Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quản trị công ty cổ phần, sự tách bạch giữa quyền sở hữu vốn và quyền quản lý, điều hành hoạt động kinh doanh là một tất yếu khách quan nhưng đồng thời tạo ra nguy cơ lạm quyền, tư lợi cá nhân của người quản lý, xâm phạm lợi ích của cổ đông. Ban kiểm soát ra đời với tư cách là thiết chế giám sát nội bộ độc lập nhằm kiềm chế, đối trọng với quyền lực của Hội đồng quản trị và Giám đốc hoặc Tổng giám đốc. Tại Việt Nam, quy định về Ban kiểm soát đã được ghi nhận từ Luật Công ty năm 1990 và liên tục hoàn thiện qua các đạo Luật Doanh nghiệp năm 1999, 2005, 2014 và gần đây nhất là Luật Doanh nghiệp năm 2020. Dù có nhiều cải cách, quá trình áp dụng Luật Doanh nghiệp năm 2020 vẫn bộc lộ các vướng mắc về thẩm quyền, tiêu chuẩn thành viên, cơ chế vận hành và tính độc lập kinh tế của cơ quan kiểm soát. Khóa luận cử nhân luật của tác giả Nguyễn Thị Thấm (năm 2022) tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh đi sâu làm rõ bản chất pháp lý và giải quyết các bất cập này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Nêu bật sự cần thiết của Ban kiểm soát trong công ty cổ phần và hệ thống hóa lịch sử hình thành, phát triển của các quy định pháp luật về Ban kiểm soát tại Việt Nam.
  2. Nghiên cứu, phân tích các quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam theo Luật Doanh nghiệp năm 2020 về Ban kiểm soát, từ đó nhận diện những hạn chế, khoảng trống pháp lý.
  3. Đề xuất các giải pháp lập pháp và thực tiễn nhằm khắc phục bất cập, có sự tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế và phù hợp với thực tiễn kinh tế - xã hội Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy phạm pháp luật điều chỉnh tổ chức và hoạt động của Ban kiểm soát trong công ty cổ phần, trọng tâm là thẩm quyền, quy chế làm việc, điều kiện - tiêu chuẩn, trách nhiệm và cơ chế bãi nhiệm, miễn nhiệm kiểm soát viên.
  • Phạm vi nghiên cứu: Về mặt lập pháp trong nước, đề tài tập trung vào Luật Doanh nghiệp năm 2020, đối chiếu với Luật Công ty năm 1990, Luật Doanh nghiệp các năm 1999, 2005, 2014 cùng các văn bản liên quan. Về khía cạnh luật học so sánh, đề tài tham chiếu Đạo luật Công ty cổ phần của Cộng hòa Liên bang Đức năm 2017 (German Stock Corporation Act 2017) và Luật Công ty của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa năm 2018 (Company Law of the PRC 2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị công ty hiện đại, bao gồm học thuyết đại diện (Agency Theory) và học thuyết về sự phân tách giữa quyền sở hữu và quyền kiểm soát được khởi xướng bởi Adam Smith (năm 1776), Berle và Means (năm 1932), cùng các nghiên cứu chuyên sâu của Bùi Xuân Hải và Hà Thị Thanh Bình. Cấu trúc quyền lực nội bộ của công ty cổ phần được phân tích dưới mô hình ba nhánh: quyền lực tối cao của Đại hội đồng cổ đông (Sovereign power), quyền điều hành của Hội đồng quản trị và Ban giám đốc (Executive power), và quyền giám sát của Ban kiểm soát (Supervisory power).

Về mặt phương pháp luận, tác giả sử dụng bốn phương pháp nghiên cứu chủ đạo:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Giải mã nội dung các điều luật trong Luật Doanh nghiệp năm 2020, làm rõ chức năng, thẩm quyền của từng chủ thể quản trị, sau đó tổng hợp thành các nhóm vấn đề lý luận và thực tiễn.
  • Phương pháp lịch sử: Rà soát tiến trình lập pháp tại Việt Nam từ Dân luật thi hành tại các Tòa Nam án Bắc Kỳ năm 1931, Luật Công ty năm 1990 cho đến Luật Doanh nghiệp hiện hành, nhận diện sự chuyển biến của cơ chế kiểm soát nội bộ.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các quy phạm tương đồng giữa pháp luật Việt Nam với chế định Ban kiểm soát của Trung Quốc và Hội đồng giám sát hai tầng của Đức, tìm kiếm các giá trị lập pháp có thể tiếp thu.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam, văn bản lập pháp của Đức và Trung Quốc; Bản thuyết minh chi tiết Dự thảo Luật Doanh nghiệp (sửa đổi) năm 2019; các giáo trình, luận án tiến sĩ, luận văn thạc sĩ và bài báo khoa học đăng trên các tạp chí chuyên ngành như Tạp chí Khoa học pháp lý, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Quy định về Ban kiểm soát trong công ty cổ phần theo Luật Doanh nghiệp 2020

Chương 1 làm rõ sự cần thiết khách quan của Ban kiểm soát. Bản chất pháp nhân độc lập khiến công ty cổ phần phải hành động thông qua người quản lý. Tuy nhiên, tính chất đại chúng với cơ cấu cổ đông phân tán về mặt địa lý và bất cân xứng thông tin dẫn đến khả năng người quản lý điều hành vì lợi ích cục bộ hoặc tư lợi cá nhân qua các hợp đồng nội bộ, nâng lương thưởng, phân bổ dịch vụ chi phí cao. Ban kiểm soát đóng vai trò là "tai mắt" của Đại hội đồng cổ đông, kiềm chế rủi ro và tăng cường tính minh bạch của thông tin tài chính.

Lịch sử lập pháp tại Việt Nam ghi nhận dấu mốc sớm từ Dân luật Bắc Kỳ năm 1931 với quy định về "ủy viên kiểm sát" có quyền xem sổ sách và yêu cầu triệu tập đại hội đồng. Luật Công ty năm 1990 chính thức đặt nền móng với quy định 02 Kiểm soát viên độc lập với Ban trị sự. Luật Doanh nghiệp năm 1999 phân loại việc thành lập Ban kiểm soát theo quy mô cổ đông và thiết lập vị trí Trưởng ban. Luật Doanh nghiệp năm 2005 tạo bước tiến lớn khi áp dụng cơ chế bầu dồn phiếu để bảo vệ cổ đông thiểu số và bổ sung các quyền tư vấn độc lập. Luật Doanh nghiệp năm 2014 mở ra quyền chọn lựa giữa mô hình có Ban kiểm soát hoặc mô hình Ủy ban kiểm toán trực thuộc Hội đồng quản trị. Đến Luật Doanh nghiệp năm 2020, quy định tiếp tục được tinh chỉnh theo hướng thực chất hơn: bãi bỏ yêu cầu Trưởng ban phải là kế toán viên/kiểm toán viên chuyên trách làm việc tại công ty, đồng thời bãi bỏ điều kiện cổ đông phải nắm giữ cổ phần liên tục 06 tháng mới có quyền đề cử kiểm soát viên.

Về vị trí pháp lý, Ban kiểm soát ngang cấp với Hội đồng quản trị; cả hai cùng do Đại hội đồng cổ đông bầu ra và chịu trách nhiệm trước Đại hội đồng cổ đông. Cơ cấu tổ chức quy định từ 03 đến 05 Kiểm soát viên, trong đó hơn một nửa phải thường trú tại Việt Nam; nhiệm kỳ không quá 05 năm và không giới hạn số nhiệm kỳ tái cử. Cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu từ 10% tổng số cổ phần phổ thông trở lên (hoặc tỷ lệ nhỏ hơn do Điều lệ quy định) có quyền đề cử ứng viên.

Phương thức bầu dồn phiếu (khoản 3 Điều 148) là công cụ pháp lý bảo vệ cổ đông nhỏ. Tác giả chứng minh bằng mô hình định lượng: một công ty có 1.000 cổ phần gồm 03 cổ đông nắm giữ lần lượt 11% (110 cổ phần), 23% (230 cổ phần) và 66% (660 cổ phần), tiến hành bầu 05 thành viên Ban kiểm soát trong 07 ứng cử viên:

  • Nếu áp dụng thể thức bầu thông thường theo đa số (trên 65% phiếu tán thành), cổ đông nắm 66% cổ phần sẽ chiếm trọn cả 05 ghế Ban kiểm soát.
  • Nếu bầu dồn phiếu, tổng quyền biểu quyết được nhân với số ghế (cổ đông 1 có 550 phiếu; cổ đông 2 có 1.150 phiếu; cổ đông 3 có 3.300 phiếu). Khi đó, nếu cổ đông thứ 3 chia đều số phiếu cho 05 người (mỗi người 660 phiếu), cổ đông thứ 2 chỉ cần dồn toàn bộ 1.150 phiếu cho 01 ứng viên là chắc chắn đưa được người vào Ban kiểm soát. Trường hợp phân bổ phối hợp chiến lược giữa cổ đông 1 và cổ đông 2, hai cổ đông thiểu số này có thể giành được tới 02 ghế, cân bằng tỷ lệ quyền lực nội bộ.

Về thẩm quyền, Luật Doanh nghiệp năm 2020 trao cho Ban kiểm soát 05 nhóm quyền nghĩa vụ chính:

  1. Kiểm tra: Giám sát tính hợp lý, hợp pháp, trung thực, cẩn trọng trong điều hành; thẩm tra tính nhất quán của công tác kế toán; rà soát hệ thống kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro; xem xét sổ sách khi có yêu cầu của nhóm cổ đông sở hữu từ 05% cổ phần (thực hiện kiểm tra trong vòng 07 ngày làm việc và báo cáo trong 15 ngày).
  2. Thẩm định báo cáo: Thẩm định báo cáo tình hình kinh doanh, báo cáo tài chính năm và 06 tháng; báo cáo quản trị của Hội đồng quản trị chậm nhất 30 ngày trước cuộc họp Đại hội đồng cổ đông thường niên; rà soát giao dịch với người có liên quan.
  3. Triệu tập và dự họp: Quyền yêu cầu triệu tập họp Đại hội đồng cổ đông bất thường (tự đứng ra triệu tập nếu Hội đồng quản trị không tiến hành sau 30 ngày); quyền dự họp và thảo luận tại mọi cuộc họp của Hội đồng quản trị nhưng không có quyền biểu quyết.
  4. Kiến nghị: Đề xuất biện pháp cải tiến tổ chức bộ máy quản lý và giám sát hoạt động kinh doanh.
  5. Yêu cầu chấm dứt vi phạm: Yêu cầu người quản lý dừng các hành vi xâm phạm Điều lệ hoặc nghĩa vụ trung thực, cẩn trọng.

Chương 2: Bất cập của quy định về Ban kiểm soát trong công ty cổ phần theo Luật Doanh nghiệp 2020 và các kiến nghị hoàn thiện

Chương 2 tập trung nhận diện 06 nhóm bất cập pháp lý căn bản trong Luật Doanh nghiệp năm 2020:

  1. Bất cập về quy chế hoạt động: Luật thiếu vắng quy định về kỳ họp Ban kiểm soát (tần suất, thể thức triệu tập, thẩm quyền biểu quyết và hiệu lực nghị quyết của Ban kiểm soát). Điều này dẫn đến sự tùy nghi, khiến Ban kiểm soát hoạt động phân tán, thiếu trách nhiệm tập thể.
  2. Bất cập về quyền và nghĩa vụ: Ban kiểm soát thiếu thẩm quyền đề xuất bãi nhiệm người quản lý vi phạm; không được trao quyền trực tiếp đại diện cho công ty khởi kiện Hội đồng quản trị, Giám đốc/Tổng giám đốc ra Tòa án khi có hành vi vi phạm nghĩa vụ quản trị gây thiệt hại. Bên cạnh đó, khoản 8 Điều 170 mới chỉ quy định giám sát Hội đồng quản trị, Giám đốc/Tổng giám đốc mà bỏ sót chức danh "người quản lý khác" được xác lập tại Điều lệ công ty.
  3. Bất cập về tiêu chuẩn và tính độc lập của kiểm soát viên: Phạm vi các mối quan hệ loại trừ tại điểm c khoản 1 Điều 169 chưa bao quát, bỏ sót quan hệ anh/chị/em nuôi (vốn đã được xếp vào nhóm quan hệ gia đình tại khoản 22 Điều 3) và các quan hệ phụ thuộc khác có khả năng làm vô hiệu tính độc lập.
  4. Bất cập về tính tương thích của thuật ngữ trách nhiệm: Khoản 4 Điều 173 quy định kiểm soát viên phải tuân thủ "nghĩa vụ khác theo quy định của Luật này và Điều lệ công ty", việc dùng từ "nghĩa vụ khác" không thống nhất với tiêu đề điều luật là "trách nhiệm của kiểm soát viên" và gây trùng lặp với khoản 12 Điều 170. Ngoài ra, việc yêu cầu tuân thủ "đạo đức nghề nghiệp" khi kiểm soát viên chưa được công nhận là một nghề luật định trong Danh mục nghề nghiệp Việt Nam tạo ra tiêu chí đánh giá mơ hồ.
  5. Bất cập về tính độc lập kinh tế: Khoản 1 Điều 172 quy định thù lao, tiền lương của Ban kiểm soát do Đại hội đồng cổ đông quyết định "trừ trường hợp Điều lệ công ty có quy định khác". Quy định mở này tạo kẽ hở cho phép Điều lệ chuyển quyền định đoạt chế độ đãi ngộ sang Hội đồng quản trị hoặc Giám đốc, biến Ban kiểm soát thành cơ quan phụ thuộc kinh tế vào chính đối tượng bị giám sát.
  6. Bất cập về cơ chế miễn nhiệm, bãi nhiệm và thay thế: Luật chỉ quy định xử lý khi kiểm soát viên "không còn đủ" điều kiện (suy giảm điều kiện trong quá trình thực hiện nhiệm kỳ), nhưng bỏ trống chế tài xử lý khi phát hiện kiểm soát viên "không có đủ" điều kiện ngay từ thời điểm được bầu (do gian dối bằng cấp, hồ sơ). Đồng thời, Luật thiếu cơ chế bầu thay thế, bầu bổ sung kiểm soát viên linh hoạt khi số lượng thành viên suy giảm nhưng chưa tụt xuống dưới mức tối thiểu luật định.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu rút ra các so sánh pháp lý quốc tế làm cơ sở đề xuất sửa đổi văn bản quy phạm pháp luật:

Tiêu chí pháp lý Luật Doanh nghiệp 2020 (Việt Nam) Luật Công ty 2018 (Trung Quốc) Đạo luật Công ty cổ phần 2017 (Đức)
Kỳ họp định kỳ của cơ quan giám sát Chưa có quy định cụ thể trong luật Ít nhất 06 tháng một lần (Điều 119) Ít nhất 02 lần/nửa năm dương lịch đối với công ty niêm yết (Điều 110)
Hình thức thông qua quyết định Chưa quy định rõ Ban hành nghị quyết, trên 1/2 thành viên tán thành, lưu biên bản có chữ ký Thông qua nghị quyết theo chế độ tập thể (Điều 108)
Quyền đề xuất bãi nhiệm người quản lý Chưa được ghi nhận Được quyền đề xuất bãi nhiệm giám đốc, quản lý cấp cao vi phạm (Điều 53, 118) Hội đồng giám sát có toàn quyền bổ nhiệm và bãi nhiệm Ban điều hành
Quyền đại diện khởi kiện người quản lý Chưa có quyền khởi kiện đại diện Được quyền đại diện khởi kiện ra Tòa án đối với người quản lý vi phạm (Điều 152) Trực tiếp nhân danh công ty khởi kiện thành viên Ban điều hành

Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra hệ thống kiến nghị hoàn thiện pháp luật gồm 05 điểm sửa đổi Luật Doanh nghiệp năm 2020:

  1. Bổ sung quy định về cuộc họp Ban kiểm soát: Luật hóa yêu cầu Ban kiểm soát phải họp định kỳ tối thiểu 06 tháng một lần; cho phép triệu tập họp bất thường theo văn bản của kiểm soát viên; quyết định phải được thông qua bằng nghị quyết với tỷ lệ đa số và biên bản họp phải được lưu trữ, ký tên bởi các thành viên dự họp.
  2. Mở rộng thẩm quyền cho Ban kiểm soát: Bổ sung quyền đề xuất bãi nhiệm thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc/Tổng giám đốc và người quản lý khác; trao quyền cho kiểm soát viên đại diện công ty khởi kiện ra Tòa án đối với người quản lý vi phạm nghĩa vụ quản trị theo Điều 165 và Điều 166; mở rộng đối tượng giám sát tại khoản 8 Điều 170 bao gồm cả "người quản lý khác".
  3. Chuẩn hóa tiêu chuẩn độc lập của kiểm soát viên: Sửa đổi điểm c khoản 1 Điều 169 theo hướng mở rộng đối tượng loại trừ gồm anh/chị/em nuôi và bổ sung quy định quét: người có các mối quan hệ khác với người quản lý mà có căn cứ rõ ràng cho thấy quan hệ đó đe dọa đến tính độc lập khi thực thi nhiệm vụ.
  4. Chuẩn hóa kỹ thuật lập pháp tại Điều 173: Thay thế cụm từ "nghĩa vụ khác" thành "trách nhiệm khác" tại khoản 4 Điều 173 để tương thích với tên điều luật và phân định ranh giới với quyền hạn tại Điều 170.
  5. Hoàn thiện cơ chế bãi nhiệm và bầu bổ sung: Bổ sung trường hợp Đại hội đồng cổ đông bãi nhiệm kiểm soát viên khi "không có đủ tiêu chuẩn và điều kiện làm Kiểm soát viên ngay từ thời điểm được bầu"; bổ sung điều khoản tương tự Điều 160 cho phép Đại hội đồng cổ đông bầu thay thế kiểm soát viên tại cuộc họp gần nhất kể cả khi số lượng thành viên còn lại vẫn đạt trên mức tối thiểu.

Về mặt thực thi tại doanh nghiệp, tác giả kiến nghị 05 giải pháp:

  • Doanh nghiệp chủ động sàng lọc, ưu tiên bầu chọn kiểm soát viên có chuyên môn sâu về tài chính, kiểm toán, luật học.
  • Xây dựng chính sách đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ định kỳ cho kiểm soát viên.
  • Ban hành Quy chế hoạt động nội bộ của Ban kiểm soát chi tiết, minh bạch hóa cơ chế phối hợp thông tin giữa các tiểu ban.
  • Xác lập chế độ lương, thưởng độc lập và thỏa đáng nhằm tạo động lực giám sát công tâm.
  • Thiết lập chế tài nội bộ xử lý nghiêm hành vi trì hoãn, cản trở Ban kiểm soát tiếp cận hồ sơ, tài liệu tài chính của doanh nghiệp.

Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc hệ thống hóa toàn diện chế định Ban kiểm soát xuyên suốt lịch sử lập pháp công ty tại Việt Nam; phân tích định lượng cơ chế bầu dồn phiếu; đồng thời là công trình nghiên cứu chuyên sâu bám sát các bất cập thực tế của Luật Doanh nghiệp năm 2020 trên cơ sở đối chiếu kinh nghiệm lập pháp của Đức và Trung Quốc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận giới hạn phạm vi khảo cứu trong khuôn khổ công ty cổ phần tổ chức theo mô hình truyền thống (mô hình hai tầng có Ban kiểm soát), chưa đối chiếu sâu với hiệu quả vận hành của mô hình một tầng (sử dụng Ủy ban kiểm toán trực thuộc Hội đồng quản trị) cũng như mô hình Ban kiểm soát tại các doanh nghiệp nhà nước hoặc công ty trách nhiệm hữu hạn. Văn bản pháp luật nước ngoài tham khảo mới dừng lại ở Đức và Trung Quốc, chưa so sánh với hệ thống thông luật (Common Law) của Hoa Kỳ hay Anh.

Từ các hạn chế nêu trên, hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá hiệu quả thực tế của Ủy ban kiểm toán so với Ban kiểm soát tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam; nghiên cứu sâu các án lệ và thực tiễn giải quyết tranh chấp tại Tòa án liên quan đến trách nhiệm bồi thường thiệt hại của kiểm soát viên.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Thương mại và Quản trị kinh doanh trong việc nghiên cứu chế định giám sát nội bộ công ty cổ phần.
  • Chuyên viên pháp chế, thành viên Hội đồng quản trị và kiểm soát viên tại các doanh nghiệp để tham khảo khi xây dựng Điều lệ công ty, Quy chế hoạt động của Ban kiểm soát.
  • Các nhà lập pháp và cơ quan tham mưu chính sách khi đánh giá thực tiễn thi hành Luật Doanh nghiệp năm 2020 nhằm phục vụ các kỳ sửa đổi luật tiếp theo.

Nội dung đáng chú ý nhất để tra cứu là phần mô phỏng tính toán phương thức bầu dồn phiếu (khoản 3 Điều 148), phần đối chiếu các điều khoản tương đương giữa Luật Công ty Trung Quốc 2018 và Đạo luật Công ty cổ phần Đức 2017, cùng các dự thảo sửa đổi điều luật được thiết kế chi tiết tại Chương 2.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương thức bầu dồn phiếu thành viên Ban kiểm soát theo Luật Doanh nghiệp 2020 hoạt động như thế nào và có ý nghĩa gì đối với cổ đông nhỏ?
Theo khoản 3 Điều 148 Luật Doanh nghiệp năm 2020, mỗi cổ đông có tổng số phiếu biểu quyết bằng số cổ phần sở hữu nhân với số thành viên được bầu của Ban kiểm soát; cổ đông có quyền dồn toàn bộ hoặc một phần số phiếu cho một hoặc một số ứng cử viên. Cơ chế này ngăn chặn tình trạng cổ đông nắm cổ phần chi phối thâu tóm toàn bộ các ghế kiểm soát, giúp các cổ đông nhỏ khi liên kết lại có đủ số phiếu để đưa người đại diện của mình vào Ban kiểm soát.

2. Tiêu chuẩn của Trưởng Ban kiểm soát trong Luật Doanh nghiệp 2020 có điểm gì đổi mới so với Luật Doanh nghiệp 2014?
Khoản 2 Điều 168 Luật Doanh nghiệp năm 2020 quy định Trưởng ban kiểm soát chỉ cần có bằng tốt nghiệp đại học trở lên thuộc một trong các chuyên ngành kinh tế, tài chính, kế toán, kiểm toán, luật, quản trị kinh doanh hoặc chuyên ngành liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp. Luật đã bãi bỏ yêu cầu Trưởng ban bắt buộc phải là "kế toán viên hoặc kiểm toán viên chuyên nghiệp" và không còn ràng buộc phải "làm việc theo chế độ chuyên trách tại công ty" như Luật Doanh nghiệp năm 2014, giúp tháo gỡ khó khăn về nhân sự cho các doanh nghiệp.

3. Tác giả chỉ ra bất cập gì về mặt từ ngữ trong quy định về trách nhiệm của Kiểm soát viên tại Điều 173 Luật Doanh nghiệp 2020?
Tại khoản 4 Điều 173, luật sử dụng cụm từ "thực hiện nghĩa vụ khác theo quy định của Luật này và Điều lệ công ty". Cách dùng từ "nghĩa vụ" trong điều khoản này không thống nhất với tên điều luật là "Trách nhiệm của Kiểm soát viên", đồng thời gây trùng lặp và nhầm lẫn với quy định tại khoản 12 Điều 170 về các quyền và nghĩa vụ của Ban kiểm soát. Do đó, tác giả đề xuất phải chuẩn hóa lại thành "trách nhiệm khác".

4. Kinh nghiệm pháp luật của Đức và Trung Quốc được tác giả viện dẫn để kiến nghị bổ sung quy định nào về hoạt động của Ban kiểm soát?
Cả Điều 119 Luật Công ty Trung Quốc năm 2018 và Điều 110 Đạo luật Công ty cổ phần Đức năm 2017 đều bắt buộc cơ quan giám sát phải họp định kỳ (Trung Quốc quy định tối thiểu 06 tháng/lần; Đức quy định 02 lần/nửa năm dương lịch đối với công ty niêm yết) và quyết định bằng nghị quyết tập thể có lưu giữ biên bản. Dựa trên kinh nghiệm này, tác giả kiến nghị Luật Doanh nghiệp Việt Nam phải bổ sung quy định bắt buộc Ban kiểm soát họp ít nhất 06 tháng một lần và hợp thức hóa quy chế biểu quyết bằng nghị quyết.

5. Khóa luận đề xuất phân biệt và xử lý trường hợp kiểm soát viên "không có đủ" tiêu chuẩn ngay từ đầu như thế nào?
Luật hiện hành mới chỉ quy định miễn nhiệm khi kiểm soát viên "không còn đủ" tiêu chuẩn (Điều 174). Đối với trường hợp người được bầu vốn dĩ "không có đủ" điều kiện ngay từ đầu nhưng sử dụng giấy tờ giả hoặc che giấu thông tin để trúng cử, tác giả đề xuất Đại hội đồng cổ đông phải áp dụng hình thức "bãi nhiệm" (thay vì miễn nhiệm) nhằm xử lý hành vi không trung thực và vi phạm pháp luật nghiêm trọng này.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thấm đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và tiến trình phát triển của chế định Ban kiểm soát trong công ty cổ phần tại Việt Nam qua các thời kỳ lập pháp. Bằng việc phân tích sâu sắc các quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2020 và đối chiếu với kinh nghiệm của Đức và Trung Quốc, công trình đã chỉ rõ 06 nhóm bất cập căn bản về thẩm quyền, quy trình họp và tính độc lập của kiểm soát viên. Các kiến nghị sửa đổi luật cụ thể cùng giải pháp thi hành thực tiễn được đề xuất có giá trị khoa học và ứng dụng cao, góp phần hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về quản trị công ty cổ phần minh bạch và bền vững.