Vai trò của thầy mo với vốn văn nghệ dân gian Mường ở Ngọc Lặc, Thanh Hóa

Tìm hiểu vai trò của thầy mo trong việc sáng tạo, bảo tồn và phát huy vốn văn nghệ dân gian của người Mường tại huyện Ngọc Lặc, Thanh Hóa.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2009

129
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Thầy Mo và văn hóa dân gian Mường ở Ngọc Lặc

Văn hóa người Mường ở huyện Ngọc Lặc, tỉnh Thanh Hóa là một kho tàng phong phú và đặc sắc. Nó đóng góp những giá trị quan trọng vào nền văn nghệ dân gian Việt Nam. Trong đó, Thầy Mo giữ một vị trí trung tâm, không thể thay thế. Thầy Mo không chỉ là người thực hành tín ngưỡng. Họ là những nghệ nhân, những người nắm giữ linh hồn của văn hóa dân gian Mường. Vai trò của Thầy Mo gắn liền với mọi khía cạnh đời sống, từ sinh ra đến khi qua đời. Họ là người sáng tạo, lưu giữ và quảng bá các giá trị văn hóa cốt lõi. Đặc biệt, các loại hình văn nghệ liên quan đến tín ngưỡng tâm linh Mường đều thông qua hoạt động của Thầy Mo mà được nuôi dưỡng và phát triển. Họ là những người kể sử thi, người dẫn dắt các nghi lễ cúng Mường và là cầu nối giữa thế giới thực tại với thế giới tâm linh. Các hoạt động này giúp củng cố bản sắc dân tộc Mường, làm cho đời sống tinh thần của cộng đồng thêm sâu sắc. Theo nghiên cứu của Mai Thị Thương, "họ chính là người giữ linh hồn của văn nghệ dân gian Mường ở Ngọc Lặc, Thanh Hóa". Sự tồn tại của Thầy Mo đảm bảo cho sức sống bền bỉ của các di sản như Sử thi Đẻ đất đẻ nước hay âm thanh của cồng chiêng Mường. Hiểu rõ vai trò của Thầy Mo là bước đầu tiên để tiếp cận và trân trọng kho tàng di sản văn hóa phi vật thể quý giá này. Họ là những báu vật sống, những người bảo vệ và trao truyền tri thức từ thế hệ này sang thế hệ khác, góp phần quan trọng vào việc gìn giữ văn hóa Mường.

1.1. Định nghĩa Thầy Mo và vai trò trong tín ngưỡng tâm linh Mường

Thầy Mo là người có vai trò quan trọng trong đời sống tâm linh của người Mường. Theo Từ điển Tiếng Việt, đây là "thầy cúng của một số dân tộc thiểu số miền Bắc Việt Nam". Trong cộng đồng Mường, họ được gọi một cách kính trọng là "ông mo" hay "bố mo". Vai trò của Thầy Mo không chỉ dừng lại ở việc cúng bái. Họ là người trung gian, kết nối giữa con người với thế giới thần linh và tổ tiên. Mọi hoạt động thực hành tín ngưỡng Mường, từ lễ cúng vòng đời người đến các nghi lễ nông nghiệp, đều cần sự chủ trì của họ. Họ am hiểu sâu sắc vũ trụ quan Mường, với quan niệm về ba tầng bốn thế giới. Nhờ đó, Thầy Mo dẫn dắt các nghi lễ một cách bài bản, giúp cộng đồng tìm thấy sự bình an và niềm tin. Họ là người giải quyết các vấn đề tâm linh, chữa bệnh bằng các phương pháp truyền thống và duy trì sự cân bằng trong xã hội.

1.2. Khái quát kho tàng văn nghệ dân gian Mường Thanh Hóa

Kho tàng văn hóa dân gian Mường ở Ngọc Lặc vô cùng đa dạng. Nó bao gồm văn học dân gian, âm nhạc, múa và sân khấu dân gian. Nổi bật nhất là áng Sử thi Đẻ đất đẻ nước, được xem như bộ bách khoa toàn thư về văn hóa Mường. Bên cạnh đó là các truyện thơ nổi tiếng như "Út Lót Hồ Liêu", các làn điệu dân ca như hát Xường, hát Đang, hát Ví. Về âm nhạc, không thể không nhắc đến cồng chiêng Mường, nhạc cụ thiêng liêng được sử dụng trong các lễ hội lớn như lễ hội Khai Hạ. Các điệu múa dân gian như múa sạp, múa khua đuống cũng góp phần làm nên sự phong phú của văn hóa Mường Thanh Hóa. Tất cả những giá trị này được tích hợp và biểu diễn trong các sinh hoạt cộng đồng, đặc biệt là các nghi lễ do chính các nghệ nhân Mo Mường dẫn dắt, tạo nên một không gian văn hóa sống động và giàu bản sắc.

II. Thách thức trong việc gìn giữ bản sắc dân tộc Mường hiện nay

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, văn hóa dân gian Mường ở Ngọc Lặc đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Quá trình giao lưu và hội nhập văn hóa mang lại nhiều yếu tố mới, nhưng đồng thời cũng tạo ra nguy cơ mai một các giá trị truyền thống. Vấn đề "hòa nhập, hòa tan" đang là mối đe dọa trực tiếp đến bản sắc dân tộc Mường. Các hình thức giải trí hiện đại dần thay thế các sinh hoạt văn nghệ dân gian. Lớp trẻ ngày càng ít tiếp xúc với các làn điệu dân ca, các câu chuyện cổ hay âm thanh của cồng chiêng Mường. Điều này dẫn đến sự đứt gãy trong việc trao truyền văn hóa giữa các thế hệ. Quan trọng hơn, vai trò của Thầy Mo trong cộng đồng đang dần thay đổi. Khi y học hiện đại phát triển, vai trò chữa bệnh của họ giảm sút. Sự thay đổi trong nhận thức và niềm tin cũng làm cho các nghi lễ cúng Mường không còn được thực hành thường xuyên như trước. Việc thiếu một cơ chế, chính sách cụ thể để hỗ trợ và phát huy vai trò của các nghệ nhân Mo Mường cũng là một nguyên nhân lớn. Nếu không có những giải pháp kịp thời, kho tàng di sản văn hóa phi vật thể này có nguy cơ biến mất, để lại một khoảng trống không thể bù đắp trong việc gìn giữ văn hóa Mường.

2.1. Nguy cơ mai một các di sản văn hóa phi vật thể Mường

Nhiều di sản văn hóa phi vật thể của người Mường đang đứng trước nguy cơ mai một. Các áng mo dài, đặc biệt là Sử thi Đẻ đất đẻ nước, đòi hỏi người học phải có trí nhớ siêu việt và quá trình học tập kiên trì trong nhiều năm. Hiện nay, số lượng các nghệ nhân Mo Mường có khả năng diễn xướng đầy đủ các áng mo cổ ngày càng ít đi. Thế hệ kế cận không còn nhiều người mặn mà theo học. Các môi trường diễn xướng tự nhiên như đám tang, lễ hội cũng bị giản lược hoặc thay đổi. Hát Xường, hát Đang không còn phổ biến trong sinh hoạt hàng ngày. Điều này đặt ra một bài toán cấp bách cho công tác gìn giữ văn hóa Mường.

2.2. Sự thay đổi vai trò Thầy Mo trong bối cảnh xã hội mới

Vai trò xã hội của Thầy Mo đã thay đổi đáng kể. Trước đây, họ là những người có uy tín tuyệt đối, là trung tâm của đời sống tinh thần cộng đồng. Ngày nay, ảnh hưởng của họ đã giảm đi. Hệ thống giáo dục chính quy, các phương tiện truyền thông đại chúng và sự du nhập của các hình thức văn hóa mới đã làm thay đổi thế giới quan của người dân. Các hoạt động thực hành tín ngưỡng Mường dần bị thu hẹp. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến đời sống của các Thầy Mo mà còn tác động trực tiếp đến sự tồn tại của kho tàng văn nghệ dân gian mà họ đang nắm giữ. Khi Thầy Mo không còn không gian để thực hành, di sản cũng dần mất đi sức sống.

III. Bí quyết Thầy Mo sáng tạo và bảo tồn văn nghệ dân gian Mường

Thầy Mo không chỉ là người thực hành nghi lễ, họ chính là những nghệ sĩ dân gian tài ba và là những người bảo tồn di sản tận tụy. Vai trò của Thầy Mo thể hiện rõ nhất ở hai phương diện: sáng tạo và bảo tồn. Họ không chỉ lặp lại một cách máy móc những gì được học. Trong quá trình diễn xướng, các nghệ nhân Mo Mường có thể ứng tác, thêm thắt các chi tiết để phù hợp với hoàn cảnh cụ thể, làm cho các áng Mo Mường trở nên sống động và gần gũi hơn. Chính sự sáng tạo này đã giúp cho văn hóa dân gian Mường không ngừng được bồi đắp và làm mới qua nhiều thế hệ. Về mặt bảo tồn, Thầy Mo được ví như những "cuốn sách sống". Do người Mường không có chữ viết riêng, toàn bộ kho tàng tri thức, từ lịch sử, phong tục, đến văn học, đều được lưu giữ trong trí nhớ của các Thầy Mo. Họ thuộc lòng hàng vạn câu thơ của Sử thi Đẻ đất đẻ nước, ghi nhớ chi tiết từng bước của các nghi lễ cúng Mường phức tạp. Quá trình truyền dạy từ thầy sang trò là phương thức bảo tồn cốt lõi, đảm bảo sự liên tục của mạch nguồn văn hóa. Theo tài liệu nghiên cứu, quá trình học mo "kì công và lâu dài", đòi hỏi người học phải có đam mê và sự kiên nhẫn phi thường, qua đó giữ gìn nguyên vẹn những giá trị của di sản văn hóa phi vật thể.

3.1. Thầy Mo với vai trò là người kể sử thi Đẻ đất đẻ nước

Sử thi Đẻ đất đẻ nước là kiệt tác văn học dân gian của người Mường. Tác phẩm đồ sộ này lý giải về sự hình thành của vũ trụ, nguồn gốc loài người và các phong tục tập quán. Thầy Mo chính là người kể sử thi duy nhất, người có khả năng diễn xướng tác phẩm này trong các nghi lễ trang trọng, đặc biệt là trong tang ma. Khi diễn xướng, Thầy Mo không chỉ đọc, mà còn hát, kể với những ngữ điệu, cử chỉ đầy biểu cảm, biến câu chuyện thành một buổi trình diễn nghệ thuật hấp dẫn. Qua đó, họ không chỉ thực hiện một nghi lễ tâm linh mà còn giáo dục thế hệ trẻ về cội nguồn và bản sắc dân tộc Mường.

3.2. Lưu truyền Mo Mường và các nghi lễ cúng Mường qua nhiều thế hệ

Việc bảo tồn Mo Mường và các nghi lễ cúng Mường hoàn toàn dựa vào phương thức truyền miệng. Một Thầy Mo giỏi sẽ lựa chọn những đệ tử có năng khiếu và tư chất để truyền dạy. Quá trình này có thể kéo dài hàng chục năm. Người học phải theo thầy tham gia vào các nghi lễ thực tế, quan sát, lắng nghe và ghi nhớ. Từng câu mo, từng điệu nhạc, từng động tác trong nghi lễ đều được truyền dạy một cách cẩn thận. Cơ chế truyền dạy cha truyền con nối hoặc thầy truyền trò này đã giúp kho tàng tín ngưỡng tâm linh Mường được bảo tồn một cách tương đối nguyên vẹn qua bao biến động của lịch sử. Đây là minh chứng cho sức sống mãnh liệt của văn hóa Mường.

IV. Phương pháp Thầy Mo thực hành tín ngưỡng và diễn xướng Mo

Hoạt động của Thầy Mo là một hình thức diễn xướng dân gian tổng hợp, nơi các yếu tố văn học, âm nhạc, vũ đạo và tín ngưỡng hòa quyện làm một. Thực hành tín ngưỡng Mường không phải là một hoạt động tĩnh tại, mà là một sân khấu sống động. Môi trường diễn xướng chính của Mo là các nghi lễ cộng đồng, trong đó tang lễ là một "sân khấu tâm linh" điển hình và quan trọng nhất. Trong không gian này, vai trò của Thầy Mo được thể hiện một cách toàn diện. Họ không chỉ là người dẫn dắt nghi lễ mà còn là một đạo diễn, một diễn viên chính. Lời mo cất lên không chỉ là những câu từ khô khan mà là những giai điệu trầm bổng, có sức lay động lòng người. Âm thanh của chuông, mõ, và đôi khi là cả dàn cồng chiêng Mường, phụ họa cho lời mo, tạo nên một không khí vừa trang nghiêm, vừa huyền ảo. Các động tác múa kiếm, múa gậy mang tính biểu tượng được Thầy Mo thực hiện nhằm xua đuổi tà ma, thể hiện quyền năng và sức mạnh. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lời ca, âm nhạc và hành động đã tạo nên sức hấp dẫn đặc biệt cho các buổi diễn xướng Mo. Nó giúp người tham dự không chỉ cảm nhận được sự thiêng liêng của nghi lễ mà còn được thưởng thức một tác phẩm nghệ thuật độc đáo, góp phần củng cố niềm tin và sự gắn kết trong cộng đồng.

4.1. Vai trò chủ trì các nghi lễ quan trọng trong đời sống Mường

Thầy Mo là người không thể thiếu trong các sự kiện trọng đại của người Mường. Họ chủ trì lễ tang, dẫn dắt linh hồn người đã khuất về với tổ tiên. Họ thực hiện các lễ cúng giải hạn, cầu an, cầu cho mùa màng bội thu. Trong đám cưới, Thầy Mo cũng có những bài mo chúc phúc cho đôi trẻ. Mỗi nghi lễ là một không gian để văn hóa dân gian Mường được tái hiện và phát huy. Chính trong những môi trường này, các giá trị văn hóa được củng cố và truyền từ đời này sang đời khác, khẳng định vị thế trung tâm của Thầy Mo trong việc duy trì cấu trúc xã hội và đời sống tinh thần của người Mường.

4.2. Nghệ thuật diễn xướng Mo Sự kết hợp âm nhạc và văn học

Diễn xướng Mo Mường là một loại hình nghệ thuật tổng hợp đỉnh cao. Lời mo, với nội dung là các áng sử thi, truyện thơ, có giá trị văn học to lớn. Tuy nhiên, giá trị của nó chỉ được bộc lộ trọn vẹn khi được các nghệ nhân Mo Mường diễn xướng. Giọng kể của Thầy Mo biến đổi linh hoạt, lúc hùng tráng, lúc bi ai, lúc tự sự. Âm nhạc đóng vai trò làm nền và thúc đẩy cảm xúc. Tiếng chuông tay, tiếng não bạt tạo ra tiết tấu, dẫn dắt buổi lễ. Trong các nghi lễ lớn, âm thanh trầm hùng của cồng chiêng Mường càng làm tăng thêm tính thiêng liêng. Sự kết hợp này tạo ra một chỉnh thể nghệ thuật thống nhất, có sức lôi cuốn mạnh mẽ, biến nghi lễ thành một trải nghiệm văn hóa sâu sắc.

V. Minh chứng vai trò Thầy Mo Mường trong văn hóa Ngọc Lặc

Vai trò của Thầy Mo không chỉ là lý thuyết mà được minh chứng rõ nét qua đời sống văn hóa thực tiễn tại Ngọc Lặc. Họ là những nghệ nhân dân gian nắm giữ và thực hành di sản, là hiện thân của bản sắc dân tộc Mường. Sự hiện diện của họ trong các nghi lễ, lễ hội đảm bảo cho các hoạt động này diễn ra đúng với truyền thống, giữ được sự thiêng liêng và ý nghĩa văn hóa vốn có. Khi một gia đình có tang sự, lời mo của Thầy Mo không chỉ là nghi thức tiễn đưa mà còn là liều thuốc tinh thần, xoa dịu nỗi đau của người ở lại. Khi cộng đồng tổ chức lễ hội Khai Hạ, tiếng mo cầu chúc cho một năm mới tốt lành đã trở thành một phần không thể thiếu, củng cố niềm tin và hy vọng. Các Thầy Mo còn là những nhà giáo dục, người thầy thuốc và nhà tư vấn tâm lý của cộng đồng. Thông qua các câu chuyện trong Sử thi Đẻ đất đẻ nước, họ dạy cho con cháu về đạo lý làm người, về lịch sử và nguồn cội. Những tri thức dân gian về cây thuốc, về thời tiết mà họ nắm giữ cũng giúp ích rất nhiều cho cuộc sống của người dân. Vì vậy, Thầy Mo không chỉ bảo tồn văn hóa, họ còn góp phần duy trì sự ổn định và hài hòa của xã hội Mường truyền thống. Họ chính là những trụ cột văn hóa, là kho báu sống của văn hóa Mường Thanh Hóa.

5.1. Thầy Mo Những nghệ nhân dân gian nắm giữ bản sắc dân tộc Mường

Mỗi Thầy Mo là một nghệ nhân Mo Mường thực thụ. Họ không chỉ thuộc lòng các bài cúng mà còn am tường về âm nhạc, thơ ca, phong tục và lịch sử. Họ là người nắm giữ những bí quyết của nghề dệt cạp váy, kiến trúc nhà sàn, hay cách đánh cồng chiêng Mường. Toàn bộ tri thức tạo nên bản sắc dân tộc Mường đều được hội tụ nơi họ. Vì vậy, việc tôn vinh và bảo vệ các nghệ nhân này cũng chính là bảo vệ linh hồn của cả một nền văn hóa. Họ xứng đáng được công nhận là những người nắm giữ di sản văn hóa phi vật thể quan trọng của quốc gia.

5.2. Tác động của diễn xướng Mo đến đời sống tinh thần cộng đồng

Hoạt động diễn xướng Mo có tác động sâu sắc đến đời sống tinh thần của người Mường. Nó tạo ra một không gian sinh hoạt văn hóa chung, nơi mọi người cùng chia sẻ cảm xúc và niềm tin. Lắng nghe Thầy Mo kể chuyện, người dân như được sống lại với quá khứ hào hùng của dân tộc, cảm thấy tự hào về nguồn cội. Các nghi lễ cúng Mường do Thầy Mo chủ trì giúp giải tỏa những lo âu, căng thẳng trong cuộc sống, mang lại sự bình yên trong tâm hồn. Hoạt động này không chỉ là thực hành tín ngưỡng Mường mà còn là một cơ chế củng cố sự đoàn kết cộng đồng, thắt chặt mối quan hệ giữa các thành viên trong bản Mường.

VI. Giải pháp then chốt nhằm gìn giữ văn hóa Mo Mường tương lai

Để vai trò của Thầy Mo và kho tàng văn hóa dân gian Mường được bảo tồn và phát huy trong tương lai, cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Việc gìn giữ văn hóa Mường không chỉ là trách nhiệm của riêng các nghệ nhân mà cần sự chung tay của cả cộng đồng và các cấp quản lý. Trước hết, cần có một cuộc khảo sát, kiểm kê toàn diện về số lượng nghệ nhân Mo Mường còn lại, cũng như tư liệu hóa khẩn cấp kho tàng tri thức mà họ đang nắm giữ. Việc ghi âm, ghi hình các buổi diễn xướng Mo Mường, đặc biệt là Sử thi Đẻ đất đẻ nước, là nhiệm vụ cấp bách để tạo ra một nguồn lưu trữ cho các thế hệ sau. Bên cạnh đó, cần xây dựng các chính sách cụ thể để hỗ trợ đời sống và tôn vinh các nghệ nhân. Việc phong tặng danh hiệu, trợ cấp hàng tháng sẽ giúp họ yên tâm thực hành và truyền dạy nghề. Cần mở các lớp truyền dạy Mo Mường cho thế hệ trẻ, có sự hỗ trợ từ chính quyền để thu hút người học. Đồng thời, cần tạo ra nhiều không gian hơn cho Thầy Mo thực hành, chẳng hạn như phục dựng các lễ hội truyền thống như lễ hội Khai Hạ, hoặc tích hợp các nội dung văn hóa Mường vào chương trình giáo dục địa phương. Chỉ khi Thầy Mo được trân trọng và di sản của họ có môi trường để sống, nền văn hóa Mường Thanh Hóa mới có thể phát triển bền vững trong xã hội đương đại.

6.1. Đề xuất chính sách hỗ trợ nghệ nhân Mo Mường và tư liệu hóa di sản

Nhà nước và chính quyền địa phương cần sớm ban hành các chính sách đãi ngộ đặc thù cho các nghệ nhân Mo Mường. Cần xem họ là những báu vật sống và có chế độ hỗ trợ vật chất, tinh thần xứng đáng. Song song đó, các viện nghiên cứu văn hóa cần phối hợp để thực hiện các dự án sưu tầm, ghi chép và số hóa toàn bộ các áng mo, các bài cúng. Việc xây dựng một bộ dữ liệu về di sản văn hóa phi vật thể của người Mường là cực kỳ quan trọng. Nguồn tư liệu này không chỉ phục vụ cho nghiên cứu mà còn có thể được sử dụng để phổ biến, quảng bá văn hóa Mường đến với công chúng rộng rãi hơn.

6.2. Tầm nhìn phát triển du lịch văn hóa gắn với di sản Mo Mường

Một hướng đi tiềm năng là phát triển du lịch văn hóa tại Ngọc Lặc, lấy di sản Mo Mường làm trọng tâm. Có thể xây dựng các tour du lịch trải nghiệm, nơi du khách được tham dự các buổi diễn xướng Mo, tìm hiểu về tín ngưỡng tâm linh Mường, và nghe các nghệ nhân Mo Mường chia sẻ về văn hóa. Hoạt động này không chỉ tạo ra sinh kế cho người dân địa phương mà còn giúp quảng bá bản sắc dân tộc Mường một cách hiệu quả. Tuy nhiên, việc khai thác du lịch cần được thực hiện một cách cẩn trọng, đảm bảo tôn trọng tính thiêng liêng của các nghi lễ và không làm sai lệch các giá trị văn hóa cốt lõi.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI QUÁT VỀ VỐN VĂN NGHỆ DÂN GIAN MƯỜNG Ở HUYỆN NGỌC LẶC, TỈNH THANH HOÁ 1. Khái quát về tự nhiên, xã hội huyện Ngọc Lặc 1. Đặc điểm tự nhiên a. Vị trí địa lí Ngọc Lặc là huyện miền núi nằm ở giữa khu vực miền tây tỉnh Thanh Hoá.

Phía Bắc giáp huyện Cẩm Thủy, Bá Thước (tỉnh Thanh Hoá); phía Tây Nam giáp huyện Lang Chánh (tỉnh Thanh Hoá); phía Nam giáp huyện Thường Xuân (tỉnh Thanh Hoá); phía Đông giáp huyện Thọ Xuân và Yên Định (tỉnh Thanh Hoá). Khi nói về Ngọc Lặc, nhà thơ Tố Hữu viết: Đẹp sao Tráp Ngọc chốn này Xanh xanh đồi trẩu, đổi thay đồi luồng Cao su thẳng tắp nông trường Trâu đàn, bò mộng trên đường nhởn nhơ [ 5;36] Như vậy, về mặt vị trí địa lý, Ngọc Lặc là vùng chuyển tiếp giữa khu vực đồng bằng châu thổ và khu vực miền núi của tỉnh Thanh. Vì thế, Ngọc Lặc là huyện giàu tiềm năng kinh tế, có vị thế chiến lược hiểm yếu trong bảo vệ biên giới, an ninh quốc phòng của Thanh Hóa và cả nước. Địa hình và đất đai Ngọc Lặc có tổng diện tích tự nhiên 48.

Trong đó đất nông nghiệp là 11.527,46ha; đất lâm nghiệp có rừng là 14.753,43ha; đất chuyên dùng là 3.439,46ha; đất ở là 1.072,22ha; đất sông, suối, núi đá chiếm 18. Do nằm ở vùng đồi núi phía Tây Thanh Hoá thuộc vị trí giáp liền giữa vùng châu Sinh viên : Mai Thị Thương 11 Khoa : Văn hóa Dân tộc Tr−êng §¹i häc V¨n hãa Hµ Néi B¸o c¸o khãa luËn tèt nghiÖp thổ và miền núi, lại ảnh hưởng bởi dải đồi núi trung lưu sông Mã và sông Chu nên địa hình Ngọc Lặc tương đối phức tạp. Vừa có đồng bằng, lại vừa có núi, đặc biệt là núi đá vôi. Vùng núi cao chiếm qua nửa diện tích.

Đây là vùng có nhiều thung lũng thuận lợi cho trồng lúa, trồng cây công nghiệp, chăn nuôi đại gia súc. Đó là nguồn tiềm năng lớn để Ngọc Lặc phát triển các ngành khai thác vật liệu xây dựng, lâm sản, chăn nuôi gia súc và du lịch. Khí hậu, thời tiết Ngọc Lặc nằm ở vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, chịu ảnh hưởng sâu sắc gió Tây vào khoảng thời gian từ tháng 4 đến tháng 10 hàng năm. Về mùa Đông, khí sắc trời đất âm u, chưa đến tiết Tiểu hàn, Đại hàn đã rét.

Mùa đông lạnh (từ tháng 10 đến tháng 3 năm sau), ít mưa, có sương giá, sương muối. Bình quân có đến 11–13 ngày sương mù/1năm. Mùa hè mưa nhiều nhất vào khoảng từ tháng 4 đến tháng 9.000mm/năm, nhưng do phân bố không đều trong năm nên thường gây ra úng lụt vào mùa mưa và hạn hán vào mùa khô. Nhiệt độ trung bình từ 34oC.

Thời kỳ có gió Tây (gió Lào), tiết trời khô, nóng, nhiều ngày nhiệt độ lên tới 41oC. Sông ngòi và chế độ thuỷ văn Ngọc Lặc có ba dòng sông lớn: Sông Âm từ biên giới Lào chảy qua Lang Chánh vào Ngọc Lặc về phía Tây Nam qua các xã Vân Am, Phùng Giáo, Phùng Minh đổ ra sông Chu (vùng Lam Sơn, quê hương Lê Lợi). Sông Cầu Chày còn gọi là Ngọc Chày, từ Thạch Lập đến Thuý Sơn, Ngọc Khê, chảy qua trung tâm huyện rối chảy đến các huyện Thọ Xuân, Yên Định, Thiệu Hoá rồi nhập vào sông Mã tại xã Định công (Yên Định). Phía Bắc và Đông Bắc huyện là sông Hép chảy qua các xã Ngọc Liên, Lộc Thịnh, Cao Thịnh rồi đổ qua cầu Đa Nẫm thuộc huyện Yên Định.

Mạng lưới sông ngòi, khe suối dày đặc trên đất Ngọc Lặc đã Sinh viên : Mai Thị Thương 12 Khoa : Văn hóa Dân tộc Tr−êng §¹i häc V¨n hãa Hµ Néi B¸o c¸o khãa luËn tèt nghiÖp tạo thuận lợi để phát triển kinh tế công nông nghiệp, giao thông và thủy điện nhỏ. Thảm thực vật, hệ động vật và tài nguyên khoáng sản Do nằm vị trí là gạch nối giữa đồng bằng châu thổ và miền núi nên Ngọc Lặc có thảm thực vật khá phong phú, đa dạng. Vùng núi cao có rừng dày, nhiều sản vật quí như lim, lát hoa, luồng. Vùng đồi núi thấp thuận lợi cho các loại cây lương thực, hoa màu, cây công nghiệp ngắn ngày và dài ngày.

Về khoáng sản, trên đất Ngọc Lặc đã phát hiện được mỏ sắt ở làng Sam (xã Cao Ngọc), mỏ quặng cromit tại làng Môn (xã phùng Giáo), mỏ đồng ở Đồng Trôi (xã Lộc Thịnh), mỏ phốtphorít ở xã Lộc Thịnh, mỏ than ở Nguyệt Ấn; nguyên liệu sành sứ, thuỷ tinh, khoáng sản vàng phần bố ở nhiều xã v.v… Như vậy, thiên nhiên đã tạo cho mảnh đất Ngọc Lặc màu mỡ, giàu tài nguyên khoáng sản để phát triển kinh tế văn hoá. Song, thiên nhiên cũng gây không ít khó khăn: khí hậu khắc nghiệt, rét hại, úng, lụt, hạn hán. Từ trong gian khó đã thử thách, hun đúc nên phẩm chất cao đẹp. Đồng bào các dân tộc Ngọc Lặc đã phát huy ưu thế về điều kiện tự nhiên, phát triển kinh tế, giữ vững an ninh quốc phòng ở vùng đất bản lề giữa vùng thượng du và đồng bằng có vị thế chiến lược quan trọng về kinh tế, văn hoá, quốc phòng ở tỉnh Thanh Hoá.

Ngọc Lặc được mệnh danh là Thành phố miền Tây của Thanh Hoá. Đặc điểm xã hội a. Thành phần và phân bố dân cư Dân số toàn huyện là 131. Trong đó dân tộc Mường có 90.206 người chiếm 68.

Dân tộc Dao: 1.331 người, chiếm 1,01% Dân tộc Thái: 1.001 người, chiếm 0,76% Sinh viên : Mai Thị Thương 13 Khoa : Văn hóa Dân tộc Tr−êng §¹i häc V¨n hãa Hµ Néi B¸o c¸o khãa luËn tèt nghiÖp Dân tộc kinh: 38.979 người, chiếm 29,6% Dân tộc khác có 171 người, chiếm 0,13% Như vậy, ở Ngọc Lặc, người Mường chiếm tỉ lệ cao nhất. Qua đây, có thể khẳng định dù chưa trở thành xứ sở Mường nổi tiếng như ở Hoà Bình (nhất Bi, nhì Vang, tam Thàng, tứ Động), nhưng trội hơn cả ở Ngọc Lặc vẫn là văn hóa Mường.1: Sơ đồ thành phần cư dân DT khác, 1.13 ở huyện Ngọc Lặc Kinh, 29.6 Mư?ng Dao Thái Kinh Thái, 0.76 DT khác Dao, 1. Một số nét về lịch sử Ngọc Lặc Từ những năm 20 của thế kỷ XX, những nhà khảo cổ học người Pháp đã phát hiện tại một số huyện miền núi xứ Thanh như Cẩm Thuỷ, Thạch Thành, Bá Thước, Ngọc Lặc những di chỉ cư trú của cư dân trong thời đại Đá mới thuộc văn hoá Hoà Bình cách ngày nay khoảng 11. Cũng như các nơi khác, ở Ngọc Lặc, cư dân thời Đá mới cư trú trong các hang động, mái đá, cạnh bờ suối như các hang Mộc Thạch, Lộc Thịnh I, Lộc Thịnh II, mái đá Thạch Sơn.v… Phương thức kinh tế chủ yếu là săn bắt, hái lượm và bước đầu đã sơ khai nền kinh tế nông nghiệp.

Tại các địa điểm khảo cổ cho biết, người Ngọc Lặc thuở đó đã có tổ chức xã hội sơ khai. Sinh viên : Mai Thị Thương 14 Khoa : Văn hóa Dân tộc Tr−êng §¹i häc V¨n hãa Hµ Néi B¸o c¸o khãa luËn tèt nghiÖp Vào thời đại văn hoá Đông Sơn, trên đất Ngọc Lặc đã phát hiện được các nhóm đồ đồng Đông Sơn khá phong phú gồm các công cụ, vũ khí và những chiếc trống đồng được phát hiện ở nhiều xã trên địa bàn Ngọc Lặc. Di chỉ khảo cổ xã Mã Nè, di chỉ núi ở xã Nguyệt Ấn là dấu vết của chòm, bản. Thời dựng nước, Ngọc Lặc thuộc đất bộ Cửu Chân - một trong 15 bộ vương quốc Văn Lang của các Vua Hùng.

Cho đến nay, theo quan điểm của các nhà khoa học thì người Mường cư trú ở đây rất sớm và có cùng nguồn gốc với người Việt và chắc chắn là cư dân bản địa của huyện Ngọc Lặc. Người Dao và Người Thái là cư dân di cư một phần từ Tây Bắc xuống, một phần từ Nghệ An lên. Đến đầu công nguyên, Ngọc Lặc là miền đất thuộc huyện Đô Lang - Thời thuộc Hán vào năm 210, Ngọc Lặc thuộc huyện Vô Biên. Thời Tùy - Đường (518 – 905), Ngọc Lặc thuộc huyện Di Phong rồi huyện Trường Lâm đến tận thời Đinh - Tiền Lê – Lý.

Thời Trần - Hồ thuộc huyện Ngọc Lặc (tương đương với huyện Ngọc Lặc ngày nay và một phần đất huyện Thọ Xuân phía tả ngạn sông Chu). Thời thuộc Minh, nhập Nga Lặc với Lỗi Giang gọi là huyện Nga Lặc (Ngọc Lặc và Cẩm Thuỷ ngày nay). Thời Hậu Lê – năm Quang Thuận thứ 10 (1469), Ngọc Lặc thuộc huyện Lương Giang, phủ Thiệu Thiên.Thời Nguyễn là phần đất của huyện Thụy Nguyên. Năm Thành thái thứ 12 (1990), cắt tổng Ngọc Lặc và các xã người Mường thuộc tổng Yên Trường, Quảng Thi thành lập châu Ngọc trên cơ sở 4 tổng và 17 Mường là Rặc, Lập, Yến, Tạ, Chẹ, Ngòn, Mèn, Vìn, Ưu, Um, Lai, Rường, Lộc Thịnh, Ngọc Trung, Mỹ Lâm, Bằng, phú Yên.

Sau cách mạng tháng Tám, bỏ châu đổi thành huyện Ngọc Lặc. Ngày 5-7- 1977, theo quyết định 177-CP của Hội đồng Chính phủ sáp nhập 2 huyện Ngọc Lặc và Lang Chánh gọi là huyện Lương Ngọc. Ngày 30-8-1982, theo quyết định Sinh viên : Mai Thị Thương 15 Khoa : Văn hóa Dân tộc Tr−êng §¹i häc V¨n hãa Hµ Néi B¸o c¸o khãa luËn tèt nghiÖp số 149-HĐBT của Hội đồng Bộ trưởng chia Lương Ngọc thành huyện Lang Chánh và Ngọc Lặc và giữ nguyên tên gọi cho đến nay. Hiện nay, Ngọc Lặc có 20 xã và 3 thị trấn (phố Cống - huyện lỵ), thị trấn Nông Trường Lam Sơn, thị trấn Nông trường Sông Âm).

Trên mảnh đất Ngọc Lặc, đồng bào các dân tộc Mường, Dao, Thái, Kinh cùng chung sống đã đóng góp xứng đáng vào công cuộc dựng nước và giữ nước của dân tộc và hun đúc những giá trị lịch sử văn hoá giàu bản sắc. Hệ thống hạ tầng cơ sở và thành tựu kinh tế - xã hội * Thành tựu phát triển kinh tế, xã hội và văn hoá Là một huyện miền núi giáp liền với vùng châu thổ, Ngọc Lặc hội nhập đầy đủ các yếu tố hình thành, phát triển một nền kinh tế văn hoá mang tính kết hợp giữa vùng đồng bằng và trung du miền núi. Nền kinh tế Ngọc Lặc cơ bản là nền kinh tế nông lâm nghiệp được hình thành phát triển khá sớm, sản xuất nông nghiệp là sự kết hợp giữa trồng trọt và chăn nuôi, làm ruộng nước và nương rẫy. Dưới chế độ thực dân phong kiến, sản xuất lâm nghiệp chủ yếu là khai thác lâm sản.

Do chiến tranh và sự tàn phá vô thức của con người nên rừng cạn kiệt. Trong những thập kỉ gần đây, đồng bào các dân tộc Ngọc Lặc tiến hành tạo dựng lại vốn rừng. Tuy nhiên, các nghề thương mại, dịch vụ và tiểu thủ công nghiệp chậm phát triển, sản xuất mang tính chất tự cập, tự túc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ