Luận văn: Vấn đề điều tiết giá trị gia tăng của đất không do đầu tư

Luận văn luật học phân tích cơ chế điều tiết giá trị gia tăng của đất. Đánh giá quy định pháp luật, đưa ra giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý đất.

Trường đại học

Trường Đại Học Luật Tp Hcm

Chuyên ngành

Luật Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

66
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về điều tiết giá trị gia tăng thêm của đất

Vấn đề điều tiết giá trị gia tăng thêm của đất không do đầu tư của người sử dụng đất mang lại là một nguyên tắc cốt lõi trong quản lý nhà nước về đất đai tại Việt Nam, được ghi nhận chính thức tại Khoản 5 Điều 3 Luật đất đai năm 2003. Đây là cơ chế mà Nhà nước, với tư cách đại diện chủ sở hữu toàn dân, thực hiện quyền thu hồi một phần lợi ích phát sinh từ đất đai mà không phải do công sức hay vốn liếng của người sử dụng đất tạo ra. Phần giá trị này chủ yếu đến từ các hoạt động đầu tư công và giá trị đất liên quan như phát triển cơ sở hạ tầng, thay đổi quy hoạch đô thị, hoặc các yếu tố thị trường khách quan. Việc điều tiết này không chỉ nhằm tạo ra nguồn lực tài chính từ đất đai để tái đầu tư cho xã hội, mà còn hướng tới mục tiêu đảm bảo công bằng, giảm bất bình đẳng và hạn chế tình trạng đầu cơ đất đai. Cơ sở lý luận và thực tiễn của vấn đề này xuất phát từ học thuyết về địa tô chênh lệch, trong đó phần giá trị tăng thêm do xã hội đầu tư (địa tô chênh lệch 2) phải thuộc về cộng đồng. Thực tiễn cho thấy, khi Nhà nước xây dựng một tuyến đường mới, giá đất hai bên đường có thể tăng gấp nhiều lần, tạo ra khoản lợi nhuận khổng lồ cho một số cá nhân trong khi chi phí đầu tư lại lấy từ ngân sách chung. Do đó, việc xây dựng một cơ chế tài chính về đất đai hiệu quả để thu hồi phần lợi ích này là nhiệm vụ cấp thiết, góp phần lành mạnh hóa thị trường và sử dụng nguồn lực đất đai một cách bền vững, vì lợi ích công. Các công cụ điều tiết chính hiện nay bao gồm tiền sử dụng đất, tiền thuê đất, và các loại thuế liên quan đến bất động sản.

1.1. Khái niệm và cơ sở lý luận thực tiễn của việc điều tiết

Điều tiết giá trị gia tăng thêm của đất có thể hiểu là sự phân bổ lại phần lợi ích tăng thêm từ đất, thông qua sự can thiệp của Nhà nước, đến với các chủ thể đã tạo ra nó, mà ở đây chủ yếu là Nhà nước và xã hội. Cơ sở lý luận và thực tiễn sâu xa của vấn đề này bắt nguồn từ học thuyết kinh tế chính trị Mác-xít về địa tô. Cụ thể, địa tô chênh lệch 2 là phần giá trị tăng thêm không phải do người sử dụng đất đầu tư cải tạo mà do các yếu tố bên ngoài như đầu tư công và giá trị đất (xây dựng hạ tầng, quy hoạch). Theo nguyên tắc công bằng, "phần giá trị tăng thêm này phải thuộc về Nhà nước và xã hội". Về mặt pháp lý, Hiến pháp và pháp luật về đất đai của Việt Nam khẳng định đất đai thuộc sở hữu toàn dân, do Nhà nước đại diện chủ sở hữu. Do đó, Nhà nước có toàn quyền điều tiết các nguồn lợi từ đất, đặc biệt là phần giá trị không do cá nhân tạo ra, nhằm đảm bảo lợi ích công và phân phối lại nguồn lực cho toàn xã hội.

1.2. Các yếu tố làm giá trị đất đai tăng thêm không do đầu tư

Có nhiều yếu tố khách quan làm phát sinh giá trị đất đai tăng thêm không do đầu tư của người sử dụng. Thứ nhất là sự đầu tư của Nhà nước thông qua việc phát triển cơ sở hạ tầng như đường giao thông, hệ thống cấp thoát nước, trường học, bệnh viện. Thứ hai là sự thay đổi trong quản lý nhà nước, đặc biệt là quy hoạch đô thị và kế hoạch sử dụng đất, cho phép chuyển đổi mục đích sử dụng từ đất nông nghiệp giá trị thấp sang đất phi nông nghiệp giá trị cao. Thứ ba là các yếu tố thị trường như quan hệ cung - cầu, sức mua của tiền tệ và tình trạng lạm phát. Khi cầu về đất tăng trong khi cung hữu hạn, giá trị đất tự khắc tăng lên. Cuối cùng là các yếu tố tự nhiên vốn có của thửa đất như vị trí đắc địa, địa hình thuận lợi, cảnh quan đẹp. Tất cả những yếu tố này tạo ra lợi nhuận siêu ngạch mà người sử dụng đất vô tình được hưởng, đòi hỏi phải có cơ chế điều tiết hợp lý.

1.3. Vai trò của Nhà nước trong chính sách đất đai hiện nay

Trong bối cảnh hiện tại, vai trò của Nhà nước không chỉ dừng lại ở việc quản lý hành chính mà còn phải là một nhà điều tiết kinh tế vĩ mô thông qua chính sách đất đai. Nhà nước vừa là đại diện chủ sở hữu, vừa là chủ thể quyền lực công. Với vai trò này, Nhà nước ban hành pháp luật về đất đai, xây dựng cơ chế tài chính về đất đai (thuế, phí) để thực hiện việc điều tiết. Mục tiêu là tạo lập nguồn lực tài chính từ đất đai để phục vụ phát triển kinh tế-xã hội, bù đắp chi phí đầu tư hạ tầng, đồng thời kiểm soát thị trường, ngăn chặn đầu cơ, bong bóng bất động sản và đảm bảo mọi người dân đều có cơ hội tiếp cận đất đai. Việc hoàn thiện các công cụ điều tiết là minh chứng cho năng lực quản trị quốc gia, hướng tới một xã hội công bằng và phát triển bền vững.

II. Bất cập trong điều tiết giá trị đất tăng thêm tại Việt Nam

Mặc dù chủ trương điều tiết giá trị gia tăng thêm của đất không do đầu tư của người sử dụng đất mang lại đã được luật hóa, thực tiễn thi hành vẫn còn tồn tại nhiều bất cập nghiêm trọng. Hạn chế lớn nhất nằm ở cơ chế tài chính về đất đai chưa đủ mạnh và thiếu đồng bộ. Hệ thống thuế, phí liên quan đến đất đai hiện hành như thuế sử dụng đất, thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất... chưa thực sự phát huy vai trò điều tiết. Các quy định còn mang tính dàn trải, mức thu thấp, chưa phân biệt rõ ràng giữa lợi nhuận do đầu tư và lợi nhuận do các yếu tố khách quan mang lại. Một vấn đề nhức nhối khác là sự chênh lệch quá lớn giữa giá đất do Nhà nước quy định và giá giao dịch thực tế trên thị trường. Điều này dẫn đến thất thu ngân sách khổng lồ khi tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất, đồng thời gây ra khiếu kiện kéo dài trong công tác bồi thường, giải phóng mặt bằng. Theo một thống kê của Viện kinh tế thành phố Hồ Chí Minh, sự phân bổ lợi ích từ các dự án hạ tầng hiện nay là rất bất hợp lý: "Nhà nước 20%, nhà đầu tư 40%, hộ dân mua đất 40%, hộ dân có đất bị thu hồi phải di dời 0%". Con số này cho thấy pháp luật về đất đai hiện hành chưa bảo vệ được lợi ích công và quyền lợi của người dân yếu thế, trong khi nguồn lợi khổng lồ lại rơi vào tay một nhóm nhỏ các nhà đầu cơ và chủ đầu tư.

2.1. Sự phân bổ lợi ích không đồng đều giữa các chủ thể

Thực trạng cho thấy một nghịch lý lớn: Nhà nước bỏ ra hàng ngàn tỷ đồng để phát triển cơ sở hạ tầng, nhưng phần lớn giá trị tăng thêm từ đất lại rơi vào tay các nhà đầu tư dự án và các cá nhân sở hữu đất liền kề. Người sử dụng đất bị thu hồi đất để làm dự án thường chỉ nhận được tiền bồi thường theo khung giá nhà nước, vốn rất thấp so với giá thị trường, khiến họ chịu nhiều thiệt thòi. Trong khi đó, những người may mắn có đất gần dự án bỗng chốc giàu lên mà không cần bỏ ra bất kỳ chi phí đầu tư nào. Sự phân bổ lợi ích thiếu công bằng này không chỉ gây thất thu ngân sách mà còn làm gia tăng khoảng cách giàu nghèo, tạo ra bất ổn xã hội và là nguồn gốc của nhiều vụ khiếu kiện phức tạp liên quan đến đất đai.

2.2. Hạn chế của cơ chế tài chính về đất đai hiện hành

Hệ thống công cụ trong cơ chế tài chính về đất đai hiện nay chưa đủ sắc bén. Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp có mức thuế suất còn thấp, chưa có tính lũy tiến đủ mạnh để hạn chế việc găm giữ, đầu cơ nhiều bất động sản. Thuế thu nhập từ chuyển quyền bất động sản, mặc dù có vai trò quan trọng, nhưng thường bị các bên lách luật bằng cách khai giá trị hợp đồng thấp hơn nhiều so với giá thực tế. Hơn nữa, việc miễn thuế cho trường hợp chuyển nhượng nhà ở duy nhất cũng bị lạm dụng. Các khoản thu như tiền sử dụng đất, tiền thuê đất lại phụ thuộc vào bảng giá đất của Nhà nước, vốn luôn đi sau và thấp hơn giá thị trường, làm giảm hiệu quả điều tiết và gây thất thoát nguồn lực tài chính từ đất đai.

2.3. Vướng mắc từ pháp luật về đất đai và công tác định giá

Một trong những rào cản lớn nhất đến từ chính pháp luật về đất đai. Quy trình định giá đất của Nhà nước còn phức tạp, thiếu minh bạch và chưa theo kịp biến động của thị trường. Việc xác định "giá đất phổ biến trên thị trường trong điều kiện bình thường" là một khái niệm trừu tượng, dễ bị chi phối bởi các yếu tố chủ quan. Hơn nữa, chúng ta chưa có một hệ thống thông tin đất đai quốc gia hoàn chỉnh, đồng bộ để làm cơ sở cho việc định giá chính xác và quản lý các giao dịch. Những lỗ hổng này khiến các công cụ điều tiết dù được thiết kế tốt trên lý thuyết cũng khó có thể phát huy hiệu quả trong thực tế, đòi hỏi phải có những cải cách mạnh mẽ trong Luật Đất đai (sửa đổi).

III. Phương pháp điều tiết giá trị đất qua công cụ tài chính

Để giải quyết các bất cập, việc cải cách cơ chế tài chính về đất đai là giải pháp trọng tâm nhằm điều tiết giá trị gia tăng thêm của đất không do đầu tư của người sử dụng đất mang lại một cách hiệu quả. Trọng tâm của phương pháp này là hoàn thiện hệ thống thuế và các khoản thu liên quan đến đất đai theo hướng hiện đại, minh bạch và công bằng. Cần phải thiết lập một loại thuế địa tô chênh lệch hoặc một khoản phí phát triển hạ tầng, đánh trực tiếp vào phần giá trị tăng thêm do quy hoạch đô thịđầu tư công và giá trị đất tạo ra. Khoản thu này sẽ được nộp bởi những chủ sở hữu được hưởng lợi trực tiếp từ các dự án công. Song song đó, cần cải cách thuế sử dụng đất phi nông nghiệp với biểu thuế lũy tiến cao hơn đối với người sở hữu nhiều nhà, đất hoặc bỏ đất hoang, nhằm mục đích chống đầu cơ và khuyến khích sử dụng đất hiệu quả. Đối với thuế thu nhập từ chuyển nhượng, cần có biện pháp kiểm soát giá giao dịch thực tế, tránh tình trạng khai giá thấp để trốn thuế. Việc áp dụng đồng bộ các công cụ tài chính này không chỉ giúp tăng nguồn lực tài chính từ đất đai cho ngân sách mà còn góp phần điều chỉnh hành vi của các chủ thể trên thị trường, hướng tới sự phát triển lành mạnh và bền vững. Đây là một trong những nội dung quan trọng cần được xem xét trong Luật Đất đai (sửa đổi).

3.1. Tối ưu hóa thu tiền sử dụng đất và tiền thuê đất

Tiền sử dụng đất và tiền thuê đất là hai khoản thu quan trọng nhất. Để tối ưu hóa, mấu chốt là phải xác định giá đất tính thu tiền sát với giá thị trường. Cần xây dựng một quy trình định giá đất độc lập, chuyên nghiệp, dựa trên dữ liệu thị trường tin cậy thay vì các quyết định hành chính. Nghị định 69/2009/NĐ-CP và các văn bản kế thừa đã mở đường cho việc này nhưng cần được cụ thể hóa. Thay vì để Uỷ ban nhân dân cấp tỉnh tự quyết định, có thể thành lập các hội đồng định giá độc lập hoặc thuê các tổ chức thẩm định giá chuyên nghiệp để đảm bảo tính khách quan. Khi giá đất được xác định đúng, nguồn lực tài chính từ đất đai sẽ được thu về ngân sách một cách đầy đủ, phản ánh đúng giá trị tăng thêm từ đất.

3.2. Cải cách thuế tài sản và áp dụng thuế địa tô chênh lệch

Hệ thống thuế hiện hành cần một cuộc cải cách lớn. Thay vì thuế sử dụng đất phi nông nghiệp hiện tại, cần hướng tới một sắc thuế tài sản toàn diện, đánh trên tổng giá trị nhà và đất. Đặc biệt, cần nghiên cứu và áp dụng một hình thức thuế địa tô chênh lệch, có thể dưới dạng "phí hạ tầng" hoặc "thuế giá trị đất tăng thêm". Loại thuế này sẽ được áp dụng một lần đối với các chủ đất được hưởng lợi khi có dự án hạ tầng công cộng được triển khai. Nguồn thu này có thể được dùng để bù đắp chi phí giải phóng mặt bằng và tái đầu tư vào các công trình vì lợi ích công, tạo ra một chu trình tài chính đất đai khép kín và bền vững.

3.3. Siết chặt quản lý thuế thu nhập và thuế GTGT bất động sản

Đối với thuế thu nhập cá nhân từ chuyển nhượng bất động sản, cần yêu cầu các giao dịch phải thực hiện qua sàn hoặc ngân hàng để kiểm soát giá trị giao dịch thực. Đồng thời, cần xem xét lại mức thuế suất 2% trên giá chuyển nhượng, khuyến khích người dân khai báo đúng thu nhập để nộp thuế 25% trên lợi nhuận ròng. Về thuế giá trị gia tăng (GTGT), cần nghiên cứu mở rộng đối tượng chịu thuế bao gồm cả hoạt động chuyển quyền sử dụng đất, thay vì chỉ áp dụng cho tài sản gắn liền với đất như hiện nay. Việc này sẽ giúp thu hồi giá trị gia tăng của đất một cách hiệu quả hơn, vì thực chất giá trị của bất động sản nằm chủ yếu ở giá trị đất.

IV. Giải pháp hoàn thiện chính sách điều tiết giá trị đất

Bên cạnh các công cụ tài chính, việc điều tiết giá trị gia tăng thêm của đất không do đầu tư của người sử dụng đất mang lại đòi hỏi các giải pháp chính sách đồng bộ. Yếu tố nền tảng là phải minh bạch hóa toàn bộ thông tin về đất đai. Cần khẩn trương xây dựng và hoàn thiện hệ thống hồ sơ địa chính, cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia dưới dạng số, liên thông từ trung ương đến địa phương. Khi mọi thông tin về quy hoạch, giá đất, lịch sử giao dịch, tình trạng pháp lý của từng thửa đất được công khai, thị trường sẽ hoạt động hiệu quả hơn, hạn chế các giao dịch ngầm và tạo cơ sở vững chắc cho công tác định giá và thu thuế. Hơn nữa, chính sách đất đai cần có những mô hình phát triển đô thị tiên tiến. Thay vì Nhà nước chỉ đứng ra giải tỏa, đền bù rồi giao đất cho nhà đầu tư, có thể áp dụng các mô hình như "chỉnh trang đô thị", "tái phân lô" (Land Readjustment). Theo đó, Nhà nước và người sử dụng đất cùng hợp tác để phát triển cơ sở hạ tầng. Sau khi dự án hoàn thành, người dân được nhận lại một phần đất đã được quy hoạch chỉnh trang, có giá trị cao hơn, còn Nhà nước thu hồi phần đất dôi dư để bán đấu giá, bù đắp chi phí đầu tư. Đây là cách làm hài hòa lợi ích, giảm khiếu kiện và phát huy được kinh nghiệm quốc tế về điều tiết giá trị đất.

4.1. Vai trò của quy hoạch đô thị và phát triển cơ sở hạ tầng

Quy hoạch đô thịphát triển cơ sở hạ tầng là hai yếu tố trực tiếp tạo ra giá trị tăng thêm từ đất. Do đó, quy hoạch phải đi trước một bước, có tầm nhìn dài hạn, ổn định và được công bố công khai, minh bạch. Khi lập quy hoạch các dự án hạ tầng lớn, cần đồng thời có kế hoạch khai thác quỹ đất hai bên đường và các khu vực lân cận. Nhà nước có thể chủ động thu hồi một dải đất rộng hơn so với yêu cầu của dự án để bán đấu giá sau khi hạ tầng hoàn thành. Nguồn thu từ việc bán đấu giá quỹ đất này sẽ là một nguồn lực quan trọng để bù đắp chi phí đầu tư, giảm gánh nặng cho ngân sách và thực hiện việc thu hồi giá trị gia tăng của đất một cách trực tiếp.

4.2. Xây dựng hệ thống thông tin đất đai minh bạch toàn diện

Sự thiếu minh bạch về thông tin là nguyên nhân của đầu cơ và tham nhũng. Việc xây dựng một hệ thống thông tin đất đai quốc gia, trong đó mỗi thửa đất có một mã số định danh duy nhất và mọi thông tin liên quan được cập nhật theo thời gian thực, là yêu cầu bắt buộc. Hệ thống này phải cho phép người dân và doanh nghiệp dễ dàng truy cập thông tin về quy hoạch, giá đất, các giao dịch đã thực hiện. Một hệ thống thông tin tốt sẽ là nền tảng để cơ quan thuế xác định nghĩa vụ tài chính một cách chính xác, ngăn chặn hành vi trốn thuế, đồng thời giúp Nhà nước hoạch định chính sách đất đai dựa trên dữ liệu thực tế.

4.3. Học hỏi kinh nghiệm quốc tế về điều tiết giá trị đất

Nhiều quốc gia đã rất thành công trong việc điều tiết giá trị đất tăng thêm. Chúng ta cần học hỏi kinh nghiệm quốc tế về điều tiết giá trị đất một cách có chọn lọc. Các mô hình như Biên chỉnh trang (Land Readjustment) ở Nhật Bản, Hàn Quốc; Ngân hàng đất đai (Land banking) ở một số nước châu Âu; hay các loại Thuế tăng giá trị đất (Betterment Levy) ở Anh, Singapore là những bài học quý giá. Việc áp dụng các mô hình này đòi hỏi sự điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh Việt Nam, nhưng chúng mở ra một hướng đi mới để giải quyết bài toán hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người dân, đảm bảo lợi ích công được đặt lên hàng đầu.

04/10/2025
Vấn đề điều tiết giá trị gia tăng thêm của đất không do đầu tư của người sử dụng đất mang lại luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu. ▪ Phần nội dung: ▫ Chƣơng 1: Khái quát về vấn đề điều tiết giá trị gia tăng thêm của đất không do đầu tƣ của ngƣời sử dụng đất mang lại. ▫ Chƣơng 2: Thực trạng điều tiết giá trị gia tăng thêm của đất không do đầu tƣ của ngƣời sử dụng đất mang lại và một số giải pháp. ▪ Phần kết luận.

Trang 4 CHƢƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ VẤN ĐỀ ĐIỀU TIẾT GIÁ TRỊ GIA TĂNG THÊM CỦA ĐẤT KHÔNG DO ĐẦU TƢ CỦA NGƢỜI SỬ DỤNG ĐẤT MANG LẠI 1. Khái niệm Về mặt thuật ngữ, điều tiết tức là “tăng hay giảm để làm cho nó có chừng 1 mực, hợp lí”. Còn giá trị là “cái mà người ta dùng làm cơ sở để xem xét một vật có lợi ích tới mức nào đối với con người”. Giá trị còn là “tính chất quy ra được thành tiền của 2 một vật trong quan hệ mua bán đổi chác”.

Trong lĩnh vực đất đai, giá trị là một khái niệm kinh tế biểu hiện mối quan hệ đo đƣợc bằng tiền giữa những ngƣời mua bán với quyền sử dụng đất và các tài sản gắn liền với đất có thể đƣợc mua bán. Giá trị không phải là một thực tế bất biến, mà là sự ƣớc tính trị giá của quyền sử dụng đất, có hoặc không có tài sản gắn liền với đất tại một thời điểm xác định theo một cách xác định giá trị cụ thể. Giá trị đất đai là thƣớc đo tiền tệ lợi ích mà ngƣời chủ quyền sử dụng đất và các tài sản gắn liền với đất có đƣợc tại thời điểm định giá. Giá trị của đất đai phát sinh từ mức độ 3 hữu ích hoặc khả năng đáp ứng các nhu cầu của con ngƣời.

Giá trị của đất đai đƣợc tạo nên bởi các yếu tố nhƣ: bản chất cố định và lâu bền, sự hữu hạn, địa điểm của đất đai; tính hữu dụng của một vị trí nào đó đối với sản xuất hoặc các mục đích khác; năng suất; tính nhu cầu đối với mảnh đất tƣơng tự trên cùng một địa điểm hoặc nơi lân cận. Nhƣ vậy, giá trị của đất chính là lợi ích mà đất đai đem lại cho con ngƣời. Giá trị của đất còn là tính chất quy ra đƣợc bằng tiền trong quan hệ mua bán, trao đổi. Giá trị của đất đối với ngƣời sử dụng đất chính là giá trị quyền sử dụng đất - “tiền sử dụng đất mà người sử dụng đất trả cho Nhà nước hoặc tiền thuê đất trả cho toàn bộ thời gian thuê làm căn cứ để vay vốn của các tổ chức tín dụng được phép hoạt động tại Việt Nam hoặc để được góp vốn liên doanh bằng quyền sử dụng 4 đất”.

Dƣới sự tác động từ đầu tƣ của Nhà nƣớc, của ngƣời sử dụng đất và những nhà đầu tƣ khác, cũng nhƣ tác động của những yếu tố tự nhiên, giá trị quyền sử dụng đất có thể tăng lên. Do đó, chúng ta có thể hiểu giá trị tăng thêm của đất chính là những lợi ích, giá trị quy ra đƣợc bằng tiền của đất tăng cao hơn so với trƣớc kia. Trong điều kiện hiện nay, giá đất ngày càng cao và những lợi ích mà đất đai mang lại cho con ngƣời ngày càng lớn nên giá trị tăng lên của đất cũng nhiều hơn. Nhằm thực hiện vai trò quản lí Nhà nƣớc nói chung và quản lý về đất đai nói riêng thì việc điều tiết của Nhà nƣớc đối với đất đai cần đƣợc đảm bảo.

Thực tế, đã xuất hiện yêu cầu cần phải điều tiết giá trị tăng thêm của đất từ phía Nhà nƣớc đối với những chủ thể sử dụng đất, đặc biệt là đối với những chủ thể sử dụng những mảnh đất mà tạo ra giá trị tăng thêm lớn, hay những chủ thể sử dụng nhiều đất để thực hiện công bằng xã hội, điều tiết nền kinh tế của Nhà nƣớc. 1 Văn Tân, Nguyễn Văn Đạm (1977), Từ điển tiếng việt, Nhà xuất bản Khoa học xã hội, Hà Nội, tr. 2 Văn Tân, Nguyễn Văn Đạm, tlđd (01), tr. 3 Ủy ban nhân dân thành phố Hồ Chí Minh, Viện kinh tế (2008), Giải pháp điều tiết giá trị tăng thêm của đất trong quá trình đô thị hóa tại thành phố Hồ Chí Minh, Báo cáo tổng hợp đề tài nghiên cứu khoa học, tr.

4 Bộ tƣ pháp, Viện khoa học pháp lí (1999), Từ điển luật học, Nhà xuất bản từ điển bách khoa, Nhà xuất bản Tƣ pháp, Hà Nội, tr. Trang 5 Để điều tiết giá trị tăng thêm của đất, chúng ta cần biết về những yếu tố làm giá trị đất tăng lên. Một trong những yếu tố đó là sự đầu tƣ của ngƣời sử dụng đất. Trong trƣờng hợp này, ngƣời sử dụng đất đƣơng nhiên đƣợc hƣởng giá trị tăng thêm do chính mình tạo ra.

Tuy nhiên, cũng có những trƣờng hợp giá trị đất tăng không phải do việc đầu tƣ tiền của, công sức của ngƣời sử dụng đất mà do Nhà nƣớc và xã hội đầu tƣ, do chủ thể khác (không phải là ngƣời sử dụng đất) đầu tƣ, do quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất của Nhà nƣớc…v. Trong những trƣờng hợp này, ai đƣợc hƣởng phần giá trị tăng lên từ đất là vấn đề cần đƣợc đặt ra nhằm đảm bảo sự công bằng, hợp lý. Nhƣ vậy, có thể hiểu “điều tiết giá trị gia tăng thêm của đất không do đầu tư của người sử dụng đất mang lại” chính là sự phân bổ phần giá trị tăng thêm này, thông qua sự điều chỉnh của Nhà nƣớc, đến với những chủ thể không phải là ngƣời sử dụng đất đã đầu tƣ làm cho giá trị đất tăng lên so với thời điểm ban đầu. Trong những trƣờng hợp giá trị đất tăng lên do những chủ thể khác đầu tƣ thì giá trị tăng thêm này phải thuộc về các chủ thể đó.

Để việc điều tiết đƣợc công bằng, phù hợp, Nhà nƣớc cần phải có những công cụ điều tiết cụ thể nhằm phân bổ hài hòa giá trị tăng thêm từ đất. Các yếu tố làm tăng giá trị của đất không do đầu tƣ của ngƣời sử dụng đất mang lại 1. Các yếu tố tự nhiên Giá trị tăng thêm của đất không do đầu tƣ của ngƣời sử dụng đất mang lại phụ thuộc nhiều vào các yếu tố tự nhiên nhƣ chất đất; địa hình; chế độ tƣới tiêu; khí hậu, thời tiết; vị trí; hƣớng đất; kích thƣớc, hình thể, diện tích mặt đất; cảnh quan và môi trƣờng. Yếu tố đầu tiên ảnh hƣởng đến giá trị đất là chất đất, tức là độ phì, độ màu mỡ của đất.

Chất đất phụ thuộc vào các yếu tố nhƣ thổ nhƣỡng, hàm lƣợng các chất dinh dƣỡng, hàm lƣợng các nguyên tố vi lƣợng. Các yếu tố này ảnh hƣởng lớn đến năng suất cây trồng, đến sản xuất nông nghiệp. Vì vậy, so với các loại đất khác, giá trị đất nông nghiệp phụ thuộc rất nhiều vào chất đất. Yếu tố tự nhiên thứ hai ảnh hƣởng đến giá trị đất chính là địa hình.

Địa hình là độ cao, thấp, độ bằng phẳng, độ dốc của đất. Địa hình là một trong những yếu tố hình thành đất và tạo ra sự phân phối lƣợng nƣớc cho cây trồng. Vì vậy, nó có ảnh hƣởng đến giá trị đất. Bên cạnh đó, giá trị của đất còn phụ thuộc vào chế độ tưới tiêu vì sản xuất nông nghiệp phụ thuộc phần lớn vào nhu cầu nƣớc để tƣới tiêu.

Do đó, ở những khu vực nào mà nƣớc và chế độ tƣới tiêu đƣợc đảm bảo thì giá trị đất nông nghiệp ở vùng đó sẽ cao hơn. Ngoài ra, yếu tố khí hậu, thời tiết nhƣ lƣợng mƣa, lũ lụt, hạn hán, nhiệt độ, thiên tai.v cũng tác động đến giá trị của đất. Những yếu tố trên tác động lớn đến phƣơng hƣớng sản xuất kinh doanh của vùng và có ảnh hƣởng đến giá trị đất. Ngoài những yếu tố tự nhiên trên, vị trí khu đất cũng tạo ra giá trị của đất.

Những mảnh đất ở các vị trí khác nhau sẽ có giá trị khác nhau. Vị trí của mảnh đất nói lên khả năng sinh lợi của đất, liên quan đến mục đích sử dụng đất. Yếu tố vị trí còn nói lên sự thuận lợi trong giao thông, khả năng tiếp cận những yếu tố thuộc về Trang 6 cơ sở hạ tầng. Nó tạo nên tính cá biệt, tính duy nhất của hàng hóa bất động sản.

Khả năng sinh lợi do yếu tố địa lí mang lại càng cao thì giá trị đất càng cao. Cùng một diện tích đất nhƣng mảnh đất nằm ở khu vực đô thị sẽ có giá cao hơn vùng nông thôn, nằm ở khu vực trung tâm sẽ có giá cao hơn so với vùng ven trung tâm. Đất ở nông thôn thì mảnh đất nào càng gần khu dân cƣ, nơi tiêu thụ sản phẩm thì giá đất nơi đó sẽ cao hơn những vùng xa xôi, hẻo lánh. Giá trị của đất còn phụ thuộc vào kích thước, hình thể, diện tích mảnh đất.

Theo đó, mảnh đất nào đó có kích thƣớc, hình thể thỏa mãn một nhu cầu cụ thể của đại bộ phận dân cƣ thì nó sẽ có giá trị cao hơn so với những mảnh đất khác. Nhu cầu về kích thƣớc, hình thể, diện tích đất phụ thuộc vào nhu cầu của mỗi ngƣời cho mỗi mục đích nhất định. Ngoài ra, những yếu tố tự nhiên có tác động đến tâm lý của ngƣời sử dụng đất cũng ảnh hƣởng đến giá trị của đất đai nhƣ: hƣớng đất, cảnh quan, tình trạng môi trƣờng. Mức độ ảnh hƣởng đến giá trị đất của những yếu tố trên là khác nhau.

Trong đó, hướng đất có ảnh hƣởng đối với giá trị đất đai, đặc biệt là đất dùng cho xây dựng nhà cửa hay vật kiến trúc. Theo quan điểm của ngƣời Á Đông, những 5 hƣớng đất đƣợc ƣa thích đó là: hƣớng Đông, Tây, Đông-Nam, Tây-Nam. Do đó, giá trị đất ở những hƣớng trên sẽ cao hơn. Còn cảnh quan của khu đất đề cập đến những yếu tố xung quanh nó nhƣ: trƣờng học, khu vui chơi, giải trí, bệnh viện… v.

Những yếu tố trên tạo ra sự hấp dẫn của mảnh đất và làm tăng giá trị sử dụng của nó. Hiện nay, ngƣời sử dụng đất còn chú ý nhiều đến tình trạng môi trường trong khu đất. Lẽ đƣơng nhiên, một mảnh đất tọa lạc ở môi trƣờng trong lành sẽ có giá trị hơn so với những mảnh đất ở nơi mà môi trƣờng bị ô nhiễm, nếu xét những yếu tố khác chúng có thể tƣơng đƣơng nhau. Nhƣ vậy, giá trị đất tăng lên trong những trƣờng hợp trên không phải do yếu tố chủ quan mang lại.

Nhà nƣớc với tƣ cách là chủ sở hữu đất đai nên chênh lệch địa tô trong những trƣờng hợp trên phải thuộc về Nhà nƣớc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ