng, Lạng Sơn đang đối mặt với nhiều thách thức. Vị trí là huyện biên giới với hai cửa khẩu Tân Thanh và Cốc Nam tạo điều kiện cho giao thương mạnh mẽ, nhưng đồng thời cũng là cửa ngõ cho các luồng văn hóa bên ngoài xâm nhập. Sự giao lưu này, một mặt làm phong phú thêm đời sống, mặt khác lại tiềm ẩn nguy cơ làm phai nhạt những giá trị văn hóa bản địa. Các món ăn người Tày truyền thống đang dần có những biến đổi cả về nguyên liệu, cách chế biến lẫn cách thức thưởng thức. Theo nghiên cứu của Vũ Thị Thủy (2010), quá trình cộng cư với các dân tộc khác và xu hướng toàn cầu hóa đang gây ảnh hưởng không nhỏ đến các phong tục tập quán tốt đẹp. Giới trẻ ngày nay có xu hướng ưa chuộng các món ăn nhanh, tiện lợi hơn là các món ăn truyền thống đòi hỏi sự chế biến cầu kỳ. Điều này đặt ra một bài toán cấp thiết về việc bảo tồn và phát huy bản sắc ẩm thực Xứ Lạng, để những tinh hoa văn hóa của dân tộc Tày không bị mai một theo thời gian. Việc nhận diện rõ những thách thức này là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp phù hợp, cân bằng giữa phát triển và bảo tồn.

2.1. Thực trạng biến đổi trong phong tục tập quán ăn uống

Sự biến đổi thể hiện rõ nét trong cơ cấu bữa ăn hàng ngày và cả trong những dịp lễ, tết. Nhiều loại thực phẩm công nghiệp, gia vị chế biến sẵn dần thay thế cho các nguyên liệu địa phương. Cách thức tổ chức bữa ăn cũng thay đổi. Thay vì những bữa cơm gia đình quây quần, nhịp sống hiện đại khiến các bữa ăn trở nên vội vã hơn. Trong các đám cưới, lễ hội, bên cạnh các món truyền thống như khâu nhục Lạng Sơn hay xôi ngũ sắc, đã xuất hiện thêm nhiều món ăn du nhập từ nơi khác. Những quy tắc ứng xử trên mâm cơm, vốn là một nét đẹp trong phong tục tập quán của người Tày, cũng đang dần bị xem nhẹ, đặc biệt là ở thế hệ trẻ.

2.2. Nguy cơ mai một các công thức và món ăn truyền thống

Một trong những thách thức lớn nhất là nguy cơ thất truyền các công thức chế biến món ăn cổ truyền. Nhiều món ăn đòi hỏi kỹ thuật phức tạp và kinh nghiệm lâu năm như làm bánh khảo, lạp sườn gác bếp hay quay vịt, quay lợn. Khi các thế hệ lớn tuổi qua đi mà không kịp truyền dạy lại cho con cháu, những bí quyết này có thể sẽ mất đi vĩnh viễn. Sự khan hiếm của một số nguyên liệu địa phương do thay đổi môi trường hoặc không còn được trồng trọt, thu hái cũng là một nguyên nhân khiến nhiều món ăn dần biến mất khỏi thực đơn của các gia đình người Tày. Nếu không có những biện pháp bảo tồn kịp thời, di sản ẩm thực người Tày sẽ chỉ còn lại trong ký ức.

III. Top Các Món Ăn Người Tày Đặc Sắc Trong Mâm Cỗ Ngày Tết

Tết và các lễ hội là dịp mà văn hóa ẩm thực người Tày ở Văn Lãng, Lạng Sơn được thể hiện một cách rực rỡ và trọn vẹn nhất. Đây là thời điểm các gia đình chuẩn bị những món ăn ngon nhất, công phu nhất để dâng lên tổ tiên và thết đãi khách khứa. Mâm cỗ ngày Tết của người Tày không chỉ phong phú về số lượng mà còn đặc sắc về ý nghĩa, mỗi món ăn đều gắn với một phong tục, một lời cầu chúc cho năm mới. Từ những chiếc bánh chưng đen đặc trưng, bánh khảo ngọt thơm đến món lạp sườn gác bếp đậm đà, tất cả tạo nên một bức tranh ẩm thực Xứ Lạng đầy màu sắc. Các món ăn người Tày trong dịp này không chỉ sử dụng những nguyên liệu địa phương tốt nhất mà còn đòi hỏi sự khéo léo, tỉ mỉ trong từng công đoạn chế biến. Qua mâm cỗ ngày lễ, người ta có thể thấy được sự no đủ, sung túc của gia đình cũng như tấm lòng thành kính đối với nguồn cội. Các món ăn này là linh hồn của các dịp lễ, là sợi dây kết nối các thành viên trong gia đình và cộng đồng, đồng thời là một phần quan trọng trong trải nghiệm ẩm thực của bất kỳ ai có dịp đến với Văn Lãng vào mùa lễ hội.

3.1. Bánh chưng bánh khảo Linh hồn ẩm thực Tết Nguyên Đán

Tết Nguyên Đán là cái Tết lớn nhất trong năm. Món ăn không thể thiếu là bánh chưng (pẻng moọc) và bánh khảo (pẻng cao). Khác với người Kinh, bánh chưng của người Tày thường được gói theo hình trụ dài. Bí quyết để bánh có màu xanh đẹp và để được lâu là gói thật chặt tay và dùng nước lá riềng giã nhỏ vẩy lên gạo trước khi gói. Trong khi đó, bánh khảo là loại bánh ngọt làm từ bột gạo nếp rang, đường và nhân lạc hoặc vừng. Công đoạn làm bánh khảo đòi hỏi sự công phu, từ việc rang gạo, nghiền bột đến trộn đường sao cho bột có đủ độ ẩm và kết dính. Cùng với đó là món lạp sườn gác bếp, được chuẩn bị từ trước Tết để dùng trong suốt tháng Giêng.

3.2. Xôi ngũ sắc và bánh ngải cứu trong tết Thanh Minh

Vào dịp Tết Thanh Minh (mùng 3 tháng 3 Âm lịch), các gia đình người Tày thường chuẩn bị lễ vật để đi tảo mộ. Trong mâm cỗ cúng, nổi bật nhất là món xôi ngũ sắcbánh ngải cứu (pẻng ngài). Xôi ngũ sắc được tạo màu từ các loại lá cây tự nhiên như lá cẩm (màu tím), lá gừng (màu xanh), hoa bjoóc phón (màu vàng), gấc (màu đỏ) và màu trắng của nếp. Món bánh ngải được làm từ lá ngải non giã nhuyễn với xôi nếp, có nhân vừng hoặc lạc. Cả hai món ăn này không chỉ đẹp mắt, ngon miệng mà còn mang ý nghĩa tâm linh, thể hiện lòng thành kính của con cháu với tổ tiên.

3.3. Thịt vịt quay mắc mật trong tết rằm tháng Bảy

Tết rằm tháng Bảy (ngày 14/7 Âm lịch theo tục lệ địa phương) là một cái tết lớn thứ hai trong năm. Đặc sản Lạng Sơn không thể thiếu trong dịp này chính là vịt quay mắc mật. Vịt được dùng là loại vịt bầu, sau khi làm sạch sẽ được nhồi đầy bụng bằng lá và quả mắc mật tươi cùng các loại gia vị khác, khâu lại rồi quay trên than củi cho đến khi da vàng giòn. Hương thơm đặc trưng của gia vị mắc mật thấm vào từng thớ thịt, tạo nên một hương vị độc đáo không thể lẫn vào đâu được. Món ăn này thường được thưởng thức cùng bún, trở thành một nét đẹp trong văn hóa ẩm thực của người Tày Xứ Lạng.

IV. Cách Chế Biến Đặc Sản Lạng Sơn Nổi Tiếng Của Người Tày

Nói đến ẩm thực Xứ Lạng, không thể không nhắc đến những đặc sản Lạng Sơn do chính bàn tay khéo léo của người Tày ở Văn Lãng tạo nên. Những món ăn này đã vượt ra khỏi phạm vi bữa ăn gia đình, trở thành thương hiệu ẩm thực nức tiếng gần xa. Nền tảng của những món ăn này là sự kết hợp tinh tế giữa nguyên liệu địa phương tươi ngon và các phương pháp chế biến độc đáo, được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Từ món khâu nhục Lạng Sơn cầu kỳ, món lạp sườn gác bếp đậm vị khói cho đến các món quay sử dụng gia vị mắc mật bí truyền, mỗi món ăn đều là một tác phẩm nghệ thuật. Kỹ thuật chế biến không chỉ đòi hỏi sự chính xác mà còn cả cái tâm của người đầu bếp. Đây là những món ăn người Tày tiêu biểu, phản ánh rõ nét sự sáng tạo trong lao động và sự am hiểu sâu sắc về tự nhiên của dân tộc Tày. Việc tìm hiểu cách chế biến các món đặc sản này giúp hiểu rõ hơn về giá trị của văn hóa ẩm thực người Tày ở Văn Lãng, Lạng Sơn và những đóng góp của nó vào di sản ẩm thực Việt Nam.

4.1. Khâu nhục Lạng Sơn Tinh hoa trong mâm cỗ cưới hỏi

Khâu nhục Lạng Sơn là món ăn không thể thiếu trong các mâm cỗ thịnh soạn, đặc biệt là trong đám cưới. Món ăn được chế biến từ thịt ba chỉ, trải qua nhiều công đoạn phức tạp. Thịt được luộc, châm bì, tẩm ướp gia vị rồi chiên vàng. Sau đó, thịt được thái thành từng miếng dày, xếp vào bát cùng với rau tàu soi (một loại dưa muối đặc trưng) và các loại gia vị khác rồi đem hấp cách thủy trong nhiều giờ. Khi chín, thịt mềm tan, béo ngậy mà không ngấy, thấm đẫm hương vị của các loại gia vị. Món ăn này thể hiện sự sang trọng và tấm lòng hiếu khách của gia chủ.

4.2. Lạp sườn gác bếp và bí quyết bảo quản truyền thống

Lạp sườn gác bếp (phung xàng) là một phương pháp bảo quản thịt độc đáo của người Tày, giúp giữ thực phẩm được lâu trong điều kiện khí hậu miền núi. Thịt nạc và mỡ lợn được xay hoặc thái nhỏ, tẩm ướp với rượu, gừng, hạt tiêu và các gia vị khác, sau đó nhồi vào lòng non đã làm sạch. Từng khúc lạp sườn được phơi nắng cho se lại rồi treo lên gác bếp. Khói bếp củi và hơi nóng sẽ làm lạp sườn khô dần, chín từ từ và có mùi thơm đặc trưng của khói. Đây là món ăn quý, thường được dùng để đãi khách hoặc trong các dịp lễ, tết.

4.3. Gia vị mắc mật Nguyên liệu bí truyền của ẩm thực Xứ Lạng

Gia vị mắc mật (cả lá và quả) là linh hồn của nhiều món ăn người Tày và là yếu tố tạo nên sự khác biệt cho ẩm thực Xứ Lạng. Lá mắc mật tươi có mùi thơm nồng, được dùng để nhồi vào bụng vịt, gà, lợn trước khi quay hoặc nướng. Quả mắc mật có vị chua ngọt, được dùng tươi hoặc phơi khô, giã nhỏ để làm gia vị tẩm ướp hoặc pha nước chấm. Hương thơm của mắc mật khi kết hợp với thịt quay trên than hồng tạo ra một sức hấp dẫn khó cưỡng. Đây là loại gia vị không thể thay thế trong các món đặc sản như vịt quay mắc mật hay lợn sữa quay.

V. Phương Pháp Phát Triển Du Lịch Văn Lãng Qua Trải Nghiệm Ẩm Thực

Di sản văn hóa ẩm thực người Tày ở Văn Lãng, Lạng Sơn không chỉ có giá trị về mặt văn hóa, lịch sử mà còn là một tiềm năng to lớn để phát triển kinh tế, đặc biệt là ngành du lịch. Trong xu hướng du lịch hiện đại, du khách ngày càng quan tâm đến những trải nghiệm ẩm thực chân thực và độc đáo. Các món ăn người Tày, với hương vị riêng biệt và câu chuyện văn hóa đằng sau, hoàn toàn có thể trở thành sản phẩm du lịch chủ lực, thu hút du khách đến với Văn Lãng. Việc khai thác tiềm năng này không chỉ giúp quảng bá ẩm thực Xứ Lạng mà còn tạo ra sinh kế bền vững cho người dân địa phương. Để làm được điều đó, cần có những phương pháp tiếp cận bài bản, kết hợp giữa việc bảo tồn văn hóa bản địa và xây dựng các sản phẩm du lịch hấp dẫn. Thay vì chỉ bán những đặc sản Lạng Sơn đã chế biến sẵn, việc tổ chức các hoạt động tương tác sẽ giúp du khách hiểu sâu hơn về con người và văn hóa nơi đây. Đây là hướng đi bền vững để biến di sản văn hóa thành tài sản kinh tế, góp phần vào sự phát triển chung của du lịch Văn Lãng.

5.1. Giá trị văn hóa bản địa trong việc thu hút du khách

Sức hấp dẫn của du lịch Văn Lãng không chỉ nằm ở cảnh quan thiên nhiên mà còn ở chiều sâu của văn hóa bản địa. Ẩm thực là con đường ngắn nhất để du khách tiếp cận và cảm nhận văn hóa đó. Một trải nghiệm ẩm thực đúng nghĩa không chỉ là thưởng thức món khâu nhục Lạng Sơn hay vịt quay mắc mật, mà còn là được nghe kể về nguồn gốc món ăn, được xem quá trình chế biến và tìm hiểu về phong tục tập quán liên quan. Chính sự nguyên bản và chân thực này tạo ra giá trị khác biệt, thu hút những du khách tìm kiếm những trải nghiệm sâu sắc thay vì du lịch đại trà.

5.2. Xây dựng tour du lịch trải nghiệm ẩm thực địa phương

Cần xây dựng các sản phẩm du lịch cụ thể, tập trung vào trải nghiệm ẩm thực. Có thể tổ chức các tour tham quan làng bản của người Tày, kết hợp ở homestay và tham gia vào các hoạt động hàng ngày như lên nương, hái rau, bắt cá. Điểm nhấn của tour sẽ là các lớp học nấu ăn, nơi du khách được tự tay chế biến các món ăn người Tày dưới sự hướng dẫn của người bản địa. Ngoài ra, việc lồng ghép các hoạt động ẩm thực vào các sự kiện văn hóa lớn như lễ hội Lồng Tồng sẽ tạo ra những sản phẩm du lịch độc đáo, mang lại cho du khách những kỷ niệm khó quên và góp phần bảo tồn, phát huy các giá trị văn hóa truyền thống.

VI. Hướng Bảo Tồn Văn Hóa Ẩm Thực Dân Tộc Tày Trong Tương Lai

Để văn hóa ẩm thực người Tày ở Văn Lãng, Lạng Sơn không bị mai một và tiếp tục phát triển, công tác bảo tồn và phát huy cần được thực hiện một cách đồng bộ và có chiến lược. Đây không chỉ là trách nhiệm của riêng cộng đồng dân tộc Tày mà còn cần sự chung tay của các cấp chính quyền và các nhà nghiên cứu văn hóa. Việc bảo tồn không có nghĩa là giữ nguyên một cách cứng nhắc, mà cần có sự chọn lọc, kế thừa và phát triển cho phù hợp với đời sống đương đại. Mục tiêu cuối cùng là làm cho di sản ẩm thực Xứ Lạng tiếp tục sống trong cộng đồng, được các thế hệ sau trân trọng và trở thành một niềm tự hào về văn hóa bản địa. Các món ăn người Tày cần được ghi chép, hệ thống hóa công thức để tránh thất truyền. Đồng thời, việc quảng bá các đặc sản Lạng Sơn ra thị trường một cách chuyên nghiệp sẽ giúp nâng cao giá trị kinh tế, từ đó tạo động lực để người dân tiếp tục gìn giữ nghề truyền thống. Tương lai của di sản ẩm thực này phụ thuộc vào những hành động thiết thực ngay từ hôm nay, để đảm bảo rằng những hương vị độc đáo của núi rừng Văn Lãng sẽ còn được lưu truyền mãi về sau.

6.1. Sự cần thiết của việc lưu giữ bản sắc ẩm thực dân tộc

Ẩm thực là một phần của bản sắc dân tộc. Việc lưu giữ các món ăn người Tày truyền thống chính là bảo vệ một phần quan trọng trong di sản văn hóa của họ. Mỗi món ăn, từ bánh ngải cứu đến lạp sườn gác bếp, đều gắn liền với lịch sử, phong tục tập quán và tri thức dân gian về tự nhiên. Mất đi một món ăn cũng giống như làm mất đi một trang trong cuốn sách lịch sử của dân tộc. Do đó, việc bảo tồn là vô cùng cần thiết để thế hệ tương lai có thể hiểu và tự hào về nguồn cội của mình, đồng thời duy trì sự đa dạng văn hóa của quốc gia.

6.2. Các giải pháp phát huy giá trị văn hóa ẩm thực Tày

Để phát huy giá trị di sản, cần triển khai nhiều giải pháp. Trước hết, cần đẩy mạnh công tác sưu tầm, nghiên cứu và tư liệu hóa các công thức nấu ăn, các kinh nghiệm và tri thức ẩm thực của người Tày. Thứ hai, cần đưa giáo dục văn hóa ẩm thực vào các hoạt động cộng đồng, khuyến khích các nghệ nhân lớn tuổi truyền dạy cho thế hệ trẻ. Thứ ba, cần hỗ trợ người dân xây dựng thương hiệu cho các đặc sản Lạng Sơn, chuẩn hóa chất lượng và quảng bá thông qua các kênh truyền thông, hội chợ và đặc biệt là du lịch. Việc kết hợp bảo tồn với phát triển du lịch Văn Lãng thông qua trải nghiệm ẩm thực là một hướng đi bền vững, vừa giúp giữ gìn văn hóa, vừa cải thiện đời sống người dân.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 VÀI NÉT KHÁI QUÁT VỀ HUYỆN VĂN LÃNG, TỈNH LẠNG SƠN 1.QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH Địa danh “Văn Lãng” ngày nay là tên gọi hợp nhất của hai huyện “Văn Uyên” và “Thoát Lãng”. Địa danh này còn giữ lại hai âm cổ là “Văn” và “Lãng”. Trong “Ức Trai dư địa chí”, Nguyễn Trãi viết: “Văn Uyên có đồng bạc, Thoát Lãng có voi trắng” khi nào có lệnh thì dân tiến. “Ngược thời gian lần tìm tên gọi thì xa xưa vào đời Hùng Vương thì vùng đất này được gọi là Lục Hải.

Đến thời Đinh thuộc Lạng Châu – Lạng Sơn. Thời Lý – Trần được gọi là Thoát Lạc, Thoát Lĩnh, Thoát Huyện. Từ thời Lê cho đến trước cách mạng tháng Tám năm 1945 được gọi là châu Thoát Lãng, còn từ năm 1965 đến nay được gọi là huyện Văn Lãng. Đất đai của huyện Văn Lãng ngày nay phần lớn là của huyện Thoát Lãng trước đây.

Cuối thời Nguyễn tổng Hội Hoan của huyện Văn Quan được cắt về huyện Thoát Lãng và trở thành xã Hội Hoan như ngày nay. Xã Hoàng Văn Thụ và một phần đất đai thuộc xã Tân Mỹ ngày nay, trước đây là thuộc huyện Văn Uyên, từ năm 1965 đến nay thuộc vào huyện Văn Lãng” [22 : 758] Nói đến lịch sử huyệnVăn Lãng cũng chính là nói đến lịch sử của các dân tộc sinh sống trên mảnh đất này. Từ xa xưa hai dân tộc Tày và Nùng là cư dân bản địa, cư trú và khai phá đất đai ở vùng Háng Slẹc, Khau Tinh (Khau Slin), Khau Khú. Họ chiếm vùng đồng bằng ven sông Kỳ Cùng và các thung lũng Hội Hoan, Văn Thụ.

Trải qua nhiều biến cố thăng trầm của lịch sử, nhiều lần giặc ngoại xâm sang xâm lược thì nhân dân Văn Lãng cùng với nhân dân cả nước đã anh hùng đứng lên bảo vệ tổ quốc, bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, non sông đất nước Việt Nam. Vũ Thị Thủy 12 VHDT12A Khóa luận tốt nghiệp “ Năm 1981, Quyết định số 246/CP ngày 10 tháng 6 của Chính phủ, đã tách thị trấn Đồng Đăng và 6 xã: Song Giáp, Thụy Hùng A, Hồng Phong, Bảo Lâm, Phú Xã, Bình Trung sáp nhập vào huyện Cao Lộc. Đồng thời sáp nhập hai xã Hành Thanh và Phượng Long thành xã Thanh Long, sáp nhập hai xã Tân Yên và Mỹ Cao thành xã Tân Mỹ. Đến nay, huyện Văn Lãng có 20 đơn vị hành chính gồm một thị trấn và 19 xã.

Đó là thị trấn Na Sầm, Tân Lang, Tân Việt, An Hùng, Trùng Quán, Trùng Khánh, Nam La, Bắc La, Hội Hoan, Gia Miễn, Thanh Long, Tân Mỹ, Tân Thanh, Hoàng Văn Thụ, Hồng Thái, Tân Tác, Hoàng Việt, Thụy Hùng, Thành Hòa, Nhạc Kỳ” [22 : 759]. ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN 1. Vị trí địa lý Huyện Văn Lãng là một huyện miền núi, biên giới nằm ở phía Đông Bắc của tỉnh Lạng Sơn, nằm ở 220 vĩ Bắc, 1070 kinh Đông, có thị trấn Na Sầm là trung tâm huyện lỵ cách thành phố Lạng Sơn 30 km và có đường quốc lộ 4A chạy qua dài 32 km. Phía Bắc giáp huyện Tràng Định.

Phía Nam giáp huyện Cao Lộc và huyện Văn Quan. Phía Tây giáp huyện Bình Gia. Phía Đông giáp huyện Bằng Tường, tỉnh Quảng Tây (Trung Quốc). Huyện Văn Lãng là một huyện miền núi, có đường biên giới tương đối dài khoảng 36 km, giáp gianh với 5 xã đó là: Trùng Khánh, Thụy Hùng, Thanh Long, Tân Thanh, Tân Mỹ và có hai của khẩu là Tân Thanh, Tân Mỹ (Cốc Nam).

Địa hình Huyện Văn Lãng là huyện miền núi nằm gọn trong vùng mãng trũng Cao – Lạng thuộc khu đông bắc Bắc Bộ. Do đó, về cơ bản huyện Văn Lãng là vùng đồi núi thấp thung lũng, bồn địa và địa hình núi đá vôi cacxtơ. Trong đó, đồi núi chiếm ưu thế có độ cao trung bình là từ 300 – 600m. Núi cao nhất Vũ Thị Thủy 13 VHDT12A Khóa luận tốt nghiệp huyện là Khau Tinh (Khau Slin) cao 985m ở xã Nam La giáp huyện Bình Gia, ngọn núi cao thứ hai đó là Khau Cư (Khau Khú) cao 849m ở xã Thanh Long.

Dạng địa hình đồi núi phổ biến ở huyện Văn Lãng là loại đồi Sa diệp thạch và đồi riôlít, có một số ít là đồi núi đá mắc ma bazơ. Núi đá vôi tập trung ở phía Bắc thị trấn Na Sầm và có một vài khối núi nhỏ ở phía Nam Khau khú, Lũng Lừa, Lùng Cáu, Tà Lài ở phía Bắc Đồng Đăng. Đồi núi cắt xẻ mạnh, xen kẽ là các cánh đồng thung lũng, hẹp ven sông suối. Dạng địa hình núi đất chủ yếu của huyện thường có độ dốc trên 250 chiếm 88% diện tích đất tự nhiên rất thích hợp cho trồng rừng và có thể khoanh nuôi tái sinh rừng tự nhiên, một số vị trí thấp của huyện có thể phát triển trồng cây ăn quả, trồng hồi… Địa hình dạng núi đá chủ yếu tập trung vào các xã như Tân Mỹ, Tân Thanh, An Hùng, Trùng Quán, Hoàng Văn Thụ, Hoàng Việt với diện tích khoảng 2.800 ha chiếm 4,99% diện tích đất tự nhiên.

Ngoài ra, còn có các bồn địa thung lũng, sông suối có đất phù sa màu mỡ rất thích hợp trồng cây lúa và các loại cây hoa màu phục vụ cho sản xuất nông nghiệp với diện tích là 3.505 ha chiếm 6,25% diện tích đất tự nhiên. Khí hậu Huyện Văn Lãng nằm trong vành đai khí hậu nhiệt đới gió mùa, được thể hiện ở bốn mùa rõ rệt (xuân, hạ, thu, đông). Hàng năm nhiệt độ trung bình là 200C và chia ra làm hai mùa rõ rệt mùa đông thì lạnh và khô còn mùa hè thì nóng và ẩm. Mùa đông vùng này chịu ảnh hưởng rất mạnh của gió mùa Đông Bắc, cùng với cả tỉnh Lạng Sơn thì nơi đây là nơi đón gió mùa Đông Bắc sớm nhất và mạnh nhất.

Nhiệt độ có năm giảm xuống dưới 100C. Vùng này lại ít chịu ảnh hưởng cả gió mùa Tây Nam và ít chịu ảnh hưởng của bão vì có cánh cung Bắc Sơn cản trở nhưng hay phải chịu sương muối, mưa đá và lốc xoáy thường xuyên xảy ra. Vào mùa hè nhiệt độ trung bình là 250C. Lượng mưa trung bình đạt khoảng 1.540mm, trong đó lượng mưa tập trung nhiều nhất vào Vũ Thị Thủy 14 VHDT12A Khóa luận tốt nghiệp hai tháng 7 và tháng 8 nên thường xuyên xảy ra xạt lở đất…gây ảnh hưởng đến đời sống sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp và giao thông đi lại… Độ ẩm trung bình là 82% trở lên, rất thuận lợi cho cây trồng phát triển.

Vùng này ít chịu ảnh hưởng của bão nên rất thích hợp cho trồng các loại cây dài ngày, đặc biệt là các cây ăn quả. Nhưng do lượng mưa phân bố không đồng đều lúc thì mưa nhiều, lúc thì hạn hán kéo dài, độ ẩm không khí cao tạo thuận lợi cho nhiều sâu bệnh phát triển, rất khó khăn cho phát triển sản xuất. Các nguồn tài nguyên thiên nhiên ● Tài nguyên đất Theo số liệu thống kê năm 2009, huyện Văn Lãng có tổng diện tích đất tự nhiên là 56. Trong đó, diện tích đất nông nghiệp là 28.720,04 ha chiếm 51%; diện tích đất phi nông nghiệp là 1.507,73 ha chiếm 3%; diện tích đất chưa sử dụng vẫn chiếm một số lượng lớn là 26.102,69 ha chiếm 46% diện tích đất tự nhiên.

Trong diện tích đất nông nghiệp lại được chia ra thành các loại đất như sau: đất sản xuất nông nghiệp là 4.646,16 ha chiếm 16%, đất lâm nghiệp là 24.039,46 ha chiếm 83%, đất nuôi trồng thủy sản là 47,34 ha chiếm 1%. Về thổ nhưỡng, đất đai của huyện cũng được chia ra thành 8 loại chính: (xem bảng 1: Số liệu thống kê thổ nhưỡng đất đai của huyện Văn Lãng). Vũ Thị Thủy 15 VHDT12A Khóa luận tốt nghiệp Bảng 1: Số liệu thống kê thổ nhưỡng, đất đai của huyện Văn Lãng (Theo số liệu thống kê năm 2003) Số Tên đất Diện tích Tỉ lệ (%) so với TT (ha) đất tự nhiên 1 Đất đỏ vàng trên đá sét (Fs) 26.200 45,51 2 Đất vàng nhạt trên đá cát (Fq) 3.500 6,2 3 Đất đỏ trên đá macma axít (Fa) 20,450 36,3 4 Đất đỏ vàng biến đổi do trồng lúa (Fl) 850 1,5 5 Đất đỏ vàng trên phù sa cổ (F/P) 40 0,07 6 Đất phù sa ngòi, suối (Py) 100 0,18 7 Đất phù sa (P) 509,42 0,9 8 Đất dốc tụ (D) 1050 1,86 Tổng diện tích đất tự nhiên 56.330,46 100 ● Tài nguyên nước Huyện Văn Lãng có nguồn nước tương đối dồi dào với hai hệ thống sông chính là sông Kỳ Cùng và sông Văn Mịch (Bắc Giang). Sông Kỳ Cùng chảy qua địa phân huyện dài khoảng 33 km chủ yếu qua phần đất phía Nam và Tây Nam, chảy qua trung tâm huyện rồi đổ về phía Bắc.

Còn sông Văn Mịch chảy qua địa bàn xã Bắc La dài khoảng 5km. Hai bên bờ sông là những cánh đồng nhỏ có độ cao khoảng từ 3 - 10m so với mặt nước, có thể đặt các trạm bơm hoặc các con nước để phục vụ cho tưới tiêu, phát triển sản xuất nông nghiệp. Bên cạnh đó, còn có hệ thống các suối khá dày đặc với bốn suối chính đó là Tân Mỹ, Khau Slin, Khuổi Rào, Thanh Long. ● Tài nguyên rừng Theo tài liệu thống kê năm 2009, lượng đất rừng của huyện còn khá lớn khoảng 24.039,32 ha chiếm 43% diện tích đất tự nhiên.

Trong đó, diện tích Vũ Thị Thủy 16 VHDT12A Khóa luận tốt nghiệp rừng tự nhiên là 19.176,13 ha chiếm 79%; diện tích rừng trồng là 4.863,19 ha chiếm 21% diện tích đất có rừng. Do khí hậu tương đối đa dạng nên động thực vật ở trong rừng rất phong phú về số lượng cũng như chủng loại. Trong huyện có hai kiểu rừng đó là rừng cây rụng lá vào mùa đông và rừng cây xanh tốt quanh năm. Một số loài động vật quý hiếm như hổ, hươu, nai, gấu, nhím… và một số loài cây lấy gỗ có giá trị rất cao như lim, nghiến, dẻ, trai…trên núi đá.

Nhưng hiện nay, do nạn phá rừng và săn bắt thú rừng nhiều thì một số loài đã không còn nữa, một số loài đang có nguy cơ bị tuyệt chủng. ● Tài nguyên khoáng sản Tài nguyên khoáng sản trên địa bàn huyện tương đối nghèo nàn, một số loại có trữ lượng nhỏ như: Quặng sắt có ở xã An Hùng, Tân Thanh. Ngoài ra, còn có núi đá vôi, cát, sỏi có thể khai thác làm vật liệu xây dựng. ĐẶC ĐIỂM KINH TẾ - XÃ HỘI 1.

Cơ sở hạ tầng ● Về giao thông: Đến nay, mạng lưới giao thông trong huyện được các cấp các ngành và Nhà nước luôn quan tâm xây dựng, đầu tư và nâng cấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ